vanban.org

Quyết định số 618/QĐ-BTC Về việc ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 10/04/2019 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Bộ Tài chính Ban hành 09/04/2019 Hiệu lực 10/04/2019 Còn hiệu lực
Từng phần
Còn hiệu lực từ 10/04/2019 — Văn thư vanban.org

Bộ TÀI CHÍNH

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 618/QĐ-BTC

Hà Nội, ngày 9 tháng 4 năm 2019

QUYẾT ĐỊNH

về việc ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy Bộ TRƯỞNG Bộ TÀI CHÍNH

Căn cứ vào Luật Phí và Lệ phí ngày 25 tháng 11 năm 2015;

Căn cứ Nghị định số 140/2016/NĐ-CP ngày 10/10/2016 của Chính phủ quy

định về lệ phí trước bạ và Nghị định số 20/2019/NĐ-CP ngày 21/02/2019 sửa đổi, bổ

sung một số điều của Nghị định số 140/2016/NĐ-CP ngày 10/10/2016 của Chính phủ

về lệ phí trước bạ;

Căn cứ Nghị định số 87/2017/NĐ-CP ngày 26/7/2017 của Chính phủ quy định

chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính;

Căn cứ Thông tư số 301/2016/TT-BTC ngày 15/11/2016 của Bộ trưởng Bộ Tài

chính hướng dẫn về lệ phí trước bạ; và Thông tư số 20/2019/TT-BTC ngày 9/4/2019

của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư sổ

301/2016/TT-BTC ngày 15/11/2016 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;

Xét đề nghị của Tổng cục trưởng Tổng cục Thuế;

QUYÉT ĐỊNH:

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này là Bảng giá tính lệ phí trước bạ các

loại ô tô, xe máy.

Điều 2. Quyết định này bãi bỏ các Quyết định số 149/QĐ-BTC ngày

24/1/2017; Quyết định sổ 942/QĐ-BTC ngày 24/5/2017; Quyết định số 2018/QĐ-

BTC ngày 09/10/2017 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc sửa đổi, bổ sung Danh

mục Bảng giá tính lệ phí trước bạ ô tô, xe máy ban hành kèm theo Thông tư số

304/2016/TT-BTC ngày 15/11/2016 của Bộ trưởng Bộ Tài chính.

Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 10/04/2019.

-V* v

Điều 4. Tổng cục trưởng Tổng cục Thuế, Vụ trưởng Vụ Chính sách thuế, Vụ

trưởng Vụ Pháp chế, Chánh Vãn phòng Bộ Tài chính, Cục trưởng Cục Thuế các tỉnh,

thành phố trực thuộc Trung ương, các Chi cục trưởng Chi cục thuế trực thuộc Cục

Thuế các tỉnh, thành phố và các tổ chức, cá nhân cỏ liên quan chịu trách nhiệm thi

hành Quyết định này.//vtx

CỘNG HÒA XẢ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ Ô TÔ, XE MÁY

{ Ran hành kèm theo Quyết định sổ 618/QĐ-BTC ngày 09/04/2019 của Bộ Trường Bộ Tài chính)

BẢNG 1: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG

Phần la. Ô tô chở người từ 9 ngưòi trở xuống nhập khấu

Số ngiròi

Kiếu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


] ACURA
2 ACURA
3 ACURA
4 ACURA
5 ACURA
6 ACURA
7 ACURA
8 ACƯRA
9 ACURA

10 ACURA
11 ACƯRA
12 ACURA
13 ACURA
14 ACURA
15 ACURA
16 ACURA
17 ACURA
18 ACURA
19 ACURA
20 ACURA
21 ACURA
22 ACURA
23 ACURA
24 ACURA
25 ACURA
26 ACURA
27 ALFA ROMEO
28 ALFA ROMEO
29 ALFA ROMEO
30 ALFA ROMEO
31 ALFA ROMEO
32 ASTON MARTIN
33 ASTƠN MARTIN
34 ASTON MARTIN
35 ASTON MART1N
36 ASTON MARTIN
37 ASTON MARTIN
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

ILX HYBRID
ILX PREMIUM
MDX
MDX
MDX ADVANCE
MDX ADVANCE
MDX ADVANCE ENTERTAÍNMENT
MDX BASE
MDX SH AWD ADVANCE
ENTERTA1NMENT
MDX SPORT
MDX TECHNOLOGY
MDX TECHNOLOGY ENTERTAĨNMENT
MDX TOURING
RDX
RDX
RDX TECHNOLOGY
RDXTURBO
RL
RL
RLTECHNOLOGY
TL
TL
TSX
ZDX
ZDX ADVANCE
ZDX TECHNOLOGY
159 2.2 JTS
4C LAUNCH ED1TIOM
BRERA
GT
SPIDER 2.2JTS
DB11 V8COUPE
DB9
DB9COUPE
DB9VOLANTE
DB9 VOLANTE CONVERTIBLE
DBSCOUPE
làm việc

1,5
2,4
3,5
3,7
3,4
3,7
3,7
3,7

3.5
3,7
3,7
3,7
3,5
2,3
2,3
2,3
2,3
3,5
3,7
3,5
3,2
3,5
2.4
3,7
3,7
3,7
2,2
1,8
3,2
2,0
2,2
4,0
5,9
6,0
5.9
6,0
6,0
chở (kê cả
lái xe)
7
5
7
7
7
7
7
7

7

7
7
7
7
5
7
5
5
5
5
7
5
5
5
5
5
5
5
2
4
5
2
4
4
4
4
4
2
(VNĐ)

1.544.000.000
2.142.000.000
1.400.000.000
2.369.000.000
2.369.000.000
3.018.000.000
3.018.000.000
1.758.000.000
3.054.000.000

1.850.000.000
2.492.000.000
2.280.000.000
2.090.000.000
1.550.000.000
1.817.000.000
1.817.000.000
1.817.000.000
2.470.000.000
2.470.000.000
2.290.000.000
1.590.000.000
1.800.000.000
1.310.000.000
3.030.000.000
3.030.000.000
2.865.000.000
1.650.000.000
3.118.000.000
2.300.000.000
1.050.000.000
1.650.000.000
14.678.900.000
15.576.000.000
17.897.000.000
16.179.000.000
21.730.000.000
24.876.000.000

Số ngiròi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu TThhểể ttíícchh cho phép Giá tính LPTB

LSTT ỈVhãn hiêu


38 ASTON MARTIN
39 ASTON MARTIN
40 ASTON MARTIN
41 ASTON MA RUN
42 ASTON MART1N
43 ASTON MART1N
44 ASTON MARTIN
45 AUDI
46 AUDI
47 AUDI
48 AUDI
49 AUDI
50 AUDI
51 AUDI
52 AUDI
53 AUDI
54 AUDI
55 AUDI
56 AUDI
57 AUDI
58 AU DI
59 AUDI
60 AUDI
61 AUDI
62 AU DI
63 AUDI
64 AƯDl

6655 AAƯƯDDII
66 AUDI
67 AUDI
68 AUDI
69 AUDI
70 AUD1
71 AUD1
72 AUDI
73 AUDI
74 AUD1
75 AUDI
76 AUDI
77 AUDI
78 AƯDI
79 AUDI
80 AUDI
81 AUDI
82 AUDI
83 AUDI
84 AUDI
85 AUD1
86 AUDI
87 AUDI
88 AU DI
89 AUDI
90 AUDI
91 AUD!
92 AUDI
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

RAPIDE
RAP1DE s
V8VANTAGE COUPE
VAMQUISH
VANTAGECOUPE
VANTAGE ROADSTER
VANTAGE ROADSTER
8 4.2 QUATTRO
80 E2IO
AI
AI 1.4 TFSI
AI SPORTBACK 1.0 TFSI SL1NE
AI SPORTBACK 1.0 TFS1 ULTRA SLINE
AI SPORTBACK 1.4 TFSI
AI SPORTBACK 1.4 TFS1 SLINE
A3
A3
A3 1.4 TFS[ SL1NE
A3 1.8 TFSI
A3 2.0T PREMIUM
A3 2.0T SPORT
A3 LIMOUSINE
A3ỌUATTRO
A3SPORTBACK
A3 SPORTBACK 1.4 TFSI
A3 SPORTBACK 1.4 TFSI SLINE
A3 SPORTBACK l ,4T
A3 SPORTBACK SPORT 1.4 TFSI ULTRA
(8VFBCG)
A3 SPORTBACK TFSI
A3 T WITH DSG
A4
A4
A4
A4
A4 ÍWAUSF78K)
A4 1.8 TFSI
A4 1.8T
A4 1.8T CABRIOLET
A4 2.0 TDI
A4 2.0 TFSI ỌƯATTRO
A4 2.0 TFSI ULTRA (8W2BDCi)
A4 2.0 TFSI ULTRA s L1NE (8W2BDG)
A4 2.0T
A4 2.0T CABRIOLET
A4 2.0T PREM1UM
A4 2.0T PREMIUM PLUS
A4 2.0T PREST1G
A4 2.0T ỌUATTRO
A4 2.0T OUATTRO CABRIOLET
A4 2.0T ỌUATTRO PREMIUM
A4 2.0T OUATTRO PREMIUM PLUS
A4 2.0T ỌUATTRO PRESTIGE
A4 3.2 ỌUATTRO
A4 AVANT ỌUATTRO
A4 CABRIOLET
làm việc chở (kê cả
lái xe)
5,9 4
5,9 4
4,3 2
5,9 2
4.0 2
4,3 2
4,7 2
4,2 5
2,0 4
1,4 4
1,4 5
1,0 5
1,0 5
1,4 4
1,4 4
1,6 5
2,0 5
1,4 5
1,8 5
2,0 5
2,0 5
1,4 5
2,0 5
1,4 5
1,4 5
1,4 5
1,4 5

11,,44 5

1,2 5
3,2 5
1,8 4
1,8 5
1,9 5
2,0 4
2,0 5
1,8 5
1.8 5
1,8 4
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 4
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 4
2,0 5
2,0 5
2,0 5
3,2 5
3,2 5
1,8 4
(VNĐ)

17.629.000.000
17.127.000.000
9.836.000.000
23.882.000.000
13.800.000.000
10.237.000.000
10.237.000.000
4.120.000.000
804.000.000
871.000.000
958.000.000
849.000.000
1.100.000.000
995.000.000
1.128.000.000
800.000.000
1.230.000.000
1.825.000.000
1.220.000.000
1.230.000.000
1.230.000.000
1.540.000.000
1.230.000.000
1.337.000.000
1.825.000.000
1.825.000.000
1.825.000.000
1.450.000.000

1.235.000.000
1.660.000.000
1.445.000.000
1.445.000.000
1.445.000.000
1.770.000.000
1.770.000.000
1.445.000.000
1.445.000.000
1.445.000.000
1.770.000.000
1.770.000.000
1.535.000.000
1.535.000.000
1.770.000.000
1.990.000.000
1.770.000.000
1.770.000.000
1.987.000.000
1.770.000.000
1.990.000.000
1.770.000.000
1.990.000.000
1.987.000.000
1.830.000.000
1.820.000.000
1.445.000.000

SỐ người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


93 AUDI
94 AUDI
95 AƯDI
96 AUDI
97 AUDI
98 AUDI
99 AUDI
iOO AUDI
101 AUDI
102 AUDI
103 AUDI
104 AUDI

105 AUDI

106 AUDI

107 AUDI

108 AUDI

109 AUDI

] 10 AƯDI

111 AUD1
112 AIĨDI
113 AUDI
114 AUDI
115 AƯDI
116 AUDI
117 AUDI

118 AUDI

119 AUDI

120 AUDI
121 AUDI
122 AUDI
123 AUDI
124 AUDI
125 AUDI
126 AUDI
127 AUDI
128 AUDI
129 AUDI
130 AUDI
131 AUDI
132 AUD1
133 AUDI
134 AUDI
135 AUDI
136 AUD1
137 AUDI
138 AUDI
139 AUDI
140 AUD1
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

A4 CABRIOLET 2.0T
A4 CABRIOLET 2.0T ỌUATTRO
A4 CABRIOLET ỌUATTRO
A4 QUATTRO WITH TIPTRONIC
A5
A5 2.0T CABRIOLET PRESTIGE
A5 2.0T QUATTRO
A5 2.0T QUATTRO CABRIOLET
A5 2.0T SPORTBACK ỌUATTRO
A5 3.2 COUPE
A5 3.2 QUATTRO
A5 CABRIOLET 2.0T PREMIƯM PLUS

A5 CABRIOLET 2.0T QUATTRO PRESTIGE

A5 CABRIOLET QUATTRO 2.0T PREMIUM
PLUS

A5 CABRIOLET QUATTRO PRESTIGE 2.0T

A5 COUPE 2.0T QUATTRO PREMIƯM PLUS

A5 COUPE 2.0T QUATTRO PREMIUM PLUS

A5 COUPE 2.0T QƯATTRO PRESTIGE
SLINE
A5 COUPE QƯATTRO 2.0T PRESTIGE
A5 COUPE ỌƯATTRO 2.0T SLINE
A5 COƯPE WITH TIPTRONIC
A5 COUPE1.8T SL
A5 SPORTBACK 2.0 TFSI
A5 SPORTBACK 2.0 TFSI
A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO
A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO
(F5ABAY)

A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO SLINE

A5 SPORTBACK 2.0 TFSI SLINE
A5 SPORTBACK TFSI SLINE
A6
A6
A6
A6
A6
A6
A6 2.0 TFSI
A6 2.0T
A6 2.0T SLINE
A6 2.7 TDI QUATTRO
A6 2.8
A6 3.0 TDI QUATTRO
A6 3.0 TFSI QUATTRO
A6 3.0T QUATTRO
A.6 3.0T QUATTRO PREMIƯM PLUS
A.6 3.0T QUATTRO PRESTIGE
A6 3.2 QUATTRO
^6 AVANT FSI
A6 AVANT TDI
làm việc

2,0
2,0
1,8
2,0
3,2
2,0
2,0
2,0
2,0
3,2
3,2
2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0
2,0
3,2
1,8
2,0
2,0
2,0

2,0

2,0

2,0
2,0
1,8
2,0
2,4
2,8
3,1
3,2
2,0
2,0
2,0
2,7
2,8
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,1
3,1
2,0
chở (kể cả
lái xe)
4
4
4
*
4
4
4
4
5
4
4
4

4

4

4

4

5

4

4
4
5
4
4
5
4

5

5
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

1.990.000.000
1.990.000.000
1.445.000.000
1.540.000.000
1.900.000.000
2.545.000.000
2.040.000.000
2.545.000.000
1.850.000.000
1.930.000.000
1.930.000.000
2.074.000.000

2.545.000.000

2.545.000.000

2.545.000.000

2.077.000.000

2.077.000.000

1.937.000.000

1.937.000.000
2.608.000.000
1.960.000.000
1.622.000.000
2.648.000.000
2.648.000.000
2.648.000.000

2.380.000.000

2.648.000.000
2.648.000.000
2.648.000.000
2.120.000.000
2.120.000.000
2.438.000.000
2.438.000.000
3.040.000.000
3.040.000.000
2.120.000.000
2.120.000.000
2.120.000.000
2.000.000.000
2.438.000.000
3.040.000.000
3.040.000.000
3.040.000.000
3.040.000.000
3.040.000.000
3.040.000.000
3.040.000.000

2.120.000.00v0 '
ỊSố ngiròi

Kiêu loại xe [Tên thưoug mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


141 AƯDI
142 AUDI
143 AUDI
144 AƯDI
145 AƯDI
146 AƯDI

147 AUDI

148 AUDI

149 AƯDI

150 AUDI

151 AUDI

152 AUDI
153 AUDI
154 AUDI
155 AUDI
156 AUDI
157 AUDI
158 AUDI
159 AUDI
160 AUDI
161 AUDI
162 AƯDI
163 AUDI
164 AUD1
165 AUDI
166 AU DI
167 AUDI
168 AƯDI
169 AUDI
170 AUD1
171 AUDI
172 AUDI
173 AUDI
174 AƯDI
175 AUDI
176 AUDI
177 AƯD1
178 AUDI
179 AUDI
180 AUD1
181 AUDI
182 AƯDI

183 AUDI
184 AUDI
185 AUDI
186 AUD1
187 AUD1
188 AUDI
189 AUD1
190 AUDI
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

A6 PREMIUM PLUS
A6 QUATTRO PREMIƯM PLUS
A6 s LINE
A6 TFSI 3.0
A6 WITH TIPTRONIC
A7 3.0T ỌUATTRO

A7 3.0T SPORTBACK QUATTRO PRESTIGE

A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO
A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO
(4GF02Y)

A7 SPORTBACK 3.0T QUATTRO PREMIUM

A7 SPORTBACK 55 TFSI QƯATTRO
(4KA02Y)
A7 SPORTBACK QUATTRO
A7 SPORTBACK TFSI QUATTRO
A8
A8 3.0 TDI QƯATTRO
A8 3.2 ỌUATTRO
A8 4.2 ỌUATTRO
A8 4.2 TDI ỌUATTRO
A8 4.2 TDI ỌUATTRO
A8L
A8L 3.0 TFSI ỌUATTRO
A8L 3.0 TFSI ỌUATTRO (4HL01A)
A8L 3.0T ỌUATTRO
A8L 3.0T ỌUATTRO
A8L 3.2 ỌUATTRO
A8L 4.0 TFSI QUATTRO
A8L4.0 TFSI OUATTRO
A8L 4.2 FSI ỌUATTRO
A8L 4.2 ỌUATTRO
A8L 4.2 ỌƯATTRO
A8L 4.2 TDI QUATTRO
A8L 4.2 TFSI
A8L TFSI W12 QUATTRO
A8L W12 OUATTRO
A8L W12 ỌUATTRO
A8LWB TDI QUATTRO
ALLROAD 2.7T ỌUATTRO
AUDI A6 1.8 TFSI (4GC06G)
AƯDI Q2 DESIGN 1.4 TFSI (GABCCG)
AUDI Ọ2 DESIGN 35 TFSI
AUDI 05 2.0 TFSI ỌUATTRO (FYBAAY)
AUDI Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO
(FYBBAY)
AƯDI Q5 SPORT 2.0 TFSI QUATTRO
(FYBBAY)
AUDI 05 SPORT 45 TFSI QUATTRO
AUDI 07 2.0TFSI ỌUATTRO (4MBOI1)
AUDI Q7 45 TFSl QUATTRO (4MB011)
Ọ2 DESIGN 1.4 TFSI (GABCCG)
Ọ2 DESIGN 35 TFSIÍGABCCG)
03 2.0 TFSI QUATTRO (8UGCEY)
Ọ3 2.0T PRESTIGE
làm việc

2.0
3,0
2,0
3,0
4,2
3,0

3,0

3,0

3,0

3,0

3,0

3,0
3,0
4,2
3.0
3,1
4,2
4,1
4,1
4,2
3,0
3,0
3,0
3,0
3,1
4.0
4,0
4,2
4,2
4,2
4,1
4,2
6,3
6,0
6,3
3,0
2,7
1,8
1,4
1.4
2,0

2,0

2,0
2,0
2,0
2,0
1,4
1,4
2.0
2,0
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
4

4

5
4

4

5
4
4
5
5
5
5
4
5
5
4
5
4
5
4
4
5
5
4
5
5
5
4
4
4
5
5
5
5
5
5
5

5
5
7
7
5
5
5
5
(VNĐ)

2.120.000.000
3.040.000.000
2.120.000.000
3.040.000.000
3.360.000.000
3.427.000.000

3.427.000.000

3.427.000.000

2.890.000.000

3.427.000.000

3.600.000.000

3.150.000.000
3.427.000.000
5.850.000.000
4.480.000.000
5.370.000.000
5.850.000.000
5.850.000.000
5.850.000.000
3.560.000.000
5.380.000.000
4.400.000.000
5.380.000.000
5.380.000.000
5.370.000.000
5.850.000.000
5.850.000.000
5.850.000.000
5.850.000.000
5.850.000.000
5.850.000.000
5.850.000.000
6.561.000.000
5.720.000.000
7.045.000.000
5.292.000.000
1.200.000.000
2.260.000.000
1.570.000.000
1.610.000.000
2.140.000.000
2.510.000.000

2.510.000.000

2.550.000.000
3.340.000.000
3.420.000.000
1.518.000.000
1.610.000.000
1.670.000.000
1.670.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


AU DI
192 AUDI
193 AUD1
194 AUDI
195 AUDI
196 AUDI
197 AUDI
198 AUDI
199 AUDI
200 AUDI
201 AUDI
202 AUDI
203 AUDI
204 AUDI
205 AƯDI
206 AUDi

207 AUDI

208 AUDI
209 AUDI

210 AUDI

211 AUDI

212 AUD1

213 AUDI

214 AUDI
215 AUDI
216 AUDI
217 AUDI
218 AUDI
219 AUDI
220 AUDI
221 AUDI
222 AUDI
223 AUD1
224 AUDI
225 AUDI
226 AUDI
227 AUDI
228 AUDI
229 AUDI
230 AUDI
231 AUDI
232 AƯDI
233 AUDI
234 AUD1
235 AUD1
236 AUDI
237 AƯDI
238 AUDI
239 AUD1
240 AUD1
241 AUDI
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

05
Q5 2.0 QUATTRO
Q5 2.0 QUATTRO SLỈNE
Q5 2.0 TDI QUATTRO
Q5 2.0 TFSI
Q5 2.0 TFS1 QUATTRO (FYBAAY)
Q5 2.0 TFSI QUATTRO SLINE
Q5 2.0T QUATTRO
Q5 2.0T ỌUATTRO PREMIUM
Q5 2.0T ỌUATTRO PREMIUM PLUS
Q5 2.0T QUATTRO s LINE
Q5 3.0 TD1 QUATTRO
Q5 3.2 PREM1UM
Q5 3.2 PREMIUM PLƯS
Ọ5 3.2 QUATTRO
Q5 3.2 QƯATTRO PREMIUM PLUS

Q5 3.2 QUATTRO PREMIUM PLUS SLINE

Ọ5 3.2 QUATTRO PRESTIGE SLINE
Q5 3.2 QUATTRO SLINE

Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY)

Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO SLĨNE
(FYBCAY)

Q5 SPORT 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY)
Q5 SPORT 2.0 TFS1 QUATTRO s LINE
(FYBBAY)
Q7
Q7
Q7 2.0 TFSI QUATTRO (4MBOI1)
Q7 2.0 TFSI ỌUATTRO s LINE (4MBOI1)
Q7 2.0 TFSI ỌUATTRO s LINE (4MBOI1)
Q7 2.0T PREMIUM PLUS
Q7 3.0 ỌUATTRO PREMIUM PLƯS
Q7 3.0 QUATTRO SLINE PRESTIGE
Ọ7 3.0 TD1 PREMIUM
Q7 3.0 TDI PREST1GE
Q7 3.0 TD1 PRESTIGE SLINE
Q7 3.0 TDI QUATTRO
Ọ7 3.0 TD) QUATTRO
Q7 3.0 TDI ỌUATTRO PREMIUM
Q7 3.0 TD1 ỌUATTRO PRESTIGE
Ọ7 3.0 TDI QUATTRO PRESTIGE SLINE
Q7 3.0 TDI QUATTRO SLINE
Q7 3.0 TDI QƯATTRO SLINE (4MB0E1)
Q7 3.0 TFS1 QUATTRO (4MB0A1)
Q7 3.0 TFSI QUATTRO PRESTIGE SLINE
Q7 3.0 TFSI QUATTRO SLINE
Q7 3.0T PREMIUM
Q7 3.0T PREMIUM PLUS
Q7 3.0T PREST1GE SLINE
Ọ7 3.0T QUATTRO
Q7 3.0T QUATTRO PRESTIGE
Ọ7 3.0T SLINE
Q7 3.6 PREMIUM
làm việc

2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
3,0
3,2
3,2
3,2
3,2

3,2

3,2
3,2

2,0

2,0

2,0

2,0

3,6
4,2
2,0
3.0
2,0
2,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3.0
3,6
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

5

5
5

5

5

5

5

7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
5
7
7
7
7
5
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
6
(VNĐ)

1.844.000.000
2.250.000.000
2.250.000.000
1.875.000.000
2.250.000.000
2.250.000.000
2.250.000.000
2.250.000.000
1.763.000.000
2.562.000.000
2.250.000.000
1.900.000.000
2.562.000.000
2.562.000.000
2.562.000.000
2.562.000.000

2.562.000.000

2.562.000.000
2.562.000.000

2.300.000.000

2.400.000.000

2.300.000.000

2.400.000.000

3.123.000.000
3.570.000.000
3.000.000.000
3.100.000.000
3.100.000.000
3.330.000.000
2.876.000.000
2.876.000.000
2.786.000.000
2.786.000.000
2.786.000.000
2.957.000.000
2.957.000.000
2.957.000.000
2.957.000.000
2.957.000.000
2.957.000.000
5.883.000.000
3.250.000.000
2.876.000.000
2.876.000.000
2.876.000.000
2.876.000.000
2.876.000.000
2.876.000.000
2.876.000.000
2.870.000.000
2.868.000.000 ,

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


242 AU DI
243 AUDI
244 AUDI
245 AUDI
246 AUDI
247 AUDI
248 AUDI
249 AUDI
250 AUDI

251 AUDI

252 AUDI
253 AƯDI
254 AUDI
255 AƯDI
256 AƯDI
257 AUDI
258 AƯDI
259 AUDI
260 AUDI
261 AUDI
262 AUDI
263 AUDI
264 AƯDI
265 AUDI
266 AƯDI
267 AUDI
268 AUDI
269 AUDI
270 AUDI
271 AUDI
272 AUDI
273 AUDI
274 AUDI
275 AUDI
276 AUDI
277 AUDI
278 AUDI
279 AUDI
280 AU DI
28] AƯDI
282 AUDI
283 AU DI
284 AƯDI
285 AU DI
286 AUDI
287 AƯDI
288 AUDI

289 AUDI
290 AUDI
291 AUDI
292 AUDI
293 AUDI
294 AUDI
295 AUDI
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

Ọ7 3.6 PREMIIỈM
Ọ7 3.6 PREMIUM PLUS
Q7 3.6 PREMIUM ỌUATTRO
Ọ7 3.6 PREMIUM ỌUATTRO SLINE
Q7 3.6 PRESTIGE
Q7 3.6 QUATTRO
Ọ7 3.6 ỌUATTRO
Q7 3.6 QUATTRO
Ọ7 3.6 ỌUATTRO PREMIUM PLUS

Q7 3.6 QUATTRO PREMIUM PLUS SLINE

Ọ7 3.6 QUATTRO PRESTIGE
Ọ7 3.6 QUATTRO PRESTIGE SLINE
Ọ7 4.2 ỌUATTRO SLINE
Ọ7 4.2 PREMIƯM
Ọ7 4.2 PREM1UM
Ọ7 4.2 QUATTRO
Q7 4.2 ỌUATTRO
Ọ7 4.2 QUATTRO PREMIUM
Ọ7 4.2 QUATTRO PRESTIGE SLINE
Ọ7 45 TFSI ỌUATTRO (4MB0I1)
Ọ7ỌUATTRO
Ọ7 ỌUATTRO
Ọ7 SLINE PRESTIGE
Ọ7 TDI 3.0 ỌUATTRO
Ọ7 TDI 3.0 ỌUATTRO PREMIUM
Ọ7 TDI 3.0 ỌUATTRO PREMIUM PLUS
R8
R8 4.2 QUATTRO
R8 4.2 TFSI QUATTRO
R8 5.2 OƯATTRO
R8 COUPE ỌUATTRO
R8 COUPE V 10 PLUS
R8V10PLUS COUPE
RS4
S4 AVANT WITH TIPTRONIC
S4 CABRIOLET WITH TIPTRONIC
S4SPORT
S4 SPORT WITH TIPTRONIC
S5 4.2 ỌUATTRO
S5 SPORT BACK 3.0TFSI QUATTRO
S6
S8
S8 OUATTRO
TT
TT
TT
TT 2.0T COUPE
TT 2.0T COUPE QUATTRO PREMIUM PLUS
TT2.0T ROADSTER
TT 2.0T ROADSTER
TT3.2 QUATTRO
TT COUPE 2.0 TFSI
TT COUPE 2.0 TFSI (FV307X)
TT COUPE 2.0 TFSI ỌUATTRO
làm việc

3,6
3,6
3,6
3,6
3.6
3,6
3,6
3,6
3,6

3,6

3,6
3,6
4,2
4,2
4,2
4,2
4,2
4,2
4,2
2,0
3.6
4,2
3.0
3,0
3,0
3,0
4,2
4,2
4,2
5,2
4,2
5,2
5,2
4,2
4,2
4,2
4.2
4,2
4,2
3,0
5,2
5,2
4,0
1,8
2.0
2,0
2,0
2,0
2.0
2,0
3,2
2,0
2,0
2,0
chở (kể cả
lái xe)
7
7
7
7
7
5
6
7
7

7

7
7
7
6
7
6
7
6
7
7
7
7
7
7
7
7
2
2
2
2
2
2
2
4
5
5
5
5
4
4
5
5
5
2
2
4
4
4
2
4
4
2
4
4
(VNĐ)

2.868.000.000
2.868.000.000
2.868.000.000
2.868.000.000
2.868.000.000
1.750.000.000
1.750.000.000
2.734.000.000
2.734.000.000

2.734.000.000

2.734.000.000
2.734.000.000
2.950.000.000
2.420.000.000
2.420.000.000
2.420.000.000
2.950.000.000
2.420.000.000
2.420.000.000
3.340.000.000
3.173.000.000
3.297.000.000
3.291.000.000
2.957.000.000
2.957.000.000
2.957.000.000
5.620.000.000
5.620.000.000
5.620.000.000
9.797.000.000
5.190.000.000
9.797.000.000
9.797.000.000
3.180.000.000
2.410.000.000
2.780.000.000
2.310.000.000
2.370.000.000
2.400.000.000
3.613.000.000
3.440.000.000
4.440.000.000
5.712.000.000
1.000.000.000
2.000.000.000
2.000.000.000
2.000.000.000

2.000.000.000
2.000.000.000
2.000.000.000
2.180.000.000
1.900.000.000
1.827.000.000
1.900.000.000 J

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhân hiệu


296 AUD1
297 AUDI
298 AUDI
299 AUDI
300 AUDI

301 AUDI
302 AUDI
303 AUDI
304 AUDI
305 AUDI
306 AUDI
307 AUDI
308 AUDI
309 AƯD1
310 BAIC
311 BAIC
312 BAIC

313 BAIC

314 BAIC
315 BAIC
316 BAIC
317 BAIC
318 BAIC
319 BAIC
320 BAIC
321 BAIC
322 BAIC
323 BA1C

324 BAIC

325 BAW
326 BAW
327 BEUING
328 BENDE
329 BENDE
330 BENDE

331 BENTLEY

332 BENTLEY
333 BENTLEY
334 BENTLEY
335 BENTLEY
336 BENTLEY
337 BENTLEY
338 BENTLEY
339 BENTLEY
340 BENTLEY
341 BENTLEY
342 BENTLEY
343 BENTLEY
344 BENTLEY
345 BENTLEY
346 BENTLEY
347 BENTLEY
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

TT COUPE 2.0 TFSI s LINE (FV307X)
TT COUPE PREMÍUM
TT COUPE SLINE
TT QUATTRO
TT ROADSTER 2.0T QUATTRO PRESTIGE

TT RS COUPE
TT T WITH s TRONIC
TTS
TTS
TTS COUPE 2.0 QUATTRO PRESTIGE
TTS COUPE 2.0T QUATTRO
TTS COUPE QUATTRO 2.0
TTS COUPE QUATTRO PREMIUM
TTS ROADSTER
A315 1,5L CVT (BJ7150C5E1)
A5 2.0T
cc I.8T AT ELITE
CHANGHE BJ20 1.5T CVT LUXURY
(BJ6470UD45)
M50F LUXƯRY (BJ6472M5NMB)
M60 1.5L LUXURY (BJ6470M5NMB)
M60 lẵ5TLUXURY(BJ6473M5NCB)
M60 LUXURY
X25 ELITE (BJ7151U3DAB)
X25 LUXURY (BJ7151U3DAB)
X424 2.3T LƯXURY (BJ2021F7VA3B)
X65 2.0T (BJ6470U6X1A)
X65 2.0T (LNBNCUBK)
YINXIANG

Y1NXIANG H3F LUXURY (BJ6470JKV1Z)

BJ2025CBD1
BJ2031HMT
BJ2023Z2CKF1
QY6360
QY6360
QY6370

ARNAGE CONCOURS L1MITED EDITION

ARNAGER
ARNAGER
ARNAGET
AZURE
BENTAYGA
BENTAYGA
BENTAYGA
BENTAYGA FIRST EDITION
BROOKLANDS
CONTINENTAL COUPE SUPERSPORTS
CONTINENTAL FLY
CONTINENTAL FLY
CONTINENTAL FLYING SPUR
CONTINENTAL FLYING SPUR
CONTINENTAL FLYING SPUR SPEED
CONTINENTAL FLYING SPUR SPEED
làm việc

2,0
2,0
2,0
3,2

2,0

2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
1.5
2,0
1,8

1,5

1,3
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
2,3
2,0
2,0
1,5

1,5

2,2
2.8
2,2
1,1
1.1
KI
6,7

6,7
6,8
6.7
6,8
6,0
6,0
6,0
6,0
6,7
6,0
6,0
6,0
6,0
6.0
6,0
6,0
chở (kê cả
lái xe)
4
4
4
2

2

4
4
2
4
4
4
4
4
2
5
5
5

5

7
7
7
7
5
5
5
5
5
7

5

5
5
5
7
8
7

4

4
5
4
4
4
5
7
4
4
2
4
5
4
5
4
5
(VNĐ)

1.900.000.000
1.900.000.000
1.622.000.000
2.180.000.000

1.750.000.000

2.107.000.000
1.660.000.000
2.107.000.000
2.107.000.000
2.496.000.000
2.496.000.000
2.496.000.000
2.496.000.000
1.750.000.000
205.000.000
250.000.000
242.000.000

221.000.000

222.700.000
216.000.000
235.500.000
235.500.000
192.000.000
192.000.000
279.200.000
280.000.000
280.000.000
210.000.000

188.000.000

500.000.000
600.000.000
470.000.000
120.000.000
120.000.000
120.000.000

11.280.000.000

10.230.000.000
10.230.000.000
11.190.000.000
17.900.000.000
14.579.000.000
17.000.000.000
17.500.000.000
24.244.000.000
16.606.000.000
11.991.000.000
11.991.000.000
11.991.000.000
7.880.000.000
10.500.000.000
11.991.000.000
10.550.000.000

Sổ ngưòi

Kiêu ioại xe [Tên thưotig mại (Mã kiểu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


348 BENTLEY
349 BENTLEY
350 BENTLEY
351 BENTLEY
352 BENTLEY
353 BENTLEY
354 BENTLEY
355 BENTLEY
356 BENTLEY
357 BENTLEY
358 BENTLEY
359 BENTLEY
360 BENTLEY
361 BENTLEY
362 BENTLEY
363 BENTLEY
364 BENTLEY
365 BMW
366 BMW
367 BMW
368 BMW
369 BMW
370 BMW
371 BMW
372 BMW
373 BMW
374 BMW
375 BMW
376 BMW
377 BMW
378 BMW
379 BMW
380 BMW
381 BMW
382 BMW
383 BMW
384 BMW
385 BMW
386 BMW
387 BMW
388 BMW
389 BMW
390 BMW
391 BMW
392 BMW
393 BMW
394 BMW
395 BMW
396 BMW
397 BMW
398 BMW
399 BMW
400 BMW
401 BMW
402 BMW
403 BMW
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

CONTINENTAL GT
CONTINENTAL GT COUPE
CONTINENTAL GT SPEED
CONTINENTAL GT V8
CONTINENTAL GTC
CONTINENTAL GTC CONVERTIBLE
CONTINENTAL GTC SPEED
CONTINENTAL SUPERSPORTS
FLYING SPUR
FLYING SPƯR
FLYING SPƯR
FLYING SPUR V8
MULSANNE
MULSANNE BASE
MULSANNE EXTENDED WHEELBASE
MULSANNE SPEED
SPEED
1161
1161
1181
1181 (1R51)
1201
1201 CABRIO
1281
1281
1281 CONVERTIBLE
1351
2181
2181 ACTIVE TOƯRER (2A31)
2181 GRAN TOURER (2D31)
3161
318CI
318D
3181
3181 (AY78A7)
318IA
320D
320D ED
3201
3201
3201 (8A11)
3201 CABRIO
3201 CABRIO (CONVERTIBLE)
3201 CONVERTIBLE
3201 GRAN TURISMO
3201 GRAN TƯRISMO SPORT (8X31)
3201 LUXƯRY
3201 MODERN
3201 SPORT
325CI
325CI
3251
3251
3251
3251 CABRIO
3251 CABRIO
làm việc chở (kê cả
lái xe)
6,0 4
6,0 4
6,0 4
4,0 4
6,0 4
6,0 4
6,0 4
6,0 4
6,0 4
6,0 5
4,0 5
4,0 5
6,8 5
6,8 5
6,8 4
6,8 5
6,0 4
1,6 5
2,0 5
2,0 5
1,5 5
2,0 5
2,0 4
3,0 4
3,0 5
3,0 4
3,0 4
1,5 5
1,5 5
1,5 7
1,8 5
2,0 4
2,0 5
2.0 4
2,0 5
2,5 5
2,0 5
2,0 5
2,0 4
2,2 5
2,0 5
2,0 4
2,0 5
2,0 4
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,5 4
2,5 5
2,5 4
2,5 5
3,0 5
2,5 4
2,5 5
(VNĐ)

8.567.000.000
8.567.000.000
9.210.000.000
9.500.000.000
11.000.000.000
8.940.000.000
10.776.000.000
11.991.000.000
16.123.000.000
19.500.000.000
11.500.000.000
11.500.000.000
17.020.000.000
15.048.000.000
31.948.500.000
24.897.000.000
9.260.000.000
1.123.000.000
1.262.000.000
900.000.000
1.439.000.000
900.000.000
900.000.000
1.560.000.000
2.590.000.000
1.560.000.000
1.840.000.000
1.231.000.000
1.390.000.000
1.668.000.000
1.050.000.000
1.120.000.000
1.120.000.000
1.120.000.000
1.120.000.000
1.488.000.000
1.050.000.000
1.050.000.000
1.050.000.000
1.292.000.000
1.619.000.000
2.583.000.000
2.414.000.000
2.583.000.000
1.658.000.000
2.029.000.000
1.450.000.000
1.450.000.000
1.392.000.000
1.682.000.000
1.682.000.000
1.682.000.000
1.488.000.000
1.866.000.000
2.611.000.000
2.937.000.000

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


404 BMW
405 BMW
406 BMW
407 BMW
408 BMW
409 BMW
410 BMW
411 BMW
412 BMW
413 BMW
414 BMW
415 BMW
416 BMW
417 BMW
418 BMW
419 BMW
420 BMW
421 BMW
422 BMW
423 BMW
424 BMW
425 BMW
426 BMW
427 BMW
428 BMW
429 BMW
430 BMW
431 BMW
432 BMW
433 BMW
434 BMW
435 BMW
436 BMW
437 BMW
438 BMW
439 BMW
440 BMW
441 BMW
442 BMW
443 BMW
444 BMW
445 BMW
446 BMW
447 BMW
448 BMW
449 BMW
450 BMW
451 BMW
452 BMW
453 BMW
454 BMW
455 BMW
456 BMW
457 BMW
458 BMW
459 BMW
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

3251 CONVERTIBLE
3251 CONVERTIBLE
328 1A
328 X1
328 XI COUPE
3281
3281
3281
3281 CONVERTIBLE
3281 GRAN TURISMO
3281 GRAN TURISMO LUXURY (3X31)
3281 GRAN TURISMO SPORT
3281 SPORT
330 C1
330X1
3301
3301 SPORT (8A71)
3351
3351
3351 CONVERT1BLE
3351 XDR1VE COUPE
335IA CONVERT1BLE
335IS COUPE
4201 (4H31)
4201 (4VI1)
4201 CABRIO
4201 CABRIO SPORT (3VI n
4201 COUPE
4201 COUPE SPORT
4201 GRAN COUPE SPORT
4201 GRAN COUPE SPORT LINE (4H31)
4281 CABRIO
4281 CABRIO (3V31)
4281 CABRIO (CONVERTIBLE)
4281 CABRIO SPORT
4281 COUPE
4281 COƯPE SPORT
4281 GRAN COUPE
4281 GRAN COUPE SPORT (4A51)
4301 CABRIO
4301 CABRIO SPORT (4V31)
4301 GRAN COUPE SPORT
4301 GRAN COUPE SPORT LINE (4H71)
520D
5201
5201
5201 (JA31)
5201 5A31
5231
5231
525 XI
525D
5251
5251
5281
5281
làm việc

2,5
3,0
3,0
3,0
3.0
2,0
3.0
3,0
3,0
2,0
2,0
2,0
2,0
3,0
3,0
3.0
2,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,2
1,6
2,0
2,5
3,0
3,0
2.5
2,5
3,0
2,0
3.0
chở (kê cả
lái xe)
4
4
5
5
4
5
4
5
4
5
5
5
5
4
5
5
5
4
5
4
4
4
4
5
4
4
4
4
4
5
5
4
4
4
4
4
4
5
5
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

1.866.000.000
2.754.000.000
1.866.000.000
1.630.000.000
1.760.000.000
1.686.000.000
1.866.000.000
1.866.000.000
1.866.000.000
1.908.000.000
1.908.000.000
1.959.000.000
! 908.000.000
1 796.000.000
1.796.000.000
1.411.000.000
1.528.000.000
2.540.000.000
1.850.000.000
2.540.000.000
2.540.000.000
2.540.000.000
2.540.000.000
2.089.000.000
2.799.000.000
2.434.000.000
2.649.000.000
1.658.000.000
1.826.000.000
1.678.000.000
1.899.000.000
2.676.000.000
2.676.000.000
2.488.000.000
2.676.000.000
1.888.000.000
2.013.000.000
1.888.000.000
2.146.000.000
2.602.000.000
2.676.000.000
1.868.000.000
2.099.000.000
1.783.000.000
1.783.000.000
2.214.000.000
2.389.000.000
1.783.000.000
2.122.000.000
2.148.000.000
2.160.000.000
2.263.000.000
1.800.000.000
2.060.000.000
2.249.000.000
2.760.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


460 BMW
461 BMW
462 BMW
463 BMW
464 BMW
465 BMW
466 BMW
467 BMW
468 BMW
469 BMW
470 BMW
471 BMW
472 BMW
473 BMW
474 BMW
475 BMW
476 BMW
477 BMW
478 BMW
479 BMW
480 BMW
481 BMW
482 BMW
483 BMW
484 BMW
485 BMW
486 BMW
487 BMW
488 BMW
489 BMW
490 BMW
491 BMW
492 BMW
493 BMW
494 BMW
495 BMW
496 BMW
497 BMW
498 BMW
499 BMW
500 BMW
501 BMW
502 BMW
503 BMW
504 BMW
505 BMW
506 BMW
507 BMW
508 BMW
509 BMW
510 BMW
511 BMW
512 BMW
513 BMW
514 BMW
515 BMW
loại)/ Tên thương mạằi/ số loại]

5281 GRAN TURISMO (SZ61)
5281 GRAN TURISMO LƯXURY
5281 LUXURY
5281 MODERN
5281 XDRIVE
528X1
530D
5301
5301 (JR31)
530X1 SPORT WAGON
5351 (5B31)
5351 GRAN TURISMO
535] GRAN TURISMO
5351 GRAND TURISMO
5351 GT
5401
5451
5501
5501 GRAN TURISMO
5501 GRAN TURISMO
6301
6301 CABRIO
6401 CONVERTIBLE
6401 GRAN COUPE
6401 GRAN COUPE M SPORT
645C1
6501
6501 CONVERTIBLE
6501 CONVERT1BLE
6501 COUPE
6501 COUPE
6501 GRAN COUPE
7281
730D
7301
730LI
730LI
730LI(7E01)
735
7351
735LI
735L1
7401
7401
740LI
740LI(7E21)
740LI(F02)
740LIM SPORT (7E21)
7451
745LI
745LIA
750 LI XDRIVE
750 LI XDRIVE
7501
7501
7501 ALPỈNA
làm việc

2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
3,0
3,0
3,0
2,0
3,0
3,0
3.0
3,0
3,0
3,0
4,0
4.4
4,8
4,4
4,4
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
4,4
4,8
4,4
4,8
4,4
4,8
4,4
2,8
3,0
3.0
3,0
3,0
2.0
3,6
3,6
3,6
3,6
3,0
3,0
4,0
3,0
3,0
3,0
4,4
4,4
4.4
4,4
4,4
4,4
4,8
4,4
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
5
5
5
5
5
5
4
5
4
4
4
5
5
4
4
4
4
4
4
5
4
5
5
4
5
5
4
5
4
5
4
5
5
5
4
5
5
5
5
4
5
5
5
5
(VNĐ)

2.428.000.000
2.509.000.000
2.286.000.000
2.418.000.000
2.509.000.000
2.200.000.000
1.620.000.000
2.099.000.000
3.069.000.000
2.460.000.000
2.566.000.000
2.968.000.000
2.968.000.000
3.379.000.000
3.259.000.000
1.800.000.000
2.000.000.000
2.770.000.000
3.737.000.000
3.737.000.000
3.502.000.000
2.989.000.000
3.647.000.000
3.421.000.000
3.647.000.000
1.298.000.000
3.940.000.000
3.940.000.000
4.052.000.000
3.610.000.000
4.052.000.000
4.052.000.000
2.300.000.000
752.000.000
2.300.000.000
4.307.000.000
4.083.000.000
4.049.000.000
1.700.000.000
2.400.000.000
2.600.000.000
2.600.000.000
4.434.000.000
4.434.000.000
2.020.000.000
5.359.000.000
6.733.000.000
4.653.000.000
2.800.000.000
5.588.000.000
5.588.000.000
5.214.000.000
4.372.000.000
3.620.000.000
3.700.000.000
5.214.000.000

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


516 BMW
517 BMW
518 BMW
519 BMW
520 BMW
521 BMW
522 BMW
523 BMW
524 BMW
525 BMW
526 BMW
527 BMW
528 BMW
529 BMW
530 BMW
531 BMW
532 BMW
533 BMW
534 BMW
535 BMW
536 BMW
537 BMW
538 BMW
539 BMW
540 BMW
541 BMW
542 BMW
543 BMW
544 BMW
545 1 BMW
546 BMW
547 BMW
548 BMW
549 BMW
550 BMW
551 BMW
552 BMW
553 BMW
554 BMW
555 BMW
556 BMW
557 BMW
558 BMW
559 BMW
560 BMW
561 BMW
562 BMW
563 BMW
564 BMW
565 BMW
566 BMW
567 BMW
568 BMW
569 BMW
570 BMW
571 BMW
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

750LI
750LI
750LI
750LI
750LI (7F01)
750LI (F02)
750LI A XDRIVE
750LIA
750LIA
750LIA
760LI
760LI
ACTIVE HYBRID 7L
ACTIVEHYBRID X6
ALPINA B6 CABRIO
ALPINA B7
ALPINA B7
ALPINA B7
ALPINA B7 L XDRIVE
18
M2 COUPE
M3
M3
M3
M3 CONVERT1BLE
M4 CABRIO
M4COUPE
M5
M5
M6
M6 CONVERTIBLE
M6COUPE
M6 GRAN COUPE
M6 GRAN COUPE
M760LIXDRIVE (7H61)
XI SDRIVE 181
XI SDRIVE 201 (HS71)
XI SDRIVE 281
XI SDRIVE18I (JG11)
XI XDRIVE 251
XI XDRIVE 281
X2 SDRIVE18I (YH11)
X2 SDRIVE20I (YH31)
X3
X3
X3 2.0D
X3 2.01
X3 2.51
X3 2.5SI
X3 3.01
X3 3.0SI
X3 SDRIVE 18D
X3 SI SPORT
X3 XDRIVE 20D
X3 XDRIVE 20D XLINE
X3 XDRIVE 201 (WX31)
làm việc

4.4
4,4
4,8
5,0
4,4
4,4
4.4
4,4
4,4
4,8
6,0
6,0
4,4
4.4
4,4
4,4
4,4
4,8
4,4
1,5
3,0
3.0
4.0
4,0
4,0
3,0
3,0
4,4
5,0
5,0
5,0
5.0
4,4
4,4
6,6
2,0
2,0
2,0
1,5
2,0
3,0
1,5
2,0
2,5
3,0
2,0
2,0
2,5
2,5
3,0
3,0
2,0
3,0
2,0
2,0
2,0
chở (kể cả
lái xe)
4
5
5
5
5
4
4
4
5
5
4
5
5
4
4
4
5
5
5
4
4
5
4
5
4
4
4
5
5
4
4
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

5.214.000.000
5.674.000.000
6.200.000.000
7.520.000.000
9.299.000.000
5.965.000.000
5.214.000.000
5.214.000.000
4.610.000.000
6.200.000.000
6.409.000.000
6.598.000.000
5.962.000.000
5.037.000.000
5.200.000.000
5.753.000.000
5.410.000.000
6.125.000.000
5.410.000.000
6.663.000.000
2.518.000.000
3.246.000.000
3.512.000.000
3.512.000.000
3.060.000.000
3.681.000.000
3.656.000.000
5.578.000.000
5.578.000.000
5.000.000.000
5.000.000.000
4.720.000.000
5.578.000.000
5.578.000.000
12.999.000.000
1.655.000.000
1.562.000.000
1.999.000.000
1.859.000.000
1.652.000.000
1.519.000.000
1.999.000.000
2.139.000.000
1.500.000.000
1.700.000.000
1.250.000.000
1.250.000.000
1.500.000.000
1.500.000.000
1.700.000.000
1.700.000.000
1.843.000.000
1.820.000.000
1.843.000.000
1.939.000.000
1.999.000.000 ,

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


572 BMW
573 BMW
574 BMW
575 BMW
576 BMW
577 BMW
578 BMW
579 BMW
580 BMW
581 BMW
582 BMW
583 BMW
584 BMW
585 BMW
586 BMW
587 BMW
588 BMW
589 BMW
590 BMW
591 BMW
592 BMW
593 BMW
594 BMW
595 BMW
596 BMW
597 BMW
598 BMW
599 BMW
600 BMW
601 BMW
602 BMW
603 BMW
604 BMW
605 BMW
606 BMW
607 BMW
608 BMW
609 BMW
610 BMW
611 BMW
612 BMW
613 BMW
614 BMW
615 BMW
616 BMW
617 BMW
618 BMW
619 BMW
620 BMW
621 BMW
622 BMW
623 BMW
624 BMW
625 BMW
626 BMW
627 BMW
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

X3 XDRÍVE 201 XLINE
X3 XDRIVE 281
X3 XDRIVE 281
X3 XDRIVE 281 XLINE
X3 XDR1VE20L
X4 XDRIVE 201 XLINE
X4 XDR1 VE 281 XLINE (XW31)
X4 XDRIVE20I (UJ11)
X5
X5
X5
X5
X5
X5
X5 3.0D
X5 3.0D
X5 3.01
X5 3.01
X5 3.0SI
X5 3.0SI
X5 3.0SI
X5 4.41
X5 4.4M
X5 4.8I
X5 4.8I
X5 4.8IS
X5 XDRIVE 30D
X5 XDRIVE 301
X5 XDRIVE 35D
X5 XDRJVE 351
X5 XDRIVE 351 (KR01)
X5 XDRIVE 40D
X5 XDRIVE 501
X5 XDRIVE301
X5 XDRIVE35I M-SPORT
X6M
X6M
X6 XDR1VE 30D
X6 XDRIVE 35D
X6 XDRIVE 351
X6 XDRIVE 351 (KU21)
X6 XDRIVE 351 M SPORT
X6 XDRIVE 501
X6 XDRIVE35I (KU21)
Z4
Z4
Z4 2.51
Z4 231 CABRIO
Z4 3.0 SI COUPE
Z4 3.0Ỉ
Z4 3.01 ROADTER
Z4 3.0SI
Z4 M COUPE
Z4 ROADSTER 2.5
Z4 s DRIVE 201
Z4 s DRIVE 201 M SPORT
làm viêc chở (kê cả
lái xe)
2.0 5
2,0 5
3,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,9 5
3,0 5
3,0 7
4.4 5
4,6 5
4,8 7
3,0 5
3.0 7
3,0 5
3,0 7
2,9 7
3,0 5
3,0 7
4,4 5
4,4 5
4,8 5
4,8 7
4,8 5
3,0 7
3,0 7
3,0 7
3.0 5
3.0 7
3,0 5
4,4 7
3,0 5
3,0 7
4,4 4
4,4 5
3,0 4
3,0 4
3.0 4
3,0 5
3,0 5
4,4 4
3,0 5
2,5 2
3,0 2
2,5 2
2,5 2
3,0 2
3,0 2
3,0 2
3,0 2
3,2 2
2,5 2
2,0 2
2,0 2
(VNĐ)

1.931.000.000
2.141.000.000
2.226.000.000
2.107.000.000
1.870.000.000
2.365.000.000
2.462.000.000
2.959.000.000
2.917.000.000
2.917.000.000
2.917.000.000j
2.917.000.000
2.917.000.000
3.806.000.000
2.917.000.000
2.917.000.000
2.917.000.000
2.917.000.000
2.917.000.000
2.917.000.000
3.118.000.000
2.851.000.000
2.851.000.000
2.851.000.000
2.991.000.000
2.851.000.000
3.140.000.000
3.140.000.000
3.283.000.000
3.534.000.000
3.144.000.000
2.538.000.000
4.489.000.000
3.086.000.000
3.670.000.000
4.590.000.000
4.590.000.000
2.982.000.000
3.298.000.000
3.298.000.000
3.298.000.000
3.462.000.000
3.500.000.000
3.969.000.000
2.539.000.000
2.827.000.000
2.539.000.000
2.241.000.000
2.827.000.000
2.827.000.000
2.827.000.000
2.827.000.000
2.827.000.000
2.140.000.000
2.158.000.000
2.319.000.000

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


628 BMW
629 BMW
630 BMW
631 BMW
632 BMW
633 BMW

634 BMW

635 BUGATTI
636 BUICK
637 BUICK
638 BUICK
639 BU1CK
640 BYD
641 BYD
642 BYD
643 BYD
644 BYD
645 BYD
646 BYD
647 BYD
648 BYD
649 BYD
650 BYD
651 BYD
652 BYD
653 BYD
654 BYD
655 BYD
656 BYD
657 BYD
658 BYD
659 BYD
660 CADILLAC
1 661 CADILLAC
662 CADILLAC
663 CADILLAC
664 CADILLAC
665 CADILLAC
666 CADILLAC
667 CADILLAC
668 CADILLAC
669 CADILLAC
670 CADILLAC
671 CADILLAC
672 CAD1LLAC
673 CADILLAC
674 CADILLAC
675 CADILLAC
676 CADILLAC
677 CADILLAC
678 CADILLAC
679 CADILLAC
680 CADILLAC
681 CADILLAC
682 CADILLAC
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

Z4 s DRIVE 23 I
Z4 s DRIVE23 I
Z4 s DRI VE 30 s
Z4 s DRỈVE 301
Z4 s DRIVE 351
Z4 s DRIVE20I CABRIO

Z4 s DRIVE20I CABRIO (CONVERTIBLE)

VEYRON 16.4
ENCLAVE CXL
ENCLAVE CXL
EXCELLE
LACROSSE
F
F0
F3
F3
F3 (ỌCJ7160A)
F3 (QCJ7160A)
F3 (QCJ7160A2)
F3 G-I
F3 GLX-I
F3R
F3-R (QCJ7151A)
F3R AT
F6 2.4 AT
FO (ỌCJ7100L)
FO (ỌCJ7100L2)
G3
G3
QCI7152A
QCJ7160A2
QCJ7182A4
32V NORTHSTAR
ATSLUXURY
CT6 2.0T LUXURY
CT6 3.0 PREM1UM LUXƯRY AWD
CTS
CTS 2.0T LUXURY
CTS3.0L LUXURY
CTS COUPE PREMIƯM COLLECTION
CTS PREMIUM COL
CTS SPORT WAGON 3.0
CTS4
DEVILLE
DTS
DTS
ESCALADE
ESCALADE
ESCALADE
ESCALADE
ESCALADE ESV
ESCALADE ESV
ESCALADE ESV
ESCALADE ESV
ESCALADE ESV LUXURY
làm việc

2,5
3.0
3,0
3,0
3,0
2,0

2,0

8.0
3,6
3,6
1,8
3.0
1.6
1.0
1,5
1,6
1,5
1,6
1,6
1.5
1,5
1,5
1,5
1,6
2,4
1,0
1,0
1,5
1,8
1,5
1,6
1,8
4,6
2,0
2,0
3,0
3,6
2,0
3,0
3,6
3,6
3,0
3.6
4,6
4,6
4,6
6,0
6,2
6,2
6,2
6,0
6,2
6,2
6,2
6,2
chở (kể cã
lái xe)
2
2
2
2
2
2

2

2
7
8
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
5
5
5
5
5
6
8
6
7
8
7
6
7
8
7
(VNĐ)

2.140.000.000
2.827.000.000
2.827.000.000
2.827.000.000
2.827.000.000
2.495.000.000

2.203.000.000

66.182.000.000
1.250.000.000
1.250.000.000
532.000.000
970.000.000
406.000.000
250.000.000
407.000.000
407.000.000
265.000.000
265.000.000
265.000.000
265.000.000
265.000.000
275.000.000
275.000.000
275.000.000
445.000.000
250.000.000
220.000.000
310.000.000
310.000.000
340.000.000
340.000.000
340.000.000
2.080.000.000
1.595.000.000
2.012.000.000
2.085.000.000
1.720.000.000
2.012.000.000
2.200.000.000
1.720.000.000
1.720.000.000
2.200.000.000
1.720.000.000
2.100.000.000
2.100.000.000
2.080.000.000
6.929.000.000
6.929.000.000
6.929.000.000
6.929.000.000
6.929.000.000
6.929.000.000
6.929.000.000
6.929.000.000

3.930.000.000~ ệ/

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiêu


683 CADILLAC
684 CADILLAC
685 CADILLAC
686 CADILLAC
687 CADILLAC
688 CADÍLLAC
689 CADILLAC
690 CADILLAC
691 CADILLAC
692 CADILLAC
693 CADILLAC
694 CADILLAC
695 CADILLAC
696 CADILLAC
697 CADILLAC
698 CADILLAC

699 CADILLAC

700 CADILLAC
701 CADÍLLAC
702 CAD1LLAC
703 CADILLAC
704 CAD1LLAC
705 CADILLAC
706 CADILLAC
707 CADILLAC
708 CADILLAC
709 CADILLAC
710 CADILLAC
711 CADILLAC
712 CADILLAC
713 CADILLAC
714 CADILLAC
715 CADILLAC
716 CADILLAC

717 CADILLAC

718 CADILLAC
719 CADILLAC
720 CADILLAC
721 CAD1LLAC
722 CADILLAC
723 CADILLAC
724 CHANA
725 CHANGAN
726 CHANGAN
727 CHANGAN
728 CHANGAN
729 CHANGAN
730 CHANGHE
731 CHERY
732 CHERY
733 CHERY
734 CHERY
735 CHERY
736 CHERY
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

ESCALADE ESV PLATINUM
ESCALADE ESV PREMIUM
ESCALADEEXT
ESCALADE HYBRID
ESCALADE HYBRID 4WD
ESCALADELUXƯRY
ESCALADELUXURY
ESCALADE PLATINUM
ESCALADE PLATINUM
ESCALADE PLATINUM HYBRID
ESCALADE PREMIUM
ESCALADE PREMIUM
SRX
SRX
SRX
SRX 3.0L PREMIUM

SRX 3.0LV6 PERFORMANCE COLLECTION

SRX 4 LUXURY
SRX LUXURY COLLECTION
SRX LƯXURY CROS
SRX PERFORMANCE COLLECTION
SRX PREMIUM
SRX PREMIUM COLLECTION
SRX PREMIUM COLLECTION
SRX4 LUXURY COLLECTION
SRX4 PERFORMANCE
SRX4 PERFORMANCE COLLECTION
SRX4 PREMIUM
SRX4 PREMIUM
SRX4 PREMIUM COLLECTION
SRX4 PREMIUM COLLECTION
SRX4 TURBO PREMIUM COLLECTION
STS
STS LUXURY PERFORMANCE

STS PREMIUM LUXURY PERFORMANCE

STS V8 PREM1UM
STS-V BASE
XLR CONVERT1BLE
XLR PREMIUM EDITION
XLR-V CONVERTIBLE
XT5 PLANTINUM AWD
SC6360A
CX20
EADO
HONOR
SC7133
SC7200D4
CH7101B
AI
APOLA
FRESH
SQR7080
SQR7110SI1T
SQR7110S187
làm việc chỏ' (kê cả
lái xe)
6,2 7
6,2 7
6,0 5
6,0 8
6,0 8
6,2 6
6,2 7
6,2 7
6,2 8
6,0 8
6,2 7
6,2 8
3,6 7
4,6 5
4,6 7
3.0 5

3,0 5

3,0 5
3.0 5
3,0 5
3,0 5
3,0 5
3,0 5
3,6 5
3,0 5
2,8 5
3,0 5
3,0 5
3,6 5
2,8 5
3,0 5
2.8 5
3,6 5
3,6 5

4,6 5

4,6 5
4,4 5
4,6 2
4,6 2
4,4 2
3,6 5
1,0 8
1,3 5
1,6 5
1,5 7
1,3 5
2,0 5
1,0 5
1,0 5
2,0 5
1,3 5
0,8 5
1,1 5
1,0 5
(VNĐ)

7.451.000.000
6.929.000.000
2.800.000.000
2.749.000.000
2.820.000.000
7.451.000.000
7.451.000.000
7.451.000.000
8.655.000.000
7.451.000.000
6.929.000.000
6.929.000.000
1.580.000.000
1.870.000.000
1.870.000.000
2.592.000.000

2.592.000.000

2.260.000.000
2.592.000.000
2.592.000.000
2.592.000.000
2.592.000.000
2.330.000.000
2.897.000.000
2.592.000.000
2.382.000.000
2.592.000.000
2.592.000.000
2.897.000.000
2.382.000.000
2.897.000.000
2.469.000.000
2.350.000.000
2.460.000.000

3.050.000.000

2.670.000.000
3.690.000.000
3.860.000.000
4.010.000.000
4.490.000.000
3.988.000.000
140.000.000
360.000.000
258.000.000
352.000.000
350.000.000
1.100.000.000
130.000.000
150.000.000
320.000.000
130.000.000
90.000.000
100.000.000
150.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thưoTig mại (Mã kiêu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


737 CHERY
738 CHERY
739 CHERY
740 CHERY
741 CHERY
742 CHEVROLET
743 CHEVROLET
744 CHEVROLET
745 CHEVROLET
746 CHEVROLET
747 CHEVROLET
748 CHEVROLET
749 CHEVROLET
750 CHEVROLET
751 CHEVROLET
752 CHEVROLET
753 CHEVROLET
754 CHEVROLET

755 CHEVROLET


756 CHEVROLET


757 CHEVROLET


758 CHEVROLET


759 CHEVROLET

760 CHEVROLET
761 CHEVROLET

762 CHEVROLET

763 CHEVROLET
764 CHEVROLET
765 CHEVROLET
766 CHEVROLET
767 CHEVROLET
768 CHEVROLET
769 CHEVROLET
770 CHEVROLET
771 CHEVROLET
772 CHEVROLET
773 CHEVROLET
774 CHEVROLET
775 CHEVROLET
776 CHEVROLET
777 CHEVROLET
778 CHEVROLET
779 CHEVROLET
780 CHEVROLET
781 CHEVROLET
loại)/ Tên thương mại/ số IoạiỊ

SỌR7111S11
SQR7130A15
SQR7162A15
SQR7I80T11
SQR7206T11T
AVEO
CAMARO 1LT
CAMARO 1SS
CAMARO 2LT
CAMARO COUPE 2LT
CAMARO LT
CAMARO ss 2SS
CAMARO ZL1
CAPTIVA LS
CAPTIVA LS
CAPTIVA LT
CAPTIVA LT
CAPTỈVA LTZ

CHEVROLET TRAILBLAZER 2.5L 4X2 AT
LT (TRAILBLAZER 2.5L 4X2 AT LT DSL)

CHEVROLET TRAILBLAZER 2.5L 4X2 MT
LT (TRAILBLAZER 2.5L 4X2 MT LT DSL)

CHEVROLET TRAILBLAZER 2.5L 4X4 AT
LTZ (TRAILBLAZER 2.5L 4X4 AT LTZ DSL)

CHEVROLET TRAILBLAZER 2.8L 4X4 AT
LTZ (CHEVROLET TRAILBLAZER 2.8L 4X4
AT LTZ)
CHEVROLET TRAILBLAZER 2.8L 4X4 AT
LTZ (CHEVROLET TRAILBLAZER 2.8L 4X4
AT LTZ)
COBALTLS
CORVETTE COUPE
CORVETTE STINGRAY CONVERTIBLE
3LT Z51
CORVETTE STINGRAY COUPE 2LT Z5l
CORVETTE Z06 1LZ
CORVETTE Z06 LZ2
CORVETTE Z06 LZ3
CRUZE LT
CRUZELTZ
CRUZELTZ
EPICA
EQUINOX LS
EXPRESS
EXPRESS 1500
EXPRESS EXPLORE
MALIBU LS
MATIZ
SAIL
SPARK LT
SPARK LTZ C-TECH
SPARK LTZ ECO C-TECH
SUBURBAN
làm việc

1,1
1,3
1,6
1,8
2,0
1.6
3,6
6,2
3,6
2,0
3,6
6,2
6,2
2,0
2,4
2,0
2,2
2,0

2,5


2,5


2,5


2,8


2,8

2,2
6,0

6,2

6,2
6,2
7,0
7,0
1,6
1,6
1.8
2,0
3,4
6,0
5,3
5,3
2,4
0,8
1,4
1,0
1,0
1,0
5,7
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
4
4
4
4
4
4
4
7
7
7
7
7

7


7


7


7


5

5
2

2

2
2
2
2
5
5
5
5
5
7
7
7
5
5
5
5
5
5
9
(VNĐ)

100.000.000
130.000.000
140.000.000
185.000.000
280.000.000
670.000.000
1.369.000.000
1.050.000.000
1.313.000.000
2.051.600.000
1.369.000.000
1.300.000.000
1.400.000.000
650.000.000
750.000.000
700.000.000
880.000.000
700.000.000

925.000.000


885.000.000


1.066.000.000


995.000.000


821.300.000

700.000.000
3.062.000.000

5.020.000.000

5.060.000.000
3.510.000.000
3.390.000.000
3.540.000.000
557.000.000
557.000.000
685.000.000
600.000.000
1.180.000.000
850.000.000
1.050.000.000
1.050.000.000
960.000.000
257.000.000
670.000.000
322.000.000
322.000.000
322.000.000
1.280.000.000
STT Nhãn hiệu


782 CHEVROLET
783 CHEVROLET
784 CHEVROLET
785 CHEVROLET
786 CHEVROLET
787 CHEVROLET
788 CHEVROLET
789 CHEVROLET
790 CHEVROLET
791 CHEVROLET
792 CHEVROLET
793 CHEVROLET
794 CHEVROLET
795 CHEVROLET
796 CHRYSLER
797 CHRYSLER
798 CHRYSLER
799 CHRYSLER
800 CHRYSLER
801 CHRYSLER
802 CHRYSLER
803 CHRYSLER
804 CHRYSLER
805 CHRYSLER
806 CHRYSLER
807 CHRYSLER
808 CHRYSLER
809 CHRYSLER
810 CHRYSLER
811 CHRYSLER
812 CHRYSLER
813 CHRYSLER
814 CHRYSLER
815 CHRYSLER
816 CHRYSLER
817 CHRYSLER
818 CHRYSLER
819 CHRYSLER
820 CHRYSLER
821 CHRYSLER
822 CHRYSLER
823 CHRYSLER
824 CHRYSLER
825 CITROEN
826 CITROEN
827 CITROEN
828 CITROEN
829 CMC
830 CMC
831 CMC
832 CMC
833 CMC
834 CROSSFIRE
835 DAEWOO
836 DAEWOO
837 DAEVVOO
Ị Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

SUBURBAN
SUBURBAN
SƯBURBAN 1500 LTZ
SUBURBAN LS 2500
SUBURBAN LT1 2500
SUBURBAN LTZ
TAHOE C1500 HYBRID
TAHOE K1500LS
TAHOELTZ
TRAIL BLAZER SS1
TRAIL BLAZER SS3
TRAILBLAZER LT
TRAX LT
VENTURE LS
200 LIMITED
300
300 LIMITED
300 LIMITED
300 TOURING
300 TOURING
300 TOURING
300 TOURING
300 TOURÍNG LIMOUSINE
300C
300C
300C
300C
300C CRD
300C HEMI
300C SRT8
300LX
300S
GRAND VOYAGER LIMITED
PT CRUISER
PT CRUISER GT
PT CRUISER LĨMITED
PT CRƯISER TOURING
SEBRING
SEBRING CONVERTIBLE LIMITED
TOWN & COƯNTRY
TOWN & COUNTRY
TOWN & COUNTRY
TOWN & COUNTRY LIMITED
C1
C3
C5
DS3
CMC VERYCA
CMC Z7 KF15B
VERYCA
VERYCA
VERYCA
ROADSTER
DAMAS
GENTRA
G EN TRA sx
Thể tích
làm việc

6.0
6,0
5,3
5,3
6,0
5,3
6,0
5,3
5.3
6,0
6,0
2,5
1,4
3,4
2,4
2,7
3,5
3,6
2,7
3,5
3,5
5,7
3,5
2.7
3,0
3,5
5,7
3,0
5,7
6,1
2,7
3,5
3,8
2,4
2,4
2,4
2,4
2,4
3,5
3,3
3.8
4,0
3,3
1,0
1,1
2,0
1.6
1,3
2,4
1,2
1,3
1,3
3,2
0,8
1,2
1,2
1 Số ngiròi
cho phép
chở (kể cả
lái xe)
7
8
7
9
9
7
8
7
9
5
5
7
5
8
5
5
5
5
5
5
6
5
8
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
5
5
5
4
4
4
7
7
7
7
4
5
5
5
8
7
8
5
8
2
2
5
5
Giá tính LPTB
(VNĐ)

1.890.000.000
1.890.000.000
4.665.000.000
1.660.000.000
1.760.000.000
2.914.000.000
2.160.000.000
1.690.000.000
1.820.000.000
1.540.000.000
1.810.000.000
844.500.000
759.000.000
1.050.000.000
1.093.000.000
1.698.000.000
1.891.000.000
1.891.000.000
1.305.000.000
1.400.000.000
1.530.000.000
1.976.000.000
1.530.000.000
1.698.000.000
1.891.000.000
1.976.000.000
1.976.000.000
1.976.000.000
1.976.000.000
2.020.000.000
1.200.000.000
1.891.000.000
2.234.000.000
1.120.000.000
1.120.000.000
1.120.000.000
1.120.000.000
1.260.000.000
1.540.000.000
960.000.000
1.170.000.000
1.480.000.000
960.000.000
387.000.000
304.000.000
512.000.000
800.000.000
329.000.000
317.000.000
330.000.000
330.000.000
330.000.000
1.850.000.000
188.000.000
343.000.000
426.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


838 DAEWOO
839 DAEWOO
840 DAEWOO
841 DAEWOO
842 DAEWOO
843 DAEWOO
844 DAEWOO
845 DAEWOO
846 DAEWOO
847 DAEWOO
848 DAEWOO
849 DAEWOO
850 DAEWOO
851 DAEWOO
852 DAEWOO
853 DAEWOO
854 DAEWOO
855 DAEWOO
856 DAEWOO
857 DAEWOO
858 DAEWOO
859 DAEWOO
860 DAEWOO
861 DAEWOO
862 DAEWOO
863 DAEWOO
864 DAEWOO
865 DAEWOO
866 DAEWOO
867 DAEWOO
868 DAEWOO
869 DAEWOO
870 DAEWOO
871 DAEWOO
872 DAEWOO
873 DAEWOO
874 DAEWOO
875 DAEWOO
876 DAEWOO
877 DAEWOO
878 DAEWOO
879 DAEWOO
880 DAEWOO
881 DAEWOO
882 DAEWOO
883 DAEWOO
884 DAEWOO
885 DAEWOO
886 DAEWOO
887 DAEWOO
888 DAEWOO
889 DAEWOO
890 DAEWOO
891 DAIHATSU
892 DAIHATSU
893 DAIHATSU
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

GENTRA X
GENTRAX CDX
GENTRAX CDX16
GENTRA X DIAMOND
GENTRAX SE
GENTRAX sx
KALOS DK
LACETTI
LACETTI
LACETTI 1.8 CDX
LACETTI 1.8 CDX PREM1ERE
LACETTI CDX
LACETTI EX
LACETTI EX D1AM
LACETTI EX LUX
LACETTI LUX
LACETTIPREMIER
LACETTI PREMIER
LACETTI PREMIERE CDX
LACETTI PREMIERE SE
LACETTI PREMIERE sx
LACETTI PREMIERE sx
LACETTI SE
LACETTI sx
LANOS II
LANOSSE
LANOSsx
MAGNUSEAGLE
MATIZ
MATIZ
MATIZ
MATIZ CITY
MATIZ CLASSIC
MATIZ CREATIVE POP
MATIZ GROOVE
MATIZ II
MATIZ JAZZ
MATIZ JOY
MATIZ SE
MATIZ SUPER
MATIZ sx
STATESMAN
TOSCA
TOSCA
TOSCA
WINSTORM
WINSTORM
WINSTORM 4WD
WINSTORM LS
WINSTORM LT
WINSTORM LT 4WD
WINSTORM LTX
WINSTORM XTREME
CHARADE
CITIVAN
CUORE
làm việc

1,2
1.6
1,6
1,6
1,2
1,2
1,5
1,5
1.6
1,8
1,8
1,6
1.6
1.6
1,6
1,6
1,6
1,8
1,6
1,6
1,6
1.8
1,6
1,6
1,5
1,5
1.6
2,0
0,8
1,0
0,8
0,8
0,8
1,0
1,0
0,8
1,0
0,8
0.8
0,8
0,8
3,6
1,8
2,0
2,5
2,0
2,4
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
1,0
1,6
1,0
chở(kê cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
4
5
2
2
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
7
7
7
7
5
7
5
(VNĐ)

344.000.000_!
350.000.000
350.000.000
350.000.000
426.000.000
426.000.000
350.000.000
465.000.000
474.000.000
607.000.000
607.000.000
530.000.000
568.000.000
568.000.000
568.000.000
568.000.000
568.000.000
607.000.000
568.000.000
474.000.000
568.000.000
659.000.000
568.000.000
568.000.000
240.000.000
240.000.000
474.000.000
390.000.000
188.000.000
243.000.000
260.000.000
260.000.000
260.000.000
372.000.000
378.000.000
280.000.000
372.000.000
260.000.000
278.000.000
280.000.000
240.000.000
1.000.000.000
550.000.000
600.000.000
720.000.000
600.000.000
745.000.000
630.000.000
630.000.000
630.000.000
630.000.000
630.000.000
630.000.000
280.000.000
600.000.000
280.000.000
!Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


894 DAIHATSU
895 DAIHATSƯ
896 DAIHATSU
897 DAIHATSU
898 DA1HATSU
899 DAIHATSU
900 DAIHATSU
901 DAIHATSU
902 DAIHATSƯ
903 DODGE
904 DODGE
905 DODGE
906 DODGE
907 DODGE
908 DODGE
909 DODGE
910 DODGE
911 DODGE
912 DODGE
913 DODGE
914 DODGE
915 DODGE
916 DODGE
917 DODGE
918 DODGE
919 DODGE
920 DONGFENG
921 DONGFENG
922 DONGFENG
923 DONGFENG
924 DONGFENG
925 DONGFENG
926 DONGFENG
927 DONGFENG
928 DONGFENG
929 DONGFENG
930 DONGFENG
931 DONGFENG
932 DONGFENG
933 DONGFENG
934 DONGFENG
935 DONGFENG
936 DONGFENG

937 DONGFENG
PEUGEOT

938 DONGFENG
PEUGEOT
939 EMGRAND
940 EMGRAND
941 EMGRAND
942 EMGRAND
943 ENGLON
944 EQUUS
945 EQƯUS
946 EQUUS
947 EQUUS
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

MATERIA
MOVE
SIRION
TERIOS
TERIOS
TERIOS
TERIOS
TERIOSsx
TERỈOS sx 4WD
CALIBER SE
CALỈBER SXT
CARAVANSE
CARAVAN SE
CHALLENGER SRT HELLCAT
DURANGO LIMITED
GRAND CARAVAN
GRAND CARAVAN s
GRAND CARAVAN s
JOURNEY R/T
JOURNEY R/T
JOURNEYSXT
MAGNUM SRT8
NITRO SXT
RAM 1500
VIPER SRT-10 CONVERTIBLE
V1PER SRT10 COUPE
CM7 (LZ6520MQ20A)
EQ6360LF
EQ6380LF
EQ6380LF
EQ6381LF
EQ6390PF22Ọ
EỌ6400LF
EQ6400LF
EỌ6400LF
F600 (LZ6470MQ]5M)
JOYEAR S50
LZ6460AỌ8
LZ6470AQ1X
LZ6470AQ2X
LZ6470AỌ8S
S500
SX6
DC7164DTA 307

DC7164DTA 307
EC718-RV
EC820
X7
X7
SC515-RV
EQUUS VS380
VL500
VL500
VL500 LIMOUSINE
làm việc

1,5
1,0
1,3
1,3
1,3
1.5
1,5
1,5
1,5
2,0
2,0
2,4
3,3
6,2
4,7
3,3
3,8
4,0
2,7
2,7
2,4
6,1
3,7
5,2
8,4
8,4
2,0
UI
Ỉ,1
1,3
1,1
1,3
1.1
1,3
1,3
1,5
1,6
2,4
2,4
2,4
2,4
1,6
1,6

1,6

2,0
1,8
2,0
2,0
2,4
1,5
3,8
5,0
5,0
5,0
chở (kể cả
lái xe)
5
4
5
4
5
5
7
5
5
5
5
7
7
5
8
7
7
7
5
7
7
5
5
3
2
2
7
7
7
7
7
7
8
7
8
7
5
7
7
7
7
7
7

5

5
5
5
5
5
5
5
4
5
4
(VNĐ)

612.000.000
280.000.000
500.000.000
500.000.000
500.000.000
500.000.000
600.000.000
520.000.000
520.000.000
750.000.000
750.000.000
920.000.000
920.000.000
3.612.000.000
1.540.000.000
920.000.000
1.561.000.000
1.561.000.000
1.354.000.000
1.354.000.000
1.354.000.000
1.820.000.000
980.000.000
384.000.000
4.010.000.000
4.050.000.000
963.300.000
142.000.000
142.000.000
265.000.000
142.000.000
265.000.000
142.000.000
265.000.000
265.000.000
504.000.000
559.000.000
190.000.000
190.000.000
190.000.000
190.000.000
544.000.000
556.000.000

320.000.000

400.000.000
471.000.000
662.000.000
255.000.000
280.000.000
180.000.000
2.487.000.000
2.992.000.000
2.992.000.000
3.935.000.000

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SsTT Nhãn hiAn
ì •

948 FAW
949 FAW
950 FAW
951 FAW
952 FAW
953 FAW
954 FAW
955 FAW
956 FAW
957 FAW
958 FAW
959 FAW
960 FAW
961 FERRARI
962 FERRARI
963 FERRARI
964 FERRARI
965 FERRARI
966 FERRARI
967 FERRARI
968 FERRARI
969 FERRARI
970 FERRARI
971 FERRARI
972 FERRARI
973 FIAT
974 FIAT
975 FIAT
976 FIAT
977 FIAT
978 FIAT
979 FIAT
980 FIAT
981 FIAT
982 FIAT
983 FIAT
984 FORD
985 FORD
986 FORD
987 FORD
988 FORD
989 FORD
990 FORD
991 FORD
992 FORD
993 FORD
994 FORD
995 FORD
996 FORD
997 FORD
998 FORD
999 FORD
1000 FORD
1001 FORD
1002 FORD
1003 FORD
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

ACTIS V77
BESTURN B50
CA6360
CA6480 KU2
CA7110F1A
CA7136DLX
CA7136E3
CA7136ZE
CA7I50E3
CA7I50U
CA7156UE
CA7156UZE
N5(TJ7133UE3)
360 SPIDER
458 ITALIA
488 GTB
599 GTB FIORANO
612
612
CALIFORNIA
CALIFORNIA T
F12 BERLINETTA
F430
F430 COUPE
F430 SPIDER
500
500 POP
BRAVO
DUCATO
DUCATO
GRANDEPUNTO
GRANDEPUNTO
MULTIPLA
PUNTO
PUNTO
PƯNTO
ECOSPORT TITANIUM
EDGE LIMITED
EDGE SE
EDGE SEL
EDGESPORT
EDGE SPORT AWD
ESCAPE LIMITED
ESCAPE XLS 2WD
ESCAPE XLT
EVEREST
EVEREST (ZAAJ9FC)
EVEREST (ZAAJ9FC0003)
EVEREST (ZFAJ9BC)
EVEREST (ZFAJ9BC0002)
EVEREST (ZNAE9KE)
EVEREST (ZNAE9MF)
EVEREST (ZNAJ9KE)
EVEREST (ZNAV9KA)
EVEREST (ZNAV9KE)
EVEREST LIM1TED
làm việc chở (kể cà
lái xe)
1,3 2
1,6 5
1-1 8
2,8 7
1,1 5
1,3 5
1,3 5
1,3 5
1,5 5
1,5 5
1,5 5
1.5 5
1,3 5
3,6 2
4,5 2
3,9 2
6,0 2
6,0 2
6,0 4
4,3 2
3,9 4
6,3 2
4,3 2
4,3 2
4,3 2
1,2 4
1,4 4
1,4 5
2,0 3
2,0 6
1,2 5
1,4 5
1,9 6
1,2 5
1,4 4
1,9 5
1,5 5
3,5 5
3,5 5
3,5 5
3,7 5
3,7 5
3,0 5
2,3 5
2,3 5
2,6 7
2,2 7
2,2 7
2,2 7
2,2 7
2,0 7
2,0 7
2,0 7
2,0 7
2,0 7
3,0 7
(VNĐ)

205.000.000
160.000.000
130.000.000
280.000.000
130.000.000
140.000.000
140.000.000
140.000.000
160.000.000
160.000.000
160.000.000
160.000.000
140.000.000
8.996.000.000
20.368.000.000
18.911.000.000
31.585.000.000
26.950.000.000
26.950.000.000
17.162.000.000
15.200.000.000
32.351.000.000
18.356.000.000
18.356.000.000
18.356.000.000
995.000.000
1.065.000.000
770.000.000
590.000.000
590.000.000
420.000.000
530.000.000
320.000.000
590.000.000
530.000.000
800.000.000
680.000.000
1.480.000.000
1.320.000.000
1.350.000.000
2.032.000.000
2.116.000.000
i.1 60.000.000
] .060.000.000
i .040.000.000
1.413.000.000
] .249.000.000
1.249.000.000
1.249.000.000
1.249.000.000
1.177.000.000
1.399.000.000
1.112.000.000
999.000.000
1.052.000.000
1.765.000.000
ỊSố người

Kiêu loai xe [Tên thưong mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


1004 FORD
1005 FORD
1006 FORD
1007 FORD
1008 FORD
1009 FORD
1010 FORJD
1011 FORD
1012 FORD
1013 FORD
1014 FORD
1015 FORD
1016 FORD
1017 FORD
1018 FORD
1019 FORD
1020 FORD
1021 FORD
1022 FORD
1023 FORD
1024 FORD
1025 FORD
1026 FORD
1027 FORD
1028 FORD
1029 FORD
1030 FORD
1031 FORD
1032 FORD
1033 FORD
1034 FORD
1035 FORD
1036 FORD
1037 FORD
1038 FORD
1039 FORD
1040 FORD
1041 FORD
1042 FORD
1043 FORD
1044 FORD
1045 FORD
1046 FORD
1047 FORD
1048 FORD
1049 FORD
1050 FOR£>
1051 FORD
1052 FORD
1053 FORD
1054 FORD
1055 FORD
1056 FORD
1057 FORD
1058 FORD
1059 FORD
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

EVEREST STG4
EVEREST TITANIUM
EVEREST TITANIUM (ZAAE9FC)
EVEREST TITANÍUM (ZAAE9HD)
EVEREST TITANIUM (ZAAE9HD0007)
EVEREST TITANIUM (ZFAE9BCÌ
EVEREST TITANIUM (ZFAE9BC0005)
EVEREST TITANIUM (ZFAE9GD)
EVEREST TITAMIUM (ZFAE9GD0006)
EVEREST XLT
EVEREST XLT
EXPEDITION EL
EXPEDITION EL XLT
EXPEDITION LIMITED
EXPEDITION LIMITED
EXPEDITION LIMITED
EXPED1TION LIMITED EL
EXPLORER
EXPLORER
EXPLORER
EXPLORER
EXPLORER (K8F)
EXPLORER LIMITED
EXPLORER LIMITED
EXPLORER LIMITED AWD
EXPLORER PLAT1NUM 4WD
EXPLORERSPORT
EXPLORER XLS
EXPLORER XLT
EXPLORER XLT
EXPRESS EXPLORER LIMITED SE
F-150 LIMITED
F-150 RAPTOR
FIESTA
FIESTA
FIESTA s
FLEX
FLEX LIMITED
FLEX LIMITED
FOCUS
FOCUS
FOCUS TITANIƯM
FOCUS TITANIUM
FOCUS ZX4
FORD EVEREST
FREESTYLE
FUSION
FUSION SE
FUSION SE
GRAND MAQUIS L
IMAX GH1A
IMAX GHIA
IMAX GHIA L1MITED
MONDEO
MONDEO BA7
MUSTANG
làm việc chở(kê cả
lái xe)
3,2 7
3,2 7
2,2 7
3,2 7
3.2 7
2,2 7
2,2 7
3,0 7
3,0 7
2,5 7
2,6 7
5,4 8
5,4 9
5.4 7
5,4 8
3,5 7
5,4 7
2,3 7
3,5 7
4,0 5
4,0 7
2,3 7
2,3 7
4,0 7
2,3 7
3,5 6
3,5 6
4,0 7
2,0 7
4,0 7
5,3 7
3,5 5
3.5 5
1,4 5
1,6 5
1,6 5
3,5 7
3,5 6
3,5 7
1,6 5
2,0 5
1,6 5
2,0 5
2,0 5
2,2 5
3.0 7
1,4 5
2,0 5
2,3 5
4,6 5
2,0 6
2,0 7
2,0 6
2,3 5
2,3 5
3,7 4
(VNĐ)

1.249.000.000
1.629.000.000
1.329.000.000
1.936.000.000
1.936.000.000
1.329.000.000
1.329.000.000
1.936.000.000
1.936.000.000
773.000.000
1.413.000.000
1.790.000.000
1.540.000.000
1.790.000.000
1.790.000.000
5.324.000.000
1.790.000.000
2.180.000.000
2.000.000.000
1.460.000.000
1.460.000.000
2.268.000.000
2.180.000.000
1.460.000.000
2.180.000.000
3.500.000.000
2.150.000.000
1.460.000.000
2.320.000.000
2.320.000.000
3.798.000.000
2.600.000.000
2.600.000.000
448.000.000
522.000.000
606.000.000
2.157.000.000
2.128.000.000
2.157.000.000
670.000.000
710.000.000
670.000.000
710.000.000
710.000.000
1.159.400.000
616.000.000
310.000.000
950.000.000
950.000.000
267.000.000
620.000.000
650.000.000
670.000.000
900.000.000
1.005.000.000
1.320.000.000

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1060 FORD
1061 FORD

1062 FORD

1063 FORD

1064 FORD
1065 FORD
1066 FORD
1067 FORD
1068 FORD
1069 FORD
1070 FORD
1071 FORD
1072 FORD
1073 FORD
1074 FORD
1075 FORD
1076 FOTON
1077 GEELY
1078 GEELY
1079 GENESIS
1080 GENESIS
1081 GENES1S
1082 GENESIS
1083 GENESIS
1084 GENESIS
1085 GLEAGLE
1086 GMC
1087 GMC
1088 GMC
1089 GMC
1090 GMC
1091 GMC
1092 GONOW
1093 GONOW
1094 GONOW
1095 GREAT WALL
1096 GREAT WALL
1097 GREAT WALL
1098 GREAT WALL
1099 HAFEI
1100 HAFEI
1101 HAFEI ZHONGYI
1102 HAIMA
1103 HAIMA
1104 HAIMA
1105 HAIMA
1106 HAIMA
1107 HAIMA
1108 HAIMA
1109 HAIMA
1110 HAIMA
1111 HAIMA
1112 HAIMA
1113 HAIMA
loại)/ Tên thinmg mại/ số loại]

MUSTANG
MUSTANG CONVERT1BLE
MUSTANG ECOBOOST PREMIUM
CONVERTIBLE
MUSTANG ECOBOOST PREMIUM
FASTBACK
MUSTANG GT
MUSTANG GT CONVERTIBLE
MUSTANG GT CONVERTIBLE
MUSTANG GT FASTBACK
MUSTANG GT PREMIƯM FASTBACK
MUSTANG SHELBY GT500 COUPE
MUSTANG V6 CONVERTIBLE
MUSTANG V6 CONVERTIBLE
MUSTANG V6 COUP
SHELBI GT500 COUPE
TAURUS SE
TAURUS X SEL
BJ1027V2MB5-3
GC2
JL7162U
BH330
BH380
G70
G80 3.3T
G90
G90
GX718
SAFARI
SAVANA 1500 CONVERSION
SAVANA 1500 CONVERSION VAN
SAVANA GI500
SAVANA G2500 EXTENDED
SIERRA 1500 DENALI
GA1021
GA6460
GA6490
CC6460KM03
CC6460KM07
CC6460VM0Ũ
SING CC6510SC1
HFJ7110E
HFJ7133E
HFJ6376
2
2
3
3 GLS 1.6 (HMC7165D4S1)
3 SDX 1.6 (HMC7165L4S1)
7
FREEMA
FREEMA SDX7
FSTAR
HMC 7162AE3B
HMC 7185B3H0
KMC6440A4T0
làm việc

4.0
2,3

2,3

2,3

4,6
4,9
5,0
5,0
5.0
5,8
3,7
4,0
4,0
5.4
3,0
3,5
2,3
1,3
1,6
3,3
3,8
2,0
3,3
3,8
5,0
1,8
4,3
5,3
5,3
5,3
6,0
5.3
22
2,2
2,2
2.4
2,0
2,0
2,8
1,1
1,3
1,0
1-3
1,5
1.6
1,6
1,6
2,0
1.8
1,8
1,2
1,6
1,8
2,0
chở (kể cả
lái xe)
4
4

4

4

4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
8
7
7
7
7
5
5
5
7
5
5
7
7
5
5
7
5
5
5
5
5
5
7
7
7
5
5
5
(VNĐ)

1.350.000.000
2.503.000.000

2.214.000.000

1.797.000.000

1.460.000.000
1.970.000.000
2.046.000.000
1.886.000.000
2.430.000.000
2.597.000.000
2.700.000.000
4.400.000.000
1.320.000.000
1.960.000.000
1.200.000.000
1.180.000.000
450.000.000
180.000.000
180.000.000
1.654.000.000
1.654.000.000
1.433.000.000
2.650.000.000
3.300.000.000
3.950.000.000
245.000.000
1.000.000.000
1.841.000.000
1.499.000.000
1.841.000.000
1.303.000.000
2.115.000.000
212.000.000
212.000.000
225.000.000
250.000.000
250.000.000
250.000.000
220.000.000
245.000.000
275.000.000
245-000.000
195.000.000
195.000.000
255.000.000
255.000.000
255.000.000
275.000.000
405.000.000
405.000.000
190.000.000
255.000.000
405.000.000
270.000.000

Số người

Kiêu loại xe [Tên íhưong mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT Nhãn hiêu


1114 HAIMA
1115 HAÍMA
1 i [6 HAÍMA
1117 HAiMA
1118 HA [MA
1119 HAỈMA
1120 HONDA
1121 HONDA
1122 HONDA
1123 HONDA
1 ỉ 24 HON DA
1125 HONDA
1126 HONDA
1127 HONDA
1128 HONDA
1129 HONDA
1130 HONDA
1131 HONDA
1132 HONDA
1133 HONDA
1134 HONDA
1135 HONDA
1136 HONDA
1137 HONDA
1138 HONDA
1139 HONDA
1140 HONDA
1141 HONDA
1142 HON DA
1143 HONDA
1144 HONDA
1145 HONDA
1146 HONDA
1147 HON DA
1148 HONDA
1149 HONDA
1150 HONDA
1151 HONDA
1152 HONDA
1153 HON DA
1154 HONDA
1155 HONDA
1156 HONDA
1157 HONDA
] 158 HON DA
1159 HON DA
1160 HON DA
1161 HONDA
1Ỉ62 HONDA
1163 HONDA
] 164 HONDA
1165 HON DA
1166 HONDA
1167 HONDA
] 168 HON DA
1169 HONDA
loại)/ Tên thương mạiI Sô loại]

M3
M8
S5
S5
S7
V70 HMC648OB5M0
ACCORD
ACCORD
ACCORD
ACCORD (CR263JJN2)
ACCORD 2.0VTI
ACCORD 2.3VTI
ACCORD 2.4 VTI
ACCORD 2.4S
ACCORD 2.4S AT (CR263GJN2)
ACCORD 2.4VTI-E
ACCORD 24SV (CR263HJN2)
ACCORD COUPE EX
ACCORD COUPE EX-L
ACCORD COUPE EX-L
ACCORD COUPE LX
ACCORD CROSSTOUR
ACCORD CROSSTOUR EX-L
ACCORD CROSSTOUR EX-L 4WD
ACCORD EX
ACCORD EX
ACCORD EX
ACCORD EX
ACCORD EX V6
ACCORD EX-L
ACCORD EX-L
ACCORD EX-S
ACCORD HYBRID
ACCORD LX
ACCORD LX 2.0
ACCORD LX-P
ACCORDSE
ACCORD SE V6
ACCORD VTI
CITY
CITY 1.3SMT
CIVIC
CIVIC
CIVIC
CIVIC (FC165JLN)
CIVIC(FC167JJN)
CIV1C (FC663HLNX)
CIVIC (FC663JLNX)
CIVIC 1.4 SPORT
CIVIC 1.4I-VTEC SPORT I-SHIFT
CIVIC 1.6 VTI
CIVIC 15BASE (FC165JLN)
CIVIC 15TOP (FC167JJN)
CIVIC 18VCVT (PC663HLNX)
CIVIC 18VCVT (FC663JLNX)
CIVIC COUPE EX-
làm việc chở(kê cả
lái xe)
1,5 5
2,0 5
1.6 5
1,5 5
2,0 5
1,5 6
2,0 5
3,0 5
3,5 5
2,4 5
2,0 5
2,3 4
2,4 5
2,4 5
2,4 5
2,4 5
2,4 5
2,4 5
2,4 5
3,5 5
2,4 5
3,5 5
3,5 5
3,5 5
2.3 5
2,4 5
3,0 5
3,5 5
3,5 5
2,4 5
3,5 5
2,0 5
2,0 5
2,4 5
2,0 5
2,4 5
2,4 5
3,0 5
2,0 5
1,5 5
1,3 5
1,3 5
1,8 5
2,0 5
1,5 5
1,5 5
1,8 5
1,8 5
1,3 5
1,3 5
1,6 5
1,5 5
1,5 5
1,8 5
1,8 5
1,8 5
(VNĐ)

180.000.000
270.000.000
185.000.000
214.000.000
265.000.000
203.000.000
1.046.000.000
1.470.000.000
1.780.000.000
1.203.000.000
1.046.000.000
1.344.000.000
1.344.000.000
1.344.000.000
1.470.000.000
1.344.000.000
1.198.000.000
1.344.000.000
1.348.000.000
1.780.000.000
1.344.000.000
1.780.000.000
1.780.000.000
1.850.000.000
1.344.000.000
1.470.000.000
1.470.000.000
1.780.000.000
1.300.000.000
1.344.000.000
1.780.000.000
1.046.000.000
1.046.000.000
1.344.000.000
1.046.000.000
1.344.000.000
1.344.000.000
1.470.000.000
1.046.000.000
678.000.000
658.000.000
594.000.000
980.000.000
990.000.000
831.000.000
897.000.000
763.000.000
763.000.000
594.000.000
594.000.000
594.000.000
831.000.000
902.000.000
763.000.000
763.000.000
980.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1170 HON DA
] 171 HON DA
1172 HONDA
1173 HONDA
1174 HONDA
1175 HON DA
1176 HON DA
1177 HONDA
1178 HON DA
1179 HONDA
1180 HONDA
1181 HON DA
1182 HONDA
1183 HONDA
1184 HONDA
] 185 HONDA
1186 HONDA
1187 HONDA
1188 HONDA
1189 HONDA
1190 HONDA
1191 HONDA
1192 HONDA
1193 HONDA
1194 HONDA
1195 HONDA
1196 HONDA
1197 HONDA
1198 HONDA
1199 HONDA
1200 HONDA
1201 HONDA
1202 HONDA
1203 HONDA
1204 HONDA
1205 HONDA
1206 HONDA
1207 HONDA
1208 HONDA
1209 HONDA
1210 HONDA
1211 HONDA
1212 HONDA
1213 HONDA
1214 HONDA
1215 HONDA
1216 HONDA
1217 HONDA
1218 HONDA
1219 HONDA
1220 HONDA
1221 HONDA
1222 HONDA
1223 HONDA
1224 HONDA
1225 HONDA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

CIVIC DX
CIVIC DX VP us
CIVIC EX
CIVIC EX
CIVIC EX
CIVIC EX-I
CIVIC EX-I
CIVIC HYBRID
CIVIC HYBRID
CIVIC I-VTEC SPORTl-SHIFT
CIVIC LX
C-IVIC LX
CIVIC LX-S
CIVIC SI
CIVIC SI COUPE
C1VIC SPORT
CR-V
CR-V
CR-V
CR-V
CR-V
CR-V (RW183JLN)
CR-V (RW185JJN)
CR-V (RW185J LN)
CR-V (RW187JJN)
CR-V 15BASE (RW183JLN)
CR-V 15MID (RW185JLN)
CR-V 15TOP (RW187JJN)
CR-V2.0I-VTEC VTI-S
CR-V 2.41-VTEC VTI
CR-V 4WD
CR-V E (RW183KLN)
CR-V EX
CR-V EX
CR-V EX-L
CR-V EX-L
CR-V EX-L
CR-V EX-S
CR-V G (RW185KLN)
CR-V GX
CR-V I-VTEC VTI
CR-V L (RW187KJN)
CR-V LX
CR-V LX
CR-V LX-L
CR-V RE4
CR-V RVSI
CR-V sx
CR-V TYPE R
CR-V VTI
CR-Z EX
CR-Z EX HYBRID
CR-Z HYBRID
CR-Z HYBRID EX
ELEMENT
ELEMENT EX
làm việc

1,7
1,7
1,5
1,8
2,7
1,5
1,8
1,3
1,4
1,4
1,7
1.8
1,8
2,0
2,0
1,7
2,0
2,2
2,3
2,4
2,4
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
2,0
2,4
2,4
1,5
2,0
2,4
2,0
2,4
2,4
2,4
1,5
2,0
2,0
1,5
2,0
2,4
2,4
2,4
2,4
2,0
2,0
2,0
1,5
1,5
1,5
1,5
2,4
2,4
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
8
7
7
7
7
7
7
7
5
5
5
7
5
5
5
5
7
5
7
5
5
7
4
5
5
5
5
5
5
5
2
2
2
2
4
4
(VNĐ)

510.000.000
500.000.000
400.000.000
980.000.000
980.000.000
400.000.000
980.000.000
594.000.000
594.000.000
825.000.000
500.000.000
980.000.000
980.000.000
990.000.000
990.000.000
500.000.000
1.076.000.000
1.100.000.000
1.100.000.000
1.140.000.000
1.140.000 000
963.000.000
1.068.000.000
1.003.000.000
1.083.000.000
973.000.000
1.013.000.000
1.083.000.000
1.052.000.000
1.100.000.000
1.270.000.000
983.000.000
964.000.000
1.270.000.000
900.000.000
1.581.000.000
1.270.000.000
1.536.000.000
1.023.000.000
1.076.000.000
1.218.000.000
1.093.000.000
1.076.000.000
1.270.000.000
1.270.000.000
1.140.000.000
1.583.000.000
900.000.000
900.000.000
1.545.000.000
1.076.000.000
1.149.000.000
1.063.000.000
1.149.000.000
1.100.000.000
1.040.000.000 ,

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Ị Thể tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu
ỊỊ

1226 HON DA
1227 HONDA
1228 HONDA
1229 HONDA
1230 HONDA
1231 HONDA
1232 HONDA
1233 HONDA
1234 HONDA
1235 HONDA
1236 HONDA
1237 HONDA
1238 HONDA
1239 HONDA
1240 HONDA
1241 HONDA
1242 HONDA
1243 HONDA
1244 HONDA
1245 HONDA
1246 HONDA
1247 HONDA
1248 HONDA
1249 HONDA
1250 HONDA
1251 HONDA
1252 HONDA
1253 HONDA
1254 HONDA
1255 HONDA
1256 HONDA
1257 HONDA
1258 HONDA
1259 HONDA
1260 HONDA
1261 HONDA
1262 HONDA
1263 HONDA
1264 HONDA
1265 HONDA
1266 HONDA
1267 HONDA
1268 HONDA
1269 HONDA
1270 HONDA
1271 HONDA
1272 HONDA
1273 HONDA
1274 HONDA
1275 HONDA
1276 HONDA
1277 HONDA
1278 HONDA
1279 HONDA
1280 HONGXING
1281 HONGXING
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

ELEMENT LX
ELEMENT sc
FIT
FIT LX
FIT SPORT
HR-V (RU583JL)
HR-V (RU583KL)
HR-V (RU585JJN)
HR-V (RU585KJN)
INSIGHT HYBRID
INSIGHT HYBRID EX
INSIGHT LX
JAZZ
JAZZ (GK583JL)
JAZZ (GK583KL)
JAZZ (GK585JLX)
JAZZ (GK585KLX)
JAZZ (GK587JEY)
JA2Z (GK587KEY)
JAZZ 1.5ES
JAZZ EX
JAZZ RS (GK587JEY)
JAZZ RS (GK587KEY)
JAZZ V-CVT (GK583KL)
JAZZ VX-CVT (GK585JLX)
JAZZ VX-CVT (GK585KLX)
LEGEND
ODYSSEY
ODYSSEY
ODYSSEY
ODYSSEY
ODYSSEY EX
ODYSSEY EX
ODYSSEY EX-L
ODYSSEY EX-L
ODYSSEY LX
ODYSSEY LX
ODYSSEY TOURING
ODYSSEY TOURING
ODYSSEY TOURING ELITE
PILOT
PILOT ELITE AWD
PILOT EX
PILOT EX-L
PILOT EX-L
PILOT LX
P1LOT LX-VP
PILOT TOURING
PILOT VP
RIDGELÍNE RTL
S2000
S2000
S2000 CONVERTIBLE
STREAM
NOBLE HX6300
NOBLE HX6300A
làm viêc chở (kê cả
lái xe)
2,4 4
2,4 4
1,5 5
1,5 5
1,5 5
1.8 5
1,8 5
1,8 5
1,8 5
1,3 5
1,3 5
1,3 5
1,3 5
1,5 5
1,5 5
1,5 5
1,5 5
1,5 5
1,5 5
1.5 5
1,5 5
1,5 5
1,5 5
1,5 5
1,5 5
1.5 5
3,5 5
2,3 7
2,4 7
3,5 7
3,5 8
3,5 7
3.5 8
3,5 7
3,5 8
3,5 7
3,5 8
3,5 7
3,5 8
3,5 8
3,5 8
3,5 7
3,5 8
3,5 7
3,5 8
3.5 8
3,5 8
• 3,5 8
3,5 8
3,5 5
2.0 2
2,2 2
2,2 2
2,0 7
1.1 4
1,1 4
(VNĐ)

940.000.000
1.120.000.000
821.000.000
821.000.000
790.000.000
786.000.000
786.000.000
866.000.000
866.000.000
813.000.000
989.000.000
813.000.000
650.000.000
539.000.000
535.000.000
594.000.000
594.000.000
650.000.000
624.000.000
650.000.000
650.000.000
624.000.000
624.000.000
544.000.000
594.000.000
594.000.000
2.130.000.000
1.990.000.000
1.990.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
2.130.000.000
1.893.000.000
2.420.000.000
1.560.000.000
ỉ.893.000.000
1.893.000.000
1.663.000.000
1.893.000.000
2.337.000.000
1.110.000.000
1.180.000.000
1.680.000.000
1.730.000.000
1.730.000.000
666.000.000
130.000.000
130.000.000
V

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT Nhãn hiêu


1282 HUMMER
1283 HUMMER
1284 HUMMER
1285 HUMMER
1286 HUMMER
1287 HUMMER
1288 HUMMER
1289 HUMMER
1290 HUMMER
1291 HUMMER
1292 HUMMER
1293 HYUNDAI
1294 HYƯNDAI
1295 HYUNDAI
1296 HYUNDAI
1297 HYƯNDAI
1298 HYUNDAI
1299 HYƯNDAI
1300 HYUNDAI
1301 HYUNDAI
1302 HYƯNDAI
1303 HYUNDAI
1304 HYƯNDAI
1305 HYUNDAI
1306 HYUNDAI
1307 HYUNDAI
1308 HYUNDAI
1309 HYUNDAI
1310 HYUNDAI
1311 HYUNDAI
1312 HYUNDAI
1313 HYUNDA1
1314 HYUNDAI
1315 HYƯNDAI
1316 HYƯNDAI
1317 HYUNDAI
1318 HYUNDAi
1319 HYƯNDA!
1320 HYUNDAĨ
1321 HYƯNDAI
1322 HYUNDAI
1323 HYƯNDAl
1324 HYUNDA1
1325 HYƯNDAÌ
1326 HYUNDAI
1327 HYƯNDAI
1328 HYUNDAI
1329 HYUNDAI
1330 HYUNDAI
1331 HYƯNDAI
1332 HYƯNDAI
1333 HYUNDAI
1334 4YƯNDAI
1335 4YUNDAI
ỉ 336 ^UNDAI
1337 TVƯNDAI
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

H2
H2
H2
H2
H2LUXURY
H2LUXURY
H2SUTLUXURY
H3
H3
H3LUXURY
H3X
ACCENT
ACCENT
ACCENT
ACCENT
ACCENTBLUE
ACCENTBLUE
ACCENT GDI
ACCENT GLS
ACCENT M16 GDI
ACCENT WT
ATOS PRIME GL
ATOZ
AVANTE E16
AVANTE MI6 GDI
AVANTE MI 6 GDI
AVANTES16
AVANTE XI6
AVANTEXD
AZERA
AZERA
AZERA
AZERA
AZERA GLS
AZERA Q240
CENTENNIAL
CENTENNIAL VL45
CLICK
CLICK
CLICK
CLICK
CLICK I
CLICK I
CLICK I DELUXE
CLICK N
CL1CK N VALUE
CLICK w
CLICK w
CLICK w
CLICK w FANCY I
CLICK w LUXURY
COUNTY
COUPE
COUPE FX
"RETA
ELANTRA
làm việc chở (kê cả
lái xe)
6,0 6
6,2 5
6,2 6
6,2 7
6,0 7
6,2 7
6,2 5
3,5 5
3,7 5
3,7 5
3,7 5
1,3 4
1,4 5
1.5 5
1,6 5
1,4 5
1.6 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
1.4 5
1.1 5
0,8 5
1,6 5
1,5 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
2,4 5
2,7 5
3,0 5
3,3 5
3,3 5
2,4 5
3,5 5
4,5 4
1,1 5
1,3 5
1,4 5
1,5 5
1,3 5
1,4 5
1,4 5
1,4 5
1,4 5
1,3 5
1,4 5
1,6 5
1,4 5
1,4 5
3,9 4
2,7 4
2,7 4
1,6 5
1,6 5
(VNĐ)

2.660.000.000
2.720.000.000
2.720.000.000
2.720.000.000
2.660.000.000
2.720.000.000
2.720.000.000
] .570.000.000
1.860.000.000
1.860.000.000
1.860.000.000
542.000.000
542.000.000
572.000.000
572.000.000
571.000.000
572.000.000
572.000.000
660.000.000
572.000.000
556.000.000
440.000.000
1.050.000.000
550.000.000
440.000.000
682.000.000
662.000.000
548.000.000
548.000.000
1.442.000.000
1.442.000.000
1.491.000.000
1.491.000.000
1.491.000.000
1.442.000.000
1.200.000.000
1.400.000.000
320.000.000
380.000.000
380.000.000
380.000.000
380.000.000
380.000.000
380.000.000
380.000.000
380.000.000
380.000.000
380.000.000
450.000.000
380.000.000
380.000.000
1.050.000.000
900.000.000
900.000.000
806.000.000
581.000.000
Y?

Số người

Kiêu ioại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


1338 HYƯNDA1
1339 HYITNDAỈ
1340 HYƯNDAI
1341 HYUNDAI
1342 HYUNDAÍ
1343 HYƯNDAĨ
1344 HYUNDA1
1345 HYUNDAI
1346 HYƯNDAI
1347 HYUNDAI
1348 HYUNDAI
1349 HYUNDAI
1350 HYUNDAI
1351 HYUNDAỊ
1352 HYUNDAI
1353 HYƯNDAI
1354 HYƯNDAI
1355 HYUNDAI
1356 HYUNDAI
1357 HYUNDAI
1358 HYUNDAI
1359 HYƯNDA]
1360 HYUNDAI
1361 HYƯNDAI
1362 HYUNDAI
1363 HYUNDA1
1364 HYUNDAI
1365 HYUNDAI
1366 HYUNDAI
1367 HYUNDAI
1368 HYUNDAI
1369 HYUNDAI
1370 HYUNDAI
1371 HYƯNDAí
1372 HYUNDAÍ
1373 HYUNDA1
1374 HYUNDAI
1375 HYUNDAI
1376 HYUNDAI
1377 HYUNDAÌ
1378 HYUNDAI
1379 HYUNDAI
1380 HYUNDA!
1381 HYUNDA!
1382 HYUNDAI
1383 HYUNDAI
1384 HYUNDAI
1385 HYUNDAI
1386 HYUNDAI
1387 HYƯNDAI
1388 HYUNDA1
1389 HYUNDA1
1390 HYUNDAI
1391 HYUNDAI
1392 HYUNDAI
1393 HYƯNDAI
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

ELANTRA
ELANTRA GLS
ELANTRA GLS
ELANTRA GLS
ELANTRA GT
ELANTRASE
EON
EQUUS
EỌUUS GS350
EQUUS JL350
EQUUS JS380
EỌUUS VS380
EỌUUS VS380
EQUUS VS460
EỌUƯS VS460
EỌUUS VS500
FORTE SLI
GALLOPER
GALLOPER
GALLOPERII
GALLOPER II
GENESIS
GENESIS
GENES1S
GENESIS 3.3
GENESIS 3.8
GENESIS COƯPE 2
GENESIS COUPE 2
GENESIS COUPE 2.0T
GENESIS COUPE 200 TURBO
GETZ
GETZ
GETZ
GLLOPER INNOVATION
GRACE
GRACE
GRAND110
GRANDI10
GRANDSTAREX
GRANDSTAREX
GRAND STAREX
GRAND STAREX
GRANDSTAREX
GRANDSTAREX
GRAND STAREX
GRANDSTAREX
GRAND STAREX cv
GRAND STAREX cv
GRAND STAREX cvx
GRAND STAREX cvx
GRAND STAREX VGT
GRAND STAREX VGT
GRANDEUR
GRANDEUR
GRANDEUR HG240
GRANDEUR HG240 LUXURY
làm việc chở (kê cả
lái xe)
1,8 5
1,6 5
1,8 5
2,0 5
1,8 5
2,0 5
0,8 5
4,6 5
3,5 5
3,5 4
3,8 5
3,8 4
3,8 5
4,6 4
4,6 5
5,0 4
1,6 5
2,5 6
3,0 7
2,5 5
2,5 7
2,0 4
3,3 5
3,8 5
3.3 5
3,8 5
2,0 4
2,0 5
2,0 4
2,0 4
1,1 5
1-4 5
1,6 5
2,5 2
2,5 5
2,6 3
1,0 5
1,2 5
2.4 6
2,4 7
2,4 8
2.4 9
2,5 3
2,5 6
2,5 7
2,5 9
2,5 5
2,5 9
2,5 3
2,5 5
2.5 3
2,5 5
2,5 5
3,0 4
2,4 5
2,4 5
(VNĐ)

680.000.000
701.000.000
732.000.000
820.000.000
680.000.000
820.000.000
328.000.000
3.131.000.000
2.626.000.000
2.006.000.000
1.355.000.000
2.689.000.000
2.689.000.000
2.584.000.000
3.206.000.000
2.000.000.000
460.000.000
992.000.000
992.000.000
992.000.000
992.000.000
1.037.000.000
2.450.000.000
2.240.000.000
2.150.000.000
2.240.000.000
1.263.000.000
1.263.000.000
!.263.000.000
1.263.000.000
315.000.000
414.000.000
414.000.000
665.000.000
886.000.000
780.000.000
413.000.000
442.000.000
707.000.000
683.000.000
586.000.000
768.000.000
780.000.000
783.000.000
683.000.000
950.000.000
886.000.000
828.000.000
665.000.000
665.000.000
665.000.000
665.000.000
1.407.000.000
1.654.000.000
1.407.000.000
1.407.000.000

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


! 394 HYƯNDAI
1395 HYUNDAI
1396 HYUNDAI
1397 HYƯNDAI
1398 HYUNDAI
1399 HYUNDAI
1400 HYUNDAI
1401 HYƯNDAI
1402 HYUNDAI
1403 HYUNDAỈ
1404 HYUNDAI
1405 HYUNDAỈ
1406 HYUNDAI
1407 HYUNDAI
1408 HYƯNDAI
1409 HYUNDAI
1410 HYUNDAI
1411 HYUNDA1
1412 HYUNDAI
1413 HYUNDAI
1414 HYUNDAI
1415 HYUNDAI
1416 HYƯNDAI
1417 HYUNDAI
1418 HYUNDAI
1419 HYUNDAI
1420 HYƯNDAI
1421 HYUNDAI
1422 HYƯNDA1
1423 HYUNDAI
1424 HYUNDAI
1425 HYUNDAI
1426 HYUNDAI
1427 HYUNDAI
1428 HYUNDAI
1429 HYƯNDAI
1430 HYUNDAI
1431 HYUNDAI
1432 HYUNDAI
1433 HYUNDAI
1434 HYƯNDAI
1435 HYUNDAI
1436 HYUNDAI
1437 HYƯNDAI
1438 HYUNDAI
1439 HYƯNDA1
1440 HYUNDAI
1441 HYƯNDAI
1442 HYUNDAI
1443 HYUNDAI
1444 HYƯNDAI
1445 HYUNDAI
1446 HYƯNDAI
1447 HYƯNDAI
1448 HYUNDA1
1449 HYƯNDA1
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

GRANDEUR HG300
GRANDEUR Ọ270
H-i
H-l
H-I
H-l
H-l
H-l
H-l
HI svx
HD 120
HUYNDAI
110
110
120
120
120 A/T
120 ACTIVE
130
130
130
130 cw
130 cw
140 2.0GDI
1X35
LAVITA
MATRIX
MATRIX GLS
MAXCRƯZ E-VGT R2.2
NEW CLICK
NEW CLICK
NEW EF SONATA
NEW GRANDEUR XG
PORTER II
SANTAPE
SANTAFE
SANTAFE
SANTAFE
SANTAPE
SANTAFE
SANTAFE
SANTAFE
SANTAFE
SANTAFE
SANTAFE 4WD
SANTAFECLX
SANTAFE CLX
SANTAFE E-VGT
SANTAPE E-VGT
SANTAFE E-VGT R2.0
SANTAFE E-VGT R2.0
SANTAFE GLS
SANTAPE GLS
SANTAFEGOLD
SANTAFE GVS
SANTAFE GVS
làm việc

3,0
2,7
2,4
2.4
2,5
2,5
2,4
2,5
2,5
2,5
7,5
2,4
1,1
1.2
1,2
1,4
1,4
1,4
1,6
1,6
2,0
1,6
2,0
2,0
2,0
1,6
1,6
1,6
2,2
1,4
1,6
2,0
2,5
2,5
2,0
2,0
2,2
2,4
2,7
2,7
3,5
2,2
2,4
3,3
2,4
2,0
2.2
2,0
2,2
2,0
2,0
2,7
2,7
2,0
2,0
2,2
chỏ' (kể cả
lái xe)
5
5
6
9
3
5
•">
6
9
9
3
8
5
5
5
5
5
5
3
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
5
5
5
5
6
5
7
5
5
5
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
5
7
5
7
7
7
7
(VNĐ)

1.654.000.000
1.069.000.000
733.000.000
885.000.000
743.000.000
724.000.000
885.000.000
762.000.000
890.000.000
890.000.000
840.000.000
1.247.000.000
430.000.000
430.000.000
418.000.000
520.000.000
508.000.000
590.000.000
722.000.000
722.000.000
860.000.000
662.000.000
860.000.000
700.000.000
838.000.000
450.000.000
540.000.000
540.000.000
550.000.000
380.000.000
450.000.000
796.000.000
1.407.000.000
345.000.000
900.000.000
1.100.000.000
985.000.000
1.358.000.000
1.358.000.000
1.358.000.000
1.358.000.000
985.000.000
1.358.000.000
2.092.000.000
1.358.000.000
750.000.000
800.000.000
1.227.000.000
1.180.000.000
1.024.000.000
1.024.000.000
1.040.000.000
920.000.000
650.000.000
900.000.000
1.112.000.000

Số ngưòi

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


1450 HYƯNDAI
145] HYUNDAI
1452 HYUNDAI
1453 HYƯNDAI
1454 HYƯNDA1
1455 HYUNDAỈ
1456 HYUNDAI
1457 HYUNDA1
1458 HYUNDAI
1459 HYUNDA1
1460 HYUNDA1
1461 HYUNDAI
1462 HYUNDAI
1463 HYUNDAI
1464 HYUNDAI
1465 HYUNDAI
1466 HYƯNDAI
1467 HYƯNDAI
1468 HYUNDAI
1469 HYUNDAI
1470 HYUNDAI
1471 HYƯNDAI
1472 HYUNDAI
1473 HYUNDAI
1474 HYUNDAI
1475 HYUNDAI
1476 HYUNDA1
1477 HYƯNDAI
1478 HYUNDAI
1479 HYUNDA1
1480 HYUNDAI
1481 HYUNDA1
1482 HYUNDAI
1483 HYUNDAI
1484 HYUNDAI
1485 HYUNDAI
1486 HYUNDAI
1487 HYUNDAI
1488 HYUNDAI
1489 HYUNDAI
1490 HYUNDAI
1491 HYUNDAI
1492 HYUNDAI
1493 HYUNDAI
1494 HYUNDAI
1495 HYUNDAI
1496 HYUNDAl
1497 HYUNDAI
1498 HYUNDAÍ
1499 HYƯNDAI
1500 HYUNDAI
1501 HYƯNDAI
1502 HYUNDAI
1503 HYƯNDAI
1504 HYUNDAỈ
1505 HYUNDAI
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

SANTAFEHTRAC
SANTAFE HTRAC 2.2D
SANTAFE LIMITED
SANTAFE MLX
SANTAFE MLX
SANTAFE SLX
SANTAFE SLX
SANTAFE SLX
SANTAFE SLX
SANTAPETC1
SANTAFETC1
SANTAFETC3
SANTAFE TC3
SONATA
SONATA
SONATA
SONATA F24
SONATA F24 GDI
SONATA LIMITED
SONATA N20
SONATA Y20
STAREX
STAREX
STAREX
STAREX GOLD RV
STAREX GRX
STAREX GRX
STAREX GRX
STAREX GX
STAREX GX
STAREX RV
STAREX RV
STAREX sv
STAREXsvx
TERRACAN
TERRACAN
TERRACAN EX290
TERRACAN JX250
TERRACAN JX290
TIBURON LTD
TRAJET
TRAJET XG
TRAJET XG GLS
TRAJET XG GOLD
TUCSON
TUCSON
TUCSON 4WD
TUCSON DX
TUCSON GLS
TƯCSON IX LMX20
TUCSON IX LX20
TUCSON IX X20
TUCSON 1X35
TUCSON JX
TUCSON LIMITED 4WD
TUCSON LMX20
làm việc chở (kê cả
lái xe)
2,4 7
2,2 7
7
2,0 7
2,2 7
2,0 3
2,0 5
2,0 7
2.2 7
2,2 7
2,7 7
2,2 7
2,7 7
1.8 5
2,0 5
2,4 5
2,4 5
2,4 5
2,4 5
2,0 5
2,0 5
2,5 6
2,5 9
2,6 9
2,5 9
2,5 6
2,5 9
2,5 3
2,5 8
2,5 9
2,5 8
2,5 9
2,5 9
2,5 6
2,5 7
3,5 7
2,9 7
2,5 7
2,9 7
2,7 4
2,0 7
2,0 9
2,0 9
2,0 9
2,0 5
2,7 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,4 5
2,0 5
(VNĐ)

1.336.000.000
1.336.000.000
1.250.000.000
940.000.000
985.000.000
1.024.000.000
1.024.000.000
1.111.000.000
1.112.000.000
925.000.000
1.040.000.000
698.000.000
920.000.000
970.000.000
970.000.000
1.299.000.000
1.299.000.000
1.299.000.000
1.080.000.000
796.000.000
923.000.000
683.000.000
570.000.000
570.000.000
570.000.000
886.000.000
570.000.000
886.000.000
570.000.000
570.000.000
570.000.000
570.000.000
570.000.000
886.000.000
750.000.000
822.000.000
822.000.000
750.000.000
822.000.000
1.090.000.000
650.000.000
650.000.000
650.000.000
650.000.000
881.000.000
1.200.000.000
949.000.000
881.000.000
860.000.000
881.000.000
810.000.000
881.000.000
881.000.000
881.000.000
1.048.000.000
869.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1506 HY UN DAI
1507 HYUNDAI
1508 HYUNDAI
1509 HYUNDAI
1510 HYUNDAI
1511 HYUNDAI
1512 HYUNDA1
1513 HYUNDA1
1514 HYƯNDAI
1515 HYUNDAI
1516 HYUNDAỈ
1517 HYUNDAI
1518 HYƯNDAI
1519 HYUNDAI
1520 HYUNDAI
1521 HYUNDAI
1522 HYUNDAI
1523 HYUNDAI
1524 HYUNDAI
1525 HYƯNDAI
1526 HYƯNDAI
1527 HYUNDAI
1528 HYUNDAI
1529 HYUNDAI
1530 HYUNDAI
1531 HYƯNDAI
1532 HYUNDAI
1533 HYƯNDAI
1534 HYUNDAI
1535 HYUNDAI
1536 INFINITI
1537 INFINITI
1538 INFINITI
1539 INFINIT1
1540 INFINITI
1541 INFINITI
1542 ÍNFINITI
1543 INFINITI
1544 INFINITI
1545 INFINITI
1546 INFINITI
1547 INFINITI
1548 INFINITI
1549 INFINITI
1550 INFINITl
1551 INFINITI
1552 [NFINIT1
1553 [NFINITI
1554 [NFINITI
1555 [NFINITI
1556 [NFINITI
1557 ỈNFINITI
1558 NFINITI
1559 NFINITI
1560 NF1NITI
1561 NFINITI
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

TUCSON LX20
TUCSON MX
TUCSON MXL
TUCSON R2.0 CRDI 4WD
TUCSON SE
TUCSON X20
TUSCANICOUPEG
VELOSTER
VELOSTER GDI
VERACRUZ
VERACRUZ
VERACRUZ 300VX
VERACRUZ 300VXL
VERACRUZ 300X
VERACRUZ 300X DELUXE
VERACRUZ 380VXL
VERACRUZ GLS
VERACRUZ LIMITED
VERACRUZ VXL
VERNA
VERNA
VERNA
VERNA
VERNAC
VERNAC1.6
VERNA GLS
VERNA VALƯE
VERNA/ACCENT
VERNA/ACCENT
XG
EX35
EX35 JOURNEY
FX35
FX35 AWD
FX37
FX45
G25
G35
G35
G37 CONVERTIBLE
G37 COƯPE
G37 COƯPE JOURNEY
G37 JOURNEY
G37S
JX35
M45
M 45 SEDAN
M35
ỌX56
QX56
ỌX56 4WD
QX60 (JLJNLVWL50EỌ7 )
5X60 (JLJNLVWL50EQ7A-D—)
3X70 (TLSNLVLS51EGAGA-A-)
3X80
5X80
làm việc

2.0
2,0
2,0
2,0
2.4
2,0
2,0
1,6
1,6
3.0
3.8
3,0
3,0
3,0
3.0
3.8
3,8
3,8
3,0
1,3
1,3
1,4
1,5
1.0
1,6
1.5
1,4
1,4
1,5
3,0
3,5
3,5
3,5
3,5
3,7
4.5
2,5
3,5
3,5
3,7
3,7
3,7
3.7
3.7
3.5
4,5
4,5
3,5
5,6
5,6
5.6
3,5
3.5
3,7
5,6
5,6
chỡ (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
4
4
4
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
5
4
4
4
5
4
7
5
5
5
7
8
8
7
7
5
7
8
(VNĐ)

810.000.000
881.000.000
881.000.000
881.000.000
1.048.000.000
797.000.000
800.000.000
817.000.000
798.000.000
1.222.000.000
1.376.000.000
1.200.000.000
1.222.000.000
1.200.000.000
1.222.000.000
1.100.000.000
1 140.000.000
1.376.000.000
1.222.000.000
400.000.000
400.000.000
400.000.000
426.000.000
440.000.000
482.000.000
426.000.000
400.000.000
400.000.000
450.000.000
862.000.000
1.700.000.000
1.700.000.000
1.790.000.000
2.393.000.000
2.406.000.000
2.360.000.000
1.934.000.000
1.600.000.000
1.600.000.000
2.369.000.000
2.369.000.000
2.369.000.000
1.670.000.000
1.670.000.000
2.296.000.000
2.430.000.000
2.310.000.000
2.100.000.000
3.411.000.000
2.090.000.000
2.220.000.000
3.099.000.000
3.399.000.000
3.899.000.000
4.899.000.000

4.899.000.00i0 r

Số người

Kiêu ỉoại xe [Tên thương mại (Mã kiếu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1562 INFINITI
1563 ISUZU
1564 ISUZU
1565 ISUZU
1566 ISUZU
1567 ÍSUZU
1568 ISUZU
1569 ISUZU
1570 ISUZU
1571 ISUZU
1572 ISUZƯ
1573 IVECO
1574 JAC
1575 JAC
1576 JAC
1577 JAC
1578 JAC
1579 JAC
1580 JAC
1581 JAC
1582 JAC
1583 JAGUAR
1584 JAGUAR
1585 JAGUAR
1586 JAGUAR
1587 JAGUAR
1588 JAGUAR
1589 JAGUAR
1590 JAGUAR
1591 JAGUAR
1592 JAGUAR
1593 JAGUAR
1594 JAGƯAR
1595 JAGƯAR
1596 JAGUAR
1597 JAGUAR
1598 JAGUAR
1599 JAGUAR
1600 JAGUAR
1601 JAGUAR
1602 JAGUAR
1603 JAGUAR
1604 JAGUAR
1605 JAGUAR
1606 JAGUAR
1607 JAGUAR
1608 JAGUAR
1609 JAGUAR
1610 JAGUAR
16] 1 JAGUAR
1612 JAGUAR
16 ỉ 3 JAGUAR
1614 iAGUAR
1615 .ỈAGUAR
16Ỉ6 JAGUAR
Ỉ6Ỉ7 JAGUAR
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

ỌX80 (JPKNLHLZ62EQ7-—)
HILANDER CROSSW
MU7
MU-X (UCR85GGL-TLUHPH)
MU-X (UCR86GGL-RLUHPH)
MU-X (UCR87GGL-RAUHVN)
MU-X (UCR87GGL-TLUHVN)
MU-X (UCS85GGL-TLUHVN)
TROOPER
TROOPER
TROOPER
NJ5048XJC37
A10
HFC 6450M2
HFC6470AR3BE3
HFC6470AR3 BE3
HFC7200C
HFC7240SF
J3A13
REFINE
REIN (HFC 6450M)
E-PACE FIRST EDITION (DF)
E-PACE R-DYNAMIC (DF)
E-PACE s (DF)
F TYPE s (XI52)
F-PACE PORTFOLIO 25T AWD (X761)
F-PACE PORTFOLIO 35T AWD (X761)
F-PACE PRESTIGE (DC)
F-PACE PRESTIGE 25T AWD (X761)
F-PACE PRESTIGE 35T AWD (X761)
F-PACE PURE 25T AWD (X761)
F-PACE PURE 35T AWD (X761)
F-PACE R-SPORT 25T AWD (X761)
F-PACE R-SPORT 35T AWD (X761)
F-TYPE COUPE "S" (XI52)
F-TYPE COUPE (XI52)
F-TYPE R (XI52)
F-TYPE s CONVERTIBLE (XI52)
XE PORTFOLIO (X760)
XE PRESTIGE (X760)
XF
XF
XFLUXURY
XFLUXURY
XF PORTFOLIO (X260)
XF PREMIUM LUXURY
XF PREMIƯM LUXURY
XF PREMIUM LUXURY
XF PRESTIGE (JB)
XF PRESTIGE (X260)
XF PURE (X260)
XF20T (X260)
XJ
XJ
XJ
XJ PREMIUM LUXURY
làm việc

5.6
2,5
3,0
3,0
2,5
1,9
1.9
3,0
3,2
3,2
3,2
2,8
1,0
2,0
2,4
2,4
2,0
2,4
1,3
2,4
2,0
2,0
2,0
2,0
3,0
2,0
3,0
2,0
2,0
3,0
2,0
3,0
2,0
3,0
3,0
3,0
5,0
3,0
2,0
2,0
2,0
3,0
2,0
4,2
2,0
2,0
3,0
4,2
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
3,0
5,0
2,0
chở (kể cả
lái xe)
6
9
7
7
7
7
7
7
5
7
9
6
5
5
6
7
5
5
5
7
5
5
5
5
2
5
5
5
5
5
5
5
5
5
2
2
2
2
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

6.999.000.000
515.000.000
960.000.000
843.000.000
899.000.000
820.000.000
960.000.000
1.120.000.000
400.000.000
325.000.000
680.000.000
675.000.000
231.000.000
185.000.000
190.000.000
190.000.000
185.000.000
190.000.000
231.000.000
190.000.000
185.000.000
3.229.000.000
2.409.000.000
2.959.000.000
3.399.000.000
4.051.000.000
4.245.000.000
3.149.000.000
3.153.000.000
3.352.000.000
3.004.000.000
3.137.000.000
3.584.000.000
3.430.000.000
5.000.000.000
3.399.000.000
5.689.000.000
3.400.000.000
2.599.000.000
2.245.000.000
2.689.000.000
2.689.000.000
2.564.000.000
2.792.000.000
3.065.000.000
2.564.000.000
2.882.000.000
2.882.000.000
2.369.000.000
2.750.000.000
2.255.000.000
2.689.000.000
2.570.000.000
3.767.000.000
3.783.000.000
3.767.000.000 ,

Số ngiròi

Kiêu loại xe [Tên thirorig mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1618 JAGUAR
1619 JAGUAR
1620 JAGUAR
1621 JAGƯAR
1622 JAGUAR
1623 JAGUAR
1624 JAGUAR
1625 JAGUAR
1626 JAGUAR
1627 JAGUAR
1628 JAGUAR
1629 JAGUAR
1630 JAGUAR
1631 JAGUAR
1632 JEEP
1633 JEEP
1634 JEEP
1635 JEEP
1636 JEEP
1637 JEEP
1638 JEEP
1639 JEEP
1640 JEEP
1641 JEEP
1642 JEEP
1643 JEEP
1644 JEEP
1645 JEEP
1646 JEEP
1647 JEEP
1648 JEEP
1649 JEEP
1650 JEEP
1651 JEEP
1652 JEEP
1653 JEEP
1654 JEEP
1655 JEEP
1656 JEEP
1657 JEEP
1658 JEEP

1659 JEEP

1660 JEEP
1661 JEEP
1662 JEEP
1663 JIANGLING
1664 JIANGNAN
1665 JINBEI
1666 HNBEI
1667 HNBEI
1668 KIA
1669 KIA
[670 KIA
1671 KIA
1672 KIA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

XJ PREMIUM LUXURY
XJ VANDENPLAS
XJL(WA2GB)
XJL (X351)
XJL AUTOBIOGRAPHY (X35 ])
XJL PORTFOLIO CX351)
XJL PORTFOLIO (X351)
XJL PORTFOLIO (X351)
XJL PREMIUM LUXURY (X351)
XJL PREMIUM LUXURY (X351)
XJL SUPER SPORT (X351)
XJL SUPERCHARGED (X351)
X-TYPE
X-TYPE ESTATE
CHEROKEE SRT-8
COMMANDER
COMMANDER LIMITED
COMMANDER OVERLAND
COMPASS
GRAND CHEROKEE
GRAND CHEROKEE
GRAND CHEROKEE LIMITED
GRAND CHEROKEE LIMITED 4X4
GRAND CHEROKEE OVERLAND 4X4
LIBERTY SPORT
PATRIOT LIMITED
RENEGADE TRAILHAWK
WRANGER RUBICON
WRANGLER
WRANGLER JK RƯBICON RECON 4X4
WRANGLER SAHARA
WRANGLERSAHARA
WRANGLER SPORT
WRANGLER SPORT
WRANGLER UNLIMITED
WRANGLER UNLIMITED
WRANGLER UNL1MITED RUBICON
WRANGLER UNLIMITED RUB1CON
WRANGLER UNLIMITED RUBICON 4X4
WRANGLER ƯNLIMITED SAHARA
WRANGLER UNLIMITED SAHARA
WRANGLER UNLIMITED SAHARA
(SPORT)
WRANGLER UNLIMITED SPORT
WRANGLER UNLIMITED SPORT
WRANGLER X
JX1021DSH
GLOW JNJ7111
SY6483N2
SY6483Q2
SY6521DS2
CADENZA
CARENS
CARENS
CARENS
CARENS
làm việc

3,0
4,2
5,0
3,0
5,0
2,0
3,0
5,0
3,0
5,0
5,0
5,0
2,5
3,0
6,1
4,7
3,0
5,7
2,4
3,0
3.6
3,6
5,7
3,6
3,7
2,4
2,4
3,8
3,8
3,6
3,6
3,8
2,8
3,8
2,8
3,8
3,6
3,8
2,0
3,6
3,8
3,8

3,6
3,8
3,8
2,8
1,1
2,2
2,7
2,4
3,5
1,6
1,7
1,7
2.0
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
5
5
5
5
5
5
7
5
5
4
5
4
4
4
4
4
5
5
5
5
5
5
5

5
5
5
4
5
4
9
9
9
5
5
5
7
7
(VNĐ)

3.767.000.000
2.792.000.000
4.288.000.000
3.996.000.000
11.086.000.000
5.284.000.000
6.080.000.000
5.144.000.000
3.784.000.000
5.364.000.000
5.364.000.000
4.704.000.000
1.250.000.000
2.100.000.000
1.960.000.000
1.600.000.000
3.695.000.000
1.760.000.000
1.274.000.000
995.000.000
1.470.000.000
2.656.000.000
2.020.000.000
1.470.000.000
1.090.000.000
1.090.000.000
1.410.000.000
1.667.000.000
1.810.000.000
2.283.000.000
1.983.000.000
1.170.000.000
1.193.000.000
1.380.000.000
1.259.000.000
1.380.000.000
2.600.000.000
1.667.000.000
2.600.000.000
1.856.000.000
1.506.000.000

1.666.000.000

1.744.000.000
1.744.000.000
940.000.000
200.000.000
150.000.000
200.000.000
200.000.000
200.000.000
1.330.000.000
456.000.000
500.000.000
500.000.000
500.000.000

SỐ người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT


1673 KIA
1674 KIA
1675 KIA
1676 KIA
1677 KIA
1678 KIA
1679 KIA
1680 KIA
1681 KIA
1682 KIA
1683 KIA
1684 KIA
1685 KIA
1686 KIA
1687 KIA
1688 KIA
1689 KIA
1690 KIA
1691 KIA
1692 KIA
1693 KIA
1694 KIA
1695 KIA
1696 KIA
1697 KIA
1698 KIA
1699 KIA
1700 KIA
1701 KIA
1702 KIA
1703 KIA
1704 KIA
1705 KIA
1706 KIA
1707 KIA
1708 KIA
1709 KIA
1710 KIA
1711 KIA
1712 KIA
1713 KIA
Ĩ714 KIA
1715 KIA
1716 KIA
1717 KIA
1718 KIA
1719 KIA
1720 KIA
1721 KIA
1722 KIA
1723 KIA
1724 KIA
1725 KIA
1726 KIA
1727 KIA
1728 KIA
NNhhããnn hhiiệệuuloại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

CARENS EX
CARENS EX CRDI
CARENS FGKA43
CARENS GLX
CARENSGX
CARENS PREMIUM
CARNINVAL HI-LIMOUSINE
CARNIVAL
CARNIVAL
CARNỈVAL GLX
CARN1VAL GS
CARN1VAL II
CARNIVAL II
CARNỈVAL LS
CERATO
CERATO
CERATO EX
CERATO GOLD
CERATO KOUP
CERATO KOUP
CERATO LX
CERATO SLX
CERATO sx
FORTE
FORTE GDI
FORTE KOUP
FORTE KOUP
FORTE KOUP GDI
FORTEs
FORTE SI
FORTE SLI
GRAND SEDONA
GRAND SEDONA
K3
K5
K5 GDI
K7
K7 VG240
KOUP
LOTZE LEX20
MAGENTIS
MOHAVE QV300
MORNING
MORNING EX
MORNING EX
MORNING L
MORNING LX
MORNING LX BLAC
MORNING SLX
MORNING SLX
MORNING TCI
OPIRUS
OPIRUS
OPTIMA
OPTIMA
OPTIMA EX
làm việc chở (kê cả
lái xe)
2,0 7
2,0 7
2,0 7
2,0 7
2,0 7
2,0 7
2,2 9
2,7 8
2,9 9
2,9 9
2,5 7
2,5 7
2,9 9
2,5 9
1,6 5
2,0 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
2,0 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
2,0 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
2,2 7
3,3 7
1,6 5
2,0 5
2.4 5
2,4 5
2,4 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
3,0 7
1,0 5
1,0 5
1.1 5
1,0 5
1,0 5
1,0 5
1,0 5
1,1 5
1,0 5
3,5 5
3,8 5
2,0 5
2,7 5
™2,O3 5
(VNĐ)

520.000.000
716.000.000
514.000.000
716.000.000
500.000.000
716.000.000
2.455.000.000
410.000.000
410.000.000
410.000.000
410.000.000
410.000.000
410.000.000
410.000.000
730.000.000
730.000.000
443.000.000
656.000.000
649.000.000
800.000.000
550.000.000
550.000.000
504.000.000
500.000.000
569.000.000
693.000.000
693.000.000
693.000.000
569.000.000
511.000.000
511.000.000
1.090.000.000
1.203.000.000
710.000.000
1.009.000.000
950.000.000
1.170.000.000
1.112.000.000
729.000.000
660.000.000
704.000.000
1.257.000.000
475.000.000
300.000.000
320.000.000
320.000.000
360.000.000
360.000.000
360.000.000
360.000.000
516.000.000
1.042.000.000
1.042.000.000
910.000.000
990.000.000
700.000.000

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT


1729 KIA
1730 KIA
1731 KIA
1732 KIA
1733 KIA
1734 KIA
1735 KIA
1736 KIA
1737 KIA
1738 KIA
1739 KIA
1740 KIA
1741 KIA
1742 KIA
1743 KIA
1744 KIA
1745 KIA
1746 KIA
1747 KIA
1748 KIA
'1749 KIA
1750 KIA
1751 KIA
1752 KIA
1753 KIA
1754 KIA
1755 KIA
1756 KIA
1757 KIA
1758 KIA
1759 KIA
1760 KIA
1761 KIA
1762 KIA
1763 KIA
1764 KIA
1765 KIA
1766 KIA
1767 KIA
1768 KIA
1769 KIA
1770 KIA
1771 KIA
1772 KIA
1773 KIA
1774 KIA
1775 KIA
1776 KIA
1777 KIA
1778 KIA
1779 KIA
1780 KIA
1781 KIA
1782 KIA
1783 KIA
1784 KIA
NNhhããnn hhiiệệuuloại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

OPTIMA EX
OPT1MA EX V6
OPTIMA G
OPTIMA HYBRID
OPTIMA L
OPTIMA V6
PICANTO
PICANTO (KNABX512)
PICANTO EX
PICANTO LX
PRIDE
PRIDE GOLD PREMIUM
PRIDE L
PRIDE LX
PRIDE LX
PRIDE LX
PR1DE SLX
PRIDE SLX
QUORIS (DHS4J661J)
RAY
RETONA
RIO
RIO
RIO CWT
RIO EX
RIOEX
RIO LX
RONDO LXV6
SEDONA EX LWB
SORENTO
SORENTO
SORENTO
SORENTO
SORENTO
SORENTO DSL
SORENTO EX
SORENTO EX
SORENTO EX
SORENTO EX
SORENTO EX
SORENTO GAS
SORENTO GAS 4WD
SORENTO LIMITED
SORENTO LIMITED
SORENTO LIMITED
SORENTO LX
SORENTO R LIMITED
SORENTO R LIMITED
SORENTO R TLX
SORENTO R TLX
SORENTO R TLX
SORENTO R TLX
SORENTO TLX
SORENTO TLX
SORENTO TLX
SORENTO TLX
làm việc chở (kể cả
lái xe)
2,4 5
2.7 5
2,0 5
2,4 5
2,0 5
2.7 5
1,1 5
1.2 5
1,1 5
1.1 5
1,4 5
1,6 5
1,4 5
1,4 5
1,5 5
1,6 5
1,5 5
1,6 5
3,8 5
1.0 5
2,0 5
1,4 5
1,6 5
1,6 5
1.4 5
1,6 5
1,6 5
2,7 7
3,8 7
2,0 7
2,2 7
2,4 7
2,5 7
3.4 7
2,2 7
2,4 7
2,5 7
3,3 7
3,5 5
3,8 5
2,4 7
2,4 7
2,0 7
2,2 7
2.5 7
2,5 7
2,0 7
2,2 7
2,0 5
2,0 7
2,2 7
2,4 7
2,0 5
2.0 7
2.2 7
2,4 7
(VNĐ)

950.000.000
990.000.000
925.000.000
1.202.000.000
915.000.000
990.000.000
325.000.000
434.000.000
320.000.000
300.000.000
488.000.000
400.000.000
488.000.000
488.000.000
500.000.000
500.000.000
400.000.000
470.000.000
2.598.000.000
320.000.000
390.000.000
585.000.000
421.000.000
439.000.000
439.000.000
600.000.000
620.000.000
800.000.000
1.090.000.000
993.000.000
993.000.000
925.000.000
993.000.000
1.137.000.000
865.000.000
925.000.000
993.000.000
1.050.000.000
1.050.000.000
1.180.000.000
845.000.000
925.000.000
930.000.000
993.000.000
1.130.000.000
1.130.000.000
1.284.000.000
1.284.000.000
930.000.000
1.092.000.000
1.284.000.000
994.000.000
930.000.000
930.000.000
950.000.000
990.000.000 ,

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1785 KIA
1786 KIA
1787 KIA
1788 KIA
1789 KIA
1790 KIA
179] KIA
1792 KIA
1793 KIA
1794 KIA
1795 KIA
1796 KIA
1797 KIA
1798 KIA
1799 KIA
1800 KIA
1801 KIA
1802 KIA
1803 KIA
1804 KIA
1805 KIA
1806 KIA
1807 KIA
1808 KIA
1809 KIA
1810 LADA 111
1811 LAMBORGHINI
1812 LAMBORGHIN1
1813 LAMBORGHINi
18J4 LAMBORGHINI
1815 LAMBORGHINI
1816 LAMBORGHINI
1817 LAMBORGHIN [
1818 LAMBORGHINI
1819 LAMBORGHIN [
1820 LAMBORGHINI
1821 LAMBORGHINỈ
1822 LAND ROVER
1823 LAND ROVER
1824 LAND ROVER
1825 LAND ROVER
1826 LAND ROVER
1827 LAND ROVER
1828 LAND ROVER
1829 LAND ROVER
1830 LAND ROVER
1831 LAND ROVER
1832 LAND ROVER
1833 LAND ROVER
1834 LAND ROVER
1835 LAND ROVER
1836 LAND ROVER
1837 LAND ROVER
1838 LAND ROVER
1839 LAND ROVER
1840 LAND ROVER
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

SORENTOTLX
SOUL
SOUL
SOUL2U
SOUL4U
SOUL4U
SPORTAGE
SPORTAGE AT 4WD
SPORTAGE AWD
SPORTAGE EX
SPORTAGE GAS
SPORTAGE GT LINE
SPORTAGE LIMITED
SPORTAGE LX
SPORTAGELX
SPORTAGE R 2.0E-VGT
SPORTAGE R LIMITED
SPORTAGE R LX
SPORTAGE R T-GDI
SPORTAGE R T-GDI LIMITED
SPORTAGE R T-GDI TLX
SPORTAGE R TLX
SPORTAGETLX
VISTO
XTREK LX
VAZ 21113
AVENTADOR LP700-4
AVENTADOR LP720-4
AVENTADORs
GALLARDO
GALLARDO SƯPERLEGGERA
HURACAN LP610-4
MURCIELAGO
MURCIELAGO LP640
MURCIELAGO LP67
MURCIELAGO LP670-4SV
URUS ÍBAAAÌ
DEFENDER
DEFENDER
DEFENDER
DEFENDER
DEFENDER
DEFENDER 110
DISCOVERY 4 HSE
DISCOVERY 4 HSE
DISCOVERY 4 HSE
DISCOVERY 4 SDV6 HSE
DISCOVERY 4 SDV6 SE
DISCOVERY 4 SDV6 SE
DISCOVERY 4 V8 HSE
DISCOVERY HSE (L462)
DISCOVERY HSE (LR)
DISCOVERY HSE LUXURY (L462)
DISCOVERY HSE LUXURY (LR)
DISCOVERY HSE SI6 ÍL4621
DISCOVERY HSE SI6 LUXURY (L462)
làm việc

2,5
1,6
2,0
1.6
1,6
2,0
2,0
2,0
2,0
2,4
2,0
2,0
2,0
2,0
2,4
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
0,8
2,0
1,5
6,5
6,5
6,5
5,0
5,2
5,2
6,5
6,5
6,5
6,5
4,0
2,2
2.4
2,5
2,5
3,0
2,5
3,0
5,0
5,0
3,0
3,0
3,0
5,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
chở (kể cả
lái xe)
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
5
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
5
5
5
5
9
5
9
7
5
7
7
5
7
7
7
7
7
7
7
7
(VNĐ)

990.000.000
633.000.000
745.000.000
633.000.000
633.000.000
657.000.000
865.000.000
948.000.000
948.000.000
1.110.000.000
794.000.000
948.000.000
927.000.000
822.000.000
1.110.000.000
788.000.000
940.000.000
940.000.000
989.000.000
989.000.000
989.000.000
850.000.000
850.000.000
150.000.000
247.000.000
90.000.000
37.796.000.000
40.000.000.000
40.000.000.000
18.850.000.000
18.850.000.000
21.800.000.000
30.148.000.000
30.148.000.000
30.148.000.000
30.148.000.000
19.800.000.000
3.114.000.000
1.922.000.000
1.922.000.000
1.703.000.000
2.400.000.000
1.922.000.000
3.000.000.000
3.391.000.000
3.391.000.000
5.123.000.000
5.123.000.000
3.006.000.000
3.391.000.000
4.167.000.000
4.219.000.000
4.680.000.000
5.079.000.000
4.437.450.000
4.680.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1841 LAND ROVER
1842 LAND ROVER
1843 LAND ROVER
1844 LAND ROVER
1845 LAND ROVER
1846 LAND ROVER
1847 LAND ROVER
1848 LAND ROVER

1849 LAND ROVER

1850 LAND ROVER

1851 LAND ROVER

1852 LAND ROVER
1853 LAND ROVER
1854 LAND ROVER
1855 LAND ROVER
1856 LAND ROVER
1857 LAND ROVER
1858 LAND ROVER
1859 LAND ROVER
1860 LAND ROVER
1861 LAND ROVER
1862 LAND ROVER
1863 LAND ROVER
1864 LAND ROVER
1865 LAND ROVER
1866 LAND ROVER
1867 LAND ROVER
1868 LAND ROVER
1869 LAND ROVER
1870 LAND ROVER
1871 LAND ROVER
1872 LAND ROVER
1873 LAND ROVER
1874 LAND ROVER
1875 LAND ROVER
1876 LAND ROVER
1877 LAND ROVER
1878 LAND ROVER
1879 LAND ROVER
1880 LAND ROVER
1881 LAND ROVER
1882 LAND ROVER
1883 LAND ROVER
1884 LAND ROVER
1885 LAND ROVER
1886 LAND ROVER
1887 LAND ROVER
1888 LAND ROVER
1889 LAND ROVER

1890 LAND ROVER

1891 LAND ROVER
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

DISCOVERY HSE7
DISCOVERY III
DISCOVERY SE (L462)
DISCOVERY SE (LR)
DISCOVERY SE SI6 (L462)
DISCOVERY SPORT HSE (L550)
DISCOVERY SPORT HSE (LC)
DISCOVERY SPORT HSE (LC)

DISCOVERY SPORT HSE LUXURY (L550)

