Điều 2. Giá dịch vụ thu gom, vận chuyển , lưu giữ và xử lý chất thải y tế nguy hại
| TT | Địa bàn | Đơn giá thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải y tế nguy hại (đồng/kg) | Ghi chú | ||
| Thu gom, vận chuyển | Xử lý | Tổng cộng | |||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) = (3) + (4) | (6) |
| 1 | Thành phố Cà Mau | 4.400 | 14.600 | 19.000 | |
| 2 | Các huyện còn lại | ||||
| Xe máy | 2.000 | 12.700 | 14.700 | ||
| Xe ô tô | 3.800 | 12.700 | 16.500 | ||