Điều 4. Mức giá cụ thể đối với dịch vụ xe ra, vào bến xe ô tô
1. Đối với các loại xe ô tô chạy theo tuyến cố định:
ĐVT: đồng/chuyến-xe
STT | Loại xe ô tô | Bến xe loại 1 | Bến xe loại 2 | Bến xe loại 3 | Bến xe loại 4 |
| 1 | Tuyến có cự ly dưới 150 km | ||||
| Xe ô tô đến 16 chỗ ngồi | 40.000 | 40.000 | 35.000 | 35.000 | |
| Xe ô tô trên 16 chỗ ngồi đến 35 chỗ ngồi | 75.000 | 75.000 | 70.000 | 70.000 | |
| Xe ô tô chỗ nằm và xe ô tô trên 35 chỗ ngồi | 100.000 | 100.000 | 90.000 | 90.000 | |
2 | Tuyến có cự ly từ 150 km đến dưới 300 km | ||||
| Xe ô tô đến 16 chỗ ngồi | 48.000 | 45.000 | 42.000 | 40.000 | |
| Xe ô tô trên 16 chỗ ngồi đến 35 chỗ ngồi | 90.000 | 88.000 | 86.000 | 85.000 | |
| Xe ô tô chỗ nằm và xe ô tô trên 35 chỗ ngồi | 140.000 | 135.000 | 130.000 | 120.000 | |
3 | Tuyến có cự ly từ 300 km đến 500 km | ||||
| Xe ô tô đến 16 chỗ ngồi | 74.000 | 70.000 | 68.000 | 65.000 | |
| Xe ô tô trên 16 chỗ ngồi đến 35 chỗ ngồi | 165.000 | 162.000 | 160.000 | 155.000 | |
| Xe ô tô chỗ nằm và xe ô tô trên 35 chỗ ngồi | 194.000 | 190.000 | 185.000 | 180.000 | |
| 4 | Tuyến có cự ly trên 500 km | ||||
| Xe ô tô chỗ ngồi | 174.000 | 150.000 | 130.000 | 115.000 | |
| Xe ô tô chỗ nằm | 256.000 | 240.000 | 220.000 | 210.000 |
- Đối với các loại xe ô tô không chạy theo tuyến cố định:
ĐVT: đồng/lượt xe
STT | Loại xe ô tô | Bến xe loại 1 | Bến xe loại 2 | Bến xe loại 3 | Bến xe loại 4 |
| 1 | Xe taxi | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 |
| 2 | Xe ghé qua bến trả khách | ||||
| Xe khách đến 16 chỗ ngồi hoặc chỗ nằm | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | |
| Xe khách trên 16 chỗ ngồi hoặc chỗ nằm | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 18.000 | |
| 3 | Xe tải | ||||
| Trọng tải thiết kế của xe dưới 2 tấn | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 5.000 | |
| Trọng tải thiết kế của xe từ 2 tấn đến dưới 5 tấn | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 10.000 | |
| Trọng tải thiết kế của xe từ 5 tấn đến dưới 10 tấn | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 15.000 | |
| Trọng tải thiết kế của xe trên 10 tấn | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 20.000 | |
| 4 | Xe đầu kéo sơ mi rơ moóc | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 25.000 |