Điều 6. Quy định về tiêu chí của các hạng mục công trình cơ bản
Các hạng mục công trình cơ bản của Bến xe khách dưới loại 6 phải đảm bảo các nội dung sau:
| STT | Tiêu chí | Đơn vị tính | Yêu cầu tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng diện tích (tối thiểu) | M2 | 300 | |
| 2 | Diện tích bãi đỗ xe ôtô chờ vào vị trí đón khách | M2 | 80 | |
| 3 | Diện tích bãi đỗ xe dành cho phương tiện khác | M2 | 20 | |
| 4 | Diện tích phòng chờ cho hành khách (có thể phân thành nhiều khu vực trong bến) | M2 | 20 | Số chỗ ngồi tối thiểu 08 chỗ |
| 5 | Vị trí đón trả khách | Vị trí | 2 | |
| 6 | Diện tích khu làm việc (kết hợp bố trí bán vé) | M2/người | 4,5 | |
| 7 | Diện tích khu vệ sinh | M2 | 8 | |
| 8 | Hệ thống điều hòa, quạt điện khu vực phòng chờ cho hành khách | Quạt điện | ||
| 9 | Bảng thông tin | M2 | 1 | |
| 10 | Đường cho xe ra, vào bến (chiều rộng) | M | 5 | Chung |