Sở Tư pháp | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
Số: 923/QĐ-UB | Tuyên Quang, ngày 18 tháng 8 năm 2000 |
QUYẾT ĐỊNH CỦA UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH
Về việc quy định giá cước vận chuyển hành khách
ngoại tỉnh, nội tỉnh bằng ô tô.
UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH TUYÊN QUANG
Căn cứ Luật tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân ngày 21 tháng 6 năm 1994;
Căn cứ Quyết định số: 137/HĐBT ngày 27/4/1992 của Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) về quản lý giá; Căn cứ Thông tư số: 04/TT-LB BVGCP-BGTVT ngày 26/7/1995 của liên Bộ: Ban vật giá Chính phủ - Bộ Giao thông-Vận tải quy định về quản lý giá cước vận tải đường bộ;
Căn cứ Thông báo số: 1043 TB/ĐBVN-VT ngày 21/6/1999 về kết quả Hội nghị hiệp thương giá cước vận chuyển hành khách liên tỉnh, giá các dịch vụ bến xe liên tỉnh và quản lý tuyến vận tải hành khách khu vực phía bắc;
Căn cứ Thông báo số: 34/TB-UB ngày 11/6/1999 của UBND tỉnh về “Giải quyết một số vấn đề tồn tại của ngành Giao thông-Vận tải”;
Xét đề nghị của liên Sở: Sở Tài chính - Vật giá và Sở Giao thông vận tải tại tờ trình số 711/TT-LN ngày 25/11/1999 về việc “Quyết định giá cước vận chuyển hành khách nội tỉnh” và tờ trình số 746/TT-LN ngày 10/8/2000 về việc “Quyết định giá cước vận chuyển hành khách một số tuyến đường liên tỉnh và giá cước vận chuyển hành khách một số tuyến đường nội tỉnh, nội huyện”,
QUYẾT ĐỊNH
Điều 1. Ban hành kèm theo quyết định này bằng cước vận chuyển hành khách ngoại tỉnh và nội tỉnh bằng ô tô.
Mức cước quy định nêu trên được áp dụng thống nhất trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang đối với tất cả các thành phần kinh tế tham gia hoạt động vận chuyển hành
| 序号 | 名称 | 单位 | 数量 |
| 1 | 2017年1月1日 | 500 | 500 |
| 2 | 2017年1月2日 | 500 | 500 |
| 3 | 2017年1月3日 | 500 | 500 |
| 4 | 2017年1月4日 | 500 | 500 |
| 5 | 2017年1月5日 | 500 | 500 |
| 6 | 2017年1月6日 | 500 | 500 |
| 7 | 2017年1月7日 | 500 | 500 |
| 8 | 2017年1月8日 | 500 | 500 |
| 9 | 2017年1月9日 | 500 | 500 |
| 10 | 2017年1月10日 | 500 | 500 |
| 11 | 2017年1月11日 | 500 | 500 |
| 12 | 2017年1月12日 | 500 | 500 |
| 13 | 2017年1月13日 | 500 | 500 |
| 14 | 2017年1月14日 | 500 | 500 |
| 15 | 2017年1月15日 | 500 | 500 |
| 16 | 2017年1月16日 | 500 | 500 |
| 17 | 2017年1月17日 | 500 | 500 |
| 18 | 2017年1月18日 | 500 | 500 |
| 19 | 2017年1月19日 | 500 | 500 |
| 20 | 2017年1月20日 | 500 | 500 |
| 21 | 2017年1月21日 | 500 | 500 |
| 22 | 2017年1月22日 | 500 | 500 |
| 23 | 2017年1月23日 | 500 | 500 |
| 24 | 2017年1月24日 | 500 | 500 |
| 25 | 2017年1月25日 | 500 | 500 |
| 26 | 2017年1月26日 | 500 | 500 |
| 27 | 2017年1月27日 | 500 | 500 |
| 28 | 2017年1月28日 | 500 | 500 |
| 29 | 2017年1月29日 | 500 | 500 |
| 30 | 2017年1月30日 | 500 | 500 |
| 31 | 2017年1月31日 | 500 | 500 |
| 32 | 2017年1月32日 | 500 | 500 |
| 33 | 2017年1月33日 | 500 | 500 |
| 34 | 2017年1月34日 | 500 | 500 |
| 35 | 2017年1月35日 | 500 | 500 |
| 36 | 2017年1月36日 | 500 | 500 |
| 37 | 2017年1月37日 | 500 | 500 |
| 38 | 2017年1月38日 | 500 | 500 |
| 39 | 2017年1月39日 | 500 | 500 |
| 40 | 2017年1月40日 | 500 | 500 |
| 41 | 2017年1月41日 | 500 | 500 |
| 42 | 2017年1月42日 | 500 | 500 |
| 43 | 2017年1月43日 | 500 | 500 |
| 44 | 2017年1月44日 | 500 | 500 |
| 45 | 2017年1月45日 | 500 | 500 |
| 46 | 2017年1月46日 | 500 | 500 |
| 47 | 2017年1月47日 | 500 | 500 |
| 48 | 2017年1月48日 | 500 | 500 |
| 49 | 2017年1月49日 | 500 | 500 |
| 50 | 2017年1月50日 | 500 | 500 |
| 51 | 2017年1月51日 | 500 | 500 |
| 52 | 2017年1月52日 | 500 | 500 |
| 53 | 2017年1月53日 | 500 | 500 |
| 54 | 2017年1月54日 | 500 | 500 |
| 55 | 2017年1月55日 | 500 | 500 |
| 56 | 2017年1月56日 | 500 | 500 |
| 57 | 2017年1月57日 | 500 | 500 |
| 58 | 2017年1月58日 | 500 | 500 |
| 59 | 2017年1月59日 | 500 | 500 |
| 60 | 2017年1月60日 | 500 | 500 |
| 61 | 2017年1月61日 | 500 | 500 |
| 62 | 2017年1月62日 | 500 | 500 |
| 63 | 2017年1月63日 | 500 | 500 |
| 64 | 2017年1月64日 | 500 | 500 |
| 65 | 2017年1月65日 | 500 | 500 |
| 66 | 2017年1月66日 | 500 | 500 |
| 67 | 2017年1月67日 | 500 | 500 |
| 68 | 2017年1月68日 | 500 | 500 |
| 69 | 2017年1月69日 | 500 | 500 |
| 70 | 2017年1月70日 | 500 | 500 |
| 71 | 2017年1月71日 | 500 | 500 |
| 72 | 2017年1月72日 | 500 | 500 |
| 73 | 2017年1月73日 | 500 | 500 |
| 74 | 2017年1月74日 | 500 | 500 |
| 75 | 2017年1月75日 | 500 | 500 |
| 76 | 2017年1月76日 | 500 | 500 |
| 77 | 2017年1月77日 | 500 | 500 |
| 78 | 2017年1月78日 | 500 | 500 |
| 79 | 2017年1月79日 | 500 | 500 |
| 80 | 2017年1月80日 | 500 | 500 |
| 81 | 2017年1月81日 | 500 | 500 |
| 82 | 2017年1月82日 | 500 | 500 |
| 83 | 2017年1月83日 | 500 | 500 |
| 84 | 2017年1月84日 | 500 | 500 |
| 85 | 2017年1月85日 | 500 | 500 |
| 86 | 2017年1月86日 | 500 | 500 |
| 87 | 2017年1月87日 | 500 | 500 |
| 88 | 2017年1月88日 | 500 | 500 |
| 89 | 2017年1月89日 | 500 | 500 |
| 90 | 2017年1月90日 | 500 | 500 |
| 91 | 2017年1月91日 | 500 | 500 |
| 92 | 2017年1月92日 | 500 | 500 |
| 93 | 2017年1月93日 | 500 | 500 |
| 94 | 2017年1月94日 | 500 | 500 |
| 95 | 2017年1月95日 | 500 | 500 |
| 96 | 2017年1月96日 | 500 | 500 |
| 97 | 2017年1月97日 | 500 | 500 |
| 98 | 2017年1月98日 | 500 | 500 |
| 99 | 2017年1月99日 | 500 | 500 |
| 100 | 2017年1月100日 | 500 | 500 |
khách bằng phương tiện ô tô. Là cơ sở pháp lý trong quản lý Nhà nước về Giao thông-Vận tải đường bộ, quản lý hoạt động của các bến xe và quản lý giá cước vận chuyển hành khách bằng đường bộ.
Điều 2. Giao trách nhiệm cho:
- Giám đốc Sở Tài chính- Vật giá chủ trì phối hợp với Giám đốc Sở Giao thông vận tải, Cục trưởng Cục Thuế và Chủ tịch UBND các huyện, thị xã căn cứ các quy định hiện hành của Nhà nước và Quyết định này của UBND tỉnh để hướng dẫn, kiểm tra việc thực hiện của các thành phần kinh tế tham gia hoạt động vận chuyển hành khách bằng ô tô trên địa bàn tỉnh.
- Giám đốc Sở Giao thông vận tải căn cứ quy định hiện hành của tỉnh thông báo từng tuyến đường và mức cước vận chuyển hành khách của từng tuyến theo Quyết định này của UBND tỉnh đến các cơ quan, đơn vị có liên quan và toàn thể nhân dân biết để chấp hành và tham gia quản lý.
Điều 3: Các ông (bà): Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tài chính- Vật giá, Giám đốc Sở Giao thông - Vận tải, Cục trưởng Cục Thuế, Giám đốc Công ty cổ phần vận tải ô tô, Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan, Chủ tịch UBND các huyện, thị xã và các chủ phương tiện tham gia vận chuyển hành khách bằng ô tô trên địa bàn tỉnh chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Các quy định trước đây của UBND tỉnh về cước vận chuyển hành khách bằng ô tô trái với Quyết định này đều hết hiệu lực thi hành./.
T/M UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH TUYÊN QUANG
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH
Lê Thị Quang
Nơi nhận
Thường trực Tỉnh uỷ. | Báo
Thường trực HĐND tỉnh. | cáo
CT và các PCT UBND tỉnh.
Chánh, Phó VP UBND tỉnh
UBND các huyện, thị xã
Như điều 3: Thi hành.
Các đ/c Chuyên viên.
Lưu: VT.
50 bản
Giá cước vận chuyên hành khách trên các tuyển đường tiền tỉnh,
PHU LỤC SỐ 1: GIÁ CƯỚC VẬN CHUYÊN HÀNH KHÁCH TRÊN
CÁC TUYỂN ĐƯỜNG TIỀN TỈNH,
*(Ban hành kèm theo Quyết định số 1120/QĐ-UB ngày 18/8/2000
| SỐ TT | TUYẾN ĐƯỜNG | CỰ LY (Km) | GIÁ VẾ (Đồng/hành khách) |
| 1 | Tuyên Quang - Hà Nội | 165 | 24.000 |
| 2 | Tuyên Quang - Hà Đông | 176 | 24.000 |
| 3 | Tuyên Quang - Thái Bình | 274 | 36.000 |
| 4 | Tuyên Quang - Nam Định | 255 | 31.000 |
| 5 | Tuyên Quang - Ninh Bình | 258 | 33.000 |
ÁN THƯ LUỔI
ÁN
GHI CHÚ:
1- Mức giá trên đã bao gồm phí bảo hiểm hành khách, phí cầu phà và thuế giá trị gia tăng.
2- Đối với cước xe đạp, xe máy và hàng hoá:
- Xe máy: Bằng giá vé 01 hành khách đi xe cùng tuyến đường.
- Xe đạp: Bằng 1/3 giá vé hành khách đi xe cùng tuyến đường.
- Hàng hoá:
+ Dưới 10 Kg: Không tính cước.
+ Trên 10 Kg: Mức cước là 200đ/100Kg/Km.
Giá cước vận chuyển hành khách trên các tuyển đường nội tỉnh
(Ban hành kèm theo Quyết định số 423/QĐ-UB ngày 18/8/2000 của UBND tỉnh)
PHU LỤC SỐ 2: GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH TRÊN CÁC TUYỂN ĐƯỜNG NỘI TỈNH
| SỐ TT | TUYẾN ĐƯỜNG | CỰ LY (Km) | GIÁ VẺ (Đồng/hành khách) |
| 1 | Tuyên Quang - Sơn Dương | 30 | 5.000 |
| 2 | Tuyên Quang - Hàm Yên | 42 | 6.500 |
| 3 | Tuyên Quang - Chiêm Hoá | 68 | 10.500 |
| 4 | Tuyên Quang - Na Hang | 111 | 16.000 |
| 5 | Tuyên Quang - Thượng Lâm (NH) | 136 | 21.000 |
| 6 | Tuyên Quang - Đầm Hồng (CH) | 78 | 12.000 |
| 7 | Tuyên Quang - Thổ Bình (CH) | 106 | 16.000 |
| 8 | Tuyên Quang - Trung Sơn (YS) | 35 | 7.000 |
| 9 | Tuyên Quang - Xuân Vân (YS) | 23 | 4.500 |
| 10 | Tuyên Quang - Tân Trào (SD) | 35 | 7.000 |
| 11 | Tuyên Quang - Kim Xuyên (SD) | 80 | 13.000 |
RỪ TUYẾN
SA
GHI CHÚ:
1- Mức giá trên đã bao gồm phí bảo hiểm hành khách và thuế giá trị gia tăng.
2- Đối với cước xe đạp, xe máy và hàng hoá:
- Xe máy: Bằng giá vé 01 hành khách đi xe cùng tuyến đường.
- Xe đạp: Bằng 1/3 giá vé hành khách đi xe cùng tuyến đường.
- Hàng hoá:
+ Dưới 10 Kg: Không tính cước.
+ Trên 10 Kg: Mức cước là 200đ/100Kg/Km.
3- Vé qua cầu, phà: Giá vé vận chuyển hành khách nội tỉnh (Trừ tuyến Sơn Dương) đều chưa tính cước qua cầu, phà. Khi có quyết định thu vé cầu Bợ, cầu Chiêm Hoá thì sẽ được cộng thêm vào giá cước vận chuyển hành khách tại Quyết định này.
Giá cước vấn chuyên hành khách trên các tuyến đường nội huyện
PHU LỤC SỐ 3: GIÁ CƯỚC VẤN CHUYÊN HÀNH KHÁCH TRÊN
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI HUYỆN
(Ban hành kèm theo Quyết định số 12/QĐ-UB ngày 18/01/2000
| SỐ TT | TUYẾN ĐƯỜNG | CỰ LY (Km) | GIÁ VÉ (Đồng/hành khách) |
| I | HUYỆN CHIÊM HOÁ | ||
| 1 | Chiêm Hoá - Linh Phú | 34 | 6.500 |
| 3 | Chiêm Hoá - Thổ Bình | 38 | 7.500 |
| 4 | Chiêm Hoá - Trung Hà | 42 | 8.000 |
| II | HUYỆN NA HANG | ||
| 1 | Na Hang - Thượng Lâm | 25 | 5.000 |
| 2 | Na Hang - Đà Vị | 38 | 7.500 |
| 3 | Na Hang - Yên Hoa | 42 | 8.000 |
| 4 | Na Hang - Thuý Loa | 50 | 10.000 |
| III | HUYỆN SƠN DƯƠNG | ||
| 1 | Sơn Dương - Tân Trào | 16 | 3.000 |
| 2 | Sơn Dương - Kim Xuyên (Đi theo đường QL 2C). | 52 | 9.500 |
| 3 | Sơn Dương - Kim Xuyên (Đi theo đường Thượng ẩm). | 40 | 7.500 |
GHI CHÚ:
1- Mức giá trên đã bao gồm phí bảo hiểm hành khách, phí cầu phà và thuế giá trị gia tăng.
2- Đối với cước xe đạp, xe máy và hàng hoá:
- Xe máy: Bằng giá vé 01 hành khách đi xe cùng tuyến đường.
- Xe đạp: Bằng 1/3 giá vé hành khách đi xe cùng tuyến đường.
- Hàng hoá:
+ Dưới 10 Kg: Không tính cước.
+ Trên 10 Kg: Mức cước là 200đ/100Kg/Km.
| 项目名称 | 项目内容 | 备注 |
| 1. 2017年1月1日 | 2017年1月1日 | 1. 2017年1月1日 |
| 2. 2017年1月2日 | 2017年1月2日 | 2. 2017年1月2日 |
| 3. 2017年1月3日 | 2017年1月3日 | 3. 2017年1月3日 |
| 4. 2017年1月4日 | 2017年1月4日 | 4. 2017年1月4日 |
| 5. 2017年1月5日 | 2017年1月5日 | 5. 2017年1月5日 |
| 6. 2017年1月6日 | 2017年1月6日 | 6. 2017年1月6日 |
| 7. 2017年1月7日 | 2017年1月7日 | 7. 2017年1月7日 |
| 8. 2017年1月8日 | 2017年1月8日 | 8. 2017年1月8日 |
| 9. 2017年1月9日 | 2017年1月9日 | 9. 2017年1月9日 |
| 10. 2017年1月10日 | 2017年1月10日 | 10. 2017年1月10日 |
| 11. 2017年1月11日 | 2017年1月11日 | 11. 2017年1月11日 |
| 12. 2017年1月12日 | 2017年1月12日 | 12. 2017年1月12日 |
| 13. 2017年1月13日 | 2017年1月13日 | 13. 2017年1月13日 |
| 14. 2017年1月14日 | 2017年1月14日 | 14. 2017年1月14日 |
| 15. 2017年1月15日 | 2017年1月15日 | 15. 2017年1月15日 |
| 16. 2017年1月16日 | 2017年1月16日 | 16. 2017年1月16日 |
| 17. 2017年1月17日 | 2017年1月17日 | 17. 2017年1月17日 |
| 18. 2017年1月18日 | 2017年1月18日 | 18. 2017年1月18日 |
| 19. 2017年1月19日 | 2017年1月19日 | 19. 2017年1月19日 |
| 20. 2017年1月20日 | 2017年1月20日 | 20. 2017年1月20日 |
| 21. 2017年1月21日 | 2017年1月21日 | 21. 2017年1月21日 |
| 22. 2017年1月22日 | 2017年1月22日 | 22. 2017年1月22日 |
| 23. 2017年1月23日 | 2017年1月23日 | 23. 2017年1月23日 |
| 24. 2017年1月24日 | 2017年1月24日 | 24. 2017年1月24日 |
| 25. 2017年1月25日 | 2017年1月25日 | 25. 2017年1月25日 |
| 26. 2017年1月26日 | 2017年1月26日 | 26. 2017年1月26日 |
| 27. 2017年1月27日 | 2017年1月27日 | 27. 2017年1月27日 |
| 28. 2017年1月28日 | 2017年1月28日 | 28. 2017年1月28日 |
| 29. 2017年1月29日 | 2017年1月29日 | 29. 2017年1月29日 |
| 30. 2017年1月30日 | 2017年1月30日 | 30. 2017年1月30日 |
| 31. 2017年1月31日 | 2017年1月31日 | 31. 2017年1月31日 |
| 32. 2017年1月32日 | 2017年1月32日 | 32. 2017年1月32日 |
| 33. 2017年1月33日 | 2017年1月33日 | 33. 2017年1月33日 |
| 34. 2017年1月34日 | 2017年1月34日 | 34. 2017年1月34日 |
| 35. 2017年1月35日 | 2017年1月35日 | 35. 2017年1月35日 |
| 36. 2017年1月36日 | 2017年1月36日 | 36. 2017年1月36日 |
| 37. 2017年1月37日 | 2017年1月37日 | 37. 2017年1月37日 |
| 38. 2017年1月38日 | 2017年1月38日 | 38. 2017年1月38日 |
| 39. 2017年1月39日 | 2017年1月39日 | 39. 2017年1月39日 |
| 40. 2017年1月40日 | 2017年1月40日 | 40. 2017年1月40日 |
| 41. 2017年1月41日 | 2017年1月41日 | 41. 2017年1月41日 |
| 42. 2017年1月42日 | 2017年1月42日 | 42. 2017年1月42日 |
| 43. 2017年1月43日 | 2017年1月43日 | 43. 2017年1月43日 |
| 44. 2017年1月44日 | 2017年1月44日 | 44. 2017年1月44日 |
| 45. 2017年1月45日 | 2017年1月45日 | 45. 2017年1月45日 |
| 46. 2017年1月46日 | 2017年1月46日 | 46. 2017年1月46日 |
| 47. 2017年1月47日 | 2017年1月47日 | 47. 2017年1月47日 |
| 48. 2017年1月48日 | 2017年1月48日 | 48. 2017年1月48日 |
| 49. 2017年1月49日 | 2017年1月49日 | 49. 2017年1月49日 |
| 50. 2017年1月50日 | 2017年1月50日 | 50. 2017年1月50日 |
| 51. 2017年1月51日 | 2017年1月51日 | 51. 2017年1月51日 |
| 52. 2017年1月52日 | 2017年1月52日 | 52. 2017年1月52日 |
| 53. 2017年1月53日 | 2017年1月53日 | 53. 2017年1月53日 |
| 54. 2017年1月54日 | 2017年1月54日 | 54. 2017年1月54日 |
| 55. 2017年1月55日 | 2017年1月55日 | 55. 2017年1月55日 |
| 56. 2017年1月56日 | 2017年1月56日 | 56. 2017年1月56日 |
| 57. 2017年1月57日 | 2017年1月57日 | 57. 2017年1月57日 |
| 58. 2017年1月58日 | 2017年1月58日 | 58. 2017年1月58日 |
| 59. 2017年1月59日 | 2017年1月59日 | 59. 2017年1月59日 |
| 60. 2017年1月60日 | 2017年1月60日 | 60. 2017年1月60日 |
| 61. 2017年1月61日 | 2017年1月61日 | 61. 2017年1月61日 |
| 62. 2017年1月62日 | 2017年1月62日 | 62. 2017年1月62日 |
| 63. 2017年1月63日 | 2017年1月63日 | 63. 2017年1月63日 |
| 64. 2017年1月64日 | 2017年1月64日 | 64. 2017年1月64日 |
| 65. 2017年1月65日 | 2017年1月65日 | 65. 2017年1月65日 |
| 66. 2017年1月66日 | 2017年1月66日 | 66. 2017年1月66日 |
| 67. 2017年1月67日 | 2017年1月67日 | 67. 2017年1月67日 |
| 68. 2017年1月68日 | 2017年1月68日 | 68. 2017年1月68日 |
| 69. 2017年1月69日 | 2017年1月69日 | 69. 2017年1月69日 |
| 70. 2017年1月70日 | 2017年1月70日 | 70. 2017年1月70日 |
| 71. 2017年1月71日 | 2017年1月71日 | 71. 2017年1月71日 |
| 72. 2017年1月72日 | 2017年1月72日 | 72. 2017年1月72日 |
| 73. 2017年1月73日 | 2017年1月73日 | 73. 2017年1月73日 |
| 74. 2017年1月74日 | 2017年1月74日 | 74. 2017年1月74日 |
| 75. 2017年1月75日 | 2017年1月75日 | 75. 2017年1月75日 |
| 76. 2017年1月76日 | 2017年1月76日 | 76. 2017年1月76日 |
| 77. 2017年1月77日 | 2017年1月77日 | 77. 2017年1月77日 |
| 78. 2017年1月78日 | 2017年1月78日 | 78. 2017年1月78日 |
| 79. 2017年1月79日 | 2017年1月79日 | 79. 2017年1月79日 |
| 80. 2017年1月80日 | 2017年1月80日 | 80. 2017年1月80日 |
| 81. 2017年1月81日 | 2017年1月81日 | 81. 2017年1月81日 |
| 82. 2017年1月82日 | 2017年1月82日 | 82. 2017年1月82日 |
| 83. 2017年1月83日 | 2017年1月83日 | 83. 2017年1月83日 |
| 84. 2017年1月84日 | 2017年1月84日 | 84. 2017年1月84日 |
| 85. 2017年1月85日 | 2017年1月85日 | 85. 2017年1月85日 |
| 86. 2017年1月86日 | 2017年1月86日 | 86. 2017年1月86日 |
| 87. 2017年1月87日 | 2017年1月87日 | 87. 2017年1月87日 |
| 88. 2017年1月88日 | 2017年1月88日 | 88. 2017年1月88日 |
| 89. 2017年1月89日 | 2017年1月89日 | 89. 2017年1月89日 |
| 90. 2017年1月90日 | 2017年1月90日 | 90. 2017年1月90日 |
| 91. 2017年1月91日 | 2017年1月91日 | 91. 2017年1月91日 |
| 92. 2017年1月92日 | 2017年1月92日 | 92. 2017年1月92日 |
| 93. 2017年1月93日 | 2017年1月93日 | 93. 2017年1月93日 |
| 94. 2017年1月94日 | 2017年1月94日 | 94. 2017年1月94日 |
| 95. 2017年1月95日 | 2017年1月95日 | 95. 2017年1月95日 |
| 96. 2017年1月96日 | 2017年1月96日 | 96. 2017年1月96日 |
| 97. 2017年1月97日 | 2017年1月97日 | 97. 2017年1月97日 |
| 98. 2017年1月98日 | 2017年1月98日 | 98. 2017年1月98日 |
| 99. 2017年1月99日 | 2017年1月99日 | 99. 2017年1月99日 |
| 100. 2017年1月100日 | 2017年1月100日 | 100. 2017年1月100日 |