Điều 13a. Điều tra cơ bản phòng, chống thiên tai — Luật Phòng, chống thiên tai số 33/2013/QH13
Dòng đời phiên bản
5 phiên bản · 12 năm
01/01/2026146/2025/QH15Sửa đổi, bổ sung Hiện hành
01/07/202555/2024/QH15 +1Bổ sung
01/07/202418/2023/QH15Sửa đổi
01/07/202160/2020/QH14Sửa đổi, bổ sung
01/05/2014Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Luật 33/2013/QH13 › Chương II › Mục 1 › Điều 13a
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc cơ bản trong phòng, chống thiên tai
Điều 5. Chính sách của Nhà nước trong phòng, chống thiên tai
Điều 6. Nguồn nhân lực cho phòng, chống thiên tai
Điều 7. Vật tư, phương tiện, trang thiết bị, hệ thống thông tin, nhu yếu phẩm cho hoạt động phòng, chống thiên tai
Điều 8. Nguồn tài chính cho phòng, chống thiên tai
Điều 9. Ngân sách nhà nước cho phòng, chống thiên tai
Điều 10. Quỹ phòng, chống thiên tai
Điều 11. Nguồn đóng góp tự nguyện cho phòng, chống thiên tai
Điều 12. Các hành vi bị cấm
Chương II — HOẠT ĐỘNG PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
Điều 13. Nội dung phòng ngừa thiên tai
Điều 13a
Điều 14. Chiến lược quốc gia về phòng, chống thiên tai
Điều 15. Kế hoạch phòng, chống thiên tai
Điều 16. Lồng ghép nội dung phòng, chống thiên tai vào quy hoạch, kế hoạch phát triển ngành, kinh tế - xã hội
Điều 17. Xác định, đánh giá, phân vùng rủi ro thiên tai; theo dõi, giám sát thiên tai
Điều 18. Cấp độ rủi ro thiên tai
Điều 18a
Điều 19. Bảo đảm yêu cầu phòng, chống thiên tai đối với việc đầu tư xây dựng mới hoặc nâng cấp khu đô thị, điểm dân cư nông thôn và công trình hạ tầng kỹ thuật
Điều 20. Xây dựng và bảo vệ công trình phòng, chống thiên tai và công trình kết hợp phòng, chống thiên tai
Điều 21. Thông tin, truyền thông và giáo dục về phòng, chống thiên tai
Điều 22. Phương án ứng phó thiên tai
Điều 23. Chuẩn bị nhân lực, vật tư, phương tiện, trang thiết bị, nhu yếu phẩm phục vụ hoạt động phòng, chống thiên tai
Điều 24. Dự báo, cảnh báo và truyền tin về thiên tai
Điều 25. Chỉ đạo, chỉ huy ứng phó thiên tai
Điều 26. Các biện pháp cơ bản ứng phó thiên tai
Điều 27. Trách nhiệm trong ứng phó thiên tai
Điều 28. Thẩm quyền huy động nguồn lực phục vụ hoạt động ứng phó thiên tai
Điều 29. Hoạt động tìm kiếm, cứu nạn trong ứng phó thiên tai
Điều 30. Hoạt động khắc phục hậu quả thiên tai
Điều 31. Trách nhiệm thống kê, đánh giá thiệt hại do thiên tai
Điều 32. Hình thức, đối tượng và nguồn lực cứu trợ, hỗ trợ
Điều 33. Huy động, quyên góp và phân bổ nguồn lực cứu trợ, hỗ trợ
Chương III — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, HỘ GIA ĐÌNH VÀ CÁ NHÂN TRONG PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
Điều 34. Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân
Điều 35. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế
Điều 36. Quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp
Điều 37. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức nước ngoài, tổ chức quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam
Chương IV — KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ, HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG PHÒNG, CHỐNG
Điều 38. Nguyên tắc hợp tác quốc tế trong phòng, chống thiên tai
Điều 39. Nội dung hợp tác quốc tế về phòng, chống thiên tai
Điều 39a
Điều 40. Cơ quan đầu mối và cơ quan có thẩm quyền hợp tác quốc tế về phòng, chống thiên tai
Điều 41. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân nước ngoài, tổ chức quốc tế tham gia hoạt động ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai tại Việt Nam
Chương V — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
Điều 42. Trách nhiệm quản lý nhà nước của Chính phủ, bộ và cơ quan ngang bộ
Điều 43. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Điều 44. Cơ quan chỉ đạo, chỉ huy về phòng, chống thiên tai
Điều 45. Xử lý vi phạm pháp luật về phòng, chống thiên tai
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 46. Hiệu lực thi hành
Điều 47. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy