vanban.org

Điều 14. Thanh tra viên — Nghị định 115/2006/NĐ-CP

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 10/12/2013 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 2/2 · từ 10/12/2013 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 140/2013/NĐ-CP · 22/10/2013
Chính phủ Ban hành 04/10/2006 Hiệu lực 03/11/2006 Hết hiệu lực toàn bộ
Dòng đời phiên bản 2 đời nghị định · 4 phiên bản · 23 năm
Nghị định số 115/2006/NĐ-CP Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Bưu chính, Viễn thông và Công nghệ thông tin · 115/2006/NĐ-CP
10/12/2013140/2013/NĐ-CPBãi bỏ Đang xem 03/11/2006Bản gốcThay thế
Nghị định số 75/2003/NĐ-CP Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Bưu chính, Viễn thông và Công nghệ thông tin · 75/2003/NĐ-CP
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Nghị định 115/2006/NĐ-CP › Chương III › Điều 14
Đọc toàn văn

Điều 14. Thanh tra viên

1. Thanh tra viên bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin (sau đây gọi tắt là Thanh tra viên) là công chức nhà nước được bổ nhiệm vào các ngạch thanh tra để thực hiện nhiệm vụ thanh tra. 

2. Thanh tra viên phải đáp ứng các tiêu chuẩn chung quy định tại Điều 31 của Luật Thanh tra và các tiêu chuẩn cụ thể do Chính phủ quy định. 

3. Thanh tra viên có nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định tại Điều 40 và Điều 50 của Luật Thanh tra và các văn bản pháp luật có liên quan. 

4. Thanh tra viên được hưởng chế độ, chính sách và được đảm bảo các điều kiện cần thiết cho hoạt động thanh tra theo quy định của pháp luật. 

5. Việc bổ nhiệm, miễn nhiệm đối với Thanh tra viên thực hiện theo quy định của pháp luật.