Điều 19. Biện pháp phòng ngừa khủng bố — Luật Phòng, chống khủng bố số 28/2013/QH13
Dòng đời phiên bản
2 phiên bản · 13 năm
15/11/202214/2022/QH15Sửa đổi Hiện hành
01/10/2013Bản gốcBan hành mới
Bạn đang xem một phần của
Luật 28/2013/QH13 › Chương III › Điều 19
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc phòng, chống khủng bố
Điều 5. Chính sách phòng, chống khủng bố
Điều 6. Các hành vi bị nghiêm cấm
Điều 7. Trách nhiệm phòng, chống khủng bố
Điều 8. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên
Điều 9. Điều tra, truy tố, xét xử tội phạm khủng bố, tội phạm tài trợ khủng bố
Điều 10. Xử lý tiền, tài sản liên quan đến khủng bố, tài trợ khủng bố
Điều 11. Kinh phí bảo đảm cho hoạt động phòng, chống khủng bố
Chương II — TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG PHÒNG,
Điều 12. Ban chỉ đạo phòng, chống khủng bố
Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban chỉ đạo phòng, chống khủng bố
Điều 14. Lực lượng chống khủng bố
Điều 15. Người chỉ huy chống khủng bố
Điều 16. Nhiệm vụ, quyền hạn của người chỉ huy chống khủng bố
Điều 17. Trang bị, sử dụng vũ khí, công cụ, phương tiện chống khủng bố
Điều 18. Huy động lực lượng, phương tiện; trưng mua, trưng dụng tài sản chống khủng bố
Chương III — PHÒNG NGỪA KHỦNG BỐ
Điều 19. Biện pháp phòng ngừa khủng bố
Điều 20. Thông tin, tuyên truyền, giáo dục về phòng, chống khủng bố
Điều 21. Quản lý hành chính về an ninh, trật tự
Điều 22. Kiểm soát hoạt động giao thông vận tải
Điều 23. Kiểm soát giao dịch tiền, tài sản
Điều 24. Kiểm soát phương tiện, hàng hóa nhập khẩu, xuất khẩu, quá cảnh
Điều 25. Kiểm soát hoạt động xuất bản, báo chí, bưu chính, viễn thông và các hình thức thông tin khác
Điều 26. Kiểm soát các hoạt động bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, thuốc phòng bệnh, chữa bệnh
Điều 27. Xây dựng và tổ chức thực hiện phương án phòng, chống khủng bố
Chương IV — CHỐNG KHỦNG BỐ
Điều 28. Phát hiện khủng bố
Điều 29. Tiếp nhận, xử lý tin báo, tố giác về khủng bố
Điều 30. Biện pháp chống khủng bố
Điều 31. Chống khủng bố tại trụ sở cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan đại diện lãnh sự nước ngoài, cơ quan đại diện tổ chức quốc tế và chỗ ở của thành viên các cơ quan này
Điều 32. Chống khủng bố đối với cơ quan, tổ chức, công dân Việt Nam ở nước ngoài
Chương V — CHỐNG TÀI TRỢ KHỦNG BỐ
Điều 33. Phát hiện tài trợ khủng bố, tiếp nhận, xử lý tin báo, tố giác về tài trợ khủng bố
Điều 34. Nhận biết, cập nhật thông tin khách hàng và áp dụng biện pháp tạm thời
Điều 35. Kiểm soát vận chuyển tiền mặt, kim khí quý, đá quý và công cụ chuyển nhượng qua biên giới
Chương VI — HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ PHÒNG, CHỐNG KHỦNG BỐ
Điều 36. Nguyên tắc hợp tác quốc tế
Điều 37. Nội dung, trách nhiệm hợp tác quốc tế
Điều 38. Hợp tác quốc tế giải quyết vụ khủng bố
Chương VII — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRONG PHÒNG,
Điều 39. Cơ quan quản lý nhà nước về phòng, chống khủng bố
Điều 40. Trách nhiệm của Bộ Công an
Điều 41. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
Điều 42. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao
Điều 43. Trách nhiệm của Bộ Giao thông vận tải
Điều 44. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
Điều 45. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Điều 46. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông
Điều 47. Trách nhiệm của các bộ, ngành liên quan trong phòng, chống khủng bố
Điều 48. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân
Điều 49. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 50. Hiệu lực thi hành
Điều 51. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy