Điều 6b. Kết quả giải quyết thủ tục hành chính — Nghị định 22/2017/NĐ-CP
Dòng đời phiên bản
3 phiên bản · 9 năm
15/01/202618/2026/NĐ-CPBổ sung Hiện hành
29/05/2025112/2025/NĐ-CPSửa đổi, bổ sung
15/04/2017Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 22/2017/NĐ-CP › Chương I › Điều 6b
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Phạm vi giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại
Điều 5. Chính sách của Nhà nước về hòa giải thương mại
Điều 6. Điều kiện giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại
Điều 6a
Điều 6b
Chương II — HÒA GIẢI VIÊN THƯƠNG MẠI
Điều 7. Tiêu chuẩn hòa giải viên thương mại
Điều 8. Đăng ký hòa giải viên thương mại vụ việc
Điều 9. Quyền, nghĩa vụ của hòa giải viên thương mại
Điều 10. Những hành vi bị cấm đối với hòa giải viên thương mại
Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI
Điều 11. Thỏa thuận hòa giải
Điều 12. Lựa chọn, chỉ định hòa giải viên thương mại
Điều 13. Quyền, nghĩa vụ của các bên tranh chấp trong quá trình hòa giải
Điều 14. Trình tự , thủ tục tiến hành hòa giải
Điều 15. Kết quả hòa giải thành
Điều 16. Công nhận kết quả hòa giải thành
Điều 17. Chấm dứt thủ tục hòa giải
Chương IV — TỔ CHỨC HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI
Điều 18. Tổ chức hòa giải thương mại
Điều 19. Trung tâm hòa giải thương mại
Điều 20. Tên của Trung tâm hòa giải thương mại, chi nhánh, văn phòng đại diện của Trung tâm hòa giải thương mại
Điều 21. Thủ tục thành lập Trung tâm hòa giải thương mại
Điều 22. Đăng ký hoạt động Trung tâm hòa giải thương mại
Điều 23. Hoạt động hòa giải thương mại của Trung tâm trọng tài
Điều 24. Quyền, nghĩa vụ của tổ chức hòa giải thương mại
Điều 25. Chi nhánh Trung tâm hòa giải thương mại
Điều 26. Thay đổi tên gọi, địa chỉ trụ sở của Trung tâm hòa giải thương mại
Điều 27. Cấp lại Giấy phép thành lập, Giấy đăng ký hoạt động Trung tâm hòa giải thương mại, Giấy đăng ký hoạt động chi nhánh Trung tâm hòa giải thương mại
Điều 28. Văn phòng đại diện Trung tâm hòa giải thương mại
Điều 29. Chi nhánh, văn phòng đại diện Trung tâm hòa giải thương mại thành lập ở nước ngoài
Điều 30. Thu hồi Giấy phép thành lập, Giấy đăng ký hoạt động Trung tâm hòa giải thương mại, Giấy đăng ký hoạt động chi nhánh Trung tâm hòa giải thương mại
Điều 31. Chấm dứt hoạt động Trung tâm hòa giải thương mại, hoạt động hòa giải thương mại của Trung tâm trọng tài
Điều 32. Chấm dứt hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện của Trung tâm hòa giải thương mại
Chương V — HOẠT ĐỘNG CỦA TỔ CHỨC
Điều 33. Điều kiện, hình thức hoạt động của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam
Điều 34. Chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam
Điều 35. Quyền và nghĩa vụ của chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam
Điều 36. Cấp Giấy phép thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam
Điều 37. Đăng ký hoạt động của chi nhánh, thông báo việc thành lập văn phòng đại diện của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam
Điều 38. Thay đổi tên gọi, Trưởng chi nhánh, địa chỉ trụ sở của chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam
Điều 39. Cấp lại Giấy phép thành lập, Giấy đăng ký hoạt động của chi nhánh, Giấy phép thành lập văn phòng đại diện của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam
Điều 40. Thu hồi Giấy phép thành lập, Giấy đăng ký hoạt động của chi nhánh, Giấy phép thành lập văn phòng đại diện của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam
Điều 41. Chấm dứt hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 42. Quản lý nhà nước về hòa giải thương mại
Điều 43. Hiệu lực thi hành
Điều 44. Trách nhiệm thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy