Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị định này Quy chế bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự. — Nghị định 04/CP
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 15/09/2025
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 15/09/2025
Thay thế: 213/2025/NĐ-CP · 30/07/2025
Dòng đời phiên bản
2 đời nghị định · 3 phiên bản · 31 năm
15/09/2025213/2025/NĐ-CPThay thế Đang xem
16/01/1995Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Nghị định 04/CP › Điều 1
Đọc toàn văn
Mục lục
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị định này Quy chế bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự.
Điều 2. Nghị định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký. Những quy định trước đây trái với Nghị định này đều bãi bỏ.
Điều 3. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ và Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Công trình quốc phòng và khu quân sự trên lãnh thổ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam được đăng ký, phân loại, xác định địa giới và thống nhất quản lý của Chính phủ.
Điều 2. Căn cứ vào tính chất, mục đích sử dụng, công trình quốc phòng và khu quân sự được phân ra bốn loại:
Điều 3. Khu vực cấm, khu vực bảo vệ và vành đai an toàn được xác định căn cứ vào tính chất, mục đích sử dụng của từng công trình quốc phòng và khu quân sự.
Điều 4. Bộ Quốc phòng lập ngân sách quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự trong kế hoạch ngân sách quốc phòng hàng năm trình Chính phủ phê duyệt.
Chương II — NHIỆM VỤ VÀ QUYỀN HẠN CỦA UỶ BAN NHÂN DÂN CÁC CẤP VÀ CÁC BỘ, NGÀNH
Điều 5. Bộ Quốc phòng giúp Chính phủ thống nhất quản lý việc bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự trong phạm vị cả nước và tiến hành xếp loại, ban hành các quy định quản lý, bảo vệ đối với từng loại.
Điều 6
Điều 7
Điều 8
Điều 9
Điều 10
Điều 11
Chương III — TỔ CHỨC BẢO VỆ CÔNG TRÌNH QUỐC PHÒNG VÀ KHU QUÂN SỰ
Điều 12. Công trình quốc phòng và khu quân sự loại I được tổ chức lực lượng chuyên trách bảo vệ hoặc giao cho các đơn vị đóng quân trực tiếp bảo vệ.
Điều 13. Công trình quốc phòng và khu quân sự loại II, III và IV giao các đơn vị đóng quân trực tiếp tại công trình hoặc giao Uỷ ban nhân dân các cấp và lực lượng vũ trang địa phương bảo vệ.
Điều 14
Điều 15
Điều 16
Điều 17
Điều 18. Tất cả các công trình quốc phòng và khu quân sự đều phải có hồ sơ để quản lý. Căn cứ tính chất của từng loại công trình để xác định những loại hồ sơ cần có dưới đây:
Điều 18. Hồ sơ của công trình quốc phòng và khu quân sự là tài liệu mật, được lưu trữ ở các cấp như sau:
Điều 20. Việc thanh tra, kiểm tra công trình quốc phòng và khu quân sự được quy định:
Điều 21. Hàng năm các đơn vị quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự báo cáo cấp trên theo định kỳ về các nội dung:
Điều 22. Định kỳ 5 năm một lần Bộ Quốc phòng tổng hợp tình hình báo cáo Chính phủ về:
Chương IV — KHEN THƯỞNG, XỬ PHẠT
Điều 23. Tổ chức hoặc cá nhân có một trong các thành tích sau đây sẽ được xét khen thưởng theo chế độ chung của Nhà nước:
Điều 24
Điều 25
Chương V — ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
Điều 26. Căn cứ vào Quy chế này, Bộ Quốc phòng ban hành những quy định cụ thể về bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự./.
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy