vanban.org

Quyết định số 236/QĐ-HĐT Của Hội đồng thi cấp chứng chỉ HNDV làm thủ tục về thuế năm 2017 về việc công nhận kết quả thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017

Đang đối chiếu hiệu lực… So khớp phiên bản với cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật
Còn hiệu lực · từ 10/11/2017 Phiên bản mới nhất trong dòng đời trên hệ thống Không bị thay thế bởi văn bản nào
Cục Thuế Ban hành 10/11/2017 Hiệu lực 10/11/2017 Còn hiệu lực
Từng phần
Còn hiệu lực từ 10/11/2017 — Văn thư vanban.org

TỔNG CỤC THUẾ
HỘI ĐỒNG THI CẤP CHỨNG CHỈ
HÀNH NGHỀ DỊCH VỤ LÀM THỦ
TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 236/QĐ-HĐT

Hà Nội, ngày 10 tháng 11 năm 2017

QUYẾT ĐỊNH

Về việc công nhận kết quả thi cấp chứng chỉ hành nghề
dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017 CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI CẤP CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ DỊCH VỤ
LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017

Căn cứ Thông tư số 117/2012/TT-BTC ngày 19/7/2012 của Bộ Tài chính
hướng dẫn về việc hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế; Thông tư số
51/2017/TT-BTC
ngày 19/5/2017 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư
117/2012/TT-BTC
ngày 19/7/2012;

Căn cứ Quyết định số 761/QĐ-TCT ngày 22/5/2017 của Tổng cục trưởng
Tổng cục Thuế về việc thành lập Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ
làm thủ tục về thuế năm 2017;

Xét đề nghị của Thư ký Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm
thủ tục về thuế năm 2017,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Công nhận kết quả thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017 đối với 1131 thí sinh theo danh sách đính kèm.

Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017 và các cá nhân có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành quyết định này.

DANH SÁCH ĐIỂM THI CẤP CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ
DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017

Điểm thi: Thành phố Hồ Chí Minh

(Ban hành kèm theo Quyết định số 236 /QĐ-HĐT ngày 10 tháng 11 năm 2017 của Chủ tịch Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017)

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
1HCM0001Nguyễn Thị Diễm ÁiNữ06-01-19922126564743,61,4
2HCM0002Trần Thị Mỹ AnNữ14-07-19910244933074,46,2
3HCM0003Hà Bảo AnNam24-08-19893345219652,85,4
4HCM0004Nguyễn Thị Hoàng AnhNữ30-09-19813313383384,55,0
5HCM0005Lê Thị Ngọc AnhNữ09-12-19830238259692,80,0
6HCM0006Nguyễn Thị Hoàng AnhNữ--19773707390772,24,4
7HCM0007Lưu Quế AnhNữ26-07-19922722052445,44,7
8HCM0008Dương Thị Thu AnhNữ17-07-19820236050622,02,0
9HCM0010Nguyễn Đỗ Đức BảoNam18-10-19710225419324,43,9
10HCM0012Nguyễn Duy BảoNam06-07-19910247976343,4
11HCM0013Nguyễn Thị Minh ChâuNữ01-01-19902055730532,52,5
12HCM0014Trương Thị Hồng ChâuNữ11-06-19812714169343,63,6
13HCM0016Nguyễn Thị Phương ChâuNữ21-04-19770257331513,77,6
14HCM0017Phan Tổng Phương ChiNữ27-05-19903120820295,00,5
15HCM0018Bùi Văn ChiNam12-01-19720233405963,62,4
16HCM0019Nguyễn Kim ChiNữ23-08-19892719651572,20,5
17HCM0020Nguyễn Quốc ChiNam20-10-19922126603132,81,6
18HCM0021Phạm Thành ChungNam21-11-19770232194502,71,2
19HCM0022Nguyễn Văn ChươngNam25-08-19912151631933,55,7
20HCM0023Nguyễn Kim CườiNữ10-01-19853620047953,13,1
21HCM0024Nguyễn Cao CườngNam02-01-19842717442112,10,0
22HCM0025Phạm Thị Hồng ĐàoNữ29-04-19913213691013,12,5
23HCM0026Bùi Phương Ái DiễmNữ09-04-19912644069593,55,1
24HCM0027Bùi Thị Kiều DiễmNữ15-11-19930250475114,16,0
25HCM0028Lê Hoàng DiệpNữ02-11-19902720125853,52,9
26HCM0030Phạm Kinh DoanhNữ12-11-19913014265673,53,6
27HCM0031Chu Văn ĐứcNam14-02-19930250109655,03,0
28HCM0032Trần Thị ĐứcNữ07-01-19892053312774,55,2
29HCM0033Nguyễn Hoàng DungNữ01-09-19850260010915,07,2
30HCM0034Đào Tiến DũngNam08-11-19932810598342,50,6
31HCM0035Nguyễn Thế DũngNam11-11-19920249158082,54,6
32HCM0036Trần Thị Thủy DươngNữ30-10-19912720842592,94,7
33HCM0037Võ Tấn DuyNam27-09-19873414103221,82,5
34HCM0039Nguyễn Thị Mỹ DuyênNữ28-06-19922412867685,35,7
35HCM0040Phan Thị Hồng GấmNữ09-05-19933317058125,06,1
36HCM0041Dương Nữ Trà GiangNữ26-10-19922612655873,02,9
37HCM0042Vy Thị Tâm GiaoNữ01-03-19912719738253,11,5

Trang 1

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
38HCM0043Nguyễn Thị Quỳnh GiaoNữ28-02-19912508256472,60,0
39HCM0044Nguyễn Thị HàNữ17-09-19931426044975,16,7
40HCM0045Lê Thị Thu HàNữ10-01-19830245286953,96,0
41HCM0046Hồ Phi Hải NamNam15-08-19922612176603,20,6
42HCM0048Võ Quang HảiNam10-10-19891972456425,07,2
43HCM0049Nguyễn Lâm Anh HânNam05-01-19920246400574,55,6
44HCM0050Nguyễn Thị HânNữ26-01-19892122449474,46,5
45HCM0051Nguyễn Thị Thanh HằngNữ03-08-19932509522855,24,1
46HCM0053Nguyễn Thị Thủy HằngNữ22-09-19782712617492,66,9
47HCM0055Phạm Thị Mỹ HạnhNữ20-11-19883413926932,42,9
48HCM0056Nguyễn Thị Hồng HạnhNữ13-03-19902611903112,73,6
49HCM0057Nguyễn Thị HàoNữ20-10-19931872008346,14,7
50HCM0058Nguyễn Thị HiềnNữ22-06-19821641563561,83,4
51HCM0060Nguyễn Hữu HiềnNam01-03-19820259687353,91,2
52HCM0061Nguyễn Thị Ngọc HiếuNữ20-11-19923623313544,03,5
53HCM0062Nguyễn Ngọc Minh HiếuNữ02-11-19932255175614,46,7
54HCM0064Huỳnh Trung HiếuNam23-03-19832808025723,62,0
55HCM0065Bùi Minh HiếuNam27-11-19902909356363,34,6
56HCM0066Nguyễn Thị HiếuNữ12-12-19912212848703,24,1
57HCM0067Nguyễn Thị HoaNữ01-09-19912451300833,33,9
58HCM0068Nguyễn Thị HoaNữ05-05-19840253174903,24,5
59HCM0069Nguyễn Thị HoaNữ25-06-19912308081663,62,0
60HCM0070Nguyễn Thị HòaNữ28-02-19912413042633,95,1
61HCM0071Huỳnh Tấn HòaNam--19722904743002,11,0
62HCM0072Nguyễn Thị HòaNữ02-02-19890248458765,25,0
63HCM0073Trịnh Thị Hồng HòaNữ04-08-19912254222533,64,2
64HCM0074Nguyễn Thanh HòaNam18-01-19810260010903,94,2
65HCM0075Châu Thị HòaNữ06-01-19760791760037894,25,0
66HCM0076Lê Thị Kim HoànNữ20-04-19921972953492,60,4
67HCM0079Vũ Thị HuệNữ17-05-19872408804654,23,5
68HCM0080Lâm Văn HùngNam01-03-19672903678113,61,7
69HCM0081Nguyễn Thanh HùngNam20-08-19932412837076,38,7
70HCM0082Lê Thị Minh HươngNữ10-01-19770233202644,03,9
71HCM0083Chan Lê HươngNữ31-10-19690791690024832,72,9
72HCM0084Lâm Thị Thu HươngNữ--19863216166263,73,2
73HCM0085Nguyễn Thị HươngNữ20-07-19820921820022573,85,7
74HCM0086Trần Thị HườngNữ20-08-19912127542925,36,2
75HCM0087Lê Đình Anh HuyNam27-09-19852506501445,05,5
76HCM0088Phạm Thị Thu HuyềnNữ23-06-19902254446077,36,5
77HCM0089Trần Thị Minh HuyềnNữ30-01-19893120828063,72,4
78HCM0090Ngô Thị Bích HuyềnNữ30-06-19832126377782,23,1
79HCM0091Huỳnh Thị Thủy HuyềnNữ02-01-19922255281243,35,0
80HCM0093Trương Võ Kim KhánhNam12-09-19753005992633,04,0
81HCM0094Hồ Việt Thiên KhánhNam05-05-19780230895391,51,1
82HCM0095Lý Trần Đình KhươngNam06-05-19873813293513,01,6

Trang 2

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
83HCM0096Chu Trung KiênNam16-01-19901320123932,30,0
84HCM0097Nguyễn Thị Mộng LanNữ20-05-19772712936542,22,4
85HCM0098Trương Thị LànhNữ18-08-19870751870003373,6
86HCM0099Lê Văn LảyNam--19883635559192,41,0
87HCM0100Đông Thị LiênNữ12-12-19912411677054,45,9
88HCM0101Phan Thị Thùy LinhNữ25-08-19900243310213,04,1
89HCM0102Nguyễn Tiến LinhNam12-02-19870350870020233,65,7
90HCM0103Trần Thị Mỹ LinhNữ16-03-19652716928903,22,4
91HCM0104Phạm Thị Mỹ LinhNữ04-07-19770245441382,51,5
92HCM0105Trịnh Thị Nhật LinhNữ11-06-19932056415085,87,2
93HCM0106Phạm Thị Mỹ LinhNữ23-01-19922254034703,95,1
94HCM0107Trần Thị LoanNữ25-07-19921683863864,47,9
95HCM0109Lưu Thị Kim LộcNữ26-12-19903713805753,84,2
96HCM0110Võ Thị LộcNữ09-05-19910821910001004,34,1
97HCM0112Nguyễn Phúc Thanh LongNam15-09-19770790770018243,1
98HCM0113Chương Minh LuânNam02-02-19900243027655,06,0
99HCM0114Phạm Tiến LựcNam08-11-19902254758912,25,4
100HCM0115Lê Thị Ái LyNữ--19922852644534,15,0
101HCM0116Vũ Nguyễn Thảo LyNữ10-05-19922507823693,93,7
102HCM0117Hồ Thị Ngọc MaiNữ21-02-19922331340155,06,1
103HCM0118Trương Thị Kim MaiNữ10-04-19822714635152,94,0
104HCM0119Phan Thị MaiNữ27-07-19912308142524,52,9
105HCM0120Trần Thị Thảo MaiNữ21-06-19852211171813,22,5
106HCM0121Phan Minh MẫnNam19-11-19612904199973,83,4
107HCM0122Phan Thị MếnNữ28-04-19912412269862,90,9
108HCM0123Đào Thị MinhNữ20-12-19931840516473,10,6
109HCM0124Nguyễn Thái MinhNam17-03-19913013720184,24,5
110HCM0125Nguyễn Thị Tuyết MốtNữ05-08-19912126914844,15,9
111HCM0127Nguyễn Hoàng NamNam04-12-19920250002743,71,9
112HCM0128Cao Đức NamNam15-03-19930131076665,03,4
113HCM0129Phạm Tuệ NăngNam12-11-19900244917293,42,5
114HCM0132Trần Thị Thu NgaNữ06-06-19902733028674,06,6
115HCM0133Trần Thị NgàNữ28-06-19912508701463,13,2
116HCM0134Trần Thị Ngọc NgânNữ13-02-19802713366323,13,7
117HCM0135Nguyễn Lê NgânNữ22-12-19900011900021466,25,7
118HCM0136Hoàng Thị NgânNữ15-09-19912452017463,55,0
119HCM0137Phạm Thành NghĩaNam20-12-19892127263774,3
120HCM0138Nguyễn Hữu Trung NghĩaNam01-09-19932723397852,64,7
121HCM0140Phan Thị Yến NgọcNữ20-02-19923214142573,21,5
122HCM0141Nguyễn Thị NgọcNữ01-07-19910247994105,46,1
123HCM0142Lê Văn NgọcNam04-02-19732642257832,23,0
124HCM0143Phan Vĩnh NguyênNam18-01-19923316512512,82,4
125HCM0145Huỳnh Công NhânNam--19783815270173,14,4
126HCM0146Lâm Minh NhậtNam06-01-19920246603215,87,0
127HCM0147Lê Thị Ý NhiNữ04-10-19922612652915,97,0

Trang 3

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
128HCM0148Võ Yến NhiNữ16-08-19932509129742,82,2
129HCM0149Hồ Thị Hoài NhơnNữ15-03-19912611695416,15,0
130HCM0150Trần Ngọc NhưNam22-10-19781417851552,02,2
131HCM0151Võ Thị Thu NữNữ10-10-19932255367654,55,5
132HCM0153Nguyễn Quốc OanhNam01-10-19892122449423,63,4
133HCM0155Lê Thị Kim OanhNữ--19803341467584,15,0
134HCM0156Nguyễn Thanh PhongNam26-10-19873712891162,22,4
135HCM0157Trần Duy PhongNam21-11-19900010900136724,35,4
136HCM0159Nguyễn Thị PhụngNữ30-06-19921972935022,63,5
137HCM0160Lý PhướcNam28-12-19770940770000412,62,9
138HCM0161Lý Đức PhướcNam25-08-19930790930010825,47,2
139HCM0162Lương thị Minh PhươngNữ23-05-19930255064763,61,9
140HCM0163Hồ Thị Thanh PhươngNữ19-05-19912212992404,63,6
141HCM0164Phạm Lê Bảo ThươngNữ28-12-19823618975252,21,1
142HCM0165Nguyễn Thị PhươngNữ03-09-19902718990783,23,7
143HCM0166Nguyễn Thị Lan PhươngNữ30-08-19840240404342,62,6
144HCM0167Trần Thị PhươngNữ10-03-19911735914265,95,7
145HCM0168Thái Minh PhươngNữ15-07-19810120629454,11,2
146HCM0169Nguyễn Mai PhươngNữ07-06-19921871065013,93,9
147HCM0170Bùi Thị Lan PhươngNữ11-12-19831971003513,85,7
148HCM0171Đặng Thị PhươngNữ16-03-19921838224483,43,6
149HCM0172Trần Hoàng QuânNam04-01-19902720670533,03,2
150HCM0173Nguyễn Thị Bích QuyNữ21-05-19922213277943,78,5
151HCM0175Nguyễn Thị Kim QuyênNữ03-06-19892150746365,04,1
152HCM0177Hà Hoài QuyênNữ01-09-19912412994983,62,6
153HCM0178Nguyễn Thị Như QuỳnhNữ02-09-19922126569794,51,7
154HCM0179Trương Thị Xuân SaNữ25-07-19922254528804,26,7
155HCM0180Trương Thị Thanh SangNữ18-08-19931873078364,12,7
156HCM0181Nguyễn Sơn Tấn SĩNam14-08-19872908611653,22,6
157HCM0182Tạ Đình SiêuNam05-07-19842811498032,6
158HCM0183Trần Văn TàiNam05-07-19902507444623,21,5
159HCM0186Nguyễn Thị Thanh TâmNữ01-08-19912733852492,82,9
160HCM0187Phạm Thị TâmNữ14-12-19720257866433,01,6
161HCM0191Nguyễn Thị ThanhNữ12-04-19871726444954,13,2
162HCM0192Đỗ Thị Thu ThảoNữ01-09-19922508559654,44,1
163HCM0193Lê Mai ThảoNữ18-07-19890245310951,80,0
164HCM0194Phạm Thị Phương ThảoNữ02-09-19932509179914,47,0
165HCM0195Lê Nữ Ngọc ThảoNữ05-09-19882610993174,55,7
166HCM0196Nguyễn Hữu ThịnhNam23-09-19772511393464,1
167HCM0197Nguyễn Thị Ngọc ThọNữ05-01-1984C12482865,36,5
168HCM0198Huỳnh Văn ThớiNam10-06-19903521152272,75,5
169HCM0199Nguyễn Thị ThuNữ09-08-19902611414012,92,9
170HCM0201Lưu Ngọc ThuNữ17-05-19912722572694,52,9
171HCM0202Trần Ngọc ThuậnNữ12-09-19923014352113,93,0
172HCM0203Nguyễn Văn ThứcNam21-03-19800440800001163,04,1

Trang 4

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
173HCM0204Huỳnh Thị Trang ThủyNữ29-09-19922152409385,05,5
174HCM0206Nguyễn Diệu ThủyNữ08-12-19910246030215,55,2
175HCM0207Trương Đức ThủyNữ26-04-19903013435654,43,6
176HCM0208Lê Thị Minh ThủyNữ05-01-19853413100655,78,6
177HCM0209Nguyễn Thị Thu ThủyNữ02-07-19800250664633,33,0
178HCM0210Phan Thị ThủyNữ10-08-19822736093275,26,2
179HCM0211Châu Thị Thu ThủyNữ11-06-19890259153413,6
180HCM0212Lê Thị Hồng ThủyNữ29-09-19830244368014,63,2
181HCM0213Ca Trần Diệu ThuyênNữ01-01-19852717245953,41,0
182HCM0214Trần Ngô ThuyênNữ17-02-19922126606923,94,0
183HCM0215Hoàng Mạnh TiếnNam23-11-19850238672383,16,2
184HCM0216Nguyễn Văn TínNam31-12-19672008904761,6
185HCM0217Phạm Ngọc TínhNam01-07-19862211451495,12,6
186HCM0218Cái Văn TôNam27-12-19823812153321,93,0
187HCM0219Phan Văn ToạiNam01-07-19763513159531,80,5
188HCM0220Phan Đức ToànNam11-04-19853011639693,72,2
189HCM0221Nguyễn Ngọc ToànNữ22-02-19810248230184,03,0
190HCM0222Nguyễn Bảo ToànNam20-12-19912611898303,83,1
191HCM0223Nguyễn Hoài TrâmNữ13-09-19922809765942,5
192HCM0225Đặng Thị Bích TrâmNữ12-09-19762115930853,52,7
193HCM0226Hoàng Bích TrânNữ01-01-19922722403195,44,7
194HCM0227Nguyễn Phan Ngọc Huyền TrânNữ28-03-19922809764573,3
195HCM0228Phạm Thị Hương TrangNữ19-02-19901972561743,30,1
196HCM0230Trần Thị Thu TrangNữ28-06-19790234209035,05,4
197HCM0231Phạm Thị Thu TrangNữ21-04-19871422545265,05,1
198HCM0232Lưu Thị Thủy TrangNữ25-03-19910791910005333,41,5
199HCM0233Phan Thị Anh TrangNữ01-05-19921972963793,95,4
200HCM0234Nguyễn Trọng TríNam05-08-19880241508774,0
201HCM0235Lê Bích TriềuNữ11-07-19933417146473,65,7
202HCM0236Ung Trần Thanh TrúcNữ26-12-19813618244683,00,9
203HCM0237Đỗ Thị TrúcNữ02-07-19902643427403,44,1
204HCM0238Nguyễn Thị Thanh TrúcNữ28-08-19840236878912,81,4
205HCM0240Phạm văn TrườngNam14-06-19882719836403,25,2
206HCM0241Phạm Xuân TrườngNam07-10-19922810562083,97,2
207HCM0242Trần Thị Xuôi TuaNữ05-06-19903855517644,24,4
208HCM0243Hoàng Ngọc TuấnNam24-10-19830259742432,53,0
209HCM0244Nguyễn Thanh TuấnNam15-01-19782608171782,30,5
210HCM0245Hoàng Văn TuấnNam14-07-19822259168403,74,0
211HCM0246Lưu Quốc TuấnNam29-02-19793811191102,82,0
212HCM0247Cù Thị TuệNữ15-08-19882808934644,06,5
213HCM0248Phạm Thị Ngọc TuyênNữ11-03-19892719836195,02,1
214HCM0249Phùng Thị Mỹ TuyênNữ12-09-19840259687362,61,9
215HCM0250Lê Thị Bích TuyênNữ01-07-19860258485072,82,4
216HCM0251Hồ Y VânNam13-08-19852052160682,65,2
217HCM0252Cao Ngọc VẹnNữ20-04-19923316814012,80,6

Trang 5

10
16
H
C

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
218HCM0253Nguyễn Thị Phương ViNữ14-10-19760229333192,92,9
219HCM0254Phan Ngọc VinhNam05-10-19902643403042,95,1
220HCM0255Nguyễn Thị VinhNữ22-08-19822050596303,61,5
221HCM0256Lê Duy Hùng VũNam30-01-19690242018513,24,6
222HCM0257Nguyễn Nhật VũNam27-08-19802608503423,0
223HCM0258Huỳnh Thảo VyNữ27-11-19873315972282,60,7
224HCM0259Nguyễn Thị ÁiNữ16-02-19843211927613,2
225HCM0261Phạm Trần Dân AnNữ01-11-19770258096414,4
226HCM0262Trương Thị Diệu AnNữ24-10-19840260169265,0
227HCM0263Trần Thị AnNữ21-09-19902735450106,8
228HCM0264Nguyễn Trường AnNam15-11-19893712114662,0
229HCM0265Võ Long ÂnNam12-04-19820260187042,9
230HCM0266Ngô Tuấn AnhNam03-04-19890241896673,1
231HCM0268Vy Văn AnhNam20-09-19882212200903,7
232HCM0269Nguyễn Minh AnhNữ16-10-19892732486703,6
233HCM0270Vũ Thị Lan AnhNữ30-09-19770309703233,1
234HCM0271Vũ Thị Quỳnh AnhNữ26-04-19880244269872,0
235HCM0274Nguyễn Thiện AnhNam08-08-19871835980312,4
236HCM0275Nguyễn Thị Chung AnhNữ19-06-19901972379484,5
237HCM0278Phùng Tuấn AnhNam19-11-19770235537943,6
238HCM0279Võ Thị Ngọc ÁnhNữ27-10-19783008962463,5
239HCM0280Vũ Thị BằngNữ10-04-19891733817174,2
240HCM0281Lê Hoài BảoNam20-07-19780720780010822,9
241HCM0282Sử Quốc BảoNam20-10-19802116514913,8
242HCM0283Lý Thị BíchNữ25-12-19852725573542,9
243HCM0284Lê Thị Hồng BíchNữ27-01-19892253355244,3
244HCM0285Nguyễn Thị BìnhNữ10-10-19892855530433,3
245HCM0286Nguyễn Tự Thanh BìnhNam25-06-19900243670464,5
246HCM0287Phan Thị Lệ BìnhNữ21-02-19860511860002663,2
247HCM0288Nguyễn Hữu BìnhNam11-12-19810010810053243,2
248HCM0289Bùi Đình BìnhNam12-08-19830259391441,0
249HCM0290Trần Minh ChánhNam01-09-19860238458555,2
250HCM0291Trần Thị Ngọc ChâuNữ29-09-19842907773732,8
251HCM0292Phạm Thị Mỹ ChâuNữ02-04-19873017289523,9
252HCM0295Mai Thị Diễm ChiNữ26-04-19830255154083,7
253HCM0297Nguyễn Thị Yến ChiNữ18-03-19881835312425,4
254HCM0298Phan Thị ChiếnNữ25-10-19670371670004803,1
255HCM0299Nguyễn Thị ChínhNữ04-02-19850511850000381,4
256HCM0300Phan Thanh ChungNữ10-11-19790250610873,9
257HCM0301Võ Minh ChungNam24-10-19872718547264,3
258HCM0302Nguyễn Chí CôngNam03-08-19872016716684,1
259HCM0303Võ Tiến CôngNam30-12-19910520910000673,2
260HCM0304Võ Thị Kim CúcNữ30-07-19800254982792,9
261HCM0305Trần Thị Kim CươngNữ05-10-19853118132102,1
262HCM0306Đỗ Hùng CườngNam04-03-19842118623232,7

Trang 6

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
263HCM0311Lại Thị Thu ĐăngNữ11-02-19850260733952,4
264HCM0313Lê Trần Anh ĐàoNữ27-01-19790521790000221,5
265HCM0314Nguyễn Thị Trúc ĐàoNữ15-11-19793209691433,6
266HCM0315Nguyễn Anh ĐàoNữ01-01-19823122361973,9
267HCM0316Phan Thúy DiễmNữ20-10-19900254483072,7
268HCM0317Phạm Thụy Mỹ DiễmNữ08-07-19860257074242,4
269HCM0318Nguyễn Thị Thúy DiễmNữ20-11-19872614693205,2
270HCM0319Lại Thị Ngọc DiễmNữ24-10-19810791810024432,2
271HCM0320Dương Thị Ngọc DiễmNữ20-02-19902611456212,9
272HCM0322Nguyễn Khắc DiệpNam03-04-19892122510633,2
273HCM0323Nguyễn Ngọc Yến DiệpNữ28-03-19830237179635,0
274HCM0324Nguyễn Thị Kim DiệuNữ22-10-19853011481383,8
275HCM0327Nguyễn Thị Hoài ĐôngNữ18-06-19880248532563,7
276HCM0328Lê Thị Kim ĐồngNữ20-02-19850521850002363,4
277HCM0329Phan Trọng ĐứcNam08-04-19821971662854,3
278HCM0330Nguyễn Thế ĐứcNam12-06-19871942756453,5
279HCM0331Nguyễn Thị ĐứcNữ25-01-19871836061235,7
280HCM0332Trần Ngọc DungNữ01-11-19813016029483,1
281HCM0333Hà Thị Mỹ DungNữ11-09-19832808011774,1
282HCM0334Trịnh Quốc DũngNam11-10-19882150074621,9
283HCM0335Huỳnh Văn DũngNam14-07-19730234320283,1
284HCM0336Nguyễn Văn DũngNam22-02-19890380890038072,3
285HCM0337Vũ Văn DũngNam04-08-19791711845711,7
286HCM0338Văn Trung DũngNam08-03-19843211197112,4
287HCM0339Nguyễn Thị ĐượcNữ04-08-19642501828583,4
288HCM0340Ngô Thanh DuyNam02-12-19932722792293,0
289HCM0341Dương Hồng DuyNam10-12-19833211023164,3
290HCM0342Trần Thị Hồng DuyênNữ05-08-19811513144805,0
291HCM0345Nguyễn Trường GiangNam22-02-19892253866154,7
292HCM0347Nguyễn Trần Phương GiangNữ07-12-19922910090655,9
293HCM0348Bùi Thị Thủy GiangNữ20-01-19892306880355,0
294HCM0349Phan Văn Trà GiangNữ02-10-19830235994354,4
295HCM0350Phạm Thị Hồng GiangNữ22-12-19853012613552,3
296HCM0351Nguyễn Trường GiangNam23-07-19903346474543,6
297HCM0352Đoàn Thị Quỳnh GiaoNữ16-12-19781970448522,2
298HCM0353Lê Thị Thanh HàNữ29-08-19840237776183,8
299HCM0355Nguyễn Thị HàNữ08-07-19882645001713,4
300HCM0356Bùi Tấn HàNam16-08-19882611464413,4
301HCM0357Hồ Thị Kim HàNữ20-06-19842609808582,9
302HCM0358Huỳnh Thị Ngọc HàNữ12-02-19862253088085,0
303HCM0359Thái Thị HaiNữ27-04-19770237678983,8
304HCM0360Tô Ngọc HảiNam26-04-19860930860000962,4
305HCM0361Nguyễn Trần HảiNam17-12-19852850520922,7
306HCM0362Nguyễn Hoàng HảiNam07-08-19882718113863,5
307HCM0364Trịnh Thị Thu HằngNữ10-04-19750260591463,8

Trang 7

HỒI HỒN VỀ

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
308HCM0365Ninh Ngọc HằngNữ28-12-19882506824254,5
309HCM0369Cao Hồng HạnhNữ21-07-19773312373984,1
310HCM0370Đoàn thị Mỹ HạnhNữ19-12-19800253982885,0
311HCM0371Đặng Thị Ngọc HạnhNữ14-10-19650241267223,0
312HCM0372Phùng Thị Mỹ HạnhNữ26-03-19882506874685,0
313HCM0373Nguyễn Thị Hồng HạnhNữ08-09-19842306281713,7
314HCM0374Đào Thị Thu HàoNữ09-03-19881916924673,0
315HCM0375Lê Chí HàoNam15-06-19772608045143,6
316HCM0376Lê Thị HậuNữ17-02-19832856999952,2
317HCM0377Lê Văn HiềnNam30-12-1971B62574863,6
318HCM0378Trịnh Thị Bích HiềnNữ--19753007901804,0
319HCM0379Nguyễn Thị Diệu HiềnNữ23-04-19900771900000823,1
320HCM0380Nguyễn Thị Bé HiềnNữ07-06-19763311775722,9
321HCM0381Nguyễn Trần Thảo HiềnNữ06-09-19872408887643,9
322HCM0382Chu Mỹ HiềnNữ09-03-19830252238293,5
323HCM0384Lê Thị HiềnNữ09-05-19862718171843,5
324HCM0385Mai Hữu HiếuNam16-09-19780257806353,7
325HCM0386Huỳnh Thiện HiếuNam19-05-19863118391672,9
326HCM0387Dương Hữu HoaNam22-10-19843654821483,7
327HCM0388Lê Thị Thanh HoaNữ15-10-19872150221423,9
328HCM0390Lê Phương HòaNữ18-06-19820771820000133,3
329HCM0391Trần Thị Thu HoàiNữ04-03-19892733113024,5
330HCM0392Huỳnh Thị Phương HoàiNữ12-10-19852642668112,5
331HCM0393Huỳnh Thanh HoàiNam03-08-19893120222674,6
332HCM0394Phan Trường HoàngNam04-10-19782811676811,3
333HCM0395Lê Xuân HộiNam03-10-19760257223813,2
334HCM0396Nguyễn Thị Kim HồngNữ17-10-19632201243391,8
335HCM0397Trần Thị Cẩm HồngNữ20-02-19853118376451,9
336HCM0398Nguyễn Thị Diệu HồngNữ23-05-19760230926722,6
337HCM0399Lâm Thị Ánh HồngNữ25-10-19810255452793,1
338HCM0400Nguyễn Thị HuệNữ30-08-19772250282672,1
339HCM0401Nguyễn Thị Hồng HuệNữ01-07-19800234724393,5
340HCM0402Đỗ Thị Bích HuệNữ01-01-19822407280085,5
341HCM0403Trần Thị HuệNữ--19833010669232,9
342HCM0404Võ Mạnh HùngNam23-02-19882809084194,1
343HCM0405Nguyễn Ngọc HùngNam12-06-19690241302424,7
344HCM0406Đỗ Văn HùngNam15-11-19820259904322,7
345HCM0407Lại Thanh HùngNam09-02-19820750820003002,2
346HCM0408Lê Quốc HùngNam04-09-19792713917263,9
347HCM0409Lữ Thanh HùngNam14-11-19830236737113,0
348HCM0410Nguyễn Thị Thịnh HưngNữ11-09-19883711451544,1
349HCM0411Huỳnh Tấn HưngNam13-04-19803210363672,7
350HCM0412Nguyễn Ngọc HươngNữ07-03-19822807711833,7
351HCM0413Trương Thị HươngNữ17-07-19881866917221,4
352HCM0415Hồ Xuân HươngNữ08-06-19893012867612,3

Trang 8

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
353HCM0416Trần Thị HuyềnNữ02-09-19740247999322,8
354HCM0417Nguyễn Thị Bích HuyềnNữ13-05-19910259095393,2
355HCM0418Nguyễn Thị HuyềnNữ14-06-19851915830093,7
356HCM0419Phùng Văn HuỳnhNam01-01-19882126882124,4
357HCM0420Nguyễn Thị KhâmNữ01-01-19892150516332,6
358HCM0421Lê Ngọc KhangNam10-07-19872851639532,6
359HCM0422Đặng Trần KhanhNam08-03-19810250810003415,1
360HCM0424Phạm Duy KhánhNam10-09-19890360890027252,0
361HCM0425Lữ Thanh KhánhNam11-04-19670249992383,4
362HCM0426Nguyễn KhánhNam03-03-19630246618491,3
363HCM0427Nguyễn Đăng KhoaNam13-11-19800790800036574,1
364HCM0428Trần Thị Thu KiềuNữ16-04-19832609857052,1
365HCM0429Nguyễn Thị Thúy KiềuNữ20-07-19892718194263,4
366HCM0430Lê Thị KiềuNữ25-02-19781970326002,8
367HCM0431Đỗ Thị KimNữ19-05-19770231739235,0
368HCM0432Nguyễn Minh KỳNam26-01-19843411865083,4
369HCM0433Lâm Tuấn LạcNam28-02-19853341961665,4
370HCM0434Cao Thị Anh LàiNữ20-09-19802050412573,4
371HCM0435Lê Thị Cẩm LàiNữ16-01-19920721920012523,2
372HCM0438Nguyễn Thị Hoàng LanNữ14-08-19882720360252,8
373HCM0439Nguyễn Phong LanNữ10-12-19842117703123,1
374HCM0440Lý Thị Phương LanNữ12-03-19760227893573,4
375HCM0441Lê Thị LanNữ12-10-19891736017133,2
376HCM0443Nguyễn Thị Quỳnh LanNữ30-10-19852731807414,4
377HCM0444Nguyễn Thị Mỹ LanNữ20-07-19830235891233,8
378HCM0446Tất Kim LăngNam28-02-19790229789313,0
379HCM0447Đỗ Thị LànhNữ01-03-19911643845122,7
380HCM0448Nguyễn Văn LànhNam--19773623039762,4
381HCM0450Khúc Thị LêNữ07-06-19831843049904,2
382HCM0452Nguyễn Thị LịchNữ15-05-19850381850073542,8
383HCM0453Trương Thị Kim LiênNữ25-05-19800234315293,1
384HCM0454Hà Thị LiênNữ14-07-19872506759534,0
385HCM0455Đông Minh LiệtNam29-09-19823710925202,4
386HCM0456Nguyễn LiệuNam01-01-19820234804272,9
387HCM0457Nguyễn Thị Mỹ LinhNữ02-08-19830261022263,4
388HCM0458Lê Ngọc Tố LinhNữ17-05-19892851613284,5
389HCM0459Đoàn Đặng Tùng LinhNữ06-09-19872306474044,4
390HCM0460Trần Lê Cẩm LinhNữ23-04-19892054911465,4
391HCM0461Vương Ngọc LinhNữ24-11-19860246142733,4
392HCM0462Nguyễn Thị Mỹ LinhNữ02-02-19912720733026,4
393HCM0463Trịnh Đình Mai LinhNữ08-09-19760251117835,1
394HCM0464Châu Kỳ LôNam02-09-19893344710194,0
395HCM0465Hoàng Phương LoanNữ15-08-19932413981793,9
396HCM0466Võ Thị LoanNữ04-04-19882253531955,1
397HCM0468Lý Thị LoanNữ27-09-19832211246452,8

