Điều 3 . Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Công an tỉnh; các thành viên Ban Chỉ đạo công tác bảo vệ bí mật nhà nước tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đơn vị thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, đặc khu; Thủ trưởng các sở, ban, ngành, đoàn thể cấp tỉnh và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. — Quyết định 141/2026/QĐ-UBND
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 02/09/2026
Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống
Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bạn đang xem một phần của
Quyết định 141/2026/QĐ-UBND › Điều 3
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
Điều 2. Điều khoản thi hành
Điều 3
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Điều 3. Xác định bí mật nhà nước, độ mật của bí mật nhà nước và ký văn bản bí mật nhà nước, văn bản điện tử bí mật nhà nước
Điều 4. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Điều 5. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Điều 6. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
Điều 7
Điều 8. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam
Điều 9. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
Điều 10. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
Điều 11. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; Gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước (trừ văn bản điện tử bí mật nhà nước); Điều chỉnh độ mật; Giải mật bí mật nhà nước
Điều 12. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Điều 13. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước
Điều 14. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Điều 15. Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước
Điều 16. Kinh phí, trang bị cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 17. Trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan, tổ chức trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
Điều 18. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước
Điều 19. Trách nhiệm thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy