Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ quyết định xuất cấp hàng dự trữ quốc gia phục vụ công tác phòng thủ dân sự theo thẩm quyền quy định của pháp luật về dự trữ quốc gia. — Luật Phòng thủ dân sự số 18/2023/QH15
Dòng đời phiên bản
4 phiên bản · 2 năm
01/09/202614/2026/QH16Sửa đổi Hiện hành
01/07/2026145/2025/QH15Sửa đổi, bổ sung
01/07/202598/2025/QH15Sửa đổi
01/07/2024Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Luật 18/2023/QH15 › Chương VI › Điều 51a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Nguyên tắc hoạt động phòng thủ dân sự
Điều 4. Áp dụng Luật Phòng thủ dân sự và pháp luật có liên quan
Điều 5. Chính sách của Nhà nước về phòng thủ dân sự
Điều 6. Thông tin về sự cố, thảm họa
Điều 7. Cấp độ phòng thủ dân sự
Điều 8. Khoa học và công nghệ trong phòng thủ dân sự
Điều 9. Hợp tác quốc tế trong phòng thủ dân sự
Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm trong phòng thủ dân sự
Chương II — HOẠT ĐỘNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Điều 11. Xây dựng Chiến lược quốc gia phòng thủ dân sự
Điều 12. Xây dựng kế hoạch phòng thủ dân sự
Điều 13. Công trình phòng thủ dân sự
Điều 14. Trang thiết bị phòng thủ dân sự
Điều 15. Hoạt động theo dõi, giám sát nguy cơ về sự cố, thảm họa
Điều 16. Tuyên truyền, giáo dục về phòng thủ dân sự
Điều 17. Đào tạo, huấn luyện, bồi dưỡng, diễn tập phòng thủ dân sự
Điều 18. Biện pháp được áp dụng khi có nguy cơ xảy ra sự cố, thảm họa
Điều 19. Chuẩn bị lực lượng, trang thiết bị
Điều 20. Thẩm quyền ban bố, bãi bỏ cấp độ phòng thủ dân sự
Điều 21. Thẩm quyền điều động, huy động lực lượng, trang thiết bị, tài sản
Điều 22. Biện pháp được áp dụng trong phòng thủ dân sự cấp độ 1
Điều 23. Biện pháp được áp dụng trong phòng thủ dân sự cấp độ 2
Điều 24. Biện pháp được áp dụng trong phòng thủ dân sự cấp độ 3
Điều 25. Biện pháp phòng thủ dân sự được áp dụng trong tình trạng khẩn cấp
Điều 26. Biện pháp phòng thủ dân sự được áp dụng trong tình trạng chiến tranh
Điều 27. Biện pháp khắc phục hậu quả sự cố, thảm họa
Điều 28. Thống kê, đánh giá thiệt hại
Điều 29. Cứu trợ, hỗ trợ khắc phục thiệt hại
Điều 30. Huy động, vận động đóng góp tự nguyện và phân bổ nguồn lực cứu trợ, hỗ trợ
Chương III — CHỈ ĐẠO, CHỈ HUY LỰC LƯỢNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Điều 31. Hoạt động chỉ đạo phòng thủ dân sự
Điều 32. Thẩm quyền chỉ đạo phòng thủ dân sự
Điều 33. Chỉ huy lực lượng phòng thủ dân sự
Điều 34. Cơ quan chỉ đạo quốc gia, cơ quan chỉ huy phòng thủ dân sự
Điều 35. Lực lượng phòng thủ dân sự
Chương IV — QUYỀN, NGHĨA VỤ CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC VÀ CÁ NHÂN TRONG HOẠT ĐỘNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Điều 36. Quyền và nghĩa vụ của cá nhân
Điều 37. Quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức
Điều 38. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân nước ngoài, tổ chức quốc tế
Chương V — NGUỒN LỰC CHO PHÒNG THỦ DÂN SỰ, CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI LỰC LƯỢNG PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Điều 39. Nguồn lực cho phòng thủ dân sự
Điều 40. Quỹ phòng thủ dân sự
Điều 41. Chế độ, chính sách đối với lực lượng phòng thủ dân sự
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC VỀ PHÒNG THỦ DÂN SỰ
Điều 42. Nội dung, trách nhiệm quản lý nhà nước về phòng thủ dân sự
Điều 43. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
Điều 44. Trách nhiệm của Bộ Công an
Điều 45. Trách nhiệm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Điều 46. Trách nhiệm của Bộ Giao thông vận tải
Điều 47. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
Điều 48. Trách nhiệm của Bộ Y tế
Điều 49. Trách nhiệm của Bộ Tài nguyên và Môi trường
Điều 50. Trách nhiệm của Bộ Công Thương
Điều 51. Trách nhiệm của Bộ, ngành trung ương, cơ quan ngang Bộ
Điều 51a
Điều 52. Trách nhiệm của chính quyền địa phương
Điều 53. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 54. Sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ một số điều của các luật có liên quan đến phòng thủ dân sự
Điều 55. Hiệu lực thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy