vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Quyết định 25/2016/QĐ-UBND

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 15/12/2022 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 15/12/2022 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 51/2022/QĐ-UBND · 01/12/2022
Lâm Đồng Ban hành 31/03/2016 Hiệu lực 10/04/2016 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 phiên bản · 10 năm
Quyết định số 25/2016/QĐ-UBND Ban hành quy chế quản lý và sử dụng nhãn chứng nhận "Cà phê Cầu Đất Đà Lạt" · 25/2016/QĐ-UBND
15/12/202251/2022/QĐ-UBNDBãi bỏ Đang xem 10/04/2016Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Quyết định 25/2016/QĐ-UBND › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Quy chế này, các từ ngữ được sử dụng có nghĩa như sau:

1. Nhãn hiệu chứng nhận “Cà phê Cầu Đất Đà Lạt” trong Quy chế này là nhãn hiệu chứng nhận áp dụng cho sản phẩm cà phê chè được sản xuất, kinh doanh trên địa bàn thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng;

2. Giấy chứng nhận sử dụng nhãn hiệu chứng nhận “Cà phê Cầu Đất Đà Lạt” là giấy chứng nhận do cơ quan quản lý nhãn hiệu chứng nhận cấp cho tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm cà phê chè trên địa bàn thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng đáp ứng các điều kiện theo quy định tại Quy chế này;

3. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm cà phê chè nêu trong Quy chế này là các doanh nghiệp, các hợp tác xã, tổ hợp tác và các hộ gia đình, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm cà phê chè trên địa bàn thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.