vanban.org

Điều 2. Giải thích từ ngữ — Nghị định 174/1999/NĐ-CP

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 25/05/2012 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 3/3 · từ 25/05/2012 Thay thế: 24/2012/NĐ-CP · 03/04/2012 Sửa đổi, bổ sung: 64/2003/NĐ-CP · 11/06/2003
Chính phủ Ban hành 09/12/1999 Hiệu lực 24/12/1999 Hết hiệu lực toàn bộ 7 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 2 đời nghị định · 6 phiên bản · 26 năm
Nghị định số 24/2012/NĐ-CP Về quản lý hoạt động kinh doanh vàng · 24/2012/NĐ-CP
Nghị định số 174/1999/NĐ-CP Về quản lý hoạt động kinh doanh vàng · 174/1999/NĐ-CP
25/05/201224/2012/NĐ-CPThay thế Đang xem 16/07/200364/2003/NĐ-CPSửa đổi 24/12/1999Bản gốcBan hành mới
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Nghị định 174/1999/NĐ-CP › Chương I › Điều 2
Đọc toàn văn

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Trong Nghị định này, các cụm từ dưới đây được hiểu như sau:

1. "Hoạt động kinh doanh vàng" là hoạt động sản xuất, gia công các sản phẩm bằng vàng; mua bán; xuất khẩu, nhập khẩu vàng theo quy định của pháp luật.

2. "Vàng trang sức" là các sản phẩm vàng có gắn hoặc không gắn đá quý, kim loại quý hoặc vật liệu khác để phục vụ nhu cầu trang sức của con người như các loại: nhẫn, dây, vòng, hoa tai, kim cài, tượng và các loại khác.

3. "Vàng mỹ nghệ" là các sản phẩm vàng có gắn đá quý hoặc không gắn đá quý, kim loại quý hoặc vật liệu khác để phục vụ nhu cầu trang trí mỹ thuật như các loại: khung ảnh, tượng và các loại khác.

4. "Vàng miếng" là vàng đã được dập thành miếng dưới các hình dạng khác nhau, có đóng chữ số chỉ khối lượng, chất lượng và ký mã hiệu của nhà sản xuất.

5. "Vàng nguyên liệu" là vàng dưới các dạng: khối, thỏi, lá, hạt, dây, dung dịch, bột, bán thành phẩm trang sức và các loại khác nhưng không phải vàng tiêu chuẩn quốc tế.