DISCOVERY SPORT HSE LUXURY (LC)
DISCOVERY SPORT HSE LUXURY SI4
(L550)
DISCOVERY SPORT HSE SI4 (L550)
DISCOVERY SPORT HSE SI4 (L550)
DISCOVERY SPORT SE (L550)
DISCOVERY SPORT SE (LC)
DISCOVERY SPORT SE SI4 (L550)
DISCOVERY3
DISCOVERY3
DISCOVERY4
FREE LANDER
FREELANDER2 H
FREELANDER2 H
FREE LANDER 2 HSE
FREE LANDER 2 HSE
FREE LANDER 2 XSTD4
FREE LANDER SE
FREELANDER 2
FREELANDER 2
LHAMM4
LR2HSE
LR2 SE
LR3
LR3 HSE
LR3 SE
LR3 SE
LR4 HSE
LR-SE
RANGE ROVER
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L
RANGE ROVER (SALSH2E4)
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY
RANGE ROVER AƯTOBIOGRAPHY
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY (LG)
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK

[IANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK
iàm việc

4,6
4,0
3,0
3,0
3,0
2,0
2,0
2,0

2,0

2,0

2,0

2,0
2,0
2.0
2,0
2,0
2,7
4,4
5,0
2,0
2,2
3,2
2,0
3,2
2,2
2,5
2,2
3,2
4,0
3,2
3,2
4,0
4,4
4,4
4,4
5,0
4,0
5,0
3,0
5,0
3,0
3,0
4,2
4,4
4,4
5,0
5,0
3,0
4,4

5,0

5,0
chở (ke cả
lái xe)
7
7
7
7
7
7
5
7

7

7

7

7
5
7
5
7
7
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
5
7
7
5
5
4
5
4
5
5
4
5
4
5
5

5

4

5
(VNĐ)

2.982.000.000
2.278.000.000
3.669.000.000
3.899.000.000
4.050.000.000
2.868.000.000
2.429.000.000
2.865.000.000

2.761.000.000

2.859.000.000

3.220.000.000

2.165.000.000
2.165.000.000
2.489.000.000
2.399.000.000
2.399.000.000
2.982.000.000
2.365.000.000
3.391.000.000
1.100.000.000
1.165.000.000
2.400.000.000
1.200.000.000
2.400.000.000
1.165.000.000
1.150.000.000
1.100.000.000
2.400.000.000
2.278.000.000
2.086.000.000
1.570.000.000
2.278.000.000
2.160.000.000
1.940.000.000
1.940.000.000
2.763.000.000
2.278.000.000
5.403.000.000
10.300.000.000
5.200.000.000
4.463.000.000
4.463.000.000
4.951.000.000
4.951.000.000
4.951.000.000
7.352.000.000
7.352.000.000
9.229.000.000

4.463.000.000

7.166.000.000

7.166.000.000

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1892 LAND ROVER

1893 LANDROVER

1894 LAND ROVER

1895 LAND ROVER
1896 LAND ROVER

1897 LAND ROVER

1898 LAND ROVER

1899 LAND ROVER

1900 LAND ROVER

1901 LAND ROVER

1902 LAND ROVER

1903 LAND ROVER

1904 LAND ROVER

1905 LAND ROVER

1906 LAND ROVER

1907 LAND ROVER

1908 LAND ROVER

1909 LAND ROVER

1910 LAND ROVER

1911 LAND ROVER

1912 LAND ROVER

1913 LAND ROVER

1914 LAND ROVER
1915 LAND ROVER

1916 LAND ROVER

1917 LAND ROVER

1918 LAND ROVER

1919 LAND ROVER

1920 LAND ROVER

1921 LAND ROVER
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK
L
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK
LIMITED

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY DIESEL

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L
(L405)
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L
(L405)
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L
(L405)
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L
P400E
RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY LWB
(LG)

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY SPORT

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY
ULTIMATE EDITION
RANGE ROVER EVOGUE
AUTOBIOGRAPHY (L538)

RANGE ROVER EVOQUE (SALVV26G0CH)

RANGE ROVER EVOQUE CONVERTIBLE
HSE DYNAMIC
RANGE ROVER EVOQUE CONVERTIBLE
HSE DYNAMIC (L538)
RANGE ROVEREVOQUE COUPE
DYNAMIC (L538)
RANGE ROVER EVOQUE COUPE
DYNAMIC SI4 (L538)
RANGE ROVEREVOQUE COUPE
DYNAMIC SI4 (L538)

RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC (L538)

RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC
PREMIUM (L538)
RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC SI 4
(L538)
RANGE ROVER EVOQUE HSE (L538)
RANGE ROVER EVOQƯE HSE (LV)
RANGE ROVER EVOQƯE HSE DYNAMIC
(L538)
RANGE ROVER EVOQUE HSE DYNAMIC
(L538)
RANGE ROVER EVOQUE HSE DYNAMIC
(LV)

RANGE ROVER EVOQUE HSE SI4 (L538)

RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE (L538)

RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE
PREMIUM (L538)
làm việc


5,0

5,0

3,0

4,4
2,0

3,0

5,0

5,0

2,0

3,0

5,0

5,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0
2,0

2,0

2,2

2,0

2,0

2,0

2,0
chở (kể cả
lái xe)

4

5

5

4
5

5

4

5

5

5

5

5

5

5

4

5

5

4

5

5

5

5

5
5

5

5

5

5

5

5
(VNĐ)


7.241.000.000

7.166.000.000

4.065.000.000

4.890.000.000
6.865.000.000

8.267.000.000

11.753.000.000

11.753.000.000

7.000.000.000

9.829.000.000

7.166.000.000

7.166.000.000

2.690.000.000

3.326.000.000

3.631.000.000

3.631.000.000

2.692.000.000

2.692.000.000

2.493.000.000

2.500.000.000

2.569.000.000

2.500.000.000

2.791.000.000
3.019.000.000

3.326.000.000

2.300.000.000

3.119.000.000

2.979.000.000

2.901.000.000

2.831.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1922 LAND ROVER

1923 LAND ROVER

1924 LAND ROVER

1925 LAND ROVER

1926 LAND ROVER
1927 LAND ROVER

1928 LAND ROVER

1929 LAND ROVER

1930 LAND ROVER

1931 LAND ROVER
1932 LAND ROVER
1933 LAND ROVER
1934 LAND ROVER
1935 LAND ROVER
1936 LAND ROVER
1937 LAND ROVER

1938 LAND ROVER

1939 LAND ROVER

1940 LAND ROVER
1941 LAND ROVER
1942 LAND ROVER
1943 LAND ROVER

1944 LAND ROVER

1945 LAND ROVER

1946 LAND ROVER

1947 LAND ROVER

1948 LAND ROVER

1949 LAND ROVER

1950 LAND ROVER
1951 LAND ROVER
1952 LAND ROVER
1953 LAND ROVER
1954 LAND ROVER
1955 LAND ROVER

1956 LAND ROVER

1957 LAND ROVER
1958 LAND ROVER
ỉ 959 LAND ROVER
1960 LAND ROVER
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE SI 4
(L538)
RANGE ROVER EVOỌUE PURE (L538)
RANGE ROVER EVOQUE PURE PLUS
(L538)
RANGE ROVER EVOQUE PURE PREM1UM
(L538)

RANGE ROVER EVOQUE PURE SI4 (L538)

RANGE ROVER EVOỌUE SE (L538)

RANGE ROVER EVOQUE SE PLUS (L538)

RANGE ROVER EVOQƯE SE PLUS (LV)
RANGE ROVER EVOQUE SE PLUS SI4
(L538)
RANGE ROVER HSE
RANGE ROVER HSE
RANGE ROVER HSE (L405)
RANGE ROVER HSE (LG)
RANGE ROVER HSE LUXURY
RANGE ROVER HSE LUXURY
RANGE ROVER HYBRID (L405)
RANGE ROVER HYBRID
AUTOBIOGRAPHY L (L405)
RANGE ROVER HYBRID sv
AUTOBIOGRAPHY
RANGE ROVER SPORT
RANGE ROVER SPORT
RANGE ROVER SPORT
RANGE ROVER SPORT

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY
DYNAMIC
RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY
SPORT
RANGE ROVER SPORT HSE
RANGE ROVER SPORT HSE
RANGE ROVER SPORT HSE
RANGE ROVER SPORT HSE (L494)
RANGE ROVER SPORT HSE (LW)
RANGE ROVER SPORT HSE DYNAMIC
rL494)
RANGE ROVER SPORT HSE DYNAMIC
:LW)
RANGE ROVER SPORT HSE LUXURY
RANGE ROVER SPORT HSE SDV6
R-ANGE ROVER SPORT SE
làm việc


2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

2,0

4.4
5,0
3,0
3,0
3,0
5,0
3,0

3,0

3,0

3,6
4,2
4,4
5,0

3,0

3,0

5,0

5,0

2,0

3,0

5,0
3,0
4,4
5,0
3,0
3,0
3,0

3,0

5,0
3,0
2,7
chở (kể cả
lái xe)

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5
5
5
5
5
5
4

4

4

5
5
5
5
5

7

5

7

5

5

5
5
5
5
7
7
7

7
5
5
5
(VNĐ)


2.875.000.000

2.100.000.000

2.282.000.000

2.276.000.000

2.120.000.000

2.164.000.000

2.498.000.000

2.679.000.000

2.475.000.000

3.580.000.000
4.531.000.000
6.443.000.000
6.559.000.000
4.679.000.000
6.421.000.000
4.537.000.000

6.084.000.000

12.331.000.000
3.478.000.000
4.780.000.000
4.780.000.000
5.200.000.000
3.495.000.000

4.254.000.000

5.200.000.000

5.200.000.000

2.901.000.000

5.136.000.000

5.200.000.000
3.728.000.000
4.870.000.000
5.200.000.000
4.597.000.000
4.829.000.000
5.237.000.000

5.099.000.000
4.119.000.000
3.797.000.000
4.217.000.000 y

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


1961 LAND ROVER
1962 LAND ROVER
1963 LAND ROVER
1964 LAND ROVER

1965 LAND ROVER

1966 LAND ROVER

1967 LAND ROVER
1968 LAND ROVER
1969 LAND ROVER
1970 LAND ROVER

1971 LAND ROVER

1972 LAND ROVER

1973 LAND ROVER

1974 LAND ROVER

1975 LAND ROVER

1976 LAND ROVER

1977 LAND ROVER

1978 LAND ROVER

1979 LAND ROVER

[980 LAND ROVER

1981 LAND ROVER

1982 LAND ROVER

1983 LAND ROVER
1984 LAND ROVER
1985 LAND ROVER
1986 LAND ROVER
1987 LAND ROVER
1988 LAND ROVER
1989 LAND ROVER
1990 LAND ROVER
1991 LAND ROVER
1992 LAND ROVER

1993 LAND ROVER
1994 LAND ROVER
1995 LAND ROVER
1996 LAND ROVER
1997 LEXUS
ỉ 998 LEXUS
1999 LEXUS
2000 LEXUS
2001 LEXUS
2002 LEXUS
2003 LEXUS
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

RANGE ROVER SPORT SE (L494)
RANGE ROVER SPORT SE CL494Ì
RANGE ROVER SPORT SE (LW)

RANGE ROVER SPORT SUPERCHARGED

RANGE ROVER SPORT SƯPERCHARGED

RANGE ROVER SPORT sUPERCHARGED

RANGE ROVER SPORT TDV8
RANGE ROVER SUPERCHARGED
RANGE ROVER SUPERCHARGED
RANGE ROVER SUPERCHARGED LWB
RANGE ROVER sv AUTOBIOGRAPHY
(L405)
RANGE ROVER sv AUTOBIOGRAPHY
(L405)
RANGE ROVER sv AUTOBIOGRAPHY L
(L405)
RANGE ROVER V8 SUPERCHARGED
RANGE ROVER VELAR FIRST EDITION
(L560)
RANGE ROVER VELAR R-DYNAMIC
RANGE ROVER VELAR R-DYNAMIC HSE
(L560)
RANGE ROVER VELAR R-DYNAMIC s
RANGE ROVER VELAR R-DYNAMIC SE
ÍL560)
RANGE ROVER VELAR R-DYNAMIC SE
CL560)
RANGE ROVER VELAR R-DYNAMIC SE
(LY)
RANGE ROVER VELAR R-DYNAMIC SE
CLYÌ
RANGE ROVER VELAR s (LY)
RANGE ROVER VELAR SE (LY)
RANGEROVERVOGUE
RANGEROVER VOGUE
RANGEROVER VOGUE
RANGE ROVER VOGUE (L405)
RANGE ROVER VOGUE ÍLGÌ
RANGEROVERVOGUE L
RANGE ROVER VOGUE SDV8
RANGE ROVERVOGUE SE
SUPERCHARGED
RANGE ROVER VOGUE TDV8
RANGE ROVERVOGUE TDV8
RANGER ROVER SALMP1E4
SPORT SUPERCHARED
CT200H
CT200H PREMIUM
ES250 (ASV60L-BETGKV)
ES250 (AXZA10L-AEZGBW1
ES300
ES300H
ES330
làm việc

3,0
2,7
3,0

3,0

4,2

5,0

3,6
4,2
5,0
5,0

3,0

5,0

5,0

5,0

3,0

3,0

2,0

2,0

2,0

3,0

2,0

3,0

2,0
3,0
3,6
4,4
5,0
3,0
3.0
5.0
4.4

5,0

3,6
4,4
5,0
4,2
1.8
1,8
2,5
2.5
3,0
2.5
3,3
chở (kể cả
!ái xe)
5
5
5

7

5

5

5
5
5
5

4

4

4

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5
5
5
5
5
5
5
5
5

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

4.217.000.000
4.217.000.000
4.379.000.000

3.441.000.000

4.300.000.000

5.066.000.000

3.478.000.000
4.300.000.000
4.600.000.000
6.150.000.000

11.409.000.000

15.629.000.000

8.202.000.000

6.150.000.000

7.235.000.000

3.300.000.000

3.784.000.000

3.326.000.000

3.326.000.000

5.194.000.000

4.339.000.000

5.349.000.000

3.699.000.000
5.129.000.000
4.542.000.000
4.780.000.000
5.649.000.000
7.235.000.000
7.399.000.000
7.951.000.000
4.780.000.000

5.649.000.000
3.478.000.000
4.780.000.000
3.763.000.000
4.300.000.000
2.064.000.000
1.731.000.000
2.280.000.000
2.499.000.000
1.850.000.000
2.613.000.000
1.370.000.000

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


2004 LEXUS
2005 LEXUS
2006 LEXUS
2007 LEXUS
2008 LEXUS
2009 LEXUS
2010 LEXUS
2011 LEXUS
2012 LEXUS
2013 LEXUS
2014 LEXUS
2015 LEXUS
2016 LEXUS
2017 LEXUS
2018 LEXUS
2019 LEXUS
2020 LEXUS
2021 LEXUS
2022 LEXUS
2023 LEXUS
2024 LEXUS
2025 LEXUS
2026 LEXUS
2027 LEXUS
2028 LEXUS
2029 LEXUS
2030 LEXUS
2031 LEXUS
2032 LEXƯS
2033 LEXUS
2034 LEXUS
2035 LEXUS
2036 LEXUS
2037 LEXUS
2038 LEXUS
2039 LEXUS
2040 LEXUS
2041 LEXUS
2042 LEXUS
2043 LEXUS
2044 LEXUS
2045 LEXUS
2046 LEXUS
2047 LEXUS
2048 LEXUS
2049 LEXUS
2050 LEXUS
2051 LEXUS
2052 LEXUS
2053 LEXUS
2054 LEXUS
2055 LEXUS
2056 LEXUS
2057 LEXUS
2058 LEXUS
2059 LEXUS
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

ES350 (GSV60L-BETGKV)
GS200T (ARL10L-BEZQT)
GS250
GS300
GS300 (ARL10L-BEZỌT)
GS350
GS350 (GRL12L-BEZQH)
GS350 AWD
GS350 F SPORT
GS400
GS430
GS450H
GS460
GS460
GX 460
GX460 (URJ150L-GKTGKA)
GX460 (URJ150L-GKTZKV)
GX460 LUXURY
GX460 LUXURY
GX460 LUXURY (URJ150L-GKTZKA)
GX460 PREMIUM
GX460 PREMIUM
GX460 S.SPL
GX470
HS250H
HS250H PREMIUM
IS 300C S.SPL
IS 350C
IS F DIRECT
IS250
IS250 (GSE20L-AETLHA)
IS250c
IS250 F SPORT
IS250C
IS250C CONVERTIBLE
IS300
IS350
IS350C CONVERTIBLE
LC500
LS 600H L LUXURY
LS 600HL
LS 600HL AWD
LS 600HL AWD
LS400
LS430
LS460
LS460
LS460 AWD
LS460 L LUXURY
LS460I
LS460L
LS460L
LS460L CUSF41L-AEZGHW)
LS460L AWD
LS460L AWD
LS500 (VXFA50L-AEUGT)
làm việc chở (kê cả
lái xe)
3.5 5
2,0 5
2,5 5
3,0 5
2,0 5
3,5 5
3,5 5
3,4 5
3,5 5
4,0 5
4,3 5
3,5 5
4,6 5
4,6 7
4,6 5
4,6 7
4,6 7
4,6 6
4,6 7
4,6 7
2,8 7
4,6 7
4,6 7
4,7 8
2,4 5
2,4 5
3,0 4
3,5 4
5,0 4
2,5 5
2,5 4
2,5 4
2,5 5
2,5 4
2.5 4
3,0 5
3,5 5
3.5 4
5,0 4
5.0 5
6.0 5
5,0 4
5,0 5
4,0 5
4,3 5
4,6 5
4,7 5
4,6 5
4,6 5
4.6 5
4,6 4
4,6 5
4,6 5
4,6 4
4,6 5
3.4 5
(VNĐ)

3.260.000.000
3.130.000.000
2.280.000.000
1.242.000.000
3.069.000.000
4.470.000.000
4.470.000.000
4.470.000.000
4.470.000.000
2.563.000.000
2.330.000.000
2.912.000.000
2.360.000.000
2.360.000.000
5.200.000.000
5.200.000.000
5.200.000.000
5.350.000.000
5.350.000.000
5.200.000.000
3.900.000.000
3.900.000.000
2.978.000.000
2.324.000.000
1.879.000.000
1.879.000.000
2.604.000.000
2.574.000.000
2.520.000.000
1.891.000.000
2.654.000.000
2.624.000.000
2.676.000.000
2.624.000.000
2.473.000.000
1.400.000.000
2.329.000.000
2.329.000.000
7.126.000.000
4.670.000.000
5.536.000.000
6.539.000.000
6.518.000.000
1.780.000.000
2.200.000.000
3.490.000.000
5.583.000.000
6.400.000.000
3.250.000.000
4.316.000.000
7.680.000.000
7.680.000.000
7.680.000.000
7.680.000.000
7.680.000.000
7.080.000.000

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2060 LEXUS
2061 LEXUS
2062 LEXUS
2063 LEXUS
2064 LEXUS
2065 LEXUS
2066 LEXUS
2067 LEXUS
2068 LEXUS
2069 LEXƯS
2070 LEXUS
2071 LEXUS

2072 LEXUS

2073 LEXUS

2074 LEXUS
2075 LEXUS
2076 LEXUS
2077 LEXUS
2078 LEXUS
2079 LEXUS
2080 LEXUS
2081 LEXUS
2082 LEXUS
2083 LEXUS
2084 LEXUS
2085 LEXUS
2086 LEXUS
2087 LEXUS
2088 LEXUS
2089 LEXUS
2090 LEXUS
209Ĩ1 LEXUS
2092 LEXUS
2093 LEXUS
2094 LEXUS
2095 LEXUS
2096 LEXUS
2097 LEXUS
2098 LEXUS
2099 LEXUS
2100 LEXUS
2101 LEXUS
2102 LEXUS
2103 LEXUS
2104 LEXUS
2105 LEXUS
2106 LEXUS
2107 LEXUS
2108 LEXUS
2109 LEXUS
2110 LEXƯS
2111 LEXUS
2112 LEXUS
2113 LEXUS
loại)/ Tên thương mại/ số loạiỊ

LS500H (GVF50L-AEVGH)
LS500H AWD (VXFA55L-AEUGTA)
LS600HL
LS600HL
LX470
LX 570 SPORT PLUS
LX470
LX570
LX570 (URJ201L-GNZGKA)
LX570 (ƯRJ201L-GNZGKV)
LX570 (URJ201L-GNZGKW)
LX570 PLATINUM
LX570 PLATINUM SIGNATURE (URJ201L-
GNZGKV)
LX570 PLATINUM SIGNATURE (URJ201L-
GNZGKV)
NX200T
NX200T (AGZ15L-AWTLTW)
NX200T AWD LUXURY
NX200T F SPORT
NX200T F SPORT (AGZ10L-AWTLTA)
NX200T F SPORT AWD
NX200T FWD
NX300 (AGZ15L-AWTLTW)
NX300H AWD
NX300H E-FOUR LUXURY LINE
RC 350F SPORT
RC 350F SPORT AWD
RC200T
RC200T ASC10L-RCZLZ
RC300 (ASC10L-RCZLZ)
RX200T
RX200T (AGL25L-AWTGZ)
RX200T AWD
RX200T AWD FSPORT
RX300
RX300 (AGL25L-AWTGZW)
RX330
RX350 (GGL15L-CWTGKA)
RX350 (GGL25L-AWZGB)
RX350 (GGL10L-AWTGKA)
RX350 (GGL25L-AWZGB)
RX350 AWD
RX350 AWD (GGL15L-AWTGKA)
RX350 AWD (GGL25L-AWZGB)
RX350 F SPORT
RX350 F SPORT AWD
RX350L (GGL26L-ARZGB)
RX350L AWD
RX350L AWD (GGL26L-ARZGBA)
RX400H
RX400H AWD
RX400H AWD
RX450H
RX450H
RX450H (GYL25L-AWXGB)
làm việc

3,5
3,5
5,0
5,0
4.7
5.7
4,7
5,7
5,7
5,7
5.7
5.7

5,7

5,7

2,0
2,0
2,0
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,5
2,5
3.5
3,5
2,0
2,0
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
3,0
2,0
3,3
3,5
3,5
3,5
3,5
3,5
3,5
3,5
3,5
3,5
3.5
3.5
3,5
3,3
3,3
3,5
3,3
3,5
3,5
chở (kể cả
lái xe)
5
5
4
5
7
8
8
7
8
8
8
8

8

4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
4
4
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
6
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

7.860.000.000
7.860.000.000
5.320.000.000
5.320.000.000
2.080.000.000
6.360.000.000
2.080.000.000
8.020.000.000
8.180.000.000
8.020.000.000
8.020.000.000
8.020.000.000

7.535.000.000

8.025.000.000

2.408.000.000
2.599.000.000
2.408.000.000
2.078.000.000
2.438.000.000
2.438.000.000
2.048.000.000
2.510.000.000
3.172.000.000
3.204.000.000
4.997.000.000
4.997.000.000
2.980.000.000
2.980.000.000
3.270.000.000
3.060.000.000
3.060.000.000
3.415.000.000
3.415.000.000
1.200.000.000
3.040.000.000
1.500.000.000
3.910.000.000
3.990.000.000
3.910.000.000
3.990.000.000
3.910.000.000
3.910.000.000
3.910.000.000
4.159.000.000
4.159.000.000
4.090.000.000
4.090.000.000
3.910.000.000
1.914.000.000
1.920.000.000
1.920.000.000
4.100.000.000
4.100.000.000
4.500.000.000

Số ngưòi

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


2114 LEXUS
2115 LEXUS
2116 LEXUS
2117 LEXUS
2118 LEXUS
2119 LIFAN
2120 LIFAN
2121 LIFAN
2122 LIFAN
2123 LIFAN
2124 LIFAN
2125 LIFAN
2126 LIFAN
2127 LIFAN
2128 LIFAN
2129 LINCOLN
2130 LINCOLN
2131 LINCOLN
2132 LINCOLN
2133 LINCOLN
2134 LINCOLN
2135 LINCOLN
2136 LINCOLN
2137 LINCOLN
2138 LINCOLN
2139 LOTUS
2140 LUXGEN
2141 LUXGEN
2142 LUXGEN
2143 LUXGEN
2144 LUXGEN
2145 LUXGEN
2146 LUXGEN
2147 LUXGEN
2148 LUXGEN
2149 LUXGEN
2150 LUXGEN
2151 LUXGEN
2152 LUXGEN
2153 LUXGEN
2154 LƯXGEN
2155 LƯXGEN
2156 LUXGEN
2157 LUXGEN
2158 LUXGEN
2159 LUXGEN
2160 LUXGEN
2161 LUXGEN
2162 MASERATI
2163 MASERATI
2164 MASERATI
2165 VIASERATI
2166 VTASERATI
2167 MASERATI
2168 VIASERATI
2169 VĨASERATI
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

RX450H AWD
RX450H F SPORT
RX450H F SPORT AWD
RX450H FWD
SC430
620 EX
LF 7130A
LF7130
LF7I31A
LF7I32
LF7!32B
LF7160
LF7160L1
LF7162
LF7162C
MKT
MKT AWD ECOBOOST
MKX
MKX LIMITED EDI
NAVIGATOR
NAVIGATOR L
NAVIGATOR L BLACK LABEL
TOWN CAR LIMOUS
TOWN CAR LIMOUS
TOWNCAR SIGNATURE
ELISE
7 CEO
7MPV
M7TURBO
M7 TURBO ECO HYPER
M7TURBO L
M722T
ROYALOUNGE
S3 S61FPA
S5
S5
S5 TURBO L
S5 TURBO L
S518T
U6 TURBO ECO HYPER ÍC71TPCAAÌ
U6 TURBO ECO HYPER L
U6TURBOL
U6TURBOL
Ư6 TURBO SPORTS ECO HYPER L
U6TURBOSPORTSL
U722TL
U7 TURBO ECO HYPER
U7 TURBO SPORT
3HIBLI
3HIBLI GRANSPORT
3HIBLI s
3H1BLI s 04
3RAN TURISMO
3RAN TURISMO COUPE
3RAN TURISMO MC STRADALE
3RAN TURISMO SPORT
ỉàm việc chở (kê cả
lái xe)
3,5 5
3,5 5
3,5 5
3,5 5
4,3 4
1,6 5
1,3 5
1,3 5
u 5
1.3 5
1.3 5
1,6 5
1.6 5
1,6 5
1,6 5
3,5 6
3,5 6
3,5 5
3,5 5
5,4 8
5,4 8
3,5 7
4,6 8
4,6 9
4,6 6
1,8 2
2.2 4
2,2 7
2,2 6
2,2 6
2,2 7
2.2 7
2,2 4
1.6 5
1.8 5
2,0 5
1.8 5
2.0 5
1,8 5
2,0 5
2,0 5
1,8 5
2,0 5
2.0 5
2.0 5
2.2 7
2.2 7
2,2 7
3,0 5
3,0 5
3,0 5
3,0 5
4,2 5
4,2 4
4,7 5
4.7 5
(VNĐ)

4.100.000.000
4.022.000.000
4.022.000.000
4.100.000.000
2.950.000.000
230.000.000
195.000.000
195.000.000
266.000.000
266.000.000
266.000.000
230.000.000
230.000.000
230.000.000
230.000.000
2.668.000.000
2.593.000.000
1.690.000.000
2.668.000.000
1.990.000.000
2.230.000.000
6.625.000.000
2.650.000.000
2.650.000.000
2.070.000.000
1.620.000.000
470.000.000
990.000.000
462.000.000
715.000.000
455.000.000
588.000.000
611.000.000
329.400.000
518.000.000
528.000.000
772.000.000
415.000.000
772.000.000
420.000.000
415.000.000
772.000.000
772.000.000
772.000.000
772.000.000
588.000.000
570.000.000
570.000.000
4.898.000.000
6.686.000.000
4.932.000.000
5.126.000.000
7.500.000.000
8.441.000.000
8.100.000.000
7.979.000.000

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhâânn hhiiệệuu


2170 MASERATI
2171 MASERATI
2172 MASERATI
2173 MASERATI
2174 MASERATI
2175 MASERATI
2 ỉ 76 MASERATI
2177 MASERATI
2178 MASERATI
2] 79 MASERATI
2180 MASERATI
2181 MASERATI
2182 MASERATI
2183 MASERATI
2 ỉ 84 MASERATI
2185 MASERATI
2 ỉ 86 MAYBACH
2187 MAYBACH
2188 MAYBACH
2189 MAYBACH
2190 MAYBACH
2191 MAYBACH
2 ì 92 MAYBACH
2193 MAZDA
2194 MAZDA
2195 MAZDA
2196 MAZDA
2197 MAZDA
2198 MAZDA
2199 MAZDA
2200 MAZDA
2201 MAZDA
2202 MAZDA
2203 MAZDA
2204 MAZDA
2205 MAZDA
2206 MAZDA
2207 MAZDA
2208 MAZDA
2209 MAZDA
2210 MAZDA
2211 MAZDA
2212 MAZDA
2213 MAZDA
2214 MAZDA
2215 MAZDA
2216 MAZDA
2217 MAZDA
2218 MAZDA
2219 MAZDA
2220 MAZDA
2221 MAZDA
2222 MAZDA
2223 MAZDA
2224 MAZDA
2225 MAZDA
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

GRANTURISMO
GRANTURISMO MC
GRANTURISMO s
LEVANTE
LEVANTE GRANDSPORT
LEVANTE GRANLƯSSO
LEVANTE MI 56
LEVANTEs
ỌUATTROPORTE
QUATTROPORTE
ỌUATTROPORTE DU
ỌUATTROPORTE GRAN SPORT GTS
ỌUATTROPORTE GRANLUSSO
ỌUATTROPORTE GRANSPORT s Ọ4
ỌUATTROPORTE GTS
QUATTROPORTEs Q4
57
57S
62
62 s
62 s
62 s ZEPPELIN
62 ZEPPELIN
2
2
2 SPORT
3
3
3
3
3 2.5S
3 SPEED
3 SPIRIT
3 SPORT
5
5
5 GRAND TOUR1NG
5 SPORT
ó
6
6 L
6 s SPORT TOURING
CX-3
CX-5
CX-5 ALL NEW (KF1H)
CX-5 ALL NEW (KF2F)
CX-5 AWD
CX-7
CX-7I SPORT
CX-7S GRAND TOUR1NG
CX-9
CX-9 AWD
CX-9 AWD
CX-9 AWD L
CX-9 GRAND TOURING
MAZDA 2 (DJ4GLAG)
làm việc chỏ' (kê cả
lái xe)
4,2 4
4.7 4
4,7 4
3,0 5
3,0 5
3,0 5
3,0 5
3,0 5
3,0 5
4,2 5
4,2 5
3,8 5
3,0 5
3,0 5
3,8 5
3,0 5
5,5 4
6.0 4
5,5 4
6,0 4
6,2 4
6,0 4
6,0 4
1,5 5
2,5 5
1,5 5
1,5 5
1,6 5
2,0 5
2,6 5
2,5 5
2,0 5
2,0 5
2,3 5
2,0 7
2,3 6
2,3 6
2,5 6
2,0 5
2,5 5
2,5 5
3,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2.5 5
2,5 5
2,3 5
2,5 5
2,3 5
3,7 7
2,5 7
3,7 7
3,7 7
3,7 7
1,5 5
(VNĐ)

8.441.000.000
12.372.000.000
12.372.000.000
6.118.000.000
6.118.000.000
6.693.000.000
5.500.000.000
6.118.000.000
6.199.000.000
11.832.000.000
11.832.000.000
10.000.000.000
6.898.000.000
8.686.000.000
9.898.000.000
6.768.000.000
12.364.000.000
24.689.000.000
12.364.000.000
24.689.000.000
27.153.000.000
24.689.000.000
24.689.000.000
680.000.000
757.000.000
757.000.000
758.000.000
795.000.000
890.000.000
890.000.000
850.000.000
890.000.000
890.000.000
870.000.000
868.000.000
1.052.000.000
930.000.000
750.000.000
1.049.000.000
1.185.000.000
1.246.000.000
1.180.000.000
950.000.000
1.115.000.000
869.000.000
989.000.000
1.210.000.000
1.340.000.000
1.220.000.000
1.717.000.000
1.715.000.000
2.050.000.000
1.745.000.000
1.855.000.000
1.420.000.000

589.000.0010/ ^

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2226 MAZDA
2227 MAZDA
2228 MAZDA
2229 MAZDA
2230 MAZDA
2231 MAZDA
2232 MAZDA
2233 MAZDA
2234 MAZDA
2235 MAZDA
2236 MAZDA
2237 MAZDA
2238 MAZDA
2239 MAZDA
2240 MAZDA
2241 MAZDA
2242 MCLAREN
2243 MCLAREN
2244 MCLAREN
2245 MERCEDES-BENZ
2246 MERCEDES-BENZ
2247 MERCEDES-BENZ
2248 MERCEDES-BENZ
2249 MERCEDES-BENZ
2250 MERCEDES-BENZ
2251 MERCEDES-BENZ
2252 MERCEDES-BENZ
2253 MERCEDES-BENZ
2254 MERCEDES-BENZ
2255 MERCEDES-BENZ
2256 MERCEDES-BENZ
2257 MERCEDES-BENZ
2258 MERCEDES-BENZ
2259 MERCEDES-BENZ
2260 MERCEDES-BENZ

2261 MERCEDES-BENZ

2262 MERCEDES-BENZ
2263 MERCEDES-BENZ
2264 MERCEDES-BENZ
2265 MERCEDES-BENZ
2266 MERCEDES-BENZ
2267 MERCEDES-BENZ
2268 MERCEDES-BENZ
2269 MERCEDES-BENZ
2270 MERCEDES-BENZ
2271 MERCEDES-BENZ
2272 MERCEDES-BENZ
2273 MERCEDES-BENZ
2274 MERCEDES-BENZ
2275 MERCEDES-BENZ
2276 MERCEDES-BENZ
2277 MERCEDES-BENZ
2278 MERCEDES-BENZ
2279 MERCEDES-BENZ
2280 V1ERCEDES-BENZ
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

MAZDA 2 (DJ4GLAH)
MAZDA 2 (DJ5DLAF)
MAZDA 2 (DJ5DLAG)
MAZDA 3 (BAMV)
MAZDA 3 (BANA)
MAZDA 3 (BBRA)
MAZDA 3 (BBRL)
MAZDA 3 A2B
MAZDA6
MAZDA 6 (GRM1)
MX-5
MX-5 MIATA
MX-5 MIATA TOURING
MX-5 ROADSTER
RX-8
TRIBUTE
570S
650S SPIDER
720S COUPE
290 GD
290 GDT
AI 40
AI 50
A150
AI 60
A160 AVANTGARDE
AI60 ELEGANCE
A170
AI 70 ELEGANCE
A190
A200
A200 BLUE EFFICIENCY
A250
A250 SPORT
A45 AMG 4MATIC
AIRSTREAM TOMMY BAHAMA
INTERSTATE
AMG A45 4MATIC (176052)
AMG c 43 (205364)
AMG C43 4MATIC COUPE (205364)
AMG CLA 45 (117352)
AMG CLA45 4MATIC COUPE
AMG G63
AMG GLA45 (156952)
AMG GLA 45 4MATIC (156952)
AMG GLE 43 (292364)
AMG GLE 43 4MATIC COUPE (292364)
AMG GLS 63 4MATIC
AMG GT ROADSTER (190477)
AMG GTS
A.MG SLC 43 (172466)
B150
BI 50
BI 60
BI 80
3200 TURBO
làm việc

1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
2,0
2,0
1,6
2,0
2,5
2,0
2,0
2,0
2,0
1,3
2,3
3,8
3,8
4,0
2,9
2,9
1,4
1,5
2.6
1,5
1,5
1,5
1,7
1,7
1,9
1,6
1,6
2,0
2,0
2,0

3,0

2,0
3,0
3,0
2,0
2,0
4,0
2,0
2,0
3,0
3,0
5,5
4,0
4,0
3,0
1,5
2.8
1,5
1,7
2,0
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
2
2
2
2
4
5
2
2
2
9
9
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

2

5
4
4
5
5
5
5
5
5
5
7
2
2
2
5
5
5
5
5
(VNĐ)

599.000.000
509.000.000
559.000.000
850.000.000
870.000.000
940.000.000
970.000.000
795.000.000
1.130.000.000
1.235.000.000
1.690.000.000
1.220.000.000
1.220.000.000
1.590.000.000
1.470.000.000
920.000.000
12.572.000.000
22.020.000.000
17.708.600.000
1.600.000.000
1.600.000.000
600.000.000
750.000.000
750.000.000
1.130.000.000
1.306.000.000
1.306.000Ễ000
2.067.000.000
2.067.000.000
990.000.000
1.264.000.000
1.226.000.000
1.699.000.000
1.623.000.000
2.002.000.000

8.069.600.000

2.249.000.000
4.199.000.000
4.199.000.000
2.329.000.000
2.329.000.000
8.508.000.000
2.399.000.000
2.399.000.000
4.559.000.000
4.469.000.000
11.949.000.000
10.087.000.000
8.259.000.000
3.619.000.000
800.000.000
800.000.000
1.237.000.000
1.140.000.000
1.000.000.000 ,
7^

Số người

Kiểu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2281 MERCEDES-BENZ
2282 MERCEDES-BENZ
2283 MERCEDES-BENZ
2284 MERCEDES-BENZ
2285 MERCEDES-BENZ
2286 MERCEDES-BENZ
2287 MERCEDES-BENZ
2288 MERCEDES-BENZ
2289 MERCEDES-BENZ
2290 MERCEDES-BENZ
2291 MERCEDES-BENZ
2292 MERCEDES-BENZ
2293 MERCEDES-BENZ
2294 MERCEDES-BENZ
2295 MERCEDES-BENZ
2296 MERCEDES-BENZ
2297 MERCEDES-BENZ
2298 MERCEDES-BENZ
2299 MERCEDES-BENZ
2300 MERCEDES-BENZ
2301 MERCEDES-BENZ
2302 MERCEDES-BENZ
2303 MERCEDES-BENZ
2304 MERCEDES-BENZ
2305 MERCEDES-BENZ
2306 MERCEDES-BENZ
2307 MERCEDES-BENZ
2308 MERCEDES-BENZ
2309 MERCEDES-BENZ
23 iO MERCEDES-BENZ
2311 MERCEDES-BENZ
2312 MERCEDES-BENZ
2313 MERCEDES-BENZ
2314 MERCEDES-BENZ
2315 MERCEDES-BENZ
23! 6 MERCEDES-BENZ
2317 MERCEDES-BENZ
2318 MERCEDES-BENZ
2319 MERCEDES-BENZ
2320 MERCEDES-BENZ
2321 MERCEDES-BENZ
2322 MERCEDES-BENZ
2323 MERCEDES-BENZ
2324 MERCEDES-BENZ
2325 MERCEDES-BENZ
2326 MERCEDES-BENZ
2327 MERCEDES-BENZ
2328 MERCEDES-BENZ
2329 MERCEDES-BENZ
2330 MERCEDES-BENZ
2331 MERCEDES-BENZ
2332 MERCEDES-BENZ
2333 MERCEDES-BENZ
2334 MERCEDES-BENZ
2335 MERCEDES-BENZ
2336 MERCEDES-BENZ
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

c 300 (205348)
C180
C180
GI80 KOMPRESSOR
C200
C200 BLƯE EFFICIENCY
C200 CDI
C200 CGI BLUE EFFICIENCY
C200 KOMPRESSOR
C200 KOMPRESSOR
C200K AVANTGARD
C200K ELEGANCE
C220 CDI
C220D
C230
C230 KOMPRESSOR
C240
C250
C280
C300
C300 COUPE (205348)
C350
C350 SPORT
C63 AMG
C63S AMG
CL550
CL 63 AMG
CL500
CL600 COUPE
CL65 AMG COUPE
CLA 200(117343)
CLA 200 COUPE
CLA 250 n 17344")
CLA 250 4MATIC
CLA 250 4MATIC (117346)
CLA 250 4MATIC COUPE
CLA250 COUPEÍ117344)
CLA45 AMG 4MATIC
CLK 320 CDI
CLK 350 COUPE
CLK200 KOMPRESS
CLK320
CLK350 CABRIOLE
CLK500
CLK550 COUPE
CLK63 AMG CABRIOLET
CLS280
CLS300
CLS350
CLS 350 BLUE EFFICIENCY
CLS 350 BLUE EFFICIENCY COUPE
CLS 350 CGI
CLS 350 SHOOTING BRAKE
CLS 400 COUPE
CLS500
CLS550
làm việc

2,0
1,8
1,8
1,8
2,0
1,8
2,1
1,8
1,8
2,0
1,8
1,8
2,]
2,1
2,5
1,8
2,6
2,0
3,0
3,0
2,0
3,5
3,5
6,2
4,0
5,5
6,2
4,7
5,5
6,2
1,6
1.6
2,0
1,6
2.0
2,0
2,0
2,0
3.0
3,5
1,8
3,2
3,5
5,0
5,5
6,2
3,0
3.0
3,5
3,5
3,5
3,5
3.5
3.0
5.0
4.7
chở (kể cả
lái xe)
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
5
5
5
5
4
4
4
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
4
(VNĐ)

2.699.000.000
900.000.000
900.000.000
900.000.000
1.389.000.000
1.315.000.000
1.409.000.000
1.100.000.000
1.100.000.000
1.100.000.000
1.100.000.000
i.1 00.000.000
1.885.000.000
1.350.000.000
1.410.000.000
ỉ .200.000.000
1.301.000.000
1.559.000.000
1.590.000.000
1.590.000.000
2.699.000.000
1.840.000.000
1.760.000.000
2.560.000.000
5.789.000.000
4.930.000.000
6.540.000.000
6.876.000.000
7.020.000.000
9.400.000.000
1.529.000.000
1.529.000.000
1.869.000.000
1.694.000.000
1.949.000.000
1.949.000.000
1.869.000.000
2.077.000.000
2.720.000.000
2.210.000.000
1.050.000.000
1.500.000.000
2.590.000.000
1.313.000.000
2.630.000.000
4.260.000.000
3.219.000.000
3.219.000.000
3.484.000.000
4.093.000.000
4.093.000.000
3.484.000.000
4.304.000.000
5.759.000.000
2.160.000.000
4.079.000.000

1 Số ngưòi

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT Nhãn hiêư


2337 MERCEDES-BENZ
2338 MERCEDES-BENZ
2339 MERCEDES-BENZ
2340 MERCEDES-BENZ
2341 MERCEDES-BENZ
2342 MERCEDES-BENZ
2343 MERCEDES-BENZ
2344 MERCEDES-BENZ
2345 MERCEDES-BENZ
2346 MERCEDES-BENZ
2347 MERCEDES-BENZ
2348 MERCEDES-BENZ
2349 MERCEDES-BENZ
2350 MERCEDES-BENZ
2351 MERCEDES-BENZ
2352 MERCEDES-BENZ
2353 MERCEDES-BENZ
2354 MERCEDES-BENZ
2355 MERCEDES-BENZ
2356 MERCEDES-BENZ
2357 MERCEDES-BENZ
2358 MERCEDES-BENZ
2359 MERCEDES-BENZ
2360 MERCEDES-BENZ
2361 MERCEDES-BENZ
2362 MERCEDES-BENZ
2363 MERCEDES-BENZ
2364 MERCEDES-BENZ
2365 MERCEDES-BENZ
2366 MERCEDES-BENZ
2367 MERCEDES-BENZ
2368 MERCEDES-BENZ
2369 MERCEDES-BENZ
2370 MERCEDES-BENZ
2371 MERCEDES-BENZ
2372 MERCEDES-BENZ
2373 MERCEDES-BENZ
2374 MERCEDES-BENZ
2375 MERCEDES-BENZ
2376 MERCEDES-BENZ
2377 MERCEDES-BENZ
2378 MERCEDES-BENZ
2379 MERCEDES-BENZ
2380 MERCEDES-BENZ
2381 MERCEDES-BENZ
2382 MERCEDES-BENZ
2383 MERCEDES-BENZ
2384 MERCEDES-BENZ
2385 MERCEDES-BENZ
2386 MERCEDES-BENZ
2387 MERCEDES-BENZ
2388 MERCEDES-BENZ
2389 MERCEDES-BENZ
2390 MERCEDES-BENZ
2391 MERCEDES-BENZ
2392 MERCEDES-BENZ
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

CLS 550
CLS 550 BLUE EFF1CIENCY
CLS350 (W219357)
CLS500 4MAT]C
CLS55 AMG
CLS550 COƯPE
CLS63 AMG
CLS63 AMG
CLS63 AMG 4MATIC
CSL-CLASS 350
E200
E200
E200 CGI
E200 CGI BLUE E
E200 CGI BLƯE EFFICIENCY
E200 KOMPRESSOR
E200 NGT
E220CDI
E240
E250
E250 BLUE EFFICIENCY
E250 CGI
E250 CGI BLUE EFFICIENCY
E270CDI
E280
E280 (W211)
E280 CDI
E300
E300
E300
E300 4MATIC
E320
E320 4MATIC
E320CDI
E320CDI
E350
E350
E350 4MATIC
E350 BLUE EFFICIENCY
E350 CABRIOLET
E350 CGI
E350 CGI BLƯE EFFICIENCY
E350 COƯPE
E350 LƯXURY
E400 4MATIC
E400 CABRIOLET
E430
E500
E500
E500
E500 4MATIC
E55 AMG
E550 COƯPE
E550 SPORT
E63 AMG
E63 AMG SEDAN
làm việc chở (kê cả
lái xe)
5,5 4
4,7 4
3,5 4
4,7 4
5,4 4
5,5 4
5,5 4
6,2 4
5,5 4
3,5 5
1.8 5
2,0 5
1,8 5
1,8 5
1,8 5
1,8 5
1,8 5
2,1 5
2,6 5
2,0 5
1,8 5
1,8 5
1,8 5
2,7 5
3,0 5
3,0 5
3,0 5
2,0 5
3,0 5
3,5 5
3,0 5
3,2 5
3,2 5
3,0 5
3,2 5
3,5 4
3,5 5
3,5 5
3,5 5
3,5 4
3,5 5
3,5 5
3,5 4
3.5 5
3,0 5
3,0 4
4,3 5
5,0 4
5,0 5
5,5 5
5,0 5
5,4 5
5.5 4
5,5 5
6,2 5
6,2 5
(VNĐ)

6.880.000.000
4.079.000.000
4.093.000.000
6.619.000.000
6.880.000.000
3.230.000.000
6.880.000.000
11.158.000.000
7.848.000.000
2.481.000.000
1.515.000.000
2.465.000.000
1.515.000.000
1.515.000.000
1.515.000.000
1.500.000.000
1.515.000.000
1.129.000.000
1.150.000.000
2.465.000.000
2.018.000.000
2.018.000.000
2.018.000.000
1.150.000.000
2.720.000.000
1.760.000.000
2.720.000.000
3.049.000.000
2.480.000.000
2.831.000.000
2.480.000.000
1.780.000.000
1.780.000.000
2.480.000.000
2.480.000.000
2.572.000.000
2.831.000.000
2.821.000.000
2.101.000.000
3.114.000.000
2.101.000.000
2.101.000.000
3.114.000.000
2.440.000.000
2.863.000.000
3.162.000.000
2.200.000.000
2.700.000.000
2.700.000.000
3.259.000.000
2.700.000.000
3.259.000.000
3.259.000.000
2.840.000.000
4.100.000.000
4.060.000.000

Số ngưòi

1 Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2393 MERCEDES-BENZ
2394 MERCEDES-BEN2
2395 MERCEDES-BENZ
2396 MERCEDES-BENZ
2397 MERCEDES-BENZ
2398 MERCEDES-BENZ
2399 MERCEDES-BENZ
2400 MERCEDES-BENZ
2401 MERCEDES-BENZ
2402 MERCEDES-BENZ
2403 MERCEDES-BENZ
2404 MERCEDES-BENZ
2405 MERCEDES-BENZ
2406 MERCEDES-BENZ
2407 MERCEDES-BENZ
2408 MERCEDES-BENZ
2409 MERCEDES-BENZ
2410 MERCEDES-BENZ
2411 MERCEDES-BENZ
2412 MERCEDES-BENZ
2413 MERCEDES-BENZ
2414 MERCEDES-BENZ
2415 MERCEDES-BENZ
2416 MERCEDES-BENZ
2417 MERCEDES-BENZ
2418 MERCEDES-BENZ
2419 MERCEDES-BENZ
2420 MERCEDES-BENZ
2421 MERCEDES-BENZ
2422 MERCEDES-BENZ
2423 MERCEDES-BENZ
2424 MERCEDES-BENZ
2425 MERCEDES-BENZ
2426 MERCEDES-BENZ
2427 MERCEDES-BENZ
2428 MERCEDES-BENZ
2429 MERCEDES-BENZ
2430 MERCEDES-BENZ
2431 MERCEDES-BENZ
2432 MERCEDES-BENZ
2433 MERCEDES-BENZ
2434 MERCEDES-BENZ
2435 MERCEDES-BENZ
2436 MERCEDES-BENZ
2437 MERCEDES-BENZ
2438 MERCEDES-BENZ
2439 MERCEDES-BENZ
2440 MERCEDES-BENZ
2441 MERCEDES-BENZ
2442 MERCEDES-BENZ
2443 MERCEDES-BENZ
2444 MERCEDES-BENZ
2445 MERCEDES-BENZ
2446 MERCEDES-BENZ
2447 MERCEDES-BENZ
2448 MERCEDES-BENZ
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

E63S AMG 4MAT1C
G270 CDI
G300 CDI
G350 BLUETEC
G350 D
G500 4X4 (463234)
G55 AMG
G63 AMG
G63 AMG EDITION
G65 AMG
GL 450 4MATIC
GL 450 FACE-LIFT
GL 550 4 MATIC
GL320 BLUETEC
GL320 CDI4MATIC
GL350 BLUETEC
ịGL350 BLUETEC EFFIC1ENCY
GL350 CDI4MATIC
GL350 CDI 4MATIC BLUE EFFICIENCY
GL350 CDI BLUE EFFỈCIENCY
GL400 4MATIC
GL420
GL450
GL450
GL450 4MATIC
GL450 CDI 4MATIC
GL500 4MATIC
GL500 4MATIC
GL550
GL550 4MATIC
GL550 4MATIC
GL63 AMG 4MATIC
GL63AMG
GLA 200
GLA 45 AMG 4MATIC
GLA 45 AMG 4MATIC
GLA200 (156943)
GLA250 4MATIC (156946)
GLA45 AMG 4MATIC
GLC 250 4MATIC
GLC 300 4MATIC
GLC 300 4MATIC COUPE (253349)
GLE 300D 4MATIC
GLE400 4MATIC (166056)
GLE400 4MATIC (292356)
GLE400 4MATIC COUPE (292356)
GLE400 4MATIC EXCLUSIVE
GLE43 AMG 4MATIC COUPE (292364)
GLE450 AMG 4MATIC COUPE
GLK220 CDI
GLK220 CDI 4MATIC
GLK250
GLK280 4MATIC
GLK350 4MATIC
GLS 350 4MATIC
GLS 350 D 4MATIC (166823)
Thể tích
làm việc

5,5
2,7
3,0
3,0
3,0
4.0
5,4
5,5
5,5
6,0
4,7
4.7
5,5
3,0
3,0
3,0
3,0
3,0
3.0
3,0
3.0
4,0
4.6
4,7
4,7
4.0
4,7
5,5
5,5
4,7
5.5
5,5
5,5
1.6
1,6
2,0
1,6
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2.1
3,0
3,0
3,0
3,0
3.0
3.0
2,1
2.1
2,0
3.0
3,5
3,0
3,0
cho phép
chỏ' (kể cả
lái xe)
5
5
4
5
5
5
5
5
4
5
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
(VNĐ)

5.243.000.000
2.100.000.000
4.366.000.000
3.959.000.000
5.714.000.000
8.569.000.000
4.367.000.000
10.219.000.000
9.924.000.000
18.179.000.000
4.514.000.000
3.582.000.000
4.451.000.000
2.880.000.000
2.200.000.000
3.082.000.000
3.361.000.000
3.777.000.000
3.777.000.000
3.601.000.000
3.959.000.000
1.911.000.000
2.310.000.000
2.400.000.000
3.874.000.000
3.682.000.000
5.391.000.000
6.895.000.000
3.190.000.000
4.823.000.000
4.900.000.000
7.418.000.000
6.895.000.000
1.459.000.000
2.057.000.000
2.057.000.000
1.619.000.000
1.859.000.000
2.399.000.000
2.057.000.000
2.879.000.000
2.899.000.000
3.414.300.000
3.599.000.000
4.129.000.000
4.129.000.000
3.929.000.000
4.469.000.000
3.999.000.000
1.696.000.000
1.696.000.000
1.538.000.000
1.618.000.000
2.300.000.000
3.899.000.000
4.029.000.000

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT Nhãn hiêu


2449 MERCEDES-BENZ
2450 MERCEDES-BENZ
2451 MERCEDES-BENZ
2452 MERCEDES-BENZ
2453 MERCEDES-BENZ
2454 MERCEDES-BENZ
2455 MERCEDES-BENZ
2456 MERCEDES-BENZ
2457 MERCEDES-BENZ
2458 MERCEDES-BENZ
2459 MERCEDES-BENZ
2460 MERCEDES-BENZ
2461 MERCEDES-BENZ
2462 MERCEDES-BENZ
2463 MERCEDES-BENZ
2464 MERCEDES-BENZ
2465 MERCEDES-BENZ
2466 MERCEDES-BENZ
2467 MERCEDES-BENZ
2468 MERCEDES-BENZ
2469 MERCEDES-BENZ
2470 MERCEDES-BENZ
2471 MERCEDES-BENZ
2472 MERCEDES-BENZ
2473 MERCEDES-BENZ
2474 MERCEDES-BENZ
2475 MERCEDES-BENZ
2476 MERCEDES-BENZ
2477 MERCEDES-BENZ
2478 MERCEDES-BENZ
2479 MERCEDES-BENZ
2480 MERCEDES-BENZ
2481 MERCEDES-BENZ
2482 MERCEDES-BENZ
2483 MERCEDES-BENZ
2484 MERCEDES-BENZ
2485 MERCEDES-BENZ
2486 MERCEDES-BENZ
2487 MERCEDES-BENZ
2488 MERCEDES-BENZ
2489 MERCEDES-BENZ
2490 MERCEDES-BENZ
2491 MERCEDES-BENZ
2492 MERCEDES-BENZ
2493 MERCEDES-BENZ
2494 MERCEDES-BENZ
2495 MERCEDES-BENZ
2496 MERCEDES-BENZ
2497 MERCEDES-BENZ
2498 MERCEDES-BENZ
2499 MERCEDES-BENZ
2500 MERCEDES-BENZ
2501 MERCEDES-BENZ
2502 MERCEDES-BENZ
2503 MERCEDES-BENZ
2504 MERCEDES-BENZ
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

GLS 400 4MATIC (166856)
GLS 500 4MATIC (166873)
GLS 550 4MATIC
MAYBACH S400 4MATIC (222967)
MB100
MB 10002.9
MB140
MB140D
MCLAREN ROADSTER
ML 320
ML 320
ML 320 CD]
ML350
ML350
ML 400CDI
ML250 CDI4MATIC
ML270
ML270 CDI
ML280 CDI4MATIC
ML300 CDI4MATIC BLUE EFFICIENCY
ML320
ML320 4MATIC
ML320 BLUETEC
ML320 CDI4MATIC
ML350
ML350
ML350
ML350 4MATIC
ML350 4MATIC BLUE EFFICIENCY
ML350 BLUETEC 4MATIC
ML350 CDI4MATIC
ML400 4MATIC
ML500
ML500
ML500 4MATIC
ML500 4MATIC
ML550 4MATIC
ML63 AMG
R300
R300L
R320 CDI 4MATIC
R350
R350
R350 4 MATIC
R350 4MATIC BLUE EFFIENCY
R500
R500 4MATIC
R500 4MATIC
R63 AMG
R-CLASS R 350L
s 350
S 350L
s 450
s 450 4MATIC (217364)
s 450 4MATIC MAYBACH (222964)
s 500 L
làm việc chở (kê cả
lái xe)
3,0 7
4,7 7
4,7 7
3,0 4
2,3 9
2,9 9
2,9 6
2,9 3
5,5 2
3,2 5
3,2 7
3,0 5
3,5 5
3,7 7
4,0 5
2,1 5
2,7 7
2,7 5
3,0 5
3,0 5
3,2 7
3,0 5
3,0 5
3,0 5
3,5 5
3,7 5
3.7 7
3,5 5
3,5 5
3,0 5
3,0 5
3,0 5
5,0 5
5,0 7
5,0 5
5.5 5
5,5 5
6,2 5
3.0 7
3,0 7
3,0 6
3,5 6
3,5 7
3,5 6
3,5 6
5,0 6
5,0 6
5,5 6
6,2 6
3,5 6
3,5 5
3,7 5
4,7 5
3,0 4
3,0 4
5,5 4
(VNĐ)

4.599.000.000
7.829.000.000
7.295.000.000
6.899.000.000
350.000.000
550.000.000
550.000.000
550.000.000
23.560.000.000
1.420.000.000
1.420.000.000
2.140.000.000
2.306.000.000
2.142.000.000
3.000.000.000
3.081.000.000
1.600.000.000
1.600.000.000
2.140.000.000
2.200.000.000
1.420.000.000
2.200.000.000
2.200.000.000
2.200.000.000
2.142.000.000
2.142.000.000
2.142.000.000
3.397.000.000
3.440.000.000
2.272.000.000
2.272.000.000
3.499.000.000
2.400.000.000
2.400.000.000
2.400.000.000
2.800.000.000
2.510.000.000
4.140.000.000
2.987.000.000
3.114.000.000
1.880.000.000
2.126.000.000
2.987.000.000
1.840.000.000
2.889.000.000
2.200.000.000
2.300.000.000
2.586.000.000
5.000.000.000
2.027.000.000
4.202.000.000
3.000.000.000
3.500.000.000
6.169.000.000
7.219.000.000
3.900.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2505 MERCEDES-BENZ
2506 MERCEDES-BENZ
2507 MERCED£S-BENZ
2508 MERCEDES-BENZ
2509 MERCEDES-BENZ
2510 MERCEDES-BENZ
251 ] MERCEDES-BENZ
2512 MERCEDES-BENZ
2513 MERCEDES-B ENZ
2514 MERCEDES-BENZ
2515 MERCEDES-BENZ
2516 MERCEDES-BENZ
2517 MERCEDES-BENZ
2518 MERCEDES-BENZ
2519 MERCEDES-BENZ
2520 MERCEDES-BENZ
2521 MERCEDES-BENZ
2522 MERCEDES-BENZ
2523 MERCEDES-BENZ
2524 MERCEDES-BENZ
2525 MERCEDES-BENZ
2526 MERCEDES-BENZ
2527 MERCEDES-BENZ
2528 MERCEDES-BENZ
2529 MERCEDES-BENZ
2530 MERCEDES-BENZ
2531 MERCEDES-BENZ
2532 MERCEDES-BENZ
2533 MERCEDES-BENZ
2534 MERCEDES-BENZ
2535 MERCEDES-BENZ
2536 MERCEDES-BENZ
2537 MERCEDES-BENZ
2538 MERCEDES-BENZ
2539 MERCEDES-BENZ
2540 MERCEDES-BENZ
2541 MERCEDES-BENZ
2542 MERCEDES-BENZ
2543 MERCEDES-BENZ
2544 MERCEDES-BENZ
2545 MERCEDES-BENZ
2546 MERCEDES-BENZ
2547 MERCEDES-BENZ
2548 MERCEDES-BENZ
2549 MERCEDES-BENZ
2550 MERCEDES-BENZ
2551 MERCEDES-BENZ
2552 MERCEDES-BENZ
2553 MERCEDES-BENZ
2554 MERCEDES-BENZ
2555 MERCEDES-BENZ
2556 MERCEDES-BENZ
2557 MERCEDES-BENZ
2558 MERCEDES-BENZ
2559 MERCEDES-BENZ
2560 MERCEDES-BENZ
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

s 55 L
s 560 4MATIC MAYBACH
s 560 4MATIC MAYBACH (222986)
s 600 L
s 650 MAYBACH (222980)
S300
S300L
S300L FACE-LIFT
S320 CDI
S320 CDI
S350
S350
S350 4MATIC
S350 4MATIC
S350 CDI
S350L
S400 4MATIC COUPE (217364)
S400 HYBRID
S400 HYBRID
S400 HYBRID
S430
S430 4 MATIC
S500
S500
S500
S500
S500
S500
S500
S500 4MATIC
S500 4MATIC
S500 4MATIC
S500 4MATIC
S500 4MATIC
S500 4MATIC COUPE
S500 4MATIC L
S500 BLUE EFFICIENCY
S500 CABRIOLET (217482)
S500 MAYBACH
S500 MAYBACH (222982)
S500 MAYBACH 4 MATIC
S500L
S500L
S500L BLUE EFFICIENCY
S55
S55 AMG
S550
S550
S550
S550
S550 4 MATIC
S550 4MATIC
S550 4MATIC COUPE
S600
S600
S600
làm việc

5,4
4,0
4.0
5,5
6,0
3.0
3.0
3,0
3,0
3,2
3,5
3,7
3,5
3,5
3,0
3,5
3,0
3,5
3,5
4,0
4,3
4.3
4,7
4,7
5,0
5,0
5,5
5.5
5,6
4,7
4,7
5,0
5,5
5,5
4,7
4,7
4,7
4.7
4,7
4,7
4,7
5,0
5,5
4,7
5,5
5,4
4,7
5,4
5,5
5,6
5,5
4,7
4,7
5.5
5,8
6,0
chở(kể cả
lái xe)
5
4
4
5
4
5
5
5
5
5
4
5
4
5
4
5
4
4
5
5
5
5
4
5
4
5
4
5
5
4
5
5
4
5
4
5
5
4
5
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
4
5
5
5
(VNĐ)

5.109.000.000
11.099.000.000
11.099.000.000
5.448.000.000
14.499.000.000
4.132.000.000
4.264.000.000
3.492.000.000
4.089.000.000
4.089.000.000
3.000.000.000
3.000.000.000
3.328.000.000
3.328.000.000
4.707.000.000
3.238.000.000
6.099.000.000
4.412.000.000
4.412.000.000
4.505.000.000
3.400.000.000
3.400.000.000
9.149.000.000
9.149.000.000
5.889.000.000
5.889.000.000
6.339.000.000
6.339.000.000
6.339.000.000
9.149.000.000
9.149.000.000
7.039.000.000
7.039.000.000
7.039.000.000
10.479.000.000
6.539.000.000
5.058.000.000
10.799.000.000
10.999.000.000
10.999.000.000
8.438.000.000
4.048.000.000
4.921.000.000
5.643.000.000
2.850.000.000
3.000.000.000
5.486.000.000
9.090.000.000
9.090.000.000
9.090.000.000
9.090.000.000
6.439.000.000
8.057.000.000
9.090.000.000
9.090.000.000
9.090.000.000
AS

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2561 MERCEDES-BENZ
2562 MERCEDES-BENZ
2563 MERCEDES-BENZ
2564 MERCEDES-BENZ
2565 MERCEDES-BENZ
2566 MERCEDES-BENZ
2567 MERCEDES-BENZ
2568 MERCEDES-BENZ
2569 MERCEDES-BENZ
2570 MERCEDES-BENZ
257] MERCEDES-BENZ
2572 MERCEDES-BENZ
2573 MERCEDES-BENZ
2574 MERCEDES-BENZ
2575 MERCEDES-BENZ
2576 MERCEDES-BENZ
2577 MERCEDES-BENZ
2578 MERCEDES-BENZ
2579 MERCEDES-BENZ
2580 MERCEDES-BENZ
2581 MERCEDES-BENZ
2582 MERCEDES-BENZ
2583 MERCEDES-BENZ
2584 MERCEDES-BENZ
2585 MERCEDES-BENZ
2586 MERCEDES-BENZ
2587 MERCEDES-BENZ
2588 MERCEDES-BENZ
2589 MERCEDES-BENZ
2590 MERCEDES-BENZ
2591 MERCEDES-BENZ
2592 MERCEDES-BENZ
2593 MERCEDES-BENZ
2594 MERCEDES-BENZ
2595 MERCEDES-BENZ
2596 MERCEDES-BENZ
2597 MERCEDES-BENZ
2598 MERCEDES-BENZ
2599 MERCEDES-BENZ
2600 MERCEDES-BENZ
2601 MERCEDES-BENZ
2602 MERCEDES-BENZ
2603 MERCEDES-BENZ
2604 MERCEDES-BENZ
2605 MERCEDES-BENZ
2606 MERCEDES-BENZ
2607 MERCEDES-BENZ
2608 MERCEDES-BENZ
2609 MERCEDES-BENZ
2610 MERCEDES-BENZ
2611 MERCEDES-BENZ
2612 MERCEDES-BENZ
2613 MERCEDES-BENZ
2614 MERCEDES-BENZ
2615 MERCEDES-BENZ
2616 MERCEDES-BENZ
loại)/ Tên thưomg mại/ số loại]

S600
S600 (W221176)
S600 L
S600 MAYBACH
S600 MAYBACH
S600L PULLMAN GUARD
S63 AMG 4MATIC
S63AMG
S63AMG
S63AMG
S63AMG
S65 AMG
S65 AMG
S65 AMG
SL350
SL350
SL350 ROADSTER
SL400 (231466)
SL500
SL500R
SL55 AMG
SL550
SL600 ROADSTER
SL63 AMG
SLC43 AMG
SLK 200 KOMPRESSOR
SLK200
SLK200
SLK200 KOMPRESS
SLK280
SLK300
SLK350
SLK350 BLUE EFFICIENCY
SLK350 BLUE EFFICIENCY ROADSTER
SLK350 ROADSTER
SLK55 AMG
SLR
SLS AMG
SLS AMG COUPE
SLS AMG GT COUPE F1NAL ED1TION
SMART ROADSTER
SPRINTER 213CDI
SPRINTER 2500
V 220D AVANTGARDE
V 220D EXTRA LONG
V 250 AVANTGARDE (639/2)
V 250 AVANTGARDE (639/2}
V250 AVANTGARDE
V250 AVANTGARDE
V250 BLUETEC AVANTGARDE
V250 D 4MATIC
V250D AVANTGARDE
VANEO
VANEO
VIANO
VIANO
làm việc

5,5
5,5
5,5
6,0
6,0
5,5
5,5
5,5
5,5
6,2
6,2
6.0
6,0
6,2
3,5
3,7
3,5
3,0
5,0
5,0
5.4
5,5
5,5
6,2
3,0
3.0
1,8
2,0
1,8
3,0
2,0
3,5
3,5
3,5
3,5
5,4
5,4
3,0
6,2
6,2
1,0
2,1
3.0
2,1
2.1
2,0
2,0
2,0
2,0
2,1
2,1
2,1
1,6
1,7
3,5
3,5
chở (kể cả
lái xe)
4
4
4
4
5
6
5
4
5
4
5
4
5
5
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
9
9
7
6
7
8
6
7
7
6
6
7
7
6
8
(VNĐ)

8.350.000.000
8.350.000.000
8.350.000.000
14.169.000.000
14.169.000.000
35.169.000.000
12.989.000.000
6.880.000.000
5.519.000.000
7.270.000.000
5.371.000.000
8.900.000.000
18.179.000.000
9.230.000.000
4.577.000.000
4.856.000.000
5.530.000.000
6.709.000.000
4.200.000.000
4.200.000.000
6.150.000.000
4.540.000Ễ000
6.340.000.000
8.910.000.000
3.619.000.000
1.948.000.000
1.600.000.000
2.088.000.000
1.848.000.000
2.100.000.000
2.649.000.000
3.247.000.000
3.156.000.000
3.156.000.000
2.924.000.000
3.010.000.000
4.780.000.000
8.480.000.000
10.099.000.000
14.199.000.000
410.000.000
650.000.000
1.600.000.000
2.499.000.000
3.251.000.000
2.569.000.000
2.569.000.000
2.569.000.000
2.442.000.000
3.072.000.000
3.571.000.000
4.189.000.000
460.000.000
460.000.000
2.744.000.000
1.872.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2617 MERCEDES-BENZ
2618 MERCEDES-BENZ
2619 MERCEDES-BENZ
2620 MERCEDES-BENZ
2621 MERCEDES-BENZ
2622 MERCEDES-BENZ
2623 MERCEDES-BENZ
2624 MERCEDES-BENZ
2625 MERCEDES-BENZ
2626 MERCEDES-BENZ
2627 MG
2628 MG
2629 MG
2630 MG
2631 MG
2632 MG
2633 MG
2634 MG
2635 MG
2636 MG
2637 MG
2638 MG
2639 MG
2640 MINI
2641 MINI
2642 MINI
2643 MINI
2644 MINI
2645 MINI
2646 MINI
2647 MINI
2648 MINI
2649 MINI
2650 MINI
2651 MINI
2652 MINI
2653 MIN1
2654 MINI
2655 MINI
2656 MINI
2657 MINI
2658 MINI
2659 MIN1
2660 MINI
2661 MINI
2662 MINI
2663 MINI
2664 MINI
2665 MINI
2666 MINI
2667 MINI
2668 MINI
2669 MINI
2670 M1NI
[2671 MINI
2672 MINI
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

VIANOCDỈ 2.2
VIANO CDI 2.2
VIANOCDI 3.0
VIANO CD1 3.0
VITO 109 CDI
VITO 1 ] 5CDI
VITOL
VIT0111CDI
VITOTOURER 116CDI
VITOTOURER 121
350C
3SW
750EX
MG3
MG3
MG3 XROSS
MG5
MG550
MG6
MG6 FAST-BACK
MG6 MAGNETTE.
MG7 (NJ7180ZT)
NJ7180ZR
CLUBMAN COOPER s (LN71)
COOPER
COOPER
COOPER
COOPER (XM51)
COOPER (XS51)
COOPER BAKER STREET
COOPER CABRIO
COOPER CABRIO
COOPER CLUBMAN (LN31)
COOPER CONVERTI
COOPER CONVERTIBLE (WG31)
COOPER COUNTRY MAN
COOPER COUNTRY MAN
COOPER COUNTRYMAN (YS31)
COOPER COUNTRYMAN (ZCB1)
COOPER PACEMAN
COOPER ROADSTER
COOPERs
COOPER s (WJ51)
COOPER s (XM71)
COOPER s (XR51)
COOPER s (XS71)
COOPER s (XU91)
COOPER s ALL4 COUNTRYMAN
COOPER s BAYSWATER
COOPER s CLUBMAN
COOPER s CLUBMAN (LN71)
COOPER s CONVERTIBLE
COOPER s CONVERTIBLE (WG71)
COOPER s COƯNTRYMAN
COOPER s COUNTRYMAN
COOPER s COUNTRYMAN (ZC31)
làm việc

2,1
2,1
3,0
3,0
2,1
2,1
2,3
2,1
2,1
2,0
1,5
1.4
1,8
1,3
1,5
1,5
1,5
1,8
1,8
1,8
1.8
1,8
1,8
2,0
1,5
1.5
1,6
1,5
1,5
1,6
1,6
1,6
1.5
1,6
1,5
1,6
1,6
1,5
1,6
1,6
1,6
1,6
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
1,6
1,6
2,0
1,6
2,0
1,6
1,6
1,6
chờ (kể cả
lái xe)
6
7
4
7
7
9
7
3
8
8
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
5
4
4
5
4
2
4
5
4
4
4
5
5
5
4
2
4
4
4
4
5
5
5
4
4
5
4
4
4
5
5
(VNĐ)

1.800.000.000
1.800.000.000
3.000.000.000
3.000.000.000
1.460.000.000
2.554.000.000
2.550.000.000
1.077.000.000
1.799.000.000
1.849.000.000
255.000.000
225.000.000
400.000.000
209.000.000
225.000.000
231.000.000
255.000.000
295.000.000
270.000.000
280.000.000
280.000.000
240.000.000
240.000.000
2.249.000.000
1.189.000.000
1.257.000.000
1.237.000.000
1.189.000.000
1.257.000.000
1.125.000.000
1.403.000.000
1.390.000.000
1.441.000.000
1.020.000.000
1.583.000.000
1.484.000.000
1.398.000.000
1.749.000.000
1.398.000.000
1.183.000.000
1.406.000.000
1.364.000.000
1.969.000.000
1.769.000.000
1.969.000.000
1.819.000.000
2.049.000.000
2.199.000.000
1.394.000.000
1.080.000.000
2.049.000.000
1.170.000.000
1.613.000.000
1.484.000.000
1.484.000.000
1.484.000.000

Số người

Kiếu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


2673 MINI
2674 MINI
2675 MINI
2676 MINI
2677 MINI
2678 MINI
2679 MINI
2680 MINI
2681 MINI
2682 MINI
2683 MITSUBISHỈ
2684 MITSUBISH!
2685 MITSUB1SHI
2686 MITSUBISHỈ
2687 MITSUBISH1
2688 MITSUBISHÍ
2689 MITSUBISHI
2690 MITSUBISHI
2691 MITSƯBISH1
2692 MITSUBISHỈ
2693 MITSUBISH!
2694 MITSƯBISHI
2695 MITSUB1SHỈ
2696 MITSUB1SHI
2697 MITSUBISH1
2698 MITSUBISH!
2699 MITSUBISH1
2700 MITSƯBISH1
2701 MITSUBISHI
2702 MITSUBISHI
2703 MITSUBISH1
2704 MITSUBISHI
2705 MITSUBISHI
2706 MITSUBISHI
2707 MITSUBISH!
2708 MITSƯBISH1
2709 MITSUBISHI
2710 MỈTSUBISHI
2711 MITSUBISHI
2712 MITSUBISH]
27 ì 3 MITSUBISHỈ
2714 MITSUBISHI
2715 MITSUBISHI
2716 MITSUBISHI
27 ỉ 7 MITSUBISHI
2718 MITSUBISH)
2719 MITSUB1SH1
2720 MITSUBISHI
2721 MITSUBISH!
2722 M1TSUBISHĨ
2723 MITSUBISHl
2724 MITSUBISHl
2725 MITSUBISHỈ
2726 MITSUBISH1
2727 MITSUBISHỈ
2728 MITSUBISH1
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

COOPER s COUNTRYMAN ALL4
COOPER s HARDTOP
COOPER s ROADSTER
COOPERs SEVEN
COOPERSEVEN
ONE
ONE
ONE (XU51)
s CONVERTIBLE
s ROADSTER
ATTRAGE (A13ASNHHL)
ATTRAGE (A13ASNMHL)
ATTRAGE (A13ASTHHL)
ATTRAGE GLS (A13ASNHHL)
ATTRAGE GLS (A13ASTHHL)
ATTRAGE GLS-L (A13ASTHHL)
ATTRAGE GLX (A13ASNMHL)
CHARIOT
COLTPLUS
DEL1CA GLS
DIAMANTE LS
ECLIPSE GS
ECLIPSE GT
ECLIPSE SPYDER
GALANT
GALANT
GRUNDER EXI
L200 SPORTERO GLS
L300
LANCER
LANCER
LANCER ES
LANCER EVOLUTION GSR
LANCER EX
LANCER EX GLS
LANCER EX GT
LANCER FORTIS
LANCER FORTIS
LANCER GLX
LANCER 10
LANCER SPORT BA
MIRAGE (A03AXNMHL)
MIRAGE (A03AXTHHL)
MIRAGE GLS (A03AXTHHL)
M1RAGE GLS-H (A03AXTHHL)
MIRAGE GLS-L (A03AXTHHL)
MIRAGE GLX (A03AXNMHL)
MONTERO
OUT LANDER XLS
OUTLANDER (GF3WXTMGZL)
OUTLANDER (GF3WXTSGZL)
OUTLANDER (H) (GF2WXTMGL)
OUTLANDER (H) (GF2WXTSGL)
OUTLANDER (L) (GF2WXTMGL)
OUTLANDER (L) (GF2WXTSGL)
OUTLANDER GLS
làm việc chở (kê cả
lái xe)
1,6 4
1,6 4
1,6 2
2,0 5
1,5 5
1,2 5
1,6 4
1,5 5
1,5 4
1,6 2
1,2 5
1,2 5
1.2 5
1,2 5
1,2 5
1,2 5
1,2 5
2,0 7
1,6 5
3,0 7
3,5 5
2,4 4
3,8 4
2,4 4
2,0 5
2,4 5
2,4 5
2,5 5
1,6 3
1,5 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
2,0 5
1,8 5
2,0 5
1,6 5
2,0 5
2,0 5
1,2 5
1,2 5
1,2 5
1,2 5
1,2 5
1,2 5
3,8 7
3,0 7
2,4 7
2,4 5
2,0 7
2,0 5
2,0 7
2,0 5
3,0 5
(VNĐ)

1.484.000.000
980.000.000
1.661.000.000
1.641.000.000
ì .369.000.000
1.081.000.000
800.000.000
] .529.000.000
1.708.000.000
1.661.000.000
400.000.000
370.000.000
420.000.000
400.000.000
465.000.000i
420.000.000
370.000.000
230.000.000
500.000.000
515.000.000
740.000.000
970.000.000
1.140.000.000
1.240.000.000
480.000.000
1.031.000.000
887.000.000
640.000.000
324.800.000
577.000.000
740.000.000
780.000.000
1.262.000.000
740.000.000
740.000.000
710.000.000
656.000.000
714.000.000
500.000.000
740.000.000
1.151.000.000
345.000.000
422.000.000
527.000.000
440.000.000
390.000.000
345.000.000
473.000.000
1.000.000.000
1.275.000.000
900.000.000
1.098.000.000
1.098.000.000
745.000.000
993.000.000
1.050.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thưcrng mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2729 MITSUBISHI

2730 MITSUBISHI

2731 MITSUBISHI

2732 MITSUBISHI
2733 MITSUBISHI
2734 MITSUBISHI
2735 MITSUBISHI
2736 MỈTSUBISHI
2737 MITSUBISHI
2738 MITSUBISHI
2739 MITSUBISHI
2740 MITSUBISHI
2741 MITSUBISHI
2742 MITSƯBISHI
2743 MITSUBISHI
2744 MITSUBISH]
2745 MITSUBISHI
2746 MITSUBISHI
2747 MITSUBISHI
2748 MITSUBISHI
2749 MITSUBISHI
2750 MITSUBISHI
2751 MITSUBISHI
2752 MITSUBISHI
2753 MITSUBISHI
2754 MITSUBISHI
2755 MITSUBISHI
2756 MITSUBISHI
2757 MITSUBISH1
2758 MITSUBISHI
2759 MITSUBISHI
2760 MITSUBISHI
2761 MITSUBISHI
2762 MITSUBISHI
2763 MITSUBISHI
2764 MITSUBISHI

2765 MITSUBISHI

2766 M1TSUBISHI
2767 MITSUBISHI
2768 MITSUBISHI
2769 MITSUBISHI
2770 MITSUBISHI
2771 MITSUBISHI
2772 MITSUBISHI
2773 MITSUBISH1
27741 MITSUBISHI
2775 MITSUBISHI
2776 MITSUB1SHI
2777 MITSUBISH]
2778 MOHAVE
2779 MORGAN
2780 MORGAN
2781 NISSAN
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

OUTLANDER PHEV (GG2WXDHHZL6)

OUTLANDER SPORT GLS (GA2WXTHHL)

OUTLANDER SPORT GLX (GA2WXTHHL)

OUTLANDER XLS
PAJERO
PAJERO
PAJERO
PAJERO
PAJERO
PAJERO
PAJERO
PAJERO
PAJERO
PAJERO
PAJERO (V93WLYXVUL)
PAJERO GL
PAJERO GL
PAJERO GL
PAJERO GLS
PAJERO GLS
PAJERO GLS
PAJERO GLS
PAJERO GLS (V93WLYXVUL)
PAJERO GLS (V97WLYXYSL)
PAJERO GLX
PAJERO GLX
PAJERO SPORT (KR1WGJHFPL)
PAJERO SPORT ÍKRl WGUPFPLÌ
PAJERO SPORT (KR5WGUPML)
PAJERO SPORT (KS5WGUPML)
PAJERO SPORT GLS (KR1WGJHFPL)
PAJERO SPORT GLS (KR1WGUPFPL)
PAJERO SPORT GLS (KR5WGƯPML)
PAJERO SPORT GLS (KS5WGUPML)
PAJERO SPORT GLS-L (KR5WGUPML)
PAJERO SPORT GLS-L (KS5 WGUPML)

PAJERO SPORT GLS-STD (KS5WGUPML)
PAZERO
SAVRIN
SAVRIN
SAVRIN EXI
SPACE GEAR GLX
SPACE WAGON
SPACE WAGON 2
TRITON GLS (KK1TJLHFPL)
TRITON GLS (KL1TJLHFPL)
XPANDER GLP (NC1WLRỌHLWT)
XPANDER GLX (NC1WLNMHLVVT)
ZINGER
QV300
AERO SUPERSPORT
PLUS4
350Z
iàm việc

2,0

2,0

2,0

3,0
2,4
2,5
2,5
2,6
2,8
2.8
3,0
3,2
3,5
3.8
3,0
2,8
3,0
3,0
3,0
3,2
3.5
3,8
3,0
3,8
2,4
3,0
2.4
2,4
3,0
3,0
2,4
2,4
3,0
3,0
3,0
3.0

3,0

2,6
2,4
2,4
2.4
2,5
2,4
2,4
2,4
2,4
1,5
1,5
2,4
3,0
4,8
2.0
3,5
chở (ke cả
lái xe)
5

5

5

7
9
5
7
7
7
9
7
7
7
7
7
9
7
9
7
7
7
7
5
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7

7

7
6
7
7
9
7
7
5
5
7
7
7
7
2
2
2
(VNĐ)

2.000.000.000

978.000.000

877.000.000

1.000.000.000
710.000.000
790.000.000
790.000.000
790.000.000
1.100.000.000
1.100.000.000
1.100.000.000
1.100.000.000
1.300.000.000
2.470.000.000
2.120.000.000
1.570.000.000
1.672.000.000
1.604.000.000
1.946.000.000
1.946.000.000
1.955.000.000
2.470.000.000
1.433.300.000
2.470.000.000
790.000.000
2.090.000.000
968.000.000
1.029.000.000
1.080.000.000
1.170.000.000
968.000.000
1.029.000.000
1.160.000.000
1.250.000.000
1.080.000.000
1.170.000.000

1.076.000.000

303.000.000
999.000.000
999.000.000
999.000.000
630.000.000
412.000.000
453.000.000
718.000.000
806.000.000
620.000.000
550.000.000
630.000.000
610.000.000
7.077.000.000
2.231.800.000
1.390.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2782 NISSAN
2783 NISSAN
2784 NISSAN
2785 NISSAN
2786 NISSAN

2787 NISSAN

2788 NISSAN
2789 NISSAN
2790 NISSAN
2791 NISSAN
2792 NISSAN
2793 NISSAN
2794 NISSAN
2795 NISSAN
2796 NISSAN
2797 NISSAN
2798 NISSAN
2799 NI sS AN
2800 NI s SAN
2801 NISSAN
2802 NISSAN
2803 NISSAN
2804 NISSAN
2805 NISSAN
2806 NISSAN
2807 NISSAN
2808 NISSAN
2809 NISSAN
2810 NISSAN
2811 NISSAN
2812 NISSAN
2813 NI s SAN
2814 NI s SAN
2815 NISSAN
2816 NISSAN
2817 NISSAN
2818 NI s SAN

2819 NISSAN
2820 NISSAN
2821 NI s SAN
2822 NI s SAN
2823 NISSAN
2824 NISSAN
2825 NISSAN
2826 NISSAN
2827 NISSAN
2828 NISSAN
2829 NISSAN
2830 NISSAN
2831 NISSAN
2832 NISSAN
2833 NISSAN
2834 NISSAN
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

350z COUPE
350Z COUPE GRAND TOURING
350Z COUPE TOUR1NG
350Z ROADSTER
370Z

370Z 7AT VQ37 LƯX (GLSALHLZ34WA-U)

370Z COƯPE TOUR
370Z NISMO TECH
370Z TOURING
A158
ALMERA
ALTIMA
ALTIMA
ALTIMA s
ALTIMA SL
ARMADA LE
ARMADA LE
ARMADA PLATINUM
BLUEBIRD sss
BLUEBIRD SYLPHY
BLUEBIRD SYLPHY 2.0 XE
BLUEBIRD SYLPHY XV
CEDRIC VIP
CEFIRO
CEFIRO
CEFIRO 30J
FRONTIER
FRONTIER CREW CAB SE LWB
FRONTIER KING CAB SE
GRAND LIVINA
GRAND L1VINA H
GRAND LIVINA XV
GT R PREMIUM
JUKE
JUKE CVTFDTALCZF15EWA-CCMB
JUKE MT MD16DDT UPPER
JUKE MT MD16DDT UPPER
FDTALUZF15EWCCADJB
JUKE MT MR16DDT UPPER
JUKE SL
JUKEsv
LIVINA
LIVINA LS
MARCH
MAXIMA GV
MAXIMA J
MAXIMA SE
MAXIMA S-TOURING
MAXIMA sv
MICRA
MURANO
MURANO CVT VQ35 LUX
TLJNLW WZ51ERA-ED
MURANO LE
MURANO LE AWD
làm việc

3,5
3,5
3,5
3,5
3,7

3,7

3,7
3,7
3,7
2,5
1,5
2,4
2,5
2,5
2,5
5,6
5,6
5,6
2,0
2,0
2,0
2,0
3,0
2,0
3,0
3,0
2,4
4,0
4,0
1.8
1,8
1,8
3,8
1,6
1.6
1,6

1,6

1,6
1,6
1,6
1,6
1.6
1,3
3,0
3,0
3,5
3,0
3,5
1,2
3,5

3,5
3,5
3,5
chở (kể cả
lái xe)
2
2
2
2
2

2

2
2
2
5
5
5
5
5
5
7
8
7
5
5
5
5
5
5
5
5
2
5
4
7
7
7
4
5
5
5

5

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

5
5
(VNĐ)

1.390.000.000
2.151.000.000
1.540.000.000
1.670.000.000
2.802.000.000

3.102.000.000

2.802.000.000
2.802.000.000
2.802.000.000
750.000.000
320.000.000
970.000.000
1.228.000.000
1.228.000.000
1.228.000.000
1.790.000.000
1.789.000.000
1.790.000.000
600.000.000
818.000.000
818.000.000
818.000.000
1.350.000.000
740.000.000
740.000.000
740.000.000
660.000.000
780.000.000
780.000.000
800.000.000
800.000.000
800.000.000
3.117.000.000
1.186.000.000
1.186.000.000
1.345.000.000
1.219.000.000

1.195.000.000
1.443.000.000
1.060.000.000
739.000.000
739.000.000
580.000.000
800.000.000
715.000.000
1.420.000.000
610.000.000
1.420.000.000
664.000.000
2.489.000.000

2.789.000.000
1.350.000.000
1.670.000.000

Số người

Kiểu ỉoại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2835 NISSAN
2836 NISSAN
2837 NISSAN
2838 NISSAN
2839 NISSAN
2840 N1SSAN
2841 NISSAN
2842 NISSAN
2843 NISSAN
2844 NISSAN
2845 NISSAN
2846 NISSAN
2847 NISSAN
2848 NISSAN
2849 NISSAN
2850 NISSAN
2851 NISSAN
2852 NISSAN
2853 NISSAN
2854 NISSAN
2855 NISSAN
2856 NISSAN
2857 NISSAN
2858 NISSAN
2859 NISSAN
2860 NISSAN
2861 NI s SAN
2862 NISSAN
2863 NISSAN
2864 NI sS AN
2865 NISSAN
2866 NISSAN
2867 NISSAN
2868 NISSAN
2869 NISSAN
2870 NISSAN
2871 NISSAN
2872 NISSAN
2873 NISSAN
2874 NISSAN
2875 NISSAN
2876 NISSAN
2877 NISSAN
2878 NISSAN
2879 NISSAN
2880 NISSAN
2881 NISSAN
2882 NISSAN
12883 NISSAN
2884 NISSAN
2885 N1SSAN
2886 NISSAN
2887 NISSAN
2888 N1SSAN
2889 NISSAN
2890 NISSAN
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

MURANO SE
MURANO SL
MURANO SL AWD
PATHFINDER
PATHFINDER
PATHFINDER LE
PATHFINDER LE
PATHFINDER s
PATHFINDER s
PATHFINDER s 4WD
PATHFINDER SE
PATHFINDER SILVER
PATHFINDER sv
PATROL
PATROL
PATROL
PATROL
PATROL
PATROL
PATROL
PATROL
PATROL GL
PATROL GL
PATROL GL
PATROL GL
PATROL GL
PATROL GL
PATROL GL
PATROL GL
PATROL GR
PATROL SGL
PATROL SGL
PATROLSGL
PIXO
PRIMERA
PRIMERA
PRIMERA GXE
QASHỌAI
QASHQAI +2
QASHQAI LE
QASHQAI LE AWD
QASHQAI SE
QASHQAI X
QASHQAI+2
ỌUASHQAI LE
QUEST
QUEST
QUEST LE
QUEST SE
QUEST SL
ROGUEs
ROGUE SL
ROGUE SL AWD
SENTRA
SENTRA 1.8
SEN TRA 2.0
làm việc

3,5
3,5
3-5
2,5
4,0
2,5
4.0
3.5
4,0
3,5
4,0
4,0
3,5
3,0
4,2
4,2
4,2
4.5
4,5
4,5
4,8
3,0
3.0
4,2
4,2
4,2
4,5
4,5
4,8
3,0
3,0
4,2
4,5
1,0
1,8
2,0
2,0
2,0
1,5
2,0
2,0
2,0
2,0
2.0
2,0
3,3
3,5
3,5
3,5
3,5
2,5
2,5
2,5
2,5
1,8
2.0
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
5
7
9
5
7
9
9
7
9
5
7
9
7
9
7
7
7
7
7
4
5
5
5
5
7
5
5
5
5
7
5
7
7
7
7
7
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

1.270.000.000
1.170.000.000
1.240.000.000
1.432.000.000
1.898.000.000
1.432.000.000
1.440.000.000
1.639.000.000
] .800.000.000
1.756.000.000
1.210.000.000
1.898.000.000
1.756.000.000
1.000.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
1.504.000.000
1.504.000.000
1.504.000.000
1.504.000.000
1.504.000.000
1.504.000.000
1.504.000.000
1.504.000.000
1.504.000.000
1.000.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
454.000.000
800.000.000
830.000.000
333.000.000
1.300.000.000
1.399.000.000
650.000.000
1.280.000.000
1.053.000.000
947.000.000
1.399.000.000
] .280.000.000
1.020.000.000
1.020.000.000
1.100.000.000
1.410.000.000
1.941.000.000
1.205.000.000
978.000.000
1.066.000.000
940.000.000
720.000.000
870.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2891 NISSAN
2892 NISSAN
2893 NISSAN
2894 NISSAN
2895 NISSAN
2896 NISSAN
2897 NISSAN
2898 NISSAN
2899 NISSAN
2900 NISSAN
2901 NISSAN
2902 NISSAN
2903 NISSAN
2904 NISSAN
2905 NISSAN
2906 NISSAN
2907 NISSAN
2908 NISSAN
2909 NISSAN
2910 NI s SAN
2911 NISSAN
2912 NISSAN
2913 NISSAN
2914 NISSAN
2915 NISSAN
2916 NISSAN
2917 NISSAN
2918 NISSAN
2919 NISSAN
2920 NISSAN
2921 NISSAN
2922 NISSAN
2923 NISSAN
2924 NISSAN
2925 NISSAN
2926 NISSAN
2927 NISSAN
2928 NISSAN
2929 NISSAN
2930 NISSAN
2931 NISSAN
2932 NISSAN
2933 N1SSAN
2934 NISSAN
2935 NISSAN
2936 NISSAN
2937 NISSAN
2938 NISSAN
2939 NISSAN
2940 NISSAN
2941 NISSAN
2942 NISSAN
2943 NISSAN
2944 NISSAN
2945 NISSAN
2946 N1SSAN
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

SENTRA GX
SERENA
SERENA
SERENA 250E
SERENA 250L
SUNNY
SUNNY
SUNNY
SƯNNY EX SALOON
TEANA
TEANA
TEANA 2.5 SL (BDBALRZL33EWAA-C--)
TEANA 200XE
TEANA 200XL
TEANA 230EX
TEANA 230JM
TEANA 230LX
TEANA 250XL
TEANA 250XV
TEANA 250XV
TEANA 25P
TEANA 3.5SL
TEANA 350XV
TEANA EX
TEANA J31T
TEANA LX
TEANA SL
TERRA E (JDBALSLD23 FW7 )
TERRA s (JVLALHYD23IW7 )
TERRA V (JDBNLWLD23FW7-AAH-)
TERRANO
TERRANO
TERRANO
TERRANO II
TERRANO II
TERRANO II
TERRANO II
TIIDA
TIIDA
TIIDA
TIIDA SE
TIIDA SE
TITAN SE
URVAN
VERITA
VERSA
VERSA s
VERSA SL
XTERRA
XTERRA
XTERRA 4X4
XTERRA PRO-4X
X-TRAIL
X-TRAIL
X-TRAIL
X-TRA1L 2.0 DCI SE
làm việc

1,3
2,3
2,5
2,5
2,5
1,6
1,7
1.8
1.6
2,0
2,5
2,5
2,0
2,0
2,3
2,3
2,3
2,5
2,4
2,5
2,5
3,5
3,5
2,0
2,0
2,0
2,5
2,5
2.5
2,5
2,4
2.7
3,0
2,3
2,4
2,7
2,7
1,6
1,8
2,0
1.6
1,8
5,6
3,0
1,3
1,8
1.8
1,8
3,3
4,0
4,0
4.0
2,0
2,2
2.5
2,0
chở (kể cả
lái xe)
5
8
8
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
7
7
7
7
5
7
5
5
5
5
5
5
3
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

493.000.000
629.000.000
629.000.000
629.000.000
629.000.000
681.000.000
684.000.000
720.000.000
681.000.000
1.020.000.000
1.105.000.000
1.299.000.000
1.053.000.000
1.165.000.000
416.000.000
416.000.000
416.000.000
1.267.000.000
1.267.000.000
1.267.000.000
1.404.000.000
1.695.000.000
2.125.000.000
650.000.000
1.020.000.000
600.000.000
1.399.000.000
1.026.000.000
988.000.000
1.226.000.000
450.000.000
520.000.000
900.000.000
450.000.000
450.000.000
483.000.000
520.000.000
500.000.000
795.000.000
795.000.000
500.000.000
795.000.000
1.160.000.000
640.000.000
450.000.000
600.000.000
590.000.000
720.000.000
832.000.000
1.322.000.000
1.735.000.000
1.735.000.000
889.000.000
889.000.000
1.811.000.000
889.000.000 y

I Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


2947 NISSAN

2948 NISSAN

2949 NISSAN
2950 NISSAN
2951 NISSAN
2952 OPEL
2953 OPEL
2954 OPEL
2955 OPEL
2956 OPEL
2957 OPEL
2958 OPEL
2959 OPEL
2960 OPEL
2961 OP1RUS
2962 OPIRUS
2963 OPIRUS
2964 PEUGEOT
2965 PEUGEOT
2966 PEUGEOT
2967 PEUGEOT
2968 PEUGEOT
2969 PEUGEOT
2970 PEUGEOT
2971 PEƯGEOT
2972 PEUGEOT
2973 PEUGEOT
2974 PEUGEOT
2975 PEUGEOT
2976 PEUGEOT
2977 PEUGEOT
2978 PEUGEOT
2979 PEƯGEOT
2980 PEUGEOT
2981 PEUGEOT
2982 PEUGEOT
2983 PEUGEOT
2984 PEUGEOT
2985 PEUGEOT
2986 PEUGEOT
2987 PEUGEOT
2988 PEUGEOT
2989 PEƯGEOT
2990 PEUGEOT
2991 PEUGEOT
2992 POLARSUN
2993 PONTIAC
2994 PONTIAC
2995 PONTIAC
2996 PORSCHE
2997 PORSCHE
2998 PORSCHE
2999 PORSCHE
3000 PORSCHE
3001 PORSCHE
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

X-TRAIL 250X
X-TRAIL CVT ỌR25 LUX
(TDBNLJWT31EWABKDL)
X-TRA1L LE
X-TRAIL SLX
X-TRAIL SLXT
ANTARA
ANTARA
ANTARA
CORSA
CORSA
CORSA-C
CORSA-D
TIGRA
ZAFIRA-A
GH270 PREMIUM
GH350
PREMIUM GH270 DELUXE
106
107
2008
2008 16G AT
206
206
206 cc
207
207 cc
208
208 16G ATHB
208 CC5SF9
3008
308 ALLURE
308 ALLURE 16G AT
308 GT LrNE
308 GT LINE 16G AT
406
407
407
5008
508
508 16G AT
607
607
607
BOXER 330L1H1
RCZ
SZS5023XJH-D
SOLSTICE
SOLSTICE GXP
VIBE
718 BOXSTER (982320)
718 BOXSTER GTS (982340)
718 BOXSTERS (982330)
718 CAYMAN (982120)
718 CAYMAN GTS (982141)
718 CAYMANS (982130)
làm việc

2,5

2,5

2,5
2,5
2,5
2,0
2,4
3,2
1,0
1,3
1,0
lỂ4
1,4
2,0
2,7
3,5
2,7
1,1
1,0
1.6
1,6
1,4
1,6
1,6
1,6
1.6
1,6
1.6
1,6
1,6
1,6
1.6
1,6
1,6
1,8
2,0
2,2
1,6
1,6
1,6
2,0
2,2
2,9
2,2
1,6
2.7
2,4
2,0
1,8
2,0
2.5
2,5
2,0
2,5
2,5
chở (kế cả
lái xe)
5

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
2
7
5
4
5
4
4
5
5
5
5
4
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
5
3
4
3
2
2
5
2
2
2
2
2
2
(VNĐ)

750.000.000

1.811.000.000

1.511.000.000
750.000.000
1.000.000.000
700.000.000
800.000.000
1.280.000.000
490.000.0ỚÕ
578.000.000
490.000.000
578.000.000
720.000.000
800.000.000
1.054.000.000
920.000.000
1.054.000.000
583.000.000
583.000.000
1.110.000.000
1.110.000.000
798.000.000
800.000.000
800.000.000
1.579.000.000
1.579.000.000
835.000.000
835.000.000
835.000.000
1.160.000.000
1.280.000.000
1.280.000.000
1.355.000.000
1.355.000.000
480.000.000
673.000.000
880.000.000
1.355.000.000
1.365.000.000
1.190.000.000
371.000.000
800.000.000
880.000.000
595.000.000
1.595.000.000
224.000.000
1.080.000.000
1.080.000.000
1.380.000.000
3.564.000.000
5.038.000.000
4.433.000.000
3.443.000.000
4.906.000.000
4.312.000.000

Số ngưòi

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


3002 PORSCHE
3003 PORSCHE
3004 PORSCHE
3005 PORSCHE
3006 PORSCHE
3007 PORSCHE
3008 PORSCHE
3009 PORSCHE
3010 PORSCHE
3011 PORSCHE
3012 PORSCHE
3013 PORSCHE
3014 PORSCHE
30! 5 PORSCHE
3016 PORSCHE
3017 PORSCHE
3018 PORSCHE
3019 PORSCHE
3020 PORSCHE
3021 PORSCHE
3022 PORSCHE
3023 PORSCHE
3024 PORSCHE
3025 PORSCHE
3026 PORSCHE
3027 PORSCHE
3028 PORSCHE
3029 PORSCHE
3030 PORSCHE
3031 PORSCHE
3032 PORSCHE
3033 PORSCHE
3034 PORSCHE
3035 PORSCHE
3036 PORSCHE
3037 PORSCHE
3038 PORSCHE
3039 PORSCHE
3040 PORSCHE
3041 PORSCHE
3042 PORSCHE
3043 PORSCHE
3044 PORSCHE
3045 PORSCHE
3046 PORSCHE
3047 PORSCHE
3048 PORSCHE
3049 PORSCHE
3050 PORSCHE
3051 PORSCHE
3052 PORSCHE
3053 PORSCHE
3054 PORSCHE
3055 PORSCHE
3056 PORSCHE
3057 PORSCHE
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

911 CARRECA s CABRIOLET
911 CARRECA s COUPE
911 CARRERA
911 CARRERA
911 CARRERA
911 CARRERA
911 CARRERA
911 CARRERA 4
911 CARRERA 4 CABRIOLET
911 CARRERA 4 GTS
911 CARRERA 4 GTS CABRIOLET
911 CARRERA 4S
911 CARRERA 4S (992420)
911 CARRERA 4S CABRIOLET (992620)
911 CARRERA CABRIOLET
911 CARRERA CABRIOLET
911 CARRERA COUPE
911 CARRERA GTS
911 CARRERA GTS CABRIOLET
911 CARRERAS
911 CARRERAS (992120)
911 CARRERA s CABRIOLET
911 CARRERA s CABRIOLET (992320)
911 CARRERA T (991150)
911 GT2RS (991860)
911 GT3 (991810)
911 GT3 RS (991850)
911 TARGA
911 TARGA 4
911 TARGA 4
911 TARGA 4 GTS
911 TARGA4S
911 TURBO CABRIOLET
911 TURBO CABRIOLET
911 TƯRBO COUPE
911 TURBO COUPE
911 TURBOS
911 TURBO s CABRIOLET
911 TURBO s COUPE
911 TƯRBO s EXCLUSIVE
BOXSTER
BOXSTER
BOXSTERs
CAYENNE
CAYENNE
CAYENNE (9YAAA1)
CAYENNE GTS
CAYENNE GTS
CAYENNE PLATINUM EDITION
CAYENNE s
CAYENNE s
CAYENNEs
CAYENNE s (9YABB1)
CAYENNE s HYBRID
CAYENNE TIPTRONIC
CAYENNE TURBO
làm việc chở (kê cả
lái xe)
3,8 4
3.8 4
3,0 4
3,4 4
3,6 4
3,8 4
4,0 4
3,0 4
3,0 4
3,0 4
3,0 4
3,6 4
3,0 4
3,0 4
3,0 4
3,6 4
3,6 4
3,0 4
3,0 4
3,8 4
3,0 4
3,8 4
3,0 4
3,0 2
3,8 2
4,0 2
4,0 2
3,0 4
3,0 4
3,6 4
3,0 4
3,0 4
3,6 4
3,8 4
3,6 4
3,8 4
3,8 4
3,8 4
3,8 4
3.8 4
2,7 2
2,9 2
3,4 2
3,2 5
3,6 5
3,0 5
3,6 5
4,8 5
3,0 5
3,6 5
4,5 5
4,8 5
2,9 5
3,0 5
3,6 5
4,8 5
(VNĐ)

7.113.000.000
6.362.000.000
5.975.000.000
5.975.000.000
6.248.000.000
6.362.000.000
3.568.000.000
6.600.000.000
7.370.000.000
8.228.000.000
8.998.000.000
6.248.000.000
8.074.000.000
8.932.000.000
6.490.000.000
6.248.000.000
6.248.000.000
7.799.000.000
8.569.000.000
6.362.000.000
7.381.000.000
7.113.000.000
8.195.000.000
6.897.000.000
20.185.000.000
1 ] .055.000.000
13.948.000.000
8.004.000.000
8.030.000.000
6.248.000.000
8.998.000.000
8.789.000.000
6.290.000.000
12.815.000.000
6.248.000.000
11.957.000.000
14.450.000.000
14.685.000.000
13.816.000.000
17.435.000.000
3.089.000.000
3.089.000.000
3.422.000.000
3.200.000.000
3.713.000.000
4.312.000.000
6.457.000.000
6.457.000.000
3.971.000.000
5.401.000.000
6.457.000.000
6.457.000.000
5.236.000.000
4.453.000.000
3.281.000.000
9.086.000.000

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3058 PORSCHE
3059 PORSCHE
3060 PORSCHE
3061 PORSCHE
3062 PORSCHE
3063 PORSCHE
3064 PORSCHE
3065 PORSCHE
3066 PORSCHE
3067 PORSCHE
3068 PORSCHE
3069 PORSCHE

3070 PORSCHE

3071 PORSCHE
3072 PORSCHE
3073 PORSCHE
3074 PORSCHE
3075 PORSCHE
3076 PORSCHE

3077 PORSCHE

3078 PORSCHE
3079 PORSCHE
3080 PORSCHE
3081 PORSCHE
3082 PORSCHE

3083 PORSCHE
3084 PORSCHE
3085 PORSCHE

3086 PORSCHE

3087 PORSCHE
3088 PORSCHE
3089 PORSCHE
3090 PORSCHE
3091 PORSCHE

3092 PORSCHE

3093 PORSCHE

3094 PORSCHE

3095 RENAULT
3096 RENAULT
3097 RENAULT
3098 RENAULT
3099 RENAULT
31001 RENAULT
3101 RENAULT
3102 RENAULT
3103 RENAULT
3104 RENAULT
3105 R.ENAULT
3106 RENAULT
loại)/ Tên thưong mại/ số loạiị

CAYENNE TURBO (9YACF1)
CAYENNE TURBO s
CAYMAN
CAYMAN
CAYMAN BLACK EDITION
CAYMANs
GT3 COUPE
GT3 RS
MACAN (95BAG1)
MACAN GTS
MACAN s (95BBH1)
MACAN TURBO
MACAN TURBO PERFORMANCE
PACKAGE
PANAMERA
PANAMERA
PANAMERA (97AAA1)
PANAMERA 4
PANAMERA 4 (97ABA1)
PANAMERA 4 EXECUTIVE (97BBA1)

PANAMERA 4 SPORT TURISMO (97CBA1)

PANAMERA 4S
PANAMERA 4S
PANAMERA 4S
PANAMERA 4S (97ADB1)
PANAMERA 4S EXECUTIVE (97BDB11

PANAMERA 4S SPORT TURISMO (97CDB1)

PANAMERA GTS
PANAMERA GTS (97ADG1)
PANAMERA GTS SPORT TURISMO
(97CDG1)
PANAMERAs
PANAMERA s HYBRID
PANAMERA TURBO
PANAMERA TURBO (97AFF1)
PANAMERA TURBO EXECUTIVE

PANAMERA TURBO EXECUTIVE (97BFF1)

PANAMERA TURBO s EXCLUSIVE SERIES

PANAMERA TURBO SPORT TURISMO
(97CFF1)
CLIORS
DUSTER
DUSTER
ESPACE
FLUENCE
KOLEOS
KOLEOS
K.OLEOS 4WD
LAGUNA
LAGUNA II 1.9 D
LATITUDE
LATITUDE
làm việc

4,0
4.8
2,7
2,9
2,7
3.4
3.6
3,6
2,0
3,0
3,0
3.6

3,6

3,6
4,8
3.0
3,6
3,0
3,0

3,0

3,0
4.6
4.8
2.9
3,0

2,9

4.8
4,0

4,0

4,8
3.0
4,8
4,0
4.8

4,0

4,8

4,0

1,6
1,6
2,0
2,9
2,0
2,0
2.5
2,5
2,9
1,9
2,0
2,5
chỏ' (kể cả
lái xe)
5
5
2
2
2
2
2
2
5
5
5
5

5

4
4
4
4
4
4

5
4
4
4
4
4

5
4
4

4

4
4
4
4
4

4

4

5

5
5
5
7
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

8.690.000.000
4.842.000.000
3.180.000.000
3.180.000.000
3.292.000.000
4.157.000.000
4.950.000.000
5.750.000.000
2.860.000.000
3.949.000.000
3.322.000.000
4.884.000.000

5.236.000.000

3.826.000.000
5.973.000.000
4.730.000.000
3.856.000.000
4.928.000.000
5.258.000.000

5.093.000.000

9.372.000.000
6.272.000.000
6.272.000.000
6.372.000.000
7.744.000.000

7.238.000.000

5.880.000.000
9.746.000.000

9.955.000.000

5.973.000.000
5.555.000.000
10.659.000.000
10.659.000.000
10.659.000.000

11.440.000.000

17.535.000.000

10.736.000.000

1.200.000.000
1.200.000.000
560.000.000
880.000.000
995.000.000
1.020.000.000
1.140.000.000
1.300.000.000
169.000.000
610.000.000
1.200.000.000
1.300.000.000
~7V*^

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT IVhãn hiêu


3107 RENAULT
3108 RENAULT
3109 RENAULT
3110 RENAULT
3111 RENAULT
3112 RENAULT
3113 RENAULT
3114 RENAULT
3115 RENAULT
3116 RIICH
3117 ROEWE
3118 ROEWE
3119 ROEWE
3120 ROLLS-ROYCE
3121 ROLLS-ROYCE
3122 ROLLS-ROYCE
3123 ROLLS-ROYCE
3124 ROLLS-ROYCE
3125 ROLLS-ROYCE
3126 ROLLS-ROYCE
3127 ROLLS-ROYCE
3128 ROLLS-ROYCE
3129 ROLLS-ROYCE
3130 ROLLS-ROYCE
3131 ROLLS-ROYCE
3132 ROLLS-ROYCE

3133 ROLLS-ROYCE

3134 ROLLS-ROYCE
3135 ROLLS-ROYCE
3136 ROLLS-ROYCE
3137 ROLLS-ROYCE
3138 ROLLS-ROYCE
3139 ROLLS-ROYCE
3140 ROLLS-ROYCE
3141 ROLLS-ROYCE
3142 ROLLS-ROYCE
3143 ROLLS-ROYCE
3144 ROLLS-ROYCE
3145 ROLLS-ROYCE
3146 ROLLS-ROYCE
3147 ROVER
3148 SAMSUNG
3149 SAMSƯNG
3150 SAMSUNG
3151 SAMSUNG
3152 SAMSUNG
3153 SAMSƯNG
3154 SAMSUNG
3155 SAMSUNG
3156 SAMSUNG
3157 SAMSUNG
3158 SAMSUNG
3159 SAMSUNG
3160 SAMSUNG
3161 SAMSUNG
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

MEGANE
MEGANE
MEGANE
MEGANERS
SAFRANE
SANDERO STEPWAY
TALISMAN
TWINGO
WIND
MI SỌR7100S187
550
550S
CSA7250AA-GD
DAWN
DROPHEAD COUPE
GHOST
GHOST EWB
GHOST EWB
GHOST EWB XZ41 LHD
GHOST EXTENDED WHEELBASE
GHOST FK41 LHD
PHAMTOM
PHAMTOM COUPE
PHAMTOM COUPE FJ21 LHD
PHAMTOM DROPHEAD COUPE
PHAMTOM DROPHEAD COUPE

PHAMTOM DROPHEAD COUPE FJ81 LHD

PHAMTOM EWB
PHAMTOM EWB FJ01 LHD
PHAMTOM FJ61 LHD
PHANTOM
PHANTOM
PHANTOM COUPE
PHANTOM DROPHEAD
PHANTOM EWB
PHANTOM EWB
PHANTOM EXTENDED WHEELBASE
PHANTON EXTENDED WHEELBASE
WRAITH
WRAITH XZ01 LHD
75
ỌM5 BOSE
QM5 FAIRWAY
QM5 LE
QM5 RE
QM5 RE25
QM5 SE
SM3
SM3 CE
SM3 LE
SM3 LE
SM3 LE PLUS
SM3 PE
SM3 SE
SM5 LE
làm việc chở (kê cả
iái xe)
1,6 4
1.6 5
2,0 5
2,0 5
2,5 5
1.6 5
1,6 5
1,1 4
1.6 2
1,0 5
1,8 5
1,8 5
2,5 5
6,6 5
6,7 4
6,6 5
6,6 4
6,6 5
6,6 5
6.6 5
6,6 5
6,7 5
6.7 4
6,7 5
6,7 4
6,7 5

6,7 5

6,7 5
6,7 5
6,7 5
6,7 4
6,7 5
6,7 4
6,7 4
6,7 4
6,7 5
6,7 4
6,7 5
6,6 4
6,6 5
2,5 5
2,0 5
2,5 5
2,0 5
2,0 5
2,5 5
2,0 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
1,8 5
1,6 5
1,6 5
1,6 5
2,0 5
(VNĐ)

820.000.000
820.000.000
820.000.000
ỉ .220.000.000
1.449.000.000
619.000.000
1.495.600.000
438.000.000
750.000.000
288.000.000
355.000.000
355.000.000
500.000.000
35.141.000.000
40.658.000.000
21.857.000.000
42.497.000.000
42.497.000.000
42.497.000.000
42.497.000.000
21.857.000.000
43.000.000.000
39.176.000.000
39.176.000.000
33.308.000.000
33.308.000.000

50.011.000.000

41.906.000.000
41.906.000.000
43.000.000.000
43.000.000.000
43.000.000.000
39.176.000.000
50.011.000.000
41.906.000.000
41.906.000.000
41.906.000.000
41.906.000.000
3 1.937.000.000
31.937.000.000
480.000.000
558.000.000
1.030.000.000
690.000.000
690.000.000
1.030.000.000
690.000.000
500.000.000
534.000.000
547.000.000
600.000.000
600.000.000
436.000.000
474.000.000
1.052.000.000

Số ngưòi

Kiều loại xe [Tên thưong mại (Mã kiêu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3162 SAMSITNG
3163 SAMSLTNG
3164 SAMSUNG
3165 SAMSUNG
3166 SATURN
3167 SCION
3168 SCION
3169 SCION
3170 SCION
3171 SCION
3172 SCION
3173 SHUANGHUAN
3174 SHUGUANG
3175 SKODA
3176 SKODA
3177 SMART
3178 SMART
3179 SMART
3180 SMART
3181 SMART
3182 SMART
3183 SMART
3184 SMART
3185 SMART
3186 SMART
3187 SMART
3188 SMART
3189 SMART
3190 SMART
3191 SMART
3192 SMART
3193 SMART
3194 SMART
3195 SMART
3196 SMART
3197 SMART
3198 SMART
3199 SMART
3200 SMART
3201 SMART
3202 SMART
3203 SMART
3204 SMART
3205 SMART
3206 SOUTH EAST
3207 SOUTH EAST
3208 SOUTH EAST
3209 SOUTH EAST
3210 SOYAT
3211 SOYAT
3212 SSANGYONG
3213 SSANGYONG
3214 SSANGYONG
3215 SSANGYONG
3216 SSANGYONG
3217 SSANGYONG
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

SM5 RE
SM5 SE
SM5 TCE
SM520
SKY
FR-S
IQ
TC
XB
XB
XD
CEO HBJ6472
DG6480
SUPERB LAURIN & KLEMENT
SUPERB LAURIN & KLEMENT
FORFOUR
FORFOUR
FORFOUR
FORFOUR
FORFOUR
FORFOUR
FORTWO
FORTWO
FORTWO
FORTWO BRABUS
FORTWO BRABUS c
FORTWO CABRIO
FORTWO CABRJO
FORTWO COUPE
FORTWO COUPE
FORTWO COUPE MH
FORTWO COUPE MHD
FORTWO COUPE PA
FORTWO COUPLE
FORTWO PASSION
FORTWO PASSION CABRIO
FORTWO PASSION CABRIOLET
FORTWO PASSION COUPE
FORTWO PASSION COUPE MHD
FORTWO PURE
FORTWO PURE COUPE
ROADSTER
ROADSTER
ROADSTER-COƯPE
DN6410M
DN6441E
FREECA DN6441E
VERYCA 1.3 DN64
NJ6471FET
NJ7150
661TDI
ACTYON
ACTYON CX5
ACTYON CX7
ACTYON SPORT AX
ACTYON SPORTS
làm việc

2,0
2,0
1,6
2,0
2,4
2,0
1,3
2,4
1,5
2,4
1,8
2,4
2,4
3,6
2,0
ụ
1,1
1,3
1.3
1,5
1,5
0,6
0,7
0,8
1,0
1,0
0,7
1,0
0,7
1,0
1,0
1,0
1,0
0,8
1,0
1,0
1,0
1.0
1,0
0,7
1,0
0,7
0,7
0,7
1,3
2,0
2,0
1,3
2,2
1,5
2,3
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
2
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
4
5
4
5
4
5
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
2
5
2
7
8
8
8
7
5
7
5
5
5
5
5
(VNĐ)

710.000.000
1.052.000.000
612.000.000
301.000.000
1.137.000.000
2.240.000.000
384.000.000
760.000.000
570.000.000
760.000.000
810.000.000
432.000.000
380.000.000
1.820.000.000
2.363.000.000
530.000.000
530.000.000
550.000.000
550.000.000
580.000.000
580.000.000
500.000.000
500.000.000
500.000.000
690.000.000
610.000.000
500.000.000
690.000.000
500.000.000
583.000.000
583.000.000
583.000.000
583.000.000
265.000.000
630.000.000
760.000.000
760.000.000
618.000.000
618.000.000
500.000.000
610.000.000
500.000.000
500.000.000
500.000.000
173.000.000
330.000.000
173.000.000
173.000.000
160.000.000
145.000.000
385.000.000
550.000.000
550.000.000
550.000.000
1.026.000.000
600.000.000

Số người

Kiều loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3218 SSANGYONG
3219 SSANGYONG
3220 SSANGYONG
3221 SSANGYONG
3222 SSANGYONG
3223 SSANGYONG
3224 SSANGYONG
3225 SSANGYONG
3226 SSANGYONG
3227 SSANGYONG
3228 SSANGYONG
3229 SSANGYONG
3230 SSANGYONG
3231 SSANGYONG
3232 SSANGYONG
3233 SSANGYONG
3234 SSANGYONG
3235 SSANGYONG
3236 SSANGYONG
3237 SSANGYONG
3238 SSANGYONG
3239 SSANGYONG
3240 SSANGYONG
3241 SSANGYONG
3242 SSANGYONG
3243 SSANGYONG
3244 SSANGYONG
3245 SSANGYONG
3246 SSANGYONG
3247 SSANGYONG
3248 SSANGYONG
3249 SSANGYONG
3250 SSANGYONG
3251 SSANGYONG
3252 SSANGYONG
3253 SSANGYONG
3254 SSANGYONG
3255 SSANGYONG
3256 SSANGYONG
3257 SSANGYONG
3258 SSANGYONG
3259 SSANGYONG
3260 SSANGYONG
3261 SSANGYONG
3262 SSANGYONG
3263 SSANGYONG
3264 SSANGYONG
3265 SUBARU
3266 SUBARU
3267 SUBARU
3268 SUBARU
3269 SUBARU
3270 SUBARU
3271 SUBARU
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

ACTYON SPOi<TS 4WD
ACTYONSPORTSA
ACTYON SPORTSAX7
CHAIRMAN CM600L
CHAIRMAN CW700
CHAIRMAN w V8 5
G4 REXTON
KORANDO
KORANDO
KORANDO c CLUBBY
KORANDO c CLUBBY ACTIVE AWD
KORANDO D20T
KORANDO G20D AWD
KORANDO SPORTCX7
KORANDO TURISMO
KORANDO TX 5
KORANDO TX-5
KYRON
KYRON
KYRON EV5
KYRON LV5
KYRON LV7
KYRON M200XD1
KYRON M270
MUSSO
REXTON
REXTON
REXTON II RX270
REXTON II RX320
REXTON NOBLESSE
REXTON RJ290
REXTON RX270XDI
REXTON RX270XVT
REXTON RX290
REXTON RX320
REXTON RX4
REXTON RX5 EDI
REXTON RX7
REXTONw
STAVIC
STAVIC
STAVIC
STAVIC SV270
STAVIC SV270
TIVOLI
TIVOLI DLX
XLV
B9 TRIBECA
BRZ
FORESTER 2.0D xs
FORESTER 2.01 L
FORESTER 2.0I-L AWD
FORESTER 2.0I-L AWD CVT (SK7ALKL)
FORESTER 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT
(SK7ALNU
làm việc

2,0
2,0
2,0
3,2
3,6
5,0
2,2
2,0
2,9
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,9
2,9
2,0
2,7
2,0
2,0
2,7
2,0
2,7
2,9
2,7
2,0
2,7
3,2
2.1
2,9
2.7
2,7
2,9
3,2
2,0
2,7
2.7
2,0
1,6
2.0
2,0
2.7
2.7
1,6
1,6
1.6
3,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0

2,0
chở(kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
2
5
5
5
5
5
5
2
5
7
7
7
7
7
7
5
5
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
9
7
9
5
5
5
7
4
5
5
5
5
5
(VNĐ)

469.000.000
1.026.000.000
1.026.000.000
900.000.000
2.800.000.000
3.600.000.000
1.065.000.000
618.000.000
400.000.000
643.000.000
643.000.000
618.000.000
618.000.000
643.000.000
650.000.000
400.000.000
400.000.000
550.000.000
650.000.000
550.000.000
550.000.000
650.000.000
550.000.000
650.000.000
420.000.000
946.000.000
880.000.000
946.000.000
700.000.000
946.000.000
420.000.000
650.000.000
600.000.000
420.000.000
700.000.000
1.071.000.000
946.000.000
946.000.000
779.000.000
800.000.000
750.000.000
800.000.000
600.000.000
600.000.000
561.000.000
687.000.000
600.000.000
1.316.000.000
1.706.000.000
1.310.000.000
1.445.000.000
1.323.000.000
1.032.000.000
1.138.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3272 SUBARU

3273 SUBARU
3274 SUBARU
3275 SUBARƯ
3276 SUBARU
3277 SUBARU
3278 SUBARƯ
3279 SUBARU
3280 SUBARU
3281 SUBARU
3282 SUBARU
3283 SUBARU
3284 SUBARU
3285 SƯBARU
3286 SUBARU
3287 SƯBARU
3288 SUBARU
3289 SUBARU
3290 SUBARU
3291 SUBARU
3292 SUBARU
3293 SUBARU
3294 SUBARU
3295 SUBARU
3296 SUBARU
3297 SUBARU
3298 SUBARU
3299 SUBARU
3300 SUBARU
3301 SUBARU

3302 SƯBARU

3303 SƯBARU

3304 SUBARU
3305 SUBARU
3306 SUBARU
3307 SUBARU
3308 SUBARU
3309 SUBARU
3310 SUBARU
3311 SUBARU
3312 SUBARU

3313 SUBARU

3314 SUBARU
3315 SUBARU
3316 SUBARU
3317 SUBARU
3318 SUBARU
3319 SUBARU
3320 SUBARU
3321 SUBARU
3322 SUBARU
loại)/ Tên thương mại/ số loại]


FORESTER 2.01-S AWD CVT (SK7ALML)

FORESTER 2.0X
FORESTER 2.0XS
FORESTER 2.0XT
FORESTER 2.0-XT AWD
FORESTER 2.5X
FORESTER 2.5X s
FORESTER 2.5XT
FOR£STER 2.5XT AWD
FORESTER X PREMIUM
IMPREZA 2.0R SPORT
ÍMPREZA 2.0RS
IMPREZA 2.5 STI
ÍMPREZA 2.5 WRX
IMPREZA 4D 2.0
1MPREZA WRX STI
LEGACY 2.0
LEGACY 2.5GT
LEGACY 2.5GT SPORT
LEGACY 2.5I-S AWD CVT (BN9CL6C)
LEGACY 3.6R-S AWD
LEGACY AWD
LEGACY I s
LEVORG 1.6GT-S AWD
LEVORG GT-S
OUTBACK 2.51
OUTBACK 2.51 AWD
OUTBACK 2.51 LI
OUTBACK 2.5I-S
OUTBACK 2.5I-S AWD
OUTBACK 2.5I-S EYESIGHT AWD CVT
(BS9DLMC)
OUTBACK 2.5I-S EYESIGHT AWD CVT
(BS9ELMC)
OUTBACK 3.6R AW
OUTBACK 3.6R AWD
OUTBACK AWD
OUTBACK AWD
OUTBACK2.5I PREMIUM
TRIBECA
TRIBECA 3.6R LIMITED AWD
TRIBECA LIMITED
TRIBECA R AWD

WRX 2.0 EYESIGHT AWD CVT (VAGELL8)
WRX AWD
WRX AWD CVT
WRX STI
WRX STI 2.5 AWD 6MT (VAFELHH)
WRX STI 4D 2.5 AWD 6MT fVAFELHH1
WRX STI AWD (VAFDLGH)
XV 2.01 PREMIUM
XV 2.0I-S AWD CVT (GT7BLRL)

XV 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (GT7CLVL)
làm việc


2,0

2.0
2,0
2,0
2,0
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,0
2,0
2,5
2,5
2,0
2,5
2,0
2,5
2,5
2,5
3,6
2,5
2,5
1,6
1,6
2,5
2,5
2,5
2,5
2.5

2,5

2,5

3,6
3.6
2,5
3.6
2,5
3,6
3,6
3,6
3,6

2,0
2,0
2.0
2,5
2.5
2,5
2,5
2,0
2.0
2,0
chở (kể cả
lái xe)

5

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5

5

5

5
5
5
5
5
7
7
7
7

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)


1.096.000.000

1.310.000.000
1.310.000.000
1.666.000.000
1.533.000.000
1.020.000.000
1.290.000.000
1.508.000.000
1.560.000.000
1.090.000.000
1.168.000.000
1.168.000.000
1.690.000.000
1.200.000.000
1.168.000.000
] .690.000.000
832.000.000
1.400.000.000
1.398.000.000
1.448.000.000
1.700.000.000
1.546.000.000
1.439.000.000
1.397.500.000
1.489.000.000
1.140.000.000
1.575.000.000
1.390.000.000
1.762.000.000
1.632.000.000

1.651.000.000

1.735.000.000

1.768.000.000
1.897.000.000
1.689.000.000
1.851.000.000
1.689.000.000
1.290.000.000
1.800.000.000
1.400.000.000
1.872.000.000

1.736.000.000
1.575.000.000
1.575.000.000
1.670.000.000
2.000.000.000
1.970.000.000
1.800.000.000
1.311.000.000
1.311.000.000
1.484.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3323 SUBARU
3324 SUZUK1
3325 SUZUKI
3326 SUZUKI
3327 SUZUKI
3328 SUZUKI
3329 SUZUKI
3330 SUZUKI
3331 SUZUKI
3332 SUZUKI
3333 SUZUKI
3334 SUZUKI
3335 SUZUKI
3336 SUZUKI
3337 SUZUKI
3338 SUZƯKI
3339 SUZUKI
3340 SUZUKI
3341 SUZUKi
3342 SUZUKI
3343 SUZUKI
3344 SUZUKI
3345 SUZUKI
3346 SUZUK1
3347 SUZUKI
3348 SUZUKI
3349 SUZUKI
3350 SUZUKI
3351 SUZUKI
3352 SUZUKI
3353 SUZUKI
3354 SUZUKI
3355 SUZUKI
3356 SUZƯKI
3357 SUZUKI
3358 SUZUKI
3359 SUZUKI
3360 TATA
3361 TATA
3362 TATA
3363 TATA
3364 TI ANMA
3365 TOBE
3366 TOYOTA
3367 TOYOTA
3368 TOYOTA
3369 TOYOTA
3370 TOYOTA
3371 TOYOTA
3372 TOYOTA
3373 TOYOTA
3374 TOYOTA
3375 TOYOTA
3376 TOYOTA
3377 TOYOTA
3378 TOYOTA
loại)/ Tên thương mại/ số loạij

XV l-s
ALTO
ALTOKIO
APV
APV GL
APV GLX
CELERIO GL CVT (FE42S)
CELERIO GL MT (FE42S)
CELERJO GLX
CIAZ (VC41S)
ERTIGA
ERTIGA GL
ERTIGA GL 5MT ÍNC22S)
ERTIGA GLX
ERT1GA GLX
ERTIGA GLX 4AT (NC22S)
GRAND VITARA
GRAND VITARA
GRAND VITARA
GRAND VITARA LUXURY
GRAND VITARA XL
JIMNY
RENO BASE
SWIFT
SWIFT
SWIFT GL
SWIFT GL
SWIFT GL CVT (DZC63S)
SW1FT GLX
SWIFT GLX CVT (DZC63S)
SX4
SX4
VITARA YD21S
XL-7
XL-7
XL7 LIMITED
XL7 LIMITED PLAT1NIUM
INDICA GLX
INDICA VISTA SAFIRE AURA
INDIGO MANZA SAFIRE 90 IGNIS
ÍNDIGO MANZA SAFIRE 90 INI
KZ6460TAS
M'CAR
4 RƯNNER LIMITED
4 RUNNER LIMITED
4 RUNNER SPORT EDITION
4 RUNNER SPORT EDITION
4 RUNNER SR5
4 RUNNER SR5
4 RUNNER SR5
4 RUNNERSR5
4 RUNNER SR5
4 RUNNER SR5 AWD
4 RUNNER SR5SP
86
86 COUPE
làm việc

2,0
1,0
1,0
1,6
1,6
1,6
1,0
1,0
1,0
1,4
1,4
1,4
1,5
1,4
1,4
1,5
2,0
2,7
2,7
2,7
2,7
1,5
2,0
1,3
1,5
1,4
1,5
1,2
1,4
1,2
1.6
2,0
1,6
2,7
3,6
3,6
3,6
1,4
1.4
1,4
1,4
2.4
1,3
4,0
4,0
4.0
4,7
2,7
2,7
4,0
4,0
4,7
4,0
4,7
2,0
2.0
chở (kể cả
lái xe)
5
4
4
8
8
7
5
5
4
5
7
7
7
5
7
7
5
5
7
5
7
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
5
5
5
5
5
5
5
7
5
5
5
7
5
7
7
7
5
4
4
(VNĐ)

1.368.000.000
460.000.000
460.000.000
474.000.000
474.000.000
474.000.000
354.000.000
329.000.000
400.000.000
469.100.000
639.000.000
601.000.000
469.100.000
601.000.000
601.000.000
516.100.000
691.000.000
980.000.000
980.000.000
1.180.000.000
980.000.000
528.000.000
640.000.000
569.000.000
604.000.000
569.000.000
604.000.000
479.000.000
569.000.000
541.000.000
660.000.000
660.000.000
747.800.000
561.000.000
860.000.000
1.160.000.000
1.589.000.000
368.000.000
390.000.000
611.000.000
611.000.000
350.000.000
320.000.000
2.373.000.000
2.659.000.000
1.300.000.000
1.360.000.000
1.477.000.000
1.078.000.000
1.589.000.000
1.894.000.000
2.420.000.000
1.928.000.000
2.420.000.000
1.650.000.000
1.636.000.000
7TT /

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3379 TOYOTA
3380 TOYOTA
3381 TOYOTA
3382 TOYOTA
3383 TOYOTA
3384 TOYOTA
3385 TOYOTA

3386 TOYOTA
3387 TOYOTA
3388 TOYOTA
3389 TOYOTA
3390 TOYOTA
3391 TOYOTA
3392 TOYOTA
3393 TOYOTA
3394 TOYOTA
3395 TOYOTA
3396 TOYOTA
3397 TOYOTA
3398 TOYOTA
3399 TOYOTA
3400 TOYOTA
3401 TOYOTA
3402 TOYOTA
3403 TOYOTA
3404 TOYOTA
3405 TOYOTA
3406 TOYOTA
3407 TOYOTA
3408 TOYOTA
3409 TOYOTA
3410 TOYOTA
3411 TOYOTA
3412 TOYOTA
3413 TOYOTA
3414 TOYOTA
3415 TOYOTA
3416 TOYOTA
3417 TOYOTA
3418 TOYOTA
3419 TOYOTA
3420 TOYOTA
3421 TOYOTA
3422 TOYOTA
3423 TOYOTA
3424 TOYOTA
3425 TOYOTA
3426 TOYOTA
[3427 TOYOTA
3428 TOYOTA
3429 TOYOTA
3430 TOYOTA
3431 ĨOYOTA
3432 TOYOTA
3433 POYOTA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

86 ZN6-ALE7
ALPHARD
ALPHARD
ALPHARD (GGH30L-PFZVK)
ALPHARD EXECUTIVE LOUNGE
AURION GRANDE
AVALON
AVALON HYBRID LIMITED (AVX40L-
AEXPBA)
AVALON HYBRID XLE
AVALON HYBRID XLE PREMIUM
AVALON HYBRID XLE TOURING
AVALON LIMITED
AVALON TOURING
AVALON XL
AVALON XL
AVALON XLE TOURING
AVALON XLS
AVALON XLS
AVANZA (F653LM-GMDFF)
AVANZA (F654LM-GQMFF)
AVANZA 1.5G
AVENSIS
AVENSIS
AYGO
AYGO
BELTA
CAMRY
CAMRY
CAMRY
CAMRY
CAMRY
CAMRY (ASV51L-JETGHR)
CAMRY 2.4 G
CAMRY CE
CAMRY E
CAMRY E
CAMRYG
CAMRY G
CAMRY GL
CAMRY GL
CAMRY GL1
CAMRY GLX
CAMRY GLX
CAMRY GLX SPL
CAMRY GRANDE
CAMRY GV6
CAMRY HYBRID
CAMRY HYBRID LE
CAMRY HYBRID SY
CAMRY HYBRID SYNERGY DRIVE
CAMRY HYBRID XL
CAMRY HYBRID XLE
CAMRY LE
CAMRY LE
CAMRY LE
làm việc

2.0
2,4
3,0
3,5
3,5
3,5
3,5

2,5

2,5
2,5
2.5
3.5
3,5
3,0
3,5
3.5
3,0
3,5
1,3
1,5
1,5
1,8
2,0
1.0
1,0
1,3
2,2
2,2
2,4
3,0
3,5
2.0
2,4
2,4
2,0
2,4
2,0
2,4
2,4
2,5
2,2
2.4
2,5
2,4
3.0
3,0
2,4
2,5
2,4
2,4
2,4
2,5
2,4
2,5
3.0
chở (kể cả
íái xe)
4
7
7
7
6
5
5

5

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
5
5
4
5
5
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

1.678.000.000
2.026.000.000
3.533.000.000
4.038.000.000
3.832.000.000
1.300.000.000
1.350.000.000

2.371.000.000

2.371.000.000
2.371.000.000
2.153.000.000
2.677.000.000
1.350.000.000
750.000.000
1.350.000.000
1.350.000.000
750.000.000
1.420.000.000
537.000.000
593.000.000
550.000.000
800.000.000
800.000.000
507.000.000
607.000.000
560.000.000
650.000.000
650.000.000
920.000.000
1.050.000.000
1.380.000.000
1.248.000.000
920.000.000
920.000.000
999.000.000
1.080.000.000
999.000.000
1.151.000.000
1.174.000.000
1.239.000.000
650.000.000
1.239.000.000
2.034.000.000
1.239.000.000
1.050.000.000
1.050.000.000
1.479.000.000
1.656.000.000
1.656.000.000
1.656.000.000
] .479.000.000
1.656.000.000
970.000.000
1.263.000.000
1.300.000.000

Số người

Kiêu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3434 TOYOTA
3435 TOYOTA
3436 TOYOTA
3437 TOYOTA
3438 TOYOTA
3439 TOYOTA
3440 TOYOTA
3441 TOYOTA
3442 TOYOTA
3443 TOYOTA
3444 TOYOTA
3445 TOYOTA
3446 TOYOTA
3447 TOYOTA
3448 TOYOTA
3449 TOYOTA
3450 TOYOTA
3451 TOYOTA
3452 TOYOTA
3453 TOYOTA
3454 TOYOTA
3455 TOYOTA
3456 TOYOTA
3457 TOYOTA
3458 TOYOTA
3459 TOYOTA
3460 TOYOTA
3461 TOYOTA
3462 TOYOTA
3463 TOYOTA
3464 TOYOTA
3465 TOYOTA
3466 TOYOTA
3467 TOYOTA
3468 TOYOTA
3469 TOYOTA
3470 TOYOTA
3471 TOYOTA
3472 TOYOTA
3473 TOYOTA
3474 TOYOTA
3475 TOYOTA
3476 TOYOTA
3477 TOYOTA
3478 TOYOTA
3479 TOYOTA
3480 TOYOTA
3481 TOYOTA
3482 TOYOTA
3483 TOYOTA
3484 TOYOTA
3485 TOYOTA
3486 TOYOTA
3487 TOYOTA
3488 TOYOTA
3489 TOYOTA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

CAMRY LE
CAMRY LE V6
CAMRYQ
CAMRYSE
CAMRY SE
CAMRY SE
CAMRY SE SPORT
CAMRY SOLARA SE
CAMRY SOLARA SE
CAMRY SOLARA SL
CAMRY SOLARA SP
CAMRYsxv
CAMRY XLE
CAMRY XLE
CAMRY XLE
CAMRY XLE
CAMRY XLE
CAMRY XLI
CAMRY XLI
CAMRY XSE
CELICA GT
C-HR C-HIC AWD
C-HR XLE (ZGX10L-BHXNPA)
COROLLA
COROLLA
COROLLA
COROLLA ALTIS
COROLLA ALTIS 1.8E
COROLLA ALTIS 2
COROLLA ALTIS 2
COROLLA ALTIS E
COROLLA ALTIS G
COROLLA CE
COROLLA D4D
COROLLA GL
COROLLA GL]
COROLLA LE
COROLLA MATRIX
COROLLA MATRIX
COROLLAs
COROLLA VERSO
COROLLA VERSO
COROLLA VERSO
COROLLA XL
COROLLA XLI
COROLLA XLI
COROLLA XLI
COROLLA XL1
COROLLA XU p/s
CROWN
CROWN ROYAL SALOON
CROWN SUPER SALOON
FJ CRUISER
FORTlTNER
FORTUNER
FORTUNER
làm việc

3,5
3,5
3,5
2,4
2,5
3,5
2,5
2,4
3,3
3,3
3,3
2,2
2.4
2,5
2,7
3,0
3,5
2,2
2,4
2,5
1.8
1.2
2,0
1,3
1,6
1,8
1,8
1,8
1,8
2,0
1,8
2,0
1,8
1,4
1.6
1,8
1,8
1.8
2,4
1,8
1,6
1.8
2,2
1,8
1,3
1,6
1,8
2,0
1,6
3,0
3,0
3,0
4,0
2,5
2,7
3,0
chờ (kể cả
Iáiỗ xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
4
4
4
4
5
5
5
5
5
5
5
5
4
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
(VNĐ)

1.380.000.000
1.380.000.000
1.380.000.000
1.010.000.000
1.708.000.000
1.866.000.000
1.670.000.000
1.010.000.000
1.130.000.000
1.130.000.000
1.130.000.000
650.000.000
1.140.000.000
1.408.000.000
1.408.000.000
1.408.000.000
1.866.000.000
650.000.000
650.000.000
1.269.000.000
800.000.000
1.357.000.000
1.296.000.000
550.000.000
800.000.000
932.000.000
750.000.000
770.000.000
880.000.000
770.000.000
770.000.000
833.000.000
720.000.000
672.000.000
750.000.000
795.000.000
901.000.000
815.000.000
900.000.000
932.000.000
600.000.000
600.000.000
650.000.000
800.000.000
560.000.000
757.000.000
815.000.000
833.000.000
750.000.000
1.000.000.000
1.000.000.000
1.000.000.000
1.426.000.000
850.000.000
1.149.000.000
950.000.0001— ' /

Số người

Kiều loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3490 TOYOTA
3491 TOYOTA
3492 TOYOTA
3493 TOYOTA
3494 TOYOTA
3495 TOYOTA
3496 TOYOTA
3497 TOYOTA
3498 TOYOTA
3499 TOYOTA
3500 TOYOTA
3501 TOYOTA
3502 TOYOTA
3503 TOYOTA
3504 TOYOTA
3505 TOYOTA
3506 TOYOTA
3507 TOYOTA
3508 TOYOIA
3509 TOYOTA
3510 TOYOTA
3511 TOYOTA
3512 TOYOTA
3513 TOYOTA
3514 TOYOTA
3515 TOYOTA
3516 TOYOTA
3517 TOYOTA
3518 TOYOTA
3519 TOYOTA
3520 TOYOTA
3521 TOYOTA
3522 TOYOTA
3523 TOYOTA
3524 TOYOTA
3525 TOYOTA
3526 TOYOTA
3527 TOYOTA
3528 TOYOTA
3529 TOYOTA
3530 TOYOTA
3531 TOYOTA
3532 TOYOTA
3533 TOYOTA
3534 TOYOTA
3535 TOYOTA
3536 TOYOTA
3537 TOYOTA
3538 TOYOTA
3539 TOYOTA
3540 TOYOTA
3541 TOYOTA
3542 TOYOTA
3543 TOYOTA
3544 TOYOTA
3545 rOYOTA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

FORTUNER (GUN155L-SDTLHV)
FORTUNER (GUN156L-SDTMHU)
FORTUNER (GUN165L-SDFLHU)
FORTUNER (GUN165L-SDTSHU)
FORTUNER (TGN156L-SDTMKU)
FORTUNER (TGN166L-SDTSKU)
FORTƯNERG
FORTUNERG
FORTUNER SR5
FORTUNER SR5
FORTUNER SR5
FORTUNER SR5
FORTUNER SR5 PREMIUM
FORTƯNER SR5 SAFARI
FORTƯNER V
FORTƯNER V (TGN51L-NKPSKUÌ
HIGHLANDER
HIGHLANDER
HIGHLANDER
HIGHLANDER
HIGHLANDER
HIGHLANDER
HIGHLANDER
HIGHLANDER
HIGHLANDER
HIGHLANDER
HIGHLANDER BASE
HIGHLANDER HYBRID
HIGHLANDER HYBRID LÍMITED
HIGHLANDER HYBRID LIMITED
HIGHLANDER HYBRID LIMITED
HIGHLANDER LE
HIGHLANDER LE
HIGHLANDER LE
HIGHLANDER LIMITED
HIGHLANDER LIMITED
HIGHLANDER LIMITED
HIGHLANDER LIMITED 4WD
HIGHLANDER LIMITED AWD
HIGHLANDER LIMITED AWD
HIGHLANDER PLUS
HIGHLANDER SE
HIGHLANDER SE
HIGHLANDER SPORT
HIGHLANDER SPORT
HIGHLANDER XLE
INNOVA
INNOVA E
INNOVA G
INNOVA G
INNOVA J
[Q
IQ
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
làm việc

2,4
2,8
2,4
2,4
2,7
2,7
2,5
2,7
2,5
2,7
2,7
4,0
2,7
2,7
3,0
2,7
2,4
2,4
2,7
2,7
3,0
3,3
3,3
3,5
3,5
3,5
3,5
3.3
3,3
3,5
3,5
2,7
2,7
3,5
3,3
3,5
3,5
3,5
3,5
3,5
2,7
2,7
3,5
3,5
3,5
3,5
2,7
2,7
2,0
2,7
2,7
1,0
1,3
2,7
3,0
3,4
chở (kể cả
lái xe)
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
8
7
7
7
7
7
5
7
5
7
5
5
7
5
6
7
7
7
7
5
7
7
8
7
7
6
7
7
6
8
7
7
7
6
7
7
8
5
8
8
5
4
4
8
7
5
(VNĐ)

942.800.000
1.357.800.000
981.000.000
1.094.000.000
1.308.000.000
1.149.000.000
850.000.000
950.000.000
900.000.000
1.913.000.000
1.913.000.000
1.913.000.000
1.913.000.000
1.913.000.000
1.000.000.000
924.000.000
980.000.000
980.000.000
1.188.000.000
1.188.000.000
1.020.000.000
1.020.000.000
1.020.000.000
1.518.000.000
1.518.000.000
1.518.000.000
1.090.000.000
1.430.000.000
1.380.000.000
2.550.000.000
2.550.000.000
1.673.000.000
1.673.000.000
2.547.000.000
1.270.000.000
2.143.000.000
2.291.000.000
2.415.000.000
2.210.000.000
2.796.000.000
1.722.000.000
1.752.000.000
2.600.000.000
1.190.000.000
1.190.000.000
2.053.000.000
719.000.000
719.000.000
649.000.000
719.000.000
719.000.000
686.000.000
763.000.000
2.071.000.000
2.071.000.000
2.071.000.000

Số ngưòi

Kiểu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3546 TOYOTA
3547 TOYOTA
3548 TOYOTA
3549 TOYOTA
3550 TOYOTA
3551 TOYOTA
3552 TOYOTA
3553 TOYOTA
3554 TOYOTA
3555 TOYOTA
3556 TOYOTA
3557 TOYOTA
3558 TOYOTA

3559 TOYOTA

3560 TOYOTA
3561 TOYOTA
3562 TOYOTA
3563 TOYOTA
3564 TOYOTA
3565 TOYOTA
3566 TOYOTA
3567 TOYOTA
3568 TOYOTA
3569 TOYOTA
3570 TOYOTA
3571 TOYOTA
3572 TOYOTA
3573 TOYOTA
3574 TOYOTA
3575 TOYOTA
3576 TOYOTA
3577 TOYOTA
3578 TOYOTA
3579 TOYOTA
3580 TOYOTA
3581 TOYOTA
3582 TOYOTA
3583 TOYOTA
3584 TOYOTA
3585 TOYOTA
3586 TOYOTA
3587 TOYOTA
3588 TOYOTA
3589 TOYOTA
3590 TOYOTA
3591 TOYOTA
3592 TOYOTA
3593 TOYOTA
3594 TOYOTA
3595 TOYOTA
3596 TOYOTA
3597 TOYOTA
3598 TOYOTA
3599 TOYOTA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRƯISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER
LAND CRUISER (200 SERIES) (URJ202L-
GNTEKW)
LAND CRUISER 100
LAND CRUISER 100
LAND CRUISER 100
LAND CRUISER 150 PRADO
LAND CRUISER 200
LAND CRU1SER 200
LAND CRUISER 200
LAND CRUISER EX-R
LAND CRU1SER GX
LAND CRUISER GX
LAND CRUISER GX
LAND CRUISER GX
LAND CRUISER GX
LAND CRU1SER GX
LAND CRUISER GX
LAND CRUISER GX-R
LAND CRUISER GX-R
LAND CRƯISER GX-R
LAND CRUISER PRADO
LAND CRU1SER PRADO
LAND CRUiSER PRADO
LAND CRUISER PRADO
LAND CRUISER PRADO
LAND CRUíSER PRADO
LAND CRUỈSER PRADO
LAND CRUỈSER PRADO
LAND CRUISER PRADO
LAND CRUỈSER PRADO
LAND CRUISER PRADO
LAND CRU1SER PRADO
LAND CRUISER PRADO
LAND CRU1SER PRADO (TRJ150L-GKTEK)

LAND CRUISER PRADO GX
LAND CRU1SER PRADO GX
LAND CRUISER PRADO GX
LAND CRUISER PRADO GX
LAND CRUISER PRADO GX
LAND CRUISER PRADO TX-L
LAND CRUISER PRADO TX-L
LAND CRU1SER PRADO TX-L
làm việc

4,0
4,2
4,2
4,2
4,2
4.2
4.4
4,5
4,5
4.5
4,5
4,7
5,7

4,6

4,2
4,2
4,7
2,8
4,5
4,6
4,5
5,7
4,0
4,2
4,2
4,5
4,5
4,5
4,7
4,0
4,5
4,6
2.7
2,7
2,7
2,7
2,8
2.8
3,0
3,0
3.0
3,0
3,4
4,0
4.0
2,7
2.7
2,7
2.7
2,7
3,0
2,7
3,0
4,0
chở (kể cả
lái xe)
9
5
6
7
8
9
8
5
7
8
9
8
8

7

6
8
5
7
5
7
7
8
8
8
9
5
8
9
8
8
8
8
5
6
8
9
5
6
5
7
8
9
9
7
8

7
8
5
7
9
7
7
7
7
(VNĐ)

3.110.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
4.689.000.000
4.689.000.000
4.689.000.000
4.689.000.000
5.868.000.000

3.983.000.000

2.795.000.000
2.795.000.000
2.795.000.000
2.584.000.000
4.598.000.000
5.390.000.000
4.689.000.000
5.868.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
4.689.000.000
3.342.000.000
3.720.000.000
3.744.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
2.192.000.000
3.342.000.000
3.342.000.000
2.340.000.000
1.200.000.000
1.900.000.000
1.900.000.000
1.963.000.000
1.963.000.000
2.464.000.000
2.795.000.000
3.025.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3600 TOYOTA
3601 TOYOTA

3602 TOYOTA

3603 TOYOTA
3604 TOYOTA
3605 TOYOTA
3606 TOYOTA
3607 TOYOTA
3608 TOYOTA
3609 TOYOTA
3610 TOYOTA
3611 TOYOTA
3612 TOYOTA
3613 TOYOTA
3614 TOYOTA
3615 TOYOTA
3616 TOYOTA

3617 TOYOTA

3618 TOYOTA

3619 TOYOTA

3620 TOYOTA

3621 TOYOTA
3622 TOYOTA
3623 TOYOTA
3624 TOYOTA
3625 TOYOTA
3626 TOYOTA
3627 TOYOTA
3628 TOYOTA
3629 TOYOTA
3630 TOYOTA
3631 TOYOTA
3632 TOYOTA
3633 TOYOTA
3634 TOYOTA
3635 TOYOTA
3636 TOYOTA
3637 TOYOTA
3638 TOYOTA
3639 TOYOTA
3640 TOYOTA
3641 TOYOTA
3642 TOYOTA
3643 TOYOTA
3644 TOYOTA
3645 TOYOTA
3646 TOYOTA
3647, TOYOTA
3648 TOYOTA
3649 TOYOTA
36501 TOYOTA
3651 TOYOTA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

LAND CRUISER PRADO vx
LAND CRUISER PRADO vx
LAND CRUISER PRADO vx (TRJ150L-
GKTEK)
LAND CRUISER PRADO VX-L
LAND CRUISER STD
LAND CRU1SER V8
LAND CRUISER vx
LAND CRUISER vx
LAND CRUISER vx
LAND CRUISER vx
LAND CRUISER vx
LAND CRUISER vx (URJ202L-GNTEK)
LAND CRUISER vx (VDJ200LGNTEZ)
LAND CRUISER VX-R
LAND CRUISER VX-R
LAND CRƯISSER
LAND CRUISSER EX-R
LAND CRUISSER PRADO GX (LJ120L-
GKMEE)
LAND CRUISSER PRADO L
LAND CRUISSER PRADO TX (TRJ150L-
GKPEK)
LAND CRƯISSER PRADO TX-L (TRJ150L-
GKTEK)
LAND CRƯISSER PRADO vx
LAND CRUISSER PRADO vx
LAND CRUISSER VX-E
LAND CRUISSER VX-R
LAND CRUISSER VX-S
LAND CRUISSER VX-S
LANDCRUISER (URJ200L-GNZVKA)
MATRIX
MATRIX s
MATRIX XR
PRADO vx
PRADO VXL7
PREVIA
PREVIA
PREVIA
PREVIA
PREVIA
PREVIA
PREVIA GL
PREVIA GL
PRIUS
PRIUS
PRIUS c FOUR
PRIUS HYBRID
PRIUS HYBRID SYNERGY DRIVE
PRIUS V
RAV4
RAV4
RAV4
RAV4
RAV4
làm việc

4,0
4,0

2,7

4,0
4,5
4,5
4,2
4,5
4,5
4,6
4,7
4,6
4,5
4,7
5,7
4,7
4,0

3,0

4,0

2,7

2,7

2,7
3.0
5,7
4,6
4,6
5,7
5,7
1.8
2,4
1,8
3,0
4,0
2,0
2,0
2,3
2,4
2,4
2.4
2.4
3,5
1.5
1.8
1,5
1,5
1,5
1,8
2.0
2,0
2,2
2,4
2.4
chử (kê cả
lái xe)
7
8
7

7
6
7
8
7
8
7
8
8
8
8
8
9
8

5

7

7

7
7
8
8
8
8
8
8
5
5
5
8
7
6
8
7
6
7
8
7
7
5
5
5
5
5
5
4
5
5
5
7
(VNĐ)

3.342.000.000
3.342.000.000

2.340.000.000

2.795.000.000
3.110.000.000
3.110.000.000
2.608.000.000
2.608.000.000
2.608.000.000
3.110.000.000
3.110.000.000
3.720.000.000
3.720.000.000
4.044.000.000
4.567.000.000
2.313.000.000
3.342.000.000

1.692.000.000

1.989.000.000

1.923.000.000

2.331.000.000

2.457.000.000
2.647.000.000
5.385.000.000
3.720.000.000
4.936.000.000
5.936.000.000
5.868.000.000
800.000.000
1.050.000.000
830.000.000
1.963.000.000
3.451.000.000
800.000.000
800.000.000
1.373.000.000
1.373.000.000
1.978.000.000
1.373.000.000
1.373.000.000
1.373.000.000
1.030.000.000
1.320.000.000
953.000.000
900.000.000
900.000.000
1.320.000.000
1.783.000.000
1.783.000.000
1.783.000.000
1.783.000.000
1.783.000.000 ,

. . . .

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


3652 TOYOTA
3653 TOYOTA
3654 TOYOTA
3655 TOYOTA
3656 TOYOTA
3657 TOYOTA
3658 TOYOTA
3659 TOYOTA
3660 TOYOTA
3661 TOYOTA
3662 TOYOTA
3663 TOYOTA
3664 TOYOTA
3665 TOYOTA
3666 TOYOTA
3667 TOYOTA
3668 TOYOTA
3669 TOYOTA
3670 TOYOTA
3671 TOYOTA
3672 TOYOTA
3673 TOYOTA
3674 TOYOTA
3675 TOYOTA
3676 TOYOTA
3677 TOYOTA
3678 TOYOTA
3679 TOYOTA
3680 TOYOTA
3681 TOYOTA
3682 TOYOTA
3683 TOYOTA
3684 TOYOTA
3685 TOYOTA
3686 TOYOTA
3687 TOYOTA
3688 TOYOTA
3689 TOYOTA
3690 TOYOTA
3691 TOYOTA
3692 TOYOTA
3693 TOYOTA
3694 TOYOTA
3695 TOYOTA
3696 TOYOTA
3697 TOYOTA
3698 TOYOTA
3699 TOYOTA
3700 TOYOTA
3701 TOYOTA
3702 TOYOTA
3703 TOYOTA
3704 TOYOTA
3705 TOYOTA
3706 TOYOTA
3707 TOYOTA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

RAV4
RAV4
RAV4
RAV4
RAV4 4WD
RAV4 AWD
RAV4 BASE
RAV4 BASE
RAV4 BASE
RAV4BASE
RAV4 BASE
RAV4 EXCLUSIVE
RAV4G
RAV4LE
RAV4 LE AWD
RAV4 LIMITED
RAV4 LIMITED
RAV4 LIMITED
RAV4 LIMITED
RAV4 LIMITED
RAV4 LIMITED
RAV4 LIMITED
RAV4 LIMITED AWD
RAV4 LIMITED AWD
RAV4 SPORT
RAV4 SPORT
RAV4 SPORT
RAV4 XLE
RAV4 XLE AWD
RUSH (F800LE-GOGFV)
SCION TC
SCION XA
SEỌUOIA
SEỌUOIA
SEOUOIA LIMITED
SEỌUOIA LIMITED
SEOUOIA PLATINƯM
SEOUOIA SR5
SEỌUOIA SR5
S1ENNA
SIENNA
SIENNA
SIENNA
SIENNA
SIENNA
SIENNA CE
SIENNA CE
SIENNA CE
SIENNA CE
SIENNA L
SIENNA LE
SIENNA LE
SIENNA LE
SIENNA LE
SIENNA LE
SIENNA LE
làm việc chỏ' (kê cả
lái xe)
2,5 5
2,5 7
3,5 5
3,5 7
2,4 5
2,2 5
2,4 5
2,4 7
2,5 5
2.5 7
3,5 5
2,4 5
2,4 5
2,5 5
2,5 5
2,4 5
2,4 7
2,5 5
2,5 7
2,7 7
3,5 5
3,5 7
2,4 7
2,5 5
2.4 5
2,5 5
3,5 5
2,5 5
2,5 5
1,5 7
2,4 5
1,5 5
4,7 7
4,7 8
5,7 7
5,7 8
5,7 7
4.7 8
5,7 8
2,7 7
3,0 7
3,3 7
3.3 8
3.5 7
3,5 8
3,3 7
3,3 8
3,5 7
3,5 8
3,5 7
2,7 8
3,0 7
3,3 7
3,3 8
3,5 6
3,5 7
(VNĐ)

1.783.000.000
1.783.000.000
1.783.000.000
1.783.000.000
1.259.000.000
1.783.000.000
880.000.000
880.000.000
890.000.000
890.000.000
970.000.000
1.207.000.000
ỉ.259.000.000
] .276.000.000
1.386.000.000
970.000.000
970.000.000
1.572.000.000
1.382.000.000
1.382.000.000
1.746.000.000
1.382.000.000
1.020.000.000
2.000.000.000
970.000.000
2.000.000.000
2.000.000.000
1.430.000.000
1.688.000.000
668.200.000
560.000.000
570.000.000
2.400.000.000
1.670.000.000
1.790.000.000
1.910.000.000
3.420.000.000
1.350.000.000
1.520.000.000
1.448.000.000
1.448.000.000
1.448.000.000
1.448.000.000
1.857.000.000
1.393.000.000
900.000.000
900.000.000
980.000.000
1.731.000.000
1.731.000.000
1.482.000.000
1.448.000.000
1.448.000.000
1.448.000.000
1.731.000.000
1.480.000.000

Số người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3708 TOYOTA
3709 TOYOTA
3710 TOYOTA
371 ] TOYOTA
3712 TOYOTA
3713 TOYOTA
3714 TOYOTA
3715 TOYOTA
3716 TOYOTA
3717 TOYOTA
3718 TOYOTA
37Ỉ9 TOYOTA
3720 TOYOTA
3721 TOYOTA
3722 TOYOTA
3723 TOYOTA
3724 TOYOTA
3725 TOYOTA
3726 TOYOTA
3727 TOYOTA
3728 TOYOTA
3729 TOYOTA
3730 TOYOTA
3731 TOYOTA
3732 TOYOTA
3733 TOYOTA
3734 TOYOTA

3735 TOYOTA
3736 TOYOTA
3737 TOYOTA
3738 TOYOTA
3739 TOYOTA
3740 TOYOTA
3741 TOYOTA
3742 TOYOTA
3743 TOYOTA
3744 TOYOTA
3745 TOYOTA
3746 TOYOTA
3747 TOYOTA
3748~ TOYOTA
3749 TOYOTA
3750 TOYOTA
3751 TOYOTA
3752 TOYOTA
3753 TOYOTA
3754 TOYOTA
3755 TOYOTA
3756 TOYOTA
3757 TOYOTA
3758 TOYOTA
3759 TOYOTA
3760 TOYOTA
3761 TOYOTA
3762 TOYOTA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

SIENNA LE
S1ENNA LE AWD
SỈENNA LIMITED
SIENNA LIMITED
SIENNA LIMITED
SIENNA LIMITED AWD
SIENNA LIMITED PREMIUM
SIENNA SE
SIENNA SE
SIENNA XLE
SIENNA XLE
SIENNA XLE
SIENNA XLE
SIENNA XLE AWD (GSL35L-PFZỌHAÌ
SIENNA XLE LIMITED
SIENNA XLE LIMITED
SOLARA
SOLARASE
SOLARA SLE CONV
TACOMA
TACOMA PRERUNNER
TACOMA PRERUNNER
TACOMA SR5
TACOMA V6 SR5
TƯNDRA 1794 EDITION
TUNDRA CREWMAX
TƯNDRA CREWMAX SR5

TUNDRA CREWMAX TUNDRA-GRADE L

TUNDRA LIMITED
TUNDRA SR5
VENZA
VENZA
VENZA
VENZA
VENZA AWD
VENZA L1MITED
VENZA XLE
VERSO
VERSO
VERSO-S
VIOS 1.5
VIOS 1.5J
VIOSE
WIGO (B101LA-GMSGF)
WIGO (B101LA-GQSGF)
WISH
WISH E
WISH G
WISH GT
WISH J
WISH z AERO TOU
WISH ZF
WISH ZT
XA
YAGO
làm việc

3,5
3,5
3,3
3,5
3,5
3.5
3,5
3,5
3,5
3,0
3,3
3,5
3,5
3,5
3,3
3,5
2,4
3,3
3,3
3.4
4,0
4.0
2.7
4.0
5,7
5,7
5,7
4,7

5.7
5,7
2,6
2,7
2,8
3,5
3,5
3,5
2,7
1,6
2.2
1.3
1,5
1,5
1.5
1.2
1.2
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
1,5
1,0
chở (kê cả
lái xe)
8
7
7
7
8
7
7
7
8
7
7
7
8
7
7
7
5
4
4
4
4
5
4
5
5
5
5

6

5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
7
6
6
6
5
5
(VNĐ)

1.857.000.000
1.779.000.000
720.000.000
2.363.000.000
2.581.000.000
3.200.000.000
3.004.000.000
1.830.000.000
1.830.000.000
900.000.000
900.000.000
2.359.000.000
2.359.000.000
2.741.000.000
900.000.000
1.490.000.000
970.000.000
1.260.000.000
1.370.000.000
1.213.000.000
1.213.000.000
1.213.000.000
638.000.000
1.213.000.000
2.139.000.000
1.490.000.000
1.210.000.000

1.090.000.000

1.380.000.000
1.010.000.000
1.627.000.000
1.627.000.000
1.627.000.000
1.643.000.000
1.643.000.000
1.643.000.000
1.627.000.000
500.000.000
500.000.000
939.000.000
500.000.000
500.000.000
721.000.000
345.000.000
405.000.000
1.040.000.000
1.040.000.000
1.065.000.000
1.040.000.000
970.000.000
970.000.000
970.000.000
1.211.000.000
577.000.000
526.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiều Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3763 TOYOTA
3764 TOYOTA
3765 TOYOTA
3766 TOYOTA
3767 TOYOTA
3768 TOYOTA
3769 TOYOTA
3770 TOYOTA
3771 TOYOTA
3772 TOYOTA
3773 TOYOTA
3774 TOYOTA
3775 TOYOTA
3776 TOYOTA
3777 TOYOTA
3778 TOYOTA
3779 TOYOTA
3780 TOYOTA
3781 TUSCANI
3782 TUSCANI
3783 UAZ
3784 UAZ
3785 UAZ
3786 UAZ
3787 UAZ
3788 UAZ
3789 VEGASRUV
3790 VOLKSWAGEN
3791 VOLKSWAGEN
3792 VOLKSWAGEN
3793 VOLKSWAGEN
3794 VOLKSWAGEN
3795 VOLKSWAGEN
3796 VOLKSWAGEN
3797 VOLKSWAGEN
3798 VOLKSWAGEN
3799 VOLKSWAGEN
3800 VOLKSWAGEN
3801 VOLKSWAGEN
3802 VOLKSWAGEN
3803 VOLKSWAGEN
3804 VOLKSWAGEN
3805 VOLKSWAGEN
3806 VOLKSWAGEN
3807 VOLKSWAGEN
3808 VOLKSWAGEN
3809 VOLKSWAGEN
3810 VOLKSWAGEN
3811 VOLKSWAGEN
3812 VOLKSWAGEN
3813 VOLKSWAGEN
3814 VOLKSWAGEN
3815 VOLKSWAGEN
3816 VOLKSWAGEN
3817 VOLKSWAGEN
3818 VOLKSWAGEN
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

YARIS
YARIS
YAR1S
YARIS (NSP151L-AHXGKU)
YARIS E
YARIS E
YARIS E (NCP151L-AHPRKU)
YARIS E (NSP151L-AHXRKU)
YARIS FLEET
YARIS G
YARIS G
YARIS G (NSP151L-AHXGKU)
YARIS G LUXURY
YAR1S G NCP151L-AHPGKU
YARIS LE
YARIS s
YARIS SE
YARIS Y
GT
GTS
31622-70
396259
HUNTER TROPHY
HUNTER TROPHY (UAZ-315148-068)
HUNTER TROPHY (UAZ-315148-168)
PATRIOT COMFORT
2
BEETLE
BEETLE
BEETLE
BEETLE CONVERTIBLE
BEETLE DUNE Í5C2CN6)
BEETLE GLS
BEETLE TURBO
BEETLE TURBO R
CADDY
CARAVELLE
cc
CRAFTER35
CROSS GOLF 1.4
EOS
EOS 2.0 TSI
EOS 2.0T KOMFORT
EOS 2.0T SPORT
EOS TFSI
EOS VR6
GOLF CABRIO 1.4
GOLF TRENDLINE TDI
•OLF TRENDLINE TDI
3TI T COUPE
IETTA 1.4 TSI
V1AGOTAN VARIANT 2.0
VIULT1VAN TDI
VÍULT1VAN TDI
V1ULTIVAN TDI
MEW BEETLE
ỉàm việc

1,0
1,3
1,5
1,5
1,3
1,5
1.3
1,5
ỉ ,3
1,3
1,5
1,5
1,5
1,3
1,5
1.5
1.5
1,3
2,0
2.0
2,7
2,9
2,7
2,2
2,2
2,2
4,1
1.8
2,0
2,5
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
1,6
2,0
1,8
2.0
1,4
2,0
2.0
2,0
2,0
2,0
3,2
1,4
1.2
1,6
2.0
1.4
2,0
2,0
2,5
2,5
1,4
chỏ" (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
4
9
8
5
5
5
5
5
4
4
4
4
4
4
4
4
2
5
4
9
5
4
4
4
4
4
4
4
5
5
5
5
5
7
6
7
4
(VNĐ)

560.000.000
669.000.000
661.000.000
650.000.000
658.000.000
658.000.000
617.000.000
636.000.000
540.000.000
710.000.000
710.000.000
689.000.000
658.000.000
670.000.000
617.000.000
700.000.000
875.000.000
630.000.000
700.000.000
800.000.000
200.000.000
200.000.000
313.600.000
380.000.000
380.000.000
509.000.000
4.348.000.000
820.000.000
1.241.000.000
1.429.000.000
748.000.000
1.469.000.000
748.000.000
748.000.000
748.000.000
679.000.000
800.000.000
1.596.000.000
2.107.000.000
533.000.000
1.460.000.000
1.460.000.000
1.460.000.000
1.460.000.000
1.460.000.000
1.820.000.000
999.000.000
720.000.000
720.000.000
1.090.000.000
999.000.000
1.175.000.000
960.000.000
960.000.000
960.000.000
600.000.000

SỐ người

Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


3819 VOLKSWAGEN
3820 VOLKSWAGEN
3821 VOLKSWAGEN
3822 VOLKSWAGEN
3823 VOLKSWAGEN
3824 VOLKSWAGEN
3825 VOLKSWAGEN
3826 VOLKSWAGEN
3827 VOLKSWAGEN
3828 VOLKSWAGEN
3829 VOLKSWAGEN
3830 VOLKSWAGEN
3831 VOLKSWAGEN
3832 VOLKSWAGEN
3833 VOLKSWAGEN
3834 VOLKSWAGEN
3835 VOLKSWAGEN
3836 VOLKSWAGEN
3837 VOLKSWAGEN
3838 VOLKSWAGEN
3839 VOLKSWAGEN
3840 VOLKSWAGEN
3841 VOLKSWAGEN
3842 VOLKSWAGEN
3843 VOLKSWAGEN
3844 VOLKSWAGEN
3845 VOLKSWAGEN
3846 VOLKSWAGEN
3847 VOLKSWAGEN
3848 VOLKSWAGEN
3849 VOLKSWAGEN
3850 VOLKSWAGEN

3851 VOLKSWAGEN

3852 VOLKSWAGEN
3853 VOLKSWAGEN
3854 VOLKSWAGEN
3855 VOLKSWAGEN
3856 VOLKSWAGEN
3857 VOLKSWAGEN
3858 VOLKSWAGEN
3859 VOLKSWAGEN
3860 VOLKSWAGEN
3861 VOLKSWAGEN
3862 VOLKSWAGEN
3863 VOLKSWAGEN
3864 VOLKSWAGEN
3865 VOLKSWAGEN
3866 VOLKSWAGEN
3867 VOLKSWAGEN
3868 VOLKSWAGEN
3869 VOLKSWAGEN
3870 VOLKSWAGEN
3871 VOLKSWAGEN
3872 VOLKSWAGEN
3873 VOLKSWAGEN
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

NEW BEETLE
NEW BEETLE
NEW BEETLE
NEW BEETLE
NEW BEETLE
NEW BEETLE
NEW BEETLE
NEW BEETLE
NEW BEETLE
NEW BEETLE CABRIO
NEW BEETLE CABRIO
NEW BEETLE CABRIO
NEW BEETLE CONVERTIBLE
NEW BEETLE CONVERTIBLE
NEW BEETLE CONVERTIBLE
NEW BEETLE CONVERTIBLE s
NEW BEETLE GL
NEW BEETLE GLS
NEW BEETLE GLS
NEW BEETLE GLS
NEW BEETLE GLX
NEW BEETLE s
NEW BEETLE SE
PASSAT
PASSAT
PASSAT
PASSAT cc
PASSAT cc SPORT
PASSAT cc SPORT
PASSAT TSI
PASSAT TSI
PASSAT TSI BLUEMOTION

PASSAT TSI BLUEMOTION TECHNOLOGY
PASSAT VARIANT R-LINE 1.4TSI
PASSAT VARIANT TSI
PASSAT VR6 4MOTION
PHAETON
PHAETON
PHAETON 3.0 FSI
POLO
POLO
POLOG 1.6 (6044G3Ì
POLO HATCHBACK
POLO HATCHBACK AT
ROUTAN SE
ROUTANSE
SCIROCCO 2.0 GTS (1389V3)
SCIROCCO 2.0 R (138RX3)
SCIROCCO 2.0 TFSI
SCIROCCO 2.0 TSI SPORT
SCIROCCO R SPORT
SCíROCCO SPORT
SCIROCCO TSI SPORT
SCIROCCO TSI SPORT
SHARAN 380 TSI
làm việc chở (kê cả
ỉái xe)
1,4 5
1,6 4
1.6 5
1,8 4
2,0 4
2.0 5
2,3 4
2,5 4
2,5 5
1,4 4
2.0 4
2,5 4
1,8 4
2,0 4
2,5 4
2,5 4
2,0 4
1,8 4
2,0 4
2,5 4
1,8 4
2,5 4
2,5 4
1,8 5
1,9 5
2,0 5
2,0 4
2,0 4
2,0 5
1,8 5
2,0 5
1.8 5

1,4 5

1,4 5
1,8 5
3,6 5
3,2 4
3,2 5
3,0 5
1.4 5
1,6 5
1,6 5
1.6 5
1,6 5
3,6 7
3,8 7
2.0 4
2,0 4
2,0 4
2,0 4
2,0 4
1.4 4
1.4 4
2,0 4
2.0 7
(VNĐ)

600.000.000
1.229.000.000
1.229.000.000
1.229.000.000
1.429.000.000
1.429.000.000
1.429.000.000
1.429.000.000
1.429.000.000
600.000.000
1.429.000.000
1.429.000.000
700.000.000
1.429.000.000
1.130.000.000
1.130.000.000
ĩ .000.000.000
700.000.000
1.000.000.000
1.130.000.000
700.000.000
840.000.000
1.000.000.000
1.350.000.000
1.360.000.000
1.359.000.000
1.665.000.000
1.300.000.000
1.595.000.000
1.450.000.000
1.495.000.000
1.424.500.000

720.000.000

720.000.000
1.350.000.000
1.820.000.000
1.600.000.000
1.600.000.000
2.050.000.000
933.000.000
675.000.000
684.300.000
729.000.000
695.000.000
1.280.000.000
1.280.000.000
1.386.700.000
1.528.300.000
1.250.000.000
1.250.000.000
1.250.000.000
796.000.000
1.100.000.000
1.250.000.000
1.900.000.000 J

Số người

Kiểu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3874 VOLKSWAGEN
3875 VOLKSWAGEN
3876 VOLKSWAGEN
3877 VOLKSWAGEN
3878 VOLKSWAGEN
3879 VOLKSWAGEN
3880 VOLKSWAGEN
3881 VOLKSWAGEN
3882 VOLKSWAGEN
3883 VOLKSWAGEN
3884 VOLKSWAGEN
3885 VOLKSWAGEN
3886 VOLKSWAGEN
3887 VOLKSWAGEN
3888 VOLKSWAGEN
3889 VOLKSWAGEN
3890 VOLKSWAGEN
3891 VOLKSWAGEN
3892 VOLKSWAGEN
3893 VOLKSWAGEN
3894 VOLKSWAGEN
3895 VOLKSWAGEN
3896 VOLKSWAGEN
3897 VOLKSWAGEN
3898 VOLKSWAGEN
3899 VOLKSWAGEN
3900 VOLKSWAGEN
3901 VOLVO
3902 VOLVO
3903 VOLVO
3904 VOLVO
3905 VOLVO
3906 VOLVO
3907 VOLVO
3908 VOLVO
3909 VOLVO
3910 VOLVO
3911 VOLVO
3912 VOLVO
3913 VOLVO
3914 VOLVO
3915 VOLVO
3916 VOLVO
3917 VOLVO
3918 VOLVO
3919 VOLVO
3920 VOLVO
3921 VOLVO
3922 VOLVO
3923 VOLVO
3924 VOLVO
3925 VOLVO
3926 VOLVO
3927 VOLVO
3928 WULING
3929 WULING
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

SHARAN TDI
SHARAN TDI
TIGUAN (BW24LT)
TIGUAN 1,4TFSI
TIGUAN 2.0 TDI
TIGUAN 2.0 TS1
TIGUAN 2.0 TSI 4MOTION
TIGUAN 2.0T
TIGƯAN 2.0T 4MOTION
TIGUAN 2.0T s
TIGUAN 2.0T SE
TIGUAN ALLSPACE (BW24ưn
TIGUAN s 2.0L TSI
TIGUAN SE 2.0L TSI
TIGUAN SEL 2.0L TSI4MOTION
TIGUAN SPORT 4MOTION
TOUAREG
TOUAREG
TOUAREG
TOUAREG2
TOUAREG2 V10TDI
TOUAREG R5
TOUAREG V10 TDI
TOUAREG V6
TOUAREG V6 SPORT NAVIGATION
TOUAREG V6 TDI
TOUAREG V8
C70
S40
S80
S90 T5 INSCRIPTION (PS10)
S90 T5 MOMENTUM (PS10)
suv XC90 T6 AWD
V60 T5
V90 CROSS COLTNTRY T6 AWD (PZA2)
XC60
XC60 CUZA2)
XC60 EXCELLENCE (LTBA)
XC60 T5
XC60 T5 AWD R-DESIGN (DZ40)
XC60 T5 R-DESIGN
XC60 T6 AWD
XC60 T6 AWD INSCRIPTION (UZA2)
XC90
XC90
XC90
XC90 2.5T
XC90 EXCELLENCE (LTBA)
XC90 T6
XC90 T6 AWD INSCRIPTION (LFA2)
XC90 T6 AWD MOMENTUM (LFA2)
XC90 T6 AWD R-DESIGN
XC90 T6 INSCRIPTION
XC90 T6 MOMENTUM
LZW6381B3
LZW6381B3
làm việc

1,9
1,9
2.0
1,4
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,5
3,2
3,6
3,6
5,0
2,5
5,0
3,6
3,6
3.0
4,2
2,5
1.8
4,4
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
3,0
2.0
2,5
2.9
3,2
2,5
2.0
2,9
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
1,2
1.2
chở (kể cả
lái xe)
5
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
4
5
5
5
5
7
5
5
5
5
4
5
5
5
5
5
7
7
7
7
4
7
7
7
7
7
7
7
8
(VNĐ)

650.000.000
650.000.000
1.729.000.000
1.319.000.000
1.319.000.000
1.319.000.000
1.319.000.000
1.319.000.000
1.319.000.000
1.319.000.000
1.319.000.000
1.689.200.000
1.250.000.000
1.250.000.000
1.250.000.000
1.319.000.000
2.050.000.000
2.050.000.000
2.247.000.000
1.850.000.000
3.210.000.000
2.222.000.000
2.780.000.000
2.115.000.000
2.115.000.000
2.000.000.000
2.030.000.000
1.890.000.000
800.000.000
2.340.000.000
2.700.000.000
2.368.000.000
4.295.000.000
880.000.000
3.090.000.000
880.000.000
2.492.000.000
6.490.000.000
1.040.000.000
1.960.000.000
1.960.000.000
1.200.000.000
2.850.000.000
1.300.000.000
1.600.000.000
1.600.000.000
1.300.000.000
6.490.000.000
1.600.000.000
3.990.000.000
3.400.000.000
3.990.000.000
3.990.000.000
3.400.000.000
196.000.000
196.000.000
>

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


3930 WULING
3931 WULING
3932 XIALI
3933 X1ALI
3934 XIALI
3935 XIALI
3936 XIALI
3937 ZHONGHUA
3938 ZHONGHUA
3939 ZOTYE
3940 ZOTYE
3941 ZOTYE
3942 ZOTYE
3943 ZOTYE
3944 ZOTYE
3945 ZOTYE
3946 ZOTYE
Ỉ3947 ZOTYE
3948 ZOTYE
3949 ZOTYE
3950 ZOTYE
3951 ZOTYE
3952 ZOTYE
3953 ZOTYE
3954 ZOTYE
3955 ZOTYE
3956 ZOTYE
3957 ZOTYE
3958 ZOTYE
3959 ZXAUTO
3960 ZXAUTO

0 tô điện

STT Nhãn hiệu

3961 MITSUBISHI
3962 NISSAN
3963 TESLA
3964 TESLA
3965 TESLA
loại)/ Tên íhương mại/ số loại]

LZW6400B3
LZW6441JF
CA7136
TJ7I01A
TJ7101AU
TJ7]11B
TJ7131BU
SY7182HS
SY7201Z
5008 XS6405
5008 XS6405
JNJ6405A
JNJ6405B
JNJ6406AC
RX6400
RX6400
T300 1,5T CVT PRESTIGE (JNJ7155ỌT)
T600
T600 2.0T ROYAL
T700 2.0T ROYAL (JNJ6460QAT1K)
XS6400
XS6400
XS6405
Z100
Z300
Z500 LUXURY
Z500 LUXURY (JNJ7156T)
Z500 ROYAL
Z500 ROYAL (JNJ7156TK)
GRAND TIGER BỌ2
LANDMARK BỌ6473


Kiếu loại xe [Số loại/ Tên thương mại/
Tên thưong mại (Mã kiểu loai))
I-MIEV
LEAF sv
MODEL X P100D
MODELXPIOOD
MODEL X P90D
làm việc chở (kể cả
lái xe)
1,2 8
1,5 7
1.3 5
1.0 5
1,0 5
1,1 5
1,3 5
1.8 5
2,0 5
1,3 5
1,5 5
1,3 5
1,5 5
1,3 5
1.3 5
1,6 5
1,5 5
1,5 5
2,0 5
2,0 5
1,3 5
1.5 5
1,3 5
1,0 5
1,6 5
1.5 5
1,5 5
1,5 5
1-5 5
2.4 5
2,4 7


Số người cho phép
chở (kể cả lái xe)
4
5
7
6
7
(VNĐ)

196.000.000
200.000.000
140.000.000
200.000.000
200.000.000
200.000.000
200.000.000
250.000.000
250.000.000
253.000.000
253.000.000
253.000.000
253.000.000
253.000.000
220.000.000
230.000.000
214.400.000
185.000.000
300.000.000
311.900.000
200.000.000
220.000.000
220.000.000
155.000.000
195.000.000
190.000.000
190.000.000
190.000.000
190.000.000
350.000.000
350.000.000


Giá tính LPTB
rvNĐ)
1.040.000.000
1.166.667.000
6.022.000.000
6.810.000.000
6.022.000.000

Phần lb. Ô tô chở người từ 9 ngưòi trở xuống sản xuất, lắp ráp trong nước

SSTTTT Nhân hiên


] BMW
2 BMW
3 BMW
4 BMW
5 BMW
6 BYD
7 BYD
8 CHANA
9 CHANGHE
10 CHERY
11 CHEVROLET
12 CHEVROLET
13 CHEVROLET
14 CHEVROLET
15 CHEVROLET
16 CHEVROLET
17 CHEVROLET
18 CHEVROLET
19 CHEVROLET
20 CHEVROLET
21 CHEVROLET
22 CHEVROLET
23 CHEVROLET
24 CHEVROLET
25 CHEVROLET
26 CHEVROLET
27 CHEVROLET
28 CHEVROLET
29 CHEVROLET
30 CHEVROLET
31 CHEVROLET
32 CHEVROLET
33 CHEVROLET
34 CHEVROLET
35 CHEVROLET
36 CHEVROLET
37 CHEVROLET
38 CHEVROLET
39 CHEVROLET
40 CHEVROLET
41 CHEVROLET
42 CHEVROLET
43 CHEVROLET
44 DAEWOO
45 DAEWOO
46 DAENVOO
47 DAEWOO
48 DAEWOO
49 DAEWOO
50 DAEWOO
51 DAEWOO
52 DAEWOO
Kiểu loại xe [Tên thưoTig mại (Mã kiểu
loại)/ Tên thưong mại/ Sô loại]

3181
3181
3251
325IA (EV38A7)
5251 (DT48)
F3 ỌCJ7150A6
QCJ7160 A2/TC-LPG.X
SC6360A
CH6321D
SQR7080S117
AVEO KLAS SN3/463
AVEO KLAS SN3/463
AVEO KLAS SN3/464
AVEO KLAS SN3/464
AVEO KLAS SN4/446
AVEO KLASN1FYU
CAPTIVA 1LR26 WITH LE9 ENGINE
CAPTIVA CA26R
CAPT1VA CF26R
CAPTIVA KLAC CM51/2256
CAPTIVA KLAC CM51/2257
CAPTIVA KLAC1DF
CAPTIVA KLAC1FF
CRƯZE KL1J-JNB11/AC5
CRUZE KL1J-JNB11/CD5
CRUZE KL1J-JNB11/CD5-1
CRUZE KL1J-JNE11/AA5
CRUZE KLIJ-JNE11/AA5-1
LACETTI KLANF6U
ORLANDO KL1Y YMA11/AA7
ORLANDO KL1Y YMA11/BB7
ORLANDO LTZMY 13
SPARK 1CS48 WITH LMT ENGINE
SPARK KL1M-MHA12/1AA5
SPARK KL1M-MHB12/2BB 5
SPARK KL1M-MHD12/2BB5
SPARK KL1M-MHD12/2BB5-1
SPARK KL1M-MHD12/2BB5-2
SPARK KLAKA4U
SPARK KLAKP0U
SPARK KLAKP4U
VIVANT KLAUAZU
VIVANT KLAUFZU
GENTRA
GENTRA SF69Y-2
GENTRA SF69Y-2-l
LACETTI-CDX
LACETTI-SE
LACETT-SE-1
LANOS
LANOS-SX
LEGANZA
TThhểể ttíícchh
làm việc

1,9
2,0
2,5
2,5
2,5
1,5
1,6
1,0
1,0
0,8
1.4
1,5
1,4
1,5
1.5
1.5
2,4
2,0
2.0
2,4
2,4
2,4
2.4
1,8
1.8
1,8
1,6
1.6
1,6
1,8
1,8
1.8
1,0
1,0
1,2
1.2
1,2
1,2
0,8
1,0
0,8
2,0
2,0
1,5
1,5
1.5
1,8
1,6
1,6
1,5
1,5
2,0
Số người
cho phép
chở (kê cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
8
8
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
7
7
7
5
5
5
5
5
5
7
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
Giá tính LPTB
(VNĐ)

843.000.000
843.000.000
1.488.000.000
1.022.000.000
1.207.000.000
250.000.000
250.000.000
350.000.000
155.000.000
176.000.000
429.000.000
429.000.000
465.000.000
465.000.000
453.000.000
379.000.000
850.000.000
779.000.000
723.000.000
684.000.000
750.000.000
789.000.000
733.000.000
564.000.000
626.000.000
626.000.000
520.000.000
522.000.000
433.000.000
692.000.000
704.000.000
743.000.000
382.000.000
309.000.000
353.000.000
353.000.000
299.000.000
329.000.000
333.000.000
272.000.000
303.000.000
466.000.000
413.000.000
335.000.000
357.000.000
313.000.000
415.000.000
392.000.000
354.000.000
300.000.000
300.000.000
480.000.000
Ị

STT Nhãn hiệu


53 DAEWOO
54 DAEWOO
55 DAEVVOO
56 ĐAEWOO
57 DAEV/OO
58 DAEWOO
59 DAEWOO
60 DAEWOO
61 DAEWOO
62 DAIHATSU
63 DAIHATSU
64 DA1HATSU
65 DAIHATSU
66 FAIRY
67 FAIRY
68 FAIRY
69 FAIRY
70 FAIRY
71 FAIRY
72 FAIRY
73 FAIRY
74 FAIRY
75 FIAT
76 FIAT
77 FIAT
78 FIAT
79 F1AT
80 FIAT
81 FIAT
82 FORD
83 FORD
84 FORD
85 FORD
86 FORD
87 FORD
88 FORD
89 FORD
90 FORD
91 FORD
92 FORD
93 FORD
94 FORD
95 FORD
96 FORD
97 FORD
98 FORD
99 FORD
100 FORD
101 FORD
102 FORD
103 FORD
104 FORD
105 FORD
106 FORD
107 FORD
108 FORD
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

MAGNUS LA69K
MAGNUS LA69L-2
MAGNUS LF69Z
MATIZ
MATIZ s
MATIZ SE
NUBIRA
NUBIRA II CDX
NƯBIRA II-S
CITIVAN
CITIVAN (S92LV2)
DEVAN S92LV
TERIOS
4JB1.CN6
4JB1ỀCN7
DA465Q-2/DI
DA465QE-1A
DA465ỌE-1A08
GW491QE
JM491Q-ME
JX493Q1
SF 491 ỌE.C7
ALBEA ELX
ALBEA HLX
DOBLOELX
SIENA ED
SIENA ELX
SIENA HL
SIENA HLX
ECOSPORT JK8 5D UEJA AT MID
ECOSPORT JK8 5D UEJA-AT-TITA
ECOSPORT JK8 5D UEJA-MT-MID
ECOSPORT JK8-5D-M] JS-AT-TITA
ECOSPORT JK8-5D-XZJG-AT-AMB
ECOSPORT JK8-5D-XZJG-AT-TITA
ECOSPORT JK8-5D-XZJG-AT-TRD
ECOSPORT JK8-5D-XZJG-MT-AMB
ESCAPE 1EZ
ESCAPE 1N2 ENGZ4
ESCAPE1N2ENLD4
ESCAPE EV24
ESCAPE EV24 XLT
ESCAPE EV65
ESCAPE EV65 XLS
ESCAPE XLS
ESCAPE XLT
ESCAPE XLT
EVEREST UV9F
EVEREST UV9G
EVEREST UV9H
EVEREST UV9P
EVEREST UV9R
EVEREST UV9S
EVEREST uw 151-7
EVEREST uw 152-2
EVEREST uw 852-2
Thể tích
làm việc

2,0
2,5
2,0
0,8
0,8
0,8
1,8
2,0
1,6
1,6
1,6
1.6
1,3
2,8
2.8
1.0
1,1
1,1
2,2
2,2
2,8
2,2
1,2
1,6
1,6
1,2
1,2
1,6
1,6
1,5
1.5
1,5
1.0
1,5
1,5
1.5
1,5
2,0
2,3
3,0
2,3
2.3
2,3
2.3
3,0
3,0
2.2
2.6
2,5
2,5
2,6
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
Số người
cho phép
chở(kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
2
7
2
5
7
7
5
7
8
5
7
5
7
5
5
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
7
7
7
7
7
Giá tính LPTB
(VNĐ)

480.000.000
480.000.000
480.000.000
220.000.000
210.000.000
220.000.000
380.000.000
310.000.000
350.000.000
550.000.000
215.000.000
150.000.000
300.000.000
260.000.000
260.000.000
170.000.000
110.000.000
176.000.000
105.000.000
176.000.000
260.000.000
168.000.000
300.000.000
370.000.000
320.000.000
240.000.000
240.000.000
330.000.000
330.000.000
585.000.000
647.000.000
585.000.000
689.000.000
569.000.000
648.000.000
593.000.000
545.000.000
450.000.000
680.000.000
650.000.000
719.000.000
833.000.000
645.000.000
676.000.000
600.000.000
680.000.000
753.000.000
530.000.000
520.000.000
660.000.000
540.000.000
530.000.000
660.000.000
768.000.000
563.000.000
699.000.000
STT Nhãn hiệu


109 FORD
1 10 FORD
111 FORD
112 FORD
113 FORD
114 FORD
115 FORD
116 FORD
117 FORD
118 FORD
119 FORD
120 FORD
121 FORD
122 FORD
123 FORD
124 FORD
125 FORD
126 FORD
127 FORD
128 FORD
129 FORD
130 FORD
131 FORD
132 FORD
133 FORD
134 FORD
135 FORD
136 FORD
137 FORD
138 FORD
139 FORD
140 FORD
141 FORD
142 FORD
143 FORD
144 FORD
145 FORD
146 FORD
147 FORD
148 FORD
]49_[ FORD
150 FORD
151 FORD
152 FORD
153 FORD
154 FORD
155 FORD
156 FORD
157 FORD
158 GREAT WALL
159 GREAT WALL
160 HAFE1
161 HONDA
162 HONDA
163 HON DA
164 HON DA
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

EVEREST ƯW15l-2
EVEREST UW15l-7 ICA1
EVEREST UW85l-2
EVEREST UW851 -2 ICA1
FIESTA JA8 4D M6JA-MT
FIESTA JA8 4D TSJA-AT
FIESTA JA8 4D UEJD-AT-MID
FIESTA JA8 4D UEJD-AT-TITA
FIESTA JA8 4D ƯEJD-MT-MID
FIESTA JA8 5D MUE-AT-SPORT
FIESTA JA8 5D TSJA-AT
FIESTA JA8 5D UEJD-AT-MID
FIESTA JA8 5D UEJD-AT-SPORT
FOCUSDA3AODB AT
FOCUS DA3 G6DH AT
FOCUSDA3ỌỌDD AT
FOCUS DA3 ỌỌDD MT
FOCUSDB3AODB AT
FOCUSDB3AODB MT
FOCUS DB3 BZ MT
FOCUSDB3ỌỌDD AT
FOCUSDB3ỌQDD MT
FOCUSDYB3DPNDB MT
FOCUS DYB 4D M9DC AT
FOCUS DYB 4D M9DC AT-1
FOCUS DYB 4D MGDB AT
FOCUS DYB 4D PNDA AT
FOCUS DYB 4D PNDB AT
FOCUS DYB 4D PNDB MT
FOCUS DYB 5D M9DC AT
FOCUS DYB 5D M9DC AT-1
FOCUS DYB 5D MGDB AT
FOCUS DYB 5D PNDA AT
FOCUS DYB 5D PNDB AT
FOCUS MCA
LASER DELUXE (BVLTFH1)
LASER GHIA
LASER LXI
MONDEO B4Y-CJBB
MONDEO B4Y-LCBD
MONDEOBA7
TRANSIT
TRANSIT FAC6 PHFA
TRANSIT FAC6-SWFA
TRANSIT FCA6 PHFA9S
TRANSIT FCA6-SWFA9S
TRANSIT JX6582T-M3
TRANSIT JX6582T-M3/CK327-VAN6
TRANSIT JX6582T-M3/CKGT.VAN6
CC6460KM03 (HOVER)
CC64ÓOVMOO (COWRY)
HFJ7110E
CITY 1.5 CVT
C1TY 1.5 MT
CITY 1.5L AT
CITY 1.5LMT
Thê tích
làm việc

2,5
2,5
2,5
2,5
1,4
1,6
1,5
1,5
1,5
1,0
1,6
1,5
1,5
2,0
2,0
1.8
1,8
2,0
2,0
1,6
1,8
1,8
1,6
1,5
1,5
2,0
1,6
1.6
1,6
1,5
1,5
2,0
1,6
1.6
2,0
1,6
1,8
1.6
2,0
2,5
2,3
2,4
2,4
2,4
2,4
2,4
2.4
2.4
2.4
2,4
2,0
1,1
1,5
1,5
1,5
1,5
Số ngiròi
cho phép
chở (kể cả
lái xe)
7
7
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
6
3
3
9
9
3
6
6
5
7
5
5
5
5
5
Giá tính LPTB
(VNĐ)

790.000.000
829.000.000
878.000.000
920.000.000
499.000.000
567.000.000
566.000.000
579.000.000
566.000.000
637.000.000
606.000.000
566.000.000
584.000.000
638.000.000
695.000.000
549.000.000
605.000.000
697.000.000
490.000.000
597.000.000
540.000.000
542.000.000
899.000.000
770.000.000
626.000.000
849.000.000
748.000.000
729.000.000
669.000.000
770.000.000
626.000.000
843.000.000
748.000.000
729.000.000
673.000.000
460.000.000
570.000.000
460.000.000
700.000.000
800.000.000
892.000.000
600.000.000
727.000.000
600.000.000
635.000.000
635.000.000
839.000.000
802.000.000
1.251.000.000
176.000.000
176.000.000
200.000.000
583.000.000
533.000.000
580.000.000
533.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiếu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


165 HONDA
166 HON DA
167 HONDA
168 HONDA
169 HONDA
170 HONDA
171 HONDA
172 HONDA
173 HONDA
174 HONDA
175 HONDA
176 HONDA
177 HONDA
178 HONDA
179 HONDA
180 HONDA
181 HONOR
182 HUANGHAI
183 HUANGHAI
184 HUANGHAI
185 HUANGHAI
186 HYUNDAI
187 HYƯNDAI
188 HYUNDAI
189 HYUNDAI
190 HYUNDAI
191 HYUNDAI
192 HYUNDAI
193 HYƯNDAI
194 HYUNDAI
195 HYUNDAI
196 HYUNDA1
197 HYUNDAI
198 HYƯNDAI
199 HYUNDAí
200 HYUNDAI
201 HYUNDAI
202 HYƯNDAI
203 HYƯNDAI
204 HYUNDAI
205 HYUNDAI
206 HYUNDAI
207 HYUNDAI
208 HYƯNDA1
209 HYƯNDAI
210 HYƯNDA1
211 HYUNDAI
212 HYƯNDAI
213 HYƯNDAI
214 HYƯNDAI
215 HYUNDA1
216 HYUNDAI
217 HYUNDAI
218 HYƯNDAI
219 HYƯNDAI
220 HYƯNDAI
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

C1TY I.5V-CVT
CITY 1.5V-TOP
CÍTY AT DY3
CIVIC ! .8L5ATFDI
CIVIC 1.8L 5MT FD1
CIVIC 1.8L AT
CIVIC 1.8L MT
CIVIC 2.0L 5AT FD2
CIVIC 2.0L 5MT FD2
C1VIC 2.0L AT
CIVIC L 5AT FD2
CR-V 2.0L
CR-V 2.4L
CR-V 2.4L AT RE3
CR-V AT
CR-V AT RE3
STC8K
PREMIO DD1030
PREMIO MAX GS DD1022F
PRONTO DD6490A
PRONTO DD6490D
ACCENT 1.4 AT
ACCENT 1.4 AT HGS
ACCENT 1.4 MT
ACCENT 1.4 MT BASE
AVANTE E16/LPG
AVANTE HD-16GS-A5
AVANTE HD-16GS-M4
AVANTE HD-20GS-A4
AVANTE MT
ELANTRA AD-1.6GM-6AT
ELANTRA AD-1.6GM-6AT-1
ELANTRA AD-1-6GM-6MT
ELANTRA AD-1.6GM-6MT-1
ELANTRA AD-2.0NU-6AT
ELANTRA AD-2.0NU-6AT-1
ELANTRA HD-16-M4
ELANTRA SPORT 1.6T-GDI-7DCT
ELANTRA/LPG
ELANTRA/LPG-TC
ELANTRA/PETROL-LPG
GRAND 110 1.0 AT
GRANDI10 1.0 MT
GRAND 110 1.0 MT BASE
GRAND 110 1.2 AT
GRANDI10 1.2 ATGLS
GRAND 110 1Ể2 MT
GRANDI10 1.2 MTBASE
GRAND 110 SEDAN 1.2 AT
GRAND [ 10 SEDAN 1.2 MT
GRAND 110 SEDAN 1.2 MT BASE
KONA OS1-2.0NU 6AT
KONA ƠS2-2.0NU 6AT
KONA OS3-1.6GM 7DCT
SANTAFE
SANTAFE 2WD
làm việc

1,5
1,5
1,5
1,8
1.8
1,8
1,8
2,0
2,0
2,0
1,8
2,0
2,4
2,4
2,4
2,4
1,1
2,8
2,2
2,0
3,2
1-4
1,4
1.4
1,4
1,6
1,6
1,6
2,0
1,6
1,6
1,6
1.6
1,6
2,0
2,0
1,6
1,6
1,6
1,6
1,6
1,0
1,0
1.0
1,2
1,2
1,2
1,2
1,2
1,2
1,2
2,0
2,0
1,6
2,2
2,2
chở (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
8
5
5
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
(VNĐ)

568.000.000
604.000.000
590.000.000
755.000.000
725.000.000
780.000.000
725.000.000
772.000.000
772.000.000
869.000.000
610.000.000
1.008.000.000
1.168.000.000
1.133.000.000
961.000.000
1.017.000.000
110.000.000
290.000.000
152.500.000
188.000.000
360.000.000
475.300.000
534.000.000
470.000.000
425.000.000
535.000.000
548.000.000
507.000.000
609.000.000
476.000.000
656.000.000
610.000.000
581.000.000
549.000.000
704.000.000
660.000.000
456.000.000
722.000.000
656.000.000
656.000.000
656.000.000
385.700.000
361.900.000
323.800.000
390.000.000
398.000.000
370.000.000
330.000.000
414.300.000
390.500.000
333.800.000
615.000.000
675.000.000
690.500.000
1.269.000.000
1.124.000.000 )

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thê tích cho phép Giá tính LPTB

SSTTTT NNhhããnn hhiiệệuu


221 HYUNDAI
222 HYUNDAI
223 HYUNDAI
224 HYƯNDAI
225 HYUNDAI
226 HYUNDAI
227 HYƯNDA]
228 HYUNDA]
229 HYƯNDAI
230 HYUNDAI
231 HYUNDAI
232 HYUNDAI
233 HYUNDAI
234 HYUNDAI
235 HYƯNDAI
236 HYUNDA1
237 HYƯNDAI
238 HYUNDAI
239 HYUNDAI
240 HYUNDAI
241 HYUNDAI
242 HYUNDAI
243 HYUNDAI
244 HYUNDAI
245 HYUNDAI
246 HYUNDA]
247 HYUNDAI
248 HYUNDAI
249 ISUZU
250 ISUZU
251 ISUZU
252 ISUZU
253 ISUZU
254 ISUZU
255 JINBEI
256 JONWAY
257 JRD
258 JRD
259 JRD
260 JRD
261 JRD
262 JRD
263 JRD
264 KIA
265 KIA
266 KIA
267 KIA
268 KIA
269 KIA
270 KIA
271 KIA
KIA
273 KIA
274 KIA
275 KIA
276 KIA
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

SANTAFE2WD
SANTAFE CM7UBC
SANTAFE DM1-W52FC5F
SANTAFE DM2-W72FC5F
SANTAFE DM2-W72FC5F-1
SANTAPE DM2-W72FC5F-2
SANTAFE DM3-W72FC5G
SANTAFE DM3-W72FC5G-1
SANTAFE DM3-W72FC5G-2
SANTAFE DM4-W5L661F
SANTAFE DM5-W7L661F
SANTAFE DM5-W7L661F-1
SANTAFE DM5-W7L661F-2
SANTAFE DM5-W7L661G-2
SANTAFE DM6-W7L661G
SANTAFE DM6-W7L66ỈG-1
SANTAFE DM6-W7L661G-2
SANTAFE TM1 2.2 TCI 8AT
SANTAFE TM2 2.2 TCI 8AT
SANTAFE TM2 2.2 TCI 8AT PRE
SANTAFE TM3 2.4 GDI 6AT
SANTAFE TM4 2.4 GDI 6AT
SANTAFE TM4 2.4 GDI 6AT PRE
SONATA YF-BB6AB-1
TUCSON TL1-1.6GM 7DCT
TUCSON TL2-2.0NU 6AT
TUCSON TL3-2.0NU 6AT
TUCSON TL4-2.0R 6AT
HI-LANDER
HI-LANDER TBR54F
HI-LANDER TBR54F LX
HI-LANDER V-SPEC
HI-LANDER V-SPEC TBR54F
TROOPER UBS25G
SY1030SML3
A380
MEGAI
MEGAII.D
suv DAILY i
SUVDA1LY 11
suv DAILY ỈI.A
suv DA1LYIII
TRAVEL
CARENS EXMT
CARENS FG 20G E2 MT
CARENS FGFC42
CARENS FGKA42
CARENS FGKA43
CARNIVAL (FLBGV65)
CARNIVAL (FLBGV6B)
CARNIVAL (FLSDV65)
CERATO 1.6 AT
CERATO 1.6 MT
CERATO 1.6 SAT
CERATO 16G AT
CERATO 16GMT
làm việc

2,4
2,0
2,2
2.2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,4
2,4
2,4
2,4
2,4
2,4
2,4
2,4
2,2
2,2
2,2
2,4
2,4
2,4
2,0
1,6
2,0
2,0
2,0
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
3,2
2,2
1,8
1,1
1,1
2,8
2,8
2,8
2,8
1,1
2,0
2,0
1,6
2,0
2,0
2,5
2,5
2,5
1,6
1,6
1,6
1,6
1,6
chở (kê cả
lái xe)
7
7
5
7
7
7
7
7
7
5
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
5
5
5
5
5
8
8
8
8
8
7
6
5
7
8
7
7
7
7
5
7
7
7
7
7
7
7
9
5
5
5
5
5
(VNĐ)

1.076.000.000
1.110.000.000
1.020.000.000
1.088.000.000
1.106.000.000
1.111.000.000
1.238.000.000
1.238.000.000
1.243.100.000
970.000.000
) .039.000.000
1.058.000.000
1.063.000.000
1.063.000.000
1.191.000.000
1.191.000.000
1.195.500.000
! .045.000.000
1.147.000.000
1.185.700.000
995.000.000
1.122.000.000
1.135.000.000
1.015.000.000
860.000.000
740.000.000
808.000.000
890.000.000
515.000.000
379.000.000
379.000.000
560.000.000
439.000.000
900.000.000
156.800.000
120.000.000
146.000.000
135.000.000
244.000.000
226.000.000
226.000.000
226.000.000
127.000.000
524.000.000
517.000.000
454.000.000
554.000.000
594.000.000
470.000.000
485.000.000
450.000.000
635.000.000
559.000.000
589.000.000
607.000.000
528.000.000
Tị/
STT


277 KIA
278 KIA
279 KIA
280 KIA
281 KIA
282 KIA
283 KIA
284 KIA
285 KIA
286 KIA
287 KIA
288 KIA
289 KIA
290 KIA
291 KIA
292 KIA
293 KIA
294 KIA
295 KIA
296 KIA
297 KIA
298 KIA
299 KIA
300 KIA
301 KIA
302 KIA
303 KIA
304 KIA
305 KIA
306 KIA
307 KIA
308 KIA
309 KIA
310 KIA
311 KIA
312 KIA
313 KIA
314 KIA
315 KIA
316 KIA
317 KIA
318 KIA
319 KIA
320 KIA
321 KIA
322 KIA
323 KIA
324 KIA
325 KIA
326 KIA
327 KIA
328 KIA
329 KIA
330 KIA
331 KIA
332 KIA
Nhãn hiệuKiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

CERATO 2.0 AT
CERATO 20G AT
FORTE EXMTH L
FORTE SXAT 2013 L
FORTE TD 16G E2 AT
FORTE TD 16G E2 MT
FORTE TDFC42
FORTE TDFC43
GRAND SEDONA YP 22D AT
GRAND SEDONA YP 22D ATH
GRAND SEDONA YP 33G AT
GRAND SEDONA YP 33G ATH
GRAND SEDONA YP 33G ATH-1
K3 YD 16GE2 AT
K3 YD 16GE2 AT-1
K3 YD 16G E2 AT-2
K3 YD 16G E2 MT
K3 YD 16G E2 MT-1
K3 YD I6G E2 MT-3
K3 YD 20G E2 AT
K3 YD 20G E2 AT-1
K3 YD 20G E2 AT-2
MORNING
MORNING BAH42F8
MORNING BAH42F8 EX
MORNING BAH42F8 LX
MORNING BAH43F8
MORNING TA 10G E2 AT
MORNING TA 10G E2 MT
MORN1NG TA 10G E2 MT-1
MORNING TA I2G E2 AT
MORNING TA I2G E2 AT-1
MORNING TA 12G E2 AT-2
MORNING TA 12G E2 AT-3
MORN1NG TA 12G E2 MT
MORNING TA 12G E2 MT-1
MORNING TA 12G E2 MT-2
MORNING TA 12G E2 MT-3
NEW SORENTO 2WD MT
NEW SORENTO 2WD MT XM24GE2
NEW SORENTO 4WD AT
NEW SORENTO 4WD AT XM24GE2
NEW SORENTO XM 22D E2 AT-2WD
OPTIMA 20G AT
OPTIMA 20G ATH
OPTIMA 24G ATH
PICANTO TA 12G E2 AT
PICANTO TA 12G E2 AT (SXAT)
PICANTO TA 12G E2 MT
PICANTO TA 12G E2 MT (SXMT)
PRIDE CD5
PRIDE GTX
RONDO 17D AT
RONDO 20G MT
RONDO RP 17DE2 AT
RONDO RP 17D E2 MT
Thể tích
làm việc

2,0
2,0
1,6
1,6
1,6
1.6
1,6
1,6
2,2
2,2
3,3
3,3
3,3
1,6
1,6
1,6
1,6
1,6
1,6
2,0
2,0
2,0
1,1
1,1
1,1
1,1
1,1
1,0
1.0
1,0
1,2
1,2
1,2
1,2
1.2
1,2
1,2
1,2
2,4
2,4
2,4
2,4
2,2
2,0
2,0
2,4
1,2
1,2
1,2
1,2
1,1
1,3
1,7
2,0
1,7
1,7
Số người
cho phép
chờ (kể cả
lái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
Giá tính LPTB
(VNĐ)

675.000.000
661.000.000
489.000.000
574.000.000
569.000.000
535.000.000
442.000.000
504.000.000
1.035.000.000
1.135.000.000
1.128.000.000
1.409.000.000
i.409.000.000
615.000.000
628.000.000
628.000.000
550.000.000
565.000.000
565.000.000
655.000.000
669.000.000
669.000.000
355.000.000
319.000.000
280.000.000
270.000.000
355.000.000
357.000.000
310.000.000
290.000.000
374.000.000
394.000.000
393.000.000
355.000.000
329.000.000
299.000.000
357.000.000
337.000.000
844.000.000
844.000.000
920.000.000
920.000.000
931.000.000
789.000.000
879.000.000
995.000.000
389.000.000
402.000.000
364.000.000
377.000.000
180.000.000
180.000.000
809.000.000
624.000.000
712.000.000
693.000.000 r
STT Nhãn hiệu


333 KIA
334 KIA
335 KIA
336 KIA
337 KIA
338 KIA
339 KIA
340 KIA
341 KIA
342 KIA
343 KIA
344 KIA
345 KIA
346 KIA
347 KIA
348 KOODOO
349 KOODOO
350 LIFAN
351 LIFAN
352 MAZDA
353 MAZDA
354 MAZDA
355 MAZDA
356 MAZDA
357 MAZDA
358 MAZDA
359 MAZDA
360 MAZDA
361 MAZDA
362 MAZDA
363 MAZDA
364 MAZDA
365 MAZDA
366 MAZDA
367 MAZDA
368 MAZDA
369 MAZDA
370 MAZDA
371 MAZDA
372 MAZDA
373 MAZDA
374 MAZDA
375 MAZDA
376 MAZDA
377 MAZDA
378 MAZDA
379 MAZDA
380 MAZDA
381 MAZDA
382 MAZDA
383 MAZDA
384 MAZDA
385 MAZDA
386 MAZDA
387 MAZDA
388 MAZDA
Kiếu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiểu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

RONDO RP 20G E2 AT
RONDO RP20G E2 AT-1
RONDO RP 20G E2 AT-2
SEDONA 2.2 FL DAT
SEDONA 2.2 FL DATH
SEDONA 3.3 FL GATH
SORENTO 22D ATH
SORENTO AT 2WD L
SORENTO XM 22D E2 AT-2WD
SORENTO XM 22D E2 MT-2WD
SORENTO XM 24G E2 AT-2WD
SORENTO XM 24G E2 AT-2WD-1
SORENTO XM 24G E2 AT-4WD
SORENTO XM 24G E2 MT-2WD
SPECTRA
406
407
520(LF7130A)
520 (LP7160)
2 15G AT HB
2 15G AT SD
2 DE-AT
2 DE-MT
3 (BVSN)
3 CBVSP)
3 15G AT HB
3 15GATHBFL
3 15G AT HB-1
3 15G AT SD
3 15G AT SD FL
3 20G AT SD
3 20G AT SD FL
3 BL-AT
3 BL-MT
323 (BVJN-MH1)
6
6 (GV2L)
6 20G AT
6 20G AT GL1
6 20G AT GL2
6 25G AT
6 25G AT GL3
626
CX-5 20G AT 2WD
CX-5 20G AT 2WD KF
CX-5 20G AT 2WD-1
CX-5 25G AT 2WD
CX-5 25G AT 2WD KF
CX-5 25G AT 2WD-1
CX-5 25G AT AWD
CX-5 25G AT AWD KF
CX-5 25G AT AWD-1
CX5 AT-2WD
CX-5 AT-2WD L
CX-5 AT-AWD
CX-5 AT-AWD L
Thể tích
làm việc

2.0
2,0
2,0
2,2
2,2
3,3
2,2
2,4
2,2
22
2.4
2,4
2,4
2,4
1,6
1,1
1,1
1,3
1,6
1,5
1,5
1,5
1,5
1,6
1,6
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
2,0
2,0
1,6
1,6
1.6
2.0
2,3
2.0
2,0
2,0
2.5
2,5
2,0
2.0
2.0
2,0
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,0
2,0
2,0
2,0
Số ngiròi
cho phép
chở (kể cả
lái xe)
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
7
5
7
8
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
Giá tính LPTB
(VNĐ)

640.000.000
822.000.000
679.000.000
1.129.000.000
1.209.000.000
] .429.000.000
924.000.000
868.000.000
799.000.000
828.000.000
783.000.000
783.000.000
810.000.000
838.000.000
300.000.000
120.000.000
120.000.000
110.000.000
130.000.000
569.000.000
555.000.000
554.000.000
482.000.000
639.000.000
639.000.000
685.000.000
685.000.000
685.000.000
650.000.000
660.000.000
769.000.000
770.000.000
639.000.000
624.000.000
420.000.000
690.000.000
740.000.000
855.000.000
819.000.000
899.000.000
959.000.000
1.019.000.000
690.000.000
899.000.000
899.000.000
799.000.000
849.000.000
999.000.000
989.000.000
899.000.000
1.019.000.000
1.018.000.000
1.009.000.000
1.029.000.000
1.029.000.000
1.079.000.000

Số người

Kiểu loại xe [Tên thưcrng mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

389 MAZDA CX-5 AT-AWD-1
390 MAZDA MAZDA2AT
391 MAZDA MAZDA2 AT (RN2DE5YA)
392 MAZDA MAZDA2 MT (RN2DE5YM)
393 MAZDA PREMACY

394 MEFA5-LAVI 304N NA

395 MEFA5-LAVI 304N ND

396 MEFA5-LAVI 304N SAGACO1

397 MEPA5-LAVI 304N SAGACO II

398 MEFA5-LAV1 304N SAIGON VAN

399 MEFA5-LAV1 304N SHARK

400 MERCEDES-BENZ c 200 (205042 RO32P0)

401 MERCEDES-BENZ c 200 (205077)

402 MERCEDES-BENZ c 200 EXCLUSIVE (205077)

403 MERCEDES-BENZ c 250 (205045 R033P0)

404 MERCEDES-BENZ c 300 (205048 R04RP0)

405 MERCEDES-BENZ c 300 AMG (205083)

406 MERCEDES-BENZ C180

407 MERCEDES-BENZ C180K

408 MERCEDES-BEN z C200 (205042-R032P0)

409 MERCEDES-BENZ C200 (W205)

410 MERCEDES-BENZ C200 BLUE EFFICIENCY (W204)

411 MERCEDES-BENZ C200 CGI (W204)

412 MERCEDES-BENZ C200 W2020

413 MERCEDES-BENZ C200 Z130042u032p0

414 MERCEDES-BENZ C200K

415 MERCEDES-BENZ C200K (W204)

416 MERCEDES-BENZ C200K COMPRESSOR

417 MERCEDES-BENZ C230 (W204)

418 MERCEDES-BENZ C240 AVANTGARDE
làm việc

2,0
1,5
1,5
1,5
1,8

1,0

1,0

1,1

1,1

1,0

1,0

2,0

1,5

1,5

2,0

2,0

2,0

2,0

1,8

2,0

2,0

1,8

1,8

2,0

2,0

2,0

1,8

1,8

2,5

2,6
chở(kể cả
lái xe)
5
5
5
5
7

7

8

8

8

8

7

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5
(VNĐ)

1.009.000.000
534.000.000
587.000.000
505.000.000
450.000.000

180.000.000

180.000.000

180.000.000

180.000.000

] 80.000.000

180.000.000

1.489.000.000

1.499.000.000

1.709.000.000

1.729.000.000

1.949.000.000

1.897.000.000

940.000.000

820.000.000

1.469.000.000

1.399.000.000

1.261.000.000

1.144.000.000

560.000.000

2.099.000.000

1.080.000.000

1.080.000.000

1.144.000.000

1.294.000.000

1.030.000.000
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu
STT Nhãn hiệu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]


419 MERCEDES-BENZ C250

420 MERCEDES-BENZ C250(W205)

421 MERCEDES-BENZ C250 AMG (W205)

422 MERCEDES-BENZ C250 BLUE EFFICIENCY (W204)

423 MERCEDES-BENZ C250 CGI (W204)

424 MERCEDES-BENZ C280 (W203)

425 MERCEDES-BENZ C300 (W204)

426 MERCEDES-BENZ C300 (W205)

427 MERCEDES-BENZ E 200 (213042 U032P0)

428 MERCEDES-BENZ E 300 (213048 U04RP0)

429 MERCEDES-BENZ E200 (W212)

430 MERCEDES-BENZ E200 (W212)

431 MERCEDES-BENZ E200 (W213)

432 MERCEDES-BENZ E200(W212-NZCC A502)

433 MERCEDES-BENZ E200K

434 MERCEDES-BENZ E240

435 MERCEDES-BENZ E240 (W211)

436 MERCEDES-BENZ E250 (213045 U033P0)

437 MERCEDES-BENZ E250 (W212)

438 MERCEDES-BENZ E250 (W212-NZCCA502)

439 MERCEDES-BENZ E250 CGI (W212)

440 MERCEDES-BENZ E250CGI (W212)

441 MERCEDES-BENZ E280 (W211)

442 MERCEDES-BENZ E300 (W212)

443 MERCEDES-BENZ E300 AMG (W212)

444 MERCEDES-BENZ E400 (W212)

445 MERCEDES-BENZ E400 AMG (W212)

446 MERCEDES-BENZ GL 450 4MATIC
Thể tích
làm việc


1,8

2,0

2,0

1,8

1,8

3,0

3,0

2,0

2,0

2,0

1,8

2,0

2,0

2,0

1,8

2,4

2,6

2,0

2,0

2,0

1,8

2,0

3,0

3,0

3,0

3,0

3,0

4,7
Số người
cho phép
chờ (kể cả
lái xe)

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

7
Giá tính LPTB
(VNĐ)


ì.42 ì.000.000

1.569.000.000

1.Ố89.000.000

1.421.000.000

1.182.000.000

1.080.000.000

1.596.000.000

1.824.000.000

2.099.000.000

2.769.000.000

1.707.000.000

1.843.000.000

2.099.000.000

1.889.000.000

960.000.000

1.294.000.000

1.500.000.000

2.479.000.000

2.046.000.000

2.146.000.000

1.897.000.000

2.152.000.000

1.760.000.000

2.260.000.000

2.564.000.000

2.588.000.000

2.788.000.000

4.376.000.000

Ĩ3
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu
STT Nhãn hiệu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]


447 MERCEDES-BENZ GLC 200 (253942 R732P0)

448 MERCEDES-BENZ GLC 250 4MATIC (253946 R733P1)

449 MERCEDES-BENZ GLC 300 4MATIC (253949 R74RP1)

450 MERCEDES-BENZ GLK 220 CD1 4MATIC (204 X)

451 MERCEDES-BENZ GLK 250 4MATIC

452 MERCEDES-BENZ GLK 250 4MATIC (204 X)

453 MERCEDES-BENZ GLK 250 CDI 4MATIC (204X),

454 MERCEDES-BENZ GLK 280 4MATIC (X204)

455 MERCEDES-BENZ GLK 300 4MATIC

456 MERCEDES-BENZ GLK 300 4MATIC (X204)

457 MERCEDES-BENZ MB100

458 MERCEDES-BENZ MB140

459 MERCEDES-BENZ MB140D

460 MERCEDES-BENZ R300

461 MERCEDES-BENZ s 450 (222166 P15HP0)

462 MERCEDES-BENZ s 500L BLUE EFFICỈENCY

463 MERCEDES-BENZ S400 (222165)

464 MERCEDES-BENZ S400 STAR (222165)

465 MERCEDES-BENZ S500 (222182)

466 MERCEDES-BENZ SL350

467 MERCEDES-BENZ SLK 350 BLUE EFFICIENCY ROADSTER

468 MERCEDES-BENZ SPRINTER

469 MERCEDES-BENZ SPRINTER 311CDI

470 MERCEDES-BENZ SPRINTER 313CD1

471 MERCEDES-BENZ SPRINTER PANEL VAN 311 CDI
472 MỈTSUBISHI GRANDIS LIMITED
473 MITSƯBISHI GRANDIS NA4WLRUYLVT
474 MITSUBISHI JOLIE VB2WLNHEYVT
475 M1TSUBISHI JOLIE VB2WLNJEYVT
JOLIE VB2WLNJYLVT/JOLIE
476 MITSUBỈSHI
VB2WLNHYLVT
Thể tích
làm việc


2,0

2,0

2,0

2,1

2,0

2,0

2,0

3,0

3,0

3,0

2,3

2,9

2,9

3,0

3,0

4,7

3,0

3,0

4,7

3,5

3,5

2,2

2,2

2,2

2,2
2,4
2,4
2,0
2,0
2,0
Số người
cho phép
chở (kê cả
lái xe)

5

5

5

5

5

5

5

5

5

5

9

2

3

7

5

5

5

5

5

2

2

6

6

9

3
7
7
8
8
8
Giá tính LPTB
(VNĐ)


1.684.000.000

1.989.000.000

2.289.000.000

1.528.000.000

1.538.000.000

1.696.000.000

1.538.000.000

1.618.000.000

1.385.000.000

1.535.000.000

400.000.000

550.000.000

550.000.000

3.018.000.000

4.378.000.000

5.469.000.000

3.480.000.000

3.165.000.000

6.539.000.000

3.150.000.000

3.247.000.000

596.000.000

596.000.000

802.000.000

596.000.000
1.075.000.000
941.000.000
350.000.000
350.000.000

350.000.000
7_*7/'

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


477 MITSUBISHI
478 MITSUBISH1
479 MITSUBISHi
480 MITSUBISH]
481 MITSUBISHỈ
482 MITSUBISH!
483 MITSUBĨSH!
484 MITSUBISHI
485 MITSUBISHI
486 MITSUB1SHI
487 MITSUBISHi
488 MITSUBISHI

489 MITSUBISHI

490 MITSƯBISHI

491 MITSUBISHI

492 MITSUBISH]

493 MITSƯBISHI

494 MITSƯBISHI

495 MITSUBISHI
496 MITSUBISHI
497 MITSUBISHI
498 MITSUBISHI
499 MITSUBISHI
500 MITSUBISHI
501 MITSUBISHI
502 MITSUBISHI
503 MITSUB1SH1
504 MITSUBISHI
505 MITSUBISHI
506 NISSAN
507 NISSAN
508 NISSAN
509 NISSAN
510 NISSAN
511 NISSAN
51-2 NISSAN
513 NISSAN
514 NISSAN
515 NISSAN
516 NISSAN
517 NISSAN
518 NISSAN

519 NISSAN
520 PASSIO
PEUGEOT
PEUGEOT
PEUGEOT
524 PEUGEOT
PEUGEOT
526 PEUGEOT
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

L300
LANCER-CS3ASNJELVT
LANCER-CS3ASTJELVT
LANCER-CS6ASRJELVT
OUTLANDER GF2WXTMGLV1
OUTLANDER GF2WXTMGLVT
OUTLANDER GF2WXTXGLV1
OUTLANDER GF2WXTXGLVT
OƯTLANDER GF3WXTMGZLV1
OUTLANDER GF3 WXTMGZL VT
PAJERO GL V6 V33V
PAJERO GL V6 V33VH
PAJERO SPORT D.2WD.AT (KG4WGRMZL
VT2)
PAJERO SPORT D.2WD.AT (KG4WGRMZL
VT3)
PAJERO SPORT D.2WD.MT
PAJERO SPORT D.4WD.MT (KH4WGNMZL
VT2)
PAJERO SPORT D.4WD.MT (KH4WGNMZL
VT3)
PAJERO SPORT G.2WD.AT
(KG6WGYPYLVT3)
PAJERO SPORT G.2WD.AT SE
PAJERO SPORT G.2WD.AT STD
PAJERO SPORT KG4WGNMZLVT5
PAJERO SPORT KG6WGYPYLVT5
PAJERO SPORT KH6WGYPYLVT5
PAJERO SUPREME V45WG
ZINGER GL (VC4WLNLEYVT)
ZINGER GLS (AT) (VC4WLRHEYVT)
ZINGER GLS (VC4WLNHEYVT)
ZINGER GLS(AT)
ZINGERGLSATVC4WLRHEY
GRAND LIVINA
GRAND LIVINA LI0A
GRAND LIVINA L10M
SUNNYN17
SUNNYN17 XL
SUNNYN17 XV
SUNNY XL (MT BASE)
SUNNY XT (AT BASE)
SUKNY XT-Q (AT BASE)
SUNNY XV (AT MID)
SUNNY XV-Q (AT MID)
X-TRAIL T32 (JDRALỌWT32EYAA)
X-TRAIL T32 (SL JDRALRWT32EYAB)
X-TRAIL T32 (SV 4WD JDBNLRWT32EYAC)

7A
3008 16G AT
3008 16G AT-1
3008 P4 16G AT
3008 P84 16G AT
408 20G AT
408 6AT
làm việc

2,0
1,6
1.6
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,4
2,4
3,0
3,0

2,5

2,5

2.5

2,5

2,5

3,0

3,0
3,0
2,5
3,0
3,0
3,5
2,4
2,4
2,4
2,4
2,4
1,8
1,8
1,8
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
2,0
2,0
2,5
2.4
1,6
1,6
1,6
1,6
2,0
2,0
chở (kể cả
lái xe)
9
5
5
5
7
7
7
7
7
7
7
7

7

7

7
7

7

7

7
7
7
7
7
7
8
8
8
8
8
7
7
7
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7

7
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

185.000.000
400.000.000
400.000.000
500.000.000
795.000.000
795.000.000
896.000.000
896.000.000
1.036.000.000
1.036.000.000
670.000.000
670.000.000

861.000.000

861.000.000

830.000.000

871.000.000

871.000.000

925.000.000

996.000.000
977.000.000
789.000.000
940.000.000
1.013.000.000
850.000.000
630.000.000
630.000.000
630.000.000
742.000.000
630.000.000
655.000.000
655.000.000
634.000.000
493.000.000
448.000.000
493.000.000
478.000.000
498.000.000
518.000.000
528.000.000
548.000.000
869.000.000
936.000.000
1.018.000.000
220.000.000
1.090.000.000
959.000.000
1.199.000.000
1.199.000.000
650.000.000
919.000.000 J

Số người

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu Thể tích cho phép Giá tính LPTB

STT Nhãn hiệu


527 PEUGEOT
528 PEUGEOT
529 PMC PREMIO II
530 PREMIO
531 RIICH MI
532 SHUGƯANG
533 SHUGƯANG
534 SHUGUANG
535 SONGHUAJIANG
536 SOYAT
537 SOYAT
538 SSANGYONG
539 SSANGYONG
540 SSANGYONG
541 SSANGYONG
542 SUZUKỈ
543 SUZUKI
544 SUZUKI
545 SUZUKI
546 SUZUKI
547 SUZUKI
548 SUZUKI
549 SUZUKI
550 SUZUKI
551 SUZUKI
552 SUZUKI
553 SYM
554 SYM
555 TMT
556 TOYOTA
557 TOYOTA
558 TOYOTA
559 TOYOTA
560 TOYOTA
561 TOYOTA
562 TOYOTA
563 TOYOTA
564 TOYOTA
565 TOYOTA
566 TOYOTA
567 TOYOTA
568 TOYOTA
569 TOYOTA
570 TOYOTA
571 TOYOTA
572 TOYOTA
573 TOYOTA
574 TOYOTA
575 TOYOTA
576 TOYOTA
577 TOYOTA
578 TOYOTA
579 TOYOTA
580 TOYOTA
581 TOYOTA
582 rOYOTA
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

5008 16G AT
5008 P87 16G AT
DD1022 4X4
MAX
SQR7100S187
PREMIO DG1020B
PRONTO DG6471C
PRONTO DG6472
HFJ6376
NHỌ6520E3
NJ6471FET
MUSSO 661TD1
MUSSO CT 661TDI
MUSSO E23
MUSSO LIBERO E23A/T
APVGL
APV GLX
APV-VAN GL
APV-VAN GLX
SK410BV
SK410WV
SWIFT (AZF414F)
SWIFT RS
VITARA SE416
VIVA 115 FI FV115LB
WAGON R (SL410R)
V5-SC3-A2
V9-SC3-B2
DELUXE
ALTIS AT
CAMRY
CAMRY (SXV20L-DEMNKV)
CAMRY 2.0E ACV41L-JEPNKR
CAMRY 2.0E AS V51L-JETNHU
CAMRY 2.4G ACV30L-JEMNKU
CAMRY 2.4G ACV40L-JEAEKU
CAMRY 2.5G ASV50L-JETEKU
CAMRY 2.5Ọ ASV50L-JETEKU
CAMRY 3.0V MCV30L-JEPEKU
CAMRY3.5Ọ
CAMRY ACV30L-JEMNKU
CAMRY ACV40L-JEAEKU
CAMRY ACV51L-JEPNKU
CAMRY ASV50L-JETEKU
CAMRY E
CAMRY G
CAMRY G ASV50L-JETEKU
CAMRY GSV40L-JETGKU
CAMRY MCV30L-JEAEKU
CAMRYQ
CAMRY Q ASV50L-JETEKU
COROLLA
COROLLA
COROLLA 1.8EZRE172L-GEFGKH
COROLLA 1.8E ZRE172L-GEXGKH
30R0LLA 1,8G ZRE172L-GEXGKH
làm việc

1,6
1,6
2,5
3,2
1,0
2,2
2,8
2,4
1,0
2.8
2,2
2,3
2,3
2,3
2,3
1,6
1,6
1,6
1,6
1,0
1,0
1,4
1,4
1,6
1,6
1,0
1,5
1,5
1,0
1.8
2,2
2,2
2,0
2,0
2,4
2.4
2,5
2,5
3,0
3,5
2,4
2,4
2.0
2,5
2,0
2,4
2,5
3,5
3,0
3,5
2,5
1,3
2,0
1,8
1,8
1.8
chở (kể cả
lái xe)
7
7
5
5
5
5
7
7
8
7
7
7
7
7
7
8
7
8
8
2
7
5
5
5
5
5
5
9
7
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
(VNĐ)

1.399.000.000
1.399.000.000
176.800.000
245.000.000
242.000.000
320.000.000
340.000.000
350.000.000
175.000.000
200.000.000j
200.000.000
490.000.000
490.000.000
385.000.000
460.000.000
474.000.000
482.000.000
310.000.000
310.000.000
253.900.000
287.000.000
529.000.000
566.400.000
336.000.000
310.000.000
230.000.000
224.000.000
311.000.000
240.000.000
610.000.000
864.000.000
868.000.000
1.000.000.000
997.000.000
845.000.000
923.000.000
1.161.000.000
1.302.000.000
750.000.000
1.377.000.000
550.000.000
923.000.000
999.000.000
1.164.000.000
1.100.400.000
860.000.000
1.263.000.000
1.273.000.000
750.000.000
1.377.000.000
1.414.000.000
270.000.000
671.000.000
702.000.000
731.000.000
779.000.000 ,
7*
STT Nhãn hiệu


583 TOYOTA

584 TOYOTA

585 TOYOTA
586 TOYOTA
587 TOYOTA
588 TOYOTA
589 TOYOTA
590 TOYOTA
591 TOYOTA
592 TOYOTA
593 TOYOTA
594 TOYOTA
595 TOYOTA
596 TOYOTA
597 TOYOTA
598 TOYOTA
599 TOYOTA
600 TOYOTA
601 TOYOTA
602 TOYOTA
603 TOYOTA
604 TOYOTA
605 TOYOTA
606 TOYOTA
607 TOYOTA
608 TOYOTA
609 TOYOTA
610 TOYOTA
611 TOYOTA
612 TOYOTA
613 TOYOTA
614 TOYOTA
615 TOYOTA
616 TOYOTA
617 TOYOTA
618 TOYOTA
619 TOYOTA
620 TOYOTA
621 TOYOTA
622 TOYOTA
623 TOYOTA
624 TOYOTA
625 TOYOTA
626 TOYOTA
627 TOYOTA
628 TOYOTA
629 TOYOTA
630 TOYOTA
631 TOYOTA
632 TOYOTA
633 TOYOTA
634 TOYOTA
635 TOYOTA
636 TOYOTA
637 TOYOTA
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

COROLLA 2.0V ZRE173L-GEXVKH

COROLLA 2.0 V SPORT ZRE173L-GEXVKH

COROLLA AE111L-GEMNK
COROLLA ALTIS ZZE 122L-GEMEKH
COROLLA AT
COROLLA AT
COROLLA CVT AT
COROLLA CVT AT
COROLLA CVT ZRE172L-GEXGKH
COROLLA CVT ZRE173L-GEXVKH
COROLLA G ZRE172L-GEFGKH
COROLLA G ZRE172L-GEXGKH
COROLLA MT
COROLLA MTZRE172L-GEFGKH
COROLLA V ZRE173 L-GEXVKH
COROLLA ZRE142L-GEFGKH
COROLLA ZRE142L-GEXGKH
COROLLA ZRE] 43L-GEPVKH
COROLLA ZRE143L-GEXVKH
COROLLA ZZE142L
COROLLA ZZE142L-GEMGKH
COROLLA ZZE142L-GEPGKH
COROLLA.J NZE 120L-GEMRKH
FORTUNER KUN60L-NKMSHU
FORTUNER TGN51L-NKPSKU
FORTUNER TGN51L-NKPSKU V
FORTUNER TGN61L-NKPSKU
FORTƯNER TRD TGN51L-NKPSKU
FORTUNER TRD TGN61L-NKPSKƯ
FORTUNERV
HIACE
HIACE
HIACE
HIACE KDH212L-JEMDYU
INNOVA 2.0 TGN140L-MUMLKU
INNOVA 2.0E TGN140L-MƯMSKU
INNOVA 2.0G TGN140L-MUTMKU
INNOVA E TGN140L-MUMSKU
INNOVA E TGN40L-GKMDKU
INNOVA G
INNOVAG
INNOVA G SR TGN40L-GKMNKU
INNOVA G TGN140L-MUTMKU
[NNOVA G TGN40L-GKDPKU
INNOVA G TGN40L-GKMNKU
INNOVA G TGN40L-MUTMKU
INNOVA J
INNOVA J
INNOVA J TGN40L-GKMRKU
INNOVA TGN140L-MUMLKU
INNOVA TGN140L-MUMSKU
INNOVA TGN140L-MUTHKU
nsTNOVA TGN140L-MUTMKU
INNOVA TGN40L-GKMDKU
INNOVA TGN40L-GKMRKU
Thể tích
làm việc

2.0

2,0

1,6
1,8
1,8
2.0
1,8
2,0
1,8
2,0
1,8
1.8
1,8
1,8
2,0
1.8
1,8
2,0
2,0
1,8
1.8
1,8
1,3
2,5
2,7
2,7
2,7
2,7
2,7
2,7
2.4
2,5
2,0
2,5
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
2.0
2.0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2,0
2.0
2,0
2,0
2,0
2.0
2,0
Số ngưòi
cho phép
chở (kể cả
lái xe)
5

5

5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
7
7
7
7
7
7
7
6
6
6
6
8
8
8
8
8
5
8
8
8
8
8
8
5
8
8
8
8
7
8
8
8
Giá tính LPTB
(VNĐ)

893.000.000
936.000.000

410.000.000
773.000.000
617.000.000
755.000.000
722.000.000
786.000.000
807.000.000
944.000.000
747.000.000
797.000.000
675.000.000
757.000.000
933.000.000
773.000.000
773.000.000
672.000.000
858.000.000
618.000.000
603.000.000
618.000.000
410.000.000
947.000.000
1.156.000.000
1.077.000.000
1.040.000.000
1.233.000.000
1.117.000.000
924.000.000
802.000.000
600.000.000
592.000.000
600.000.000
752.000.000
771.000.000
847.000.000
771.000.000
710.000.000
514.000.000
653.000.000
704.000.000
816.200.000
751.000.000
603.000.000
776.200.000
463.000.000
521.000.000
685.000.000
752.000.000
793.000.000
971.000.000
859.000.000
728.000.000
727.000.000
STT Nhãn hiệu


638 TOYOTA
639 TOYOTA
640 TOYOTA
641 TOYOTA

642 TOYOTA

643 TOYOTA
644 TOYOTA
645 TOYOTA
646 TOYOTA
647 TOYOTA
648 TOYOTA
649 TOYOTA
650 TOYOTA
651 TOYOTA
652 TOYOTA
653 TOYOTA
654 TOYOTA
655 TOYOTA
656 TOYOTA
657 TOYOTA
658 TOYOTA
659 TOYOTA
660 TOYOTA
661 TOYOTA
662 TOYOTA
663 TOYOTA
664 TOYOTA
665 TOYOTA
666 TOYOTA
667 TOYOTA
668 TOYOTA
669 UAZ
670 UAZ
671 UAZ
672 UAZ
673 UAZ
674 UAZ
675 UAZ
Kiêu loại xe [Tên thưong mại (Mã kiêu
loại)/ Tên thương mại/ số loại]

INNOVA TGN40L-GKPDKU
ÍNNOVA TGN40L-GKPNKU
INNOVA V
INNOVA V TGN40L-GKPNK.U
INNOVA VENTURER GS TGN140L-
MUTMKƯ
LAND CRUISER
LAND CRUISER-GX (FZJ100L-GNMNKV)
VIOS E NCP150L-BEMRKU
VIOS E NSP151L-BEMRKU
VIOS E NSPI51L-BEXRKU
VIOS E NSP151L-EEMRKU
VIOS E NSP151L-EEXGKƯ
VIOS E NSP151L-EEXRKU
VIOSG
VIOS G (NCP93L-BEPGKU)
VIOS G NCP150L-BEPGKU
VIOS G NCP93L-BEPGKU
VIOS G NSP151L-BEXGKU
VIOS G NSP151L-EEXGKU
VIOS J NCP151L-BEMDKU
VIOS LIMO
VIOS LIMO NCP151L-BEMDKU
VIOS LIMO NCP42L-EEMGKU
VIOS LIMO NSP150L-BEMDKU
VIOS LIMO NSP150L-EEMDKU
VIOS NCP42L-EEMGKU
VIOS NCP93L-BEMDKU
VIOS NCP93L-BEMRKU
VIOS TRD NSP151L-BEXGKU
ZACE DX KF82L-HRMDEU
ZACE GL KF82L-HRMNEU
31512
31512.MC/07
315122
315123
31514
315142
315143
Thể tích
làm việc

2,0
2,0
2,0
2,0

2,0

4,5
4,5
1.5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,5
1,3
1,5
1,3
1,5
1,3
1,3
1,5
1,5
1,5
1,5
1,8
1,8
2,4
2,4
2.4
2,4
2,4
2,4
2.4
Số người
cho phép
chở(kể cả
lái xe)
8
7
8
8

8

7
8
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
8
8
7
7
7
7
7
7
7
Giá tính LPTB
(VNĐ)

798.000.000
995.000.000
722.000.000
817.000.000

878.000.000

1.130.000.000
1.130.000.000
564.000.000
564.000.000
588.000.000
531.000.000
569.000.000
569.000.000
487.000.000
602.000.000
622.000.000
602.000.000
622.000.000
606.000.000
541.000.000
423.000.000
532.000.000
410.000.000
549.000.000
525.000.000
410.000.000
520.000.000
552.000.000
644.000.000
300.000.000
420.000.000
190.000.000
190.000.000
166.000.000
166.000.000
210.000.000
188.000.000
188.000ề000

BẢNG 2: Ô TÔ PICK ƯP, Ô TÔ TẢI VAN

(Ban hành kèm theo Quyết định số 618/QĐ-BTC ngày 09/04/2019 của Bộ Trường Bộ Tài chính)

Phần 2a. Ô tô pick up, ô tô tải Van nhập khẩu

STT


11

9


3


4


5

0£.

7


8


7

10

11

12

13

14

15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
Nhãn hiệu


CCHHEEVVRROOLLEETT

CCHHEEVVRROOLLEETT


CHEVROLET


CHEVROLET


CHEVROLET

CCHHEEVVRROOLLEETT

CHEVROLET


CHEVROLET


CCHHEEVVRROOLLEETT

CHEVROLET

CHEVROLET

CHEVROLET

CHEVROLET

CHEVROLET

CHEVROLET
CHEVROLET
CHEVROLET
FORD {
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
FORD
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/
Tên thương mại/ số loại]

CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X2 AT LT
(COLORADO C-CAB 2.5L 4X2 AT LT DSL)
CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X2 MT LT
(COLORADO C-CAB 2.5L 4X2 MT LT DSL)
CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 AT HC
(COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 AT HIGH
COUNTRY DSL)
CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 AT HC
STORM (COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 AT HIGH
COUNTRY STORM DSL)
CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 AT LTZ
(COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 AT DSL)
CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 MT LT
(COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 MT LT DSL)
CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 MT LTZ
(COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 MT LTZ DSL)
CHEVROLET COLORADO 2.8L 4X4 AT HC
(COLORADO C-CAB 2.8L 4X4 AT HIGH
COUNTRY DSL)
CHEVROLET COLORADO 2.8L 4X4 AT LTZ
(COLORADO C-CAB 2.8L 4X4 AT LTZ DSL)
COLORADO HIGH COUNTRY (CHEVROLET
COLORADO 2.8L 4X4 AT HC)
COLORADO HIGH COUNTRY 4X4 (CHEVROLET
COLORADO 2.8L 4X4 AT HC)
COLORADO LT (CHEVROLET COLORADO LT)

COLORADO LTZ
COLORADO LTZ (CHEVROLET COLORADO LTZ)

COLORADO LTZ-100 YEARS
SPARK
SPARK VAN (SPARK)
F150 LARIAT
F-150 PLATINUM
F-150 PLATINUM
F150 SVT RAPTOR
F150 XLT
RANGER
RANGER
RANGER (ANLE91B)
RANGER (ANLH91C)
RANGER (ANLH91E)
RANGER CANLK91B)
RANGER (ANLK91D)
RANGER (ANLN96G)
RANGER (ANLN98F)
RANGER (ÍFBW9B40003)
Thể tích
làm việc


22,,55

22,,55


2,5


2,5


2,5

22,,55

2,5


2,8


22,,88

2,8

2,8

2,5

2,8
2,8

2,8
1,0
1.4
5,0
3,5
5.0
6,2
3,5
2,2
2,5
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,0
2,0
3,2
SỐ người
cho phép
chờ (kể cả
lái xe)

5




5


5


5

D

5


5

c

5

5

5

5

5

5
2
2
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
Giá tính
LPTB (VNĐ)


665511..000000..000000

662244..000000..000000


819.000.000


819.000.000


789.000.000

664499..000000..000000

819.000.000


789.000.000


776644..550000..000000

729.000.000

809.000.000

635.000.000

849.000.000

729.000.000

829.000.000
285.000.000
280.000.000
3.650.000.000
2.600.000.000
2.600.000.000
1.784.000.000
2.118.000.000
619.000.000
659.000.000
616.000.000
630.000.000
650.000.000
754.000.000
779.000.000
853.000.000
918.000.000
925.000.000
STT Nhãn hiệu


33 FORD
34 FORD
35 FORD
36 FORD
37 FORD
38 FORD
39 FORD
40 FORD
41 FORD
42 FORD
43 FORD
44 FORD
45 FORD
46 FORD
47 FORD
48 FORD
49 FORD
50 FORD
51 FORD
52 FORD
53 FORD
54 FORD
55 FORD
56 FORD
57 FORD
58 FORD
59 FORD
60 FORD
61 FORD
62 FORD
63 FORD
64 FORD
65 FORD
66 FORD
67 FORD
68 FORD
69 FORD
70 FORD
71 HYƯNDAI
72 ISUZU
73 ISUZU
74 ISUZU
75 ISUZU
76 ISUZU
77 ISUZU
78 ISUZU
79 1SUZU
80 ISƯZU
81 ISUZU
82 1SUZU
83 ISUZU
84 ISUZU
85 ISUZU
86 ISUZU
87 ISUZU
88 suzu
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiếu loại)/
Tên thưong mại/ số loại]

RANGER (IFBX9D6)
RANGER (IFBX9D60004)
RANGER (UBX9A6)
RANGER (IXBX9D6)
RANGER (IXBX9D60001)
RANGER RAPTOR (ANLP98F)
RANGER WILDTRAK
RANGER WILDTRAK
RANGER WILDTRAK
RANGER WILDTRAK (IFBW9A4)
RANGER WILDTRAK (IFBW9AR)
RANGER WILDTRAK (IFBW9AR0001)
RANGER WILDTRAK (IFBW9B4)
RANGER WILDTRAK (IFBW9B40003)
RANGER WILDTRAK ÍIXBW94R)
RANGER WILDTRAK (IXBW94R0001)
RANGER V/ILDTRAK (IXBW9G4)
RANGER WILDTRAK (IXBW9G40001)
RANGER WILDTRAK (STG4)
RANGER XL
RANGER XLS
RANGER XLS (IFBS9AR)
RANGER XLS (IFBS9AR0001)
RANGER XLS (IFBS9AR0002)
RANGER XLS (IFBS9AR0003)
RANGER XLS (IFBS9DH)
RANGER XLS (IFBS9DH0001)
RANGER XLS (IXBS94R)
RANGER XLS (IXBS94R0001)
RANGER XLS (IXBS9DH)
RANGER XLS (IXBS9DH0001)
RANGER XLS (STG4)
RANGER XLT
RANGER XLT
RANGER XLT (IFBT9A6)
RANGER XLT (IFBT9A60001)
RANGER XLT (IXBT946)
RANGER XLT (IXBT9460001)
STAREX
D-MAX
D-MAX (TFR87JDL-RLPHVN)
D-MAX (TFR87JDL-TLPHVN)
D-MAX (TFS85JDL-TLPHVN)
D-MAX (TFS 87JDL-RLPHVN)
D-MAX LS
D-MAX LS
D-MAX LS (TFR87JDL-RLPHVN)
D-MAX LS (TFR87JDL-TLPHVN)
D-MAX LS (TFS85JDL-TLPHVN)
D-MAX LS (TFS87JDL-RLPHVN)
D-MAX LS 4X2 AT-C
D-MAX LS 4X2 AT-C1
D-MAX LS 4X2 AT-T
D-MAX LS 4X2 AT-T1
D-MAX LS 4X2 MT-C
D-MAX LS 4X2 MT-T
Thể tích
làm việc

2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,0
2,2
2,0
3,2
2,2
2,2
2,2
3,2
3,2
2,2
2,2
3,2
3,2
3,2
2,5
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,5
2,2
2,2
2,2
2,2
2,2
2,5
3,0
1,9
1,9
3.0
1,9
2,5
3,0
1,9
1,9
3,0
1,9
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
SỐ ngưòi
cho phép
chở(kể cả
ỉái xe)
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
_>
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
5
Giá tính
LPTB (VNĐ)

619.000.000
619.000.000
630.000.000
619.000.000
619.000.000
1.198.000.000
830.000.000
918.000.000
918.000.000
864.000.000
830.000.000
830.000.000
918.000.000
918.000.000
830.000.000
830.000.000
918.000.000
918.000.000
918.000.000
500.000.000
659.000.000
685.000.000
685.000.000
685.000.000
685.000.000
659.000.000
659.000.000
685.000.000
685.000.000
659.000.000
659.000.000
659.000.000
698.200.000
744.000.000
790.000.000
790.000.000
790.000.000
790.000.000
886.000.000
747.000.000
650.000.000
740.000.000
820.000.000
750.000.000
707.000.000
744.000.000
650.000.000
741.300.000
820.000.000
750.000.000
700.000.000
730.000.000
700.000.000
730.000.000
660.000.000
660.000.000

Số ngiròi

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ TThhểể ttíícchh cho phép 1 Giá tính

SSTTTT NNhhâânn hhiiệệuu


89 ISUZU
90 ISUZU
91 ISUZU
92 ISƯZU
93 ISUZU
94 ISUZU
95 ISUZU
96 ISUZU
97 ISUZU
98 KIA
99 KIA
100 KIA
101 MAZDA
102 MAZDA
103 MAZDA
104 MAZDA
105 MAZDA
106 MAZDA
107 MAZDA
108 MAZDA
109 MAZDA
110 MAZDA
111 MAZDA
112 MITSƯBISHI
113 MITSUBISHI
114 MITSƯBISHI
115 MITSUBISHI
116 MITSUBISHI
117 MITSUBISHI
118 MITSUBISHI
119 MITSUBISHI
120 MITSUBISHI
121 MITSUBISHI
122 MITSUBISHI
123 MITSUBISHI
124 MITSUBISHI
125 MITSUBISHI
126 MITSUBISHI
127 MITSUBíSHI
128 MITSUBISHI
129 M1TSUBISHI
130 MITSUBISHI
131 MITSUB1SHI
132 MITSUBISHI
133 MITSUBISHI
134 MITSUBISHI
135 MITSUBISHI
136 MITSUBISHI
137 MITSUBISHI
138 MITSUBISHI
139 MITSUBISHI
140 NISSAN
141 N1SSAN
142 NISSAN
143 NISSAN
144 NISSAN
Tên thương mại/ Sô loại]

D-MAX LS 4X4 AT-C
D-MAX LS4X4 AT-C1
D-MAX LS 4X4 AT-T
D-MAX LS 4X4 AT-T1
D-MAX LS 4X4 MT-C
D-MAX LS 4X4 MT-T
D-MAX LS-C
D-MAX LS-C
D-MAX LS-T
MORNING
MORNING LX
RETONA CRƯISER GX
BT-50
BT-50
BT-50 (UL6W)
BT-50 (UL7B)
BT-50 (UL7B)
BT-50 (UL7BLAD)
BT-50 (UL7BLAE)
BT-50 (UL7D)
BT-50 (UL7DLAG)
BT-50 (UL7N)
BT-50 (UL7NLAG)
TRITION DC GLS
TRITION DC GLS AT
TRITION DC GLX
TRITION GL
TRITION GLS CANOPY AT
TRITION GLS MT
TRITION GLS.AT
TRITION GLX
TRITION GLX CANOPY AT
TRITON (KK1TJLHFPL)
TRITON (KK1TJYHFPL)
TRITON (KK3TJNUFL)
TRITON (KK3TJYUFPL)
TRITON (KL1TJLHFPL)
TRITON (KL1TJYHFPL)
TRITON (KL3TJNHFPL)
TRITON (KL4TJNJML)
TRITON DC GL
TRITON DC GLS
TRITON DC GLX
TRITON GL
TRITON GLS
TRITON GLS (KK1TJYHFPL)
TRITON GLS (KL1TJYHFPL)
TRITON GLS (KL3TJNHFPL)
TRITON GLS SAM (KK1TJYHFPL)
TRITON GLX (KK3TJNUFL)
TRITON GLX (KK3TJYUFPL)
NAVARA (CVL2LSLD23F4P—C)
NAVARA (CVL4LZLD23IYP—C)
NAVARA E (CVL2LHYD23FYN—B)
NAVARA E (CVL2LHYD23FYN—C)
NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P—B)
làm việc

2.5
2.5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
3,0
3,0
1,0
1,0
2,0
3,0
3,2
2,2
3,2
2,2
2.2
2,2
2,2
2,2
3,2
3,2
2,5
2,5
2,5
2,4
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,4
2,4
2,5
2,5
2,4
2,4
2,5
2,4
2,4
2,5
2,5
2,4
2,5
2,4
2,4
2,5
2,4
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
chở (kê cả LPTB (VNĐ)
lái xe)
5 750.000.000
5 780.000.000
5 750.000.000
5 780.000.000
5 710.000.000
5 710.000.000
5 785.000.000
5 790.000.000
5 790.000.000
2 285.000.000
3 360.000.000
2 390.000.000
5 574.000.000
5 794.000.000
5 665.000.000
5 700.000.000
5 645.000.000
5 699.000.000
5 645.000.000
5 680.000.000
5 620.000.000
5 815.000.000
5 799.000.000
5 663.000.000
5 688.000.000
5 576.000.000
5 505.000.000
5 746.000.000
5 519.000.000
5 671.000.000
5 576.000.000
5 621.000.000
5 718.000.000
5 680.000.000
5 550.000.000
5 581.000.000
5 806.000.000
5 765.000.000
5 641.000.000
5 774.000.000
5 464.000.000
5 564.000.000
5 515.000.000
5 375.000.000
5 584.000.000
5 680.000.000
5 766.000.000
5 621.000.000
5 720.000.000
5 550.000.000
5 601.000.000
5 669.000.000
5 800.000.000
5 625.000.000
5 625.000.000
5 649.000.000
STT


145
146
147
~14 8
149 '
150 '
151
152 '
153 "
154 "
155 "
156 '
157 :
158 '
159 "
160 '
161 "
162 •
163 '
164 "
165 ;
166 :
167 ]
168 T
169 ]
170 '
171 "
172 "
173 "
174 7
175 ị
176 ị
177 1
178 ĩ
179 I
180 ĩ
181 |l
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/
Tên thương mại/ số loại]

NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P—C)
NAVARALE
NAVARASL (CVL4LNYD23IYP—B)
NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP—C)
NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP—B)
NAVARA VL (CVL4LZLD231YP—C)
NAVARA XE
NP300 NAVARA E (CVL2LHYD23FYN—A)
NP300 NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P—A)
NP300 NAVARA SL (CVL4LNYD231YP—A)
NP300 NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP—A)
HILUX
HILUX
HILUX
HILUX
HILUX
HILUX
HILUX (GUN125L-DTFMHU)
HILUX (GUN126L-DTTHHU)
HILUX (GƯN135L-DTTSHU)
HILUX D
HILUX DLX
HILUX E
HILUX E (GƯN135L-DTFLHU)
HĨLUX E (GƯN135L-DTTSHU)
HILUX E GƯN135L-DTFSHU
HILUX G
HILUX G (GƯN125L-DTFMHU)
HĨLUX G (GUN126L-DTFMHU)
HILUX G (GUN126L-DTTHHU)
HILUX G (KUN126L-DTAHYU)
HILUX G (KUN126L-DTFMYƯ)
HILUX GL
HILUX VIGO
HILUX VIGO
PICKUP COMFORT
PICKUP LIMITED
Thế tích
làm việc

2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
2,5
_2J
2,5
2,5
2,4
2,5
2,7
2,7
2.7
2,8
2,4
2,8
2,4
2.8
2,5
2,5
2,4
2,4
2,4
3,0
2,4
2,8
2,8
3,0
3,0
2,7
2,5
3.0
2,2
2,2
Số người
cho phép
chỡ (kể cả
lái xe)
Giá tính
LPTB (VNĐ)

669.000.000
687.000.000
725.000.000
725.000.000
795.000.000
815.000.000
687.000.000
625.000.000
649.000.000
725.000.000
795.000.000
550.000.000
550.000.000
649.000.000
649.000.000
617.000.000
649.000.000
793.000.000
882.000.000
695.000.000
649.000.000
637.000.000
579.000.000
631.000.000
695.000.000
697.000.000
723.000.000
793.000.000
806.000.000
870.000.000
914.000.000
843.000.000
649.000.000
550.000.000
877.000.000
430.000.000
425.000.000

Phần 2b. Ô tô pick up, ô tô tải Van sản xuất, lắp ráp trong nước

SSTTTT


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
NNhhããnn hhiiệệuu


CHEVROLET
CHEVROLET
CHEVROLET
DONGBEN
DONGBEN
DONGBEN
DONGBEN
DONGBEN
DONGBEN
FORD
FORD
FORD
FORD
ISƯZU
ISUZU
ISUZU
ISUZU
ISUZU
ISUZU
ISUZU
ISUZU
ISUZU
ISUZU
ISUZU
1SƯZU
ISUZƯ
ISUZU
JRD
JRD
KENBO
KENBO
KENBO
MAZDA
SUZUKI
SUZUKI
SUZƯKI
TOYOTA
TOYOTA
TOYOTA
TOYOTA
VINAXUKI
VINAXUKI
Kiêu loại xe [Tên thương mại (Mã kiêu
loại)/ Tên thương mại/ Sô loại]

SPARK VAN
SPARK VAN 1,2L
SPARK VAN 1.2L-1
DB1022
DBX30-V2
DBX30-V2S
DBX30-V5
DBX30-V5M
DBX30-V5S
RANGER 2AW
RANGER 2AW8F22
RANGER UV7B
RANGER UV7C
D-MAX LS 4X2 AT-C
D-MAX LS 4X2 AT-C1
D-MAX LS 4X2 AT-T
D-MAX LS 4X2 AT-TI
D-MAX LS 4X2 MT-C
D-MAX LS 4X2 MT-T
D-MAX LS 4X4 AT-C
D-MAX LS 4X4 AT-C1
D-MAX LS 4X4 AT-T
D-MAX LS 4X4 AT-T1
D-MAX LS 4X4 MT-C
D-MAX LS 4X4 MT-T
D-MAX TFR85H MT-LS
D-MAX TFS85H
DAILY PICKUP
DAILY PICKUP.A
KB0.65/TV2
KB0.95/TV1
KB0.95/TV1
BT-50
SK410BV4
SK410BV4/QTH-TV
SK410B V4/SGCD-V
HIACE
HIACE
HIACE
HIACE RZH114L
PICKUP650D
PICKUP650X
Thê tích
làm việc

0,8
1,2
1,2
1,0
1.3
1,5
1,3
1,5
1,5
2,5
2,5
2,5
2.5
2,5
2,5
2,5
2,5
2.5
2,5
2,5
2.5
2,5
2,5
2.5
2,5
3,0
3.0
2,8
2,8
1,3
1,3
2.2
2,2
1,0
1.0
1,0
2,4
2.5
2,7
2,0
2,8
2,2
Số ngưòi
cho phép Giá tính
chở (kể cả LPTB (VNĐ)
lái xe)
2 259.000.000
2 275.000.000
2 296.000.000
2 168.000.000
2 228.000.000
2 232.000.000
5 272.000.000
5 269.000.000
5 266.000.000
5 470.000.000
5 684.000.000
5 400.000.000
5 510.000.000
5 700.000.000
5 730.000.000
5 700.000.000
5 730.000.000
5 660.000.000
5 660.000.000
5 750.000.000
5 780.000.000
5 750.000.000
5 780.000.000
5 710.000.000
5 710.000.000
5 650.000.000
5 536.000.000
5 186.000.000
5 186.000.000
5 200.000.000
2 189.000.000
2 195.000.000
5 640.000.000
2 273.000.000
2 290.000.000
2 290.000.000
3 727.000.000
3 600.000.000
3 727.000.000
3 596.000.000
5 215.000.000
5 195.000.000

BẢNG 3: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 10 NGƯỜI TRỞ LÊN

(Ban hành kèm theo Quyết định sổ 618/QĐ-BTC ngày 09/04/2019 của Bộ Trưởng Bộ Tài chính)

STT

1
2
3
4
5
6
7
8
9


10
11
12
13
14
15
16
17
18


19
20
21
22
23
24
25
26
27


28


29
Số ngưòi cho phép chở (kể cả
lái xe)

Từ 10 đến dưới 15
Từ 15 đến dưới 24
Từ 24 đến dưới 30
Từ 30 đến dưới 35
Từ 35 đến dưới 40
Từ 40 đến dưới 45
Từ 45 đến dưới 50
Từ 50 đến dưới 60
Từ 60 trờ lên


Từ 10 đến dưới 15
Từ 15 đến dưới 24
Từ 24 đến dưới 30
Từ 30 đến dưới 35
Từ 35 đến dưới 40
Từ 40 đến dưới 45
Từ 45 đến dưới 50
Từ 50 đến dưới 60
Từ 60 trở lên


Từ 10 đến dưới 15
Từ 15 đến dưới 24
Từ 24 đến dưới 30
Từ 30 đến dưới 35
Từ 35 đến dưới 40
Từ 40 đến dưới 45
Từ 45 đến dưới 50
Từ 50 đến dưới 60
Từ 60 trở lên


Từ 10 đến dưới 15


Từ 15 đến dưới 24
Nước sản xuất

Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam


Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc


Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan


Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Giá tính LPTB*
(VNĐ)

300.000.000
400.000.000
490.000.000
580.000.000
670.000.000
760.000.000
850.000.000
940.000.000
1.040.000.000


500.000.000
710.000.000
920.000.000
1.130.000.000
1.340.000.000
1.560.000.000
1.770.000.000
1.990.000.000
2.190.000.000


400.000.000
560.000.000
720.000.000
880.000.000
1.040.000.000
1.200.000.000
1.360.000.000
1.520.000.000
1.680.000.000


600.000.000


860.000.000
STT


30


31


32


33


34


35


36


37
38
39
40
41
42
43
44
45
SỐ người cho phép chử (kể cả
lái xe)

Từ 24 đến dưới 30


Từ 30 đến dưới 35


Từ 35 đến dưới 40


Từ 40 đến dưới 45


Từ 45 đến dưới 50


Từ 50 đến dưới 60


Từ 60 trở lên


Từ 10 đến dưới 15
Từ 15 đến dưới 24
Từ 24 đến dưới 30
Từ 30 đến dưới 35
Từ 35 đến dưới 40
Từ 40 đến dưới 45
Từ 45 đến dưới 50
Từ 50 đến dưới 60
Từ 60 trở lên
Nước sản xuất

Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật. Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển


Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Giá tính LPTB*
(VNĐ)

1.120.000.000


1.380.000.000


1.640.000.000


1.900.000.000


2.160.000.000


2.420.000.000


2.680.000.000


450.000.000
635.000.000
820.000.000
1.005.000.000
1.190.000.000
1.380.000.000
1.565.000.000
1.755.000.000
1.935.000ế000

Ghi chú*: Trường hợp các loại ô tô chở người từ 10 ngồi trở lên quy định tại Bảng 3 này có giá chuyển nhượng trên thị trường thực tế (Giá hóa đơn, hợp đồng mua bán, chứng từ hợp pháp) cao hơn giá quy định tại Bảng này thì giá tính lệ phí trước bạ là giá thực tế chuyển nhượng trên thị trường.

BẢNG 4: Ô TÔ VẬN TẢI HÀNG HÓA

(Ban hành kèm theo Quyết định số 618/OĐ-BTC ngày 09/04/2019 của Bộ Trưởng Bộ Tài

chính)

STT

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24


25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
Trọng tải

Dưới 750 kg
Từ 750 kg đến dưới 1 tấn
Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn
Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn
Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn
Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn
Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn
Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn
Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn
Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn
Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn
Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn
Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn
Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn
Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn
Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn
Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn
Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn
Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn
Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn
Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn
Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn
Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn
Từ 25 tấn trờ lên


Dưới 750 kg
Từ 750 kg đến dưới 1 tấn
Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn
Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn
Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn
Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn
Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn
Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn
Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn
Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn
Nước sản xuất

Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam
Việt Nam


Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
4àn Quốc
Giá tính LPTB*
(VNĐ)
112.000.000
156.800.000
179.200.000
201.600.000
224.000.000
246.400ễ000
268.800.000
291.200.000
313.600.000
336.000.000
358.400.000
380.800.000
403.200.000
425.600.000
448.000.000
481.600.000
515.200.000
548.800.000
582.400.000
616.000.000
649.600.000
683.200.000
716.800.000
750.400.000


246.400.000
280.000ễ000
313.600.000
347.200.000
392.000.000
436.800.000
481.600.000
537.600.000
582.400.000
638.400.000
sựy

Giá tính LPTB*

STT

35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48


49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
Trọng tải

Từ 4,5 tấn đến dưó'i 5,5 tấn
Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn
Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn
Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn
Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn
Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn
Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn
Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn
Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn
Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn
Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn
Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn
Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn
Từ 25 tấn trờ lên


Dưới 750 kg
Từ 750 kg đến dưới 1 tấn
Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn
Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn
Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn
Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn
Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn
Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn
Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn
Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn
Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn
Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn
Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn
Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn
Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn
Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn
Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn
Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn
Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn
Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn
Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn
Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn
Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn
Từ 25 tấn trở lên
Nước sản xuất

Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hàn Quốc


Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trưng Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
Trung Quốc, Đài Loan
ÍVNĐ)
683.200.000
739.200.000
795.200.000
851.200.000
918.400.000
985.600.000
1.064.000.000
1.142.400.000
1.220.800.000
1.299.200.000
1.377.600.000
1.456.000.000
1.534.400.000
1.612.800.000


224.000.000
268.800.000
302.400.000
336.000.000
369.600.000
403.200.000
436.800.000
470.400.000
504.000.000
537ế600.000
571.200.000
604ể800.000
638.400.000
683.200.000
728.000.000
772.800.000
817.600.000
873.600.000
929.600.000
985.600.000
1.041.600.000
1.097.600.000
1.153.600.000
1.209.600.000
STT

73

74

75

76

77

78

79

80

81

82

83

84

85

86

87

88

89

90

91

92

93

94

95

96


97
98
99
Trọng tải

Dưới 750 kg

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

Từ 18 tấn đến dưó'i 20 tấn

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

Từ 25 tấn trở lên


Dưới 750 kg
Từ 750 kg đến dưới 1 tấn
Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn
Nước sản xuất

Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp. Italia. Anh. Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp. Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh. Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụv Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụv Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụv Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụv Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụv Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụy Điển
"^hật, Mỹ, Cạnada, Đức,
3háp, Italia, Anh, Thuy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
5háp, Italia, Anh, Thụv Điển
^hật, Mỹ, Canada, Đức,
^háp, Italia, Anh, Thụv Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thuy Điển
Nhật, Mỹ, Canada, Đức,
Pháp, Italia, Anh, Thụv Điển


Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Giá tính LPTB*
(VNĐ)

268.800.000

324.800.000

369.600.000

425.600.000

481.600.000

537.600.000

593.600.000

649.600.000

705.600.000

761.600.000

817.600.000

873.600.000

929.600.000

1.008.000.000

1.086.400.000

1.164.800.000

1.299.200.000

1.377.600.000

1.456.000.000

1.534.400.000

1.612.800.000

1.691.200.000

1.769.600.000

1.848.000.000


230.000.000
276.000.000
310.500.000 !

Giá tính LPTB*

STT

100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
Trọng tải

Từ 1,25 tấn đến dưói 1,5 tấn
Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn
Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn
Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn
Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn
Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn
Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn
Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn
Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn
Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn
Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn
Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn
Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn
Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn
Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn
Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn
Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn
Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn
Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn
Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn
Từ 25 tấn trờ lên
Nước sản xuất

Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
Các nước khác
(VNĐ)
345.000.000
379.500.000
414.000.000
448.500.000
483.000.000
517.500.000
552.000.000
586.500.000
621.000.000
655.500.000
701.500.000
747.500.000
793.500.000
839.500.000
897.000.000
954.500.000
1.012.000.000
1.069.500.000
1.127.000.000
1.184.500.000
1.242.000.000

Ghi chú*: Trường hơp các loại ôtô vận tải hàng hoá quy định tại Bảng 4 có giá chuyển nhượng trên

thị trường thực tế (Già hóa đơn, hợp đồng mua bán, chứng từ hợp pháp) cao hơn giá quy định tại

Bảng này thì giá tính lệ phí trước bạ là giá thực tế chuyển nhượng trẽn thị trường

BẢNG 5: CÁC LOẠI Ô TÔ KHÁC

(Ban hành kèm theo Quyết định số 618/QĐ-BTC ngày 09/04/2019 của Bộ Trưởng Bộ Tài chính)

STT




1





2


3


4
Loại xe

Xe xi téc

Riêng:
- Xe xi téc chở nhiên liệu, xi măng rời.

- Xe xi téc chở gas


Xe ô tô tải đông lạnh


Xe ô tô tải có cần cẩu


Xe đầu kéo

Các loại xe bôn bánh có găn động cơ, xe tải
chuyên dùng, xe chuyên dùng [như xe chở
tiền, trộn bê tông, thang, cứu hộ (chở, kéo
Giá tính LPTB* (VNĐ)

Tính bằng 105% giá tính LPTB ô tô vận tải
hàng hóa cùng trọng tải, nước sản xuất

Tính bằng 110% giá tính LPTB ô tô vận tải
hàng hóa cùng trọng tải, nước sản xuất

Tính bàng 120% giá tính LPTB ô tô vận tải
hàng hóa cùng trọng tải, nước sản xuất

Tính bằng 120% giá tính LPTB ô tô vận tải
hàng hóa cùng trọng tải, nước sản xuất

Tính bằng 110% giá tính LPTB ô tô vận tải
hàng hóa cùng trọng tải, nước sản xuất
Tính băng 80% giá tính LPTB ô tô vận tải
hàng hóa cùng trọng tải (kéo theo), nước sản
xuất

Tính theo giá ghi trên hoá đơn, hợp đồng
mua bán, chứng từ hợp pháp hoặc trị giá hải

5 quan (đối với xe nhập khẩu trực tiếp) cộng

xe)...] và các loại xe chuyên dùng khác (trừ

(+) các khoản thuế phải nộp hoặc được miễn
các trường hợp được miễn nộp lệ phí trước
theo qui định.
bạ theo quy định).

Ghi chú *: Trường hợp các loại ôtô quy định tại Bảng 5 có sổ thứ tự tư 1 đến 4 có giá chuyển nhượng

trên thị trường thực tế (Giá hóa đơn, hợp đồng mua bản, chứng từ hợp pháp) cao hom giá quy định tại

Bảng nậy thì giá tính lệ phí trước bạ là giá thực tế chuyển nhượng trên thị trường.

7^

BANG 6: o TO SAN XUẤT TRƯỚC NĂM 2000

(Ban hành kèm theo Quyết định số 6Ỉ8/QĐ-BTC ngày 09/04/2019 của Bộ Trưởng Bộ Tài chính)

STT Nước sản xuât
1 Việt Nam, Trung Quôc
2 Việt Nam, Trung Quôc
3 Việt Nam, Trung Quôc
4 Việt Nam, Trung Quôc
5 Việt Nam, Trung Quôc
6 Việt Nam, Trung Quôc
7 Việt Nam, Trung Quôc
8 Việt Nam, Trung Quôc

9 Hàn Quôc
10 Hàn Quốc
11 Hàn Quôc
12 Hàn Quôc
13 Hàn Quốc
14 Hàn Quôc
15 Hàn Quôc
16 Hàn Quốc
17 Hàn Quôc
18 Hàn Quôc
19 Hàn Quôc
20 Hàn Quốc
21 Hàn Quốc

22 Nhât Bản
23 Nhât Bản
24 Nhât Bản
25 Nhât Bản
26 Nhât Bản
27 Nhât Bản
28 síhât Bản
29 slhât Bản
30 ^hât Bản
31 síhât Bản
32 síhât Bản
33 sThât Bản
34 sỉhât Bản
35 •slhât Bản
36 sThât Bản
37 síhât Bản

38 Đức
39 Đức
40 Đức
41 Đức
42 Đức
43 Dức
Thê tích làm viêc
Dưới 1,0
Từ 1,0 đên dưới 1,5
Từ 1,5 đên dưới 1,8
Từ 1,8 đên dưới 2,0
Từ 2,0 đên dưới 2,3
Từ 2,3 đên dưới 2,5
Từ 2,5 đên dưới 3,0
Từ 3,0 trở lên

Dưới 1,0
Từ 1,0 đên dưới 1,5
Từ 1,5 đên dưới 1,8
Từ 1,8 đến dưới 2,0
Từ 2,0 đên dưới 2,3
Từ 2,3 đên dưới 2,5
Từ 2,5 đên dưới 2,8
Từ 2,8 đên dưới 3,2
Từ 3,2 đên dưới 3,5
Từ 3,5 đên dưới 3,8
Từ 3,8 đên dưới 4,2
Từ 4,2 đên dưới 4,5
Từ 4,5 trở lên

Dưới 1,0
Từ 1,0 đên dưới 1,5
Từ 1,5 đên dưới 1,8
Từ 1,8 đến dưới 2,0
Từ 2,0 đên dưới 2,3
Từ 2,3 đên dưới 2,5
Từ 2,5 đên dưới 2,8
Từ 2,8 đên dưới 3,2
Từ 3,2 đên dưới 3,5
Từ 3,5 đến dưới 3,8
Từ 3,8 đên dưới 4,2
Từ 4,2 đên dưới 4,5
Từ 4,5 đên dưới 4,7
Từ 4,7 đên dưới 5,0
Từ 5,0 đến dưới 5,5
Từ 5,5 trở lên

Dưới 1,0
Từ 1,0 đến dưới 1,5
Từ 1,5 đên dưới 1,8
Từ 1,8 đên dưới 2,0
Từ 2,0 đên dưới 2,3
Từ 2,3 đên dưới 2,5
Giá tính LPTB (VNĐ)
60.000.000
100.000.000
140.000.000
180.000.000
220.000.000
260.000.000
300.000.000
340.000.000

80.000.000
130.000.000
180.000.000
230.000.000
280.000.000
330.000.000
380.000.000
430.000.000
480.000.000
530.000.000
580.000.000
630.000.000
680.000.000

120.000.000
180.000.000
240.000.000
300.000.000
360.000.000
420.000.000
480.000.000
540.000.000
600.000.000
660.000.000
720.000.000
780.000.000
840.000.000
900.000.000
960.000.000
1.020.000.000

260.000.000
340.000.000
420.000.000
500.000.000
580.000.000
660.000.000
STT Nước sản xuât
44 Đức
45 Đức
46 Đức
47 Đức
48 Đức
49 Đức
50 Đức
51 Đức
52 Đức
53 Đức
54 Đức

55 Mỹ, Canada
56 Mỹ, Canada
57 Mỹ, Canada
58 Mỹ, Canada
59 Mỹ, Canada
60 Mỳ, Canada
61 Mỹ, Canada
62 Mỹ, Canada
63 Mỹ, Canada
64 Mỹ, Canada
65 Mỹ, Canada
66 Mỹ, Canada
67 Mỹ, Canada
68 Mỹ, Canada
69 Mỹ, Canada
70 Mỹ, Canada

71 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điên
72 Anh, Pháp, Y, Thụy Điên
73 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
74 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
75 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
76 Anh, Pháp, Y, Thụy Điên
77 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
78 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
79 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
80 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
81 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
82 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
83 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
84 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
85 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
86 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển
87 Anh, Pháp, Ý, Thụy Điển

88 Các nước thuộc Liên Xô, Đông Đức cũ
89 Các nước thuộc Liên Xô, Đông Đức cũ
90 Các nước thuộc Liên Xô, Đông Đức cũ
91 Các nước thuộc Liên Xô, Đông Đức cũ
92 Các nước thuộc Liên Xô, Đông Đức cũ
Thê tích làm viêc
Từ 2,5 đên dưới 2,8
Từ 2,8 đên dưới 3,2
Từ 3,2 đến dưới 3,5
Từ 3,5 đên dưới 3.8
Từ 3,8 đên dưới 4,2
Từ 4,2 đên dưới 4,5
Từ 4,5 đên dưới 4,7
Từ 4,7 đên dưới 5,0
Từ 5,0 đên dưới 5,5
Từ 5,5 đên dưới 6,0
Từ 6,0 trờ lèn

Dưới 2,0
Từ 2,0 đên dưới 2,3
Từ 2,3 đên dưới 2,5
Từ 2,5 đên dưới 2,8
Từ 2,8 đên dưới 3,2
Từ 3,2 đên dưới 3,5
Từ 3,5 đên dưới 3,8
Từ 3,8 đên dưới 4,2
Từ 4,2 đên dưới 4,5
Từ 4,5 đến dưới 4,7
Từ 4,7 đên dưới 5,0
Từ 5,0 đên dưới 5,5
Từ 5,5 đên dưới 6,0
Từ 6,0 đên dưới 6,5
Từ 6,5 đên dưới 7,0
Từ 7,0 trờ lên

Dưới 1,0
Từ 1,0 đến dưới 1,5
Từ 1,5 đên dưới 1,8
Từ 1,8 đên dưới 2,0
Từ 2,0 đên dưới 2,3
Từ 2,3 đên dưới 2,5
Từ 2,5 đên dưới 2,8
Từ 2,8 đên dưới 3,2
Từ 3,2 đên dưới 3,5
Từ 3,5 đên dưới 3,8
Từ 3,8 đên dưới 4,2
Từ 4,2 đên dưới 4,5
Từ 4,5 đên dưới 4,7
Từ 4,7 đên dưới 5,0
Từ 5,0 đên dưới 5,5
Từ 5,5 đên dưới 6,0
Từ 6,0 trở lên

Dưới 1,0
Từ 1,0 đên dưới 1,5
Từ 1,5 đên dưới 1,8
Từ 1,8 đên dưới 2,0
Từ 2,0 đên dưới 2,3
Giá tính LPTB (VNĐ)
740.000.000
820.000.000
900.000.000
980.000.000
1.060.000.000
1.140.000.000
1.220.000.000
1.300.000.000
1.380.000.000
1.460.000.000
1.540.000.000

260.000.000
350.000.000
440.000.000
530.000.000
620.000.000
710.000.000
800.000.000
890.000.000
980.000.000
1.070.000.000
1.160.000.000
1.250.000.000
1.380.000.000
1.520.000.000
1.610.000.000
1.700.000.000

200.000.000
300.000.000
400.000.000
500.000.000
600.000.000
700.000.000
800.000.000
900.000.000
1.000.000.000
1.100Ể000.000
1.200.000.000
1.300.000.000
1.400.000.000
1.500.000.000
1.600.000.000
1.700.000.000
1.800.000.000

50.000.000
70.000.000
90.000.000
110.000.000
130.000.000
STT Nước sản xuât
93 Các nước thuộc Liên Xô, Đông Đức cũ
94 Các nước thuôc Liên Xô. Đône Đức cũ
95 Các nước thuộc Liên Xô, Đông Đức cũ
96 Các nước thuộc Liên Xô, Đông Đức cũ
97 Các nước thuộc Liên Xô, Đông Đức cũ

98 Các nước khác
Thê tích làm viêc Giá tính LPTB (VNĐ)
Từ 2,3 đên dưới 2,5 150.000.000
Từ 2,5 đên dưới 2,8 170.000.000
Từ 2,8 đên dưới 3,2 190.000.000
Từ 3,2 đên dưới 3,5 210.000.000
Từ 3,5 trở lên 230.000.000

Tính băng 90% xe Đức sản xuât có cùng thê tích

Ghi chú .ề Xe tải Van, Pickuo tính bằna 80% xe có cùng nước sản xuất và thể tích làm viêc

iy

BẢNG 7ẽ. XE MÁY

íB an hành kèm theo Quyết định số 618/QĐ-BTC ngày 09/04/2019 của Bộ Trường Bộ Tài chính)

Phần 7a. Xe máy nhập khẩu

Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

1 Xe hai bánh ADIVA
2 Xe hai bánh ADIVA
3 Xe hai bánh ADIVA
4 Xe hai bánh ADLY
5 Xe hai bánh ADLY
6 Xe hai bánh ADLY
7 Xe hai bánh ALA
8 Xe hai bánh ALA
9 Xe hai bánh ALA
10 Xe hai bánh ALA
11 Xe hai bánh ALA
12 Xe hai bánh ALA
13 Xe hai bánh APRILIA
14 Xe hai bánh APRILIA
15 Xe hai bánh APRILIA
16 Xe hai bánh APRILIA
17 Xe hai bánh APRILIA
18 Xe hai bánh APRILIA
19 Xe hai bánh APRILIA
20 Xe hai bánh APRILIA
21 Xe hai bánh APRILIA
22 Xe hai bánh APRILIA
23 Xe hai bánh APRILIA
24 Xe hai bánh APRILIA
25 Xe hai bánh APRILIA
26 Xe hai bánh APRILIA
27 Xe hai bánh APRILIA
28 Xe hai bánh APRILIA
29 Xe hai bánh APRILIA
30 Xe hai bánh APRILIA
31 Xe hai bánh APRILIA
32 Xe hai bánh APRILIA
33 Xe hai bánh APRILIA
34 Xe hai bánh BAJAJ
35 Xe hai bánh BAJAJ
36 Xe hai bánh BAJAJ
37 Xe hai bánh BAJAJ
38 Xe hai bánh BEETLE
39 Xe hai bánh BENELLI
40 Xe hai bánh BENELLI
41 Xe hai bánh BENELLI
42 Xe hai bánh BENELLI
43 Xe hai bánh BENELLI
44 Xe hai bánh BENELLI
45 Xe hai bánh BENELLI
46 Xe hai bánh BENELLI
47 Xe hai bánh BENELLI
48 Xe hai bánh BENELLI
Kiểu loại xe (Tên thương mại/ số loại]


AD 200
AD 200
NI 25
NOBLE125
SƯPER SONIC 125
THUNDER BIKE 125
AL150T-18
FRECCIA AL150T-18
VISPO ZN125T-F
ZN125T-F
ZN150T-5A
ZN150T-9
ATLANTIC 125
DORSODURO1200
DORSODURO1200ABS-ATC
MOJITO 150 CUSTOM
MOJITO CUSTOM 125
RS 125
RS4 125
RSV4
RSV4FACTORY
RSV4 FACTORY APRC ABS
RSV4 RF
SCARABEO 100
SCARABEO 125
SCARABEO 125 120S
SHIVER 750
SPORTCITY 125
SPORTCITY 200
SPORTCITY ONE125
SRV 850 ABS-ATC
TUONO 1000R
TUONOV4 1100RR
AVENGER 220 CRUISE
PULSAR 200 NS
PƯLSAR 200AS
PULSAR 200RS
GM50QT-B
302R
ADIVA 150
BJ600GS
BN251
BN302
BN600I
BN600I ABS
CAFFENERO 1501
CENTURY RACER 1130
CENTƯRY RACER 899
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
108
124,5
124,6
124
124
124
149
149
124,5
124,6
149,6
149,6
124
1197
1197
149,6
124
125
124.2
999
999,6
999
999
96,2
124
124,9
749.9
124
198
124
839
997.6
1077
219,9
199,5
199,5
199,5
49,5
300
150
600
251,5
300
600
600
150,1
1131
899
Giá tính
LPTB (VNĐ)

104.000.000
104.000.000
104.000.000
23.000.000
23.000.000
23.000.000
30.000.000
30.000.000
29.500.000
29.500.000
30.000.000
30.000.000
51.700.000
525.000.000
525.000.000
51.700.000
156.000.000
88.000.000
141.900.000
355.000.000
355.000.000
355.000.000
355.000.000
39.100.000
52.900.000
52.900.000
429.000.000
82.000.000
75.200.000
82.000.000
429.000.000
566.000.000
566.000.000
64.000.000
68.000.000
68.000.000
82.700.000
10.800.000
108.000.000
62.500.000
80.000.000
108.000.000
ỉ 08.000.000
! 14.000.000
199.000.000
62.500.000
273.000.000
273.000.000
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

49 Xe ha bánh BENELLI
50 Xe ha bánh BENELLI
51 Xe ha bánh BENELLI
52 Xe ha bánh BENELLI
53 Xe ha bánh BENELLI
54 Xe ha bánh BENELLI
55 Xe ha bánh BENELLI
56 Xe ha bánh BENELLI
57 Xe ha bánh BENELLI
58 Xe ha bánh BENELL]
59 Xe ha bánh BENELLI
60 Xe ha bánh BENELLI
61 Xe ha bánh BENELLI
62 Xe ha bánh BEREL

Xe ha bánh BIG BEAR
63
CHOPPERS

Xe ha bánh BIG BEAR
64
CHOPPERS
65 Xe ha bánh BIGDOG
66 Xe ha bánh BKM
67 Xe ha bánh BKM SAURON
68 Xe ha bánh BMW
69 Xe ha bánh BMW
70 Xe ha bánh BMW
71 Xe ha bánh BMW
72 Xe ha bánh BMW
73 Xe ha bánh BMW
74 Xe ha bánh BMW
75 Xe ha bánh BMW
76 Xe ha bánh BMW
77 Xe ha bánh BMW
78 Xe ha bánh BMW
79 Xe ha bánh BMW
80 Xe ha bánh BMW
81 Xe ha bánh BMW
82 Xe ha bánh BMW
83 Xe ha bánh BMW
84 Xe ha bánh BMW
85 Xe ha bánh BMW
86 Xe ha bánh BMW
87 Xe ha bánh BMW
88 Xe ha bánh BMW
89 Xe ha bánh BMW
90 Xe ha bánh BMW
91 Xe ha bánh BMW
92 Xe ha bánh BMW
93 Xe ha bánh BMW
94 Xe ha bánh BMW
95 Xe ha bánh BMW
96 Xe ha bánh BMW
97 Xe ha bánh BMW
98 Xe ha bánh BMW
99 Xe ha bánh BMW
100 Xe ha bánh BMW
101 Xe ha bánh BMW
102 Xe ha bánh BMW
Kiêu ỉoại xe [Tên thưong mại/ số loại]


LEONCINO 500
MACIS
PEPE504T
TNT 125
TNT 125
TNT 15
TNT 175
TNT 600 GT
TORNADO NAKED TRE 899
TORNADO NAKED TRE RI60
TRK502
VLM 200
VLM150
DD150E-8

GTX

SLED 300 DELUXE PROSTREET

PITBULL
XEIDON
GT5
BMW
BMW 125
C600 SPORT
C600GT
C650GT
F 700 GS
F 800 GS
F650
F650GS
F800 GS ADVENTURE
F800R
F800ST
G310GS
G310R
G650GS
G650GS SERTAO
K1600B
K1200S
K1300GT
K1300R
K1600GTL
K1600GTL EXCLUSIVE
R 1200 GS
R 1200 GS ADVENTURE
R NINE T
R NINE T SCRAMBLER
R NINET PURE
R NINET RACER
R NINET URBAN G/S
RI 150
Rỉ200 RT
R1200C
R1200GS
R1200GS EXCLUSIVE
R1200GS RALLYE
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
500
125
49,9
124.8
125
148
174
600
899
1131
500
199,7
148
142,2
1646

1638,8

1916
147.5
124
500
125
647
647
647
798
798
650
798
798
798
798
313
313
652
652
1649
1157
1293
1293
1649
1649
1170
1170
1170
1170
1170
1170
1170
1130
1170
1170
1170
1170
1170
Giá tính
LPTB (VNĐ)

145.900.000
20.800.000
29.200.000
39.900.000
39.900.000
45.000.000
75.000.000
114.000.000
273.000.000
334.000.000
134.000.000
98.000.000
28.500.000
25.500.000

1.295.000.000

978.000.000
607.000.000
45.000.000
30.000.000
320.000.000
81.000.000
473.000.000
361.000.000
655.000.000
329.000.000
359.000.000
320.000.000
346.000.000
658.000.000
485.000.000
370.000.000
219.000.000
189.000.000
356.400.000
384.900.000
1.289.000.000
447.500.000
858.000.000
858.000.000
1.086.000.000
1.086.000.000
605.000.000
685.000.000
749.000.000
538.000.000
609.000.000
659.000.000
549.000.000
430.000.000
712.000.000
647.000.000
647.000.000
469.000.000
647.000.000
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

103 Xe hai bánh BMW
104 Xe hai bánh BMW
105 Xe hai bánh BMW
106 Xe hai bánh BMW
107 Xe hai bánh BMW
108 Xe hai bánh BMW
109 Xe hai bánh BMW
110 Xe hai bánh BRAND DI ONE
111 Xe hai bánh BRIXTON
112 Xe hai bánh BR1XTON
113 Xe hai bánh BRIXTON
114 Xe hai bánh BR1XTON
115 Xe hai bánh BRIXTON
116 Xe hai bánh BRIXTON
117 Xe hai bánh BUELL
118 Xe hai bánh BUELL
119 Xe hai bánh CAGIVA
120 Xe hai bánh CAGIVA
121 Xe hai bánh CAGIVA
122 Xe hai bánh CAMION
123 Xe hai bánh CAN - AM
124 Xe hai bánh CFMOTO
125 Xe hai bánh CFMOTO
126 Xe hai bánh CFMOTO
127 Xe hai bánh CFMOTO
128 Xe hai bánh CFMOTO
129 Xe hai bánh CFMOTO
130 Xe hai bánh CFMOTO
131 Xe hai bánh CHAIYO
132 Xe hai bánh CHUANL
133 Xe hai bánh CPI
134 Xe hai bánh CPI
135 Xe hai bánh CPI
136 Xe hai bánh CPI
137 Xe hai bánh CPI
138 Xe hai bánh CPI
139 Xe hai bánh CPI
140 Xe hai bánh CPI
141 Xe hai bánh CPI
142 Xe hai bánh CPI
143 Xe hai bánh CP1
144 Xe hai bánh CPI
145 Xe hai bánh CR&S
146 Xe hai bánh CR& s
147 Xe hai bánh CR&S
148 Xe hai bánh CUBTOM
149 Xe hai bánh DAELIM
150 Xe hai bánh DAELIM
151 Xe hai bánh DAELIM
152 Xe hai bánh DAELIM
153 Xe hai bánh DAELIM
154 Xe hai bánh DAELIM
155 Xe hai bánh DAELIM
156 Xe hai bánh DAEL1M
157 Xe hai bánh DAYANG
158 Xe hai bánh DAYANG
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


R1200GS TRIPLE BLACK
R1200R
R1200RT
R65
s 1000 R
s 1000 RR
s 1000 XR
SUPER SPORT
BX 150R
BX125
BX125R
BX125X
BX150
BX150X
1125CR
BUELLX1 LIGHTNĨNG
MITO 125
MITOSP525
RAPTOR 125
XS125T-11
SPYDER
150T-5A
CF150-2C
CF650
CF650-2
E.CHARM (CF150T-5A)
V3 (CF250T-3)
V5 (CF250T-5)
LALITA
LB150T-26
ARAGON CLUB 125
ARAGON GP 125
CPI
CPI
GTR 150
GTR 180 SCOOTER
HUNDACPI
HUNDACPI
OLIVER CITY 125
OLIVER SPORT 125
VGO 125
VOGUE 125
DUU
DUU CONLATUSA SD2
DUU CONLATUSA SD4
HJ 125-5
DAELIM II 50
DAELIM KREA 50
DAELIM VS125
DAELIMCKD 110
DAELIMIKD50
DAELIM-LX C50DS
DAELIM-SUPER C50-DZ
PRODAELIM 50
<\RTE 150 (DY150T-6)
DA100A
Thề tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/k\V)
1170
1170
1170
649
999
999
999
2061
149
124,8
124,8
124.8
149
149
1125
1203
124,6
124,6
124,6
124.6
998
152,7
149,4
649.3
649,3
152,7
244
244
119,7
151
124
124
97
124
149
169
100
110
124
124
124
124.6
1915
1915.7
1915,7
124.5
49,5
49,5
124
110
50
50
50
50
149,6
100
Giá tính
LPTB (VNĐ)

647.000.000
579.000.000
712.000.000
320.000.000
529.000.000
599.000.000
579.000.000
396.000.000
53.900.000
48.900.000
53.900.000
50.900.000
53.900.000
53.900.000
322.300.000
322.300.000
50.100.000
50.000.000
47.800.000
14.500.000
971.000.000
13.700.000
29.000.000
71.000.000
71.000.000
13.700.000
40.500.000
40.500.000
18.000.000
42.200.000
26.800.000
26.800.000
9.700.000
9.700.000
46.500.000
53.600.000
6.900.000
7.100.000
23.000.000
23.000.000
40.000.000
30.000.000
661.000.000
1.616.000.000
1.616.000.000
21.000.000
9.000.000
10.600.000
52.000.000
7.600.000
7.800.000
7.200.000
7.200.000
8.000.000
22.500.000
6.500.000
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

159 Xe ha bánh DAYANG
160 Xe ha bánh DAYANG
161 Xe ha bánh DAYANG
162 Xe ha bánh DUCATI
163 Xe ha bánh DUCATI
164 Xe ha bánh DƯCATI
165 Xe ha bánh DUCATI
166 Xe ha bánh DUCATI
167 Xe ha bánh DUCATI
168 Xe ha bánh DƯCATI
169 Xe ha bánh DUCATI
170 Xe ha bánh DƯCATI
171 Xe ha bánh DUCATI
172 Xe ha bánh DUCATI
173 Xe ha bánh DUCATI
174 Xe ha bánh DUCATI
175 Xe ha bánh DUCATI
176 Xe ha bánh DUCATI
177 Xe ha bánh DUCATI
178 Xe ha bánh DUCATI
179 Xe ha bánh DUCATI
180 Xe ha bánh DUCATI
181 Xe ha bánh DUCATI
182 Xe ha bánh DUCATI
183 Xe ha bánh DUCATI
184 Xe ha bánh DUCATI
185 Xe ha bánh DUCATI
186 Xe ha bánh DUCAT1
187 Xe ha bánh DƯCATI
188 Xe ha bánh DUCATI
189 Xe ha bánh DUCATI
190 Xe ha bánh DUCATI
191 Xe ha bánh DUCATI
192 Xe ha bánh DUCATI
193 Xe ha bánh DUCATI
194 Xe ha bánh DUCATI
195 Xe ha bánh DUCATI
196 Xe ha bánh DUCATI
197 Xe ha bánh DUCATI
198 Xe ha bánh DƯCATI
199 Xe ha bánh DUCATI
200 Xe ha bánh DUCATI
201 Xe ha bánh DƯCATI
202 Xe ha bánh DUCATI
203 Xe ha bánh DUCATI
204 Xe ha bánh DUCATI
205 Xe ha bánh DUCATI
206 Xe ha bánh DUCATI
207 Xe ha bánh DUCATI
208 Xe ha bánh DƯCATI
209 Xe ha bánh DUCATI
210 Xe ha bánh DUCATI
211 Xe ha bánh DUCATI
212 Xe ha bánh DUCATI
213 Xe ha bánh DƯCATI
214 Xe ha bánh DUCATI
Kiêu loại xe [Tên thương mại/ số IoạiJ


DAYANG
DAYANG C100
KOREACITI 110
1098
1198
1198 s
1199 PANIGALE ABS
1199 PANIGALE s
1199 PANIGALES ABS
1299 PANIGALE s
1299 PANIGALE s ANNIVERSARIO
848
848 EVO
899 PANIGALE
959 PANIGALE
DIAVEL
DIAVEL ABS
DIAVEL CARBON
DIAVEL CARBON ABS
DIAVEL CROMO
GT1000
HYPER STRADA
HYPERMOTARD
HYPERMOTARD 1100S
HYPERMOTARD 796
HYPERMOT ARD 939
HYPERSTRADA
HYPERSTRADA 939
MONSTER
MONSTER 1100
MONSTER 1100 EVO ABS
MONSTER 1200 R
MONSTER 1200 s
MONSTER 1200S
MONSTER 696
MONSTER 795
MONSTER 795 ABS
MONSTER 797
MONSTER 821
MONSTER 821
MONTER 1100 EVO ABS
MONTER 695
MONTER 796 ABS
MONTER 821
MONTER S2R
MULTISTRADA 1200
MULTISTRADA I200ENDURƠ
MULTISTRADA 1200 PIKES PEAK
MULTISTRADA 1200 s
MULTISTRADA 1200S TOƯRING
MULTISTRADA 1260
MULTISTRADA 1260 PIKES PEAK
MULTISTRADA 1260 s
MULT1STRADA 950
PANIGALE V4
PANIGALE V4 s
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
108
97
108,9
1099
1198,4
1198,4
1198
1198
1198
1285
1285
849,4
849.2
898
955
1198
1198
1198
1198
1198
992
821,1
821,1
1078
803
937
821,1
937
803
1078
1079
1198
1198
1198.4
696
803
803
803
821
821,1
1079
695
803
82]
803
1198,4
1198
1198
1198
1198
1262
1262
1262
937
1103
1103
Giá tính
LPTB (VNĐ)

8.800.000
5.700.000
9.000.000
833.000.000
790.200.000
833.000.000
926.000.000
848.000.000
926.000.000
1.097.000.000
1.097.000.000
709.200.000
709.200.000
739.200.000
503.100.000
668.000.000
667.800.000
787.500.000
787.500.000
727.000.000
612.000.000
444.000.000
401.300.000
562.000.000
450.000.000
389.000.000
444.000.000
427.000.000
335.000.000
525.000.000
360.000.000
920.000.000
860.000.000
763.000.000
420.000.000
335.000.000
376.000.000
330.500.000
384.700.000
344.200.000
525.000.000
420.000.000
442.000.000
392.000.000
630.000.000
540.500.000
654.400.000
867.000.000
605.400.000
722.000.000
667.900.000
742.000.000
756.900.000
511.400.000
706.700.000
890.100.000 ,
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

215 Xe hai bánh DUCATI
216 Xe hai bánh DUCATI
217 Xe hai bánh DUCATI
218 Xe hai bánh DUCAT1
219 Xe hai bánh DUCATI
220 Xe hai bánh DƯCATI
221 Xe hai bánh DUCATI
222 Xe hai bánh DUCATI
223 Xe hai bánh DUCATI
224 Xe hai bánh DUCATI
225 Xe hai bánh DUCATI
226 Xe hai bánh DUCATI
227 Xe hai bánh DUCATI
228 Xe hai bánh DUCATI
229 Xe hai bánh DUCATI
230 Xe hai bánh DƯCATI
231 Xe hai bánh DUCATI
232 Xe hai bánh DUCATI
233 Xe hai bánh DƯCATI
234 Xe hai bánh DUCATI
235 Xe hai bánh DUCATI
236 Xe hai bánh DUCATI
237 Xe hai bánh DUCATI

238 Xe hai bánh DUCATI

239 Xe hai bánh DƯCATI
240 Xe hai bánh DUCATI

241 Xe hai bánh DUCATI

242 Xe hai bánh DUCATI
243 Xe hai bánh DUCATI
244 Xe hai bánh DUCATI
245 Xe hai bánh DUCATI
246 Xe hai bánh DUCATI
247 Xe hai bánh DƯCATI
248 Xe hai bánh EVROREIBEL
249 Xe hai bánh EVROREIBEL
250 Xe hai bánh FYM MAX - sv
251 Xe hai bánh GENERIC
252 Xe hai bánh GENERIC
253 Xe hai bánh GENER1C
254 Xe hai bánh GPX
255 Xe hai bánh GPX
256 Xe hai bánh GPX
257 Xe hai bánh GPX
258 Xe hai bánh GPX
259 Xe hai bánh GPX
260 Xe hai bánh HAOJUE
261 Xe hai bánh HAOJUE
262 Xe hai bánh HAOJUE
263 Xe hai bánh HAOJUE
264 Xe hai bánh HAOJUE
265 Xe hai bánh HAOJUE
266 Xe hai bánh HAOJUE
267 Xe hai bánh HAOJUE
268 Xe hai bánh HAOJUE
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


PANIGALE V4 SPECIALE
SCRAMBLER
SCRAMBLER 1100
SCRAMBLER 1100
SCRAMBLER 1100 SPECIAL
SCRAMBLER 1100 SPECIAL
SCRAMBLER 1 100 SPORT
SCRAMBLER 1100 SPORT
SCRAMBLER CLASSIC
SCRAMBLER CR
SCRAMBLER DS
SCRAMBLER FULL THROTTLE
SCRAMBLER ICON
SCRAMBLER MACH 2.0
SCRAMBLER SIXTY2
SCRAMBLER URBAN ENDURO
SCRMABLER CR
SCRMABLER DS
STREET FIGHTER 848
STREETFIGHTER
STREETFIGHTER s
SUPERBIKE 1198S
SUPERBIKE 1199 PANIGALE s ABS
SUPERBIKE 1199 PANIGALE s
TRICOLORE
SUPERBIKE 848
SUPERBIKE 848 EVO
SUPERBIKE 848 EVO CORSE SPECIAL
EDITION
SUPERBIKE 899 PANIGALE
SUPERSPORT
SUPERSPORTs
X DIAVEL
X DIAVEL s
XDIAVEL
DD125E-8
DD150E-8
FY125T-16
125TR
CODE 150 (QJ150-19A)
TRI25 (J69)
DEMON 150 GN
DEMON 150 GR
DEMON-X
LEGEND 150 s
LEGEND 200
LEGEND GENTLEMAN
BELLA HJ125T-3
HJ100T-3
HJ100T-7
HJ125-7
HJ125T-7
HJ125T-8A
IOYSTAR (HJ100T-7)
LUCKY HJ110-2
SK.Y HAWK (HJ125T-16)
Thê tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
1103
803
1078
1079
1078
1079
1078
1079
803
803
803
803
803
803
399
803
803
803
849
1099.2
1099
1198,4
1198

1198

849,4
849,4

849,4

898
937
937
1262
1262
1262
124,6
142,2
124
124,4
149
124,4
149
149
124
149
197
197
124
102
102
124
124
124
102
107
124
Giá tính
LPTB (VNĐ)

1.480.000.000
291.000.000
421.500.000
448.000.000
457.800.000
481.900.000
480.600.000
505.900.000
355.700.000
374.200.000
376.100.000
355.700.000
306.700.000
330.000.000
260.000.000
355.700.000
334.800.000
336.500.000
702.400.000
695.000.000
875.000.000
944.900.000
944.900.000

944.900.000

798.000.000
798.000.000

798.000.000

798.000.000
452.100.000
483.000.000
643.400.000
743.300.000
777.000.000
18.800.000
23.000.000
29.000.000
27.500.000
40.000.000
27.500.000
44.400.000
48.800.000
32.500.000
41.900.000
51.000.000
53.500.000
30.000.000
22.000.000
12.000.000
12.600.000
12.600.000
12.700.000
1 ] .700.000
12.000.000
13.000.000
*/
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe


269
Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
270
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
271
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
272
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
273
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
274
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
275
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
276
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
277
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
278
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
279
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
280
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
281
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
282
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
283
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
284
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
285
DAVIDSON

286 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

287 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
288
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
289
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
290
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
291
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
292
DAVIDSON
293 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY -
294
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY -
295
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
296
DAVIDSON
Kiểu ioại xe [Tên thương mại/ số loại]


1200 CUSTOM

1200 CUSTOM LIMITED A

1200 CUSTOM LIMITED B

1600

2008 V-ROD CUSTOM

883 ROADSTER

BREAKOUT

BREAKOUT

BREAKOUT 114

BREAKOUT 114 ANNIVERARY

BREAKOUT 114 ANNIVERARY V

cvo BREAKOUT

cvo DELUXE

cvo DELUXE

cvo LIMITED

cvo PRO STREET BREAKOUT

cvo ROAD GLIDE

cvo ROAD GLIDE ULTRA

cvo ROAD KING

cvo STREET GLIDE

cvo STREET GLIDE

cvo STREET GLIDE

cvo STREET GLIDE

cvo ULTRA LIMITED

cvo ULTRA LIMITED ANNIVERSARY

DELUXE

DYNA

DYNA LOWRIDER
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)

1202

1202

1202

1600

1250

883

1690

1745

1868

1868

1868

1801

1801

1802

1868

1801

1923

1801

1801

1801

1868

1917

1923

1923

1923

1745

1800

1690
Giá tính
LPTB (VNĐ)


469.000.000

538.000.000

703.000.000

720.000.000

546.000.000

394.000.000

834.000.000

994.700.000

1.075.600.000

1.132.600.000

1.167.000.000

1.495.000.000

1.403.200.000

1.360.400.000

1.860.200.000

1.495.000.000

1.999.000.000

1.877.000.000

1.458.200.000

1.798.400.000

1.605.000.000

1.605.000.000

1.999.000.000

2.219.000.000

2.359.400.000

946.200.000

1.403.000.000

765.500.000
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe


Xe hai bánh HARLEY-
297
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
298
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
299
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
300
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
301
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
302
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
303
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
304
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
305
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
306
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
307
DAVIDSON

308 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
309
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
310
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
311
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
312
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
313
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
314
DAVIDSON

315 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
316
Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

317
Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

318 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
319
DAVIDSON
320
Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
321
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
322
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
323
DAVIDSON
324
Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


DYNER SUPPER GLIDE CUSTOM

ELECTRA GLIDE ULTRA CLASSIC

ELECTRA GLIDE ULTRA CLASS1C LOW

FAT BOB

FAT BOB

FAT BOB 114

FATBOY

FAT BOY

FAT BOY 114

FAT BOY 114 ANNIVERSARY V

FAT BOY 114 ANNIVERSARY X

FAT BOY LO

FATBOYs

FLD DYNA SWITCHBACK

FLHCI

FLHR ROADKING

FLHRC ROADKING CLASSIC

FLHRSE5 cvo ROAD KING

FLHTC

FLHTC ELECTRA GLIDE CLASSIC

FLHTCU

FLHTCU TC ELECTRA GL1DE ULTRA
CLASS1C TWIN-COOLED

FLHTP ELECTRA GLIDE

FLHX STREET GLIDE

FLHX STREET GLIDE

FLHXSE cvo STREET GLIDE

FLS SOFTAIL SLIM

FLSTC CLASSIC
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/k\V)

1584

1690

1250

1745

1690

1868

1745

1690

1868

1868

1868

1690

1801

1690

1450

1690

1690

1802

1450

1690

1584

1690

1690

1584

1690

1802,6

1690

1584
Giá tính
LPTB (VNĐ)


518.000.000

1.139.300.000

1.142.000.000

817.500.000

759.800.000

679.000.000

959.100.000

898.600.000

749.200.000

1.167.200.000

1.167.200.000

886.200.000

998.600.000

732.300.000

929.000.000

1.067.000.000

929.000.000

838.000.000

929.000.000

887.000.000

720.000.000

1.150.000.000

887.000.000

633.900.000

1.058.000.000

1.605.000.000

797.000.000

869.000.000

1 Thể tích làm

STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe


Xe hai bánh HARLEY -
325
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
326
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
327
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
328
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
329
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
330
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
331
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
332
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
333
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
334
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
335
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
336
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
337
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
338
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
339
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
340
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
341
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY -
342
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
343
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
344
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
345
DAV1DSON

Xe hai bánh HARLEY-
346
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
347
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
348
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
349
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
350
DAVIDSON
35]
Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
Xe hai bánh htARLEY -
352
DAVIDSON
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


FLSTC HERITAGE SOFTAIL CLASSIC

FLSTF FAT BOY

FLSTF FAT BOY LOW

FLSTF SOLFTAIL FAT BOY

FLSTFB FAT BOY LO

FLSTFB SOLFTAIL FAT BOY LO

FLSTN SOFTAIL DELUXE

FLSTN SOFTAIL DELUXE

FLSTSB

FLSTSB SOFTAIL CROSS BONES

FLSTSE3 cvo SOFTAIL CONVERTIBLE

FLTRU ROAD GLIDE ULTRA

FORTY-EIGHT

FORTY-EIGHT ANNIVERSARY

FXCWC SOFTAIL ROCKER c

FXCWC SOFTAIL ROCKER CUSTOM

FXDB DYNA STREET BOB

FXDC DYNA SUPER GLIDE CUSTOM

FXDF DYNA FAT BOB

FXDR 114

FXDWG DYNA WIDE GLIDE

FXSB BREAKOUT

FXSBSE cvo BREAKOUT

FXST

FXSTC SOFTAlL CUSTOM

HERITAGE CLASSIC

HERITAGE CLASSIC 114

HERITAGE CLASSIC 114 ANNIVERSARY
việc/ Công
suất
(cm3/kW)

1584

1584

1690

1690

1690

1585

1584

1690

1584

1584

1802

1688

1202

1202

1584

1584

1585

1584

1690

1868

1690

1690

1802

1803

1584

1745

1868

1868
Giá tính
LPTB (VNĐ)


869.000.000

830.100.000

830.000.000

830.000.000

821.000.000

821.000.000

784.000.000

856.000.000

821.000.000

821.000.000

1.383.000.000

1.377.000.000

469.400.000

653.400.000

894.000.000

894.000.000

637.000.000

637.000.000

704.000.000

799.500.000

698.000.000

664.000.000

1.310.400.000

1.360.000.000

405.000.000

1.029.000.000

779.000.000

1.148.000.000
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe


Xe hai bánh HARLEY-
353
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
354
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
355
DAVIDSON

356 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

357
Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
358
DAVIDSON

359 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

360 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
361
DAVIDSON

362 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

363 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

364 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
365
DAVIDSON

366 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
367
DAVIDSON

368 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

369 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
370
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
371
DAVIDSON
372 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

373 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON
374 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON
375
Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON
376 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
377
DAVIDSON
378 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON
379 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
380
Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON
Kiêu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


HERITAGE SOFTAIL CLASSIC

IRON 1200

IRON 883

LOW RIDER

LOW RIDER

LOW RIDER s

NIGHT ROD SPECIAL

NIGHTSTER XL1200N

POLICE ELECTRA GLIDE

POLICE ELECTRA GLIDE

POLICE FLHPE ROAD KING

POLICE ROAD KING

POLICE ROAD KING

ROAD GLIDE

ROAD GLIDE SPECIAL

ROAD GLIDE SPECIAL

ROAD GLIDE SPECIAL

ROAD GLIDE ULTRA

ROAD GLIDE ULTRA

ROAD KING

ROAD KING

ROAD KING

ROAD KING SPECIAL

ROAD KING SPECIAL

ROADKING CLASSIC

ROADSTER

SEVENTY-TWO

SLIM
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)

1690

1202

883

1690

1745

1801

1247

1250

1745

1690

1687,9

1745

1690

1745

1745

1868

1690

1745

1868

1745

1340

1450

1868

1745

1690

1202

1202

1745
Giá tính
LPTB (VNĐ)


869.100.000

439.500.000

379.700.000

765.500.000

609.200.000

818.000.000

859.100.000

294.000.000

1.237.900.000

954.300.000

830.000.000

976.900.000

941.300.000

1.217.700.000

1.298.900.000

1.279.100.000

1.155.000.000

1.444.900.000

1.449.000.000

1.127.400.000

859.000.000

929.000.000

1.169.100.000

1.212.900.000

1.066.800.000

479.000.000

548.800.000

873.100.000
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe


Xe hai bánh HARLEY-
381
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
382
DAVIDSON

383 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
384
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
385
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
386
DAVíDSON

Xe hai bánh HARLEY-
387
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
388
DAVIDSON

389 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

390
Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
391
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
392
DAVIDSON

393 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
394
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
395
DAVIDSON

396 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
397
DAVIDSON

398 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

399 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
400
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
401
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
402
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
403
DAVIDSON
404
Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

405 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON
406 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
407
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY -
408
DAVIDSON
Kiểu loại xe [Tên thưong mại/ số loại]


SOFTAIL

SOFTAIL DELUXE

SOFTAIL FATBOY LO 110TH
ANNIVERSARY EDITION

SOFTAIL FLSTF FAT BOY

SOFTAIL FLSTFB FAT BOY LO

SOFTAIL SLIM

SOFTAÍL SLIM s

SPORT GL1DE

SPORTSTER FORTY-EIGHT XL1200X

SPORTSTER XL1200CP 1200CUSTOM

SPORTSTER XL1200X FORTY-EIGHT

SPORTSTER XL883N IRON 883

SPRINGER

STREET

STREET 750

STREET BOB

STREET BOB

STREET BOB LIMITED

STREET GLIDE

STREET GLIDE

STREET GLIDE ANNIVERSARY

STREET GLIDE FLHX

STREET GLIDE SPECIAL

STREET GLIDE SPECIAL

STREET GLIDE SPECIAL

STREET GLIDE SPECIAL

STREET GL1DE SPECIAL ANNIVERSARY

STREET ROD
Thề tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)

1450

1690

1690

1584

1690

1690

1801

1745

1202,8

1202

1202

883

1450

749

749

1745

1690

1690

1745

1690

1745

1690

1745

1754

1868

1690

1745

749
Giá tính
LPTB (VNĐ)


929.000.000

877.800.000

790.000.000

830.000.000

821.000.000

874.700.000

997.900.000

679.000.000

539.000.000

451.000.000

539.000.000

374.000.000

929.000.000

336.600.000

370.500.000

604.600.000

716.500.000

619.000.000

1.217.700.000

1.068.800.000

1.298.600.000

1.057.900.000

1.298.900.000

1.298.900.000

1.279.100.000

1.154.900.000

1.407.900.000

425.400.000
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe


Xe hai bánh HARLEY-
409
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
410
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
411
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
412
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
413
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
414
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
415
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
416
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
417
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
418
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
419
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
420
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
421
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
422
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
423
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
424
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
425
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
426
DAVIDSON

427 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
428
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
429
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
430
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
431
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
432
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
433
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
434
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
435
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
436
DAVIDSON
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


SUPER GLIDE CUSTOM

SUPERLOW

SUPERLOW 1200T

SWITCHBACK

ULTRA

ULTRA CLASSIC

ULTRA LIMITED

ULTRA LIMITED

ULTRA LIMITED

ULTRA LIMITED ANNIVERSARY

ULTRA LIMITED LOW

ULTRA LIMITED LOW

V-ROD

V-ROD MUSCLE

V-ROD VRSCDX NIGHT ROD SPECIAL

VRSCDX

VRSCDX NIGHT ROD SPECIAL

VRSCDX NIGHT ROD SPECIAL

VRSCF V-ROD MUSCLE

VRSCF V-ROD MUSCLE

WIDE GLIDE

XL 1200CX

XL 1200X FORTY-EIGHT

XL1200C SPORTSTER

XL1200C SPORTSTER (1200 CUSTOM)

XL1200L (1200 LOW)

XL1200L SPORTSTER

XL1200N
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)

1690

883

1202

1690

1340

1584

1868

1745

1690

1745

1690

1745

1250

1247

1247

1130

1247

1250

1247

1250

1690

1202

1202,8

1202

1200

1202,8

1202,8

1200
Giá tính
LPTB (VNĐ)


1.026.000.000

350.000.000

563.000.000

710.000.000

1.414.000.000

700.000.000

1.449.000.000

1.432.900.000

1.368.000.000

1.499.900.000

1.414.300.000

1.448.800.000

546.000.000

859.100.000

815.000.000

815.000.000

815.000.000

815.000.000

810.000.000

810.000.000

704.000.000

561.700.000

539.000.000

451.000.000

451.000.000

502.800.000

502.800.000

294.000.000
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe


Xe hai bánh HARLEY-
437
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY-
438
DAVIDSON

439 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON

440 Xe hai bánh HARLEY -
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY -
441
DAV1DSON

Xe hai bánh HARLEY-
442
DAVIDSON

443 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
Xe hai bánh HARLEY -
444
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
445
DAVIDSON

Xe hai bánh HARLEY-
446
DAVIDSON

447 Xe hai bánh HARLEY-
DAVIDSON
448 Xe hai bánh HERO HONDA
449 Xe hai bánh HKMCO
450 Xe hai bánh HKMCO
451 Xe hai bánh HKMCO
452 Xe hai bánh HKMCO
453 Xe hai bánh HKMCO
454 Xe hai bánh HONDA
455 Xe hai bánh HONDA
456 Xe hai bánh HONDA
457 Xe hai bánh HONDA
458 Xe hai bánh HONDA
459 Xe hai bánh HONDA
460 Xe hai bánh HONDA
461 Xe hai bánh HONDA
462 Xe hai bánh HONDA
463 Xe hai bánh HONDA
464 Xe hai bánh HONDA
465 Xe hai bánh HONDA
466 Xe hai bánh HONDA
467 Xe hai bánh HON DA
468 Xe hai bánh HONDA
469 Xe hai bánh HONDA
470 Xe hai bánh HONDA
471 Xe hai bánh HONDA
472 Xe hai bánh HONDA
473 Xe hai bánh HONDA
474 Xe hai bánh HONDA
475 Xe hai bánh HONDA
476 Xe hai bánh HONDA
477 Xe hai bánh HONDA
478 Xe hai bánh HONDA
479 Xe hai bánh HONDA
480 Xe hai bánh HONDA
481 Xe hai bánh HON DA
Kiêu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


XL1200N NIGHTSTER

XL1200V SEVENTY-TWO

XL883

XL883C

XL883C SPORTSTER

XL883L

XL883L SƯPER LOW

XL883N

XL883R 883 ROADSTER

XR1200X SPORTSTER

X-REX

KARIZMA ZMR
HG125-3A
HG125-4A
HG125-A
HG125T-5
HG50QT-9
@150
(2Ị150ES
(SỊSCR100 (WH100T-H)
(SỊSTREAM (WH125T-2)
919
AIR BLADE (ANC 110ACT)
AIR BLADE I
AVIATOR
AVIATOR (SCV110GA)
BEAT ESP
BENLY (JBH-AA03)
BENLY 110
BENLY 50S
BIZ 125 ES
BLADE 125
BREEZE (WH110T-3)
C125K V
C400
C50
CAPK150
CB 150R
CB HORNET 160R
CB UNICORN
CB UNICORN DAZZLER
CB1000R
CB1000RA
CB1000RAJ ED
CB1000RAK ED
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)

1203

1202

883,1

883

883

883

883

883,1

883

1200

1250

223
124,6
124
124
124,6
49,6
152,7
152,7
102,1
124,6
919
108
108
102,1
108,9
108,2
49
107
49
124,9
124.89
108
124,9
398
49
149
149,2
162,7
149,1
149
998
998
998
998
Giá tính
LPTB (VNĐ)


294.000.000

500.100.000

232.000.000

310.000.000

310.000.000

312.000.000

343.000.000

374.000.000

359.000.000

389.900.000

420.000.000

64.000.000
14.500.000
14.500.000
14.500.000
14.500.000
15.500.000
71.000.000
83.000.000
30.000.000
28.000.000
299.000.000
40.000.000
40.000.000
27.000.000
27.000.000
33.500.000
13.200.000
95.000.000
40.000.000
120.000.000
33.500.000
30.000.000
85.000.000
300.000.000
23.000.000
468.000.000
108.000.000
80.000.000
49.000.000
49.000.000
468.000.000
433.000.000
468.000.000
468.000.000
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

482 Xe hai bánh HONDA
483 Xe hai bánh HONDA
484 Xe hai bánh HONDA
485 Xe hai bánh HONDA
486 Xe hai bánh HONDA
487 Xe hai bánh HONDA
488 Xe hai bánh HONDA
489 Xe hai bánh HONDA
490 Xe hai bánh HONDA
491 Xe hai bánh HONDA
492 Xe hai bánh HONDA
493 Xe hai bánh HONDA
494 Xe hai bánh HONDA
495 Xe hai bánh HONDA
496 Xe hai bánh HONDA
497 Xe hai bánh HONDA
498 Xe hai bánh HONDA
499 Xe hai bánh HONDA
500 Xe hai bánh HONDA
501 Xe hai bánh HONDA
502 Xe hai bánh HONDA
503 Xe hai bánh HONDA
504 Xe hai bánh HONDA
505 Xe hai bánh HONDA
506 Xe hai bánh HONDA
507 Xe hai bánh HONDA
508 Xe hai bánh HONDA
509 Xe hai bánh HONDA
510 Xe hai bánh HONDA
511 Xe hai bánh HONDA
512 Xe hai bánh HONDA
513 Xe hai bánh HONDA
514 Xe hai bánh HONDA
515 Xe hai bánh HONDA
516 Xe hai bánh HONDA
517 Xe hai bánh HONDA
5Ỉ8 Xe hai bánh HONDA
519 Xe hai bánh HONDA
520 Xe hai bánh HONDA
521 Xe hai bánh HONDA
522 Xe hai bánh HONDA
523 Xe hai bánh HONDA
524 Xe hai bánh HONDA
525 Xe hai bánh HONDA
526 Xe hai bánh HONDA
527 Xe hai bánh HONDA
528 Xe hai bánh HONDA
529 Xe hai bánh HONDA
530 Xe hai bánh HONDA
531 Xe hai bánh HONDA
532 Xe hai bánh HONDA
533 Xe hai bánh HONDA
534 Xe hai bánh HONDA
535 Xe hai bánh HONDA
536 Xe hai bánh HON DA
537 Xe hai bánh Ị -IONDA
Kiểu loại xe [Tên thưong mại/ số loại]


CB1100
CB1 100 (CB1100 SA)
CB1100 (CB1100)
CB1 100 ABS
CBỈ 100 EX
CB1100 EX ABS
CBI100 RS
CB1300
CBI300 SUPER FOUR
CBI50 VERZA
CB150R
CB150R EXMOTION
CB150R STREETFIRE
CB190R
CB190R GP
CB250
CB250P
CB250P
CB300
CB400
CB400 LICENSE
CB400 SUPER BOLD&#39;OR ABS
CB400 SUPER FOUR
CB400 SUPER FOUR ABS
CB400SS
CB500F
CB500FA
CB500FAJ ED
CB500X
CB500XA
CB500XAK ED
CB600F
CB600F ABS
CB650F
CB650FA
CB650FAJ 2ED
CB650FAJ ED
CB650RA
CB650RAK ED
CBF 125R
CBF 250
CBF125 (SDH125-51)
CBF125 (SDH125-51A)
CBF150 (SDH150-A)
CBF150NAK ATH
CBF150SF (SDH150-F)
CBF190R
CBR
CBR 125R
CBR 125RW
CBR 150R
CBR 600RR
CBR1000RA
CBR1000RA (CBR1000RA)
CBR1000RAJ 2ED
:BRIOOORAJ ED
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
1140
1 140
1140
1 140
1140
1140
1 140
1284,4
1284
149,15
149,5
149,2
149,5
184,4
184,4
233
234
250
286
399
399
399
399
399
397
471
471
47]
471
471
471
599,3
599
649
649
649
649
649
649
125
249
125
125
149,2
149,2
149
184
399
124,7
125
149,2
599
999
999
999.8
999,8
Giá tính
LPTB (VNĐ)

455.000.000
391.000.000
391.000.000
375.000.000
455.000.000
455.000.000
391.000.000
450.000.000
450.000.000
36.400.000
108.000.000
105.000.000
64.200.000
90.000.000
90.000.000
107.000.000
219.600.000
107.000.000
253.000.000
367.000.000
300.000.000
367.000.000
220.000.000
367.000.000
367.000.000
172.000.000
172.000.000
Ỉ72.000.000
180.000.000
188.000.000
188.000.000
350.000.000
350.000.000
225.900.000
225.900.000
226.000.000
225.900.000
246.000.000
246.000.000
23.000.000
190.000.000
41.000.000
19.000.000
26.400.000
105.000.000
30.000.000
48.000.000
32.000.000
55.000.000
51.000.000
114.000.000
451.000.000
567.000.000
551.600.000
560.000.000
560.000.000
7L/
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

538 Xe hai bánh HON DA
539 Xe hai bánh HONDA
540 Xe hai bánh HON DA
541 Xe hai bánh HON DA
542 Xe hai bánh HONDA
543 Xe hai bánh HONDA
544 Xe hai bánh HONDA
545 Xe hai bánh HONDA
546 Xe hai bánh HONDA
547 Xe hai bánh HONDA
548 Xe hai bánh HONDA
549 Xe hai bánh HONDA
550 Xe hai bánh HONDA
551 Xe hai bánh HONDA
552 Xe hai bánh HONDA
553 Xe hai bánh HONDA
554 Xe hai bánh HONDA
555 Xe hai bánh HONDA
556 Xe hai bánh HONDA
557 Xe hai bánh HONDA
558 Xe hai bánh HONDA
559 Xe hai bánh HONDA
560 Xe hai bánh HONDA
561 Xe hai bánh HONDA
562 Xe hai bánh HONDA
563 Xe hai bánh HONDA
564 Xe hai bánh HONDA
565 Xe hai bánh HONDA
566 Xe hai bánh HONDA
567 Xe hai bánh HONDA
568 Xe hai bánh HONDA
569 Xe hai bánh HONDA
570 Xe hai bánh HONDA
571 Xe hai bánh HONDA
572 Xe hai bánh HONDA
573 Xe hai bánh HONDA
574 Xe hai bánh HONDA
575 Xe hai bánh HONDA
576 Xe hai bánh HONDA
577 Xe hai bánh HONDA
578 Xe hai bánh HONDA
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


CBR1000RAK 2ED
CBR1000RAKED
CBR1000RR
CBR1000RR ABS
CBR1000RR FIREBLADE
CBR1000RR FIREBLADE SP
CBR1000SU2ED
CBR1000S1K2ED
CBR1000SA
CBR1100 RS
CBR150R
CBR250R
CBR250RR
CBR300R (CBR300RA)
CBR500RA
CBR500RAK ED
CBR600FA
CBR650F
CBR650FA
CBR650RA
CBR650RAK 2ED
CBR650RAK ED
CBX250 TWISTER
CBZ (WH125-12)
CD125
CDBENLEY
CG125
CL
CLICK
CLICK 1251
CLICK 1251
CLICK 1501
CMX
CMX300AJ ATH
CMX300AK ATH
CMX500AH ED
CMX500AK ED
CPR650FA
CREASCOOPY
CRF 250M ÍCRF250ME THÌ
CRF1000L AFRICA TWIN
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
999,8
999,8
998
999
999,8
999,8
999,8
999,8
999
1140
149,4
250
249,74
286
471
471
599
649
649
649
649
649
249
124,8
125
125
125
397
108
124,9
124,88
149,32
286
286,01
286,01
471
471
649
48
249,7
998
Giá tính
LPTB (VNĐ)

560.000.000
560.000.000
567.000.000
567.000.000
560.000.000
678.000.000
678.000.000
678.000.000
567.000.000
391.000.000
114.000.000
107.000.000
117.100.000
255.000.000
187.000.000
187.000.000
296.000.000
233.900.000
233.900.000
254.000.000
254.000.000
254.000.000
270.000.000
20.000.000
50.000.000
24.200.000
24.200.000
300.000.000
36.000.000
38.700.000
41.400.000
70.900.000
] 26.500.000
125.000.000
125.000.000
180.000.000
180.000.000
156.500.000
62.000.000
268.000.000
352.000.000

CRF1000L AFRICA TWIN ADVENTURE

579 Xe hai bánh HONDA998567.000.000

SPORTS DUAL CLUTCH TRANSMISSION

CRF1000L AFRICA TWIN ADVENTURE

580 Xe hai bánh HONDA

581 Xe hai bánh HONDA
582 Xe hai bánh HONDA
583 Xe hai bánh HONDA
584 Xe hai bánh HONDA
585 Xe hai bánh HONDA
586 Xe hai bánh HONDA
587 Xe hai bánh HONDA
588 Xe hai bánh HONDA
SPORTS TYPE LD DUAL CLUTCH
TRANSMISSION
CRF1000L AFRICA TWIN DUAL CLUTCH
TRANSMISSION
CRF150L
CRF150L
CRF150L
CRF250 RALLY
CRF250L
CROSSCUB
CROSSRIMNER VFR800X
998

998

149,2
149,15
109
249,6
249
109
782
567.000.000

352.000.000

56.700.000
44.400.000
34.300.000
93.600.000
155.200.000
40.000.000
361.000.000
;
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

589 Xe hai bánh HONDA
590 Xe hai bánh HONDA
591 Xe hai bánh HONDA
592 Xe hai bánh HON DA
593 Xe hai bánh HONDA
594 Xe hai bánh HONDA
595 Xe hai bánh HONDA
596 Xe hai bánh HONDA
597 Xe hai bánh HONDA
598 Xe hai bánh HONDA
599 Xe hai bánh HONDA
600 Xe hai bánh HONDA
601 Xe hai bánh HONDA
602 Xe hai bánh HONDA
603 Xe hai bánh HONDA
604 Xe hai bánh HONDA
605 Xe hai bánh HONDA
606 Xe hai bánh HONDA
607 Xe hai bánh HONDA
608 Xe hai bánh HONDA
609 Xe hai bánh HONDA
610 Xe hai bánh HONDA
611 Xe hai bánh HONDA
612 Xe hai bánh HONDA
613 Xe hai bánh HONDA
614 Xe hai bánh HONDA
615 Xe hai bánh HONDA
616 Xe hai bánh HONDA
617 Xe hai bánh HONDA
618 Xe hai bánh HONDA
619 Xe hai bánh HONDA
620 Xe hai bánh HONDA
621 Xe hai bánh HONDA
622 Xe hai bánh HONDA
623 Xe hai bánh HONDA
624 Xe hai bánh HONDA
625 Xe hai bánh HONDA
626 Xe hai bánh HONDA
627 Xe hai bánh HONDA
628 Xe hai bánh HONDA
629 Xe hai bánh HONDA

630 Xe hai bánh HONDA
Kiểu ioại xe [Tên thương mại/ số loại]


CTX 1300A
CTX1300
DH88
DIO
DIO (SDH125T-27)
DIO CESTA
DN-01
DREAM 1101
DREAM 125
DREAM II
DUNK
DYLAN 125 (SES 125)
DYLAN 150
DYLAN 150 (SES 150)
EMOTION (SDH125T-26)
FAZE
FAZE TYPE-S (SM250DC)
FIGHTHAWK CBF150 (SDH150-A)
FORTUNE WING
FORZA (ABS)
FORZA 125 ABS
FORZA 300 (NSS300AD TH)
FORZA 300ABS
FORZAZ
FORZA z ABS
FORZA z ABS-AUDIO
FORZA z AƯDIO
FREEWAY
FTR
FUMA (SDH125T-23)
FUMA (SDH125T-23A)
FURY
GIORNO
GL1800 GOLDWING
GL1800DAJ 2ED
GL1800DAJ ED
GL1800DAK 2ED
GL1800DAK ED
GOLD WING
GOLD WING
GOLD W1NG AIR BAG

GOLD WING AUDIO COMFORT NAVI XM
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/k\V)
1261
1261
85
49
125
49
680
109,1
124,9
97
49
124,6
152,7
152,7
124,6
248
248
149
125
279
124,9
279
279
248
248
249
249
245
223
124.6
124,6
1312
49
1832
1833
1833
1833
1833
1833
1832
1832

1832
Giá tính
LPTB (VNĐ)

723.000.000
588.000.000
192.600.000
60.000.000
28.000.000
60.000.000
625.000.000
21.000.000
30.000.000
40.000.000
40.000.000
81.000.000
92.000.000
80.000.000
13.400.000
280.000.000
312.000.000
26.400.000
30.000.000
268.000.000
263.400.000
268.000.000
268.000.000
240.000.000
240.000.000
240.000.000
240.000.000
198.000.000
192.600.000
28.000.000
28.000.000
561.000.000
55.000.000
451.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
1.200.000.000
443.000.000
750.000.000

750.000.000

GOLD WING AUDIO COMFORT NAVI XM

631Xe hai bánh HONDA1832750.000.000
ABS

GOLD WING TOUR DUAL CLUTCH

632 Xe hai bánh HONDA
633 Xe hai bánh HONDA
634 Xe hai bánh HONDA
635 Xe hai bánh HONDA
636 Xe hai bánh HONDA
637 Xe hai bánh HONDA
638 Xe hai bánh HONDA
639 Xe hai bánh HONDA
640 Xe hai bánh HONDA
641 Xe hai bánh HONDA
TRANSMISSION AIRBAG
GOLDWING AIRBAG
GOLDWÍNG AIRBAG (GL1800A)
GOLDWING F6B DELUXE
GOLDWING F6C
GOLDWING F6C (GL1800C)
GOLDWING GL1800
GOLDWING VALKYRIE ABS
HORNET (CB900)
HORNET ABS (CB600FA)
1833
1832
1832
1832
1832
1832
1832
1832
919
599
948.200.000
443.000.000
750.000.000
750.000.000
750.000.000
670.500.000
750.000.000
443.000.000
320.000.000
290.000.000 ,
s*
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

642 Xe hai bánh HONDA
643 Xe hai bánh HONDA
644 Xe hai bánh HONDA
645 Xe hai bánh HONDA
646 Xe hai bánh HONDA
647 Xe hai bánh HONDA
648 Xe hai bánh HONDA
649 Xe hai bánh HONDA
650 Xe hai bánh HONDA
651 Xe hai bánh HONDA
652 Xe hai bánh HONDA
653 Xe hai bánh HONDA
654 Xe hai bánh HONDA
655 Xe hai bánh HONDA
656 Xe hai bánh HONDA
657 Xe hai bánh HONDA
658 Xe hai bánh HONDA
659 Xe hai bánh HONDA
660 Xe hai bánh HONDA
661 Xe hai bánh HONDA
662 Xe hai bánh HONDA
663 Xe hai bánh HONDA
664 Xe hai bánh HONDA
665 Xe hai bánh HONDA
666 Xe hai bánh HONDA
667 Xe hai bánh HONDA
668 Xe hai bánh HONDA
669 Xe hai bánh HONDA
670 Xe hai bánh HONDA
671 Xe hai bánh HONDA
672 Xe hai bánh HONDA
673 Xe hai bánh HONDA
674 Xe hai bánh HONDA
675 Xe hai bánh HONDA
676 Xe hai bánh HONDA
677 Xe hai bánh HONDA
678 Xe hai bánh HONDA
679 Xe hai bánh HONDA
680 Xe hai bánh HONDA
681 Xe hai bánh HONDA
682 Xe hai bánh HONDA
683 Xe hai bánh HONDA
684 Xe hai bánh HONDA
685 Xe hai bánh HONDA
686 Xe hai bánh HONDA
687 Xe hai bánh HONDA
688 Xe hai bánh HONDA
689 Xe hai bánh HONDA
690 Xe hai bánh HONDA
691 Xe hai bánh HONDA
692 Xe hai bánh HONDA
693 Xe hai bánh HONDA
694 Xe hai bánh HONDA
695 Xe hai bánh HONDA
696 Xe hai bánh HONDA
697 Xe hai bánh HONDA
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


HORNET CB160R
1CON
tNTEGRA (NC700D)
ÍNTERSTATE (VT1300CT)
JF513 SHMODE
JOYING
LA250
LEAD (NHX110WH)
LEAD110( WH1 ] OT)
LITTLE CUB
MAGNA
MASTER (WH125)
MOJET (SDH125T-28)
MONKEY
MONKEY
MOOVE
MSX 125F ED
MSX125
MSX125H V
MSX125J V
MSX125SF
NC700D (INTEGRA)
NC700XA
NC700XD
NC750
NC750S
NC750X ABS
NIGHTHA
NIGHTHA
NM4
NM4-2
NOVA
NOVA
NRX1800 VALKYRIE RƯNE
NRX1800DA
NSR250R
NT700V
NT700VAA
NXR125 BROS KS
PAN EUROPEAN ST1300A
PANTHEON
PANTHEON 125 (FES125)
PC41
PCX (EBJ-JF28)
PCX 150
PCX PRESTIGE (NC125D)
PCX150 PRESTIGE
PHANTOM
PL150E
PL1M(SDH 110-16)
POLICE (WH125J-11)
PS125I(PES125)
PS150I(PES150)
REBEL
REBEL
REBEL
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
162,7
108
670
1312
124,9
124,6
233
108
108
49
249
124,1
125
49
124,9
108,2
125
125
125
125
124,9
670
125
670
745,8
745
745
233
234
745
745
124
125
1832
1832
250
680
680
124
1261
152
124,6
599
124
149,3
124,9
152,9
149
157
109
124,7
124,6
152,7
234
471
124
Giá tính
LPTB (VNĐ)

47.300.000
31.000.000
336.800.000
647.700.000
51.000.000
28.000.000
107.000.000
30.000.000
30.000.000
33.600.000
107.000.000
35.000.000
40.000.000
108.000.000
85.000.000
42.200.000
60.000.000
49.990.000
49.990.000
50.000.000
60.000.000
292.000.000
292.000.000
337.000.000
306.000.000
306.000.000
306.000.000
107.000.000
192.000.000
491.000.000
491.000.000
61.500.000
40.000.000
973.000.000
973.000.000
125.000.000
362.000.000
455.000.000
60.000.000
481.000.000
112.000.000
82.000.000
296.000.000
76.400.000
110.300.000
76.400.000
110.300.000
60.000.000
150.000.000
12ề700.000
20.000.000
96.000.000
112.000.000
192.600.000
180.000.000
76.400.000 ,
Ị

STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

698 Xe hai bánh HON DA
699 Xe hai bánh HONDA
700 Xe hai bánh HONDA
701 Xe hai bánh HONDA
702 Xe hai bánh HONDA
703 Xe hai bánh HONDA
704 Xe hai bánh HONDA
705 Xe hai bánh HONDA
706 Xe hai bánh HONDA
707 Xe hai bánh HONDA
708 Xe hai bánh HONDA
709 Xe hai bánh HONDA
710 Xe hai bánh HONDA
711 Xe hai bánh HONDA
712 Xe hai bánh HONDA
713 Xe hai bánh HONDA

714 Xe hai bánh HONDA

715 Xe hai bánh HONDA
716 Xe hai bánh HONDA
717 Xe hai bánh HONDA
718 Xe hai bánh HONDA
719 Xe hai bánh HONDA
720 Xe hai bánh HONDA
721 Xe hai bánh HONDA
722 Xe hai bánh HONDA
723 Xe hai bánh HONDA
724 Xe hai bánh HONDA
725 Xe hai bánh HONDA
726 Xe hai bánh HONDA
727 Xe hai bánh HONDA
728 Xe hai bánh HONDA
729 Xe hai bánh HONDA
730 Xe hai bánh HONDA
731 Xe hai bánh HONDA
732 Xe hai bánh HONDA
733 Xe hai bánh HONDA
734 Xe hai bánh HONDA
735 Xe hai bánh HONDA
736 Xe hai bánh HONDA
737 Xe hai bánh HONDA
738 Xe hai bánh HONDA
739 Xe hai bánh HONDA
740 Xe hai bánh HONDA
741 Xe hai bánh HONDA
742 Xe hai bánh HONDA
743 Xe hai bánh HONDA
744 Xe hai bánh HONDA
745 Xe hai bánh HONDA
746 Xe hai bánh HONDA
747 Xe hai bánh HONDA
748 Xe hai bánh HONDA
749 Xe hai bánh HONDA
750 Xe hai bánh HONDA
751 Xe hai bánh HON DA
752 Xe hai bánh HONDA
Kiểu loại xe [Tên thưong mại/ số Ioại|


REBEL
REBEL (CMX250C)
REBEL (CMX250X)
REBEL300
REBEL 300
REBEL 500
RR150
SABRE (VT1300CS)
SABRE (VT1300CSA)
SA VE (SDH125-A)
SCOOPY
SCOOPYESP
SCOOPY FI SPORTY
SCOOPYI
SCOOPY I (ACF110CBFE TH)
SCOOPY I CLUB 12

SCOOPY I PRESTIGE (AFC 110SFC (3TH))

SCOOPY I S12 (ACF110CBFC (TH))
SCR110 (WH110T)
SDH125-49
SDH125-7C
SDH125T-22
SDH125T-22A
SDHI25T-22A
SH 125
SH 150
SH 3001
SH125D
SH125I
SH125R
SH150D
SH150I
SH150Ỉ (SH150-AD)
SH150R
SH300A
SH300AJ ED
SH300AS
SH300ASJ ED
SH300I
SH300I (SH300)
SH300IABS
SHADOW
SHADOW
SHADOW
SHADOW 400
SHADOW 750
SHADOW AERO
SHADOW PHANTOM
SHADOW PHANTOM 750
SHADOW RS
SHADOW SLASHER
5HADOW SPIRIT
5HADOW VLX
SILVER WING (FJS600A)
SILVER WING 400
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
250
234
234
286
286,01
471
149
1312
1312
124,1
108,2
108,2
108
108
108
108,2

108

108
108
124,1
124,1
124,6
108
124,6
124,6
152,7
279
124,6
124,6
124,6
153
153
153
152,7
279
279
279
279
279
279,1
279
149
125
745
398
745
745
745
745
745
398
745
583
582
399
Giá tính
LPTB (VNĐ)

187.000.000
187.000.000
192.600.000
126.500.000
125.000.000
180.000.000
35.000.000
484.000.000
484.000.000
21.000.000
50.000.000
32.500.000
60.500.000
53.800.000
60.500.000
45.000.000

53.800.000

63.000.000
35.600.000
28.000.000
28.000.000
28.000.000
13.700.000
28.000.000
96.000.000
133.900.000
306.300.000
115.000.000
115.000.000
115.000.000
150.000.000
150.000.000
175.000.000
150.000.000
248.000.000
269.000.000
249.000.000
270.000.000
306.300.000
266.000.000
266.000.000
60.000.000
79.300.000
431.000.000
153.000.000
371.000.000
371.000.000
371.000.000
370.000.000
371.000.000
153.000.000
371.000.000
204.000.000
418.000.000
152.000.000
Ã/
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

753 Xe hai bánh HONDA
754 Xe hai bánh HONDA
755 Xe hai bánh HONDA
756 Xe hai bánh HONDA
757 Xe hai bánh HONDA
758 Xe hai bánh HONDA
759 Xe hai bánh HONDA
760 Xe hai bánh HONDA
761 Xe hai bánh HONDA
762 Xe hai bánh HONDA
763 Xe hai bánh HONDA
764 Xe hai bánh HONDA
765 Xe hai bánh HONDA
766 Xe hai bánh HONDA
767 Xe hai bánh HON DA
768 Xe hai bánh HONDA
769 Xe hai bánh HONDA
770 Xe hai bánh HONDA
771 Xe hai bánh HONDA
772 Xe hai bánh HONDA
773 Xe hai bánh HONDA
774 Xe hai bánh HONDA
775 Xe hai bánh HONDA
776 Xe hai bánh HONDA
777 Xe hai bánh HONDA
778 Xe hai bánh HONDA
779 Xe hai bánh HONDA
780 Xe hai bánh HONDA
781 Xe hai bánh HONDA
782 Xe hai bánh HONDA
783 Xe hai bánh HONDA
784 Xe hai bánh HONDA
785 Xe hai bánh HONDA
786 Xe hai bánh HONDA
787 Xe hai bánh HONDA
788 Xe hai bánh HONDA
789 Xe hai bánh HON DA
790 Xe hai bánh HONDA
791 Xe hai bánh HONDA
792 Xe hai bánh HONDA
793 Xe hai bánh HONDA
794 Xe hai bánh HONDA
795 Xe hai bánh HONDA
796 Xe hai bánh HONDA
797 Xe hai bánh HONDA
798 Xe hai bánh HONDA
799 Xe hai bánh HONDA
800 Xe hai bánh HONDA
801 Xe hai bánh HONDA
802 Xe hai bánh HONDA
803 Xe hai bánh HONDA
804 Xe hai bánh HONDA
805 Xe hai bánh HONDA
806 Xe hai bánh HONDA
807 Xe hai bánh HONDA
808 Xe hai bánh HONDA
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


SILVER WING 600ABS
SiLVER WJNG FSC 600A
SILVER WING GT (400)
SĨLVER WING GT600 ABS
SONIC
SONIC 150R
SPACY 110
SPACY 125
SPACY HELM IN PGM-FI
SPACYI (NSC110SFD)
SPACY WH100T-H
S-SWING (FES125)
S-SWING150 (FES150/A)
ST1300
ST1300A
STATELINE (VT1300CR)
STATELINE (VT1300CRA)
STEED
STEED VLX
STORM (SDH125-46B)
STORM (SDH125-46C)
STX1300
SUPER CUB
SUPER CUB
SUPER CƯB (NBC110MDFE 2TH)
SUPER CUB 110 (EBJ-JA10)
SUPER CUBC125
SUPERFOUR
SUPRA GTR 150
TARANIS (WH110T-5)
TODAY
TODAYF
UNICORN DAZZLER
VALKYRIE RUNE
VARIO 125
VARIO 150
VERZA 150
VFR1200F
VFR1200FD
VFR1200X(SC70)
V-MEN ÍSDH125-42Ì
VT1300CX ABS
VT400S
VT700 VA
VT750S (EBL-RC58)
VTR250
VTX1300C
VTX1300R
VTX1300S
VTX1800F
VTX1800N
VTX1800R3
WAVE CSDH100-41AÌ
WAVE 100
WAVE 1101 (AFS110MCFE)
WA VE 1101 CNF110TM)
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
582
582
398
582
149,2
149,16
108
124
108
108
102,1
124,6
153
1261
1261
1312
1312
400
583
124,1
124,1
1261
109
124,9
109,1
109
124,9
398
149,1
108
49
49
149
1832
124,9
149,32
149,2
1236
1237
1237
124,1
1312
398
680
745
250
1312
1312
1312
1795
1795
1795
97.1
97
109,2
109,1
Giá tính
LPTB (VNĐ)

280.000.000
418.000.000
152.000.000
418.000.000
41.000.000
41.000.000
34.000.000
84.000.000
28.400.000
81.000.000
17.500.000
80.000.000
140.000.000
494.000.000
481.500.000
324.000.000
464.000.000
220.000.000
204.000.000
13.400.000
13.400.000
494.000.000
115.000.000
85.000.000
47.300.000
47.300.000
85.000.000
220.000.000
42.000.000
42.000.000
23.000.000
20.000.000
80.000.000
973.000.000
40.000.000
50.000.000
85.000.000
1.014.000.000
1.014.000.000
1.014.000.000
15.900.000
565.000.000
312.000.000
362.000.000
310.700.000
410.000.000
320.000.000
320.000.000
320.000.000
400.000.000
400.000.000
400.000.000
23.000.000
22.000.000
25.000.000
25.000.000
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

809 Xe hai bánh HONDA
810 Xe hai bánh HONDA
811 Xe hai bánh HONDA
812 Xe hai bánh HONDA
813 Xe hai bánh HONDA
814 Xe hai bánh HONDA
815 Xe hai bánh HONDA
816 Xe hai bánh HONDA
817 Xe hai bánh HONDA
818 Xe hai bánh HONDA
819 Xe hai bánh HONDA
820 Xe hai bánh HONDA
821 Xe hai bánh HONDA
822 Xe hai bánh HONDA
823 Xe hai bánh HONDA
824 Xe hai bánh HONDA
825 Xe hai bánh HONDA
826 Xe hai bánh HONDA
827 Xe hai bánh HONDA
828 Xe hai bánh HONDA
829 Xe hai bánh HONDA
830 Xe hai bánh HUASHA
831 Xe hai bánh HUNODA - DIO
832 Xe hai bánh HUPPER
833 Xe hai bánh HUPPER
834 Xe hai bánh HUPPER
835 Xe hai bánh HUSỌVARNA
836 Xe hai bánh HYOSUNG
837 Xe hai bánh HYOSƯNG
838 Xe hai bánh HYOSƯNG
839 Xe hai bánh HYOSUNG
840 Xe hai bánh INDIAN
841 Xe hai bánh INDIAN
842 Xe hai bánh INDIAN
843 Xe hai bánh INDIAN
844 Xe hai bánh INDIAN
845 Xe hai bánh IND1AN
846 Xe hai bánh INDIAN
847 Xe hai bánh INDIAN
848 Xe hai bánh INDIAN
849 Xe hai bánh ITALA
850 Xe hai bánh ITALA
851 Xe hai bánh JAWA
852 Xe hai bánh JIALING
853 Xe hai bánh J1NFENG
854 Xe hai bánh JOG
855 Xe hai bánh JONWAY
856 Xe hai bánh JONWAY
857 Xe hai bánh JONWAY
858 Xe hai bánh JONWAY
859 Xe hai bánh KAWASAK1
860 Xe hai bánh KAWASAKI
861 Xe hai bánh KAWASAKI
862 Xe hai bánh KAWASAKI
863 Xe hai bánh KAWASAK1
864 Xe hai bánh KAWASAKI
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


WAVE 125 (NF125M)
WAVE 1251
WH 125-8
WH125
WH150
WIN 100
WING-GO(WH 100-2)
X-ADV
XL230
XR 125 LEK
XR150
XR150LEK
XR400R
XR650
YB125Z
Z1000 ABS-ZR1000H
Z125MKV
Z900 ABS-ZR900B
ZOOMER
ZOOMER
ZOOMER X
HS50QT-10
DY50ỌT-8
MONTE
ROMEO
SANTO
SM125S
AỌUILA GT 250R
AQUILA GV c
AỌUILA GV250
AQUILA GV650
CHIEF CLASSIC
CHIEF DARK HORSE
CHIEF VINTAGE
CHIEF VINTAGE
CHIEFTAIN
ROADMASTER
SCOUT
SCOUT BOBBER
SCOƯT SIXTY
PRECCIA
VISPO 125
JAWA360
JIALING
JIAPENG JP250-2J
YAMAHA JOG
JOG
YY125-2A
YY125T-11
YY125T-7A
120
ATHLETEPRO
BALIUS
BOSSBN175A
BOSS BN175E
C150
Thê tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
124,9
124,89
124.7
124,1
149,2
97,2
97,1
745
223
124,7
149
149
400
650
123,6
1043
124,9
948
49
125
108,2
49
49,5
124,6
124,6
124,6
124,8
249
678,2
249
647
1811
1811
1720
1811
1811
1811
1133
1133
999
149
124,6
344
97
234
49
105
124
124
124
120
125
250
174
174
150
Giá tính
LPTB (VNĐ)

32.000.000
39.900.000
24.200.000
20.000.000
35.000.000
22.000.000
22.000.000
326.000.000
192.600.000
23.000.000
39.000.000
39.000.000
244.800.000
296.000.000
26.700.000
392.000.000
85.000.000
299.000.000
33.000.000
68.000.000
68.000.000
4.600.000
16.500.000
33.000.000
36.300.000
33.000.000
43.300.000
56.500.000
149.000.000
56.500.000
160.000.000
460.000.000
490.000.000
810.000.000
490.000.000
490.000.000
590.000.000
320.000.000
360.000.000
226.000.000
30.500.000
29.500.000
100.000.000
8.800.000
79.500.000
19.800.000
10.500.000
14.900.000
14.900.000
14.900.000
72.100.000
42.500.000
130.000.000
85.000.000
88.200.000
92.800.000 ,
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

865 Xe hai bánh KAWASAKI
866 Xe hai bánh KAWASAKI
867 Xe hai bánh KAWASAKI
868 Xe hai bánh KAWASAKI
869 Xe hai bánh KAWASAKI
870 Xe hai bánh KAWASAKI
871 Xe hai bánh KAWASAKI
872 Xe hai bánh KAWASAKI
873 Xe hai bánh KAWASAKI
874 Xe hai bánh KAWASAKI
875 Xe hai bánh KAWASAKI
876 Xe hai bánh KAWASAKI
877 Xe hai bánh KAWASAKI
878 Xe hai bánh KAWASAKI
879 Xe hai bánh KAWASAKI
880 Xe hai bánh KAWASAKI
881 Xe hai bánh KAV/ASAKI
882 Xe hai bánh KAWASAKI
883 Xe hai bánh KAWASAKI
884 Xe hai bánh KAWASAKI
885 Xe hai bánh KAWASAKI
886 Xe hai bánh KAWASAKI
887 Xe hai bánh KAWASAKI
888 Xe hai bánh KAV/ASAKI
889 Xe hai bánh KAWASAKI
890 Xe hai bánh KAV/ASAKI
89] Xe hai bánh KAV/ASAKI
892 Xe hai bánh KAWASAKI
893 Xe hai bánh KAWASAK1
894 Xe hai bánh KAWASAKI
895 Xe hai bánh KAWASAKI
896 Xe hai bánh KAWASAKI
897 Xe hai bánh KAWASAKI
898 Xe hai bánh KAWASAKI
899 Xe hai bánh KAWASAKI
900 Xe hai bánh KAWASAKJ
901 Xe hai bánh KAWASAKI
902 Xe hai bánh KAWASAKI
903 Xe hai bánh KAWASAKI
904 Xe hai bánh KAWASAKI
905 Xe hai bánh KAWASAKI
906 Xe hai bánh KAWASAK1
907 Xe hai bánh KAWASAKI
908 Xe hai bánh KAWASAKI
909 Xe hai bánh KAWASAKI
910 Xe hai bánh KAWASAKI
911 Xe hai bánh KAWASAKI
912 Xe hai bánh KAWASAKI
913 Xe hai bánh KAWASAKI
914 Xe hai bánh KAWASAKI
915 Xe hai bánh KAWASAKI
916 Xe hai bánh KAWASAKI
917 Xe hai bánh KAWASAKI
918 Xe hai bánh KAWASAKI
919 Xe hai bánh KAWASAKI
920 Xe hai bánh KAWASAK1
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


C750
CONCOURS 14
CONCOURS 14 ABS
D-TRACKER
D-TRACKER 125
D-TRACKER X
EL250
EN400
EN650B
ER-6N
ER-6N ABS
ESTRELLA 250
GTR
KLR650
KLX125
KLX150
KLX150BF
KLX250
KSRKL100
KSR PRO
KSR110
KZ250
MAX
NINJA 1000 ABS
NINJA 250 (ABS)
NINJA 250R
NINJA 250R (EX250J)
NINJA 300
NINJA 300 ABS
NINJA 400
NINJA 650 ABS
NINJA H2
NINJA H2 sx SE
NINJA ZX-10R
NINJA ZX-10R ABS
NINJA ZX-10RR
NINJAZX-14R
NINJA ZX-14R ABS
NINJA ZX-6R
PULSAR 200NS
VERSYS
VERSYS 1000
VERSYS 650 ABS
VERSYS-X 300 ABS
VN1500
VN2000
VN900 CLASSIC
VULCAN 900 CLASSIC
VULCAN 900 CUSTOM
VULCAN s ABS
W175
W175 SE
W250
W250 SE
W650
W800
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
749
1352
1352
144
125
249
248
398
649
649
649
249
1400
651
125
144
144
249
111
111
111
250
97
1043
248
249
249
296
296
399
649
998
998
998
998
998
1441
1441
599
200
649
1043
649
296
1500
2000
903
903
903
649
177
177
250
250
675
773
Giá tính
LPTB (VNĐ)

278.100.000
702.000.000
383.600.000
66.800.000
125.000.000
220.000.000
161.000.000
220.000.000
261.000.000
280.000.000
280.000.000
261.000.000
305.000.000
220.000.000
120.000.000
92.800.000
75.400.000
138.400.000
72.100.000
96.000.000
63.000.000
78.000.000
22.000.000
644.000.000
140.000.000
161.000.000
147.000.000
196.000.000
149.000.000
152.400.000
217.700.000
1.065.000.000
899.000.000
644.000.000
644.000.000
625.000.000
670.000.000
670.000.000
280.000.000
78.000.000
279.000.000
419.000.000
279.000.000
143.000.000
341.000.000
421.200.000
342.000.000
250.000.000
264.500.000
261.000.000
66.000.000
68.000.000
131.600.000
133.800.000
280.000.000
416.000.000 ,
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

921 Xe hai bánh KAWASAKI
922 Xe hai bánh KAWASAKI
923 Xe hai bánh KAWASAKI
924 Xe hai bánh KAWASAKI
925 Xe hai bánh KAWASAKI
926 Xe hai bánh KAWASAK1
927 Xe hai bánh KAWASAK1
928 Xe hai bánh KAWASAK!
929 Xe hai bánh KAWASAKJ
930 Xe hai bánh KAWASAK!
931 Xe hai bánh KAWASAKI
932 Xe hai bánh KAWASAKI
933 Xe hai bánh KAWASAKI
934 Xe hai bánh KAWASAKI
935 Xe hai bánh KAWASAKI
936 Xe hai bánh KAWASAK1
937 Xe hai bánh KAWASAKI
938 Xe hai bánh KAWASAKỈ
939 Xe hai bánh KAWASAK1
940 Xe hai bánh KAV/ASAKI
941 Xe hai bánh KAWASAKI
942 Xe hai bánh KAVMSAKI
943 Xe hai bánh KAWASAK1
944 Xe hai bánh KAWASAKI
945 Xe hai bánh KAWASAKI
946 Xe hai bánh KEEWAY
947 Xe hai bánh KEEWAY
948 Xe hai bánh KENGO
949 Xe hai bánh KENGO
950 Xe hai bánh KENGO
951 Xe hai bánh KENGO
952 Xe hai bánh KENOS
953 Xe hai bánh KENOS
954 Xe hai bánh KTM
955 Xe hai bánh KTM
956 Xe hai bánh KTM
957 Xe hai bánh KTM
958 Xe hai bánh KTM
959 Xe hai bánh KTM
960 Xe hai bánh KTM
961 Xe hai bánh KTM
962 Xe hai bánh KTM
963 Xe hai bánh KTM
964 Xe hai bánh KTM
965 Xe hai bánh KTM
966 Xe hai bánh KTM
967 Xe hai bánh KTM
968 Xe hai bánh KTM
969 Xe hai bánh KTM
970 Xe hai bánh KTM
971 Xe hai bánh KTM
972 Xe hai bánh KTM
973 Xe hai bánh KTM
974 Xe hai bánh KTM
975 Xe hai bánh KTM
976 Xe hai bánh K.TM
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


W800 BLACK EDITION
W800 LIMITED EDITION
W800 SPECIAL EDITION
Z1000
Z1000
Z1000 ABS
Z1000 ABS SPECIAL EDITION
Z1000 R EDITION ABS
Z1000 SE ABS
Z1000 sx
ZI000 sx ABS
Z125 PRO
Z250
Z300
Z300 ABS
Z650 ABS
Z800
Z800 ABS
Z900 ABS
Z900RS
ZR800 ABS
ZR900B
ZX1000G
ZX-10R (ZX1000KFFA)
ZX600P7FL (NINJA ZX-6R)
BLACKSTER 2501
SUPERLIGHT 150
KG400
R250
R350
X350
MAPLE 125 (WY125T-30)
WY125T-20
1050 ADVENTURE
1050 ADVENTURE ABS
1190 ADVENTURE
1190 ADVENTURE R
1190 RC8R
125 DUKE
129 SUPER ADVENTƯRE s
1290 SUPER ADVENTURE
1290 SUPER DUKER
200 DUKE
250 DUKE
250 EXC-F
350 EXC-F
350 FREERIDE
390 DUKE
390 DUKE
450 EXC
*50 EXC SIX DAYS
ị50 EXC-F
ị50 EXC-F SIX DAYS
500 EXC
590 DUKE
590 DUKE R
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
773
773
773
953
1086
1043
1043
1043
1043
1043
1043
125
249
296
296
649
806
806
948
948
806
806
1043
998
599
248,9
150
397
255
320
320
124.6
125
1050
1050
1195
1195
1195
125
1301
1301
1301
200
249
250
350
350
373
373,2
449
449
450
450
510
690
690
Giá tính
LPTB (VNĐ)

402.000.000
402.000.000
402.000.000
505.000.000
505.000.000
439.000.000
505.000.000
449.000.000
505.000.000
409.000.000
409.000.000
53.300.000
247.000.000
180.000.000
153.000.000
218.000.000
278.100.000
322.000.000
288.000.000
385.000.000
322.000.000
310.500.000
505.000.000
419.000.000
280.000.000
51.000.000
45.000.000
49.500.000
29.700.000
39.600.000
44.000.000
14.400.000
14.400.000
155.000.000
155.000.000
312.000.000
327.000.000
208.000.000
50.000.000
600.000.000
325.000.000
325.000.000
135.000.000
130.000.000
95.000.000
100.000.000
99.000.000
84.000.000
165.000.000
109.000.000
240.000.000
365.800.000
420.200.000
111.500.000
139.000.000
139.000.000 ,

1 Thể tích làm

STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

977 Xe hai bánh KTM
978 Xe hai bánh KTM
979 Xe hai bánh KTM
980 Xe hai bánh KTM
981 Xe hai bánh KTM
982 Xe hai bánh KTM
983 Xe hai bánh KTM
984 Xe hai bánh KTM
985 Xe hai bánh KTM
986 Xe hai bánh KTM
987 Xe hai bánh KYMCO
988 Xe hai bánh KYMCO
989 Xe hai bánh LAMBRETTA
990 Xe hai bánh LAMBRETTA
99] Xe hai bánh LAMBRETTA
992 Xe hai bánh LANCE
993 Xe hai bánh LANCE
994 Xe hai bánh LANCE
995 Xe hai bánh LEONART
996 Xe hai bánh LIFAN
997 Xe hai bánh LML
998 Xe hai bánh LML
999 Xe hai bánh LML
1000 Xe hai bánh MAX-SV
1001 Xe hai bánh MEGELLI
1002 Xe hai bánh MEGELLI
1003 Xe hai bánh MINSK
1004 Xe hai bánh MOTO GUZZI
1005 Xe hai bánh MOTO GUZZI
1006 Xe hai bánh MOTO GUZZI
1007 Xe hai bánh MOTO GUZZI
1008 Xe hai bánh MOTO GUZZI
1009 Xe hai bánh MOTO GUZZI
1010 Xe hai bánh MOTO GUZZI
1011 Xe hai bánh MOTO GUZZI
1012 Xe hai bánh MV AGUSTA
1013 Xe hai bánh MV AGUSTA
1014 Xe hai bánh MV AGUSTA
1015 Xe hai bánh MV AGUSTA
1016 Xe hai bánh MV AGUSTA
1017 Xe hai bánh MV AGUSTA
1018 Xe hai bánh MV AGUSTA
1019 Xe hai bánh MV AGUSTA
1020 Xe hai bánh MV AGUSTA
1021 Xe hai bánh MV AGUSTA
1022 Xe hai bánh MV AGUSTA
1023 Xe hai bánh MV AGUSTA
1024 Xe hai bánh NORTON
1025 Xe hai bánh PEUGEOT
1026 Xe hai bánh PEUGEOT
1027 Xe hai bánh PEUGEOT
1028 Xe hai bánh PEUGEOT
1029 Xe hai bánh PEUGEOT
1030 Xe hai bánh PEUGEOT
1031 Xe hai bánh PEUGEOT
1032 Xe hai bánh PEUGEOT
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


690 ENDURO R
690 SMC
690 SMC R
990 SUPERDUKE R
990 SUPERMOTO T
990 SUPERMOTOR
RACING
RC 200
RC 250
RC390
AK550
SR125
151N
LAMSPORT 125
LN125
MILAN 150 (ZN150T-F)
PHOENIX 150 (ZN150T-18)
VENICE (ZN150T-20)
DAYTONA 125
LF150-11
STAR AUTOMATIC 125
STAR DELUXE 125
STAR DELUXE 150
125T-16
125R
125S
D4 125-3.129
CALIFORNIA VINTAGE
GRISO 8V SE
NEVADA
STELVIO 1200 4V
V7 II STONE
V7 RACER
V7II RACER
V9 ROAMER
BRUTALE 675
BRUTALE DRAGSTER 800
BRUTALE DRAGSTER 800RR
F3 800 AGO
F4 1078 RR312
F4RR
F4 RR EAS ABS
F4-1000
F4-1000R
RIVALE 800
STRADALE 800
TUR1SMO VELOCE LUSSO 800
COMMANDO 961 CAFE RACER
CITYSTAR (QP200T-A)
CITYSTAR RS
DJANGO
JETFORCE 125S
JETFORCE COMPRESSOR 125
KISBEE
LOOXOR 150
LOOXOR 150F
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
690
654
690
1000
1000
1000
200
200
249
373
550,4
124,6
151,1
125
125
149
149
149
124
149,4
125
125
150
124
124,1
124,1
124
1064
1151
744
1151
744
744
744
865
675
798
798
798
1078.4
998
998
998
998
798
798
798
961
190
125
125
125
125
49
150
149
Giá tính
LPTB (VNĐ)

114.000.000
109.000.000
109.000.000
145.000.000
150.000.000
150.000.000
135.000.000
61.000.000
134.000.000
90.800.000
335.500.000
41.100.000
112.500.000
43.000.000
102.000.000
30.000.000
30.000.000
30.000.000
57.200.000
18.700.000
152.000.000
85.000.000
131.000.000
25.800.000
30.000.000
30.000.000
24.000.000
516.200.000
380.000.000
250.000.000
574.000.000
313.000.000
313.000.000
313.000.000
356.000.000
389.000.000
343.000.000
343.000.000
330.000.000
404.800.000
786.000.000
786.000.000
786.000.000
786.000.000
757.000.000
343.500.000
302.000.000
329.800.000
112.200.000
106.700.000
38.500.000
98.000.000
98.000.000
29.700.000
80.000.000
78.000.000

%
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

1033 Xe hai bánh PEUGEOT
1034 Xe hai bánh PEUGEOT
1035 Xe hai bánh PEUGEOT
1036 Xe hai bánh PEUGEOT
1037 Xe hai bánh PEUGEOT
1038 Xe hai bánh PEUGEOT
1039 Xe hai bánh PEUGEOT
1040 Xe hai bánh PEUGEOT
1041 Xe hai bánh PEUGEOT
1042 Xe hai bánh PHOENIX
1043 Xe hai bánh PHOENIX
1044 Xe hai bánh PIAGGIO
1045 Xe hai bánh PIAGGIO
1046 Xe hai bánh PIAGGIO
1047 Xe hai bánh PIAGGIO
1048 Xe hai bánh PIAGGIO
1049 Xe hai bánh PIAGGIO
1050 Xe hai bánh PIAGGIO
1051 Xe hai bánh PIAGGIO
1052 Xe hai bánh PIAGGIO
1053 Xe hai bánh PIAGGIO
1054 Xe hai bánh PIAGGIO
1055 Xe hai bánh PIAGGIO
1056 Xe hai bánh PIAGGIO
1057 Xe hai bánh PIAGGIO
1058 Xe hai bánh PIAGGIO
1059 Xe hai bánh PIAGGIO
1060 Xe hai bánh PIAGGIO
1061 Xe hai bánh PIAGGIO
1062 Xe hai bánh PIAGGIO
1063 Xe hai bánh PIAGGIO
1064 Xe hai bánh PIAGGIO
1065 Xe hai bánh PIAGGIO
1066 Xe hai bánh PIAGGIO
1067 Xe hai bánh PIAGGIO
1068 Xe hai bánh PIAGGIO

1069 Xe hai bánh PIAGGIO

1070 Xe hai bánh PIAGGIO
1071 Xe hai bánh PIAGGIO
1072 Xe hai bánh PIAGGIO
1073 Xe hai bánh P1AGGIO
1074 Xe hai bánh PIAGGIO
1075 Xe hai bánh PIAGGIO
1076 Xe hai bánh PIAGGIO
1077 Xe hai bánh PIAGGIO
1078 Xe hai bánh PIAGGIO
]079 Xe hai bánh PIAGGIO
1080 Xe hai bánh PIAGGIO
1081 Xe hai bánh PIAGGIO
í 082 Xe hai bánh OIANJIANG
1083 Xe hai bánh OIANJIANG
1084 Xe hai bánh OJIANG
1085 Xe hai bánh ỌJIANG
! 086 Xe hai bánh R.EBEL USA
1087 Xe hai bánh REBEL USA
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


LUDtX BLASTER
LUDIX ELEGANCE
PEUGEOT ELYSEO
PEUGEOT VÍVACITY
SATELIS RS 400]
SPEEDFIGHT 3
SPEEDFIGHT100
SPEEDPIGHT100XT
VOGUE
R300
R350
BEVERLY 125IE
BEVERLY 500
CITY FLY (BYQ125T-3)
FLY 125
FLY 125 (M57/1/00)
FLY 150
LIBERTY 125
LIBERTY125 3VIE
MP3 125RL
MP3 250IE (M47/2/01)
VESPA 946
VESPA ET4-125
VESPA ET4-150
VESPA ET8-150
VESPA GRANTURISMO 125L
VESPA GTS 300IE ABS
VESPA GTS SUPER 300
VESPA GTS SUPER125IE (M45/3/00)
VESPA GTSI25 ÍM31/3/001
VESPA GTS250IE (M45/1/00)
VESPA GTV250IE
VESPA LIBERTY ÍM3 8/6/001
VESPA LX 125
VESPA LX 125 (M44/3/00)
VESPA LX 125 1E ÍM68/1/00Ì

VESPA LX 125 IE 3VALVOLE (M68/3/00)

VESPA LX 150
VESPALX 150 IE
VESPA LXV 125
VESPA LXV 125 IE
VESPA PRIMAVERA 125IE 3VALVOLE
VESPA PX 125
VESPAS125
VESPA SEI GIORNI
X10 125IE
X7 MY 2009
X9
ZIP 100 TO
CODE 150 (ỌJ150-19A)
WORX125 (QJ125-26A)
ỌJ125-11
0J125T-27C
CB125R
CB170R
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
49,9
49,9
125
100
399
124,6
99,9
99,9
49
279
320
124
460
124
124
124
150.5
124
124
124
244,3
124
124
151
149.6
124
278
278
124
124
244,3
244.3
124
124
124
124

124

151
151
124
124
124
123.4
124
278
124
2009
125
96
149
124
125
124,6
125
168
Giá tính
LPTB (VNĐ)

32.000.000
32.000.000
60.000.000
35.000.000
230.000.000
44.000.000
58.000.000
58.000.000
42.700.000
55.000.000
65.000.000
139.900.000
221.000.000
48.000.000
55.800.000
42.000.000
52.000.000
95.300.000
95.300.000
200.000.000
200.000.000
405.000.000
65.000.000
70.000.000
82.500.000
85.000.000
295.000.000
138.900.000
143.200.000
104.500.000
131.500.000
120.000.000
60.000.000
107.800.000
75.000.000
104.500.000

113.600.000

112.000.000
122.000.000
124.400.000
122.800.000
179.000.000
123.000.000
5 00.000.000
197.000.000
139.900.000
i 34.800.000
47.000.000
37.000.000
35.000.000
33.500.000
30.000.000
30.000.000
27.000.000
22.000.000
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu Kiêu loại xe [Tên thirơng mại/ số loại]
xe

1088 Xe hai bánh REBEL USA DD125
1089 Xe hai bánh REBEL USA DDỈ50E-8
1090 Xe hai bánh REBEL USA DD300E-9B
1091 Xe hai bánh REBEL USA DD350E-9B
1092 Xe hai bánh REBEL USA DELUXE 170
1093 Xe hai bánh REBEL USA NC170
1094 Xe hai bánh REBEL USA RB250
1095 Xe hai bánh REBELUSA DELUXE 350
1096 Xe hai bánh REGAL RAPTOR DDI25E-5
1097 Xe hai bánh REGAL RAPTOR DD125E-8
1098 Xe hai bánh REGAL RAPTOR DDI25G
1099 Xe hai bánh REGAL RAPTOR DD150E-5
í 100 Xe hai bánh REGAL RAPTOR DD150E-8
1101 Xe hai bánh REGAL RAPTOR DD150G-2
1102 Xe hai bánh ROYALENHELD BULLET350
i 103 Xe hai bánh ROYAL ENFIELD BULLET CLASSIC EFI
1104 Xe hai bánh ROYAL ENFIELD BULLET EFI
1105 Xe hai bánh ROYAL ENFIELD BULLET ES350
1106 Xe hai bánh ROYAL ENFIELD CLASSIC 350
1107 Xe hai bánh ROYAL ENFIELD CLASSIC 500
11,08 Xe hai bánh ROYAL ENFIELD CLASSIC CHROME 500
1109 Xe hai bánh ROYAL ENFIELD CONTINENTAL GT
1 ] 10 Xe hai bánh ROYAL ENFIELD HIMALAYAN
1111 Xe hai bánh ROYAL ENFIELD ROYAL ENFIELD BULLET
1112 Xe hai bánh SACHS AMICI
1113 Xe hai bánh SACHS AMICI 125 (FY125T-13A)
1 ] 14 Xe hai bánh SACHS MADASS 125
1115 Xe hai bánh SACHS SACHS
1116 Xe hai bánh SACHS X-ROAD 125
1117 Xe hai bánh SAMƯRAI TYPE6
! 118 Xe hai bánh SAXON CROWN
1119 Xe hai bánh SAXON FIRESTORM
1120 Xe hai bánh SFM AMICI 125 (FY125T-13A)
1121 Xe hai bánh SFM MADASS 125
1122 Xe hai bánh SH.M 125T-22
1123 Xe hai bánh SH.M 125T-39
1124 Xe hai bánh SKYTEAM SKYTEAM (TYPE 06)
1125 Xe hai bánh SKYTEAM ST125TR
1126 Xe hai bánh STALLIONS CAFE MEGA
1127 Xe hai bánh STALLIONS CENTAUR SI AM
1128 Xe hai bánh STALLIONS CENTAUR TRACKER
1129 Xe hai bánh STALLIONS CT400
1130 Xe hai bánh STALLIONS SCRAMBLER 400
1131 Xe hai bánh STALLIONS SOLO-R CATCHER 125
1132 Xe hai bánh SUNDIRO BEAUTY SDH 50QT-40
1133 Xe hai bánh SUNDIRO TODAY
1134 Xe hai bánh SUNDIRO -
TODAY
HONDA
1135 Xe hai bánh SUNDIRO -
XR150L
HONDA
i 136 Xe hai bánh SUPER HARLEY C170
1137 Xe hai bánh 5UPER HARLEY DD170E-8
1138 Xe hai bánh SUPER HARLEY DD300E-6B
1139 Xe hai bánh 5UPER HARLEY DD350E-6
í 140 Xe hai bánh SUZUKI 1500VL
i 141 Xe hai bánh 5UZUKI \DDRESSZ 125
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
125
142,2
273
320
170
170
250
320
125
125
125
142,2
142,2
142,2
346
499
499
346
346
499
499
535
411
499
124,6
108
119.7
49
124
1524
1573
1573
124,6
119,7
124,6
124,6
49
124,1
147
145
147
397,2
397,2
123
49
49
49

149

168
168
273
320
1500
124,1
Giá tính
LPTB (VNĐ)

20.000.000
25.300.000
60.000.000
42.000.000
33.300.000
33.300.000
37.800.000
42.000.000
19.000.000
19.000.000
19.000.000
59.900.000
59.900.000
59.900.000
61.000.000
127.300.000
128.500.000
80.000.000
80.100.000
178.000.000
178.000.000
137.000.000
131.800.000
175.000.000
35.000.000
35.000.000
14.500.000
25.000.000
35.000.000
788.000.000
699.000.000
699.000.000
20.300.000
19.500.000
30.000.000
30.000.000
10.900.000
14.400.000
55.000.000
56.100.000
62.400.000
88.500.000
77.000.000
55.000.000
13.300.000
20.300.000

21.800.000

41.500.000
29.300.000
29.300.000
36.000.000
42.000.000
341.000.Ọ00
21.000.000
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

1142 Xe hai bánh SUZUKI
1143 Xe hai bánh SUZUKI
1144 Xe hai bánh SUZUKI
f 145 Xe hai bánh SUZUKJ
1146 Xe hai bánh SUZUKI
1147 Xe hai bánh SUZUKI
ỉ 148 Xe hai bánh SUZUKI
1149 Xe hai bánh SUZUKI
1150 Xe hai bánh SUZƯKI
1151 Xe hai bánh SUZUK]
1152 Xe hai bánh SUZUK1
í 153 Xe hai bánh SUZUKI
1154 Xe hai bánh SUZUKI
1155 Xe hai bánh SUZUKI
1156 Xe hai bánh SUZUKI
1157 Xe hai bánh SUZUKI
1158 Xe hai bánh SUZUKI
1159 Xe hai bánh SUZUKI
1160 Xe hai bánh SUZUKI
1161 Xe hai bánh SUZUKI
1162 Xe hai bánh SUZUKI
1163 Xe hai bánh SUZUKI
] 164 Xe hai bánh SUZUKI
1165 Xe hai bánh SUZUKI
1166 Xe hai bánh SUZUKI
1167 Xe hai bánh SUZUKI
1168 Xe hai bánh SUZUK1
1169 Xe hai bánh SUZUK1
1170 Xe hai bánh SUZUKJ
1171 Xe hai bánh SUZUK1
1172 Xe hai bánh SUZUKI
1173 Xe hai bánh SUZUKI
1174 Xe hai bánh SUZUKI
1175 Xe hai bánh SUZƯKI
1176 Xe hai bánh SUZUKI
1177 Xe hai bánh SUZUKI
1178 Xe hai bánh SUZUK]
1179 Xe hai bánh SUZUKI
1180 Xe hai bánh SUZUKI
1181 Xe hai bánh SUZUKI
1182 Xe hai bánh SUZUKI
1183 Xe hai bánh SUZUKI
1184 Xe hai bánh SUZUKI
1185 Xe hai bánh SUZUKI
i 186 Xe hai bánh SUZUKI
1187 Xe hai bánh SUZUKI
1188 Xe hai bánh SUZUKI
1189 Xe hai bánh SUZUKI
1190 Xe hai bánh SUZUKI
1191 Xe hai bánh SUZUKI
1192 Xe hai bánh SUZUKI
ỉ 193 Xe hai bánh SUZUKI
1 ỉ 94 Xe hai bánh SUZUKI
] 195 Xe hai bánh SUZUKI
1196 Xe hai bánh SUZUKI
1 ỉ 97 Xe hai bánh SUZUK1
Kiêu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


AKIRA
AVENIC
AVENIS
BADIT 250
BANDIT 1200S
BELANG RI50
BEST FD110XD
BEST FD110XSD
BIGBOY 250
B-KING (GSX1300BK)
BOULEVARD
BOULEVARD C50 (VL800B)
BOULEVARD M109R (VZR1800N)
BURGMAN 650 EXECUTIVE
BURGMAN 650Z EXECUTIVE AN650Z
c 750
CRYSTAL
DJEBEL
DL 650
DL1000
DR-Z400S
DR-Z400SM
DZ250
EN125-2F
EPICURO
FIX
FLAG STAR
FX
GD110HU
GEMMA
GEMMA 250
GK75A
GLADIUS ABS (SFV650A)
GN125-2
GN125-2F
GSR 125
GSR600
GSR750
GSRX
GSX 150 BANDIT
GSX1300BK
GSX1300BKA
GSXI300R
GSX1300R HAYABUSA
GSX-RỊ000
GSX-R1000A
GSX-R1000K7
GSX-R150
GSX-RI50 ABS
GSX-R600
GSX-R750
GSX-S1000
GSX-S1000 ABS
GSX-S1000A
GSX-S150
GZ125HS
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
109
150
152
248
1157
147,7
109
109
249
1340
1360
805
1783
638
638
749
109
199
645
1000
398
398
249
124
150
124
124,4
125
112,8
249
249
399
645
124
124
124
599
749
600
147,3
1340
1340
1340
1299
999
1000
999
147,3
147,3
599
750
999
999
999
147,3
124
Giá tính
LPTB (VNĐ)

20.300.000
60.000.000
60.000.000
99.000.000
341.000.000
53.800.000
16.000.000
16.000.000
250.000.000
465.000.000
341.000.000
135.500.000
576.000.000
266.000.000
266.000.000
285.000.000
50.000.000
73.500.000
266.000.000
390.500.000
300.000.000
300.000.000
99.000.000
25.500.000
57.000.000
26.000.000
32.000.000
26.000.000
28.500.000
99.000.000
99.000.000
218.000.000
291.000.000
35.000.000
35.000.000
21.000.000
200.000.000
285.000.000
442.000.000
66.600.000
394.000.000
394.000.000
394.000.000
394.000.000
474.400.000
297.000.000
474.400.000
68.300.000
60.400.000
442.000.000
534.000.000
386.100.000
386.100.000
415.000.000
68.900.000
44.000.000
7f&

Thể tích làm 11

STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

1198 Xe hai bánh SUZUKI
1199 Xe hai bánh SUZUKI
1200 Xe hai bánh SUZUKI
1201 Xe hai bánh SUZUKI
1202 Xe hai bánh SUZUKI
1203 Xe hai bánh SUZUK]
1204 Xe hai bánh SUZUKI
1205 Xe hai bánh SUZUKI
1206 Xe hai bánh SUZUKI
1207 Xe hai bánh SUZUKI
1208 Xe hai bánh SUZUKI
1209 Xe hai bánh SUZUKI
1210 Xe hai bánh SUZUKI
1211 Xe hai bánh SUZUKI
1212 Xe hai bánh SUZUKI
1213 Xe hai bánh SUZUKI
1214 Xe hai bánh SUZUKI
1215 Xe hai bánh SUZUKI
1216 Xe hai bánh SUZUKI
1217 Xe hai bánh SUZUKI
1218 Xe hai bánh SUZUKI
1219 Xe hai bánh SUZUKI
1220 Xe hai bánh SUZUKI
1221 Xe hai bánh SUZUKI
1222 Xe hai bánh SUZUKI
1223 Xe hai bánh SUZƯKI
1224 Xe hai bánh SUZUKI
1225 Xe hai bánh SUZUKI
1226 Xe hai bánh SUZUKI
1227 Xe hai bánh SUZUKI
1228 Xe hai bánh SUZUKI
1229 Xe hai bánh SUZUKI
1230 Xe hai bánh SUZUKI
1231 Xe hai bánh SUZUKI
1232 Xe hai bánh SUZUKI
1233 Xe hai bánh SUZUKI
1234 Xe hai bánh SUZUK1
1235 Xe hai bánh SUZUKI
1236 Xe hai bánh SUZUKI
1237 Xe hai bánh SUZƯKI
1238 Xe hai bánh SUZƯKI
1239 Xe hai bánh SYM
] 240 Xe hai bánh SYM
1241 Xe hai bánh SYM
1242 Xe hai bánh SYM
1243 Xe hai bánh SYM
1244 Xe hai bánh SYM
1245 Xe hai bánh SYM
1246 Xe hai bánh SYM
1247 Xe hai bánh SYM
1248 Xe hai bánh SYM
1249 Xe hai bánh SYM
1250 Xe hai bánh SYM
1251 Xe hai bánh riANMA/KTM
1252 Xe hai bánh riANMA/KTM
1253 Xe hai bánh riANMA/KTM
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


GZ150-A
GZ150-A
HAYABUSA GSX1300R
HAYATE 125 (UW125FS)
HJ125K-A
INTRUDER CLASSIC 400
INTRUDER M1800R
LC400
M10
PGO SCOOTER (BUBU125) PA-125AA
RAIDER
RG SPORTS
RGV120
RGX 120
ROYAL
RUBY (HJ125T-8A)
SAPPHIRE (HJ125T-8)
SATRIA 120R
SATRIA F150
SATRIA R
SATRIAFU
SFV650
SINGER
SIXTEEN150 (UX150)
SKYDRIVE (UK125FSC)
ST250
STINGER
SW1
TU250X
uc
UK110 ADDRESS
ƯK125FSC
V50
VANVAN 200
VECSTARỌS 150T
VIVA
VR1500
V-STROM 1000 ABS
VZR1800 INTRUDER M1800R
XSTAR125 (UE125TD)
ZY 125T-4
CELLO (XS125T-12)
CELLO (XS50QT-2)
FIDDLE II
FIDDLE II 125S (XS125T-16)
GTS200 (LM18W-6)
PHONY 125S
SYMPHONY 125
SYMPLY2 125
TONIK 50 (FW05Al-6)
VIENNA 125 (AW12W)
V1ENNA 50 (AW05W)
WOLF CLASSIC 125-PA12B7-7
FMM150-18
FMM150GY-2
FMM150T-28
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
149
149.5
1340
124
124
399
1783
399
49
125
124
109
120,7
120,7
109
124
124
120,7
147
120,7
150
650
120
156
124
249
120
249
249
150
110
124
49
199
152
109
1500
1037
1783
124,5
125
124
49,5
124,6
124
171,2
124,6
124,6
124
49,5
124,6
49,5
124
149
149
148
Giá tính
LPTB (VNĐ)

49.500.000
61.900.000
610.000.000
24.000.000
30.000.000
210.000.000
576.000.000
210.000.000
7.500.000
32.300.000
55.400.000
55.400.000
55.400.000
30.000.000
17.400.000
30.000.000
30.000.000
22.500.000
55.400.000
22.500.000
52.400.000
430.000.000
55.400.000
77.000.000
22.900.000
250.000.000
55.400.000
99.000.000
179.000.000
55.000.000
28.300.000
24.500.000
19.800.000
249.000.000
26.700.000
17.400.000
341.000.000
398.000.000
576.000.000
24.600.000
19.500.000
16.000.000
12.100.000
17.500.000
34.000.000
70.000.000
37.00(k000
37.000.000
23.300.000
11.600.000
30.000.000
14.000.000
32.000.000
14.800.000
14.800.000
27.000.000
~w
Nhãn hiêu
STT Tên nhóm
xe •

1254 Xe hai bánh TIANMA/KTM
1255 Xe hai bánh T1ANMA/KTM
1256 Xe hai bánh TNG
1257 Xe hai bánh TNG
1258 Xe hai bánh TNG
1259 Xe hai bánh TRAVERTSON
1260 Xe hai bánh TRIUMPH
1261 Xe hai bánh TRÍUMPH
1262 Xe hai bánh TRIUMPH
1263 Xe hai bánh TRIUMPH
1264 Xe hai bánh TRIUMPH
1265 Xe hai bánh TRIUMPH
1266 Xe hai bánh TRIUMPH
1267 Xe hai bánh TRIUMPH
1268 Xe hai bánh TRIUMPH
1269 Xe hai bánh TRIUMPH
1270 Xe hai bánh TRIUMPH
1271 Xe hai bánh TRIUMPH
1272 Xe hai bánh TRIUMPH
1273 Xe hai bánh TRIUMPH
1274 Xe hai bánh TRIƯMPH
1275 Xe hai bánh TRIUMPH
1276 Xe hai bánh TRIƯMPH
1277 Xe hai bánh TRIUMPH
1278 Xe hai bánh TRIUMPH
1279 Xe hai bánh TRIUMPH
1280 Xe hai bánh TRIƯMPH
1281 Xe hai bánh TRIUMPH
1282 Xe hai bánh TRIUMPH
1283 Xe hai bánh TRIUMPH
1284 Xe hai bánh TRIUMPH
1285 Xe hai bánh TRIUMPH
1286 Xe hai bánh TRIƯMPH
1287 Xe hai bánh TRIUMPH
1288 Xe hai bánh TRIUMPH
1289 Xe hai bánh TRIUMPH
1290 Xe hai bánh TRIƯMPH
1291 Xe hai bánh TRIUMPH
1292 Xe hai bánh TRIUMPH
1293 Xe hai bánh TRIUMPH
1294 Xe hai bánh TRIUMPH
1295 Xe hai bánh TRIUMPH
1296 Xe hai bánh TRIUMPH
1297 Xe hai bánh TRIUMPH
1298 Xe hai bánh TRIUMPH
1299 Xe hai bánh TRIƯMPH
1300 Xe hai bánh TRIUMPH
1301 Xe hai bánh TRIUMPH
1302 Xe hai bánh TRIUMPH
1303 Xe hai bánh TVS
1304 Xe hai bánh TVS
1305 Xe hai bánh rvs
1306 Xe hai bánh TVS
1307 Xe hai bánh TVS
1308 Xe hai bánh TVS
1309 Xe hai bánh TVS
Kiều loại xe [Tên thương mại/ số loại]


TM100T-I6
TM50ỌT-3
TNG MILANO ML150T-5
TNG RS125T-4A
TNG SC150EL
V-REX
AMERICA
ANNIVERSARY EDITION
BONNEVÍLLE
BONNEVILLE BOBBER
BONNEV1LLE BOBBER BLACK
BONNEVỈLLE NEW CHURCH
BONNEVILLE SE
BONNEVILLE SPEEDMASTER
BONNEVILLETIOO
BONNEVILLE T100
BONNEVILLE TI00 110TH EDITION
BONNEVILLE TI00 BLACK
BONNEVILLE TI 00 LIMITED EDITION
BONNEVILLE TI20
BONNEVILLE TI20 BLACK
BONNEVILLE T214
DAYTONA 675
DAYTONA 675R
EXPLORER xcx LOW
EXPLORER XR
EXPLORER XR
ROCKET III
SCRAMBLER
SPEED TRIPLE
SPEED TRIPLE R
STREET CUP
STREET SCRAMBLER
STREET TRIPLE R-LHR
STREET TRIPLE R-LRH
STREET TRIPLE RS
STREET TRIPLE s
STREET TWĨN
THRUXTON
THRUXTON 1200R
THRUXTON 900
THRUXTONR
THUNDERBIRD
TIGER 1200 xcx
TIGER 800 XR
TIGER SPORT
TIGER XCA
TIGER XRX LRH
VILLET100
APACHE RTR 180
APACHE RTR160
METRO
NEO X3I(CW)
ROCK z
STAR LX
rORMAX 150
Thể tích làm
việc/ Cồng
suất
(cm3/kW)
97
49,6
150
125
150
1250
865
865
865
1200
1200
865
865
1200
865
900
865
900
865
1200
1200
865
674
675
1215
155,1
1215
2300
865
1050
1050
900
900
765
765
765
765
900
865
1200
865
1200
1596
1215
800
1050
800
800
865
177,4
159,7
99,7
109,6
124,5
99,7
148,7
Giá tính
LPTB (VNĐ)

14.000.000
11.000.000
32.000.000
24.000.000
32.000.000
980.000.000
373.900.000
397.000.000
350.000.000
413.600.000
560.400.000
319.900.000
350.000.000
596.300.000
356.000.000
356.000.000
397.000.000
356.000.000
397.000.000
422.000.000
422.000.000
360.000.000
320.000.000
320.000.000
773.000.000
65.600.000
703.600.000
661.000.000
420.900.000
437.200.000
424.600.000
374.000.000
374.000.000
403.000.000
402.600.000
430.000.000
336.300.000
309.000.000
341.000.000
601.000.000
341.000.000
601.000.000
341.000.000
640.000.000
349.900.000
650.000.000
695.000.000
593.600.000
441.300.000
26.000.000
25.000.000
10.000.000
15.600.000
18.600.000
11.000.000
29.600.000
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

1310 Xe hai bánh UMG
1311 Xe hai bánh VENTO
1312 Xe hai bánh VENTO
1313 Xe hai bánh VENTO
1314 Xe hai bánh VENTO
1315 Xe hai bánh VENTO
1316 Xe hai bánh VENTO
1317 Xe hai bánh VENTO
1318 Xe hai bánh VICTORY
1319 Xe hai bánh VICTORY
1320 Xe hai bánh VICTORY
1321 Xe hai bánh V1CTORY
1322 Xe hai bánh VICTORY
1323 Xe hai bánh VICTORY
1324 Xe hai bánh VICTORY
1325 Xe hai bánh VICTORY
1326 Xe hai bánh VICTORY
1327 Xe hai bánh VICTORY
1328 Xe hai bánh V1SITOR
1329 Xe hai bánh VISITOR
1330 Xe hai bánh VISITOR
133] Xe hai bánh VISITOR
1332 Xe hai bánh WANGYE
1333 Xe hai bánh WUYANG
1334 Xe hai bánh WUYANG
1335 Xe hai bánh WUYANG

1336 Xe hai bánh WUYANG-
HONDA
1337 Xe hai bánh YAMAHA
1338 Xe hai bánh YAMAHA
1339 Xe hai bánh YAMAHA
1340 Xe hai bánh YAMAHA
1341 Xe hai bánh YAMAHA
1342 Xe hai bánh YAMAHA
1343 Xe hai bánh YAMAHA
1344 Xe hai bánh YAMAHA
1345 Xe hai bánh YAMAHA
1346 Xe hai bánh YAMAHA
1347 Xe hai bánh YAMAHA
1348 Xe hai bánh YAMAHA
1349 Xe hai bánh YAMAHA
1350 Xe hai bánh YAMAHA
1351 Xe hai bánh YAMAHA
1352 Xe hai bánh YAMAHA
1353 Xe hai bánh YAMAHA
1354 Xe hai bánh YAMAHA
1355 Xe hai bánh YAMAHA
1356 Xe hai bánh YAMAHA
1357 Xe hai bánh YAMAHA
1358 Xe hai bánh YAMAHA
1359 Xe hai bánh YAMAHA
1360 Xe hai bánh YAMAHA
1361 Xe hai bánh YAMAHA
1362 Xe hai bánh YAMAHA
1363 Xe hai bánh YAMAHA
1364 Xe hai bánh YAMAHA
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


SELENA (125-G Y6)
PHANTERA
PHANTERA GT5
PHANTOM GT5
PHANTOM R4I
REBELLIAN 150
V THUNDER
VENTO PHANTOM GT5
CROSS
HAMMER 8-BALL
HAMMER s
MAGNUM
NESS JACKPOT
VEGAS JACKPOT
VISION
VISION 8-BALL
VISION TOUR
VISSION
125
175
CS250
PHOENIX R30
WY150
WY100T
WY125
WY50ỌT

BULLETING XI50 (WH150-3)

125ZR
125ZR SUPER SPORT
23B3
AVENUE ÍZY125T-2)
BIANCO 125 QÍC 125VB)
BOLT
BOLT
BWS(YW125CB)
C1063
C125Z
CP250
CYGNUSX
CYGNƯS X4V
CYGNUSz
DT125
EXCITER
F26N
FAZER
FJ-09 (FJ09FC)
FJR1300
FORCE 125 ( X C 125NÌ
FZ
FZ (FZ16)
FZ-07 (FZ07FC)
FZ-09 (FZ09EC)
FZ1 FAZER
FZ150
FZ150i
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
124,6
147,5
147,5
147,5
147,5
150
249
150
1731
1731
1731
1731
1634
1731
1737
1731
1731
1731
125
175
250
279
149,4
97,2
124
49,6
149,2

124,3
124,3
113
125
125
941
942
125
1063
124
250
124
124
125
123
149
600
153
847
1300
124
149
153
689
847
998
149.8
149,8
Giá tính
LPTB (VNĐ)

28.900.000
52.000.000
52.000.000
50.000.000
42.000.000
55.000.000
100.000.000
40.000.000
528.000.000
528.000.000
528.000.000
490.000.000
541.000.000
606.700.000
700.000.000
700.000.000
787.000.000
310.000.000
33.500.000
35.500.000
37.800.000
53.000.000
16.500.000
14.000.000
20.000.000
13.000.000
31.000.000

242.000.000
242.000.000
22.500.000
40.000.000
43.500.000
275.000.000
259.000.000
59.000.000
259.000.000
242.000.000
185.300.000
40.000.000
40.000.000
40.000.000
43.500.000
45.000.000
300.000.000
54.400.000
290.000.000
305.000.000
70.000.000
56.200.000
80.000.000
240.500.000
290.000.000
284.900.000
67.500.000

68.900.000t rj
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

1365 Xe h bánh YAMAHA
1366 Xe h bánh YAMAHA
1367 Xe h bánh YAMAHA
1368 Xe h bánh YAMAHA
1369 Xe h bánh YAMAHA
1370 Xeh bánh YAMAHA
1371 Xe h bánh YAMAHA
1372 Xe ha bánh YAMAHA
1373 Xe ha bánh YAMAHA
1374 Xe ha bánh YAMAHA
1375 Xe ha bánh YAMAHA
1376 Xe ha bánh YAMAHA
1377 Xe ha bánh YAMAHA
1378 Xe ha bánh YAMAHA
1379 Xe ha bánh YAMAHA
1380 Xe ha bánh YAMAHA
1381 Xe ha bánh YAMAHA
1382 Xe ha bánh YAMAHA
1383 Xe ha bánh YAMAHA
1384 Xe ha bánh YAMAHA
1385 Xe ha bánh YAMAHA
1386 Xe ha bánh YAMAHA
1387 Xe ha bánh YAMAHA
1388 Xe ha bánh YAMAHA
1389 Xe ha bánh YAMAHA
1390 Xe ha bánh YAMAHA
1391 Xe ha bánh YAMAHA
1392 Xe ha bánh YAMAHA
1393 Xe ha bánh YAMAHA
1394 Xe ha bánh YAMAHA
1395 Xe ha bánh YAMAHA
1396 Xe ha bánh YAMAHA
1397 Xe ha bánh YAMAHA
1398 Xe ha bánh YAMAHA
1399 Xe ha bánh YAMAHA
1400 Xe ha bánh YAMAHA
1401 Xe ha bánh YAMAHA
1402 Xe ha bánh YAMAHA
1403 Xe ha bánh YAMAHA
1404 Xe ha bánh YAMAHA
1405 Xe ha bánh YAMAHA
1406 Xe ha bánh YAMAHA
1407 Xe ha bánh YAMAHA
1408 Xe ha bánh YAMAHA
1409 Xe ha bánh YAMAHA
1410 Xe ha bánh YAMAHA
1411 Xe ha bánh YAMAHA
Ỉ412 Xe ha bánh YAMAHA
Ỉ4I3 Xe ha bánh YAMAHA
1414 Xe ha í) ánh YAMAHA
1415 Xe ha sánh YAMAHA
1416 Xe ha lảnh YAMAHA
1417 Xe ha Dánh YAMAHA
1418 Xe ha uánh YAMAHA
1419 Xe ha nành YAMAHA
1420 Xe ha nành YAMAHA
Kiêu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


FZI6
FZ-16S
FZI-N
FZ25
FZ6
FZ8
FZN150
FZ-S
FZ-S
GEAR
GLADIATOR DX125
GPD150-A
GTR (BXC125)
JOG
JUPITER MX KING
JUPITER MXKING 150
JUPITER MXKING 150 MOVISTAR
JYM125
MAJESTY
MAJESTY YP250
MAXAM CP250
MIO 125GTX
M-SLAZ
MT-03
MT-03
MT-03
MT09
MT-09 ABS
MT09A
MT-09SP ABS
MT-10 ABS
MTN 320
MX KING 150
NEW CYGNUS XI25 (NXC 125K)
NMAX 155 ABS
NM-X
NOUVO 5P11
RI
R15
R15
RI 5 movistar
R25
R3
R6
RIM
ROAD STAR SILVERADO
ROYALSTAR
RUBY FY100T-8
SDR
SOUL GT 125
SPARKRX 135 i
SPARKZ
SPEEDMX
SR400
SRX 400
ss
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
153
153
998
249
600
779
249
153
149
49
123,7
155,1
124
49
150
150
150
123,7
152
249
249
124,9
150
320,6
660
302,6
847
847
847
847
1000
320
149,79
124,9
155,1
155,1
132,6
998
149
155,1
155.1
249
321
599
998
1670
1300
101,8
195
125
134,4
110,3
120
399
399
110
Giá tính
LPTB (VNĐ)

80.000.000
80.000.000
234.000.000
58.300.000
300.000.000
363.500.000
58.300.000
70.000.000
70.000.000
19.800.000
43.500.000
82.000.000
40.000.000
19.800.000
35.600.000
35.500.000
37.000.000
22.000.000
60.000.000
185.300.000
150.000.000
22.200.000
105.000.000
139.000.000
416.000.000
139.000.000
299.000.000
404.500.000
404.500.000
276.000.000
404.500.000
139.500.000
35.000.000
39.000.000
50.000.000
80.000.000
36.000.000
380.000.000
118.000.000
80.000.000
80.000.000
119.900.000
139.000.000
295.000.000
254.000.000
535.500.000
305.000.000
20.000.000
70.000.000
35.500.000
66.000.000
60.000.000
51.500.000
240.000.000
240.000.000
55.400.000
,
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

1421 Xe hai bánh YAMAHA
1422 Xe hai bánh YAMAHA
1423 Xe hai bánh YAMAHA
1424 Xe hai bánh YAMAHA
1425 Xe hai bánh YAMAHA
1426 Xe hai bánh YAMAHA
1427 Xe hai bánh YAMAHA
1428 Xe hai bánh YAMAHA
1429 Xe hai bánh YAMAHA
1430 Xe hai bánh YAMAHA
1431 Xe hai bánh YAMAHA
1432 Xe hai bánh YAMAHA
1433 Xe hai bánh YAMAHA
1434 Xe hai bánh YAMAHA
1435 Xe hai bánh YAMAHA
1436 Xe hai bánh YAMAHA
1437 Xe hai bánh YAMAHA
1438 Xe hai bánh YAMAHA
1439 Xe hai bánh YAMAHA
1440 Xe hai bánh YAMAHA
1441 Xe hai bánh YAMAHA
1442 Xe hai bánh YAMAHA
1443 Xe hai bánh YAMAHA
1444 Xe hai bánh YAMAHA
1445 Xe hai bánh YAMAHA
1446 Xe hai bánh YAMAHA
1447 Xe hai bánh YAMAHA
1448 Xe hai bánh YAMAHA
1449 Xe hai bánh YAMAHA
1450 Xe hai bánh YAMAHA
1451 Xe hai bánh YAMAHA
1452 Xe hai bánh YAMAHA
1453 Xe hai bánh YAMAHA
1454 Xe hai bánh YAMAHA
1455 Xe hai bánh YAMAHA
1456 Xe hai bánh YAMAHA
1457 Xe hai bánh YAMAHA
1458 Xe hai bánh YAMAHA
1459 Xe hai bánh YAMAHA
1460 Xe hai bánh YAMAHA
1461 Xe hai bánh YAMAHA
1462 Xe hai bánh YAMAHA
1463 Xe hai bánh YAMAHA
1464 Xe hai bánh YAMAHA
1465 Xe hai bánh YAMAHA
1466 Xe hai bánh YAMAHA
1467 Xe hai bánh YAMAHA
1468 Xe hai bánh YAMAHA
1469 Xe hai bánh YAMAHA
1470 Xe hai bánh YAMAHA
1471 Xe hai bánh YAMAHA
1472 Xe hai bánh YAMAHA
1473 Xe hai bánh YAMAHA
1474 Xe hai bánh YAMAHA
1475 Xe hai bánh YAMAHA
ỉ 476 Xe hai bánh YAMAHA
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]


STAR XV19SXCR
STRYKER
SUPER TENERE (XTZ12B(C))
TENERE
TFX
TIARA
TMAX (XP500)
TMAX (XP500A)
TMAX 530 (XP500A)
T-MAX ABS
TRACER 900
TRIC1TY 125
VSTAR 1300
V STAR 1300 Tourer
VINO
VINO
VINO 125
VIRAGO
VIRAGO
VIRAGO
VIRAGO (XV250W1(C))
VIRGINA
VIXION MOVISTAR
VIXION R
VMAX
V-MAX
V-MAX
vox Deluxe
vox XF50D
VSTAR (XVS65W)
VSTAR CLASSIC (XVS65AW/ATW)
V-STAR1100
WR450F
x-l (JT110)
XABRE
XABRE 150
XJ6
XJR400
XP 500A (TMAX)
XSR 900
XT660R
XT660ZA
XTZ125
XV 950 RACER
XV250P
XVS650
XVS950A
XVZ13
XZ400
Y110SS
Y125ZR
YAMAHA 250
YAMAHA 400
YAMAHA 900
YB125SP
YBR125
Thế tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
1854
1304
1199
660
149,8
120
499
530
530
530
847
124
1304
1304
49
49,5
125
125
399
749
249
398
149,8
155,1
1679
1679
1998
49
49
649
649
1063
450
110,3
149,8
149,8
600
399
530
847
660
660
123,6
942
248
649
942
1300
400
110
124,3
250
400
891
123,6
123
Giá tính
LPTB (VNĐ)

535.500.000
30.500.000
252.500.000
182.000.000
75.200.000
43.500.000
232.800.000
275.000.000
232.800.000
482.000.000
242.000.000
176.000.000
252.500.000
252.500.000
25.500.000
45.000.000
22.200.000
50.000.000
240.000.000
295.000.000
99.000.000
240.000.000
56.200.000
48.600.000
535.500.000
535.500.000
265.500.000
19.800.000
18.000.000
182.000.000
182.000.000
252.500.000
240.000.000
23.200.000
100.000.000
59.000.000
182.000.000
240.000.000
425.000.000
242.000.000
269.400.000
269.000.000
30.000.000
252.500.000
236.000.000
295.000.000
252.500.000
305.000.000
232.800.000
55.400.000
40.500.000
99.000.000
232.800.000
259.000.000
39.000.000
30.000.000
1
i
Nhãn hiệu Kiểu loại xe [Tên thương mại/ Sô loại]
STT Tên nhóm
xe

1477 Xe hai bánh YAMAHA YBR250
1478 Xe hai bánh YAMAHA YZF155
1479 Xe hai bánh YAMAHA YZF600R
1480 Xe hai bánh YAMAHA YZF-R1
1481 Xe hai bánh YAMAHA YZF-R125
1482 Xe hai bánh YAMAHA YZF-R15
1483 Xe hai bánh YAMAHA YZF-R25
1484 Xe hai bánh YAMAHA YZF-R6
1485 Xe hai bánh YAMAHA Z U 0
1486 Xe hai bánh YAMAHA Z125
1487 Xe hai bánh YAMAHA ZUMA (YW125D)
1488 Xe hai bánh YAMAHA ZYl25T-3
1489 Xe hai bánh YMT FORCE 125
1490 Xe hai bánh ZHONGNENG ZN125T
1491 Xe hai bánh ZONGSHEN RT3
1492 Xe hai bánh ZONGSHEN ZS125-30
1493 Xe hai bánh ZONGSHEN ZS125-50
1494 Xe hai bánh ZONGSHEN ZS250GY-3
1495 Xe hai bánh ZONGSHEN ZT6 FI
1496 Xe ba bánh 175
1497 Xe ba bánh 100ZKB
1498 Xe ba bánh 150ZH
1499 Xe ba bánh 175ZH
1500 Xe ba bánh C150
1501 Xe ba bánh CAN-AM
1502 Xe ba bánh CAN-AM SPYDER
1503 Xe ba bánh DH150ZH
1504 Xe ba bánh EXOTIC
1505 Xe ba bánh HY100ZK-A
1506 Xe ba bánh IMZ-81034
1507 Xe ba bánh KAWAKI
1508 Xe ba bánh QP150
1509 Xe ba bánh SAD110ZH
1510 Xe ba bánh SANDI -SAD150ZH
1:511 Xe ba bánh URAL -URAN
1512 Xe ba bánh XIN LING XL 150ZH
1513 Xe ba bánh XY110ZH
1514 Xe ba bánh YF150ZH
1515 Xe ba bánh YX150ZH
1516 Xe ba bánh YX150ZH
1517 Xe ba bánh YZ150ZH
1518 Xe ba bánh ZONGSHEN 150
1519 Xe ba bánh ZONGSHEN C197

Các nhãn hiệu xe máy khác


Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe


CÁC NHÃN HIỆU KHÁC
1520 Xe hai bánh
(điện)
CÁC NHÃN HIỆU KHÁC
1521 Xe hai bánh
("điện)
CÁC NHÃN HIỆU KHÁC
1522 Xe hai bánh
(điện)
Thể tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
249,3
155,1
600
998
125
149
25
599
113
124
125
125
124
124.6
246,8
124,6
124,6
249.6
124,6
173
97
149
175
149
998
999
149
175
97,2
649
149
149
107
149
650
150
107
149
149
144
145
149
197



Thê tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)
Từ 2 kw trở
xuống
Trên 2 kw đên
4 kW
Trên 4 kW
Giá tính
LPTB (VNĐ)

130.000.000
93.000.000
295.000.000
254.000.000
24.000.000
110.000.000
119.900.000
204.000.000
22.500.000
40.500.000
77.000.000
40.500.000
35.000.000
15.000.000
110.000.000
15.200.000
28.600.000
324.000.000
35.000.000
60.000.000
45.000.000
70.000.000
100.000.000
58.000.000
400.000.000
235.500.000
58.000.000
58.000.000
58.000.000
149.000.000
58.000.000
58.000.000
58.000.000
58.000.000
149.000.000
58.000.000
58.000.000
58.000.000
58.000.000
58.000.000
58.000.000
30.000.000
32.500.000




Giá tính
LPTB (VNĐ)


14.000.000

16.000.000

18.000.000

Các nhãn hiệu xe máy khác

STT Tên nhóm
xe


CÁC NHÂN HIỆU KHÁC
1523 Xe hai bánh
(điện)

1524 Xe hai bánh CÁC NHÃN HIỆU KHÁC

1525 Xe hai bánh CÁC NHÃN HIỆU KHÁC

1526 Xe hai bánh CÁC NHÃN HIỆU KHÁC

1527 Xe hai bánh CÁC NHÃN HIỆU KHÁC
Nhãn hiệuThê tích làm
việc/ Công
suất
(cm3/kW)

Không xác định
được công suất

Từ 50 cm3 trở
xuống
Trên 50 cm3
đến 110 cm3
Trên 110 cm3
đến 150 cm3
Trên 150 cm3
Giá tính
LPTB (VNĐ)


14.000.000


20.000.000

35.000.000

50.000.000

70.000.00 1 0 7
> r r
Phân 7bẾ Xe máy sản xuât, Iăp ráp trong nưóc


STT Tên nhóm
Nhãn hiệu Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]
xe

1 Xe ha bánh BOSSCITY 125H
2 Xe ha bánh BOSSC1TY 50S-H
-> Xe ha bánh BOSSCITY 50S-III
4 Xe ha bánh BOSSCITY CƯB 50
5 Xe ha bánh BOSSCITY CUB 82
6 Xe ha bánh HONDA AIR BLADE FI
7 Xe ha bánh HONDA AỈR BLADE FI
8 Xe ha bánh HON DA AIR BLADE FI REPSOL
9 Xe ha bánh HONDA AIR BLADE KVG
10 Xe ha bánh HON DA AIR BLADE KVGF
11 Xe ha bánh HONDA AIR BLADE KVGF ©
12 Xe ha bánh HONDA BLADE
13 Xe ha bánh HONDA C100 SUPER DREAM
14 Xe ha bánh HONDA CLICK (DISK) KVBG
15 Xe ha bánh HONDA CLICK (DRUM) KVBG
16 Xe ha bánh HONDA CLICK EXCEED KVBG
17 Xe ha bánh HONDA CLICK EXCEED KVBN
18 Xe ha bánh HONDA CMX300
19 Xe ha bánh HONDA DREAM C100MP
20 Xe ha bánh HONDA DREAM C100MS
21 Xe ha bánh HONDA FUTURE
22 Xe ha bảnh HONDA FUTURE
23 Xe ha bánh HONDA FUTURE FI 125CC
24 Xe ha bánh HONDA FUTURE II KTMA
25 Xe ha bánh HONDA FUTƯRE NEO FI KVLH
26 Xe ha bánh HONDA FUTURE NEO GT KTMJ
27 Xe ha bánh HONDA FUTURE NEO GT KVLN
28 Xe ha bánh HONDA FUTURE NEO GT KVLS
29 Xe ha bánh HONDA FƯTURE NEO JC35
30 Xe ha bánh HONDA FUTƯRE NEO KTMJ
31 Xe ha bánh HONDA FUTƯRE NEO KVLA
32 Xe ha bánh HONDA FUTURE NEO KVLN
33 Xe ha bánh HONDA FUTURE NEO KVLS
34 Xe ha bánh HONDA HA08 SUPER DREAM
35 Xe ha bánh HONDA HC12 WAVE a
36 Xe ha bánh HONDA HC120 WAVE ữ
37 Xe ha bánh HONDA HC121 WAVEa
38 Xe ha bánh HONDA HC125 WAVEct
39 Xe ha bánh HONDA HD 110
40 Xe ha bánh HONDA JA 36 BLADE (C)
41 Xe ha bánh HONDA JA08 WAVE RSX FI AT
42 Xe ha bánh HONDA JA08 WAVE RSX FI AT(C)
43 Xe ha bánh HONDA JA27 SUPER DREAM
44 Xe ha bánh HONDA JA31 WAVE RSX
45 Xe ha bánh HONDA JA31 WAVE RSX (C)
46 Xe ha bánh HONDA JA31 WAVE RSX (D)
47 Xe ha bánh HONDA JA32 WAVE RSX FI
48 Xe ha bánh HONDA JA32 WAVE RSX FI (C)
49 Xe ha bánh HONDA JA32 WAVE RSX FI (D)
50 Xe ha bánh HONDA JA36 BLADE
51 Xe ha bánh HONDA JA36 BLADE ÍD)
52 Xe ha bánh HONDA JA363 BLADE (D)
53 Xe ha bánh HONDA JA364 BLADE
Thể tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
124,7
49,5
49,5
49.5
49,5
124,9
108
108
108
108
108
109,1
97
108
108
108
108
286,01
97
97,1
110
108
124,9
124
124
124
124
124
124
124
124
124
124
97
97
97
97
97
107
109,1
109
109
109,1
109,1
109,1
109,1
109,1
109
109,1
109,1
109,1
109,1
109,1
Giá tính
LPTB (VNĐ)

40.000.000
11.000.000
12.000.000
11.000.000
11.200.000
38.000.000
32.000.000
33.000.000
28.500.000
28.000.000
28.000.000
18.800.000
16.900.000
25.500.000
25.500.000
25.500.000
25.500.000
126.500.000
16.900.000
16.900.000
23.500.000
22.000.000
30.200.000
27.000.000
27.000.000
24.000.000
24.000.000
24.000.000
28.000.000
24.000.000
21.500.000
22.500.000
21.500.000
16.400.000
13.700.000
15.800.000
17.000.000
17.000.000
20.500.000
19.700.000
26.600.000
27.600.000
18.700.000
22.000.000
22.000.000
19.500.000
22.500.000
24.000.000
21.500.000
19.100.000
17.700.000
19.600.000
18.600.000,,
—
STT

54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Kiểu loại xe [Tcn thương mại/ số loạiị

JA365 BLADE (C)
JA38 WAVE RSX Fỉ
JA38 WAVE RSX Fi (C)
JA38 WAVE RSX FI (D)
JA39 WAVE a
JA391 WAVE a
JC35 FUTURE NEO FI
JC35 FUTURE X
JC35 PUTURE X F1
JC35 FUTURE X FI (C)
JC43 WAVE RSX
JC430 WAVE RS
JC431 WAVE s
JC432 WAVE RSX
JC432 WAVE RSX (C)
JC43-WAVE RS
JC43-WAVE s
JC52 WAVE RSX
JC52 WAVE RSX (C)
JC520 WAVE RS
JC520 WAVE RS (C)
JC521 WAVES
JC521 WAVES(D)
JC52E WAVE RS
JC52E WAVE RS (C)
JC52E WAVE RSX
JC52E WAVE RSX (C)
JC52E WAVE s
JC52E WAVE s (D)
JC53 FUTURE
JC53 FUTURE FI
JC53 FUTURF. FI (C)
JC533 FUTURE
JC534 FUTURE FI
JC535 FUTURE FI
JC535 FUTURE FI (C)
JC536 FUTURE
JC537 FUTURE FI
JC538 FUTURE FI
JC538 FUTURE FI(C)
JC760 FUTURE FI
JC761 FUTUREFI
JC761 FUTUREFI(C)
JC762 FUTURE FI
JC763 FUTURE FI
JC763 FUTURE FI (C)
JF18 CLICK
JF18 CLICK PLAY
JF24 LEAD
JF240 LEAD
JF27 A1R BLADE FI
JF29 SHI25
JF30 PCX
JF33 VỈSION
JF33E VISION
JF42 SH125I
JF422 SH125I
Thê tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
109.1
109,1
109,1
109,1
109,1
109.1
124
124
124
124,8
109,1
109,1
109.1
109,1
109,1
109,1
109,1
109,1
109.1
109,1
109,1
109,1
109.1
109,1
109,1
109,1
109,1
109,1
109,1
124,8
124,8
124,8
124,8
124,8
124,8
124,8
124,8
124,8
124,8
124,8
124,9
124,9
124,9
124,9
124,9
124,9
108
108
108
108
108
124,6
124,9
108
108
124,8
124,8
Giá tính
LPTB (VNĐ)

21.100.000
22.500.000
24.500.000
21.500.000
17.800.000
17.800.000
27.000.000
22.500.000
27.000.000
30.000.000
17.000.000
16.500.000
16.500.000
17.500.000
19.000.000
16.000.000
16.000.000
19.800.000
21.300.000
18.000.000
19.500.000
16.800.000
16.800.000
19.000.000
20.500.000
20.500.000
22.000.000
17.800.000
18.000.000
24.500.000
29.000.000
30.000.000
38.000.000
39.000.000
40.000.000
40.000.000
25.500.000
30.000.000
31.000.000
31.000.000
30.000.000
31.000.000
31.000.000
30.200.000
31.200.000
31.200.000
26.000.000
26.500.000
32.000.000
35.000.000
36.000.000
100.000.000
50.000.000
28.500.000
28.700.000
62.300.000
67.000.000 ,
STT

111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HON DA
Xe ha bánh HON DA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HON DA
Xe ha bánh HONDA
Xe ha bánh HON DA
Xe ha bánh HONDA
Kiểu loại xe [Tên thưong mại/ số loại]

JF43 PCX
JF45 LEAD
JF451 LEAD
JF46 AÍR BLADE F1
JF461 AIRBLADE FI
JF51 SH MODE
JF51I SH MODE
JF512 SH MODE
JF513 SH MODE
JF514 SH MODE
JF515 SH MODE
JF516 SH MODE
JF56 PCX
JF561 PCX
JF562 PCX
JF58 VISION
JF581 VISION
JF582 VISION
JF583 VISION
JF63 AIR BLADE
JF631 AIR BLADE
JF632 AIR BLADE
JF730 SH1251
JF731 SH125I
JF790 LEAD
JF791 LEAD
JF81 PCX125
KC26 WINNER
KF11 SH150
KF14 SH150I
KF143 SH150I
KF250 SH150I
KF251 SH150I
KF30 PCX150
KF32 PCX150
LEAD 125
MSX125
PANTHEON
PCX
PCX HYBRID
PCX125
PCX150
REBEL 500
SH MODE
SH MODE JF513
SHMODE JF514
SH125
SH150
SH150
SUPER DREAM KFVN
SƯPER DREAM KFVW-KFVY
SUPER DREAM KFVY
SUPER DREAM KFVZ
SUPER DREAM KVVA
VISION
WAVE (a) KVRP
WAVE 1 KTLZ
Thê tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
124.8
124,9
124,9
124,8
124,8
124,9
124,9
124,9
124,9
124,9
124,9
124,9
124,9
124,9
124,9
108,2
108,2
108,2
108,2
124,9
124,9
124,9
124,9
124,9
124,8
124,8
124,9
149,1
152,7
152,9
152,9
153
153
149,3
149,3
124,8
125
153
149,3
149,3
124,9
149,3
471
124,9
125
125
124,9
153
152,7
97
97
97
97
97
108,2
97
97
Giả tính
LPTB (VNĐ)

52.000.000
37.500.000
37.500.000
38.000.000
38.000.000
50.000.000
50.000.000
50.500.000
52.500.000
51.500.000
51.700.000
55.700.000
52.000.000
52.000.000
55.500.000
30.000.000
30.000.000
30.000.000
30.800.000
38.000.000
38.000.000
40.600.000
68.000.000
76.000.000
37.500.000
39.300.000
56.500.000
45.500.000
122.000.000
75.500.000
81.000.000
82.000.000
90.000.000
70.500.000
90.000.000
37.500.000
50.200.000
97.000.000
90.000.000
90.000.000
56.500.000
70.500.000
180.000.000
51.700.000
51.000.000
51.500.000
68.000.000
82.000.000
122.000.000
16.900.000
16.900.000
16.900.000
16.900.000
16.300.000
30.000.000
12.900.000
11.900.000
STT

168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HON DA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh HONDA
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh ÍCYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Xe hai bánh KYMCO
Kiểu loại xe [Tên thưong mại/ số loại]

WAVE 100S KVRJ
WAVE ALPHA
WAVE BLADE JA38
WAVENF110M
WAVE RS KTLN
WAVE RS KVRL
WAVE RS KVRL/WAVE s KVRR
WAVE RS KVRP
Wave RS KVRP ©
WAVE RS KWY
WAVE RSV KTLN
WAVE RSV KVRV
WAVE RSX F1
WAVE RSX KVRV
WAVE s KVRP
WAVE s KWY
WAVE zx KTLK
WAVE a KRSA
WAVE a KRSM/KTLK
WAVE a KRSR
WAVE a KTLN
WAVE a KVRL
WAVE aKWY
WINNER
WINNER
WINNER 150 (KC26WINNER)
CANDY
CANDY
CANDY DELUXE
CANDY DELUXE-4U
CANDY HI 110
CANDY HI50
CANDY KAI0PA
CANDYs
CANDY S-A
CANDY-A
DANCE 100
DANCE 110
JOCKEY CK125-SD25
JOCKEY FI125-VC25
K-PIPE
K-PIPE 50
LIKE
LIKE 50
LIKE ALA5
LIKE FI
L1KE II
LIKE MANY
LIKE MANY 50
LIKE MANY 50 KA10EB
LI KE MANY 50-A
LIKE MANY A
LIKE MANY FI 125
LIKE MANY FI-VC25CC
LIKE MANY s
LIKE MANY S-A
PEOPLE
Thể tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
97
109,1
110
108,9
97
97
97
97
109,1
97
97
97
109,1
97
97
97
97
97,1
97
97
97
97
97
124,9
149,1
150
49,5
111.7
111,7
111,7
111,7
49,5
49,5
49,5
49,5
49,5
97
107
124,5
124,6
123,7
49
124,6
49,5
124,6
124,6
124,8
124,6
49.5
49,5
49,5
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
Giá tính
LPTB (VNĐ)

17.500.000
17.800.000
20.500.000
16.500.000
14.500.000
14.900.000
14.900.000
14.900.000
16.900.000
15.300.000
16.900.000
18.300.000
21.500.000
15.900.000
14.300.000
14.700.000
14.900.000
12.900.000
12.900.000
12.900.000
12.900.000
12.900.000
13.400.000
46.500.000
46.500.000
42.900.000
16.000.000
20.000.000
20.000.000
20.000.000
20.000.000
18.400.000
21.600.000
21.200.000
21.700.000
20.100.000
11.000.000
12.000.000
20.400.000
25.400.000
33.100.000
18.700.000
32.500.000
22.100.000
33.000.000
32.500.000
52.500.000
31.200.000
27.200.000
27.200.000
27.200.000
29.900.000
29.900.000
30.000.000
33.200.000
31.600.000
38.500.000 ,
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

225 Xe ha bánh KYMCO
226 Xe ha bánh KYMCO
227 Xe ha bánh KYMCO
228 Xe ha bánh KYMCO
229 Xe ha bánh KYMCO
230 Xe ha bánh KYMCO
231 Xe ha bánh KYMCO
232 Xe ha bánh KYMCO
233 Xe ha bánh KYMCO
234 Xe ha bánh LIFAN
235 Xe ha bánh LIFAN
236 Xe ha bánh MALAGUTI
237 Xe ha bánh PEUGEOT
238 Xe ha bánh PEUGEOT
239 Xe ha bánh PIAGGIO
240 Xe ha bánh PIAGGIO
241 Xe ha bánh PIAGGIO
242 Xe ha bánh PIAGGIO
243 Xe ha bánh PIAGGIO
244 Xe ha bánh PIAGGIO
245 Xe ha bánh PIAGGIO
246 Xe ha bánh P1AGGIO
247 Xe ha bánh PIAGGIO
248 Xe ha bánh PIAGGIO
249 Xe ha bánh PIAGGIO
250 Xe ha bánh PIAGGIO
251 Xe ha bánh PIAGGIO
252 Xe ha bánh PIAGGIO
253 Xe ha bánh PIAGGIO
254 Xe ha bánh PIAGGIO
255 Xe ha bánh P1AGGIO
256 Xe ha bánh PIAGGIO
257 Xe ha bánh PIAGGIO
258 Xe ha bánh PIAGGIO
259 Xe ha bánh PIAGGIO
260 Xe ha bánh PIAGGIO
261 Xe ha bánh PIAGGIO
262 Xe ha bánh PIAGGIO
263 Xe ha bánh PIAGGIO
264 Xe ha bánh PIAGGIO
265 Xe ha bánh PIAGGIO
266 Xe ha bánh PIAGGIO
267 Xe ha bánh PIAGGIO
268 Xe ha bánh PIAGGIO
269 Xe ha bánh PIAGGIO
270 Xe ha bánh PIAGGIO
271 Xe ha bánh PIAGGIO
272 Xe ha bánh PIAGGIO
273 Xe ha bánh P1AGGIO
274 Xe ha bánh PIAGGIO
275 Xe ha bánh P1AGGIO
276 Xe ha bánh PĨAGGIO
277 Xe ha bánh PIAGGIO
278 Xe ha bánh PIAGGIO
279 Xe ha bánh P1AGGIO
280 Xe ha bánh PIAGGIO
281 Xe ha bánh PIAGGIO
Kiêu loại xe [Tên thương mại/ số loại]

PEOPLE ] 6FI
PEOPLE GT[300-BF60
PEOPLE s VC25CA
PEOPLE VA25AC
SOLONA
SOLONA 125
VISAR 50
VIVIO 125
ZING ] 50
50R
NORMANDY 125
MADISON 150
DJANGO 125 (ỌP5-VN)
GJANGO 125
FLY 125 3VIE
FLY 125 3VIE-510
FLY 125 IE
FLY 150IE
LIBERTY 125 3V IE
LIBERTY 125 3V IE-110
LIBERTY 125 3V ỈE-130
L1BERTY 125 3V IE-401
LIBERTY 125 IE
LIBERTY 150 3VIE
L1BERTY 150 3V IE-500
L1BERTY 150 IE
LIBERTY 150 IE-200
MEDLEY 125 ABS
MEDLEY 125 ABS-100
MEDLEY 125 ABS-111
MEDLEY 150 ABS
MEDLEY 150 ABS-200
MEDLEY 150 ABS-211
MEDLEY 150 ABS-224
MEDLEY 150 ABS-231
MEDLEY ] 50 ABS-236
MEDLEY 150 ABS-241
MEDLEY 150 ABS-257
VESPA GTS 125 3V IE
VESPA GTS 125 3VIE-310
VESPA GTS ] 25 3VIE-312
VESPA GTS 150 3VIE
VESPA GTS 150 3V IE-410
VESPA GTS SUPER 125-510
VESPA GTS SUPER 150 ABS-610
VESPA GTS SUPER 150-610
VESPA GTS SUPER 300-710
VESPA LT 125 3V IE
VESPALT 125 3V 1E-503
VESPALX 125
VESPA LX 125 3VIE-500
VESPA LX 125 3VIE-700
VESPA LX 125 IE
VESPA LX 125 1E-300
VESPALX 125-110
VESPA LX 150
VESPA LX Í50 3VIE
Thế tích làm
việc/ Công suất
fcm3/k\V)
124,6
298,9
124,6
124,6
163,4
125
49
124,6
150
49,5
124,5
152
124,6
125
124,5
124,5
124
149,5
124,5
124,5
124,5
124,5
124
154,8
154,8
149,5
149,5
124,7
124.7
124,7
155,1
155,1
155,1
155,1
155,1
155,1
155,1
155,1
124,5
124,5
124,5
154,8
154,8
124,7
155,1
155
278,3
124,5
124,5
124
124,5
124,5
124
124
124
149,5
154,8
Giá tính
LPTB (VNĐ)

38.500.000
131.000.000
41.500.000
38.500.000
50.000.000
33.000.000
14.900.000
14.000.000
20.000.000
12.700.000
15.300.000
38.900.000
69.800.000
68.500.000
39.800.000
39.800.000
37.900.000
52.500.000
52.700.000
53.700.000
54.600.000
54.600.000
56.800.000
71.500.000
71.500.000
70.700.000
56.000.000
67.900.000
71.000.000
71.600.000
82.400.000
82.400.000
84.200.000
86.000.000
86.000.000
87.900.000
86.000.000
87.900.000
79.800.000
74.200.000
79.800.000
90.900.000
91.000.000
88.500.000
108.200.000
115.000.000
122.600.000
63.900.000
63.900.000
61.000.000
65.000.000
63.100.000
67.900.000
67.900.000
64.700.000
74.500.000
80.700.000
r*J
STT

282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh P1AGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh PIAGGIO
Xe hai bánh REBEL
Xe hai bánh REBEL
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUK1
Xe hai bánh SUZƯKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZƯKI
Xe hai bánh SUZUK1
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZƯKI
Xe hai bánh SUZUK1
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SƯZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]

VESPA LX 150 3V 1E-600
VESPA LX 150 IE
VESPA LXV 125 3V IE
VESPA LXV 125 3V IE-502
VESPA LXV 150 3V IE-602
VESPA PRIMAVERA 125 3V IE
VESPA PRIMAVERA 125 3V IE-100
VESPA PRIMAVERA 125 3V IE-500
VESPA PRIMAVERA 125 ABS
VESPA PRIMAVERA 125 ABS-510
VESPA PRIMAVERA 125 ABS-513
VESPA PRIMAVERA 150 3V IE-200
VESPAS 125
VESPAS 125 3VIE
VESPAS 125 IE
VESPAS 150
VESPAS 150 3VIE
VESPAS 150 IE
VESPA SPRINT 125 3V IE
VESPA SPRINT 125 3V IE-111
VESPA SPRINT 125 ABS
VESPA SPRINT 125 ABS-511
VESPA SPRINT 125 ABS-514
VESPA SPRINT 150 3VIE
VESPA SPRINT 150 3V IE-211
ZIP 100
ZIP 100-300
ZIP 100-310
ZIP 100-41]
ZIP 100-411
RB125
SPORT 170
AMITY UE125CT
AXELO 125RR
AXELO 125SP
BEST 110
CRYSTAL
EN150-A FI
FU150 RAIDER
FUI50FI RAIDER
FU150F1 RAIDER
GD110HU
GSX-R150
GSX-S150
GZ150-A
HAYATE 125SS
HAYATE 125SS FI
HAYATE 125SS FI SPECIAL EDITION
HAYATE 125SS SPEC1AL EDITION
HAYATE LIMITED EDITION
HAYATE NIGHT RIDER
HAYATE SPECIAL EDITION
HAYATE UW125S
HAYATE UW125SC
RAIDER 150
RAIDER 150 SK
RA1DER F1 150 SK
Thế tích iàm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
154,8
149,5
124,5
124,5
154,8
124,5
124,5
124,5
124,5
124.5
124,5
150
124
124.5
124
149,5
154,8
149,5
124,5
124.5
124,5
124,5
124,5
154.8
154,8
96
96
96
96,2
96
124
168
124.5
124
124
109.7
109
149
147
147
147.3
112.8
147,3
147,3
149
124
124
124
124
124
124
124
124
124
150
150
150
Giá tính
LPTB (VNĐ)

150.700.000
76.500.000
74.000.000
68.700.000
80.700.000
65.000.000
64.000.000
66.000.000
68.400.000
69.300.000
73.000.000
82.600.000
67.500.000
69.700.000
69.500.000
79.500.000
82.200.000
79.500.000
66.800.000
66.800.000
69.300.000
69.300.000
77.500.000
86.500.000
81.400.000
30.900.000
37.200.000
32.300.000
37.000.000
34.200.000
27.000.000
33.300.000
25.900.000
25.300.000
23.400.000
14.000.000
60.000.000
44.000.000
45.600.000
45.600.000
50.200.000
27.800.000
75.000.000
68.900.000
44.500.000
25.400.000
29.000.000
29.000.000
29.000.000
24.200.000
24.200.000
24.200.000
20.900.000
21.800.000
47.700.000
47.000.000
49.000.000 ,
•yj
STT

339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350

351

352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371

372

373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

Xe hai bánh SUZUK[
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZƯKI
Xe hai bánh SUZUK1
Xe hai bánh SUZUK!
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI

Xe hai bánh SUZUKI

Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUK!
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUK1
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI
Xe hai bánh SUZUKI

Xe hai bánh SUZUKI

Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Xe hai bánh SYM
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]

RE VO FK110D
RE VO FK110SCD
RE VO FK110SD
RU110U
SHOGUN FD125XSD
SKYDRIVE UK125SC
SMASH FD110XCD
SMASH FD110XCDL
SMASH FD110XCSD
SMASH RE VO FK110D
SMASH RE VO FK110SCD
SMASH RE VO FK110SD

SMASH REVO NIGHT RIDER FK110ZSD

SMASH REVO SP FK110ZD
SMASH RE VO SP FK110ZSCD
THƯNDER 150 FI
THƯNDER 150S FI
UA125T FI
UE125RT
UK110 ADDRESS
UK110 ADDRESS
UV125 IMPƯLSE
UV125 IMPULSE FI
UV125FIIMPULSE
UVI25FIIMPULSE
VIVA 115 FI
VIVA FD110 CDX
VIVA FD110 CRX
VIVA FD110CSD
VIVA R FD110TSD
X-BIKE FL 125SCD
X-BIKE FL 125SD
X-BIKE NIGHT RIDER FL 125ZSCD
X-BIKE SPORT PRODUCTION SP
FL125SCD
0002
ABELA-V3A
AMIGO 50-VG1
AMIGO 50-VG1
ANGEL+EZ110R-VDA
ANGEL+EZ110-VDB
ANGEL+EZSR-VDD
ANGEL+EZS-VDE
ANGELA
ANGELA (VC1)
ANGELA 50
ANGELA 50-VC1
ANGELA 50-VC2
ANGELA SR-VCF
ANGELA-VCA
ANGELA-VCB
ANGEL-VCK
ANGEL-VCL
ATTILA ELIZABETH
ATTILA ELIZABETH EFI
ATTILA ELIZABETH EF[-VUA
Thề tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
110
110
110
109
124
124
109,7
109,7
109,7
110
110
110

110

110
110
149
149
124
124,5
113
112.8
124
125
124
124,1
113
109.7
109,7
109,7
109,7
124
124
124

124

124,6
111
49,5
50
108
108
108
108
108,9
50
49,5
49,5
49,5
108,9
108,9
108,9
108
108
124,6
111.1
111,1
Giá tính
LPTB (VNĐ)

15.600.000
17.900.000
16.500.000
17.200.000
22.500.000
24.500.000
14.200.000
14.200.000
14.200.000
14.500.000
17.400.000
14.500.000

17.400.000

14.500.000
17.400.000
44.700.000
46.600.000
31.000.000
31.000.000
28.300.000
28.300.000
29.800.000
30.900.000
30.800.000
30.800.000
21.000.000
20.500.000
20.500.000
20.500.000
20.500.000
21.800.000
20.600.000
22.000.000

22.700.000

21.500.000
24.000.000
16.000.000
15.700.000
13.300.000
11.800.000
14.000.000
13.000.000
15.900.000
15.400.000
14.300.000
15.400.000
15.300.000
15.900.000
15.900.000
[6.900.000
i4.500.000
Í5.500.000
27.000.000
31.000.000
33.500.000
STT Tên nhóm
Nhãn hiệu
xe

394 Xe hai bánh SYM
395 Xe hai bánh SYM
396 Xe hai bánh SYM
397 Xe hai bánh SYM
398 Xe hai bánh SYM
399 Xe hai bánh SYM
400 Xe hai bánh SYM
401 Xe hai bánh SYM
402 Xe hai bánh SYM
403 Xe hai bánh SYM
404 Xe hai bánh SYM
405 Xe hai bánh SYM
406 Xe hai bánh SYM
407 Xe hai bánh SYM
408 Xe hai bánh SYM
409 Xe hai bánh SYM
410 Xe hai bánh SYM
411 Xe hai bánh SYM
412 Xe hai bánh SYM
413 Xe hai bánh SYM
414 Xe hai bánh SYM
415 Xe hai bánh SYM
416 Xe hai bánh SYM
417 Xe hai bánh SYM
418 Xe hai bánh SYM
419 Xe hai bánh SYM
420 Xe hai bánh SYM
421 Xe hai bánh SYM
422 Xe hai bánh SYM
423 Xe hai bánh SYM
424 Xe hai bánh SYM
425 Xe hai bánh SYM
426 Xe hai bánh SYM
427 Xe hai bánh SYM
428 Xe hai bánh SYM
429 Xe hai bánh SYM
430 Xe hai bánh SYM
431 Xe hai bánh SYM
432 Xe hai bánh SYM
433 Xe hai bánh SYM
434 Xe hai bánh SYM
435 Xe hai bánh SYM
436 Xe hai bánh SYM
437 Xe hai bánh SYM
438 Xe hai bánh SYM
439 Xe hai bánh SYM
440 Xe hai bánh SYM
441 Xe hai bánh SYM
442 Xe hai bánh SYM
443 Xe hai bánh SYM
444 Xe hai bánh SYM
445 Xe hai bánh SYM
446 Xe hai bánh SYM
447 Xe hai bánh SYM
448 Xe hai bánh SYM
449 Xe hai bánh SYM
450 Xe hai bánh SYM
Kiêu loại xe [Tên thương mại/ số loại]

ATTILA ELIZABETH EFI-VUB
ATTILA ELIZABETH EFI-VUC
ATTILA ELIZABETH EFI-VUD
ATTILA ELIZABETH EFI-VUH
ATTILA ELIZABETH EFI-VUJ
ATTILA ELIZABETH EFI-VƯK
ATTILA ELIZABETH EFI-VUL
ATTILA ELIZABETH EFI-VUP
ATTILA ELIZABETH EH-VUR
ATTILA ELIZABETH-VTB
ATTILA ELIZABETH-VTC
ATTILA ELIZABETH-VTK
ATTILA ELIZABETH-VTL
ATTILA PASSING
ATTILA PASSING EFI
ATTILA PASSING EFI-VWH
ATTILA PASSING XR
ATTILA PASSING XR-KAT
ATTILA PASSING-KAS
ATTILA POWER 125 EFI
ATTILA POWER 125 EFI-VJ1
ATTILA V
ATTILA VENƯS
ATTILA VENUS-VJ3
ATTILA VENUS-VJ4
ATTILA VENUS-VJ5
ATTILA VENUS-VJK
ATTILA VENUS-VJL
ATTILA VENUS-VJM
ATTILA VICTORIA
ATTILA VICTORIA-VT3
ATTILA VICTORIA-VT4
ATTILA VICTORIA-VTF
ATTILA VICTORIA-VTG
ATTILA VICTORIA-VTH
ATTILA V1CTORIA-VU
ATTILA V-VJ6
ATTILA V-VJ9
BONUS
ELEGANT
ELEGANT 110
ELEGANT 110-SD1
ELEGANT 50-SDG
ELEGANT 50-SDH
ELEGANT 50-SE1
ELEGANT 50-SE2
ELEGANTII-SAF
ELEGANTII-SD9
ELEGANT II-SD9
ELEGANTII-SDB
ELEGANT II-SDB
ELEGANTs
ELEGANTSR
ELEGANT SR-SAR
ELEGANT S-SAS
ELEGANTII
EL1TE-VV1
Thể tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
111,1
111.1
111,1
1)1.1
111.1
111,1
111,1
111,1
111.1
124,6
124.6
124,6
124,6
124.6
111,1
111,1
124.6
124.6
124,6
124.6
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
124.6
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
124.6
124,6
124,6
125
50
108
108
49,5
49.5
49,5
49,5
97,2
50
97,2
97
97,2
97.2
97,2
97,2
97,2
97.2
49,5
Giá tính
LPTB (VNĐ)

31.500.000
33.000.000
31.000.000
34.000.000
29.300.000
28.000.000
30.300.000
28.000.000
29.300.000
30.000.000
28.000.000
25.000.000
23.000.000
21.500.000
25.500.000
20.000.000
22.500.000
22.500.000
21.500.000
22.500.000
30.000.000
33.700.000
35.000.000
33.800.000
31.800.000
30.800.000
33.800.000
31.800.000
30.800.000
22.000.000
26.000.000
24.000.000
23.000.000
22.000.000
20.500.000
18.500.000
32.000.000
32.000.000
29.000.000
15.300.000
14.500.000
13.700.000
14.000.000
14.800.000
14.500.000
14.100.000
10.500.000
13.800.000
13.800.000
13.800.000
14.200.000
11.500.000
12.500.000
13.900.000
13.300.000
9.800.000
20.000.000
Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

451 Xe ha bánh SYM
452 Xe ha bánh SYM
453 Xe ha bánh SYM
454 Xe ha bánh SYM
455 Xe ha bánh SYM
456 Xe ha bánh SYM
457 Xe ha bánh SYM
458 Xe ha bánh SYM
459 Xe ha bánh SYM
460 Xe ha bánh SYM
461 Xe ha bánh SYM
462 Xe ha bánh SYM
463 Xe ha bánh SYM
464 Xe ha bánh SYM
465 Xe ha bánh SYM
466 Xe ha bánh SYM
467 Xe ha bánh SYM
468 Xe ha bánh SYM
469 Xe ha bánh SYM
470 Xe ha bánh SYM
471 Xe ha bánh SYM
472 Xe ha bánh SYM
473 Xe ha bánh SYM
474 Xe ha bánh SYM
475 Xe ha bánh SYM
476 Xe ha bánh SYM
477 Xe ha bánh SYM
478 Xe ha bánh SYM
479 Xe ha bánh SYM
480 Xe ha bánh SYM
481 Xe hai bánh SYM
482 Xe hai bánh SYM
483 Xe hai bánh SYM
484 Xe hai bánh SYM
485 Xe hai bánh SYM
486 Xe hai bánh SYM
487 Xe hai bánh SYM
488 Xe hai bánh SYM
489 Xe hai bánh SYM
490 Xe hai bánh SYM
491 Xe hai bánh SYM
492 Xe hai bánh SYM
493 Xe hai bánh SYM
494 Xe hai bánh SYM
495 Xe hai bánh SYM
496 Xe hai bánh SYM
497 Xe hai bánh SYM
498 Xe hai bánh SYM
499 Xe hai bánh SYM
500 Xe hai bánh SYM
501 Xe hai bánh YAMAHA
502 Xe hai bánh YAMAHA
503 Xe hai bánh YAMAHA
504 Xe hai bánh YAMAHA
505 Xe hai bánh YAMAHA
506 Xe hai bánh YAMAHA
507 Xe hai bánh YAMAHA
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]

ENJOY 125
ENJOY 125-KAD
ENJOY 125SR
EX50
FANCY ABS-VXB
FANCY VXA
GALAXY 50-VBU
GALAXY R
GALAXY R-VBD
GALAXY s
GALAXY SPORT
GALAXY SPORT
GALAXY SPORT-VBJ
GALAXY SPORT-VBR
GALAXY SPORT-VBV
GALAXY SR
GALAXY SR
GALAXY SR-VBC
GALAXY SR-VBP
GALAXY SR-VBT
GALAXY S-VBE
HUSKY CLASSIC 125-VL2
JOYRIDE
J O YRIDE-vw A
J OY RIDE-V WB
JOYRIDE-VWD
J O YRIDE-V WE
MOTOWOLF 125
POWER HI
SHARK
SHARK
SHARK 125-VVB
SHARK 170
SHARK 170-VVC
SHARK EFI
SHARK EFI-VVE
SHARK EFI-VVG
SHARK MINI
SHARK MINI-KBE
SHARK MINI-KBF
SHARK-VVC
STAR SR 125-VE5
STAR SR 125-VE6
STAR SR125-V5
STAR SR-VF7
STARX
STAR X-VE2
SYM Z1
WIND SPEED 125
WIND SPEED 125
ACRUZO
ACRUZO-2TDl
BW'S
CUXI-1DW1
EXC1TER
EXCITER 1 s
EXCITER-1S9A
Thể tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
124,6
124,6
124.6
50
124,6
124,6
49.5
108
108
108
108
113
108
113
113
108
113
108
113
113
108
124
111,1
111,1
111,1
111,1
111,1
124,1
81,4
124,6
168,9
124,6
168,9
168,9
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
124,6
168,9
123
123
123
174,5
123
123
49
124,6
125
125
125
125
101,8
149,8
134,4.
134,4
Giá tính
LPTB (VNĐ)

13.900.000
15.000.000
13.900.000
8.800.000
37.300.000
34.000.000
ỉ 4.900.000
15.500.000
15.500.000
14.500.000
18.600.000
19.700.000
18.600.000
19.700.000
19.900.000
16.300.000
17.400.000
16.300.000
17.400.000
17.600.000
14.500.000
29.900.000
25.000.000
25.000.000
23.000.000
29.000.000
27.500.000
15.000.000
10.500.000
39.000.000
55.000.000
37.000.000
39.000.000
39.000.000
44.000.000
42.000.000
44.000.000
29.000.000
28.500.000
28.500.000
39.000.000
25.500.000
24.000.000
26.000.000
47.700.000
23.800.000
24.300.000
11.100.000
23.000.000
20.000.000
36.500.000
33.500.000
59.000.000
31.000.000
45.500.000
26.300.000
36.000.000
STT Tên nhóm
Nhân hiệu
xe

508 Xe hai bánh YAMAHA
509 Xe hai bánh YAMAHA
510 Xe hai bánh YAMAHA
511 Xe hai bánh YAMAHA
512 Xe hai bánh YAMAHA
513 Xe hai bánh YAMAHA
514 Xe hai bánh YAMAHA
515 Xe hai bánh YAMAHA
516 Xe hai bánh YAMAHA
517 Xe hai bánh YAMAHA
518 Xe hai bánh YAMAHA
519 Xe hai bánh YAMAHA
520 Xe hai bánh YAMAHA
521 Xe hai bánh YAMAHA
522 Xe hai bánh YAMAHA
523 Xe hai bánh YAMAHA
524 Xe hai bánh YAMAHA
525 Xe hai bánh YAMAHA
526 Xe hai bánh YAMAHA
527 Xe hai bánh YAMAHA
528 Xe hai bánh YAMAHA
529 Xe hai bánh YAMAHA
530 Xe hai bánh YAMAHA
531 Xe hai bánh YAMAHA
532 Xe hai bánh YAMAHA
533 Xe hai bánh YAMAHA
534 Xe hai bánh YAMAHA
535 Xe hai bánh YAMAHA
536 Xe hai bánh YAMAHA
537 Xe hai bánh YAMAHA
538 Xe hai bánh YAMAHA
539 Xe hai bánh YAMAHA
540 Xe hai bánh YAMAHA
541 Xe hai bánh YAMAHA
542 Xe hai bánh YAMAHA
543 Xe hai bánh YAMAHA
544 Xe hai bánh YAMAHA
545 Xe hai bánh YAMAHA
546 Xe hai bánh YAMAHA
547 Xe hai bánh YAMAHA
548 Xe hai bánh YAMAHA
549 Xe hai bánh YAMAHA
550 Xe hai bánh YAMAHA
551 Xe hai bánh YAMAHA
552 Xe hai bánh YAMAHA
553 Xe hai bánh YAMAHA
554 Xe hai bánh YAMAHA
555 Xe hai bánh YAMAHA
556 Xe hai bánh YAMAHA
557 Xe hai bánh YAMAHA
558 Xe hai bánh YAMAHA
559 Xe hai bánh YAMAHA
560 Xe hai bánh YAMAHA
561 Xe hai bánh YAMAHA
562 Xe hai bánh YAMAHA
563 Xe hai bánh YAMAHA
564 Xe hai bánh VAMAHA
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại]

EXCITER-2ND1
EXCITER-2NDC
EXCITER-55P1
EXCITER-5P71
F26N
FREEGO-B4Ul
FREEGO-B4U2
FZN150
GRAVITA
JANUS-BJ71
JANUS-BJ72
JUPITER
JUPITER 2S
JUPITER 4B
JUPITER 5SD
JUPITER 5VT
•ỈUPITER FI
JUPITER FI-2VP2
JUPITER FI-2VP4
JUPITER FI-2VP4
JUPITER GRAVITA FI
JUPITER GRAVITA FI-1PB2
JUPITER-5B
LATTE-B0R1
LEXAM-15C1
LUVIAS
LUVIAS FI-1SK1
MIO AMORE
MIO AMORE 5WP6
MIO CLASSICO 4D
MIO CLASSICO 5WPA
MIO MAXIMO
MIO MAXIMO 5W
MIO ULTIMO
MIO ULTIMO 5WP9
NOUVO 114
NOUVO 125
NOUVO-5P11
NOUVO-5P11
NOUVO SX-2XC1
NOZZA GRANDE
NOZZA GRANDE-2BM1
NOZZA GRANDE-2BM5
NOZZA GRANDE-B8A1
NOZZA GRANDE-B8A2
N0ZZA-1DR1
NVX-B631
NVX-B633
NVX-B634
NVX-B636
NVX-B641
SIRIUS 102
SIRIUS 110
SIRIUS FI
SIRIUS FI-1FC4
SIRIUS FI-1FC8
5IRJUS FI-1FC9
Thể tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
149.8
149,8
134.4
134,4
250
124.9
124,9
149
113,7
124,9
124,9
113,7
110.3
110,3
101,8
110,3
113,7
113,7
110
113,7
113,7
113,7
110,3
124,9
113,7
124.9
124,9
113,7
113.7
113,7
113,7
113.7
113.7
113,7
113.7
113,7
124,9
133
132,6
124.9
125
125
125
124.9
124,9
113.7
155,1
155,1
155,1
155,1
124.7
101,8
110.3
113,7
113,7
113,7
113.7
Giá tính
LPTB (VNĐ)

45.500.000
49.000.000
40.000.000
31.500.000
99.000.000
33.000.000
39.000.000
54.000.000
22.600.000
28.000.000
31.500.000
24.800.000
20.600.000
23.000.000
20.600.000
20.800.000
28.900.000
28.900.000
30.000.000
30.000.000
27.400.000
27.400.000
20.600.000
19.800.000
25.500.000
25.000.000
27.900.000
16.500.000
15.000.000
20.000.000
15.000.000
20.000.000
17.000.000
17.000.000
17.900.000
24.000.000
33.900.000
27.700.000
27.700.000
36.400.000
38.000.000
39.900.000
44.000.000
45.500.000
50.000.000
32.000.000
45.000.000
51.000.000
52.700.000
49.500.000
41.000.000
11.000.000
14.700.000
21.000.000
20.340.000
23.200.000
21.300.000 ,
Nhãn hiệu Kiếu loại xe [Tên thương mại/ số loại]
STT Tên nhóm
xe

565 Xe hai bánh YAMAHA SIRIUS FJ-1FCA
566 Xe hai bánh YAMAHA SỈRíUS FI-1FCC
567 Xe hai bánh YAMAHA SIRÍUS FI-1FCC
568 Xe hai bánh YAMAHA SÍRỈUS R
569 Xe hai bánh YAMAHA SIRIUS-3S
570 Xe hai bánh YAMAHA SIRIUS-5C
571 Xe hai bánh YAMAHA SIRIUS-5C64
572 Xe hai bánh YAMAHA SỈRIUS-5C6H
573 Xe hai bánh YAMAHA SIRIUS-5C6J
574 Xe hai bánh YAMAHA SIRIUS-5C6K
575 Xe hai bánh YAMAHA SIRIUS-5H
576 Xe hai bánh YAMAHA SIRỈUS-B6
577 Xe hai bánh YAMAHA SIRIUS-B6A1
578 Xe hai bánh YAMAHA SIR1US-B6A2
579 Xe hai bánh YAMAHA SIRIUS-B6A3
580 Xe hai bánh YAMAHA sv MAX 125 XC125RA
581 Xe hai bánh YAMAHA TAURUS
582 Xe hai bánh YAMAHA TAURUS-16S4
583 Xe hai bánh YAMAHA TFX 150
584 Xe hai bánh YAMAHA TZX150
Xe hai bánh
585 HONDA EF03 PCX
(điện)
Xe hai bánh
586 PEGA NEWTECH
(điện)
Xe hai bánh
587 VINFAST KLARA-A1
(điện)
Xe hai bánh
588 VINFAST KLARA-A2
(điên")

Các nhãn hiệu xe máy khác

Nhãn hiệu
STT Tên nhóm
xe

Xe hai bánh
589 CÁC NHÃN HIỆU KHÁC
(điện)
Xe hai bánh
590 CÁC NHÃN HIỆU KHÁC
(điên)
Xe hai bánh
591 CÁC NHÃN HIỆU KHÁC
(•điên}
Xe hai bánh
592 CÁC NHÃN HIỆU KHÁC
(điện)

593 Xe hai bánh CÁC NHÂN HIỆU KHÁC

594 Xe hai bánh CÁC NHÃN HIỆU KHÁC

595 Xe hai bánh CÁC NHÃN HIỆU KHÁC

596 Xe hai bánh CÁC NHÃN HIỆU KHÁC
Thể tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
113,7
110
113,7
101.8
i 10.3
110,3
110,3
110.3
110,3
110,3
101,8
115
110,3
110,3
110,3
124
113,7
113,7
150
150

4,2

2,25

2,05

1,75



Thể tích làm
việc/ Công suất
(cm3/kW)
Từ 2 kw trở
xuống
Trên 2 kw đên 4
kW

Trên 4 kW

Không xác định
được cônẹ suất
Từ 50 cm3 trở
xuốne
Trên 50 cm3 đển
110 cm3
Trên 110 cm3 đến
150 cm3
Trên 150 cm3
Giá tính
LPTB (VNĐ)

20.000.000
19.500.000
19.500.000
11.000.000
14.700.000
15.200.000
18.300.000
19.500.000
18.500.000
21.300.000
12.000.000
17.500.000
19.800.000
18.500.000
21.000.000
24.200.000
14.400.000
14.400.000
75.100.000
75.200.000

251.000.000

16.720.000

50.000.000

30.000.000



Giá tính
LPTB (VNĐ)

8.000.000

10.000.000

12.000.000

8.000.000

9.000.000

15.000.000

20.000.000

30.000.000

BẢNG 8: XE MÁY SẢN XUẤT TRƯỚC NĂM 2000

(Ban hành kèm theo Quyết định sổ 618/QĐ-BTC ngày 09/04/2019 của Bộ Trưởng Bộ Tài chỉnh)

STT

1
2
3
4

5

6

7

8

9
Nước sản xuất

Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản

Ý, Pháp, Mỹ

Tiệp, Liên Xô, Đông Đức, Ẩn Độ

Hàn Quốc, Đài Loan

Việt Nam

Các nước khác
Thể tích làm
việc (cm3)
Từ 50 trở xuống
Trên 50 đến 110
Trên 110 đến 150
Trên 150
Giá tính
LPTB (VNĐ)
15.000.000
25.000.000
45.000.000
65.000.000
Tính bằng 90% xe Nhật sản xuất có cùng
thể tích
Tính bằng 60% xe Nhật sản xuất có cùng
thể tích
Tính bằng 70% xe Nhật sản xuất có cùng
thể tích
Tính bằng 30% xe Nhật sản xuất có cùng
thể tích
Tính bằng 50% xe Nhật sản xuất có cùng
thể tích
—
1?
Mục lục Bấm để đi tới điều