Điều 9. Đối với các máy điện quay, hộp đấu cáp phải có nắp đậy được bắt chặt, chèn kín tránh bụi, hơi nước, hoá chất xâm nhập; vành góp, chổi than, quạt làm mát phải có nắp, lưới bảo vệ. — Nghị định 169/2003/NĐ-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 13/09/2005
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 13/09/2005
Thay thế: 105/2005/NĐ-CP · 17/08/2005
Dòng đời phiên bản
3 đời nghị định · 11 phiên bản · 22 năm
13/09/2005105/2005/NĐ-CPThay thế Đang xem
14/01/2004Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 169/2003/NĐ-CP › Chương II › Điều 9
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Nghị định này quy định về an toàn điện trong sản xuất, truyền tải, phân phối và sử dụng điện nhằm đảm bảo an toàn đối với con người, các trang thiết bị và công trình điện.
Điều 2
Điều 3. Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
Điều 4
Điều 5
Chương II — AN TOÀN TRONG SẢN XUẤT ĐIỆN
Điều 6
Điều 7
Điều 8
Điều 9. Đối với các máy điện quay, hộp đấu cáp phải có nắp đậy được bắt chặt, chèn kín tránh bụi, hơi nước, hoá chất xâm nhập; vành góp, chổi than, quạt làm mát phải có nắp, lưới bảo vệ.
Điều 10. Tại các khu vực có chất dễ cháy, nổ, hệ thống điện phải được thiết kế, lắp đặt theo quy định về an toàn phòng, chống cháy nổ; chỉ được sử dụng loại thiết bị, dụng cụ phòng chống cháy, nổ chuyên dùng.
Điều 11. Hệ thống cáp dẫn điện trong nhà máy điện, trạm phát điện phải đảm bảo các quy định về an toàn sau đây:
Điều 12
Điều 13
Chương III — AN TOÀN TRONG TRUYỀN TẢI, PHÂN PHỐI ĐIỆN
Điều 14
Điều 15
Điều 16
Điều 17
Điều 18
Điều 19
Chương IV — AN TOÀN TRONG SỬ DỤNG ĐIỆN
Điều 20
Điều 21
Điều 22
Điều 23
Điều 24
Điều 25
Điều 26
Điều 27. Khi rời trụ sở, phòng làm việc phải cắt điện đến các thiết bị sử dụng điện. Đối với các thiết bị cần giữ ở trạng thái đóng điện liên tục, phải có biện pháp bảo vệ an toàn thích hợp.
Điều 28. Cơ quan, đơn vị, chủ hộ sử dụng điện phải có trách nhiệm tổ chức kiểm tra an toàn hệ thống điện của mình, kịp thời phát hiện và ngăn ngừa nguy cơ xảy ra tai nạn, sự cố điện.
Điều 29
Điều 30
Điều 31
Điều 32. Nghiêm cấm các hành vi vi phạm các quy định về an toàn điện sau đây:
Điều 33. Các khu vực, đối tượng được phép sử dụng điện làm phương tiện bảo vệ trực tiếp là các cơ sở quan trọng của Nhà nước về an ninh chính trị, ngoại giao, kinh tế, xã hội và an ninh quốc phòng.
Điều 34. Tổ chức sử dụng điện làm phương tiên bảo vệ trực tiếp phải được phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định sau:
Điều 35
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 36. Nội dung quản lý nhà nước về kỹ thuật an toàn điện bao gồm:
Điều 37
Điều 38. Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xây dựng, sản xuất, truyền tải, phân phối, kinh doanh điện và sử dụng điện để sản xuất có trách nhiệm:
Điều 39. Tổ chức, cá nhân có thành tích xuất sắc trong công tác an toàn điện được khen thưởng theo quy định của pháp luật.
Điều 40
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 41. Các tổ chức, cá nhân có trách nhiệm thực hiện các quy định tại Nghị định này và các quy định khác của pháp luật về an toàn điện.
Điều 42. Nghị định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo. Các quy định trước đây trái với Nghị định này đều bãi bỏ.
Điều 43
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy