Điều 37. Giải quyết yêu cầu bồi thường trong hoạt động tố tụng tại Toà án — Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước số 35/2009/QH12
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Hết hiệu lực toàn bộ · từ 01/07/2018
Bản hợp nhất mới nhất
· phiên bản 2/2 · từ 01/07/2018
Dòng đời phiên bản
2 phiên bản · 16 năm
01/07/201810/2017/QH14Sửa đổi Đang xem
01/01/2010Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Luật 35/2009/QH12 › Chương III › Mục 3 › Điều 37
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng được bồi thường
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Quyền yêu cầu bồi thường
Điều 5. Thời hiệu yêu cầu bồi thường
Điều 6. Căn cứ xác định trách nhiệm bồi thường
Điều 7. Nguyên tắc giải quyết bồi thường
Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan có trách nhiệm bồi thường
Điều 9. Quyền, nghĩa vụ của người bị thiệt hại
Điều 10. Quyền, nghĩa vụ của người thi hành công vụ đã gây ra thiệt hại
Điều 11. Trách nhiệm quản lý nhà nước về công tác bồi thường
Điều 12. Các hành vi bị cấm
Chương II — TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG CỦA NHÀ NƯỚC TRONG HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH
Điều 13. Phạm vi trách nhiệm bồi thường trong hoạt động quản lý hành chính
Điều 14. Cơ quan có trách nhiệm bồi thường
Điều 15. Yêu cầu xác định hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ
Điều 16. Hồ sơ yêu cầu bồi thường
Điều 17. Thụ lý đơn yêu cầu bồi thường
Điều 18. Xác minh thiệt hại
Điều 19. Thương lượng việc bồi thường
Điều 20. Quyết định giải quyết bồi thường
Điều 21. Hiệu lực của quyết định giải quyết bồi thường
Điều 22. Khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết bồi thường
Điều 23. Thẩm quyền và thủ tục giải quyết yêu cầu bồi thường tại Tòa án
Điều 24. Yêu cầu bồi thường trong quá trình khởi kiện vụ án hành chính
Điều 25. Nội dung giải quyết yêu cầu bồi thường trong bản án, quyết định của Tòa án
Chương III — TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG CỦA NHÀ NƯỚC TRONG HOẠT ĐỘNG TỐ TỤNG
Điều 26. Phạm vi trách nhiệm bồi thường trong hoạt động tố tụng hình sự
Điều 27. Các trường hợp không được bồi thường thiệt hại trong hoạt động tố tụng hình sự
Điều 28. Phạm vi trách nhiệm bồi thường trong hoạt động tố tụng dân sự, tố tụng hành chính
Điều 29. Cơ quan có trách nhiệm bồi thường trong hoạt động tố tụng hình sự
Điều 30. Trách nhiệm bồi thường của cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra trong hoạt động tố tụng hình sự
Điều 31. Trách nhiệm bồi thường của Viện kiểm sát nhân dân trong hoạt động tố tụng hình sự
Điều 32. Trách nhiệm bồi thường của Toà án nhân dân trong hoạt động tố tụng hình sự
Điều 33. Trách nhiệm bồi thường của Toà án nhân dân trong hoạt động tố tụng dân sự, tố tụng hành chính
Điều 34. Hồ sơ yêu cầu bồi thường tại cơ quan tiến hành tố tụng hình sự
Điều 35. Hồ sơ yêu cầu bồi thường tại cơ quan tiến hành tố tụng dân sự, tố tụng hành chính
Điều 36. Thụ lý, xác minh, thương lượng, ra quyết định giải quyết bồi thường và hiệu lực của quyết định giải quyết bồi thường trong hoạt động tố tụng
Điều 37. Giải quyết yêu cầu bồi thường trong hoạt động tố tụng tại Toà án
Chương IV — TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG CỦA NHÀ NƯỚC TRONG HOẠT ĐỘNG THI HÀNH ÁN
Điều 38. Phạm vi trách nhiệm bồi thường trong hoạt động thi hành án dân sự
Điều 39. Phạm vi trách nhiệm bồi thường trong hoạt động thi hành án hình sự
Điều 40. Cơ quan có trách nhiệm bồi thường trong hoạt động thi hành án
Điều 41. Hồ sơ yêu cầu bồi thường tại cơ quan thi hành án dân sự
Điều 42. H� sơ yêu cầu bồi thường tại cơ quan thi hành án hình sự
Điều 43. Thụ lý, xác minh, thương lượng, ra quyết định giải quyết bồi thường trong hoạt động thi hành án
Điều 44. Giải quyết yêu cầu bồi thường trong hoạt động thi hành án tại Toà án
Chương V — THIỆT HẠI ĐƯỢC BỒI THƯỜNG
Điều 45. Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm
Điều 46. Thiệt hại do thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút
Điều 47. Thiệt hại do tổn thất về tinh thần
Điều 48. Thiệt hại về vật chất do người bị thiệt hại chết
Điều 49. Thiệt hại về vật chất do bị tổn hại về sức khoẻ
Điều 50. Trả lại tài sản
Điều 51. Khôi phục danh dự cho người bị thiệt hại trong hoạt động tố tụng hình sự
Chương VI — KINH PHÍ BỒI THƯỜNG VÀ THỦ TỤC CHI TRẢ
Điều 52. Kinh phí bồi thường
Điều 53. Lập dự toán kinh phí bồi thường
Điều 54. Trình tự, thủ tục cấp và chi trả tiền bồi thường
Điều 55. Quyết toán kinh phí bồi thường
Chương VII — TRÁCH NHIỆM HOÀN TRẢ
Điều 56. Nghĩa vụ hoàn trả và xử lý trách nhiệm của người thi hành công vụ
Điều 57. Căn cứ xác định mức hoàn trả
Điều 58. Trình tự, thủ tục quyết định việc hoàn trả
Điều 59. Thẩm quyền ra quyết định hoàn trả
Điều 60. Khiếu nại, khởi kiện quyết định hoàn trả
Điều 61. Hiệu lực của quyết định hoàn trả
Điều 62. Thực hiện việc hoàn trả
Điều 63. Quản lý, sử dụng tiền hoàn trả
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 64. Không áp dụng án phí, lệ phí, các loại phí khác và thuế trong quá trình giải quyết bồi thường
Điều 65. Hiệu lực thi hành
Điều 66. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 67. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy