Điều 10a. Nguyên tắc về thực hiện thủ tục hành chính — Nghị định 05/2021/NĐ-CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 4/4 · từ 15/01/2026
Sửa đổi, bổ sung: 115/2024/NĐ-CP · 16/09/2024
Sửa đổi, bổ sung: 20/2024/NĐ-CP · 23/02/2024
Dòng đời phiên bản
4 đời nghị định · 9 phiên bản · 29 năm
15/01/202614/2026/NĐ-CPSửa đổi, bổ sung Hiện hành
16/09/2024115/2024/NĐ-CPChưa hợp nhất
10/04/202420/2024/NĐ-CPSửa đổi, bổ sung
15/09/202264/2022/NĐ-CPSửa đổi
10/03/2021Bản gốcThay thế
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 05/2021/NĐ-CP › Chương I › Điều 10a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay
Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cảng hàng không
Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của người khai thác cảng hàng không, sân bay
Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của người khai thác công trình thuộc kết cấu hạ tầng cảng hàng không, sân bay
Điều 8. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
Điều 9. Trách nhiệm của Cảng vụ hàng không
Điều 10. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp nơi có cảng hàng không, sân bay
Điều 10a
Chương II — QUY HOẠCH VỀ CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
Điều 11. Quy định chung về quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 12. Lập nhiệm vụ quy hoạch, điều chỉnh quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng hàng không, sân bay toàn quốc
Điều 13. Nội dung quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng hàng không, sân bay
Điều 14. Trách nhiệm của cơ quan tổ chức lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 15. Trách nhiệm của cơ quan lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 16. Trách nhiệm của tổ chức tư vấn lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 17. Điều kiện về năng lực chuyên môn đối với tổ chức tư vấn lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 18. Thời hạn lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 19. Nội dung nhiệm vụ lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 20. Tổ chức thẩm định nhiệm vụ lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 21. Phê duyệt nhiệm vụ lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 22. Nội dung quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 23. Lấy ý kiến về quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 24. Thẩm quyền thẩm định quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 25. Hội đồng thẩm định quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 26. Hồ sơ trình thẩm định quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 27. Lấy ý kiến trong quá trình thẩm định quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 28. Họp thẩm định quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 29. Xử lý đối với quy hoạch cảng hàng không, sân bay sau khi họp thẩm định
Điều 30. Trình, phê duyệt quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 31. Công bố quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 32. Lưu trữ hồ sơ quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 33. Quản lý ranh giới, mốc giới cảng hàng không, sân bay
Điều 34. Tổ chức thực hiện quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 35. Đánh giá, rà soát việc thực hiện quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 36. Điều chỉnh quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 37. Trình tự, thủ tục và thẩm quyền điều chỉnh quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Điều 38. Chi phí cho hoạt động quy hoạch và tiếp nhận tài trợ bằng sản phẩm là hồ sơ quy hoạch, hồ sơ điều chỉnh quy hoạch cảng hàng không, sân bay
Chương III — MỞ, ĐÓNG CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY, TRỪ SÂN BAY CHUYÊN DỤNG
Điều 39. Mở cảng hàng không, sân bay
Điều 40. Chuyển cảng hàng không nội địa thành cảng hàng không quốc tế
Điều 41. Đóng cảng hàng không, sân bay
Điều 42. Đóng tạm thời cảng hàng không, sân bay
Điều 43. Đóng tạm thời cảng hàng không, sân bay trong trường hợp cải tạo, mở rộng, sửa chữa kết cấu hạ tầng
Điều 44. Đóng tạm thời cảng hàng không, sân bay khi giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay bị thu hồi
Điều 45
Chương IV — ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
Điều 46. Yêu cầu đối với việc đầu tư xây dựng cảng hàng không, sân bay mới hoặc đầu tư xây dựng các hạng mục công trình trong cảng hàng không, sân bay hiện có
Điều 47. Lập, điều chỉnh kế hoạch đầu tư phát triển, cải tạo, mở rộng cảng hàng không, sân bay hiện có
Điều 48. Tổ chức thực hiện kế hoạch đầu tư phát triển, cải tạo, mở rộng cảng hàng không, sân bay hiện có
Điều 49. Bản vẽ tổng mặt bằng
Điều 50
Điều 51. Đưa vào khai thác, đóng tạm thời công trình, một phần kết cấu hạ tầng cảng hàng không, sân bay
Chương V — CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ, GIẤY CHỨNG NHẬN KHAI THÁC; CẤP GIẤY PHÉP KINH DOANH CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
Điều 52. Cấp Giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay
Điều 53. Sửa đổi nội dung giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay
Điều 54. Tài liệu khai thác cảng hàng không, sân bay
Điều 55. Thủ tục cấp, cấp lại, sửa đổi, thu hồi giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
Điều 56. Quy định về tài liệu khai thác sân bay
Điều 57. Thủ tục cấp, cấp lại, hủy bỏ Giấy phép kinh doanh cảng hàng không
Chương VI — QUẢN LÝ, KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
Điều 58. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động tại cảng hàng không, sân bay
Điều 59. Nhân viên điều khiển, vận hành thiết bị hàng không, phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay
Điều 60. Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kỹ thuật đối với thiết bị, phương tiện chuyên ngành hàng không được sản xuất, lắp ráp, cải tiến tại Việt Nam
Điều 61. Cấp, thu hồi biển kiểm soát của phương tiện chuyên ngành hoạt động tại cảng hàng không, sân bay
Điều 62. Phối hợp hoạt động quản lý nhà nước tại cảng hàng không, sân bay
Điều 63. Quy định an toàn hoạt động tại sân bay
Điều 64. Điều phối giờ hạ, cất cánh tại cảng hàng không, sân bay và sử dụng sân đỗ tàu bay
Điều 65. Xác định khu vực quản lý tại sân bay dùng chung dân dụng và quân sự
Điều 66. Quản lý sân bay dùng chung dân dụng và quân sự
Chương VII — HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY, TRỪ SÂN BAY CHUYÊN DÙNG
Điều 67. Các dịch vụ hàng không cung cấp tại cảng hàng không, sân bay
Điều 68. Hoạt động kinh doanh, cung cấp dịch vụ tại cảng hàng không, sân bay
Điều 69. Cung cấp dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay
Điều 70. Cung cấp dịch vụ phi hàng không tại cảng hàng không
Điều 71. Hoạt động quảng cáo tại cảng hàng không, sân bay
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 72. Hiệu lực thi hành
Điều 73. Tổ chức thực hiện
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy