Điều 2. Mức thu phí
1. Mức thu đối với đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
| STT | Đối tượng | Mức thu (đồng/hồ sơ) | ||
| Đất | Tài sản | Đất + tài sản | ||
| 1 | Tổ chức | 700.000 | 700.000 | 900.000 |
| 2 | Hộ gia đình, cá nhân | 200.000 | 300.000 | 350.000 |
2. Mức thu đối với các loại đất khác
| STT | Đối tượng | Mức thu (đồng/hồ sơ) | ||
| Đất | Tài sản | Đất + tài sản | ||
| 1 | Tổ chức | 630.000 | 630.000 | 810.000 |
| 2 | Hộ gia đình, cá nhân | 180.000 | 270.000 | 315.000 |