Trang 9

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
398HCM0469Đỗ Thị Mỹ LoanNữ30-08-19790234336643,0
399HCM0470Hoàng Thị Châu LoanNữ22-04-19730341730047415,0
400HCM0472Phạm Đại LongNam15-03-19763808015964,3
401HCM0473Nguyễn Thị Thăng LongNữ24-12-19750232526565,6
402HCM0474Nguyễn Vĩnh LongNam09-04-19902254519324,1
403HCM0476Hoàng Thị LuyếnNữ28-01-19860260044215,1
404HCM0477Nguyễn Hải LýNữ24-04-19820253308413,1
405HCM0478Vũ Thị MaiNữ22-08-19842811595313,1
406HCM0479Trần Thị Thanh MaiNữ14-07-19921630336124,4
407HCM0480Nguyễn Thị MaiNữ16-09-19891517307544,1
408HCM0481Nguyễn Thị MaiNữ10-11-19902507667264,7
409HCM0484Đoàn MinhNam11-04-19902254258764,3
410HCM0485Hoàng Thị Phước MinhNữ05-06-19710791710013134,5
411HCM0486Nguyễn Trí MinhNam01-10-19862506273703,3
412HCM0487Nguyễn Diệu Tường MinhNữ20-08-19690238970071,2
413HCM0488Trương Ngọc MinhNam16-09-19813009841743,7
414HCM0490Nguyễn Văn NamNam01-02-19822117362284,0
415HCM0491Phan Tuấn NamNam21-11-19810010810171884,0
416HCM0492Phan Hoài NamNam05-10-19840820840000234,4
417HCM0493Phạm Văn NamNam06-02-19812730940582,3
418HCM0495Trần Thu NgaNữ25-08-19900247524553,3
419HCM0496Nguyễn Thị NgaNữ21-03-19860301860028803,5
420HCM0497Trần Thị Thanh NgaNữ16-11-19800256185733,3
421HCM0498Trần Thị Ngọc NgaNữ19-01-19890244101933,3
422HCM0499Nguyễn Thị NgaNữ15-02-19820258710892,6
423HCM0500Đỗ Thị Hồng NgaNữ24-02-19902507324425,3
424HCM0501Nguyễn Thị Thanh NgaNữ10-10-19882610768873,4
425HCM0502Nguyễn Ngọc NgânNữ20-10-19762713091785,0
426HCM0503Nguyễn Thị Ngọc Hữu NgânNữ29-10-19780791780000214,0
427HCM0504Đoàn Phương NgânNữ--1986B37450895,0
428HCM0505Trương Thị Kim NgânNữ19-01-19790236190002,0
429HCM0506Nguyễn Thị Kim NgânNữ18-03-19830236078932,3
430HCM0507Trần Thị Kim NgânNữ19-09-19820235995272,5
431HCM0511Trần Văn NghĩaNam26-08-19872127371644,0
432HCM0512Dương Thành NghĩaNam13-03-19780600780000092,9
433HCM0513Vũ Đức NghĩaNam14-10-19870258751593,1
434HCM0515Phạm Quốc NgọcNam16-03-19832723014053,2
435HCM0516Trần Vũ Bảo NgọcNữ11-10-19840237512905,3
436HCM0517Đỗ Thị Hồng NgọcNữ09-01-19790230895925,0
437HCM0518Nguyễn Thị NgọcNữ18-05-19842715265893,2
438HCM0519Trần Văn NgonNam17-03-19810940810000401,4
439HCM0520Vũ Thảo NguyênNữ05-04-19880241524075,5
440HCM0521Nguyễn Thị Thảo NguyênNữ10-03-19830511830000823,5
441HCM0522Nguyễn Thị Như NguyệtNữ20-04-19842451535104,0
442HCM0523Trần Thị NguyệtNữ25-05-19831971183953,9

Trang 10

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
443HCM0524Lê Thị Thu NguyệtNữ05-10-19760521760001175,0
444HCM0527Nguyễn Thành NhânNam20-09-19803313560693,0
445HCM0528Trần Thị Mỹ NhânNữ10-02-19852118603693,2
446HCM0530Nguyễn Thị Thống NhấtNữ09-04-19842808199303,8
447HCM0532Lê Trần Yến NhiNữ14-06-19912720841586,6
448HCM0533Nguyễn Thị Ý NhiNữ31-01-19932152562723,1
449HCM0534Phạm Thị Châu NhiNữ09-07-19872642943913,1
450HCM0535Lê Thị Yến NhiNữ20-05-19860253277292,8
451HCM0536Lý Thị Mỹ NhiênNữ10-01-19892719079835,0
452HCM0537Nguyễn Thị Tự NhiênNữ02-07-19882409011245,1
453HCM0539Phạm Ngọc NuôiNữ30-04-19873118644533,1
454HCM0540Nguyễn Ngọc Hoàng OanhNữ27-03-19892151340521,7
455HCM0541Dương Thị OanhNữ25-07-19793115598174,5
456HCM0542Nguyễn Ngọc OanhNữ19-06-19902809420913,5
457HCM0543Đinh Thị OanhNữ10-07-19872306703744,0
458HCM0544Trần Thị Kim OanhNữ14-03-19820252756513,0
459HCM0545Phạm Thị PhaNữ20-01-19901517532423,3
460HCM0546Võ Luynh PhăngNữ12-01-19863011967513,9
461HCM0548Phạm Văn PhongNam09-09-19850790850086853,5
462HCM0550Dương Thành Phong PhúNam24-04-19820800820000882,9
463HCM0551Nguyễn Thị Kim PhụngNữ02-08-19772713842552,5
464HCM0552Danh PhướcNam22-10-19803709787023,0
465HCM0553Thái Hồng PhướcNam20-12-19753809000093,6
466HCM0554Trần Thị Kim PhướcNữ25-02-19882052715293,0
467HCM0555Nguyễn Thanh PhươngNữ02-04-19853344179295,7
468HCM0556Nguyễn Hoàng Lan PhươngNữ11-11-19842726754013,5
469HCM0557Nguyễn Thị Quế PhươngNữ29-08-19740227679364,4
470HCM0558Trần Nguyễn Diễm PhươngNữ01-01-19802730338853,4
471HCM0559Nguyễn Thị Huệ PhươngNữ04-03-19903120429323,3
472HCM0561Phạm Thị PhươngNữ14-08-19892054917595,0
473HCM0562Lê Thị Kim PhươngNữ26-01-19882409606803,2
474HCM0563Phan Thị Bích PhươngNữ18-07-19902507809883,2
475HCM0564Nguyễn Thị Thanh PhươngNữ25-02-19830253775762,5
476HCM0565Trần Thị Thanh PhươngNữ02-11-19750249997791,9
477HCM0566Lê Thị PhươngNữ28-06-19872728357283,6
478HCM0568Trần Thị PhươngNữ10-11-19900361900018444,4
479HCM0569Lê Sỹ QuậnNam18-08-19861834397392,8
480HCM0570Trần Thanh QuangNam13-01-19882809142513,0
481HCM0571Mai Thị Kim QuyênNữ02-04-19883119381375,1
482HCM0572Trần Thị Hồng QuyênNữ29-04-19860254792474,5
483HCM0573Lê Minh QuyếtNam14-02-19803709532082,3
484HCM0574Trần Phương QuỳnhNữ04-09-19880242141324,2
485HCM0575Nguyễn Thị QuỳnhNữ02-01-19830255517473,4
486HCM0576Nguyễn Thị Như QuỳnhNữ10-09-19893119963043,2
487HCM0577Phạm Ngọc QuỳnhNữ25-03-19880242560102,7

Trang 11

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
488HCM0579Trần Thị Kim SaNữ01-10-19850260770015,0
489HCM0580Đỗ Đăng SaoNam16-11-19872725458773,3
490HCM0581Lê Thị Hồng SenNữ01-04-19862732060653,3
491HCM0582Vạn Thị SenNữ01-02-19823011723582,4
492HCM0583Trần Thị Hồng SenNữ10-02-19852125910513,7
493HCM0585Trần Văn Minh SơnNam25-08-19740750740000663,9
494HCM0587Nguyễn Ngọc Yến SơnNữ06-09-19820233671123,9
495HCM0588Trần Quốc SửNam03-02-19663812295542,7
496HCM0590Bùi Thị Hữu TâmNữ--19812810552653,8
497HCM0591Phạm Thanh TâmNam21-12-19760253599744,1
498HCM0592Huỳnh Thành TâmNam19-05-19872718495533,0
499HCM0593Trần Minh TânNam31-07-19892809202471,6
500HCM0594Nguyễn Đỗ Minh TânNam21-08-1988B83156514,2
501HCM0595Trần Hữu TânNam04-11-19883414998822,7
502HCM0596Thái Văn TâyNam10-02-19823653070803,1
503HCM0599Đỗ Thị TháiNữ03-08-19862728435932,2
504HCM0600Trần Thị Kim ThắmNữ18-10-19820821820001373,2
505HCM0601Đỗ Phú ThắmNam10-12-19732056306154,1
506HCM0602Nguyễn Xuân ThắngNam28-05-19861516176894,1
507HCM0603Hứa ThắngNam15-05-19783810349943,3
508HCM0605Đào Thị ThanhNữ10-12-19871861319995,0
509HCM0606Nguyễn Vũ Đan ThanhNữ28-12-19830237480015,9
510HCM0607Nguyễn Thị Thu ThảoNữ28-02-19902307042194,0
511HCM0608Trần Thị Phương ThảoNữ31-12-19700129872993,1
512HCM0609Nguyễn Thị ThảoNữ06-06-19831117539113,0
513HCM0610Lê Thị Thanh ThảoNữ01-10-19880259373575,0
514HCM0611Trần Thị Phương ThảoNữ06-08-19842121776143,0
515HCM0612Trần Thị Phương ThảoNữ14-03-19913121048402,6
516HCM0614Đoàn Nguyễn Thanh ThảoNữ25-01-19880241667824,2
517HCM0615Thân Thị Thu ThậpNữ01-01-19750253692574,2
518HCM0616Nguyễn ThậtNam20-02-19792810968243,6
519HCM0617Hoàng Thị ThenNữ10-10-19801716461443,8
520HCM0618Huỳnh Thị Kim ThiNữ22-04-19883213184555,0
521HCM0619Cao Xuân ThiNam29-07-19841862701435,2
522HCM0620Phạm Đức ThiệnNam12-10-19882506749573,3
523HCM0621Đặng Ngọc ThịnhNam01-08-19902055558215,6
524HCM0622Nguyễn Bảo ThọNam01-05-19812330389973,5
525HCM0624Nguyễn Thị Kim ThoaNữ03-01-19823117004673,0
526HCM0625Lê Thị Hồng ThoaNữ28-07-19882126405422,5
527HCM0626Lâm Thị Hồng ThoaNữ25-03-19872850892684,1
528HCM0627Phan Thị ThuNữ16-03-19730011730096652,1
529HCM0629Nguyễn Thị ThuNữ01-01-19862511132704,7
530HCM0630Đặng Chiêu ThưNữ22-06-19773511615963,3
531HCM0631Võ Thị Anh ThưNữ24-12-19802121288073,0
532HCM0632Trần Hồ Anh ThưNữ27-03-19802714088472,3

Trang 12

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
533HCM0633Nguyễn Thị Anh ThưNữ05-11-19850791850039931,9
534HCM0634Dương Thị ThuậnNữ08-06-19832121240582,4
535HCM0635Vũ Thị Diễm ThươngNữ29-03-19872610621482,2
536HCM0636Huỳnh Đức ThươngNam30-12-19883349683534,5
537HCM0637Trần Thị Hoài ThươngNữ24-04-19852118159343,1
538HCM0638Trần Thị ThườngNữ25-10-19881682494923,5
539HCM0639Trần Thị ThuýNữ20-01-1975B68322563,9
540HCM0640Đỗ Thị Thanh ThủyNữ08-03-19820259863282,5
541HCM0641Trần Thị Phương ThủyNữ27-06-19892723278044,4
542HCM0642Nguyễn Thị Thanh ThủyNữ17-01-19830261220703,9
543HCM0643Biện Thị Thu ThủyNữ02-09-19860241318864,1
544HCM0644Phan Châu ThủyNữ09-09-19872150699243,7
545HCM0645Lê Thị Thu ThủyNữ21-10-19912127011203,8
546HCM0646Lê Thị ThủyNữ08-10-19810253130425,0
547HCM0648Trần Thị Uyên ThyNữ22-06-19800236110682,7
548HCM0650Võ Thị Thủy TiênNữ23-05-19760250354734,0
549HCM0651Trần Xuân TiếnNam17-11-19900243694352,5
550HCM0652Nguyễn Huỳnh Minh TiếnNam25-02-19833411222763,6
551HCM0653Nguyễn Văn TiếnNam--19683344092233,5
552HCM0654Phan Thị Xuân TínNữ18-09-19842808261403,9
553HCM0655Lê Việt TínNam31-05-19883635239372,4
554HCM0656Dương Trung TỉnhNam17-12-19812016421502,7
555HCM0657Bùi Thị ToànNữ24-10-19830258033284,5
556HCM0658Phan Quốc ToànNam20-04-19670255480103,7
557HCM0659Phạm Song ToànNam25-08-19750253249551,2
558HCM0660Lê Quốc ToànNam20-07-19833811972561,8
559HCM0661Nguyễn Thị TrâmNữ25-10-19900247115833,1
560HCM0662Nguyễn Ngọc TrâmNữ16-12-19883345556664,3
561HCM0663Vũ Bảo TrâmNữ14-09-19850237647014,1
562HCM0664Đặng Thùy TrânNữ23-11-19770561770000372,6
563HCM0665Trần Huyền TrânNữ22-08-19850241206755,1
564HCM0666Bùi Diệp Minh TrânNữ22-09-19902151222754,6
565HCM0667Trương Ngọc TrânNữ05-09-19833639181463,3
566HCM0668Chế Ngọc Bảo TrânNữ19-10-19780260207982,6
567HCM0669Nguyễn Thị Kiều TrangNữ05-06-19790233171935,0
568HCM0670Trần Thị Thanh TrangNữ15-06-19833117175742,7
569HCM0671Lê Thị Quỳnh TrangNữ11-01-19882732700262,8
570HCM0672Lê Thị TrangNữ06-03-19901868625232,9
571HCM0673Nguyễn Thị Thanh TrangNữ02-05-19892212406353,1
572HCM0674Lê Thị TrangNữ20-10-19820260713953,4
573HCM0675Lê Thị Mỹ TrangNữ01-01-19770256822623,1
574HCM0676Nguyễn Thị Thanh TrangNữ06-03-19862851818773,3
575HCM0677Lê Thị Phước TrangNữ19-06-19912151688145,4
576HCM0678Lâm Thị Thu TrangNữ14-10-19903518737401,8
577HCM0679Trần Thị Kiều TrangNữ01-12-19820253357144,4

Trang 13

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
578HCM0681Trần Thị Thu TrangNữ25-11-19830791830031903,5
579HCM0682Huỳnh Cao TríNam05-11-19812807571324,0
580HCM0683Vũ Đình TríNam10-04-19872851449154,7
581HCM0685Trịnh Thị TriềuNữ10-09-19800251445032,5
582HCM0686Trần Thị Mai TrinhNữ27-12-19913713526213,0
583HCM0687Đào Nữ Thị Kiều TrinhNữ13-11-19850258794161,8
584HCM0688Nguyễn Thị Huyền TrinhNữ07-06-19620215945262,9
585HCM0689Nguyễn Thị Loan TrinhNữ18-12-19743208424254,3
586HCM0690Lê Thị TrònNữ02-10-19780252204433,7
587HCM0691Lê Ngọc TrọngNam10-06-19880950880000323,7
588HCM0693Trương Cao TrungNam13-07-19832808008312,4
589HCM0694Nguyễn Đình TrườngNam06-11-19892409632393,9
590HCM0695Đông Thị Thanh TruyềnNữ20-10-19830259862193,1
591HCM0696Trần Thị Cẩm TúNữ22-08-19863011882573,7
592HCM0697Trần Thị Mỹ TúNữ06-02-19880241212623,5
593HCM0698Trần Phạm Cẩm TúNữ06-05-19922812043994,0
594HCM0699Trần Ngọc TúNữ16-07-19842808164313,6
595HCM0700Phạm Văn TuấnNam18-05-19872127704756,1
596HCM0701Nguyễn Huỳnh Anh TuấnNam--19902733646052,8
597HCM0702Ngụy Anh TuấnNam07-02-19832808051963,1
598HCM0703Lê Đức TuấnNam16-01-19900243033862,5
599HCM0704Nguyễn Thanh TuấnNam06-08-19862808416132,2
600HCM0705Thái Bá TuấnNam28-03-19891868484834,1
601HCM0706Bùi Quang TuệNam08-11-19901630467933,4
602HCM0707Nguyễn Thanh TùngNam17-08-19832453349282,3
603HCM0708Lê Thanh TùngNam06-11-19792406244583,2
604HCM0709Nguyễn Thanh TùngNam19-02-19872409460353,5
605HCM0710Trần Văn TuyNam05-10-19792305181833,7
606HCM0711Nguyễn Thị Diệu TuyếtNữ03-05-19841915791744,0
607HCM0712Trương Đức UyênNữ30-12-19843011651994,1
608HCM0713Đỗ Thị Thủy VânNữ17-01-19902508135985,0
609HCM0714Tân Thị Tuyết VânNữ25-02-19822853491982,3
610HCM0715Nguyễn Thị Hồng VânNữ07-03-19892506950495,1
611HCM0716Nguyễn Thị Thanh VânNữ11-01-19770233865083,6
612HCM0717Nguyễn Thị Thủy VânNữ11-08-19862642924082,8
613HCM0718Hà Thị Mộng VânNữ16-12-19842506360103,9
614HCM0719Nguyễn Phúc Thanh VânNữ10-02-19882719142731,9
615HCM0720Hoàng Thị Thủy VânNữ08-04-19902733545752,8
616HCM0721Trương Thị Hồng VânNữ22-12-19912733725345,0
617HCM0722Ngô Nguyễn Tú VânNữ10-07-19850260185243,0
618HCM0723Nguyễn Thị Thảo VânNữ02-11-19882721143293,9
619HCM0724Ngô Thị Hiền ViNữ10-06-19872122375993,4
620HCM0725Trần Thụy Tường ViNữ09-10-19890242150943,8
621HCM0726Trần Thế ViNam07-07-19832122102894,5
622HCM0727Hồ Duy ViễnNam18-03-19922123234165,0

Trang 14

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
623HCM0728Phạm Ngọc ViệtNam27-05-19862122206613,3
624HCM0729Hoàng Văn ViệtNam23-06-19791822671363,3
625HCM0730Nguyễn Lê ViệtNam05-10-19902150991115,0
626HCM0731Nguyễn Anh VũNam02-12-19830237631623,6
627HCM0732Trần Đình VươngNam02-07-19852407462854,2
628HCM0733Nguyễn Thị Cẩm VươngNữ06-04-19872118812203,3
629HCM0734Lê Thị Hương VươngNữ02-12-19862118919985,0
630HCM0735Lê Hùng VươngNam04-08-19811971015155,0
631HCM0736Lê Đức VươngNam12-12-19872252949854,3
632HCM0738Vũ Đăng Ngọc VyNữ01-02-19830235269503,4
633HCM0739Lê Thị XoanNữ12-09-19901372338662,5
634HCM0740Phan Thị Kim XuânNữ20-01-19820251881173,1
635HCM0741Võ Thị Diễm XuânNữ08-07-19862808427853,3
636HCM0742Dương Thị XuânNữ20-09-19852052515065,5
637HCM0743Nguyễn Thị Thanh XuânNữ21-10-19860791860024982,7
638HCM0744Võ Thị Kim YếnNữ30-01-19820234825733,7
639HCM0745Trương Thị Thu YếnNữ11-10-19890251822173,1
640HCM0746Ngô Thị Bảo YếnNữ04-06-19872330778953,3
641HCM0747Hoàng Thị YếnNữ20-05-19812714401604,4
642HCM0748Phạm Ngọc YếnNữ18-04-19830821830003723,2
643HCM0749Lê Thị Bảo YếnNữ30-12-19883342825523,8
644HCM0750Nguyễn Thành BắcNam02-08-19870241776362,5
645HCM0751Trần Thị Kim ChiNữ30-06-19892411138209,1
646HCM0752Thiều Thị Hà ChiNữ11-04-19880243877766,0
647HCM0754Vũ Xuân HiềnNam08-11-19832452535465,1
648HCM0756Phạm Trọng HiếuNam03-10-19920248012215,1
649HCM0757Nguyễn Thị Thái HòaNữ24-12-1991C16530746,2
650HCM0759Nguyễn Văn HồngNam05-11-19910350910000886,7
651HCM0760Đinh Văn HùngNam12-12-19902151541978,2
652HCM0762Trần Ngọc HuyNam20-02-19922151927267,0
653HCM0764Lê Thị Thu PhươngNữ20-01-19830237512884,6
654HCM0766Chế Trần Thùy TrangNữ16-01-19912508528537,7
655HCM0767Nguyễn Thị Thu TrangNữ03-12-19860239782267,2
656HCM0769Lê Thị Hồng VânNữ21-08-19912508635013,9
657HCM0770Phạm Ngọc YếnNữ09-10-19913014092578,1

TM.HỘI ĐỒNG
CHỦ TỊCH

Nguyễn Hữu Ánh
Giám đốc Trường Nghiệp vụ Thuế

Trang 15

TỔNG CỤC THUẾ
HỘI ĐỒNG THI CẤP CCHNDV
LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017

Hà Nội, ngày 10 tháng 11 năm 2017

DANH SÁCH ĐIỂM THI CẤP CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ
DỊCH VỤ LÀM THỦ TỤC VỀ THUẾ NĂM 2017

Điểm thi: Hà Nội

(Ban hành kèm theo Quyết định số 236 /QĐ-HĐT ngày 10 tháng 11 năm 2017 của Chủ tịch Hội đồng thi cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ làm thủ tục về thuế năm 2017)

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
1HAN0001Phan Thị Thúy AnNữ26-02-19911869059655,02,2
2HAN0002Hà Thị Lan AnhNữ06-07-19901320636125,16,4
3HAN0003Lê Đình AnhNam19-05-19901732278335,08,5
4HAN0004Kiều Thị AnhNữ29-01-19911124585205,05,1
5HAN0006Trương Thị Vân AnhNữ14-11-19861214968982,33,1
6HAN0008Nguyễn Ngọc BìnhNam07-08-19921255605683,35,0
7HAN0009Đoàn Văn CảnhNam06-09-1992C22520775,26,4
8HAN0010Nguyễn Thùy ChiNữ23-07-19860011860066645,13,7
9HAN0012Nguyễn Thị ChiênNữ13-09-19871121897903,26,5
10HAN0013Thiều Thị ChúcNữ25-08-19921740721095,06,9
11HAN0015Lê Thị CươngNữ05-11-19801213545582,84,0
12HAN0016Nguyễn Hữu ĐạtNam20-09-19920170980673,95,7
13HAN0017Ngô Thị Ngọc DiệpNữ11-11-19930132627554,35,1
14HAN0018Đào Xuân DiệpNữ16-03-19780119276962,75,0
15HAN0019Tạ Trung ĐứcNam03-04-19910709128453,03,9
16HAN0020Lê Xuân ĐứcNam25-12-19921220647054,64,4
17HAN0021Trịnh Thị DungNữ24-04-19861729603242,64,0
18HAN0022Nguyễn Thị DungNữ22-07-19881122767634,36,7
19HAN0023Nguyễn Ngọc DungNữ30-09-19910732567594,14,7
20HAN0024Phạm Mai DungNữ04-01-19921736684845,86,1
21HAN0026Lê Phương DungNữ28-10-19881313914405,54,5
22HAN0028Nguyễn Thị Thùy DungNữ18-02-19921871821434,17,0
23HAN0030Vũ Đại DươngNam05-02-19910010910129574,73,2
24HAN0031Hoàng Thị Hồng DươngNữ15-06-19911124972163,51,0
25HAN0032Phạm Thị DuyênNữ27-08-19910821373873,97,0
26HAN0033Vũ Thị Hương GiangNữ27-12-19920170283805,66,1
27HAN0034Nguyễn Thị Hương GiangNữ18-02-19931870341655,05,6
28HAN0035Nguyễn Thị Kim GiangNữ21-11-19911253741493,82,4
29HAN0036Mai Thị GiangNữ07-02-19821716407413,20,7
30HAN0037Nguyễn Thị Thu HàNữ26-06-19921733597222,95,9
31HAN0038Vũ Thị HàNữ17-02-19900381900047973,04,1
32HAN0040Bùi Thị HàNữ01-05-19930709825103,36,1
33HAN0041Lương Thị HàNữ20-05-19921684298646,24,7
34HAN0042Đặng Thanh HàNữ02-05-19891133119176,26,9

Trang 1

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
35HAN0043Trần Thị Ngân HàNữ28-10-19900316707923,56,4
36HAN0044Nguyễn Tá HảiNam09-08-19931255943065,05,5
37HAN0046Vương Trí HảiNam08-06-19901124681782,9
38HAN0047Đỗ Xuân HânNam18-09-19791457205843,16,0
39HAN0048Nguyễn Thị Thu HằngNữ24-11-19911220435953,0
40HAN0049Phạm Thị HằngNữ22-04-19911732125935,06,1
41HAN0050Nguyễn Thị HằngNữ12-09-19820011820055024,43,5
42HAN0052Đinh Thị HằngNữ19-07-19911737785703,63,4
43HAN0053Nguyễn Thị HạnhNữ22-04-19900128020635,23,9
44HAN0054Hoàng Thúy HiềnNữ23-10-19931632509514,17,0
45HAN0055Hoàng Thị Thu HiềnNữ08-08-19921220169413,53,5
46HAN0056Đào Thị HiềnNữ20-02-19920507163693,93,4
47HAN0058Lê Thị Phương HoaNữ29-08-19890126251642,9
48HAN0060Bùi Thanh HoaNữ02-11-19910341910003215,04,9
49HAN0061Vũ Hải HòaNữ01-12-19880351880003713,90,0
50HAN0063Tăng Thị HòaNữ07-09-19921737481092,52,1
51HAN0064Trần Thị HoàiNữ31-10-19911219487027,27,2
52HAN0066Nguyễn Huy HoàngNam12-11-19841860500164,43,8
53HAN0067Vũ Thị HồngNữ08-08-19921425906224,54,1
54HAN0069Đông Thanh HuếNữ28-02-19910341910024673,91,6
55HAN0070Trần Thị HuệNữ10-12-19740127582273,9
56HAN0072Hà Thị HuệNữ01-11-19810221810001675,77,7
57HAN0073Lương Mạnh HùngNam20-02-1982B66918372,92,5
58HAN0074Ngô Tiến HùngNam05-11-19901944428843,52,2
59HAN0075Nguyễn Hợp HưngNam20-05-19910380910007534,02,4
60HAN0076Nguyễn Thị Thanh HươngNữ16-10-19860011860092843,05,4
61HAN0079Đặng Thanh HườngNữ04-11-19900128148185,05,6
62HAN0080Dương Thị Thu HườngNữ08-08-19911870536703,55,1
63HAN0081Ngô Thị HườngNữ05-04-19870261870009024,35,6
64HAN0082Đoàn Thị HườngNữ24-02-19931632507984,44,6
65HAN0083Đàm Văn HuyNam18-05-19930340930051084,64,5
66HAN0084Lưu Thị Thanh HuyềnNữ13-04-19921454321415,25,0
67HAN0085Nguyễn Thị HuyềnNữ02-07-19840271840005375,05,9
68HAN0086Nguyễn Thị Ngọc HuyềnNữ17-05-19931732182426,16,7
69HAN0087Nguyễn Thị Thu HuyềnNữ01-10-19720221720009942,02,7
70HAN0089Tạ Quang KiếmNam17-04-19791114733763,33,1
71HAN0091Nguyễn Trung KiênNam01-12-19930170081504,14,4
72HAN0092Trần Thị Hiếu LamNữ31-08-19881866067082,42,1
73HAN0095Nguyễn Thị LanNữ27-08-19920129705966,45,1
74HAN0097Nguyễn Thị Hồng LậpNữ13-10-19841352941242,12,2
75HAN0098Bùi Phương LiênNữ24-06-19911124402255,38,7
76HAN0099Hoàng Thị Hồng LiênNữ15-11-19901683274584,2

Trang 2

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
77HAN0100Phạm Thị LiênNữ12-10-19840381840015242,94,2
78HAN0101Đoàn Thị Thùy LinhNữ02-09-19911254536946,05,4
79HAN0102Nguyễn Thị Thùy LinhNữ15-11-19910170593726,17,7
80HAN0103Nguyễn Thùy LinhNữ09-09-19881423044683,72,5
81HAN0104Đỗ Nhật LinhNữ30-11-19910820886401,9
82HAN0105Nguyễn Hà LinhNữ07-10-19921644527995,05,9
83HAN0106Vũ Thùy LinhNữ29-09-19920131440925,55,5
84HAN0107Nguyễn Thị LinhNữ08-12-19921519020923,36,1
85HAN0108Nguyễn Thị LinhNữ30-01-19920507754693,23,9
86HAN0109Nguyễn Văn LộcNam13-03-19931632685087,15,4
87HAN0110Võ Thị LộcNữ02-03-19860136861983,62,6
88HAN0111Đinh Thị LungNữ01-02-19911643853394,35,5
89HAN0112Phạm văn LươngNam24-03-19881682807552,62,4
90HAN0114Bùi Diễm LyNữ14-10-19930011930029554,15,0
91HAN0115Hoàng Thanh MaiNữ14-02-19910127774472,8
92HAN0116Trương Thị Thanh MaiNữ11-02-19870351870016613,62,1
93HAN0117Nguyễn Thanh MaiNữ17-09-19910127781924,12,8
94HAN0118Nguyễn Thị MếnNữ12-03-19901253183194,23,1
95HAN0119Vũ Đăng MinhNam11-06-19931425953583,05,0
96HAN0120Lưu Hồng MùiNữ29-05-19911631457636,85,4
97HAN0121Bùi Thị Trà MyNữ11-05-19900316959424,3
98HAN0122Trần Hoài NamNam22-01-19930350930010973,61,5
99HAN0123Nguyễn Thị Thúy NgaNữ10-06-19911839023283,85,2
100HAN0124Hoàng Việt NgaNữ10-02-19850129881315,03,5
101HAN0125Lê Thị NgaNữ25-01-19930171664774,04,6
102HAN0126Hồ Thị NgaNữ05-12-19810131469972,74,1
103HAN0127Vũ Thị NgânNữ07-10-19911124387354,65,0
104HAN0128Hà Kiều NgânNữ01-04-19931135883062,72,5
105HAN0129Nguyễn Việt NghĩaNam03-06-19910010910101034,24,0
106HAN0130Trịnh Thị NgoanNữ29-11-19900341900000345,53,5
107HAN0132Nguyễn Thị Minh NgọcNữ25-11-19851514049703,42,4
108HAN0133Nguyễn Quỳnh NgọcNữ22-12-19920850093075,15,9
109HAN0134Phạm Thị NguyệtNữ08-12-19921736655464,46,6
110HAN0137Nguyễn Thị NhậnNữ01-01-19931519491122,63,4
111HAN0138Trần Quang NhậtNam29-02-19881916611221,9
112HAN0139Nguyễn Thị NhuậnNữ27-07-19881517330303,43,7
113HAN0140Phạm Hồng NhungNữ15-12-19910128591126,42,2
114HAN0141Nguyễn Thị NhungNữ17-11-19930361930003696,87,0
115HAN0142Nguyễn Cẩm NhungNữ06-02-19910128162944,46,1
116HAN0143Lê Thị NhungNữ28-09-19861352233155,15,4
117HAN0144Nguyễn Thị NhungNữ29-09-19781511706623,53,1
118HAN0145Lê Thị Thúy NhungNữ13-12-19931684654303,73,7

Trang 3

ĐỀ CÁM SỐ
HỒ CHÍ
TỰ
VỀ

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
119HAN0146Lê Thị Kim OanhNữ08-11-19770118690884,45,5
120HAN0147Nguyễn Thị OanhNữ12-11-19930341930027254,47,2
121HAN0148Vũ Thị Phương OanhNữ22-01-19780011780076583,26,1
122HAN0149Nguyễn Văn PhongNam20-07-19921872251972,6
123HAN0150Nguyễn Ngọc PhúcNam19-11-19921320545686,78,2
124HAN0151Nguyễn Hà PhươngNữ19-12-19921732089785,84,0
125HAN0152Phan Thị PhươngNữ04-09-19921868215165,58,0
126HAN0153Nguyễn Thị Hồng PhươngNữ21-04-19871121558975,05,1
127HAN0155Phạm Hồng QuânNam01-08-19851627894473,35,7
128HAN0157Nguyễn Thị SaoNữ26-11-19910317042905,96,7
129HAN0158Lưu Thị SơnNữ02-03-19931632500735,78,6
130HAN0159Nguyễn Hoài SơnNam04-08-19911123511265,34,0
131HAN0160Nguyễn Chí TàiNam22-09-19921454610834,26,6
132HAN0161Trần Ngọc Minh TâmNữ25-12-19931632491595,36,0
133HAN0162Hà Thị ThắmNữ02-09-19911733948123,12,9
134HAN0163Lê Đình ThànhNam05-12-19921736662163,34,0
135HAN0164Lê Nhật ThànhNam17-06-19920380920005581,61,5
136HAN0165Nguyễn Thị Minh ThaoNữ22-09-19902308022963,61,1
137HAN0166Nguyễn Thị Hương ThảoNữ07-11-19901219928803,51,9
138HAN0167Đặng Thị Thu ThảoNữ07-04-1992C18569812,9
139HAN0168Lê Thị Phương ThảoNữ16-03-19911733470262,82,1
140HAN0169Nguyễn Thị ThảoNữ24-10-19881253299703,03,5
141HAN0170Mai Phương ThảoNữ25-12-19931740119513,87,1
142HAN0172Nguyễn Thị ThoanNữ03-09-19891630263672,76,5
143HAN0173Kiều Thị ThơmNữ14-02-19910170202465,55,5
144HAN0174Nguyễn Thị ThuNữ18-10-19921740301103,04,2
145HAN0175Nguyễn Minh ThuNữ17-10-19910127670675,95,7
146HAN0176Lê Thị ThuNữ16-05-19871865042582,85,2
147HAN0177Bùi Anh ThưNữ22-07-19901517234845,02,1
148HAN0178Ngô Anh ThưNam22-11-19860123226583,02,5
149HAN0179Lê Thị Hoài PhươngNữ20-05-19921871742855,35,2
150HAN0181Trần Cẩm ThủyNữ29-07-19910821760245,34,4
151HAN0182Đặng Thị Thanh ThủyNữ07-12-19921871214775,1
152HAN0184Tạ Thị Thanh ThủyNữ21-03-19820128992605,0
153HAN0185Đỗ Thị ThủyNữ22-08-19921426088294,04,1
154HAN0186Hoàng Thị ThủyNữ27-05-19921518961014,32,6
155HAN0187Lâm Thu ThủyNữ23-03-19800011800015734,12,7
156HAN0188Phạm Thị ThủyNữ24-03-19911643893267,26,7
157HAN0190Lê Xuân TịnhNam29-03-19931322180773,12,4
158HAN0191Nguyễn Quỳnh TrâmNữ20-06-19860134824784,25,9
159HAN0192Mai Ngọc TrâmNữ13-02-19870132209204,1
160HAN0194Nguyễn Thu TrangNữ02-12-19921644286485,15,5

