TỔNG CỤC THUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
Số: 236/QĐ-HĐT | Hà Nội, ngày 10 tháng 11 năm 2017 |
QUYẾT ĐỊNH
Về việc công nhận kết quả thi cấp chứng chỉ hành nghề
dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017 CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI CẤP CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ DỊCH VỤ
LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017
Căn cứ Thông tư số 117/2012/TT-BTC ngày 19/7/2012 của Bộ Tài chính
hướng dẫn về việc hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế; Thông tư số
51/2017/TT-BTC ngày 19/5/2017 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư
117/2012/TT-BTC ngày 19/7/2012;
Căn cứ Quyết định số 761/QĐ-TCT ngày 22/5/2017 của Tổng cục trưởng
Tổng cục Thuế về việc thành lập Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ
làm thủ tục về thuế năm 2017;
Xét đề nghị của Thư ký Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm
thủ tục về thuế năm 2017,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Công nhận kết quả thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017 đối với 1131 thí sinh theo danh sách đính kèm.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017 và các cá nhân có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành quyết định này.
- Như điều 2; - Vụ TTHT (để đăng trên website); - Lưu VT, HĐT (2b). | TM. HỘI ĐỒNG THI CHỦ TỊCH Nguyễn Hữu Ánh Giám đốc Trường Nghiệp vụ Thuế TỔNG CỤC THUẾ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017 Hà Nội, ngày 10 tháng 11 năm 2017 |
DANH SÁCH ĐIỂM THI CẤP CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ
DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017
Điểm thi: Thành phố Hồ Chí Minh
(Ban hành kèm theo Quyết định số 236 /QĐ-HĐT ngày 10 tháng 11 năm 2017 của Chủ tịch Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017)
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HCM0001 | Nguyễn Thị Diễm Ái | Nữ | 06-01-1992 | 212656474 | 3,6 | 1,4 |
| 2 | HCM0002 | Trần Thị Mỹ An | Nữ | 14-07-1991 | 024493307 | 4,4 | 6,2 |
| 3 | HCM0003 | Hà Bảo An | Nam | 24-08-1989 | 334521965 | 2,8 | 5,4 |
| 4 | HCM0004 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 30-09-1981 | 331338338 | 4,5 | 5,0 |
| 5 | HCM0005 | Lê Thị Ngọc Anh | Nữ | 09-12-1983 | 023825969 | 2,8 | 0,0 |
| 6 | HCM0006 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | --1977 | 370739077 | 2,2 | 4,4 |
| 7 | HCM0007 | Lưu Quế Anh | Nữ | 26-07-1992 | 272205244 | 5,4 | 4,7 |
| 8 | HCM0008 | Dương Thị Thu Anh | Nữ | 17-07-1982 | 023605062 | 2,0 | 2,0 |
| 9 | HCM0010 | Nguyễn Đỗ Đức Bảo | Nam | 18-10-1971 | 022541932 | 4,4 | 3,9 |
| 10 | HCM0012 | Nguyễn Duy Bảo | Nam | 06-07-1991 | 024797634 | 3,4 | |
| 11 | HCM0013 | Nguyễn Thị Minh Châu | Nữ | 01-01-1990 | 205573053 | 2,5 | 2,5 |
| 12 | HCM0014 | Trương Thị Hồng Châu | Nữ | 11-06-1981 | 271416934 | 3,6 | 3,6 |
| 13 | HCM0016 | Nguyễn Thị Phương Châu | Nữ | 21-04-1977 | 025733151 | 3,7 | 7,6 |
| 14 | HCM0017 | Phan Tổng Phương Chi | Nữ | 27-05-1990 | 312082029 | 5,0 | 0,5 |
| 15 | HCM0018 | Bùi Văn Chi | Nam | 12-01-1972 | 023340596 | 3,6 | 2,4 |
| 16 | HCM0019 | Nguyễn Kim Chi | Nữ | 23-08-1989 | 271965157 | 2,2 | 0,5 |
| 17 | HCM0020 | Nguyễn Quốc Chi | Nam | 20-10-1992 | 212660313 | 2,8 | 1,6 |
| 18 | HCM0021 | Phạm Thành Chung | Nam | 21-11-1977 | 023219450 | 2,7 | 1,2 |
| 19 | HCM0022 | Nguyễn Văn Chương | Nam | 25-08-1991 | 215163193 | 3,5 | 5,7 |
| 20 | HCM0023 | Nguyễn Kim Cười | Nữ | 10-01-1985 | 362004795 | 3,1 | 3,1 |
| 21 | HCM0024 | Nguyễn Cao Cường | Nam | 02-01-1984 | 271744211 | 2,1 | 0,0 |
| 22 | HCM0025 | Phạm Thị Hồng Đào | Nữ | 29-04-1991 | 321369101 | 3,1 | 2,5 |
| 23 | HCM0026 | Bùi Phương Ái Diễm | Nữ | 09-04-1991 | 264406959 | 3,5 | 5,1 |
| 24 | HCM0027 | Bùi Thị Kiều Diễm | Nữ | 15-11-1993 | 025047511 | 4,1 | 6,0 |
| 25 | HCM0028 | Lê Hoàng Diệp | Nữ | 02-11-1990 | 272012585 | 3,5 | 2,9 |
| 26 | HCM0030 | Phạm Kinh Doanh | Nữ | 12-11-1991 | 301426567 | 3,5 | 3,6 |
| 27 | HCM0031 | Chu Văn Đức | Nam | 14-02-1993 | 025010965 | 5,0 | 3,0 |
| 28 | HCM0032 | Trần Thị Đức | Nữ | 07-01-1989 | 205331277 | 4,5 | 5,2 |
| 29 | HCM0033 | Nguyễn Hoàng Dung | Nữ | 01-09-1985 | 026001091 | 5,0 | 7,2 |
| 30 | HCM0034 | Đào Tiến Dũng | Nam | 08-11-1993 | 281059834 | 2,5 | 0,6 |
| 31 | HCM0035 | Nguyễn Thế Dũng | Nam | 11-11-1992 | 024915808 | 2,5 | 4,6 |
| 32 | HCM0036 | Trần Thị Thủy Dương | Nữ | 30-10-1991 | 272084259 | 2,9 | 4,7 |
| 33 | HCM0037 | Võ Tấn Duy | Nam | 27-09-1987 | 341410322 | 1,8 | 2,5 |
| 34 | HCM0039 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 28-06-1992 | 241286768 | 5,3 | 5,7 |
| 35 | HCM0040 | Phan Thị Hồng Gấm | Nữ | 09-05-1993 | 331705812 | 5,0 | 6,1 |
| 36 | HCM0041 | Dương Nữ Trà Giang | Nữ | 26-10-1992 | 261265587 | 3,0 | 2,9 |
| 37 | HCM0042 | Vy Thị Tâm Giao | Nữ | 01-03-1991 | 271973825 | 3,1 | 1,5 |
Trang 1
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | HCM0043 | Nguyễn Thị Quỳnh Giao | Nữ | 28-02-1991 | 250825647 | 2,6 | 0,0 |
| 39 | HCM0044 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 17-09-1993 | 142604497 | 5,1 | 6,7 |
| 40 | HCM0045 | Lê Thị Thu Hà | Nữ | 10-01-1983 | 024528695 | 3,9 | 6,0 |
| 41 | HCM0046 | Hồ Phi Hải Nam | Nam | 15-08-1992 | 261217660 | 3,2 | 0,6 |
| 42 | HCM0048 | Võ Quang Hải | Nam | 10-10-1989 | 197245642 | 5,0 | 7,2 |
| 43 | HCM0049 | Nguyễn Lâm Anh Hân | Nam | 05-01-1992 | 024640057 | 4,5 | 5,6 |
| 44 | HCM0050 | Nguyễn Thị Hân | Nữ | 26-01-1989 | 212244947 | 4,4 | 6,5 |
| 45 | HCM0051 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | Nữ | 03-08-1993 | 250952285 | 5,2 | 4,1 |
| 46 | HCM0053 | Nguyễn Thị Thủy Hằng | Nữ | 22-09-1978 | 271261749 | 2,6 | 6,9 |
| 47 | HCM0055 | Phạm Thị Mỹ Hạnh | Nữ | 20-11-1988 | 341392693 | 2,4 | 2,9 |
| 48 | HCM0056 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nữ | 13-03-1990 | 261190311 | 2,7 | 3,6 |
| 49 | HCM0057 | Nguyễn Thị Hào | Nữ | 20-10-1993 | 187200834 | 6,1 | 4,7 |
| 50 | HCM0058 | Nguyễn Thị Hiền | Nữ | 22-06-1982 | 164156356 | 1,8 | 3,4 |
| 51 | HCM0060 | Nguyễn Hữu Hiền | Nam | 01-03-1982 | 025968735 | 3,9 | 1,2 |
| 52 | HCM0061 | Nguyễn Thị Ngọc Hiếu | Nữ | 20-11-1992 | 362331354 | 4,0 | 3,5 |
| 53 | HCM0062 | Nguyễn Ngọc Minh Hiếu | Nữ | 02-11-1993 | 225517561 | 4,4 | 6,7 |
| 54 | HCM0064 | Huỳnh Trung Hiếu | Nam | 23-03-1983 | 280802572 | 3,6 | 2,0 |
| 55 | HCM0065 | Bùi Minh Hiếu | Nam | 27-11-1990 | 290935636 | 3,3 | 4,6 |
| 56 | HCM0066 | Nguyễn Thị Hiếu | Nữ | 12-12-1991 | 221284870 | 3,2 | 4,1 |
| 57 | HCM0067 | Nguyễn Thị Hoa | Nữ | 01-09-1991 | 245130083 | 3,3 | 3,9 |
| 58 | HCM0068 | Nguyễn Thị Hoa | Nữ | 05-05-1984 | 025317490 | 3,2 | 4,5 |
| 59 | HCM0069 | Nguyễn Thị Hoa | Nữ | 25-06-1991 | 230808166 | 3,6 | 2,0 |
| 60 | HCM0070 | Nguyễn Thị Hòa | Nữ | 28-02-1991 | 241304263 | 3,9 | 5,1 |
| 61 | HCM0071 | Huỳnh Tấn Hòa | Nam | --1972 | 290474300 | 2,1 | 1,0 |
| 62 | HCM0072 | Nguyễn Thị Hòa | Nữ | 02-02-1989 | 024845876 | 5,2 | 5,0 |
| 63 | HCM0073 | Trịnh Thị Hồng Hòa | Nữ | 04-08-1991 | 225422253 | 3,6 | 4,2 |
| 64 | HCM0074 | Nguyễn Thanh Hòa | Nam | 18-01-1981 | 026001090 | 3,9 | 4,2 |
| 65 | HCM0075 | Châu Thị Hòa | Nữ | 06-01-1976 | 079176003789 | 4,2 | 5,0 |
| 66 | HCM0076 | Lê Thị Kim Hoàn | Nữ | 20-04-1992 | 197295349 | 2,6 | 0,4 |
| 67 | HCM0079 | Vũ Thị Huệ | Nữ | 17-05-1987 | 240880465 | 4,2 | 3,5 |
| 68 | HCM0080 | Lâm Văn Hùng | Nam | 01-03-1967 | 290367811 | 3,6 | 1,7 |
| 69 | HCM0081 | Nguyễn Thanh Hùng | Nam | 20-08-1993 | 241283707 | 6,3 | 8,7 |
| 70 | HCM0082 | Lê Thị Minh Hương | Nữ | 10-01-1977 | 023320264 | 4,0 | 3,9 |
| 71 | HCM0083 | Chan Lê Hương | Nữ | 31-10-1969 | 079169002483 | 2,7 | 2,9 |
| 72 | HCM0084 | Lâm Thị Thu Hương | Nữ | --1986 | 321616626 | 3,7 | 3,2 |
| 73 | HCM0085 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 20-07-1982 | 092182002257 | 3,8 | 5,7 |
| 74 | HCM0086 | Trần Thị Hường | Nữ | 20-08-1991 | 212754292 | 5,3 | 6,2 |
| 75 | HCM0087 | Lê Đình Anh Huy | Nam | 27-09-1985 | 250650144 | 5,0 | 5,5 |
| 76 | HCM0088 | Phạm Thị Thu Huyền | Nữ | 23-06-1990 | 225444607 | 7,3 | 6,5 |
| 77 | HCM0089 | Trần Thị Minh Huyền | Nữ | 30-01-1989 | 312082806 | 3,7 | 2,4 |
| 78 | HCM0090 | Ngô Thị Bích Huyền | Nữ | 30-06-1983 | 212637778 | 2,2 | 3,1 |
| 79 | HCM0091 | Huỳnh Thị Thủy Huyền | Nữ | 02-01-1992 | 225528124 | 3,3 | 5,0 |
| 80 | HCM0093 | Trương Võ Kim Khánh | Nam | 12-09-1975 | 300599263 | 3,0 | 4,0 |
| 81 | HCM0094 | Hồ Việt Thiên Khánh | Nam | 05-05-1978 | 023089539 | 1,5 | 1,1 |
| 82 | HCM0095 | Lý Trần Đình Khương | Nam | 06-05-1987 | 381329351 | 3,0 | 1,6 |
Trang 2
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83 | HCM0096 | Chu Trung Kiên | Nam | 16-01-1990 | 132012393 | 2,3 | 0,0 |
| 84 | HCM0097 | Nguyễn Thị Mộng Lan | Nữ | 20-05-1977 | 271293654 | 2,2 | 2,4 |
| 85 | HCM0098 | Trương Thị Lành | Nữ | 18-08-1987 | 075187000337 | 3,6 | |
| 86 | HCM0099 | Lê Văn Lảy | Nam | --1988 | 363555919 | 2,4 | 1,0 |
| 87 | HCM0100 | Đông Thị Liên | Nữ | 12-12-1991 | 241167705 | 4,4 | 5,9 |
| 88 | HCM0101 | Phan Thị Thùy Linh | Nữ | 25-08-1990 | 024331021 | 3,0 | 4,1 |
| 89 | HCM0102 | Nguyễn Tiến Linh | Nam | 12-02-1987 | 035087002023 | 3,6 | 5,7 |
| 90 | HCM0103 | Trần Thị Mỹ Linh | Nữ | 16-03-1965 | 271692890 | 3,2 | 2,4 |
| 91 | HCM0104 | Phạm Thị Mỹ Linh | Nữ | 04-07-1977 | 024544138 | 2,5 | 1,5 |
| 92 | HCM0105 | Trịnh Thị Nhật Linh | Nữ | 11-06-1993 | 205641508 | 5,8 | 7,2 |
| 93 | HCM0106 | Phạm Thị Mỹ Linh | Nữ | 23-01-1992 | 225403470 | 3,9 | 5,1 |
| 94 | HCM0107 | Trần Thị Loan | Nữ | 25-07-1992 | 168386386 | 4,4 | 7,9 |
| 95 | HCM0109 | Lưu Thị Kim Lộc | Nữ | 26-12-1990 | 371380575 | 3,8 | 4,2 |
| 96 | HCM0110 | Võ Thị Lộc | Nữ | 09-05-1991 | 082191000100 | 4,3 | 4,1 |
| 97 | HCM0112 | Nguyễn Phúc Thanh Long | Nam | 15-09-1977 | 079077001824 | 3,1 | |
| 98 | HCM0113 | Chương Minh Luân | Nam | 02-02-1990 | 024302765 | 5,0 | 6,0 |
| 99 | HCM0114 | Phạm Tiến Lực | Nam | 08-11-1990 | 225475891 | 2,2 | 5,4 |
| 100 | HCM0115 | Lê Thị Ái Ly | Nữ | --1992 | 285264453 | 4,1 | 5,0 |
| 101 | HCM0116 | Vũ Nguyễn Thảo Ly | Nữ | 10-05-1992 | 250782369 | 3,9 | 3,7 |
| 102 | HCM0117 | Hồ Thị Ngọc Mai | Nữ | 21-02-1992 | 233134015 | 5,0 | 6,1 |
| 103 | HCM0118 | Trương Thị Kim Mai | Nữ | 10-04-1982 | 271463515 | 2,9 | 4,0 |
| 104 | HCM0119 | Phan Thị Mai | Nữ | 27-07-1991 | 230814252 | 4,5 | 2,9 |
| 105 | HCM0120 | Trần Thị Thảo Mai | Nữ | 21-06-1985 | 221117181 | 3,2 | 2,5 |
| 106 | HCM0121 | Phan Minh Mẫn | Nam | 19-11-1961 | 290419997 | 3,8 | 3,4 |
| 107 | HCM0122 | Phan Thị Mến | Nữ | 28-04-1991 | 241226986 | 2,9 | 0,9 |
| 108 | HCM0123 | Đào Thị Minh | Nữ | 20-12-1993 | 184051647 | 3,1 | 0,6 |
| 109 | HCM0124 | Nguyễn Thái Minh | Nam | 17-03-1991 | 301372018 | 4,2 | 4,5 |
| 110 | HCM0125 | Nguyễn Thị Tuyết Mốt | Nữ | 05-08-1991 | 212691484 | 4,1 | 5,9 |
| 111 | HCM0127 | Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 04-12-1992 | 025000274 | 3,7 | 1,9 |
| 112 | HCM0128 | Cao Đức Nam | Nam | 15-03-1993 | 013107666 | 5,0 | 3,4 |
| 113 | HCM0129 | Phạm Tuệ Năng | Nam | 12-11-1990 | 024491729 | 3,4 | 2,5 |
| 114 | HCM0132 | Trần Thị Thu Nga | Nữ | 06-06-1990 | 273302867 | 4,0 | 6,6 |
| 115 | HCM0133 | Trần Thị Ngà | Nữ | 28-06-1991 | 250870146 | 3,1 | 3,2 |
| 116 | HCM0134 | Trần Thị Ngọc Ngân | Nữ | 13-02-1980 | 271336632 | 3,1 | 3,7 |
| 117 | HCM0135 | Nguyễn Lê Ngân | Nữ | 22-12-1990 | 001190002146 | 6,2 | 5,7 |
| 118 | HCM0136 | Hoàng Thị Ngân | Nữ | 15-09-1991 | 245201746 | 3,5 | 5,0 |
| 119 | HCM0137 | Phạm Thành Nghĩa | Nam | 20-12-1989 | 212726377 | 4,3 | |
| 120 | HCM0138 | Nguyễn Hữu Trung Nghĩa | Nam | 01-09-1993 | 272339785 | 2,6 | 4,7 |
| 121 | HCM0140 | Phan Thị Yến Ngọc | Nữ | 20-02-1992 | 321414257 | 3,2 | 1,5 |
| 122 | HCM0141 | Nguyễn Thị Ngọc | Nữ | 01-07-1991 | 024799410 | 5,4 | 6,1 |
| 123 | HCM0142 | Lê Văn Ngọc | Nam | 04-02-1973 | 264225783 | 2,2 | 3,0 |
| 124 | HCM0143 | Phan Vĩnh Nguyên | Nam | 18-01-1992 | 331651251 | 2,8 | 2,4 |
| 125 | HCM0145 | Huỳnh Công Nhân | Nam | --1978 | 381527017 | 3,1 | 4,4 |
| 126 | HCM0146 | Lâm Minh Nhật | Nam | 06-01-1992 | 024660321 | 5,8 | 7,0 |
| 127 | HCM0147 | Lê Thị Ý Nhi | Nữ | 04-10-1992 | 261265291 | 5,9 | 7,0 |
Trang 3
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 128 | HCM0148 | Võ Yến Nhi | Nữ | 16-08-1993 | 250912974 | 2,8 | 2,2 |
| 129 | HCM0149 | Hồ Thị Hoài Nhơn | Nữ | 15-03-1991 | 261169541 | 6,1 | 5,0 |
| 130 | HCM0150 | Trần Ngọc Như | Nam | 22-10-1978 | 141785155 | 2,0 | 2,2 |
| 131 | HCM0151 | Võ Thị Thu Nữ | Nữ | 10-10-1993 | 225536765 | 4,5 | 5,5 |
| 132 | HCM0153 | Nguyễn Quốc Oanh | Nam | 01-10-1989 | 212244942 | 3,6 | 3,4 |
| 133 | HCM0155 | Lê Thị Kim Oanh | Nữ | --1980 | 334146758 | 4,1 | 5,0 |
| 134 | HCM0156 | Nguyễn Thanh Phong | Nam | 26-10-1987 | 371289116 | 2,2 | 2,4 |
| 135 | HCM0157 | Trần Duy Phong | Nam | 21-11-1990 | 001090013672 | 4,3 | 5,4 |
| 136 | HCM0159 | Nguyễn Thị Phụng | Nữ | 30-06-1992 | 197293502 | 2,6 | 3,5 |
| 137 | HCM0160 | Lý Phước | Nam | 28-12-1977 | 094077000041 | 2,6 | 2,9 |
| 138 | HCM0161 | Lý Đức Phước | Nam | 25-08-1993 | 079093001082 | 5,4 | 7,2 |
| 139 | HCM0162 | Lương thị Minh Phương | Nữ | 23-05-1993 | 025506476 | 3,6 | 1,9 |
| 140 | HCM0163 | Hồ Thị Thanh Phương | Nữ | 19-05-1991 | 221299240 | 4,6 | 3,6 |
| 141 | HCM0164 | Phạm Lê Bảo Thương | Nữ | 28-12-1982 | 361897525 | 2,2 | 1,1 |
| 142 | HCM0165 | Nguyễn Thị Phương | Nữ | 03-09-1990 | 271899078 | 3,2 | 3,7 |
| 143 | HCM0166 | Nguyễn Thị Lan Phương | Nữ | 30-08-1984 | 024040434 | 2,6 | 2,6 |
| 144 | HCM0167 | Trần Thị Phương | Nữ | 10-03-1991 | 173591426 | 5,9 | 5,7 |
| 145 | HCM0168 | Thái Minh Phương | Nữ | 15-07-1981 | 012062945 | 4,1 | 1,2 |
| 146 | HCM0169 | Nguyễn Mai Phương | Nữ | 07-06-1992 | 187106501 | 3,9 | 3,9 |
| 147 | HCM0170 | Bùi Thị Lan Phương | Nữ | 11-12-1983 | 197100351 | 3,8 | 5,7 |
| 148 | HCM0171 | Đặng Thị Phương | Nữ | 16-03-1992 | 183822448 | 3,4 | 3,6 |
| 149 | HCM0172 | Trần Hoàng Quân | Nam | 04-01-1990 | 272067053 | 3,0 | 3,2 |
| 150 | HCM0173 | Nguyễn Thị Bích Quy | Nữ | 21-05-1992 | 221327794 | 3,7 | 8,5 |
| 151 | HCM0175 | Nguyễn Thị Kim Quyên | Nữ | 03-06-1989 | 215074636 | 5,0 | 4,1 |
| 152 | HCM0177 | Hà Hoài Quyên | Nữ | 01-09-1991 | 241299498 | 3,6 | 2,6 |
| 153 | HCM0178 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Nữ | 02-09-1992 | 212656979 | 4,5 | 1,7 |
| 154 | HCM0179 | Trương Thị Xuân Sa | Nữ | 25-07-1992 | 225452880 | 4,2 | 6,7 |
| 155 | HCM0180 | Trương Thị Thanh Sang | Nữ | 18-08-1993 | 187307836 | 4,1 | 2,7 |
| 156 | HCM0181 | Nguyễn Sơn Tấn Sĩ | Nam | 14-08-1987 | 290861165 | 3,2 | 2,6 |
| 157 | HCM0182 | Tạ Đình Siêu | Nam | 05-07-1984 | 281149803 | 2,6 | |
| 158 | HCM0183 | Trần Văn Tài | Nam | 05-07-1990 | 250744462 | 3,2 | 1,5 |
| 159 | HCM0186 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | Nữ | 01-08-1991 | 273385249 | 2,8 | 2,9 |
| 160 | HCM0187 | Phạm Thị Tâm | Nữ | 14-12-1972 | 025786643 | 3,0 | 1,6 |
| 161 | HCM0191 | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 12-04-1987 | 172644495 | 4,1 | 3,2 |
| 162 | HCM0192 | Đỗ Thị Thu Thảo | Nữ | 01-09-1992 | 250855965 | 4,4 | 4,1 |
| 163 | HCM0193 | Lê Mai Thảo | Nữ | 18-07-1989 | 024531095 | 1,8 | 0,0 |
| 164 | HCM0194 | Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 02-09-1993 | 250917991 | 4,4 | 7,0 |
| 165 | HCM0195 | Lê Nữ Ngọc Thảo | Nữ | 05-09-1988 | 261099317 | 4,5 | 5,7 |
| 166 | HCM0196 | Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 23-09-1977 | 251139346 | 4,1 | |
| 167 | HCM0197 | Nguyễn Thị Ngọc Thọ | Nữ | 05-01-1984 | C1248286 | 5,3 | 6,5 |
| 168 | HCM0198 | Huỳnh Văn Thới | Nam | 10-06-1990 | 352115227 | 2,7 | 5,5 |
| 169 | HCM0199 | Nguyễn Thị Thu | Nữ | 09-08-1990 | 261141401 | 2,9 | 2,9 |
| 170 | HCM0201 | Lưu Ngọc Thu | Nữ | 17-05-1991 | 272257269 | 4,5 | 2,9 |
| 171 | HCM0202 | Trần Ngọc Thuận | Nữ | 12-09-1992 | 301435211 | 3,9 | 3,0 |
| 172 | HCM0203 | Nguyễn Văn Thức | Nam | 21-03-1980 | 044080000116 | 3,0 | 4,1 |
Trang 4
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 173 | HCM0204 | Huỳnh Thị Trang Thủy | Nữ | 29-09-1992 | 215240938 | 5,0 | 5,5 |
| 174 | HCM0206 | Nguyễn Diệu Thủy | Nữ | 08-12-1991 | 024603021 | 5,5 | 5,2 |
| 175 | HCM0207 | Trương Đức Thủy | Nữ | 26-04-1990 | 301343565 | 4,4 | 3,6 |
| 176 | HCM0208 | Lê Thị Minh Thủy | Nữ | 05-01-1985 | 341310065 | 5,7 | 8,6 |
| 177 | HCM0209 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 02-07-1980 | 025066463 | 3,3 | 3,0 |
| 178 | HCM0210 | Phan Thị Thủy | Nữ | 10-08-1982 | 273609327 | 5,2 | 6,2 |
| 179 | HCM0211 | Châu Thị Thu Thủy | Nữ | 11-06-1989 | 025915341 | 3,6 | |
| 180 | HCM0212 | Lê Thị Hồng Thủy | Nữ | 29-09-1983 | 024436801 | 4,6 | 3,2 |
| 181 | HCM0213 | Ca Trần Diệu Thuyên | Nữ | 01-01-1985 | 271724595 | 3,4 | 1,0 |
| 182 | HCM0214 | Trần Ngô Thuyên | Nữ | 17-02-1992 | 212660692 | 3,9 | 4,0 |
| 183 | HCM0215 | Hoàng Mạnh Tiến | Nam | 23-11-1985 | 023867238 | 3,1 | 6,2 |
| 184 | HCM0216 | Nguyễn Văn Tín | Nam | 31-12-1967 | 200890476 | 1,6 | |
| 185 | HCM0217 | Phạm Ngọc Tính | Nam | 01-07-1986 | 221145149 | 5,1 | 2,6 |
| 186 | HCM0218 | Cái Văn Tô | Nam | 27-12-1982 | 381215332 | 1,9 | 3,0 |
| 187 | HCM0219 | Phan Văn Toại | Nam | 01-07-1976 | 351315953 | 1,8 | 0,5 |
| 188 | HCM0220 | Phan Đức Toàn | Nam | 11-04-1985 | 301163969 | 3,7 | 2,2 |
| 189 | HCM0221 | Nguyễn Ngọc Toàn | Nữ | 22-02-1981 | 024823018 | 4,0 | 3,0 |
| 190 | HCM0222 | Nguyễn Bảo Toàn | Nam | 20-12-1991 | 261189830 | 3,8 | 3,1 |
| 191 | HCM0223 | Nguyễn Hoài Trâm | Nữ | 13-09-1992 | 280976594 | 2,5 | |
| 192 | HCM0225 | Đặng Thị Bích Trâm | Nữ | 12-09-1976 | 211593085 | 3,5 | 2,7 |
| 193 | HCM0226 | Hoàng Bích Trân | Nữ | 01-01-1992 | 272240319 | 5,4 | 4,7 |
| 194 | HCM0227 | Nguyễn Phan Ngọc Huyền Trân | Nữ | 28-03-1992 | 280976457 | 3,3 | |
| 195 | HCM0228 | Phạm Thị Hương Trang | Nữ | 19-02-1990 | 197256174 | 3,3 | 0,1 |
| 196 | HCM0230 | Trần Thị Thu Trang | Nữ | 28-06-1979 | 023420903 | 5,0 | 5,4 |
| 197 | HCM0231 | Phạm Thị Thu Trang | Nữ | 21-04-1987 | 142254526 | 5,0 | 5,1 |
| 198 | HCM0232 | Lưu Thị Thủy Trang | Nữ | 25-03-1991 | 079191000533 | 3,4 | 1,5 |
| 199 | HCM0233 | Phan Thị Anh Trang | Nữ | 01-05-1992 | 197296379 | 3,9 | 5,4 |
| 200 | HCM0234 | Nguyễn Trọng Trí | Nam | 05-08-1988 | 024150877 | 4,0 | |
| 201 | HCM0235 | Lê Bích Triều | Nữ | 11-07-1993 | 341714647 | 3,6 | 5,7 |
| 202 | HCM0236 | Ung Trần Thanh Trúc | Nữ | 26-12-1981 | 361824468 | 3,0 | 0,9 |
| 203 | HCM0237 | Đỗ Thị Trúc | Nữ | 02-07-1990 | 264342740 | 3,4 | 4,1 |
| 204 | HCM0238 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | Nữ | 28-08-1984 | 023687891 | 2,8 | 1,4 |
| 205 | HCM0240 | Phạm văn Trường | Nam | 14-06-1988 | 271983640 | 3,2 | 5,2 |
| 206 | HCM0241 | Phạm Xuân Trường | Nam | 07-10-1992 | 281056208 | 3,9 | 7,2 |
| 207 | HCM0242 | Trần Thị Xuôi Tua | Nữ | 05-06-1990 | 385551764 | 4,2 | 4,4 |
| 208 | HCM0243 | Hoàng Ngọc Tuấn | Nam | 24-10-1983 | 025974243 | 2,5 | 3,0 |
| 209 | HCM0244 | Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 15-01-1978 | 260817178 | 2,3 | 0,5 |
| 210 | HCM0245 | Hoàng Văn Tuấn | Nam | 14-07-1982 | 225916840 | 3,7 | 4,0 |
| 211 | HCM0246 | Lưu Quốc Tuấn | Nam | 29-02-1979 | 381119110 | 2,8 | 2,0 |
| 212 | HCM0247 | Cù Thị Tuệ | Nữ | 15-08-1988 | 280893464 | 4,0 | 6,5 |
| 213 | HCM0248 | Phạm Thị Ngọc Tuyên | Nữ | 11-03-1989 | 271983619 | 5,0 | 2,1 |
| 214 | HCM0249 | Phùng Thị Mỹ Tuyên | Nữ | 12-09-1984 | 025968736 | 2,6 | 1,9 |
| 215 | HCM0250 | Lê Thị Bích Tuyên | Nữ | 01-07-1986 | 025848507 | 2,8 | 2,4 |
| 216 | HCM0251 | Hồ Y Vân | Nam | 13-08-1985 | 205216068 | 2,6 | 5,2 |
| 217 | HCM0252 | Cao Ngọc Vẹn | Nữ | 20-04-1992 | 331681401 | 2,8 | 0,6 |
Trang 5
10
16
H
C
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 218 | HCM0253 | Nguyễn Thị Phương Vi | Nữ | 14-10-1976 | 022933319 | 2,9 | 2,9 |
| 219 | HCM0254 | Phan Ngọc Vinh | Nam | 05-10-1990 | 264340304 | 2,9 | 5,1 |
| 220 | HCM0255 | Nguyễn Thị Vinh | Nữ | 22-08-1982 | 205059630 | 3,6 | 1,5 |
| 221 | HCM0256 | Lê Duy Hùng Vũ | Nam | 30-01-1969 | 024201851 | 3,2 | 4,6 |
| 222 | HCM0257 | Nguyễn Nhật Vũ | Nam | 27-08-1980 | 260850342 | 3,0 | |
| 223 | HCM0258 | Huỳnh Thảo Vy | Nữ | 27-11-1987 | 331597228 | 2,6 | 0,7 |
| 224 | HCM0259 | Nguyễn Thị Ái | Nữ | 16-02-1984 | 321192761 | 3,2 | |
| 225 | HCM0261 | Phạm Trần Dân An | Nữ | 01-11-1977 | 025809641 | 4,4 | |
| 226 | HCM0262 | Trương Thị Diệu An | Nữ | 24-10-1984 | 026016926 | 5,0 | |
| 227 | HCM0263 | Trần Thị An | Nữ | 21-09-1990 | 273545010 | 6,8 | |
| 228 | HCM0264 | Nguyễn Trường An | Nam | 15-11-1989 | 371211466 | 2,0 | |
| 229 | HCM0265 | Võ Long Ân | Nam | 12-04-1982 | 026018704 | 2,9 | |
| 230 | HCM0266 | Ngô Tuấn Anh | Nam | 03-04-1989 | 024189667 | 3,1 | |
| 231 | HCM0268 | Vy Văn Anh | Nam | 20-09-1988 | 221220090 | 3,7 | |
| 232 | HCM0269 | Nguyễn Minh Anh | Nữ | 16-10-1989 | 273248670 | 3,6 | |
| 233 | HCM0270 | Vũ Thị Lan Anh | Nữ | 30-09-1977 | 030970323 | 3,1 | |
| 234 | HCM0271 | Vũ Thị Quỳnh Anh | Nữ | 26-04-1988 | 024426987 | 2,0 | |
| 235 | HCM0274 | Nguyễn Thiện Anh | Nam | 08-08-1987 | 183598031 | 2,4 | |
| 236 | HCM0275 | Nguyễn Thị Chung Anh | Nữ | 19-06-1990 | 197237948 | 4,5 | |
| 237 | HCM0278 | Phùng Tuấn Anh | Nam | 19-11-1977 | 023553794 | 3,6 | |
| 238 | HCM0279 | Võ Thị Ngọc Ánh | Nữ | 27-10-1978 | 300896246 | 3,5 | |
| 239 | HCM0280 | Vũ Thị Bằng | Nữ | 10-04-1989 | 173381717 | 4,2 | |
| 240 | HCM0281 | Lê Hoài Bảo | Nam | 20-07-1978 | 072078001082 | 2,9 | |
| 241 | HCM0282 | Sử Quốc Bảo | Nam | 20-10-1980 | 211651491 | 3,8 | |
| 242 | HCM0283 | Lý Thị Bích | Nữ | 25-12-1985 | 272557354 | 2,9 | |
| 243 | HCM0284 | Lê Thị Hồng Bích | Nữ | 27-01-1989 | 225335524 | 4,3 | |
| 244 | HCM0285 | Nguyễn Thị Bình | Nữ | 10-10-1989 | 285553043 | 3,3 | |
| 245 | HCM0286 | Nguyễn Tự Thanh Bình | Nam | 25-06-1990 | 024367046 | 4,5 | |
| 246 | HCM0287 | Phan Thị Lệ Bình | Nữ | 21-02-1986 | 051186000266 | 3,2 | |
| 247 | HCM0288 | Nguyễn Hữu Bình | Nam | 11-12-1981 | 001081005324 | 3,2 | |
| 248 | HCM0289 | Bùi Đình Bình | Nam | 12-08-1983 | 025939144 | 1,0 | |
| 249 | HCM0290 | Trần Minh Chánh | Nam | 01-09-1986 | 023845855 | 5,2 | |
| 250 | HCM0291 | Trần Thị Ngọc Châu | Nữ | 29-09-1984 | 290777373 | 2,8 | |
| 251 | HCM0292 | Phạm Thị Mỹ Châu | Nữ | 02-04-1987 | 301728952 | 3,9 | |
| 252 | HCM0295 | Mai Thị Diễm Chi | Nữ | 26-04-1983 | 025515408 | 3,7 | |
| 253 | HCM0297 | Nguyễn Thị Yến Chi | Nữ | 18-03-1988 | 183531242 | 5,4 | |
| 254 | HCM0298 | Phan Thị Chiến | Nữ | 25-10-1967 | 037167000480 | 3,1 | |
| 255 | HCM0299 | Nguyễn Thị Chính | Nữ | 04-02-1985 | 051185000038 | 1,4 | |
| 256 | HCM0300 | Phan Thanh Chung | Nữ | 10-11-1979 | 025061087 | 3,9 | |
| 257 | HCM0301 | Võ Minh Chung | Nam | 24-10-1987 | 271854726 | 4,3 | |
| 258 | HCM0302 | Nguyễn Chí Công | Nam | 03-08-1987 | 201671668 | 4,1 | |
| 259 | HCM0303 | Võ Tiến Công | Nam | 30-12-1991 | 052091000067 | 3,2 | |
| 260 | HCM0304 | Võ Thị Kim Cúc | Nữ | 30-07-1980 | 025498279 | 2,9 | |
| 261 | HCM0305 | Trần Thị Kim Cương | Nữ | 05-10-1985 | 311813210 | 2,1 | |
| 262 | HCM0306 | Đỗ Hùng Cường | Nam | 04-03-1984 | 211862323 | 2,7 |
Trang 6
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 263 | HCM0311 | Lại Thị Thu Đăng | Nữ | 11-02-1985 | 026073395 | 2,4 | |
| 264 | HCM0313 | Lê Trần Anh Đào | Nữ | 27-01-1979 | 052179000022 | 1,5 | |
