vanban.org

Điều 3. Giải thích từ ngữ — Nghị định 105/2006/NĐ-CP

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 30/12/2025 Bản hợp nhất mới nhất · phiên bản 4/4 · từ 30/12/2025 Hết hiệu lực (một phần/toàn bộ): 285/2025/NĐ-CP · 03/11/2025 Thay thế: 65/2023/NĐ-CP · 23/08/2023
Chính phủ Ban hành 22/09/2006 Hiệu lực 21/10/2006 Hết hiệu lực toàn bộ 22 bản án áp dụng
Dòng đời phiên bản 4 phiên bản · 19 năm
Nghị định số 105/2006/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ · 105/2006/NĐ-CP
Toàn văn
Bạn đang xem một phần của Nghị định 105/2006/NĐ-CP › Chương I › Điều 3
Đọc toàn văn

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. "Hành vi xâm phạm" là hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

2. "Xử lý hành vi xâm phạm" là xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

3. "Người xâm phạm" là tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

4. "Yếu tố" là sản phẩm, quy trình hoặc là một phần, bộ phận cấu thành sản phẩm hoặc quy trình.

5. "Yếu tố xâm phạm" là yếu tố được tạo ra từ hành vi xâm phạm.

6. "Hành vi bị xem xét" là hành vi bị nghi ngờ là hành vi xâm phạm và bị xem xét nhằm đưa ra kết luận có phải là hành vi xâm phạm hay không.

7. "Đối tượng bị xem xét" là đối tượng bị nghi ngờ và bị xem xét nhằm đưa ra kết luận đó có phải là đối tượng xâm phạm hay không.

8. "Đơn yêu cầu xử lý xâm phạm" dùng để chỉ đơn yêu cầu áp dụng các biện pháp để xử lý hành vi xâm phạm.