Điều 4. Danh mục tài sản, thời gian trích khấu hao và tỷ lệ trích khấu hao tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước sạch đô thị
| STT | Loại tài sản |
Thời gian trích khấu hao (năm) |
Tỷ lệ trích khấu hao (%/năm) |
| 1 | Tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước tập trung hoàn chỉnh | ||
| Hệ thống cấp nước tập trung hoàn chỉnh | 25 | 4 | |
| 2 | Tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước độc lập hoàn chỉnh | ||
| a | Công trình khai thác nước | 20 | 5 |
| b | Công trình xử lý nước | ||
| c | Mạng lưới đường ống cung cấp nước sạch | ||
| d | Thiết bị đo đếm nước | 10 | 10 |
| đ | Các công trình phụ trợ có liên quan | 15 | 6,67 |