| 265 | HCM0314 | Nguyễn Thị Trúc Đào | Nữ | 15-11-1979 | 320969143 | 3,6 | |
| 266 | HCM0315 | Nguyễn Anh Đào | Nữ | 01-01-1982 | 312236197 | 3,9 | |
| 267 | HCM0316 | Phan Thúy Diễm | Nữ | 20-10-1990 | 025448307 | 2,7 | |
| 268 | HCM0317 | Phạm Thụy Mỹ Diễm | Nữ | 08-07-1986 | 025707424 | 2,4 | |
| 269 | HCM0318 | Nguyễn Thị Thúy Diễm | Nữ | 20-11-1987 | 261469320 | 5,2 | |
| 270 | HCM0319 | Lại Thị Ngọc Diễm | Nữ | 24-10-1981 | 079181002443 | 2,2 | |
| 271 | HCM0320 | Dương Thị Ngọc Diễm | Nữ | 20-02-1990 | 261145621 | 2,9 | |
| 272 | HCM0322 | Nguyễn Khắc Diệp | Nam | 03-04-1989 | 212251063 | 3,2 | |
| 273 | HCM0323 | Nguyễn Ngọc Yến Diệp | Nữ | 28-03-1983 | 023717963 | 5,0 | |
| 274 | HCM0324 | Nguyễn Thị Kim Diệu | Nữ | 22-10-1985 | 301148138 | 3,8 | |
| 275 | HCM0327 | Nguyễn Thị Hoài Đông | Nữ | 18-06-1988 | 024853256 | 3,7 | |
| 276 | HCM0328 | Lê Thị Kim Đồng | Nữ | 20-02-1985 | 052185000236 | 3,4 | |
| 277 | HCM0329 | Phan Trọng Đức | Nam | 08-04-1982 | 197166285 | 4,3 | |
| 278 | HCM0330 | Nguyễn Thế Đức | Nam | 12-06-1987 | 194275645 | 3,5 | |
| 279 | HCM0331 | Nguyễn Thị Đức | Nữ | 25-01-1987 | 183606123 | 5,7 | |
| 280 | HCM0332 | Trần Ngọc Dung | Nữ | 01-11-1981 | 301602948 | 3,1 | |
| 281 | HCM0333 | Hà Thị Mỹ Dung | Nữ | 11-09-1983 | 280801177 | 4,1 | |
| 282 | HCM0334 | Trịnh Quốc Dũng | Nam | 11-10-1988 | 215007462 | 1,9 | |
| 283 | HCM0335 | Huỳnh Văn Dũng | Nam | 14-07-1973 | 023432028 | 3,1 | |
| 284 | HCM0336 | Nguyễn Văn Dũng | Nam | 22-02-1989 | 038089003807 | 2,3 | |
| 285 | HCM0337 | Vũ Văn Dũng | Nam | 04-08-1979 | 171184571 | 1,7 | |
| 286 | HCM0338 | Văn Trung Dũng | Nam | 08-03-1984 | 321119711 | 2,4 | |
| 287 | HCM0339 | Nguyễn Thị Được | Nữ | 04-08-1964 | 250182858 | 3,4 | |
| 288 | HCM0340 | Ngô Thanh Duy | Nam | 02-12-1993 | 272279229 | 3,0 | |
| 289 | HCM0341 | Dương Hồng Duy | Nam | 10-12-1983 | 321102316 | 4,3 | |
| 290 | HCM0342 | Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 05-08-1981 | 151314480 | 5,0 | |
| 291 | HCM0345 | Nguyễn Trường Giang | Nam | 22-02-1989 | 225386615 | 4,7 | |
| 292 | HCM0347 | Nguyễn Trần Phương Giang | Nữ | 07-12-1992 | 291009065 | 5,9 | |
| 293 | HCM0348 | Bùi Thị Thủy Giang | Nữ | 20-01-1989 | 230688035 | 5,0 | |
| 294 | HCM0349 | Phan Văn Trà Giang | Nữ | 02-10-1983 | 023599435 | 4,4 | |
| 295 | HCM0350 | Phạm Thị Hồng Giang | Nữ | 22-12-1985 | 301261355 | 2,3 | |
| 296 | HCM0351 | Nguyễn Trường Giang | Nam | 23-07-1990 | 334647454 | 3,6 | |
| 297 | HCM0352 | Đoàn Thị Quỳnh Giao | Nữ | 16-12-1978 | 197044852 | 2,2 | |
| 298 | HCM0353 | Lê Thị Thanh Hà | Nữ | 29-08-1984 | 023777618 | 3,8 | |
| 299 | HCM0355 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 08-07-1988 | 264500171 | 3,4 | |
| 300 | HCM0356 | Bùi Tấn Hà | Nam | 16-08-1988 | 261146441 | 3,4 | |
| 301 | HCM0357 | Hồ Thị Kim Hà | Nữ | 20-06-1984 | 260980858 | 2,9 | |
| 302 | HCM0358 | Huỳnh Thị Ngọc Hà | Nữ | 12-02-1986 | 225308808 | 5,0 | |
| 303 | HCM0359 | Thái Thị Hai | Nữ | 27-04-1977 | 023767898 | 3,8 | |
| 304 | HCM0360 | Tô Ngọc Hải | Nam | 26-04-1986 | 093086000096 | 2,4 | |
| 305 | HCM0361 | Nguyễn Trần Hải | Nam | 17-12-1985 | 285052092 | 2,7 | |
| 306 | HCM0362 | Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 07-08-1988 | 271811386 | 3,5 | |
| 307 | HCM0364 | Trịnh Thị Thu Hằng | Nữ | 10-04-1975 | 026059146 | 3,8 |
Trang 7
HỒI HỒN VỀ
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 308 | HCM0365 | Ninh Ngọc Hằng | Nữ | 28-12-1988 | 250682425 | 4,5 | |
| 309 | HCM0369 | Cao Hồng Hạnh | Nữ | 21-07-1977 | 331237398 | 4,1 | |
| 310 | HCM0370 | Đoàn thị Mỹ Hạnh | Nữ | 19-12-1980 | 025398288 | 5,0 | |
| 311 | HCM0371 | Đặng Thị Ngọc Hạnh | Nữ | 14-10-1965 | 024126722 | 3,0 | |
| 312 | HCM0372 | Phùng Thị Mỹ Hạnh | Nữ | 26-03-1988 | 250687468 | 5,0 | |
| 313 | HCM0373 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nữ | 08-09-1984 | 230628171 | 3,7 | |
| 314 | HCM0374 | Đào Thị Thu Hào | Nữ | 09-03-1988 | 191692467 | 3,0 | |
| 315 | HCM0375 | Lê Chí Hào | Nam | 15-06-1977 | 260804514 | 3,6 | |
| 316 | HCM0376 | Lê Thị Hậu | Nữ | 17-02-1983 | 285699995 | 2,2 | |
| 317 | HCM0377 | Lê Văn Hiền | Nam | 30-12-1971 | B6257486 | 3,6 | |
| 318 | HCM0378 | Trịnh Thị Bích Hiền | Nữ | --1975 | 300790180 | 4,0 | |
| 319 | HCM0379 | Nguyễn Thị Diệu Hiền | Nữ | 23-04-1990 | 077190000082 | 3,1 | |
| 320 | HCM0380 | Nguyễn Thị Bé Hiền | Nữ | 07-06-1976 | 331177572 | 2,9 | |
| 321 | HCM0381 | Nguyễn Trần Thảo Hiền | Nữ | 06-09-1987 | 240888764 | 3,9 | |
| 322 | HCM0382 | Chu Mỹ Hiền | Nữ | 09-03-1983 | 025223829 | 3,5 | |
| 323 | HCM0384 | Lê Thị Hiền | Nữ | 09-05-1986 | 271817184 | 3,5 | |
| 324 | HCM0385 | Mai Hữu Hiếu | Nam | 16-09-1978 | 025780635 | 3,7 | |
| 325 | HCM0386 | Huỳnh Thiện Hiếu | Nam | 19-05-1986 | 311839167 | 2,9 | |
| 326 | HCM0387 | Dương Hữu Hoa | Nam | 22-10-1984 | 365482148 | 3,7 | |
| 327 | HCM0388 | Lê Thị Thanh Hoa | Nữ | 15-10-1987 | 215022142 | 3,9 | |
| 328 | HCM0390 | Lê Phương Hòa | Nữ | 18-06-1982 | 077182000013 | 3,3 | |
| 329 | HCM0391 | Trần Thị Thu Hoài | Nữ | 04-03-1989 | 273311302 | 4,5 | |
| 330 | HCM0392 | Huỳnh Thị Phương Hoài | Nữ | 12-10-1985 | 264266811 | 2,5 | |
| 331 | HCM0393 | Huỳnh Thanh Hoài | Nam | 03-08-1989 | 312022267 | 4,6 | |
| 332 | HCM0394 | Phan Trường Hoàng | Nam | 04-10-1978 | 281167681 | 1,3 | |
| 333 | HCM0395 | Lê Xuân Hội | Nam | 03-10-1976 | 025722381 | 3,2 | |
| 334 | HCM0396 | Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 17-10-1963 | 220124339 | 1,8 | |
| 335 | HCM0397 | Trần Thị Cẩm Hồng | Nữ | 20-02-1985 | 311837645 | 1,9 | |
| 336 | HCM0398 | Nguyễn Thị Diệu Hồng | Nữ | 23-05-1976 | 023092672 | 2,6 | |
| 337 | HCM0399 | Lâm Thị Ánh Hồng | Nữ | 25-10-1981 | 025545279 | 3,1 | |
| 338 | HCM0400 | Nguyễn Thị Huệ | Nữ | 30-08-1977 | 225028267 | 2,1 | |
| 339 | HCM0401 | Nguyễn Thị Hồng Huệ | Nữ | 01-07-1980 | 023472439 | 3,5 | |
| 340 | HCM0402 | Đỗ Thị Bích Huệ | Nữ | 01-01-1982 | 240728008 | 5,5 | |
| 341 | HCM0403 | Trần Thị Huệ | Nữ | --1983 | 301066923 | 2,9 | |
| 342 | HCM0404 | Võ Mạnh Hùng | Nam | 23-02-1988 | 280908419 | 4,1 | |
| 343 | HCM0405 | Nguyễn Ngọc Hùng | Nam | 12-06-1969 | 024130242 | 4,7 | |
| 344 | HCM0406 | Đỗ Văn Hùng | Nam | 15-11-1982 | 025990432 | 2,7 | |
| 345 | HCM0407 | Lại Thanh Hùng | Nam | 09-02-1982 | 075082000300 | 2,2 | |
| 346 | HCM0408 | Lê Quốc Hùng | Nam | 04-09-1979 | 271391726 | 3,9 | |
| 347 | HCM0409 | Lữ Thanh Hùng | Nam | 14-11-1983 | 023673711 | 3,0 | |
| 348 | HCM0410 | Nguyễn Thị Thịnh Hưng | Nữ | 11-09-1988 | 371145154 | 4,1 | |
| 349 | HCM0411 | Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 13-04-1980 | 321036367 | 2,7 | |
| 350 | HCM0412 | Nguyễn Ngọc Hương | Nữ | 07-03-1982 | 280771183 | 3,7 | |
| 351 | HCM0413 | Trương Thị Hương | Nữ | 17-07-1988 | 186691722 | 1,4 | |
| 352 | HCM0415 | Hồ Xuân Hương | Nữ | 08-06-1989 | 301286761 | 2,3 |
Trang 8
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 353 | HCM0416 | Trần Thị Huyền | Nữ | 02-09-1974 | 024799932 | 2,8 | |
| 354 | HCM0417 | Nguyễn Thị Bích Huyền | Nữ | 13-05-1991 | 025909539 | 3,2 | |
| 355 | HCM0418 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 14-06-1985 | 191583009 | 3,7 | |
| 356 | HCM0419 | Phùng Văn Huỳnh | Nam | 01-01-1988 | 212688212 | 4,4 | |
| 357 | HCM0420 | Nguyễn Thị Khâm | Nữ | 01-01-1989 | 215051633 | 2,6 | |
| 358 | HCM0421 | Lê Ngọc Khang | Nam | 10-07-1987 | 285163953 | 2,6 | |
| 359 | HCM0422 | Đặng Trần Khanh | Nam | 08-03-1981 | 025081000341 | 5,1 | |
| 360 | HCM0424 | Phạm Duy Khánh | Nam | 10-09-1989 | 036089002725 | 2,0 | |
| 361 | HCM0425 | Lữ Thanh Khánh | Nam | 11-04-1967 | 024999238 | 3,4 | |
| 362 | HCM0426 | Nguyễn Khánh | Nam | 03-03-1963 | 024661849 | 1,3 | |
| 363 | HCM0427 | Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 13-11-1980 | 079080003657 | 4,1 | |
| 364 | HCM0428 | Trần Thị Thu Kiều | Nữ | 16-04-1983 | 260985705 | 2,1 | |
| 365 | HCM0429 | Nguyễn Thị Thúy Kiều | Nữ | 20-07-1989 | 271819426 | 3,4 | |
| 366 | HCM0430 | Lê Thị Kiều | Nữ | 25-02-1978 | 197032600 | 2,8 | |
| 367 | HCM0431 | Đỗ Thị Kim | Nữ | 19-05-1977 | 023173923 | 5,0 | |
| 368 | HCM0432 | Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 26-01-1984 | 341186508 | 3,4 | |
| 369 | HCM0433 | Lâm Tuấn Lạc | Nam | 28-02-1985 | 334196166 | 5,4 | |
| 370 | HCM0434 | Cao Thị Anh Lài | Nữ | 20-09-1980 | 205041257 | 3,4 | |
| 371 | HCM0435 | Lê Thị Cẩm Lài | Nữ | 16-01-1992 | 072192001252 | 3,2 | |
| 372 | HCM0438 | Nguyễn Thị Hoàng Lan | Nữ | 14-08-1988 | 272036025 | 2,8 | |
| 373 | HCM0439 | Nguyễn Phong Lan | Nữ | 10-12-1984 | 211770312 | 3,1 | |
| 374 | HCM0440 | Lý Thị Phương Lan | Nữ | 12-03-1976 | 022789357 | 3,4 | |
| 375 | HCM0441 | Lê Thị Lan | Nữ | 12-10-1989 | 173601713 | 3,2 | |
| 376 | HCM0443 | Nguyễn Thị Quỳnh Lan | Nữ | 30-10-1985 | 273180741 | 4,4 | |
| 377 | HCM0444 | Nguyễn Thị Mỹ Lan | Nữ | 20-07-1983 | 023589123 | 3,8 | |
| 378 | HCM0446 | Tất Kim Lăng | Nam | 28-02-1979 | 022978931 | 3,0 | |
| 379 | HCM0447 | Đỗ Thị Lành | Nữ | 01-03-1991 | 164384512 | 2,7 | |
| 380 | HCM0448 | Nguyễn Văn Lành | Nam | --1977 | 362303976 | 2,4 | |
| 381 | HCM0450 | Khúc Thị Lê | Nữ | 07-06-1983 | 184304990 | 4,2 | |
| 382 | HCM0452 | Nguyễn Thị Lịch | Nữ | 15-05-1985 | 038185007354 | 2,8 | |
| 383 | HCM0453 | Trương Thị Kim Liên | Nữ | 25-05-1980 | 023431529 | 3,1 | |
| 384 | HCM0454 | Hà Thị Liên | Nữ | 14-07-1987 | 250675953 | 4,0 | |
| 385 | HCM0455 | Đông Minh Liệt | Nam | 29-09-1982 | 371092520 | 2,4 | |
| 386 | HCM0456 | Nguyễn Liệu | Nam | 01-01-1982 | 023480427 | 2,9 | |
| 387 | HCM0457 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 02-08-1983 | 026102226 | 3,4 | |
| 388 | HCM0458 | Lê Ngọc Tố Linh | Nữ | 17-05-1989 | 285161328 | 4,5 | |
| 389 | HCM0459 | Đoàn Đặng Tùng Linh | Nữ | 06-09-1987 | 230647404 | 4,4 | |
| 390 | HCM0460 | Trần Lê Cẩm Linh | Nữ | 23-04-1989 | 205491146 | 5,4 | |
| 391 | HCM0461 | Vương Ngọc Linh | Nữ | 24-11-1986 | 024614273 | 3,4 | |
| 392 | HCM0462 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 02-02-1991 | 272073302 | 6,4 | |
| 393 | HCM0463 | Trịnh Đình Mai Linh | Nữ | 08-09-1976 | 025111783 | 5,1 | |
| 394 | HCM0464 | Châu Kỳ Lô | Nam | 02-09-1989 | 334471019 | 4,0 | |
| 395 | HCM0465 | Hoàng Phương Loan | Nữ | 15-08-1993 | 241398179 | 3,9 | |
| 396 | HCM0466 | Võ Thị Loan | Nữ | 04-04-1988 | 225353195 | 5,1 | |
| 397 | HCM0468 | Lý Thị Loan | Nữ | 27-09-1983 | 221124645 | 2,8 |
Trang 9
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 398 | HCM0469 | Đỗ Thị Mỹ Loan | Nữ | 30-08-1979 | 023433664 | 3,0 | |
| 399 | HCM0470 | Hoàng Thị Châu Loan | Nữ | 22-04-1973 | 034173004741 | 5,0 | |
| 400 | HCM0472 | Phạm Đại Long | Nam | 15-03-1976 | 380801596 | 4,3 | |
| 401 | HCM0473 | Nguyễn Thị Thăng Long | Nữ | 24-12-1975 | 023252656 | 5,6 | |
| 402 | HCM0474 | Nguyễn Vĩnh Long | Nam | 09-04-1990 | 225451932 | 4,1 | |
| 403 | HCM0476 | Hoàng Thị Luyến | Nữ | 28-01-1986 | 026004421 | 5,1 | |
| 404 | HCM0477 | Nguyễn Hải Lý | Nữ | 24-04-1982 | 025330841 | 3,1 | |
| 405 | HCM0478 | Vũ Thị Mai | Nữ | 22-08-1984 | 281159531 | 3,1 | |
| 406 | HCM0479 | Trần Thị Thanh Mai | Nữ | 14-07-1992 | 163033612 | 4,4 | |
| 407 | HCM0480 | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 16-09-1989 | 151730754 | 4,1 | |
| 408 | HCM0481 | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 10-11-1990 | 250766726 | 4,7 | |
| 409 | HCM0484 | Đoàn Minh | Nam | 11-04-1990 | 225425876 | 4,3 | |
| 410 | HCM0485 | Hoàng Thị Phước Minh | Nữ | 05-06-1971 | 079171001313 | 4,5 | |
| 411 | HCM0486 | Nguyễn Trí Minh | Nam | 01-10-1986 | 250627370 | 3,3 | |
| 412 | HCM0487 | Nguyễn Diệu Tường Minh | Nữ | 20-08-1969 | 023897007 | 1,2 | |
| 413 | HCM0488 | Trương Ngọc Minh | Nam | 16-09-1981 | 300984174 | 3,7 | |
| 414 | HCM0490 | Nguyễn Văn Nam | Nam | 01-02-1982 | 211736228 | 4,0 | |
| 415 | HCM0491 | Phan Tuấn Nam | Nam | 21-11-1981 | 001081017188 | 4,0 | |
| 416 | HCM0492 | Phan Hoài Nam | Nam | 05-10-1984 | 082084000023 | 4,4 | |
| 417 | HCM0493 | Phạm Văn Nam | Nam | 06-02-1981 | 273094058 | 2,3 | |
| 418 | HCM0495 | Trần Thu Nga | Nữ | 25-08-1990 | 024752455 | 3,3 | |
| 419 | HCM0496 | Nguyễn Thị Nga | Nữ | 21-03-1986 | 030186002880 | 3,5 | |
| 420 | HCM0497 | Trần Thị Thanh Nga | Nữ | 16-11-1980 | 025618573 | 3,3 | |
| 421 | HCM0498 | Trần Thị Ngọc Nga | Nữ | 19-01-1989 | 024410193 | 3,3 | |
| 422 | HCM0499 | Nguyễn Thị Nga | Nữ | 15-02-1982 | 025871089 | 2,6 | |
| 423 | HCM0500 | Đỗ Thị Hồng Nga | Nữ | 24-02-1990 | 250732442 | 5,3 | |
| 424 | HCM0501 | Nguyễn Thị Thanh Nga | Nữ | 10-10-1988 | 261076887 | 3,4 | |
| 425 | HCM0502 | Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 20-10-1976 | 271309178 | 5,0 | |
| 426 | HCM0503 | Nguyễn Thị Ngọc Hữu Ngân | Nữ | 29-10-1978 | 079178000021 | 4,0 | |
| 427 | HCM0504 | Đoàn Phương Ngân | Nữ | --1986 | B3745089 | 5,0 | |
| 428 | HCM0505 | Trương Thị Kim Ngân | Nữ | 19-01-1979 | 023619000 | 2,0 | |
| 429 | HCM0506 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 18-03-1983 | 023607893 | 2,3 | |
| 430 | HCM0507 | Trần Thị Kim Ngân | Nữ | 19-09-1982 | 023599527 | 2,5 | |
| 431 | HCM0511 | Trần Văn Nghĩa | Nam | 26-08-1987 | 212737164 | 4,0 | |
| 432 | HCM0512 | Dương Thành Nghĩa | Nam | 13-03-1978 | 060078000009 | 2,9 | |
| 433 | HCM0513 | Vũ Đức Nghĩa | Nam | 14-10-1987 | 025875159 | 3,1 | |
| 434 | HCM0515 | Phạm Quốc Ngọc | Nam | 16-03-1983 | 272301405 | 3,2 | |
| 435 | HCM0516 | Trần Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 11-10-1984 | 023751290 | 5,3 | |
| 436 | HCM0517 | Đỗ Thị Hồng Ngọc | Nữ | 09-01-1979 | 023089592 | 5,0 | |
| 437 | HCM0518 | Nguyễn Thị Ngọc | Nữ | 18-05-1984 | 271526589 | 3,2 | |
| 438 | HCM0519 | Trần Văn Ngon | Nam | 17-03-1981 | 094081000040 | 1,4 | |
| 439 | HCM0520 | Vũ Thảo Nguyên | Nữ | 05-04-1988 | 024152407 | 5,5 | |
| 440 | HCM0521 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 10-03-1983 | 051183000082 | 3,5 | |
| 441 | HCM0522 | Nguyễn Thị Như Nguyệt | Nữ | 20-04-1984 | 245153510 | 4,0 | |
| 442 | HCM0523 | Trần Thị Nguyệt | Nữ | 25-05-1983 | 197118395 | 3,9 |
Trang 10
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 443 | HCM0524 | Lê Thị Thu Nguyệt | Nữ | 05-10-1976 | 052176000117 | 5,0 | |
| 444 | HCM0527 | Nguyễn Thành Nhân | Nam | 20-09-1980 | 331356069 | 3,0 | |
| 445 | HCM0528 | Trần Thị Mỹ Nhân | Nữ | 10-02-1985 | 211860369 | 3,2 | |
| 446 | HCM0530 | Nguyễn Thị Thống Nhất | Nữ | 09-04-1984 | 280819930 | 3,8 | |
| 447 | HCM0532 | Lê Trần Yến Nhi | Nữ | 14-06-1991 | 272084158 | 6,6 | |
| 448 | HCM0533 | Nguyễn Thị Ý Nhi | Nữ | 31-01-1993 | 215256272 | 3,1 | |
| 449 | HCM0534 | Phạm Thị Châu Nhi | Nữ | 09-07-1987 | 264294391 | 3,1 | |
| 450 | HCM0535 | Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 20-05-1986 | 025327729 | 2,8 | |
| 451 | HCM0536 | Lý Thị Mỹ Nhiên | Nữ | 10-01-1989 | 271907983 | 5,0 | |
| 452 | HCM0537 | Nguyễn Thị Tự Nhiên | Nữ | 02-07-1988 | 240901124 | 5,1 | |
| 453 | HCM0539 | Phạm Ngọc Nuôi | Nữ | 30-04-1987 | 311864453 | 3,1 | |
| 454 | HCM0540 | Nguyễn Ngọc Hoàng Oanh | Nữ | 27-03-1989 | 215134052 | 1,7 | |
| 455 | HCM0541 | Dương Thị Oanh | Nữ | 25-07-1979 | 311559817 | 4,5 | |
| 456 | HCM0542 | Nguyễn Ngọc Oanh | Nữ | 19-06-1990 | 280942091 | 3,5 | |
| 457 | HCM0543 | Đinh Thị Oanh | Nữ | 10-07-1987 | 230670374 | 4,0 | |
| 458 | HCM0544 | Trần Thị Kim Oanh | Nữ | 14-03-1982 | 025275651 | 3,0 | |
| 459 | HCM0545 | Phạm Thị Pha | Nữ | 20-01-1990 | 151753242 | 3,3 | |
| 460 | HCM0546 | Võ Luynh Phăng | Nữ | 12-01-1986 | 301196751 | 3,9 | |
| 461 | HCM0548 | Phạm Văn Phong | Nam | 09-09-1985 | 079085008685 | 3,5 | |
| 462 | HCM0550 | Dương Thành Phong Phú | Nam | 24-04-1982 | 080082000088 | 2,9 | |
| 463 | HCM0551 | Nguyễn Thị Kim Phụng | Nữ | 02-08-1977 | 271384255 | 2,5 | |
| 464 | HCM0552 | Danh Phước | Nam | 22-10-1980 | 370978702 | 3,0 | |
| 465 | HCM0553 | Thái Hồng Phước | Nam | 20-12-1975 | 380900009 | 3,6 | |
| 466 | HCM0554 | Trần Thị Kim Phước | Nữ | 25-02-1988 | 205271529 | 3,0 | |
| 467 | HCM0555 | Nguyễn Thanh Phương | Nữ | 02-04-1985 | 334417929 | 5,7 | |
| 468 | HCM0556 | Nguyễn Hoàng Lan Phương | Nữ | 11-11-1984 | 272675401 | 3,5 | |
| 469 | HCM0557 | Nguyễn Thị Quế Phương | Nữ | 29-08-1974 | 022767936 | 4,4 | |
| 470 | HCM0558 | Trần Nguyễn Diễm Phương | Nữ | 01-01-1980 | 273033885 | 3,4 | |
| 471 | HCM0559 | Nguyễn Thị Huệ Phương | Nữ | 04-03-1990 | 312042932 | 3,3 | |
| 472 | HCM0561 | Phạm Thị Phương | Nữ | 14-08-1989 | 205491759 | 5,0 | |
| 473 | HCM0562 | Lê Thị Kim Phương | Nữ | 26-01-1988 | 240960680 | 3,2 | |
| 474 | HCM0563 | Phan Thị Bích Phương | Nữ | 18-07-1990 | 250780988 | 3,2 | |
| 475 | HCM0564 | Nguyễn Thị Thanh Phương | Nữ | 25-02-1983 | 025377576 | 2,5 | |
| 476 | HCM0565 | Trần Thị Thanh Phương | Nữ | 02-11-1975 | 024999779 | 1,9 | |
| 477 | HCM0566 | Lê Thị Phương | Nữ | 28-06-1987 | 272835728 | 3,6 | |
| 478 | HCM0568 | Trần Thị Phương | Nữ | 10-11-1990 | 036190001844 | 4,4 | |
| 479 | HCM0569 | Lê Sỹ Quận | Nam | 18-08-1986 | 183439739 | 2,8 | |
| 480 | HCM0570 | Trần Thanh Quang | Nam | 13-01-1988 | 280914251 | 3,0 | |
| 481 | HCM0571 | Mai Thị Kim Quyên | Nữ | 02-04-1988 | 311938137 | 5,1 | |
| 482 | HCM0572 | Trần Thị Hồng Quyên | Nữ | 29-04-1986 | 025479247 | 4,5 | |
| 483 | HCM0573 | Lê Minh Quyết | Nam | 14-02-1980 | 370953208 | 2,3 | |
| 484 | HCM0574 | Trần Phương Quỳnh | Nữ | 04-09-1988 | 024214132 | 4,2 | |
| 485 | HCM0575 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nữ | 02-01-1983 | 025551747 | 3,4 | |
| 486 | HCM0576 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Nữ | 10-09-1989 | 311996304 | 3,2 | |
| 487 | HCM0577 | Phạm Ngọc Quỳnh | Nữ | 25-03-1988 | 024256010 | 2,7 |
Trang 11
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 488 | HCM0579 | Trần Thị Kim Sa | Nữ | 01-10-1985 | 026077001 | 5,0 | |
| 489 | HCM0580 | Đỗ Đăng Sao | Nam | 16-11-1987 | 272545877 | 3,3 | |
| 490 | HCM0581 | Lê Thị Hồng Sen | Nữ | 01-04-1986 | 273206065 | 3,3 | |
| 491 | HCM0582 | Vạn Thị Sen | Nữ | 01-02-1982 | 301172358 | 2,4 | |
| 492 | HCM0583 | Trần Thị Hồng Sen | Nữ | 10-02-1985 | 212591051 | 3,7 | |
| 493 | HCM0585 | Trần Văn Minh Sơn | Nam | 25-08-1974 | 075074000066 | 3,9 | |
| 494 | HCM0587 | Nguyễn Ngọc Yến Sơn | Nữ | 06-09-1982 | 023367112 | 3,9 | |
| 495 | HCM0588 | Trần Quốc Sử | Nam | 03-02-1966 | 381229554 | 2,7 | |
| 496 | HCM0590 | Bùi Thị Hữu Tâm | Nữ | --1981 | 281055265 | 3,8 | |
| 497 | HCM0591 | Phạm Thanh Tâm | Nam | 21-12-1976 | 025359974 | 4,1 | |
| 498 | HCM0592 | Huỳnh Thành Tâm | Nam | 19-05-1987 | 271849553 | 3,0 | |
| 499 | HCM0593 | Trần Minh Tân | Nam | 31-07-1989 | 280920247 | 1,6 | |
| 500 | HCM0594 | Nguyễn Đỗ Minh Tân | Nam | 21-08-1988 | B8315651 | 4,2 | |
| 501 | HCM0595 | Trần Hữu Tân | Nam | 04-11-1988 | 341499882 | 2,7 | |
| 502 | HCM0596 | Thái Văn Tây | Nam | 10-02-1982 | 365307080 | 3,1 | |
| 503 | HCM0599 | Đỗ Thị Thái | Nữ | 03-08-1986 | 272843593 | 2,2 | |
| 504 | HCM0600 | Trần Thị Kim Thắm | Nữ | 18-10-1982 | 082182000137 | 3,2 | |
| 505 | HCM0601 | Đỗ Phú Thắm | Nam | 10-12-1973 | 205630615 | 4,1 | |
| 506 | HCM0602 | Nguyễn Xuân Thắng | Nam | 28-05-1986 | 151617689 | 4,1 | |
| 507 | HCM0603 | Hứa Thắng | Nam | 15-05-1978 | 381034994 | 3,3 | |
| 508 | HCM0605 | Đào Thị Thanh | Nữ | 10-12-1987 | 186131999 | 5,0 | |
| 509 | HCM0606 | Nguyễn Vũ Đan Thanh | Nữ | 28-12-1983 | 023748001 | 5,9 | |
| 510 | HCM0607 | Nguyễn Thị Thu Thảo | Nữ | 28-02-1990 | 230704219 | 4,0 | |
| 511 | HCM0608 | Trần Thị Phương Thảo | Nữ | 31-12-1970 | 012987299 | 3,1 | |
| 512 | HCM0609 | Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 06-06-1983 | 111753911 | 3,0 | |
| 513 | HCM0610 | Lê Thị Thanh Thảo | Nữ | 01-10-1988 | 025937357 | 5,0 | |
| 514 | HCM0611 | Trần Thị Phương Thảo | Nữ | 06-08-1984 | 212177614 | 3,0 | |
| 515 | HCM0612 | Trần Thị Phương Thảo | Nữ | 14-03-1991 | 312104840 | 2,6 | |
| 516 | HCM0614 | Đoàn Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 25-01-1988 | 024166782 | 4,2 | |
| 517 | HCM0615 | Thân Thị Thu Thập | Nữ | 01-01-1975 | 025369257 | 4,2 | |
| 518 | HCM0616 | Nguyễn Thật | Nam | 20-02-1979 | 281096824 | 3,6 | |
| 519 | HCM0617 | Hoàng Thị Then | Nữ | 10-10-1980 | 171646144 | 3,8 | |
| 520 | HCM0618 | Huỳnh Thị Kim Thi | Nữ | 22-04-1988 | 321318455 | 5,0 | |
| 521 | HCM0619 | Cao Xuân Thi | Nam | 29-07-1984 | 186270143 | 5,2 | |
| 522 | HCM0620 | Phạm Đức Thiện | Nam | 12-10-1988 | 250674957 | 3,3 | |
| 523 | HCM0621 | Đặng Ngọc Thịnh | Nam | 01-08-1990 | 205555821 | 5,6 | |
| 524 | HCM0622 | Nguyễn Bảo Thọ | Nam | 01-05-1981 | 233038997 | 3,5 | |
| 525 | HCM0624 | Nguyễn Thị Kim Thoa | Nữ | 03-01-1982 | 311700467 | 3,0 | |
| 526 | HCM0625 | Lê Thị Hồng Thoa | Nữ | 28-07-1988 | 212640542 | 2,5 | |
| 527 | HCM0626 | Lâm Thị Hồng Thoa | Nữ | 25-03-1987 | 285089268 | 4,1 | |
| 528 | HCM0627 | Phan Thị Thu | Nữ | 16-03-1973 | 001173009665 | 2,1 | |
| 529 | HCM0629 | Nguyễn Thị Thu | Nữ | 01-01-1986 | 251113270 | 4,7 | |
| 530 | HCM0630 | Đặng Chiêu Thư | Nữ | 22-06-1977 | 351161596 | 3,3 | |
| 531 | HCM0631 | Võ Thị Anh Thư | Nữ | 24-12-1980 | 212128807 | 3,0 | |
| 532 | HCM0632 | Trần Hồ Anh Thư | Nữ | 27-03-1980 | 271408847 | 2,3 |
Trang 12
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 533 | HCM0633 | Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 05-11-1985 | 079185003993 | 1,9 | |
| 534 | HCM0634 | Dương Thị Thuận | Nữ | 08-06-1983 | 212124058 | 2,4 | |
| 535 | HCM0635 | Vũ Thị Diễm Thương | Nữ | 29-03-1987 | 261062148 | 2,2 | |
| 536 | HCM0636 | Huỳnh Đức Thương | Nam | 30-12-1988 | 334968353 | 4,5 | |
| 537 | HCM0637 | Trần Thị Hoài Thương | Nữ | 24-04-1985 | 211815934 | 3,1 | |
| 538 | HCM0638 | Trần Thị Thường | Nữ | 25-10-1988 | 168249492 | 3,5 | |
| 539 | HCM0639 | Trần Thị Thuý | Nữ | 20-01-1975 | B6832256 | 3,9 | |
| 540 | HCM0640 | Đỗ Thị Thanh Thủy | Nữ | 08-03-1982 | 025986328 | 2,5 | |
| 541 | HCM0641 | Trần Thị Phương Thủy | Nữ | 27-06-1989 | 272327804 | 4,4 | |
| 542 | HCM0642 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Nữ | 17-01-1983 | 026122070 | 3,9 | |
| 543 | HCM0643 | Biện Thị Thu Thủy | Nữ | 02-09-1986 | 024131886 | 4,1 | |
| 544 | HCM0644 | Phan Châu Thủy | Nữ | 09-09-1987 | 215069924 | 3,7 | |
| 545 | HCM0645 | Lê Thị Thu Thủy | Nữ | 21-10-1991 | 212701120 | 3,8 | |
| 546 | HCM0646 | Lê Thị Thủy | Nữ | 08-10-1981 | 025313042 | 5,0 | |
| 547 | HCM0648 | Trần Thị Uyên Thy | Nữ | 22-06-1980 | 023611068 | 2,7 | |
| 548 | HCM0650 | Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 23-05-1976 | 025035473 | 4,0 | |
| 549 | HCM0651 | Trần Xuân Tiến | Nam | 17-11-1990 | 024369435 | 2,5 | |
| 550 | HCM0652 | Nguyễn Huỳnh Minh Tiến | Nam | 25-02-1983 | 341122276 | 3,6 | |
| 551 | HCM0653 | Nguyễn Văn Tiến | Nam | --1968 | 334409223 | 3,5 | |
| 552 | HCM0654 | Phan Thị Xuân Tín | Nữ | 18-09-1984 | 280826140 | 3,9 | |
| 553 | HCM0655 | Lê Việt Tín | Nam | 31-05-1988 | 363523937 | 2,4 | |
| 554 | HCM0656 | Dương Trung Tỉnh | Nam | 17-12-1981 | 201642150 | 2,7 | |
| 555 | HCM0657 | Bùi Thị Toàn | Nữ | 24-10-1983 | 025803328 | 4,5 | |
| 556 | HCM0658 | Phan Quốc Toàn | Nam | 20-04-1967 | 025548010 | 3,7 | |
| 557 | HCM0659 | Phạm Song Toàn | Nam | 25-08-1975 | 025324955 | 1,2 | |
| 558 | HCM0660 | Lê Quốc Toàn | Nam | 20-07-1983 | 381197256 | 1,8 | |
| 559 | HCM0661 | Nguyễn Thị Trâm | Nữ | 25-10-1990 | 024711583 | 3,1 | |
| 560 | HCM0662 | Nguyễn Ngọc Trâm | Nữ | 16-12-1988 | 334555666 | 4,3 | |
| 561 | HCM0663 | Vũ Bảo Trâm | Nữ | 14-09-1985 | 023764701 | 4,1 | |
| 562 | HCM0664 | Đặng Thùy Trân | Nữ | 23-11-1977 | 056177000037 | 2,6 | |
| 563 | HCM0665 | Trần Huyền Trân | Nữ | 22-08-1985 | 024120675 | 5,1 | |
| 564 | HCM0666 | Bùi Diệp Minh Trân | Nữ | 22-09-1990 | 215122275 | 4,6 | |
| 565 | HCM0667 | Trương Ngọc Trân | Nữ | 05-09-1983 | 363918146 | 3,3 | |
| 566 | HCM0668 | Chế Ngọc Bảo Trân | Nữ | 19-10-1978 | 026020798 | 2,6 | |
| 567 | HCM0669 | Nguyễn Thị Kiều Trang | Nữ | 05-06-1979 | 023317193 | 5,0 | |
| 568 | HCM0670 | Trần Thị Thanh Trang | Nữ | 15-06-1983 | 311717574 | 2,7 | |
| 569 | HCM0671 | Lê Thị Quỳnh Trang | Nữ | 11-01-1988 | 273270026 | 2,8 | |
| 570 | HCM0672 | Lê Thị Trang | Nữ | 06-03-1990 | 186862523 | 2,9 | |
| 571 | HCM0673 | Nguyễn Thị Thanh Trang | Nữ | 02-05-1989 | 221240635 | 3,1 | |
| 572 | HCM0674 | Lê Thị Trang | Nữ | 20-10-1982 | 026071395 | 3,4 | |
| 573 | HCM0675 | Lê Thị Mỹ Trang | Nữ | 01-01-1977 | 025682262 | 3,1 | |
| 574 | HCM0676 | Nguyễn Thị Thanh Trang | Nữ | 06-03-1986 | 285181877 | 3,3 | |
| 575 | HCM0677 | Lê Thị Phước Trang | Nữ | 19-06-1991 | 215168814 | 5,4 | |
| 576 | HCM0678 | Lâm Thị Thu Trang | Nữ | 14-10-1990 | 351873740 | 1,8 | |
| 577 | HCM0679 | Trần Thị Kiều Trang | Nữ | 01-12-1982 | 025335714 | 4,4 |
Trang 13
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 578 | HCM0681 | Trần Thị Thu Trang | Nữ | 25-11-1983 | 079183003190 | 3,5 | |
| 579 | HCM0682 | Huỳnh Cao Trí | Nam | 05-11-1981 | 280757132 | 4,0 | |
| 580 | HCM0683 | Vũ Đình Trí | Nam | 10-04-1987 | 285144915 | 4,7 | |
| 581 | HCM0685 | Trịnh Thị Triều | Nữ | 10-09-1980 | 025144503 | 2,5 | |
| 582 | HCM0686 | Trần Thị Mai Trinh | Nữ | 27-12-1991 | 371352621 | 3,0 | |
| 583 | HCM0687 | Đào Nữ Thị Kiều Trinh | Nữ | 13-11-1985 | 025879416 | 1,8 | |
| 584 | HCM0688 | Nguyễn Thị Huyền Trinh | Nữ | 07-06-1962 | 021594526 | 2,9 | |
| 585 | HCM0689 | Nguyễn Thị Loan Trinh | Nữ | 18-12-1974 | 320842425 | 4,3 | |
| 586 | HCM0690 | Lê Thị Tròn | Nữ | 02-10-1978 | 025220443 | 3,7 | |
| 587 | HCM0691 | Lê Ngọc Trọng | Nam | 10-06-1988 | 095088000032 | 3,7 | |
| 588 | HCM0693 | Trương Cao Trung | Nam | 13-07-1983 | 280800831 | 2,4 | |
| 589 | HCM0694 | Nguyễn Đình Trường | Nam | 06-11-1989 | 240963239 | 3,9 | |
| 590 | HCM0695 | Đông Thị Thanh Truyền | Nữ | 20-10-1983 | 025986219 | 3,1 | |
| 591 | HCM0696 | Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 22-08-1986 | 301188257 | 3,7 | |
| 592 | HCM0697 | Trần Thị Mỹ Tú | Nữ | 06-02-1988 | 024121262 | 3,5 | |
| 593 | HCM0698 | Trần Phạm Cẩm Tú | Nữ | 06-05-1992 | 281204399 | 4,0 | |
| 594 | HCM0699 | Trần Ngọc Tú | Nữ | 16-07-1984 | 280816431 | 3,6 | |
| 595 | HCM0700 | Phạm Văn Tuấn | Nam | 18-05-1987 | 212770475 | 6,1 | |
| 596 | HCM0701 | Nguyễn Huỳnh Anh Tuấn | Nam | --1990 | 273364605 | 2,8 | |
| 597 | HCM0702 | Ngụy Anh Tuấn | Nam | 07-02-1983 | 280805196 | 3,1 | |
| 598 | HCM0703 | Lê Đức Tuấn | Nam | 16-01-1990 | 024303386 | 2,5 | |
| 599 | HCM0704 | Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 06-08-1986 | 280841613 | 2,2 | |
| 600 | HCM0705 | Thái Bá Tuấn | Nam | 28-03-1989 | 186848483 | 4,1 | |
| 601 | HCM0706 | Bùi Quang Tuệ | Nam | 08-11-1990 | 163046793 | 3,4 | |
| 602 | HCM0707 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 17-08-1983 | 245334928 | 2,3 | |
| 603 | HCM0708 | Lê Thanh Tùng | Nam | 06-11-1979 | 240624458 | 3,2 | |
| 604 | HCM0709 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 19-02-1987 | 240946035 | 3,5 | |
| 605 | HCM0710 | Trần Văn Tuy | Nam | 05-10-1979 | 230518183 | 3,7 | |
| 606 | HCM0711 | Nguyễn Thị Diệu Tuyết | Nữ | 03-05-1984 | 191579174 | 4,0 | |
| 607 | HCM0712 | Trương Đức Uyên | Nữ | 30-12-1984 | 301165199 | 4,1 | |
| 608 | HCM0713 | Đỗ Thị Thủy Vân | Nữ | 17-01-1990 | 250813598 | 5,0 | |
| 609 | HCM0714 | Tân Thị Tuyết Vân | Nữ | 25-02-1982 | 285349198 | 2,3 | |
| 610 | HCM0715 | Nguyễn Thị Hồng Vân | Nữ | 07-03-1989 | 250695049 | 5,1 | |
| 611 | HCM0716 | Nguyễn Thị Thanh Vân | Nữ | 11-01-1977 | 023386508 | 3,6 | |
| 612 | HCM0717 | Nguyễn Thị Thủy Vân | Nữ | 11-08-1986 | 264292408 | 2,8 | |
| 613 | HCM0718 | Hà Thị Mộng Vân | Nữ | 16-12-1984 | 250636010 | 3,9 | |
| 614 | HCM0719 | Nguyễn Phúc Thanh Vân | Nữ | 10-02-1988 | 271914273 | 1,9 | |
| 615 | HCM0720 | Hoàng Thị Thủy Vân | Nữ | 08-04-1990 | 273354575 | 2,8 | |
| 616 | HCM0721 | Trương Thị Hồng Vân | Nữ | 22-12-1991 | 273372534 | 5,0 | |
| 617 | HCM0722 | Ngô Nguyễn Tú Vân | Nữ | 10-07-1985 | 026018524 | 3,0 | |
| 618 | HCM0723 | Nguyễn Thị Thảo Vân | Nữ | 02-11-1988 | 272114329 | 3,9 | |
| 619 | HCM0724 | Ngô Thị Hiền Vi | Nữ | 10-06-1987 | 212237599 | 3,4 | |
| 620 | HCM0725 | Trần Thụy Tường Vi | Nữ | 09-10-1989 | 024215094 | 3,8 | |
| 621 | HCM0726 | Trần Thế Vi | Nam | 07-07-1983 | 212210289 | 4,5 | |
| 622 | HCM0727 | Hồ Duy Viễn | Nam | 18-03-1992 | 212323416 | 5,0 |
Trang 14
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 623 | HCM0728 | Phạm Ngọc Việt | Nam | 27-05-1986 | 212220661 | 3,3 | |
| 624 | HCM0729 | Hoàng Văn Việt | Nam | 23-06-1979 | 182267136 | 3,3 | |
| 625 | HCM0730 | Nguyễn Lê Việt | Nam | 05-10-1990 | 215099111 | 5,0 | |
| 626 | HCM0731 | Nguyễn Anh Vũ | Nam | 02-12-1983 | 023763162 | 3,6 | |
| 627 | HCM0732 | Trần Đình Vương | Nam | 02-07-1985 | 240746285 | 4,2 | |
| 628 | HCM0733 | Nguyễn Thị Cẩm Vương | Nữ | 06-04-1987 | 211881220 | 3,3 | |
| 629 | HCM0734 | Lê Thị Hương Vương | Nữ | 02-12-1986 | 211891998 | 5,0 | |
| 630 | HCM0735 | Lê Hùng Vương | Nam | 04-08-1981 | 197101515 | 5,0 | |
| 631 | HCM0736 | Lê Đức Vương | Nam | 12-12-1987 | 225294985 | 4,3 | |
| 632 | HCM0738 | Vũ Đăng Ngọc Vy | Nữ | 01-02-1983 | 023526950 | 3,4 | |
| 633 | HCM0739 | Lê Thị Xoan | Nữ | 12-09-1990 | 137233866 | 2,5 | |
| 634 | HCM0740 | Phan Thị Kim Xuân | Nữ | 20-01-1982 | 025188117 | 3,1 | |
| 635 | HCM0741 | Võ Thị Diễm Xuân | Nữ | 08-07-1986 | 280842785 | 3,3 | |
| 636 | HCM0742 | Dương Thị Xuân | Nữ | 20-09-1985 | 205251506 | 5,5 | |
| 637 | HCM0743 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | Nữ | 21-10-1986 | 079186002498 | 2,7 | |
| 638 | HCM0744 | Võ Thị Kim Yến | Nữ | 30-01-1982 | 023482573 | 3,7 | |
| 639 | HCM0745 | Trương Thị Thu Yến | Nữ | 11-10-1989 | 025182217 | 3,1 | |
| 640 | HCM0746 | Ngô Thị Bảo Yến | Nữ | 04-06-1987 | 233077895 | 3,3 | |
| 641 | HCM0747 | Hoàng Thị Yến | Nữ | 20-05-1981 | 271440160 | 4,4 | |
| 642 | HCM0748 | Phạm Ngọc Yến | Nữ | 18-04-1983 | 082183000372 | 3,2 | |
| 643 | HCM0749 | Lê Thị Bảo Yến | Nữ | 30-12-1988 | 334282552 | 3,8 | |
| 644 | HCM0750 | Nguyễn Thành Bắc | Nam | 02-08-1987 | 024177636 | 2,5 | |
| 645 | HCM0751 | Trần Thị Kim Chi | Nữ | 30-06-1989 | 241113820 | 9,1 | |
| 646 | HCM0752 | Thiều Thị Hà Chi | Nữ | 11-04-1988 | 024387776 | 6,0 | |
| 647 | HCM0754 | Vũ Xuân Hiền | Nam | 08-11-1983 | 245253546 | 5,1 | |
| 648 | HCM0756 | Phạm Trọng Hiếu | Nam | 03-10-1992 | 024801221 | 5,1 | |
| 649 | HCM0757 | Nguyễn Thị Thái Hòa | Nữ | 24-12-1991 | C1653074 | 6,2 | |
| 650 | HCM0759 | Nguyễn Văn Hồng | Nam | 05-11-1991 | 035091000088 | 6,7 | |
| 651 | HCM0760 | Đinh Văn Hùng | Nam | 12-12-1990 | 215154197 | 8,2 | |
| 652 | HCM0762 | Trần Ngọc Huy | Nam | 20-02-1992 | 215192726 | 7,0 | |
| 653 | HCM0764 | Lê Thị Thu Phương | Nữ | 20-01-1983 | 023751288 | 4,6 | |
| 654 | HCM0766 | Chế Trần Thùy Trang | Nữ | 16-01-1991 | 250852853 | 7,7 | |
| 655 | HCM0767 | Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 03-12-1986 | 023978226 | 7,2 | |
| 656 | HCM0769 | Lê Thị Hồng Vân | Nữ | 21-08-1991 | 250863501 | 3,9 | |
| 657 | HCM0770 | Phạm Ngọc Yến | Nữ | 09-10-1991 | 301409257 | 8,1 |
TM.HỘI ĐỒNG
CHỦ TỊCH
Nguyễn Hữu Ánh
Giám đốc Trường Nghiệp vụ Thuế
Trang 15
TỔNG CỤC THUẾ
HỘI ĐỒNG THI CẤP CCHNDV
LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017
Hà Nội, ngày 10 tháng 11 năm 2017
DANH SÁCH ĐIỂM THI CẤP CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ
DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017
Điểm thi: Hà Nội
(Ban hành kèm theo Quyết định số 236 /QĐ-HĐT ngày 10 tháng 11 năm 2017 của Chủ tịch Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017)
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAN0001 | Phan Thị Thúy An | Nữ | 26-02-1991 | 186905965 | 5,0 | 2,2 |
| 2 | HAN0002 | Hà Thị Lan Anh | Nữ | 06-07-1990 | 132063612 | 5,1 | 6,4 |
| 3 | HAN0003 | Lê Đình Anh | Nam | 19-05-1990 | 173227833 | 5,0 | 8,5 |
| 4 | HAN0004 | Kiều Thị Anh | Nữ | 29-01-1991 | 112458520 | 5,0 | 5,1 |
| 5 | HAN0006 | Trương Thị Vân Anh | Nữ | 14-11-1986 | 121496898 | 2,3 | 3,1 |
| 6 | HAN0008 | Nguyễn Ngọc Bình | Nam | 07-08-1992 | 125560568 | 3,3 | 5,0 |
| 7 | HAN0009 | Đoàn Văn Cảnh | Nam | 06-09-1992 | C2252077 | 5,2 | 6,4 |
| 8 | HAN0010 | Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 23-07-1986 | 001186006664 | 5,1 | 3,7 |
| 9 | HAN0012 | Nguyễn Thị Chiên | Nữ | 13-09-1987 | 112189790 | 3,2 | 6,5 |
| 10 | HAN0013 | Thiều Thị Chúc | Nữ | 25-08-1992 | 174072109 | 5,0 | 6,9 |
| 11 | HAN0015 | Lê Thị Cương | Nữ | 05-11-1980 | 121354558 | 2,8 | 4,0 |
| 12 | HAN0016 | Nguyễn Hữu Đạt | Nam | 20-09-1992 | 017098067 | 3,9 | 5,7 |
| 13 | HAN0017 | Ngô Thị Ngọc Diệp | Nữ | 11-11-1993 | 013262755 | 4,3 | 5,1 |
| 14 | HAN0018 | Đào Xuân Diệp | Nữ | 16-03-1978 | 011927696 | 2,7 | 5,0 |
| 15 | HAN0019 | Tạ Trung Đức | Nam | 03-04-1991 | 070912845 | 3,0 | 3,9 |
| 16 | HAN0020 | Lê Xuân Đức | Nam | 25-12-1992 | 122064705 | 4,6 | 4,4 |
| 17 | HAN0021 | Trịnh Thị Dung | Nữ | 24-04-1986 | 172960324 | 2,6 | 4,0 |
| 18 | HAN0022 | Nguyễn Thị Dung | Nữ | 22-07-1988 | 112276763 | 4,3 | 6,7 |
| 19 | HAN0023 | Nguyễn Ngọc Dung | Nữ | 30-09-1991 | 073256759 | 4,1 | 4,7 |
| 20 | HAN0024 | Phạm Mai Dung | Nữ | 04-01-1992 | 173668484 | 5,8 | 6,1 |
| 21 | HAN0026 | Lê Phương Dung | Nữ | 28-10-1988 | 131391440 | 5,5 | 4,5 |
| 22 | HAN0028 | Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 18-02-1992 | 187182143 | 4,1 | 7,0 |
| 23 | HAN0030 | Vũ Đại Dương | Nam | 05-02-1991 | 001091012957 | 4,7 | 3,2 |
| 24 | HAN0031 | Hoàng Thị Hồng Dương | Nữ | 15-06-1991 | 112497216 | 3,5 | 1,0 |
| 25 | HAN0032 | Phạm Thị Duyên | Nữ | 27-08-1991 | 082137387 | 3,9 | 7,0 |
| 26 | HAN0033 | Vũ Thị Hương Giang | Nữ | 27-12-1992 | 017028380 | 5,6 | 6,1 |
| 27 | HAN0034 | Nguyễn Thị Hương Giang | Nữ | 18-02-1993 | 187034165 | 5,0 | 5,6 |
| 28 | HAN0035 | Nguyễn Thị Kim Giang | Nữ | 21-11-1991 | 125374149 | 3,8 | 2,4 |
| 29 | HAN0036 | Mai Thị Giang | Nữ | 07-02-1982 | 171640741 | 3,2 | 0,7 |
| 30 | HAN0037 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 26-06-1992 | 173359722 | 2,9 | 5,9 |
| 31 | HAN0038 | Vũ Thị Hà | Nữ | 17-02-1990 | 038190004797 | 3,0 | 4,1 |
| 32 | HAN0040 | Bùi Thị Hà | Nữ | 01-05-1993 | 070982510 | 3,3 | 6,1 |
| 33 | HAN0041 | Lương Thị Hà | Nữ | 20-05-1992 | 168429864 | 6,2 | 4,7 |
| 34 | HAN0042 | Đặng Thanh Hà | Nữ | 02-05-1989 | 113311917 | 6,2 | 6,9 |
Trang 1
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | HAN0043 | Trần Thị Ngân Hà | Nữ | 28-10-1990 | 031670792 | 3,5 | 6,4 |
| 36 | HAN0044 | Nguyễn Tá Hải | Nam | 09-08-1993 | 125594306 | 5,0 | 5,5 |
| 37 | HAN0046 | Vương Trí Hải | Nam | 08-06-1990 | 112468178 | 2,9 | |
| 38 | HAN0047 | Đỗ Xuân Hân | Nam | 18-09-1979 | 145720584 | 3,1 | 6,0 |
| 39 | HAN0048 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Nữ | 24-11-1991 | 122043595 | 3,0 | |
| 40 | HAN0049 | Phạm Thị Hằng | Nữ | 22-04-1991 | 173212593 | 5,0 | 6,1 |
| 41 | HAN0050 | Nguyễn Thị Hằng | Nữ | 12-09-1982 | 001182005502 | 4,4 | 3,5 |
| 42 | HAN0052 | Đinh Thị Hằng | Nữ | 19-07-1991 | 173778570 | 3,6 | 3,4 |
| 43 | HAN0053 | Nguyễn Thị Hạnh | Nữ | 22-04-1990 | 012802063 | 5,2 | 3,9 |
| 44 | HAN0054 | Hoàng Thúy Hiền | Nữ | 23-10-1993 | 163250951 | 4,1 | 7,0 |
| 45 | HAN0055 | Hoàng Thị Thu Hiền | Nữ | 08-08-1992 | 122016941 | 3,5 | 3,5 |
| 46 | HAN0056 | Đào Thị Hiền | Nữ | 20-02-1992 | 050716369 | 3,9 | 3,4 |
| 47 | HAN0058 | Lê Thị Phương Hoa | Nữ | 29-08-1989 | 012625164 | 2,9 | |
| 48 | HAN0060 | Bùi Thanh Hoa | Nữ | 02-11-1991 | 034191000321 | 5,0 | 4,9 |
| 49 | HAN0061 | Vũ Hải Hòa | Nữ | 01-12-1988 | 035188000371 | 3,9 | 0,0 |
| 50 | HAN0063 | Tăng Thị Hòa | Nữ | 07-09-1992 | 173748109 | 2,5 | 2,1 |
| 51 | HAN0064 | Trần Thị Hoài | Nữ | 31-10-1991 | 121948702 | 7,2 | 7,2 |
| 52 | HAN0066 | Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 12-11-1984 | 186050016 | 4,4 | 3,8 |
| 53 | HAN0067 | Vũ Thị Hồng | Nữ | 08-08-1992 | 142590622 | 4,5 | 4,1 |
| 54 | HAN0069 | Đông Thanh Huế | Nữ | 28-02-1991 | 034191002467 | 3,9 | 1,6 |
| 55 | HAN0070 | Trần Thị Huệ | Nữ | 10-12-1974 | 012758227 | 3,9 | |
| 56 | HAN0072 | Hà Thị Huệ | Nữ | 01-11-1981 | 022181000167 | 5,7 | 7,7 |
| 57 | HAN0073 | Lương Mạnh Hùng | Nam | 20-02-1982 | B6691837 | 2,9 | 2,5 |
| 58 | HAN0074 | Ngô Tiến Hùng | Nam | 05-11-1990 | 194442884 | 3,5 | 2,2 |
| 59 | HAN0075 | Nguyễn Hợp Hưng | Nam | 20-05-1991 | 038091000753 | 4,0 | 2,4 |
| 60 | HAN0076 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 16-10-1986 | 001186009284 | 3,0 | 5,4 |
| 61 | HAN0079 | Đặng Thanh Hường | Nữ | 04-11-1990 | 012814818 | 5,0 | 5,6 |
| 62 | HAN0080 | Dương Thị Thu Hường | Nữ | 08-08-1991 | 187053670 | 3,5 | 5,1 |
| 63 | HAN0081 | Ngô Thị Hường | Nữ | 05-04-1987 | 026187000902 | 4,3 | 5,6 |
| 64 | HAN0082 | Đoàn Thị Hường | Nữ | 24-02-1993 | 163250798 | 4,4 | 4,6 |
| 65 | HAN0083 | Đàm Văn Huy | Nam | 18-05-1993 | 034093005108 | 4,6 | 4,5 |
| 66 | HAN0084 | Lưu Thị Thanh Huyền | Nữ | 13-04-1992 | 145432141 | 5,2 | 5,0 |
| 67 | HAN0085 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 02-07-1984 | 027184000537 | 5,0 | 5,9 |
| 68 | HAN0086 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 17-05-1993 | 173218242 | 6,1 | 6,7 |
| 69 | HAN0087 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 01-10-1972 | 022172000994 | 2,0 | 2,7 |
| 70 | HAN0089 | Tạ Quang Kiếm | Nam | 17-04-1979 | 111473376 | 3,3 | 3,1 |
| 71 | HAN0091 | Nguyễn Trung Kiên | Nam | 01-12-1993 | 017008150 | 4,1 | 4,4 |
| 72 | HAN0092 | Trần Thị Hiếu Lam | Nữ | 31-08-1988 | 186606708 | 2,4 | 2,1 |
| 73 | HAN0095 | Nguyễn Thị Lan | Nữ | 27-08-1992 | 012970596 | 6,4 | 5,1 |
| 74 | HAN0097 | Nguyễn Thị Hồng Lập | Nữ | 13-10-1984 | 135294124 | 2,1 | 2,2 |
| 75 | HAN0098 | Bùi Phương Liên | Nữ | 24-06-1991 | 112440225 | 5,3 | 8,7 |
| 76 | HAN0099 | Hoàng Thị Hồng Liên | Nữ | 15-11-1990 | 168327458 | 4,2 |
Trang 2
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | HAN0100 | Phạm Thị Liên | Nữ | 12-10-1984 | 038184001524 | 2,9 | 4,2 |
| 78 | HAN0101 | Đoàn Thị Thùy Linh | Nữ | 02-09-1991 | 125453694 | 6,0 | 5,4 |
| 79 | HAN0102 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 15-11-1991 | 017059372 | 6,1 | 7,7 |
| 80 | HAN0103 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 09-09-1988 | 142304468 | 3,7 | 2,5 |
| 81 | HAN0104 | Đỗ Nhật Linh | Nữ | 30-11-1991 | 082088640 | 1,9 | |
| 82 | HAN0105 | Nguyễn Hà Linh | Nữ | 07-10-1992 | 164452799 | 5,0 | 5,9 |
| 83 | HAN0106 | Vũ Thùy Linh | Nữ | 29-09-1992 | 013144092 | 5,5 | 5,5 |
| 84 | HAN0107 | Nguyễn Thị Linh | Nữ | 08-12-1992 | 151902092 | 3,3 | 6,1 |
| 85 | HAN0108 | Nguyễn Thị Linh | Nữ | 30-01-1992 | 050775469 | 3,2 | 3,9 |
| 86 | HAN0109 | Nguyễn Văn Lộc | Nam | 13-03-1993 | 163268508 | 7,1 | 5,4 |
| 87 | HAN0110 | Võ Thị Lộc | Nữ | 02-03-1986 | 013686198 | 3,6 | 2,6 |
| 88 | HAN0111 | Đinh Thị Lung | Nữ | 01-02-1991 | 164385339 | 4,3 | 5,5 |
| 89 | HAN0112 | Phạm văn Lương | Nam | 24-03-1988 | 168280755 | 2,6 | 2,4 |
| 90 | HAN0114 | Bùi Diễm Ly | Nữ | 14-10-1993 | 001193002955 | 4,1 | 5,0 |
| 91 | HAN0115 | Hoàng Thanh Mai | Nữ | 14-02-1991 | 012777447 | 2,8 | |
| 92 | HAN0116 | Trương Thị Thanh Mai | Nữ | 11-02-1987 | 035187001661 | 3,6 | 2,1 |
| 93 | HAN0117 | Nguyễn Thanh Mai | Nữ | 17-09-1991 | 012778192 | 4,1 | 2,8 |
| 94 | HAN0118 | Nguyễn Thị Mến | Nữ | 12-03-1990 | 125318319 | 4,2 | 3,1 |
| 95 | HAN0119 | Vũ Đăng Minh | Nam | 11-06-1993 | 142595358 | 3,0 | 5,0 |
| 96 | HAN0120 | Lưu Hồng Mùi | Nữ | 29-05-1991 | 163145763 | 6,8 | 5,4 |
| 97 | HAN0121 | Bùi Thị Trà My | Nữ | 11-05-1990 | 031695942 | 4,3 | |
| 98 | HAN0122 | Trần Hoài Nam | Nam | 22-01-1993 | 035093001097 | 3,6 | 1,5 |
| 99 | HAN0123 | Nguyễn Thị Thúy Nga | Nữ | 10-06-1991 | 183902328 | 3,8 | 5,2 |
| 100 | HAN0124 | Hoàng Việt Nga | Nữ | 10-02-1985 | 012988131 | 5,0 | 3,5 |
| 101 | HAN0125 | Lê Thị Nga | Nữ | 25-01-1993 | 017166477 | 4,0 | 4,6 |
| 102 | HAN0126 | Hồ Thị Nga | Nữ | 05-12-1981 | 013146997 | 2,7 | 4,1 |
| 103 | HAN0127 | Vũ Thị Ngân | Nữ | 07-10-1991 | 112438735 | 4,6 | 5,0 |
| 104 | HAN0128 | Hà Kiều Ngân | Nữ | 01-04-1993 | 113588306 | 2,7 | 2,5 |
| 105 | HAN0129 | Nguyễn Việt Nghĩa | Nam | 03-06-1991 | 001091010103 | 4,2 | 4,0 |
| 106 | HAN0130 | Trịnh Thị Ngoan | Nữ | 29-11-1990 | 034190000034 | 5,5 | 3,5 |
| 107 | HAN0132 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Nữ | 25-11-1985 | 151404970 | 3,4 | 2,4 |
| 108 | HAN0133 | Nguyễn Quỳnh Ngọc | Nữ | 22-12-1992 | 085009307 | 5,1 | 5,9 |
| 109 | HAN0134 | Phạm Thị Nguyệt | Nữ | 08-12-1992 | 173665546 | 4,4 | 6,6 |
| 110 | HAN0137 | Nguyễn Thị Nhận | Nữ | 01-01-1993 | 151949112 | 2,6 | 3,4 |
| 111 | HAN0138 | Trần Quang Nhật | Nam | 29-02-1988 | 191661122 | 1,9 | |
| 112 | HAN0139 | Nguyễn Thị Nhuận | Nữ | 27-07-1988 | 151733030 | 3,4 | 3,7 |
| 113 | HAN0140 | Phạm Hồng Nhung | Nữ | 15-12-1991 | 012859112 | 6,4 | 2,2 |
| 114 | HAN0141 | Nguyễn Thị Nhung | Nữ | 17-11-1993 | 036193000369 | 6,8 | 7,0 |
| 115 | HAN0142 | Nguyễn Cẩm Nhung | Nữ | 06-02-1991 | 012816294 | 4,4 | 6,1 |
| 116 | HAN0143 | Lê Thị Nhung | Nữ | 28-09-1986 | 135223315 | 5,1 | 5,4 |
| 117 | HAN0144 | Nguyễn Thị Nhung | Nữ | 29-09-1978 | 151170662 | 3,5 | 3,1 |
| 118 | HAN0145 | Lê Thị Thúy Nhung | Nữ | 13-12-1993 | 168465430 | 3,7 | 3,7 |
Trang 3
ĐỀ CÁM SỐ
HỒ CHÍ
TỰ
VỀ
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 119 | HAN0146 | Lê Thị Kim Oanh | Nữ | 08-11-1977 | 011869088 | 4,4 | 5,5 |
| 120 | HAN0147 | Nguyễn Thị Oanh | Nữ | 12-11-1993 | 034193002725 | 4,4 | 7,2 |
| 121 | HAN0148 | Vũ Thị Phương Oanh | Nữ | 22-01-1978 | 001178007658 | 3,2 | 6,1 |
| 122 | HAN0149 | Nguyễn Văn Phong | Nam | 20-07-1992 | 187225197 | 2,6 | |
| 123 | HAN0150 | Nguyễn Ngọc Phúc | Nam | 19-11-1992 | 132054568 | 6,7 | 8,2 |
| 124 | HAN0151 | Nguyễn Hà Phương | Nữ | 19-12-1992 | 173208978 | 5,8 | 4,0 |
| 125 | HAN0152 | Phan Thị Phương | Nữ | 04-09-1992 | 186821516 | 5,5 | 8,0 |
| 126 | HAN0153 | Nguyễn Thị Hồng Phương | Nữ | 21-04-1987 | 112155897 | 5,0 | 5,1 |
| 127 | HAN0155 | Phạm Hồng Quân | Nam | 01-08-1985 | 162789447 | 3,3 | 5,7 |
| 128 | HAN0157 | Nguyễn Thị Sao | Nữ | 26-11-1991 | 031704290 | 5,9 | 6,7 |
| 129 | HAN0158 | Lưu Thị Sơn | Nữ | 02-03-1993 | 163250073 | 5,7 | 8,6 |
| 130 | HAN0159 | Nguyễn Hoài Sơn | Nam | 04-08-1991 | 112351126 | 5,3 | 4,0 |
| 131 | HAN0160 | Nguyễn Chí Tài | Nam | 22-09-1992 | 145461083 | 4,2 | 6,6 |
| 132 | HAN0161 | Trần Ngọc Minh Tâm | Nữ | 25-12-1993 | 163249159 | 5,3 | 6,0 |
| 133 | HAN0162 | Hà Thị Thắm | Nữ | 02-09-1991 | 173394812 | 3,1 | 2,9 |
| 134 | HAN0163 | Lê Đình Thành | Nam | 05-12-1992 | 173666216 | 3,3 | 4,0 |
| 135 | HAN0164 | Lê Nhật Thành | Nam | 17-06-1992 | 038092000558 | 1,6 | 1,5 |
| 136 | HAN0165 | Nguyễn Thị Minh Thao | Nữ | 22-09-1990 | 230802296 | 3,6 | 1,1 |
| 137 | HAN0166 | Nguyễn Thị Hương Thảo | Nữ | 07-11-1990 | 121992880 | 3,5 | 1,9 |
| 138 | HAN0167 | Đặng Thị Thu Thảo | Nữ | 07-04-1992 | C1856981 | 2,9 | |
| 139 | HAN0168 | Lê Thị Phương Thảo | Nữ | 16-03-1991 | 173347026 | 2,8 | 2,1 |
| 140 | HAN0169 | Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 24-10-1988 | 125329970 | 3,0 | 3,5 |
| 141 | HAN0170 | Mai Phương Thảo | Nữ | 25-12-1993 | 174011951 | 3,8 | 7,1 |
| 142 | HAN0172 | Nguyễn Thị Thoan | Nữ | 03-09-1989 | 163026367 | 2,7 | 6,5 |
| 143 | HAN0173 | Kiều Thị Thơm | Nữ | 14-02-1991 | 017020246 | 5,5 | 5,5 |
| 144 | HAN0174 | Nguyễn Thị Thu | Nữ | 18-10-1992 | 174030110 | 3,0 | 4,2 |
| 145 | HAN0175 | Nguyễn Minh Thu | Nữ | 17-10-1991 | 012767067 | 5,9 | 5,7 |
| 146 | HAN0176 | Lê Thị Thu | Nữ | 16-05-1987 | 186504258 | 2,8 | 5,2 |
| 147 | HAN0177 | Bùi Anh Thư | Nữ | 22-07-1990 | 151723484 | 5,0 | 2,1 |
| 148 | HAN0178 | Ngô Anh Thư | Nam | 22-11-1986 | 012322658 | 3,0 | 2,5 |
| 149 | HAN0179 | Lê Thị Hoài Phương | Nữ | 20-05-1992 | 187174285 | 5,3 | 5,2 |
| 150 | HAN0181 | Trần Cẩm Thủy | Nữ | 29-07-1991 | 082176024 | 5,3 | 4,4 |
| 151 | HAN0182 | Đặng Thị Thanh Thủy | Nữ | 07-12-1992 | 187121477 | 5,1 | |
| 152 | HAN0184 | Tạ Thị Thanh Thủy | Nữ | 21-03-1982 | 012899260 | 5,0 | |
| 153 | HAN0185 | Đỗ Thị Thủy | Nữ | 22-08-1992 | 142608829 | 4,0 | 4,1 |
| 154 | HAN0186 | Hoàng Thị Thủy | Nữ | 27-05-1992 | 151896101 | 4,3 | 2,6 |
| 155 | HAN0187 | Lâm Thu Thủy | Nữ | 23-03-1980 | 001180001573 | 4,1 | 2,7 |
| 156 | HAN0188 | Phạm Thị Thủy | Nữ | 24-03-1991 | 164389326 | 7,2 | 6,7 |
| 157 | HAN0190 | Lê Xuân Tịnh | Nam | 29-03-1993 | 132218077 | 3,1 | 2,4 |
| 158 | HAN0191 | Nguyễn Quỳnh Trâm | Nữ | 20-06-1986 | 013482478 | 4,2 | 5,9 |
| 159 | HAN0192 | Mai Ngọc Trâm | Nữ | 13-02-1987 | 013220920 | 4,1 | |
| 160 | HAN0194 | Nguyễn Thu Trang | Nữ | 02-12-1992 | 164428648 | 5,1 | 5,5 |
Trang 4
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | HAN0195 | Phạm Thị Huyền Trang | Nữ | 01-12-1993 | 036193000531 | 4,1 | 5,5 |
| 162 | HAN0196 | Mạnh Quỳnh Trang | Nữ | 11-01-1990 | 194363671 | 5,4 | 5,1 |
| 163 | HAN0198 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 04-12-1981 | 013272434 | 3,4 | 7,4 |
| 164 | HAN0199 | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 21-07-1986 | 111958228 | 4,5 | 5,9 |
| 165 | HAN0201 | Vũ Thị Huyền Trang | Nữ | 26-03-1990 | 142484825 | 3,7 | 4,6 |
| 166 | HAN0202 | Nghiêm Huyền Trang | Nữ | 30-06-1991 | 112509817 | 6,9 | 7,5 |
| 167 | HAN0203 | Nguyễn Hoàng Trọng | Nam | 27-10-1991 | 163104415 | 4,5 | 4,6 |
| 168 | HAN0204 | Nguyễn Ngọc Tú | Nữ | 15-06-1990 | 001190000536 | 2,9 | |
| 169 | HAN0205 | Lâm Tú | Nữ | 06-06-1992 | 230807627 | 2,6 | 3,4 |
| 170 | HAN0206 | Nguyễn Đắc Tú | Nam | 16-10-1989 | 012597537 | 6,0 | 9,0 |
| 171 | HAN0207 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Nam | 20-03-1987 | 017533215 | 4,5 | 6,7 |
| 172 | HAN0208 | Lê Thanh Tùng | Nam | 20-10-1987 | 168241046 | 4,4 | 2,9 |
| 173 | HAN0210 | Nguyễn Thị Vân | Nữ | 17-01-1992 | 031786367 | 4,6 | 6,6 |
| 174 | HAN0211 | Nguyễn Thị Vân | Nữ | 15-03-1993 | 187331755 | 3,3 | 2,8 |
| 175 | HAN0212 | Đỗ Thị Vân | Nữ | 07-11-1993 | 163250365 | 6,7 | 7,6 |
| 176 | HAN0213 | Vương Thị Vân | Nữ | 04-10-1981 | 012200786 | 4,0 | 3,9 |
| 177 | HAN0214 | Bùi Thị Vân | Nữ | 31-08-1982 | 031140653 | 5,1 | 1,0 |
| 178 | HAN0215 | Tô Thị Vinh | Nữ | 20-11-1993 | 187326607 | 3,1 | 2,1 |
| 179 | HAN0216 | Nguyễn Thế Vinh | Nam | 30-05-1987 | 121746410 | 3,4 | 4,2 |
| 180 | HAN0217 | Nguyễn Anh Vũ | Nam | 19-04-1993 | 012939766 | 3,4 | |
| 181 | HAN0219 | Dương Thị Hoàng Yến | Nữ | 14-04-1992 | 230807200 | 3,4 | 1,1 |
| 182 | HAN0220 | Nguyễn Thị An | Nữ | 04-10-1979 | 111408446 | 3,2 | |
| 183 | HAN0221 | Văn Thị Thúy An | Nữ | 21-08-1986 | C1911574 | 3,9 | |
| 184 | HAN0222 | Lại Thị An | Nữ | 14-06-1988 | 142272945 | 2,7 | |
| 185 | HAN0223 | Phan Hoàng Anh | Nam | 07-09-1984 | 145185628 | 5,6 | |
| 186 | HAN0224 | Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 01-04-1975 | 011850616 | 3,5 | |
| 187 | HAN0225 | Trương Thị Lan Anh | Nữ | 04-11-1981 | 012175577 | 3,7 | |
| 188 | HAN0226 | Lã Thị Vân Anh | Nữ | 01-12-1987 | 142246366 | 3,7 | |
| 189 | HAN0227 | Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 14-03-1981 | 001181013353 | 2,0 | |
| 190 | HAN0228 | Bùi Thị Lan Anh | Nữ | 28-04-1988 | 151684767 | 5,8 | |
| 191 | HAN0229 | Nguyễn Thu Anh | Nữ | 24-05-1982 | 013196922 | 3,4 | |
| 192 | HAN0230 | Nguyễn Thị Tú Anh | Nữ | 14-06-1980 | 141969742 | 3,7 | |
| 193 | HAN0231 | An Trọng Bằng | Nam | 04-05-1983 | 145093224 | 2,5 | |
| 194 | HAN0232 | Triệu Thị Bích | Nữ | 01-08-1983 | 038183002987 | 3,2 | |
| 195 | HAN0233 | Trần Thị Bình | Nữ | 10-07-1979 | 001179009511 | 2,4 | |
| 196 | HAN0234 | Nguyễn Việt Bình | Nam | 24-10-1984 | 001084002830 | 4,5 | |
| 197 | HAN0236 | Trần Thị Thúy Bình | Nữ | 11-02-1982 | 171682289 | 3,8 | |
| 198 | HAN0237 | Bùi Thị Bình | Nữ | 02-09-1990 | 173388005 | 5,0 | |
| 199 | HAN0239 | Nguyễn Thị Châm | Nữ | 22-12-1974 | 171621233 | 4,4 | |
| 200 | HAN0240 | Trịnh Văn Chất | Nam | 25-01-1982 | 013031766 | 2,9 | |
| 201 | HAN0241 | Hoàng Thị Huyền Chi | Nữ | 25-11-1981 | 012622224 | 5,0 | |
| 202 | HAN0242 | Tô Thị Chiến | Nữ | 26-01-1986 | 042186001153 | 4,6 |
Trang 5
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 203 | HAN0243 | Lương Văn Chín | Nam | 10-02-1983 | 026083000037 | 5,0 | |
| 204 | HAN0245 | Lê Tiến Công | Nam | 18-09-1985 | 164214544 | 2,1 | |
| 205 | HAN0246 | Nguyễn Thị Đào | Nữ | 20-06-1992 | 013032134 | 4,6 | |
| 206 | HAN0247 | Đặng Thị Anh Đào | Nữ | 08-07-1978 | 111398561 | 3,4 | |
| 207 | HAN0248 | Đỗ Thị Đào | Nữ | 15-08-1983 | 125082478 | 2,3 | |
| 208 | HAN0251 | Lê Hồng Diên | Nữ | 01-11-1983 | 111612817 | 3,8 | |
| 209 | HAN0253 | Đặng Thị Diệp | Nữ | 28-10-1983 | 111795513 | 3,9 | |
| 210 | HAN0254 | Đỗ Ngọc Diệu | Nam | 01-10-1988 | 036088000665 | 5,1 | |
| 211 | HAN0255 | Nguyễn Tuấn Đức | Nam | 21-10-1980 | B5212542 | 3,4 | |
| 212 | HAN0256 | Nguyễn Thị Việt Đức | Nữ | 28-02-1988 | 186752345 | 3,5 | |
| 213 | HAN0258 | Đỗ Thị Kim Dung | Nữ | 30-08-1975 | 011958978 | 3,7 | |
| 214 | HAN0259 | Ngô Thị Kim Dung | Nữ | 22-11-1981 | 001181001827 | 4,0 | |
| 215 | HAN0261 | Ngô Thị Quỳnh Dung | Nữ | 20-02-1990 | 100959946 | 4,2 | |
| 216 | HAN0262 | Phạm Thị Dương | Nữ | 30-09-1975 | 013175473 | 3,6 | |
| 217 | HAN0263 | Trần Đình Duy | Nam | 24-03-1987 | 034087006295 | 3,6 | |
| 218 | HAN0265 | Vũ Thị Duyên | Nữ | 17-07-1990 | 151916542 | 1,7 | |
| 219 | HAN0266 | Nguyễn Thị Hương Giang | Nữ | 05-01-1983 | 031174458 | 3,8 | |
| 220 | HAN0267 | Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 26-10-1985 | 036185004220 | 4,4 | |
| 221 | HAN0268 | Lê Thị Hương Giang | Nữ | 25-04-1992 | 174031346 | 2,6 | |
| 222 | HAN0269 | Phạm Thị Hương Giang | Nữ | 03-08-1970 | 022170000035 | 5,0 | |
| 223 | HAN0271 | Phạm Huyền Giang | Nữ | 08-02-1988 | 121818022 | 4,3 | |
| 224 | HAN0272 | Nguyễn Trường Giang | Nam | 05-07-1989 | 113408175 | 5,1 | |
| 225 | HAN0273 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 10-08-1985 | 031185000271 | 3,9 | |
| 226 | HAN0274 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 28-12-1974 | 011648771 | 5,0 | |
| 227 | HAN0275 | Đào Thu Hà | Nữ | 01-01-1982 | 012942934 | 2,3 | |
| 228 | HAN0276 | Tạ Thu Hà | Nữ | 29-12-1984 | 001184001295 | 5,1 | |
| 229 | HAN0277 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 14-06-1975 | 026175000468 | 5,0 | |
| 230 | HAN0278 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | Nữ | 16-07-1987 | 033187002638 | 3,2 | |
| 231 | HAN0279 | Dương Thị Hà | Nữ | 02-06-1984 | 122056469 | 3,7 | |
| 232 | HAN0280 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 04-04-1985 | 121482250 | 5,7 | |
| 233 | HAN0281 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 25-05-1977 | 001177004106 | 3,0 | |
| 234 | HAN0282 | Trần Thị Hà | Nữ | 23-03-1983 | 192181039 | 1,3 | |
| 235 | HAN0283 | Phùng Thị Thúy Hà | Nữ | 02-11-1988 | 031445843 | 5,0 | |
| 236 | HAN0284 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 01-09-1988 | 012532258 | 4,2 | |
| 237 | HAN0285 | Nguyễn Thị Hà | Nữ | 14-07-1983 | 172174428 | 3,3 | |
| 238 | HAN0286 | Lê Văn Hải | Nam | 05-10-1985 | 038085003621 | 4,1 | |
| 239 | HAN0287 | Hoàng Thị Kim Hằng | Nữ | 20-11-1987 | 112052035 | 4,3 | |
| 240 | HAN0288 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Nữ | 04-02-1981 | 038181002267 | 3,9 | |
| 241 | HAN0289 | Thân Thị Hằng | Nữ | 24-03-1990 | 121993148 | 4,0 | |
| 242 | HAN0290 | Lê Thị Thu Hằng | Nữ | 26-03-1983 | 145086742 | 2,5 | |
| 243 | HAN0291 | Bùi Thị Hằng | Nữ | 27-10-1978 | 174526146 | 2,9 | |
| 244 | HAN0292 | Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 03-06-1986 | 001186014835 | 5,2 |
Trang 6
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 245 | HAN0293 | Lê Hồng Hạnh | Nữ | 01-10-1979 | 011960109 | 3,7 | |
| 246 | HAN0294 | Nguyễn Hữu Hào | Nam | 05-08-1978 | 135021906 | 2,4 | |
| 247 | HAN0295 | Trần Thị Hào | Nữ | 10-05-1985 | 035185000047 | 3,5 | |
| 248 | HAN0296 | Nguyễn Thị Hoàng Hào | Nữ | 12-08-1982 | 037182000092 | 2,7 | |
| 249 | HAN0298 | Lưu Thị Hiền | Nữ | 21-06-1977 | 100681052 | 3,4 | |
| 250 | HAN0299 | Nguyễn Thị Hiền | Nữ | 01-10-1979 | 113059376 | 2,9 | |
| 251 | HAN0301 | Đỗ Thị Hiền | Nữ | 29-01-1983 | 034183001995 | 3,2 | |
| 252 | HAN0302 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nữ | 09-12-1981 | 001181006480 | 3,1 | |
| 253 | HAN0303 | Nguyễn Tất Hiếu | Nam | 26-07-1974 | 038074001017 | 2,6 | |
| 254 | HAN0304 | Lê Thị Hoa | Nữ | 05-08-1984 | 038184002987 | 3,0 | |
| 255 | HAN0305 | Lê Thị Ngọc Hoa | Nữ | 01-01-1987 | 033187002339 | 2,8 | |
| 256 | HAN0306 | Nguyễn Thanh Hoa | Nữ | 21-11-1987 | 112221439 | 4,4 | |
| 257 | HAN0307 | Nguyễn Thị Phương Hoa | Nữ | 21-02-1980 | 013229893 | 5,0 | |
| 258 | HAN0308 | Nguyễn Thị Thúy Hoa | Nữ | 20-12-1976 | 011837106 | 3,8 | |
| 259 | HAN0309 | Vũ Thị Hồng Hoa | Nữ | 16-02-1982 | 012015012 | 4,3 | |
| 260 | HAN0311 | Nguyễn Thiều Hoa | Nữ | 23-01-1988 | 012508905 | 6,8 | |
| 261 | HAN0312 | Nguyễn Thị Hòa | Nữ | 01-11-1981 | 111595290 | 3,0 | |
| 262 | HAN0313 | Nguyễn Thị Hòa | Nữ | 07-10-1984 | 017171353 | 3,2 | |
| 263 | HAN0314 | Đặng Thị Hòa | Nữ | 18-08-1976 | 011830280 | 3,7 | |
| 264 | HAN0315 | Lê Thị Khánh Hòa | Nữ | 24-09-1982 | 013557756 | 4,4 | |
| 265 | HAN0316 | Ngô Thị Hòa | Nữ | 07-07-1984 | 012826360 | 4,1 | |
| 266 | HAN0317 | Hoàng Thị Thanh Hoài | Nữ | 08-07-1976 | 011836850 | 5,3 | |
| 267 | HAN0318 | Đỗ Thị Hoàn | Nữ | 22-11-1986 | 151545130 | 4,6 | |
| 268 | HAN0319 | Trần Thị Kim Hoàn | Nữ | 08-05-1992 | 122059886 | 3,0 | |
| 269 | HAN0320 | Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 01-09-1980 | 013141749 | 4,6 | |
| 270 | HAN0321 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 15-12-1990 | 163100443 | 3,2 | |
| 271 | HAN0322 | Lê Thị Hồng | Nữ | 30-10-1987 | 017349655 | 5,3 | |
| 272 | HAN0324 | Vũ Thị Hồng | Nữ | 24-11-1992 | 151887464 | 4,1 | |
| 273 | HAN0325 | Nguyễn Thị Thanh Huế | Nữ | 06-10-1987 | 151628389 | 3,4 | |
| 274 | HAN0326 | Nguyễn Thị Hoa Huế | Nữ | 18-10-1985 | 001185002283 | 3,5 | |
| 275 | HAN0327 | Trịnh Thị Huệ | Nữ | 01-02-1990 | 173605912 | 3,4 | |
| 276 | HAN0328 | Nguyễn Thị Huệ | Nữ | 15-08-1982 | 001182006116 | 3,5 | |
| 277 | HAN0330 | Nguyễn Đăng Hùng | Nam | 12-02-1992 | 012948570 | 4,3 | |
| 278 | HAN0332 | Trần Nghĩa Hưng | Nam | 12-06-1983 | 012354350 | 2,4 | |
| 279 | HAN0333 | Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 02-05-1985 | 001085013146 | 3,5 | |
| 280 | HAN0334 | Trần Thu Hương | Nữ | 18-12-1976 | 011836537 | 4,2 | |
| 281 | HAN0335 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 26-02-1979 | 034179003005 | 2,9 | |
| 282 | HAN0336 | Đỗ Thị Thanh Hương | Nữ | 16-08-1975 | 013412446 | 5,2 | |
| 283 | HAN0338 | Phạm Thị Thanh Hương | Nữ | 02-03-1992 | 122025306 | 2,7 | |
| 284 | HAN0339 | Nguyễn Thị Lan Hương | Nữ | 16-09-1982 | 121430025 | 3,5 | |
| 285 | HAN0340 | Triệu Thị Hương | Nữ | 11-11-1988 | 162838331 | 3,4 | |
| 286 | HAN0341 | Đỗ Quỳnh Hương | Nữ | 16-05-1985 | 001185000074 | 3,6 |
Trang 7
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 287 | HAN0342 | Đào Thị Hương | Nữ | 06-04-1985 | 038185000150 | 3,1 | |
| 288 | HAN0343 | Lê Thị Hương | Nữ | 23-04-1985 | 013614987 | 4,2 | |
| 289 | HAN0344 | Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 18-01-1985 | 145206269 | 3,9 | |
| 290 | HAN0345 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 08-07-1991 | 013144286 | 2,9 | |
| 291 | HAN0346 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 10-08-1977 | 001177008887 | 3,4 | |
| 292 | HAN0347 | Lê Thị Hương | Nữ | 05-04-1985 | 012185000036 | 3,8 | |
| 293 | HAN0348 | Lê Đức Hương | Nam | 09-05-1982 | 033082001092 | 3,7 | |
| 294 | HAN0350 | Lê Thị Thanh Huyền | Nữ | 27-11-1976 | 111298323 | 3,8 | |
| 295 | HAN0351 | Ngô Thị Huyền | Nữ | 20-08-1987 | 186752376 | 3,4 | |
| 296 | HAN0352 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 23-01-1986 | 001186016007 | 6,0 | |
| 297 | HAN0353 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 03-09-1985 | 013521003 | 5,0 | |
| 298 | HAN0354 | Đỗ Thị Lan Khanh | Nữ | 30-08-1981 | 001181008655 | 3,5 | |
| 299 | HAN0355 | Huỳnh Thị Kim Khánh | Nữ | 16-03-1975 | 201271365 | 5,0 | |
| 300 | HAN0356 | Lê Thị Kim Khuyên | Nữ | 31-07-1984 | 013367629 | 3,7 | |
| 301 | HAN0357 | Nguyễn Thị Bích Lan | Nữ | 12-05-1989 | 091912856 | 5,1 | |
| 302 | HAN0358 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nữ | 12-10-1985 | 125105161 | 4,5 | |
| 303 | HAN0359 | Phạm Thị Lệ | Nữ | 18-09-1990 | 112484814 | 3,5 | |
| 304 | HAN0360 | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 08-12-1979 | 012032838 | 3,3 | |
| 305 | HAN0362 | Cao Mai Liên | Nữ | 14-05-1983 | 012784485 | 5,0 | |
| 306 | HAN0364 | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 12-12-1990 | 168360118 | 5,3 | |
| 307 | HAN0365 | Nguyễn Thúy Liễu | Nữ | 22-07-1978 | 111381739 | 5,0 | |
| 308 | HAN0366 | Hoàng Ngọc Linh | Nữ | 10-02-1979 | 001179014545 | 5,0 | |
| 309 | HAN0367 | Phùng Thùy Linh | Nữ | 22-05-1991 | 173780920 | 4,1 | |
| 310 | HAN0368 | Lê Phương Linh | Nữ | 10-10-1987 | 012749485 | 5,3 | |
| 311 | HAN0369 | Lê Thị Linh | Nữ | 08-06-1989 | 173568315 | 5,8 | |
| 312 | HAN0370 | Nguyễn Thị Hồng Linh | Nữ | 15-09-1981 | 111585722 | 4,3 | |
| 313 | HAN0371 | Trần Thị Thùy Linh | Nữ | 25-11-1984 | 031216779 | 5,2 | |
| 314 | HAN0372 | Nguyễn Thị Loan | Nữ | 22-11-1989 | 135419334 | 4,1 | |
| 315 | HAN0373 | Vũ Thị Loan | Nữ | 06-02-1984 | 031352685 | 5,3 | |
| 316 | HAN0374 | Nguyễn Thị Đức Lộc | Nữ | 28-04-1983 | C1856226 | 4,4 | |
| 317 | HAN0375 | Nguyễn Thị Lộc | Nữ | 15-10-1981 | 017399107 | 5,8 | |
| 318 | HAN0376 | Tống Phước Hoàng Long | Nam | 04-11-1989 | 012823441 | 5,7 | |
| 319 | HAN0377 | Bùi Thị Luân | Nữ | 28-04-1982 | 012633850 | 2,9 | |
| 320 | HAN0378 | Cô Thị Hồng Lý | Nữ | 05-02-1980 | 013467169 | 5,0 | |
| 321 | HAN0379 | Trần Thị Lý | Nữ | 24-12-1986 | 162795589 | 2,7 | |
| 322 | HAN0380 | Nguyễn Thị Lý | Nữ | 01-07-1977 | 022177001028 | 2,8 | |
| 323 | HAN0381 | Nguyễn Thị Lý | Nữ | 29-03-1989 | 142602447 | 3,1 | |
| 324 | HAN0382 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | Nữ | 11-07-1966 | 011424723 | 2,7 | |
| 325 | HAN0383 | Hà Thị Thùy mai | Nữ | 01-09-1985 | 001185010509 | 5,0 | |
| 326 | HAN0384 | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 13-12-1984 | 172006504 | 2,3 | |
| 327 | HAN0386 | Đào Thị Minh | Nữ | 22-06-1987 | 172341800 | 5,0 | |
| 328 | HAN0387 | Lê Anh Minh | Nam | 10-04-1992 | 031092004738 | 3,4 |
Trang 8
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 329 | HAN0388 | Dương Thu Minh | Nữ | 29-11-1984 | B3465291 | 5,3 | |
| 330 | HAN0389 | Nguyễn Tự Minh | Nam | 03-10-1963 | 225047252 | 5,0 | |
| 331 | HAN0390 | Nguyễn Thị Mơ | Nữ | 08-08-1988 | 121873508 | 4,3 | |
| 332 | HAN0391 | Khúc Thị Mừng | Nữ | 13-10-1985 | 030185000270 | 5,4 | |
| 333 | HAN0392 | Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 24-05-1989 | 151675148 | 4,4 | |
| 334 | HAN0393 | Phạm Đại Nam | Nam | 28-07-1967 | 012618252 | 3,1 | |
| 335 | HAN0394 | Phạm Nam | Nam | 02-04-1984 | 151430293 | 4,4 | |
| 336 | HAN0395 | Tăng Xuân Nam | Nam | 20-06-1970 | 141457156 | 3,4 | |
| 337 | HAN0396 | Nguyễn Thanh Nga | Nữ | 03-12-1983 | 111739221 | 4,3 | |
| 338 | HAN0397 | Phạm Thanh Nga | Nữ | 25-02-1980 | 012176372 | 5,0 | |
| 339 | HAN0398 | Ngô Thị Nga | Nữ | 20-10-1987 | 040187000898 | 3,9 | |
| 340 | HAN0399 | Hoàng Thanh Nga | Nữ | 16-01-1989 | 012850044 | 7,3 | |
| 341 | HAN0400 | Bùi Thị Nghĩa | Nữ | 08-01-1992 | 163195427 | 5,0 | |
| 342 | HAN0402 | Nguyễn Văn Ngọc | Nam | 13-09-1989 | 060764564 | 3,3 | |
| 343 | HAN0403 | Phạm Thị Bích Ngọc | Nữ | 20-12-1984 | 036184001992 | 3,2 | |
| 344 | HAN0406 | Nguyễn Thị Thu Ngọc | Nữ | 11-02-1988 | 125334376 | 4,2 | |
| 345 | HAN0407 | Bùi Duy Ngọc | Nam | 22-06-1993 | 163260945 | 6,2 | |
| 346 | HAN0410 | Đỗ Thị Nguyệt | Nữ | 02-01-1984 | 142111916 | 2,7 | |
| 347 | HAN0412 | Đào Thị Bích Nguyệt | Nữ | 27-11-1993 | 017216359 | 5,8 | |
| 348 | HAN0413 | Bùi Thị Thanh Nhân | Nữ | 29-05-1979 | 100773777 | 2,5 | |
| 349 | HAN0415 | Trần Văn Nhân | Nam | 10-11-1978 | 111303817 | 3,4 | |
| 350 | HAN0416 | Nguyễn Thị Quỳnh Nhung | Nữ | 10-01-1991 | 142458124 | 5,0 | |
| 351 | HAN0417 | Mai Hồng Nhung | Nữ | 02-11-1984 | 001184006214 | 3,9 | |
| 352 | HAN0418 | Phạm Thị Hồng Nhung | Nữ | 22-10-1981 | 013035152 | 3,7 | |
| 353 | HAN0421 | Nguyễn Thị Nhung | Nữ | 08-08-1983 | 017449639 | 5,0 | |
| 354 | HAN0422 | Đỗ Hải Ninh | Nữ | 07-01-1988 | 012749488 | 5,0 | |
| 355 | HAN0423 | Chu Thị Ninh | Nữ | 17-06-1990 | 033190001791 | 4,2 | |
| 356 | HAN0424 | Trần Thị Nụ | Nữ | 16-02-1992 | 125414765 | 4,2 | |
| 357 | HAN0425 | Bùi Thị Kiều Oanh | Nữ | 15-11-1984 | 022184003071 | 2,3 | |
| 358 | HAN0426 | Phan Thị Kim Oanh | Nữ | 28-11-1980 | 182309339 | 3,9 | |
| 359 | HAN0427 | Trần Thị Oanh | Nữ | 08-10-1973 | 013463367 | 3,8 | |
| 360 | HAN0428 | Dương Ngọc Oanh | Nữ | 28-03-1982 | 151299859 | 3,8 | |
| 361 | HAN0429 | Lê Thị Oanh | Nữ | 14-08-1982 | 172309474 | 4,2 | |
| 362 | HAN0430 | Nguyễn Văn Phan | Nam | 06-03-1981 | 230930081 | 1,6 | |
| 363 | HAN0431 | Nguyễn Hải Phong | Nam | 09-09-1987 | 186497321 | 3,5 | |
| 364 | HAN0432 | Ngô Thị Phúc | Nữ | 01-04-1987 | 012485611 | 2,7 | |
| 365 | HAN0433 | Phạm Ngọc Phúc | Nam | 02-05-1986 | 001086002536 | 2,9 | |
| 366 | HAN0434 | Lê Thị Phương | Nữ | 28-02-1985 | 240816550 | 2,1 | |
| 367 | HAN0435 | Thân Thị Phương | Nữ | 10-01-1988 | 038188001825 | 4,4 | |
| 368 | HAN0436 | Phạm Thị Phương | Nữ | 25-02-1983 | 231158235 | 5,2 | |
| 369 | HAN0437 | Nguyễn Duy Phương | Nam | 03-03-1987 | 121637674 | 3,4 | |
| 370 | HAN0438 | Dương Lan Phương | Nữ | 20-10-1981 | 183227653 | 3,1 |
Trang 9
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 371 | HAN0439 | Vũ Minh Phương | Nữ | 16-06-1988 | 012539999 | 3,1 | |
| 372 | HAN0440 | Đoàn Thị Lan Phương | Nữ | 07-04-1989 | 036189000990 | 3,8 | |
| 373 | HAN0441 | Phạm Thị Phương | Nữ | 03-02-1991 | 017044780 | 5,3 | |
| 374 | HAN0442 | Dương Thị Bích Phương | Nữ | 01-02-1978 | 025188954 | 2,4 | |
| 375 | HAN0443 | Vũ Thị Phương | Nữ | 06-06-1990 | 168329753 | 3,2 | |
| 376 | HAN0444 | Lê Văn Quang | Nam | 04-02-1983 | 017098173 | 2,4 | |
| 377 | HAN0445 | Lê Thị Quy Quý | Nữ | 29-05-1983 | 035183002119 | 4,0 | |
| 378 | HAN0446 | Đặng Như Quyết | Nam | 13-09-1975 | 001075014599 | 2,7 | |
| 379 | HAN0447 | Phùng Thị Ngọc Quỳnh | Nữ | 03-04-1981 | 001181001494 | 4,1 | |
| 380 | HAN0448 | Đặng Thị Bích Sáng | Nữ | 25-03-1987 | 033187003038 | 3,9 | |
| 381 | HAN0449 | Lại Thị Sen | Nữ | 29-09-1983 | 013434164 | 5,4 | |
| 382 | HAN0450 | Hà Thị Sinh | Nữ | 20-04-1985 | 172395251 | 5,0 | |
| 383 | HAN0451 | Đặng Thái Sơn | Nam | 05-08-1981 | 135112520 | 3,0 | |
| 384 | HAN0452 | Lương Đức Sơn | Nam | 18-07-1984 | 034084003349 | 2,3 | |
| 385 | HAN0453 | Đinh Thị Song | Nữ | 12-06-1983 | 151488790 | 3,2 | |
| 386 | HAN0454 | Trần Đức Tâm | Nam | 30-01-1980 | 013674524 | 5,3 | |
| 387 | HAN0455 | Nguyễn Thị Tâm | Nữ | 02-09-1989 | 031604219 | 4,0 | |
| 388 | HAN0456 | Đào Trọng Tấn | Nam | 16-05-1990 | 173117527 | 2,4 | |
| 389 | HAN0457 | Công Thị Thắm | Nữ | 16-11-1980 | 001180010207 | 4,2 | |
| 390 | HAN0458 | Lê Xuân Thắng | Nam | 27-02-1984 | 111952789 | 2,4 | |
| 391 | HAN0459 | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 06-07-1975 | 171780794 | 4,2 | |
| 392 | HAN0460 | Nguyễn Thị Thao | Nữ | 10-12-1990 | 142560434 | 5,6 | |
| 393 | HAN0461 | Đỗ Ngọc Thảo | Nam | 23-10-1991 | 012851067 | 3,5 | |
| 394 | HAN0462 | Tạ Thị Phương Thảo | Nữ | 04-03-1986 | 187699802 | 4,5 | |
| 395 | HAN0463 | Lê Thu Thảo | Nữ | 11-02-1981 | 012942132 | 4,1 | |
| 396 | HAN0464 | Nguyễn Thị Thêu | Nữ | 06-08-1987 | 142341384 | 2,8 | |
| 397 | HAN0465 | Nguyễn Văn Thiện | Nam | 20-05-1981 | 121388513 | 3,2 | |
| 398 | HAN0466 | Vũ Công Thiềng | Nam | 11-12-1973 | 033073001511 | 3,1 | |
| 399 | HAN0467 | Nguyễn Bích Thìn | Nữ | 26-09-1976 | 063016685 | 3,6 | |
| 400 | HAN0468 | Nguyễn Thị Thơm | Nữ | 14-02-1986 | 027186000220 | 2,6 | |
| 401 | HAN0469 | Nguyễn Thị Thu | Nữ | 30-10-1988 | 142301087 | 1,6 | |
| 402 | HAN0471 | Trần Thị Thu | Nữ | 26-06-1983 | 122320991 | 2,5 | |
| 403 | HAN0472 | Vũ Thị Hoài Thu | Nữ | 12-01-1980 | 001180008418 | 3,5 | |
| 404 | HAN0473 | Trần Thị Kim Thu | Nữ | 08-09-1961 | 010178336 | 3,1 | |
| 405 | HAN0474 | Vũ Đình Thuận | Nam | 13-04-1980 | 145103107 | 4,0 | |
| 406 | HAN0475 | Nguyễn Đức Thuận | Nam | 05-10-1976 | 125485162 | 2,9 | |
| 407 | HAN0476 | Nguyễn Thị Thương | Nữ | 25-09-1981 | 172291201 | 3,6 | |
| 408 | HAN0478 | Trần Thị Thủy | Nữ | 05-04-1985 | 162743303 | 2,5 | |
| 409 | HAN0479 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 23-02-1988 | 112287542 | 3,0 | |
| 410 | HAN0480 | Vũ Thị Thu Thủy | Nữ | 11-02-1983 | 017183000349 | 2,6 | |
| 411 | HAN0481 | Nguyễn Thị Thủy | Nữ | 25-12-1986 | 038186002645 | 2,5 | |
| 412 | HAN0482 | Trịnh Trung Thủy | Nam | 30-10-1981 | 168538826 | 4,6 |
Trang 10
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 413 | HAN0483 | Vũ Dân Tiên | Nam | 05-12-1986 | 036086001095 | 4,2 | |
| 414 | HAN0484 | Ngô Xuân Tính | Nam | 28-05-1991 | 168365301 | 4,3 | |
| 415 | HAN0485 | Nguyễn Thị Tinh | Nữ | 01-06-1988 | 125291669 | 3,4 | |
| 416 | HAN0486 | Đặng Đình Toàn | Nam | 20-01-1990 | 183742455 | 5,5 | |
| 417 | HAN0487 | Nguyễn Văn Trâm | Nam | 09-11-1983 | 111806177 | 4,3 | |
| 418 | HAN0488 | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 04-05-1989 | 163028034 | 5,0 | |
| 419 | HAN0489 | Lê Thị Thu Trang | Nữ | 22-12-1985 | 012582399 | 4,4 | |
| 420 | HAN0491 | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 03-12-1986 | 125264032 | 3,1 | |
| 421 | HAN0492 | Lã Thị Thu Trang | Nữ | 06-01-1988 | 037188000005 | 4,5 | |
| 422 | HAN0493 | Vũ Thùy Trang | Nữ | 14-09-1993 | 101166551 | 2,4 | |
| 423 | HAN0494 | Đào Thị Trang | Nữ | 04-02-1986 | 121627582 | 3,5 | |
| 424 | HAN0495 | Tạ Thị Thu Trang | Nữ | 14-04-1985 | 035185000161 | 5,2 | |
| 425 | HAN0496 | Phạm Huyền Trang | Nữ | 26-08-1987 | 012419898 | 3,0 | |
| 426 | HAN0497 | Nguyễn Thu Trang | Nữ | 16-10-1986 | 001186004495 | 3,3 | |
| 427 | HAN0499 | Trương Thị Thu Trang | Nữ | 18-05-1991 | B9805130 | 5,3 | |
| 428 | HAN0500 | Trần Thị Trang | Nữ | 16-04-1984 | 013078344 | 3,1 | |
| 429 | HAN0501 | Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 12-11-1983 | 012128605 | 5,3 | |
| 430 | HAN0502 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | Nữ | 18-10-1985 | 036185002810 | 3,7 | |
| 431 | HAN0503 | Nguyễn Thế Trung | Nam | 14-10-1990 | 125421132 | 2,6 | |
| 432 | HAN0504 | Lê Hoàng Trung | Nam | 01-10-1988 | 212687904 | 3,3 | |
| 433 | HAN0505 | Lê Văn Trường | Nam | 02-03-1977 | 035077000090 | 5,2 | |
| 434 | HAN0506 | Nguyễn Đức Tú | Nam | 29-07-1986 | 151503745 | 4,7 | |
| 435 | HAN0507 | Lê Văn Tuấn | Nam | 08-10-1987 | 191627267 | 5,3 | |
| 436 | HAN0508 | Trần Quốc Tuấn | Nam | 05-12-1988 | 001088003201 | 4,4 | |
| 437 | HAN0509 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 08-02-1990 | 183666338 | 5,4 | |
| 438 | HAN0510 | Vũ Thị Tươi | Nữ | 04-10-1987 | 036187001551 | 4,1 | |
| 439 | HAN0511 | Đào Thị Tuyên | Nữ | 09-05-1985 | 033185001673 | 2,3 | |
| 440 | HAN0512 | Vũ Thị Út | Nữ | 12-04-1983 | 172077667 | 2,9 | |
| 441 | HAN0513 | Nguyễn Thị Vân | Nữ | 09-10-1977 | 145652352 | 2,7 | |
| 442 | HAN0514 | Bùi Thị Vân | Nữ | 23-11-1992 | 163130333 | 3,0 | |
| 443 | HAN0516 | Nguyễn Thị Khánh Vân | Nữ | 29-07-1977 | 111309460 | 5,0 | |
| 444 | HAN0517 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | Nữ | 08-08-1990 | 168346333 | 4,2 | |
| 445 | HAN0518 | Phan Thị Vân | Nữ | 28-10-1987 | 183570847 | 5,0 | |
| 446 | HAN0519 | Vũ Thị Vân | Nữ | 13-08-1983 | 027183000051 | 2,2 | |
| 447 | HAN0522 | Lê Thị Vui | Nữ | 29-07-1984 | 168118540 | 5,4 | |
| 448 | HAN0523 | Nguyễn Hoa Xuân | Nữ | 20-02-1990 | B3139045 | 3,3 | |
| 449 | HAN0524 | Trịnh Thị Yên | Nữ | 05-10-1982 | 038182007330 | 4,4 | |
| 450 | HAN0525 | Quyền Thị Yên | Nữ | 16-04-1974 | 161920315 | 2,5 | |
| 451 | HAN0526 | Ngô Thị Quang Yến | Nữ | 18-10-1980 | 125020221 | 3,7 | |
| 452 | HAN0527 | Tạ Thị Hải yến | Nữ | 02-11-1989 | B9727819 | 4,3 | |
| 453 | HAN0528 | Lê Thị Hải Yến | Nữ | 28-01-1978 | 145580626 | 2,4 | |
| 454 | HAN0529 | Ngô Thị Yến | Nữ | 02-09-1981 | 121308683 | 2,5 |
Trang 11
| STT | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Số CMND | Điểm PL thuế | Điểm Kế toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 455 | HAN0530 | Phan Thị Ngọc Anh | Nữ | 26-02-1991 | 017191000319 | 5,5 | |
| 456 | HAN0531 | Nguyễn Thị Lan Anh | Nữ | 20-05-1990 | 017246709 | 5,6 | |
| 457 | HAN0532 | Vũ Nam Anh | Nam | 12-10-1991 | 173780892 | 6,7 | |
| 458 | HAN0533 | Vương Hữu Việt Anh | Nam | 02-12-1986 | 001086003024 | 8,0 | |
| 459 | HAN0534 | Phạm Thị Chiên | Nữ | 01-10-1985 | 017199495 | 6,1 | |
| 460 | HAN0535 | Vương Tiến Dũng | Nam | 05-12-1992 | 122061870 | 6,5 | |
| 461 | HAN0537 | Phạm Thị Hạnh | Nữ | 06-09-1991 | 122038835 | 7,4 | |
| 462 | HAN0538 | Lê Thị Quỳnh Hoa | Nữ | 20-12-1982 | 113119503 | 1,4 | |
| 463 | HAN0540 | Hoàng Thị Nhung | Nữ | 26-09-1986 | 172901777 | 5,5 | |
| 464 | HAN0541 | Nguyễn Thị Hoài Thu | Nữ | 11-04-1990 | 001190007478 | 0,0 | |
| 465 | HAN0542 | Đỗ Văn Thuận | Nam | 20-10-1982 | 151376917 | 3,7 | |
| 466 | HAN0543 | Lê Thị Thức | Nữ | 20-07-1991 | 173778920 | 7,5 | |
| 467 | HAN0544 | Nguyễn Văn Trà | Nam | 20-12-1991 | 017023006 | 5,0 | |
| 468 | HAN0546 | Đinh Thị Huyền Trang | Nữ | 16-12-1983 | 001183016715 | 5,6 | |
| 469 | HAN0547 | Vũ Đình Trụ | Nam | 17-02-1980 | 131292974 | 6,0 | |
| 470 | HAN0548 | Nguyễn Thị Tuyên | Nữ | 13-07-1988 | 135304313 | 6,5 | |
| 471 | HAN0549 | Mai Thị Tuyết | Nữ | 19-11-1990 | 045019672 | 4,1 | |
| 472 | HAN0550 | Nguyễn Thị Vân | Nữ | 12-11-1990 | 145364884 | 8,2 | |
| 473 | HAN0551 | Phạm Quốc Việt | Nam | 25-01-1988 | 031088001570 | 4,0 | |
| 474 | HAN0552 | Nguyễn Thị Kim Chi | Nữ | 24-09-1987 | 250617644 | 3,1 |
TM.HỘI ĐỒNG
CHỦ TỊCH
Nguyễn Hữu Ánh
Giám đốc Trường Nghiệp vụ Thuế
Trang 12