Điều 19. Trách nhiệm của Tư lệnh Cảnh sát cơ động và Giám đốc Công an cấp tỉnh — Luật Cảnh sát cơ động số 04/2022/QH15
Đang đối chiếu hiệu lực…
So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 01/01/2023
Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống
Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bạn đang xem một phần của
Luật 04/2022/QH15 › Chương II › Điều 19
Đọc toàn văn
Mục lục
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Vị trí, chức năng của Cảnh sát cơ động
Điều 4. Nguyên tắc hoạt động của Cảnh sát cơ động
Điều 5. Xây dựng Cảnh sát cơ động
Điều 6. Ngày truyền thống của Cảnh sát cơ động
Điều 7. Hợp tác quốc tế của Cảnh sát cơ động
Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN, TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CẢNH SÁT CƠ ĐỘNG
Điều 9. Nhiệm vụ của Cảnh sát cơ động
Điều 10. Quyền hạn của Cảnh sát cơ động
Điều 11. Bảo vệ sự kiện, mục tiêu quan trọng về chính trị, kinh tế, ngoại giao, khoa học - kỹ thuật, văn hóa, xã hội và bảo vệ vận chuyển hàng đặc biệt
Điều 12. Tuần tra, kiểm soát bảo đảm an ninh, trật tự
Điều 13. Vào trụ sở cơ quan, tổ chức, chỗ ở của cá nhân để chống khủng bố, giải cứu con tin
Điều 14. Biện pháp công tác của Cảnh sát cơ động
Điều 15. Sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ
Điều 16. Huy động người, phương tiện, thiết bị dân sự
Điều 17. Hệ thống tổ chức của Cảnh sát cơ động
Điều 18. Nghĩa vụ và trách nhiệm của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát cơ động
Điều 19. Trách nhiệm của Tư lệnh Cảnh sát cơ động và Giám đốc Công an cấp tỉnh
Điều 20. Điều động Cảnh sát cơ động thực hiện nhiệm vụ
Điều 21. Phối hợp thực hiện nhiệm vụ của Cảnh sát cơ động
Chương III — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG VÀ CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI CẢNH SÁT CƠ ĐỘNG
Điều 22. Kinh phí và cơ sở vật chất bảo đảm cho Cảnh sát cơ động
Điều 23. Trang bị của Cảnh sát cơ động
Điều 24. Trang phục, công an hiệu, cờ hiệu, cấp hiệu, phù hiệu, giấy chứng minh Công an nhân dân, giấy chứng nhận công tác đặc biệt của Cảnh sát cơ động
Điều 25. Chế độ, chính sách đối với cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát cơ động
Điều 26. Tuyển chọn công dân vào Cảnh sát cơ động
Điều 27. Đào tạo, huấn luyện, bồi dưỡng và bố trí sử dụng cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát cơ động
Chương IV — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN ĐỐI VỚI CẢNH SÁT CƠ ĐỘNG
Điều 28. Nội dung quản lý nhà nước đối với Cảnh sát cơ động
Điều 29. Trách nhiệm quản lý nhà nước đối với Cảnh sát cơ động
Điều 30. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 31. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận
Điều 32. Trách nhiệm và chế độ chính sách đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia phối hợp, cộng tác, hỗ trợ, giúp đỡ Cảnh sát cơ động
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 33. Hiệu lực thi hành
Không có điều nào khớp từ khoá.
Ghi chú của bạn
Ghi chú riêng của bạn cho: văn bản này
Ghi chú đã lưu
Cỡ chữ
Font chữ
Giãn dòng
Độ rộng
Nền giấy