Trang 4

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
161HAN0195Phạm Thị Huyền TrangNữ01-12-19930361930005314,15,5
162HAN0196Mạnh Quỳnh TrangNữ11-01-19901943636715,45,1
163HAN0198Nguyễn Thị Thùy TrangNữ04-12-19810132724343,47,4
164HAN0199Nguyễn Thị TrangNữ21-07-19861119582284,55,9
165HAN0201Vũ Thị Huyền TrangNữ26-03-19901424848253,74,6
166HAN0202Nghiêm Huyền TrangNữ30-06-19911125098176,97,5
167HAN0203Nguyễn Hoàng TrọngNam27-10-19911631044154,54,6
168HAN0204Nguyễn Ngọc TúNữ15-06-19900011900005362,9
169HAN0205Lâm TúNữ06-06-19922308076272,63,4
170HAN0206Nguyễn Đắc TúNam16-10-19890125975376,09,0
171HAN0207Nguyễn Ngọc TuấnNam20-03-19870175332154,56,7
172HAN0208Lê Thanh TùngNam20-10-19871682410464,42,9
173HAN0210Nguyễn Thị VânNữ17-01-19920317863674,66,6
174HAN0211Nguyễn Thị VânNữ15-03-19931873317553,32,8
175HAN0212Đỗ Thị VânNữ07-11-19931632503656,77,6
176HAN0213Vương Thị VânNữ04-10-19810122007864,03,9
177HAN0214Bùi Thị VânNữ31-08-19820311406535,11,0
178HAN0215Tô Thị VinhNữ20-11-19931873266073,12,1
179HAN0216Nguyễn Thế VinhNam30-05-19871217464103,44,2
180HAN0217Nguyễn Anh VũNam19-04-19930129397663,4
181HAN0219Dương Thị Hoàng YếnNữ14-04-19922308072003,41,1
182HAN0220Nguyễn Thị AnNữ04-10-19791114084463,2
183HAN0221Văn Thị Thúy AnNữ21-08-1986C19115743,9
184HAN0222Lại Thị AnNữ14-06-19881422729452,7
185HAN0223Phan Hoàng AnhNam07-09-19841451856285,6
186HAN0224Nguyễn Diệu AnhNữ01-04-19750118506163,5
187HAN0225Trương Thị Lan AnhNữ04-11-19810121755773,7
188HAN0226Lã Thị Vân AnhNữ01-12-19871422463663,7
189HAN0227Nguyễn Thị Vân AnhNữ14-03-19810011810133532,0
190HAN0228Bùi Thị Lan AnhNữ28-04-19881516847675,8
191HAN0229Nguyễn Thu AnhNữ24-05-19820131969223,4
192HAN0230Nguyễn Thị Tú AnhNữ14-06-19801419697423,7
193HAN0231An Trọng BằngNam04-05-19831450932242,5
194HAN0232Triệu Thị BíchNữ01-08-19830381830029873,2
195HAN0233Trần Thị BìnhNữ10-07-19790011790095112,4
196HAN0234Nguyễn Việt BìnhNam24-10-19840010840028304,5
197HAN0236Trần Thị Thúy BìnhNữ11-02-19821716822893,8
198HAN0237Bùi Thị BìnhNữ02-09-19901733880055,0
199HAN0239Nguyễn Thị ChâmNữ22-12-19741716212334,4
200HAN0240Trịnh Văn ChấtNam25-01-19820130317662,9
201HAN0241Hoàng Thị Huyền ChiNữ25-11-19810126222245,0
202HAN0242Tô Thị ChiếnNữ26-01-19860421860011534,6

Trang 5

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
203HAN0243Lương Văn ChínNam10-02-19830260830000375,0
204HAN0245Lê Tiến CôngNam18-09-19851642145442,1
205HAN0246Nguyễn Thị ĐàoNữ20-06-19920130321344,6
206HAN0247Đặng Thị Anh ĐàoNữ08-07-19781113985613,4
207HAN0248Đỗ Thị ĐàoNữ15-08-19831250824782,3
208HAN0251Lê Hồng DiênNữ01-11-19831116128173,8
209HAN0253Đặng Thị DiệpNữ28-10-19831117955133,9
210HAN0254Đỗ Ngọc DiệuNam01-10-19880360880006655,1
211HAN0255Nguyễn Tuấn ĐứcNam21-10-1980B52125423,4
212HAN0256Nguyễn Thị Việt ĐứcNữ28-02-19881867523453,5
213HAN0258Đỗ Thị Kim DungNữ30-08-19750119589783,7
214HAN0259Ngô Thị Kim DungNữ22-11-19810011810018274,0
215HAN0261Ngô Thị Quỳnh DungNữ20-02-19901009599464,2
216HAN0262Phạm Thị DươngNữ30-09-19750131754733,6
217HAN0263Trần Đình DuyNam24-03-19870340870062953,6
218HAN0265Vũ Thị DuyênNữ17-07-19901519165421,7
219HAN0266Nguyễn Thị Hương GiangNữ05-01-19830311744583,8
220HAN0267Nguyễn Thị Minh GiangNữ26-10-19850361850042204,4
221HAN0268Lê Thị Hương GiangNữ25-04-19921740313462,6
222HAN0269Phạm Thị Hương GiangNữ03-08-19700221700000355,0
223HAN0271Phạm Huyền GiangNữ08-02-19881218180224,3
224HAN0272Nguyễn Trường GiangNam05-07-19891134081755,1
225HAN0273Nguyễn Thị HàNữ10-08-19850311850002713,9
226HAN0274Nguyễn Thị Thu HàNữ28-12-19740116487715,0
227HAN0275Đào Thu HàNữ01-01-19820129429342,3
228HAN0276Tạ Thu HàNữ29-12-19840011840012955,1
229HAN0277Nguyễn Thị Thu HàNữ14-06-19750261750004685,0
230HAN0278Nguyễn Thị Ngọc HàNữ16-07-19870331870026383,2
231HAN0279Dương Thị HàNữ02-06-19841220564693,7
232HAN0280Nguyễn Thị HàNữ04-04-19851214822505,7
233HAN0281Nguyễn Thị HàNữ25-05-19770011770041063,0
234HAN0282Trần Thị HàNữ23-03-19831921810391,3
235HAN0283Phùng Thị Thúy HàNữ02-11-19880314458435,0
236HAN0284Nguyễn Thị Thu HàNữ01-09-19880125322584,2
237HAN0285Nguyễn Thị HàNữ14-07-19831721744283,3
238HAN0286Lê Văn HảiNam05-10-19850380850036214,1
239HAN0287Hoàng Thị Kim HằngNữ20-11-19871120520354,3
240HAN0288Nguyễn Thị Thu HằngNữ04-02-19810381810022673,9
241HAN0289Thân Thị HằngNữ24-03-19901219931484,0
242HAN0290Lê Thị Thu HằngNữ26-03-19831450867422,5
243HAN0291Bùi Thị HằngNữ27-10-19781745261462,9
244HAN0292Nguyễn Thanh HằngNữ03-06-19860011860148355,2

Trang 6

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
245HAN0293Lê Hồng HạnhNữ01-10-19790119601093,7
246HAN0294Nguyễn Hữu HàoNam05-08-19781350219062,4
247HAN0295Trần Thị HàoNữ10-05-19850351850000473,5
248HAN0296Nguyễn Thị Hoàng HàoNữ12-08-19820371820000922,7
249HAN0298Lưu Thị HiềnNữ21-06-19771006810523,4
250HAN0299Nguyễn Thị HiềnNữ01-10-19791130593762,9
251HAN0301Đỗ Thị HiềnNữ29-01-19830341830019953,2
252HAN0302Nguyễn Thị Thu HiềnNữ09-12-19810011810064803,1
253HAN0303Nguyễn Tất HiếuNam26-07-19740380740010172,6
254HAN0304Lê Thị HoaNữ05-08-19840381840029873,0
255HAN0305Lê Thị Ngọc HoaNữ01-01-19870331870023392,8
256HAN0306Nguyễn Thanh HoaNữ21-11-19871122214394,4
257HAN0307Nguyễn Thị Phương HoaNữ21-02-19800132298935,0
258HAN0308Nguyễn Thị Thúy HoaNữ20-12-19760118371063,8
259HAN0309Vũ Thị Hồng HoaNữ16-02-19820120150124,3
260HAN0311Nguyễn Thiều HoaNữ23-01-19880125089056,8
261HAN0312Nguyễn Thị HòaNữ01-11-19811115952903,0
262HAN0313Nguyễn Thị HòaNữ07-10-19840171713533,2
263HAN0314Đặng Thị HòaNữ18-08-19760118302803,7
264HAN0315Lê Thị Khánh HòaNữ24-09-19820135577564,4
265HAN0316Ngô Thị HòaNữ07-07-19840128263604,1
266HAN0317Hoàng Thị Thanh HoàiNữ08-07-19760118368505,3
267HAN0318Đỗ Thị HoànNữ22-11-19861515451304,6
268HAN0319Trần Thị Kim HoànNữ08-05-19921220598863,0
269HAN0320Nguyễn Thị Xuân HồngNữ01-09-19800131417494,6
270HAN0321Nguyễn Thị HồngNữ15-12-19901631004433,2
271HAN0322Lê Thị HồngNữ30-10-19870173496555,3
272HAN0324Vũ Thị HồngNữ24-11-19921518874644,1
273HAN0325Nguyễn Thị Thanh HuếNữ06-10-19871516283893,4
274HAN0326Nguyễn Thị Hoa HuếNữ18-10-19850011850022833,5
275HAN0327Trịnh Thị HuệNữ01-02-19901736059123,4
276HAN0328Nguyễn Thị HuệNữ15-08-19820011820061163,5
277HAN0330Nguyễn Đăng HùngNam12-02-19920129485704,3
278HAN0332Trần Nghĩa HưngNam12-06-19830123543502,4
279HAN0333Nguyễn Tuấn HưngNam02-05-19850010850131463,5
280HAN0334Trần Thu HươngNữ18-12-19760118365374,2
281HAN0335Nguyễn Thị HươngNữ26-02-19790341790030052,9
282HAN0336Đỗ Thị Thanh HươngNữ16-08-19750134124465,2
283HAN0338Phạm Thị Thanh HươngNữ02-03-19921220253062,7
284HAN0339Nguyễn Thị Lan HươngNữ16-09-19821214300253,5
285HAN0340Triệu Thị HươngNữ11-11-19881628383313,4
286HAN0341Đỗ Quỳnh HươngNữ16-05-19850011850000743,6

Trang 7

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
287HAN0342Đào Thị HươngNữ06-04-19850381850001503,1
288HAN0343Lê Thị HươngNữ23-04-19850136149874,2
289HAN0344Nguyễn Thị Thu HươngNữ18-01-19851452062693,9
290HAN0345Nguyễn Thị HươngNữ08-07-19910131442862,9
291HAN0346Nguyễn Thị HươngNữ10-08-19770011770088873,4
292HAN0347Lê Thị HươngNữ05-04-19850121850000363,8
293HAN0348Lê Đức HươngNam09-05-19820330820010923,7
294HAN0350Lê Thị Thanh HuyềnNữ27-11-19761112983233,8
295HAN0351Ngô Thị HuyềnNữ20-08-19871867523763,4
296HAN0352Nguyễn Thị Thu HuyềnNữ23-01-19860011860160076,0
297HAN0353Nguyễn Thị Ngọc HuyềnNữ03-09-19850135210035,0
298HAN0354Đỗ Thị Lan KhanhNữ30-08-19810011810086553,5
299HAN0355Huỳnh Thị Kim KhánhNữ16-03-19752012713655,0
300HAN0356Lê Thị Kim KhuyênNữ31-07-19840133676293,7
301HAN0357Nguyễn Thị Bích LanNữ12-05-19890919128565,1
302HAN0358Nguyễn Thị Phương LanNữ12-10-19851251051614,5
303HAN0359Phạm Thị LệNữ18-09-19901124848143,5
304HAN0360Nguyễn Thị LiênNữ08-12-19790120328383,3
305HAN0362Cao Mai LiênNữ14-05-19830127844855,0
306HAN0364Nguyễn Thị LiênNữ12-12-19901683601185,3
307HAN0365Nguyễn Thúy LiễuNữ22-07-19781113817395,0
308HAN0366Hoàng Ngọc LinhNữ10-02-19790011790145455,0
309HAN0367Phùng Thùy LinhNữ22-05-19911737809204,1
310HAN0368Lê Phương LinhNữ10-10-19870127494855,3
311HAN0369Lê Thị LinhNữ08-06-19891735683155,8
312HAN0370Nguyễn Thị Hồng LinhNữ15-09-19811115857224,3
313HAN0371Trần Thị Thùy LinhNữ25-11-19840312167795,2
314HAN0372Nguyễn Thị LoanNữ22-11-19891354193344,1
315HAN0373Vũ Thị LoanNữ06-02-19840313526855,3
316HAN0374Nguyễn Thị Đức LộcNữ28-04-1983C18562264,4
317HAN0375Nguyễn Thị LộcNữ15-10-19810173991075,8
318HAN0376Tống Phước Hoàng LongNam04-11-19890128234415,7
319HAN0377Bùi Thị LuânNữ28-04-19820126338502,9
320HAN0378Cô Thị Hồng LýNữ05-02-19800134671695,0
321HAN0379Trần Thị LýNữ24-12-19861627955892,7
322HAN0380Nguyễn Thị LýNữ01-07-19770221770010282,8
323HAN0381Nguyễn Thị LýNữ29-03-19891426024473,1
324HAN0382Nguyễn Thị Ngọc MaiNữ11-07-19660114247232,7
325HAN0383Hà Thị Thùy maiNữ01-09-19850011850105095,0
326HAN0384Nguyễn Thị MaiNữ13-12-19841720065042,3
327HAN0386Đào Thị MinhNữ22-06-19871723418005,0
328HAN0387Lê Anh MinhNam10-04-19920310920047383,4

Trang 8

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
329HAN0388Dương Thu MinhNữ29-11-1984B34652915,3
330HAN0389Nguyễn Tự MinhNam03-10-19632250472525,0
331HAN0390Nguyễn Thị MơNữ08-08-19881218735084,3
332HAN0391Khúc Thị MừngNữ13-10-19850301850002705,4
333HAN0392Nguyễn Thị MỹNữ24-05-19891516751484,4
334HAN0393Phạm Đại NamNam28-07-19670126182523,1
335HAN0394Phạm NamNam02-04-19841514302934,4
336HAN0395Tăng Xuân NamNam20-06-19701414571563,4
337HAN0396Nguyễn Thanh NgaNữ03-12-19831117392214,3
338HAN0397Phạm Thanh NgaNữ25-02-19800121763725,0
339HAN0398Ngô Thị NgaNữ20-10-19870401870008983,9
340HAN0399Hoàng Thanh NgaNữ16-01-19890128500447,3
341HAN0400Bùi Thị NghĩaNữ08-01-19921631954275,0
342HAN0402Nguyễn Văn NgọcNam13-09-19890607645643,3
343HAN0403Phạm Thị Bích NgọcNữ20-12-19840361840019923,2
344HAN0406Nguyễn Thị Thu NgọcNữ11-02-19881253343764,2
345HAN0407Bùi Duy NgọcNam22-06-19931632609456,2
346HAN0410Đỗ Thị NguyệtNữ02-01-19841421119162,7
347HAN0412Đào Thị Bích NguyệtNữ27-11-19930172163595,8
348HAN0413Bùi Thị Thanh NhânNữ29-05-19791007737772,5
349HAN0415Trần Văn NhânNam10-11-19781113038173,4
350HAN0416Nguyễn Thị Quỳnh NhungNữ10-01-19911424581245,0
351HAN0417Mai Hồng NhungNữ02-11-19840011840062143,9
352HAN0418Phạm Thị Hồng NhungNữ22-10-19810130351523,7
353HAN0421Nguyễn Thị NhungNữ08-08-19830174496395,0
354HAN0422Đỗ Hải NinhNữ07-01-19880127494885,0
355HAN0423Chu Thị NinhNữ17-06-19900331900017914,2
356HAN0424Trần Thị NụNữ16-02-19921254147654,2
357HAN0425Bùi Thị Kiều OanhNữ15-11-19840221840030712,3
358HAN0426Phan Thị Kim OanhNữ28-11-19801823093393,9
359HAN0427Trần Thị OanhNữ08-10-19730134633673,8
360HAN0428Dương Ngọc OanhNữ28-03-19821512998593,8
361HAN0429Lê Thị OanhNữ14-08-19821723094744,2
362HAN0430Nguyễn Văn PhanNam06-03-19812309300811,6
363HAN0431Nguyễn Hải PhongNam09-09-19871864973213,5
364HAN0432Ngô Thị PhúcNữ01-04-19870124856112,7
365HAN0433Phạm Ngọc PhúcNam02-05-19860010860025362,9
366HAN0434Lê Thị PhươngNữ28-02-19852408165502,1
367HAN0435Thân Thị PhươngNữ10-01-19880381880018254,4
368HAN0436Phạm Thị PhươngNữ25-02-19832311582355,2
369HAN0437Nguyễn Duy PhươngNam03-03-19871216376743,4
370HAN0438Dương Lan PhươngNữ20-10-19811832276533,1

Trang 9

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
371HAN0439Vũ Minh PhươngNữ16-06-19880125399993,1
372HAN0440Đoàn Thị Lan PhươngNữ07-04-19890361890009903,8
373HAN0441Phạm Thị PhươngNữ03-02-19910170447805,3
374HAN0442Dương Thị Bích PhươngNữ01-02-19780251889542,4
375HAN0443Vũ Thị PhươngNữ06-06-19901683297533,2
376HAN0444Lê Văn QuangNam04-02-19830170981732,4
377HAN0445Lê Thị Quy QuýNữ29-05-19830351830021194,0
378HAN0446Đặng Như QuyếtNam13-09-19750010750145992,7
379HAN0447Phùng Thị Ngọc QuỳnhNữ03-04-19810011810014944,1
380HAN0448Đặng Thị Bích SángNữ25-03-19870331870030383,9
381HAN0449Lại Thị SenNữ29-09-19830134341645,4
382HAN0450Hà Thị SinhNữ20-04-19851723952515,0
383HAN0451Đặng Thái SơnNam05-08-19811351125203,0
384HAN0452Lương Đức SơnNam18-07-19840340840033492,3
385HAN0453Đinh Thị SongNữ12-06-19831514887903,2
386HAN0454Trần Đức TâmNam30-01-19800136745245,3
387HAN0455Nguyễn Thị TâmNữ02-09-19890316042194,0
388HAN0456Đào Trọng TấnNam16-05-19901731175272,4
389HAN0457Công Thị ThắmNữ16-11-19800011800102074,2
390HAN0458Lê Xuân ThắngNam27-02-19841119527892,4
391HAN0459Nguyễn Thị ThanhNữ06-07-19751717807944,2
392HAN0460Nguyễn Thị ThaoNữ10-12-19901425604345,6
393HAN0461Đỗ Ngọc ThảoNam23-10-19910128510673,5
394HAN0462Tạ Thị Phương ThảoNữ04-03-19861876998024,5
395HAN0463Lê Thu ThảoNữ11-02-19810129421324,1
396HAN0464Nguyễn Thị ThêuNữ06-08-19871423413842,8
397HAN0465Nguyễn Văn ThiệnNam20-05-19811213885133,2
398HAN0466Vũ Công ThiềngNam11-12-19730330730015113,1
399HAN0467Nguyễn Bích ThìnNữ26-09-19760630166853,6
400HAN0468Nguyễn Thị ThơmNữ14-02-19860271860002202,6
401HAN0469Nguyễn Thị ThuNữ30-10-19881423010871,6
402HAN0471Trần Thị ThuNữ26-06-19831223209912,5
403HAN0472Vũ Thị Hoài ThuNữ12-01-19800011800084183,5
404HAN0473Trần Thị Kim ThuNữ08-09-19610101783363,1
405HAN0474Vũ Đình ThuậnNam13-04-19801451031074,0
406HAN0475Nguyễn Đức ThuậnNam05-10-19761254851622,9
407HAN0476Nguyễn Thị ThươngNữ25-09-19811722912013,6
408HAN0478Trần Thị ThủyNữ05-04-19851627433032,5
409HAN0479Nguyễn Thị Thu ThủyNữ23-02-19881122875423,0
410HAN0480Vũ Thị Thu ThủyNữ11-02-19830171830003492,6
411HAN0481Nguyễn Thị ThủyNữ25-12-19860381860026452,5
412HAN0482Trịnh Trung ThủyNam30-10-19811685388264,6

Trang 10

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
413HAN0483Vũ Dân TiênNam05-12-19860360860010954,2
414HAN0484Ngô Xuân TínhNam28-05-19911683653014,3
415HAN0485Nguyễn Thị TinhNữ01-06-19881252916693,4
416HAN0486Đặng Đình ToànNam20-01-19901837424555,5
417HAN0487Nguyễn Văn TrâmNam09-11-19831118061774,3
418HAN0488Nguyễn Thị TrangNữ04-05-19891630280345,0
419HAN0489Lê Thị Thu TrangNữ22-12-19850125823994,4
420HAN0491Nguyễn Thị TrangNữ03-12-19861252640323,1
421HAN0492Lã Thị Thu TrangNữ06-01-19880371880000054,5
422HAN0493Vũ Thùy TrangNữ14-09-19931011665512,4
423HAN0494Đào Thị TrangNữ04-02-19861216275823,5
424HAN0495Tạ Thị Thu TrangNữ14-04-19850351850001615,2
425HAN0496Phạm Huyền TrangNữ26-08-19870124198983,0
426HAN0497Nguyễn Thu TrangNữ16-10-19860011860044953,3
427HAN0499Trương Thị Thu TrangNữ18-05-1991B98051305,3
428HAN0500Trần Thị TrangNữ16-04-19840130783443,1
429HAN0501Nguyễn Thị Thu TrangNữ12-11-19830121286055,3
430HAN0502Nguyễn Thị Tuyết TrinhNữ18-10-19850361850028103,7
431HAN0503Nguyễn Thế TrungNam14-10-19901254211322,6
432HAN0504Lê Hoàng TrungNam01-10-19882126879043,3
433HAN0505Lê Văn TrườngNam02-03-19770350770000905,2
434HAN0506Nguyễn Đức TúNam29-07-19861515037454,7
435HAN0507Lê Văn TuấnNam08-10-19871916272675,3
436HAN0508Trần Quốc TuấnNam05-12-19880010880032014,4
437HAN0509Nguyễn Anh TuấnNam08-02-19901836663385,4
438HAN0510Vũ Thị TươiNữ04-10-19870361870015514,1
439HAN0511Đào Thị TuyênNữ09-05-19850331850016732,3
440HAN0512Vũ Thị ÚtNữ12-04-19831720776672,9
441HAN0513Nguyễn Thị VânNữ09-10-19771456523522,7
442HAN0514Bùi Thị VânNữ23-11-19921631303333,0
443HAN0516Nguyễn Thị Khánh VânNữ29-07-19771113094605,0
444HAN0517Nguyễn Thị Cẩm VânNữ08-08-19901683463334,2
445HAN0518Phan Thị VânNữ28-10-19871835708475,0
446HAN0519Vũ Thị VânNữ13-08-19830271830000512,2
447HAN0522Lê Thị VuiNữ29-07-19841681185405,4
448HAN0523Nguyễn Hoa XuânNữ20-02-1990B31390453,3
449HAN0524Trịnh Thị YênNữ05-10-19820381820073304,4
450HAN0525Quyền Thị YênNữ16-04-19741619203152,5
451HAN0526Ngô Thị Quang YếnNữ18-10-19801250202213,7
452HAN0527Tạ Thị Hải yếnNữ02-11-1989B97278194,3
453HAN0528Lê Thị Hải YếnNữ28-01-19781455806262,4
454HAN0529Ngô Thị YếnNữ02-09-19811213086832,5

Trang 11

STTSBDHọ và tênGiới tínhNgày sinhSố CMNDĐiểm PL thuếĐiểm Kế toán
455HAN0530Phan Thị Ngọc AnhNữ26-02-19910171910003195,5
456HAN0531Nguyễn Thị Lan AnhNữ20-05-19900172467095,6
457HAN0532Vũ Nam AnhNam12-10-19911737808926,7
458HAN0533Vương Hữu Việt AnhNam02-12-19860010860030248,0
459HAN0534Phạm Thị ChiênNữ01-10-19850171994956,1
460HAN0535Vương Tiến DũngNam05-12-19921220618706,5
461HAN0537Phạm Thị HạnhNữ06-09-19911220388357,4
462HAN0538Lê Thị Quỳnh HoaNữ20-12-19821131195031,4
463HAN0540Hoàng Thị NhungNữ26-09-19861729017775,5
464HAN0541Nguyễn Thị Hoài ThuNữ11-04-19900011900074780,0
465HAN0542Đỗ Văn ThuậnNam20-10-19821513769173,7
466HAN0543Lê Thị ThứcNữ20-07-19911737789207,5
467HAN0544Nguyễn Văn TràNam20-12-19910170230065,0
468HAN0546Đinh Thị Huyền TrangNữ16-12-19830011830167155,6
469HAN0547Vũ Đình TrụNam17-02-19801312929746,0
470HAN0548Nguyễn Thị TuyênNữ13-07-19881353043136,5
471HAN0549Mai Thị TuyếtNữ19-11-19900450196724,1
472HAN0550Nguyễn Thị VânNữ12-11-19901453648848,2
473HAN0551Phạm Quốc ViệtNam25-01-19880310880015704,0
474HAN0552Nguyễn Thị Kim ChiNữ24-09-19872506176443,1

TM.HỘI ĐỒNG
CHỦ TỊCH

Nguyễn Hữu Ánh
Giám đốc Trường Nghiệp vụ Thuế

Trang 12