Điều 3. - Cách tính thời hạn: — Nghị định 63-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 21/10/2006
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 110/2021/NĐ-CP · 09/12/2021
Sửa đổi, bổ sung: 06/2001/NĐ-CP · 01/02/2001
Dòng đời phiên bản
1 phiên bản · 29 năm
16/02/200106/2001/NĐ-CPChưa hợp nhất
24/10/1996Bản gốcBan hành mới Đang xem
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 63-CP › Chương 1 › Điều 3
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương 1 — CÁC QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. - Mục đích, phạm vi điều chỉnh:
Điều 2. - Thuật ngữ, khái niệm:
Điều 3. - Cách tính thời hạn:
Chương 2 — CÁC ĐỐI TƯỢNG SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP ĐƯỢC NHÀ NƯỚC BẢO HỘ
Điều 4. - Sáng chế, giải pháp hữu ích:
Điều 5. - Kiểu dáng công nghiệp:
Điều 6. - Nhãn hiệu hàng hoá:
Điều 7. - Tên gọi xuất xứ hàng hoá:
Chương 3 — XÁC LẬP QUYỀN SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP
Điều 8. - Căn cứ phát sinh quyền sở hữu công nghiệp và quyền của tác giả sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp:
Điều 9. - Văn bằng bảo hộ:
Điều 10. - Thời han bảo hộ; quyền tạm thời của chủ sở hữu sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp:
Điều 11. - Đơn yêu cầu cấp văn bằng bảo hộ:
Điều 12. - Ngôn ngữ:
Điều 13. - Chuyển đổi đơn yêu cầu cấp Văn bằng bảo hộ sáng chế thành đơn yêu cầu cấp Văn bằng bảo hộ giải pháp hữu ích:
Điều 14. - Quyền nộp đơn yêu cầu cấp Văn bằng bảo hộ:
Điều 15. - Thực hiện quyền nộp đơn yêu cầu cấp Văn bằng bảo hộ:
Điều 16. - Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên:
Điều 17. - Quyền ưu tiên:
Điều 18. - Xét nghiệm đơn yêu cầu cấp Văn bằng bảo hộ:
Điều 19. - Rút đơn yêu cầu cấp Văn bằng bảo hộ:
Điều 20. - Quyền của người thứ ba có ý kiến về việc cấp hoặc không cấp Văn bằng bảo hộ:
Điều 21. - Quyền trưng cầu ý kiến chuyên gia:
Điều 22. - Yêu cầu tra cứu:
Điều 23. - Quyết định cấp Văn bằng bảo hộ:
Điều 24. - Cấp phó bản Văn bằng bảo hộ, bản sao các tài liệu liên quan:
Điều 25. - Thông báo từ chối cấp Văn bằng bảo hộ:
Điều 26. - Nội dung Văn bằng bảo hộ; đăng bạ và cấp Văn bằng bảo hộ:
Điều 27. - Khiếu nại các quyết định liên quan đến việc chấp nhận đơn yêu cầu cấp Văn bằng bảo hộ, cấp hoặc từ chối cấp Văn bằng bảo hộ:
Điều 28. - Đình chỉ hiệu lực Văn bằng bảo hộ:
Điều 29. - Huỷ bỏ hiệu lực Văn bằng bảo hộ:
Điều 30. - Gia hạn hiệu lực Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu hàng hoá, kiểu dáng công nghiệp và tên gọi xuất xứ hàng hoá:
Điều 31. - Công báo sở hữu công nghiệp:
Điều 32. - Lệ phí:
Chương 4 — CHỦ SỞ HỮU CÁC ĐỐI TƯỢNG SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP; QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CHỦ SỞ HỮU CÁC ĐỐI TƯỢNG SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP
Điều 33. - Chủ sở hữu các đối tượng sở hữu công nghiệp:
Điều 34. - Sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp:
Điều 35. - Quyền chuyển giao quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp:
Điều 36. - Quyền yêu cầu xử lý người thứ ba xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp:
Điều 37. - Chuyển giao quyền sở hữu, để thừa kế, từ bỏ quyền sở hữu công nghiệp:
Điều 38. - Điều kiện hạn chế việc chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp:
Điều 39. - Hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp:
Điều 40. - Nghĩa vụ của các bên:
Điều 41. - Giá cả, phương thức thanh toán cho việc chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp:
Điều 42. - Đăng ký hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp:
Điều 43. - Sự đình chỉ, vô hiệu mặc nhiên của hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu công nghiệp:
Điều 44. - Nghĩa vụ trả thù lao cho tác giả:
Điều 45. - Nghĩa vụ nộp lệ phí duy trì hiệu lực Văn bằng bảo hộ:
Điều 46. - Nghĩa vụ sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp:
Điều 47. - Quyền và nghĩa vụ của người được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng tên gọi xuất xứ hàng hoá:
Điều 48. - Quyền của tác giả:
Chương 5 — SỬ DỤNG HẠN CHẾ QUYỀN SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP XỬ LÝ XÂM PHẠM QUYỀN SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP
Điều 49. - Điều kiện thực hiện quyền sở hữu công nghiệp:
Điều 50. - Quyền của người sử dụng trước sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp:
Điều 51. - Chuyển giao quyền sử dụng theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền ("li-xăng không tự nguyện"):
Điều 52. - Giới hạn quyền yêu cầu xử lý, quyền khởi kiện:
Điều 53. - Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp, xâm phạm quyền của tác giả sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp:
Điều 54. - Bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp và quyền của tác giả sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp:
Chương 6 — ĐẠI DIỆN SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP
Điều 55. - Khái niệm:
Điều 56. - Chức năng, nhiệm vụ của đại diện về sở hữu công nghiệp:
Điều 57. - Quyền hạn và trách nhiệm của Đại diện về sở hữu công nghiệp:
Điều 58. - Điều kiện cấp Giấy phép đại diện:
Điều 59. - Thủ tục cấp Giấy phép đại diện:
Điều 60. - Phí và lệ phí đại diện sở hữu công nghiệp:
Điều 61. - Thu hồi Giấy phép đại diện:
Chương 7 — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HOẠT ĐỘNG SỞ HỮU CÔNG NGHIỆP
Điều 62. - Bảo vệ lợi ích quốc gia trong hoạt động sở hữu công nghiệp:
Điều 63. - Trách nhiệm của các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quản lý về sở hữu công nghiệp:
Điều 64. Trách nhiệm của các Bộ, các ngành, các địa phương:
Điều 65. Xử lý vi phạm hành chính về sở hữu công nghiệp:
Chương 8 — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 66. - Bảo vệ lợi ích người tiêu dùng trong việc thực hiện quyền sở hữu công nghiệp:
Điều 67
Điều 68. - Áp dụng Hiệp ước PCT và Thoả ước Madrid:
Điều 69. - Điều khoản chuyển tiếp:
Điều 70. - Điều khoản thi hành.
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy