Điều 48 - Bản điều lệ này thay cho các văn bản về quản lý xây dựng cơ bản đã ban hành như quyết định số 354-TTg ngày 5-8-1957 của Thủ tướng Chính phủ; các nghị quyết và nghị định số 50-CP ngày 1-4-1969; số 54-CP ngày 24-3-1972 số 64-CP ngày 19-11-1960 của Hội đồng Chính phủ; các thông tư số 120-TTg ngày 5-11-1969, số 91-TTg ngày 10-9-1969; số 113-TTg ngày 25-3-1971; số 217-TTg ngày 13-6-1975 của Thủ tướng Chính phủ. Những quy định khác trái với điều lệ này đều bãi bỏ. — Nghị định 232-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 18/04/1992
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 232-CP › Chương VII › Điều 48
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. - Ban hành kèm theo nghị định này bản Điều lệ quản lý xây dựng cơ bản.
Điều 2. - Điều lệ này thi hành thống nhất trong cả nước và có hiệu lực kể từ ngày ban hành. Các văn bản ban hành trước đây trái với bản điều lệ này đều bãi bỏ.
Điều 3
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 2. - Những nguyên tắc cơ bản của công tác quản lý xây dựng cơ bản
Điều 3. - Phạm vi và trình tự xây dựng cơ bản.
Điều 4. - Đối tượng đầu tư xây dựng cơ bản.
Điều 5. - Vốn đầu tư xây dựng cơ bản.
Điều 6. - Trách nhiệm của các ngành, các cấp trong quản lý xây dựng cơ bản.
Chương II — CHUẨN BỊ ĐẦU TƯ
Điều 7. - Công tác chuẩn bị đầu tư.
Điều 8. - Luận chứng kinh tế kỹ thuật.
Điều 9. - Nội dung luận chứng kinh tế kỹ thuật.
Điều 10. - Chuẩn bị đầu tư các công trình hợp tác với nước ngoài.
Điều 11. - Thẩm quyền xét duyệt luận chứng kinh tế kỹ thuật.
Điều 12. - Hội đồng thẩm tra luận chứng kinh tế kỹ thuật.
Điều 13. - Thời hạn xét duyệt luận chứng kinh tế kỹ thuật.
Điều 14. - Sửa đổi luận chứng kinh tế kỹ thuật.
Chương III — CHUẨN BỊ XÂY DỰNG
Điều 15. - Công tác chuẩn bị xây dựng.
Điều 16. - Khảo sát và thiết kế.
Điều 17. - Hợp đồng kinh tế về giao thầu và nhận thầu thiết kế.
Điều 18. - Xét duyệt thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán.
Điều 19. - Định mức, đơn giá để lập dự toán và tổng dự toán.
Điều 20. - Đặt mua thiết bị công nghệ, thiết bị thi công, vật tư kỹ thuật.
Điều 21. - Bàn giao mặt bằng xây dựng.
Điều 22. - Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng.
Điều 23. - Hợp đồng kinh tế về giao thầu và nhận thầu xây lắp.
Điều 24. - Ban quản lý công trình
Chương IV — XÂY LẮP
Điều 25. - Công tác xây lắp.
Điều 26. - Chế độ giao thầu và nhận thầu xây lắp.
Điều 27. - Chế độ nhận thầu chính xây lắp.
Điều 28. - Chế độ tổng nhận thầu xây dựng.
Điều 29. - Chế độ giao thầu xây lắp trực tiếp.
Điều 30. - Tiếp nhận, vận chuyển, bảo quản thiết bị công nghệ và vật tư kỹ thuật.
Điều 31. - Quản lý kỹ thuật và chất lượng xây dựng.
Điều 32. - Nghiệm thu và bàn giao.
Điều 33. - Thanh toán và quyết toán.
Điều 34. - Kết thúc đầu tư xây dựng.
Điều 35. - Chế độ bảo hành.
Chương V — QUẢN LÝ VỐN
Điều 36. - Nguồn vốn đầu tư.
Điều 37. - Sử dụng các nguồn vốn.
Điều 38. - Quản lý tổng dự toán.
Điều 39. - Chế độ thanh toán sản phẩm xây lắp.
Điều 40. - Chế độ thanh toán tiền thuê thiết kế.
Điều 41. - Lợi nhuận định mức trong xây lắp
Điều 42. - Quyết toán giá trị công trình xây dựng cơ bản hoàn thành.
Chương VI — THƯỞNG, PHẠT
Điều 43. - Thưởng, phạt đối với tổ chức nhận thầu thiết kế.
Điều 44. - Thưởng, phạt đối với tổ chức nhận thầu xây lắp.
Điều 45. - Thưởng, phạt đối với chủ đầu tư và tổ chức sản xuất, kinh doanh khác.
Điều 46. - Thưởng, phạt đối với cá nhân.
Điều 47. - Nguồn tiền thưởng, phạt và thực hiện việc thưởng, phạt.
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 48
Điều 49
Điều 50
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy