Điều 24c. Cấp mới giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông — Nghị định 25/2011/NĐ-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 24/12/2024
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 4/4 · từ 24/12/2024
Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 163/2024/NĐ-CP · 24/12/2024
Sửa đổi, bổ sung: 49/2017/NĐ-CP · 24/04/2017
Dòng đời phiên bản
2 đời nghị định · 6 phiên bản · 22 năm
24/12/2024163/2024/NĐ-CPBãi bỏ Đang xem
24/04/201749/2017/NĐ-CPSửa đổi
01/07/201681/2016/NĐ-CPSửa đổi, bổ sung
01/06/2011Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 25/2011/NĐ-CP › Chương IV › Điều 24c
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Cơ quan quản lý chuyên ngành về viễn thông
Chương II — KINH DOANH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG
Điều 3. Sở hữu trong kinh doanh dịch vụ viễn thông
Điều 4. Hình thức, điều kiện và tỷ lệ phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài
Điều 5. Đăng ký, thẩm tra dự án đầu tư nước ngoài trong kinh doanh dịch vụ viễn thông
Điều 6. Xử lý vụ việc cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông
Điều 7. Giải quyết tranh chấp trong kinh doanh dịch vụ viễn thông
Chương III — THIẾT LẬP MẠNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG
Điều 8. Phân loại mạng viễn thông
Điều 9. Phân loại dịch vụ viễn thông
Điều 10. Kinh doanh hàng hóa viễn thông chuyên dùng, thiết bị vô tuyến điện
Điều 11. Cung cấp dịch vụ viễn thông
Điều 12. Bán lại dịch vụ viễn thông
Điều 13. Hợp đồng sử dụng dịch vụ viễn thông
Điều 14. Cung cấp dịch vụ viễn thông công ích
Điều 15. Đăng ký, lưu giữ và sử dụng thông tin thuê bao
Điều 16. Điều kiện ngừng kinh doanh dịch vụ viễn thông
Điều 17. Thủ tục ngừng kinh doanh dịch vụ viễn thông
Chương IV — CẤP PHÉP VIỄN THÔNG
Điều 18. Cấp giấy phép viễn thông
Điều 19. Vốn pháp định và mức cam kết đầu tư để thiết lập mạng viễn thông cố định mặt đất
Điều 20. Vốn pháp định và mức cam kết đầu tư để thiết lập mạng viễn thông di động mặt đất
Điều 21. Vốn pháp định và mức cam kết đầu tư để thiết lập mạng viễn thông cố định vệ tinh và di động vệ tinh
Điều 22. Bảo đảm thực hiện giấy phép viễn thông
Điều 23. Thủ tục cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông
Điều 23a
Điều 24. Sửa đổi, bổ sung, gia hạn giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông
Điều 24c
Điều 24b
Điều 24a
Điều 25. Cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn giấy phép lắp đặt cáp viễn thông trên biển
Điều 26. Cấp, sửa đổi, bổ sung, gia hạn giấy phép thiết lập mạng viễn thông dùng riêng
Điều 27. Cấp, gia hạn giấy phép thử nghiệm mạng và dịch vụ viễn thông
Điều 28. Cấp lại giấy phép viễn thông
Điều 29. Doanh thu viễn thông
Điều 30. Phí quyền hoạt động viễn thông
Chương V — TÀI NGUYÊN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT, CHẤT LƯỢNG VÀ GIÁ CƯỚC VIỄN THÔNG
Điều 31. Phân bổ băng tần số, số thuê bao viễn thông
Điều 32. Đổi số thuê bao viễn thông
Điều 33. Quy trình thực hiện đổi số thuê bao viễn thông
Điều 34. Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật viễn thông và tần số vô tuyến điện
Điều 35. Quản lý chất lượng viễn thông
Điều 36. Nguyên tắc khuyến mại đối với dịch vụ viễn thông, hàng hóa viễn thông chuyên dùng
Điều 37. Quản lý khuyến mại đối với dịch vụ viễn thông, hàng hóa viễn thông chuyên dùng
Điều 38. Quản lý giá cước dịch vụ viễn thông
Điều 39. Báo cáo nghiệp vụ viễn thông
Chương VI — CÔNG TRÌNH VIỄN THÔNG
Điều 40. Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động
Điều 41. Cấp phép xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động
Điều 42. Thiết kế, xây dựng, sử dụng công trình viễn thông
Điều 43. Sử dụng chung cơ sở hạ tầng kỹ thuật
Điều 44. Hạ ngầm, chỉnh trang đường cáp viễn thông
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 45. Hiệu lực thi hành
Điều 46. Tổ chức thực hiện
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy