vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Nghị định 325/2026/NĐ-CP

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 05/10/2026 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Chính phủ Ban hành 18/08/2026 Hiệu lực 05/10/2026 Còn hiệu lực
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Nghị định 325/2026/NĐ-CP › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. “Thị trường TKV” là thị trường cung ứng (mua và bán) các sản phẩm và dịch vụ trong Tập đoàn các công ty TKV, giữa TKV với các công ty con của TKV (sau đây viết tắt là công ty con) và giữa các công ty con với nhau.

2. “Tập đoàn các công ty TKV” là nhóm công ty, không có tư cách pháp nhân, bao gồm TKV và các công ty con.

3. “Kế hoạch phối hợp kinh doanh trong Tập đoàn” (sau đây gọi tắt là kế hoạch phối hợp kinh doanh) là kế hoạch phối hợp hành động để khai thác tối đa hiệu quả, năng lực, lợi thế của các công ty con trong Thị trường TKV, khai thác có hiệu quả Thị trường TKV nhằm đạt được mục tiêu chiến lược của Tập đoàn các công ty TKV. Việc tham gia thực hiện kế hoạch phối hợp kinh doanh được thể hiện bằng hợp đồng giữa các doanh nghiệp tham gia theo quy định pháp luật, bảo đảm công khai, minh bạch, hiệu quả, bảo toàn và phát triển vốn nhà nước tại TKV, phòng chống dàn trải, lãng phí, thất thoát vốn, tài sản của Nhà nước và doanh nghiệp. Trên cơ sở kế hoạch sản xuất kinh doanh của TKV và đặc thù của các công ty con, hợp đồng triển khai kế hoạch phối hợp kinh doanh bao gồm các chỉ tiêu kế hoạch như: Các chỉ tiêu sản lượng sản xuất, quản trị tài nguyên, lao động, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các chỉ tiêu khác; quyền lợi và trách nhiệm của các bên tham gia phối hợp kinh doanh.