Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 20 tháng 12 năm 2025. — Quyết định 144/2025/QĐ-CTUBND
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 20/12/2025
Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống
Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 144/2025/QĐ-CTUBND › Điều 2
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 20 tháng 12 năm 2025.
Điều 3
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Nguyên tắc quản lý và sử dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ
Điều 4. Các loại văn bản áp dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ
Điều 5. Giá trị pháp lý của chữ ký số chuyên dùng công vụ và văn bản điện tử được ký số
Điều 6. Gửi, nhận văn bản yêu cầu chứng thực, thiết bị lưu khóa bí mật
Chương II — QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG CHỮ KÝ SỐ, CHỨNG THƯ CHỮ KÝ SỐ, THIẾT BỊ LƯU KHÓA BÍ MẬT VÀ DỊCH VỤ CHỨNG THỰC CHỮ KÝ SỐ CHUYÊN DÙNG CÔNG VỤ
Điều 7. Thời hạn có hiệu lực của chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ
Điều 8. Quản lý và sử dụng chữ ký số chuyên dùng công vụ
Điều 9. Cấp mới, gia hạn, thay đổi nội dung thông tin chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ
Điều 10. Thu hồi chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ
Điều 11. Khôi phục thiết bị lưu khóa bí mật do thuê bao quản lý
Điều 12. Kiểm tra chữ ký số chuyên dùng công vụ và sự hợp lệ của đường dẫn chứng thực
Điều 13. Hình thức ký số và thời gian gửi/nhận văn bản điện tử
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
Điều 14. Trách nhiệm của Sở Khoa học và Công nghệ
Điều 15. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức quản lý trực tiếp
Điều 16. Trách nhiệm của thuê bao
Điều 17. Trách nhiệm của Văn thư cơ quan
Điều 18. Trách nhiệm của bộ phận/cá nhân chuyên trách/phụ trách quản lý chữ ký số tại các cơ quan, đơn vị
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 19. Điều khoản thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy