Điều 2. Khung giá bán, giá cho thuê, cho thuê mua nhà ở xã hội do các hộ gia đình, cá nhân đầu tư xây dựng
Bảng 1. Khung giá bán nhà ở xã hội.
| TT | Nhà có số tầng | Giá tối đa | Đơn vị tính |
| 1 | Số tầng <= 5 | 9.860.000 | đồng/m2 |
| 2 | 5< số tầng <=7 | 12.112.000 | đồng/m2 |
| 3 | 7< số tầng <=10 | 12.713.000 | đồng/m2 |
Bảng 2. Khung giá cho thuê nhà ở xã hội.
| TT | Nhà có số tầng | Giá tối đa | Đơn vị tính |
| 1 | Số tầng <= 5 | 57.000 | đồng/m2/tháng |
| 2 | 5< số tầng <=7 | 70.000 | đồng/m2/tháng |
| 3 | 7< số tầng <=10 | 74.000 | đồng/m2/tháng |
Bảng 3. Khung giá cho thuê mua nhà ở xã hội.
| TT | Nhà có số tầng | Giá tối đa | Đơn vị tính |
| I | Thời gian cho thuê mua 05 năm: | ||
| 1 | Số tầng <= 5 | 156.000 | đồng/m2/tháng |
| 2 | 5< số tầng <=7 | 193.000 | đồng/m2/tháng |
| 3 | 7< số tầng <=10 | 202.000 | đồng/m2/tháng |
| II | Thời gian cho thuê mua 10 năm: | ||
| 1 | Số tầng <= 5 | 87.000 | đồng/m2/tháng |
| 2 | 5< số tầng <=7 | 106.000 | đồng/m2/tháng |
| 3 | 7< số tầng <=10 | 111.000 | đồng/m2/tháng |
| III | Thời gian cho thuê mua 15 năm: | ||
| 1 | Số tầng <= 5 | 63.000 | đồng/m2/tháng |
| 2 | 5< số tầng <=7 | 78.000 | đồng/m2/tháng |
| 3 | 7< số tầng <=10 | 82.000 | đồng/m2/tháng |