Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Nam Định. — Nghị quyết 98/2021/NQ-HĐND
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/10/2025
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 18/09/2025
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 08/2025/NQ-HĐND · 18/09/2025
Dòng đời phiên bản
2 phiên bản · 4 năm
18/09/202508/2025/NQ-HĐNDSửa đổi Đang xem
13/12/2021Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Nghị quyết 98/2021/NQ-HĐND › Điều 1
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Nam Định.
Điều 2. Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thực hiện Nghị quyết.
Điều 3. Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban Hội đồng nhân dân, các Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân và các đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh giám sát việc thực hiện Nghị quyết.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước
Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước của HĐND tỉnh
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Điều 5. Việc xác định bí mật nhà nước và độ mật của bí mật nhà nước
Điều 6. Việc sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Điều 7. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Điều 8. Vận chuyển, giao nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Điều 9. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ
Điều 10. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước
Điều 11. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
Điều 12. Tổ chức kỳ họp, phiên họp, hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước do HĐND, các cơ quan, tổ chức của HĐND tỉnh tổ chức
Điều 13. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; điều chỉnh độ mật và giải mật
Điều 14. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
Điều 15. Sử dụng biểu mẫu bí mật nhà nước
Điều 16. Kinh phí, cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Điều 17. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước. Sử dụng biểu mẫu bí mật nhà nước
Điều 18. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước
Điều 19. Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 20. Tổ chức thực hiện
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy