Điều 2.- Người mang hàm ngoại giao, khi được điều động sang công tác tại các cơ quan, tổ chức khác hoặc nghỉ hưu được giữ nguyên hàm, cấp ngoại giao đang mang như một vinh dự của ngành ngoại giao, nhưng không được sử dụng với tư cách đại diện cho ngành ngoại giao ở trong nước hoặc ở nước ngoài. — Nghị định 13/CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 16/03/1996
Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống
Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 13/CP › Chương 1 › Điều 2
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương 1 — ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC XÉT PHONG HÀM, CẤP NGOẠI GIAO
Điều 1
Điều 2
Điều 3. -
Chương 2 — TIÊU CHUẨN CÁC HÀM NGOẠI GIAO
Điều 4. - Hàm đại sứ:
Điều 5. - Hàm Công sứ:
Điều 6. - Hàm tham tán:
Điều 7. - Hàm Bí thư thứ nhất:
Điều 8. - Hàm Bí thư thứ hai:
Điều 9. - Hàm Bí thư thứ ba:
Điều 10. - Hàm Tuỳ viên:
Chương 3 — HỘI ĐỒNG TƯ VẤN VỀ HÀM, CẤP NGOẠI GIAO VÀ VIỆC PHONG, THĂNG, HẠ VÀ TƯỚC HÀM NGOẠI GIAO
Điều 11. -
Điều 12. - Việc phong, thăng, hạ và tước hàm Đại sứ:
Điều 13
Chương 4 — NGHĨA VỤ VÀ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI MẠNG HÀM NGOẠI GIAO
Điều 14. - Ngoài các nghĩa vụ quy định tại Điều 21 của Pháp lệnh, người mang hàm ngoại giao còn có trách nhiệm:
Điều 15. - Ngoài các quyền lợi do Nhà nước quy định đối với công chức Nhà nước, người mang hàm ngoại giao còn được hưởng các quyền lợi sau:
Chương 5 — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 16. - Nghị định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Những quy định trước đây trái với Nghị định này đều bãi bỏ.
Điều 17
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy