ỦY BAN NHÂN DÂN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
Số: 03/2007/QĐ-UBND Đông Hà, ngày 13 tháng 02 năm 2007 Ơ |
QUYẾT ĐỊNH
Về việc Giao dự toán thu ngân sách nhà nước năm 2007 cho các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG TRỊ
Căn cứ Luật Tổ chức HĐND và UBND ngày 26/11/2003;
Căn cứ Luật Ngân sách nhà nước số 01/2002/QH11 ngày 16/12/2002;
Căn cứ Nghị định số 73/2003/NĐ-CP ngày 23 tháng 6 năm 2003 của Chính phủ Ban hành quy chế xem xét, quyết định dự toán và phân bổ ngân sách địa phương, phê chuẩn quyết toán ngân sách địa phương;
Căn cứ Quyết định số 3771/QĐ-BTC ngày 16/11/2006 của Bộ Tài chính về Giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2007;
Căn cứ Nghị quyết số 8.3/2006/NĐ-HĐND ngày 09/12/2006 của HĐND tỉnh khoá V, kỳ họp thứ 8 về Dự toán thu ngân sách trên địa bàn, chi ngân sách địa phương năm 2007;
Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Thuế tỉnh Quảng Trị và Giám đốc Sở Tài chính,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Giao chỉ tiêu thu ngân sách nhà nước năm 2006 cho các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh như biểu đính kèm Quyết định này.
Điều 2. Giao Cục trưởng Cục Thuế tỉnh Quảng Trị chịu trách nhiệm thông báo chi tiết, hướng dẫn và kiểm tra các doanh nghiệp thi hành Quyết định này.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2007.
Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tài chính, Cục trưởng Cục Thuế tỉnh; Giám đốc Kho bạc Nhà nước tỉnh, Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, Thủ trưởng các Sở, Ban ngành liên quan và Giám đốc các doanh nghiệp tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH
CHỦ TỊCH
Lê Hữu Phúc
CHI TIẾT KẾ HOẠCH THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC NĂM 2007 CỦA CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH (DO CỤC THUẾ QUẢN LÝ)
(Ban hành kèm theo Quyết định số 03/2007/QĐ-UBND ngày 13/02/2007 của UBND tỉnh Quảng Trị)
Đơn vị tính: Triệu đồng
| Số TT | TÊN ĐƠN VỊ | MÃ SỐ THUẾ | DỰ TOÁN NĂM 2007 |
| TỔNG CỘNG | 163.578 | ||
| A | Doanh nghiệp nhà nước | 109.150 | |
| I | DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC TRUNG ƯƠNG | 92.150 | |
| 1 | Công ty Xây dựng 384 | 3200042203 | 3.000 |
| 2 | Ngân hàng Nông nghiệp Quảng Trị | 3200099986 | 400 |
| 3 | Khách sạn Ngân Hà | 3200099986- 008 | 250 |
| 4 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Quảng Trị | 01000150619- 034 | 400 |
| 5 | Chi nhánh Ngân hàng Công thương | 0100111948- 076 | 250 |
| 6 | Công ty Bảo hiểm Quảng Trị | 0100111761- 047 | 1.500 |
| 7 | Bảo Minh Quảng Trị | 0300446973- 040 | 800 |
| 8 | Công ty Bảo hiểm nhân thọ | 0100111761-109 | 200 |
| 9 | Công ty Xây dựng- Sản xuất gỗ MDF COSEVCO | 3200139131 | 600 |
| 10 | Chi nhánh Công ty KDTC Xi Măng | 3300101300-004 | 3.500 |
| 11 | Trạm đại lý Vận tải Đông Hà | 0400101852- 001 | 150 |
| 12 | Xí nghiệp Dịch vụ tổng hợp và Cơ khí ô tô 500 | 0400101852- 003 | 200 |
| 13 | Xí nghiệp Vận tải và Dịch vụ tổng hợp | 0400101852- 006 | 150 |
| 14 | Điện lực tỉnh Quảng Trị | 0400101394- 002 | 2.600 |
| 15 | Chi nhánh Công ty Cổ phần than MT trạm than Đông Hà | 0400458027- 001 | 200 |
| 16 | Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 5 | 3200180323 | 1.000 |
| 17 | Trung tâm KH sản xuất lâm nghiệp Bắc Trung Bộ | 3200040767 | 2.400 |
| 18 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dịch vụ Linh Đàm | 0100103231- 002 | 350 |
| 19 | Chi nhánh Vật liệu điện và dụng cụ cơ khí | 0100106634- 005 | 250 |
| 20 | Công ty Xăng dầu Quảng Trị | 3200041048 | 23.500 |
| 21 | Công ty Cao su Quảng Trị | 3200094610 | 22.000 |
| 22 | Bưu điện Quảng Trị | 3200092589 | 3.200 |
| 23 | Công ty Cổ phần khách sạn Bưu điện | 3200127489 | 250 |
| 24 | Chi nhánh Tư vấn đầu tư và Xây dựng Quảng Trị | 0100349194- 006 | 260 |
| 25 | Xí nghiệp KDLT thị xã Quảng Trị | 3300350378- 022 | 250 |
| 26 | Xí nghiệp KDLT Đông Hà | 3300350378- 023 | 300 |
| 27 | Xí nghiệp KDLT Đường 9 | 3300350378- 026 | 250 |
| 28 | Xí nghiệp lợn giống Triệu Hải | 4000100241- 001 | 200 |
| 29 | Xí nghiệp Sản xuất vật liệu xây dựng số 5 | 0101375622- 002 | 200 |
| 30 | Chi nhánh Công ty Thương mại Quảng Nam- Đà Nẵng | 0400100834- 002 | 250 |
| 31 | Công ty COSEVCO 9 | 32000174986 | 1.500 |
| 32 | Trung tâm Giao dịch điện thoại di động | 0100686209- 032 | 250 |
| 33 | Công ty Đầu tư cà phê và DV Đường 9 | 3200040809 | 1.500 |
| 34 | Chi nhánh Công ty Đầu tư cà phê và DV Đường 9 | 3200040809- 002 | 450 |
| 35 | Ga Đông Hà | 0101403767- 015 | 350 |
| 36 | Trạm TT sản phẩm AJINOMOTO | 3600244645- 005 | 250 |
| 37 | Xí nghiệp Sông Đà 10.4 | 5900189357- 004 | 3.000 |
| 38 | Chi nhánh Công ty Xuất nhập khẩu Đà Nẵng | 0400100760- 018 | 350 |
| 39 | Nhà máy Tinh bột sắn | 0400101588- 016 | 600 |
| 40 | Chi nhánh Công ty Xây lắp điện Quảng Nam | 4000286148- 003 | 150 |
| 41 | Xí nghiệp Vận tải đa phương thức 2.2 | 3100316362- 001 | 300 |
| 42 | Chi nhánh Công ty Xây dựng GT TT Huế | 3300101011- 001 | 200 |
| 43 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Mai Linh Huế | 3300341366- 001 | 200 |
| 44 | Chi nhánh Công ty CPC và PTCKN | 0400127191- 003 | 200 |
| 45 | Chi nhánh Tổng Công ty Vận tải Quân đội | 0100109106- 048 | 280 |
| 46 | NH TMCP Sài Gòn TTCN Quảng Trị | 0301103908- 028 | 200 |
| 47 | Chi nhánh Công ty Hương Giang tại Quảng Trị | 0100821401- 001 | 200 |
| 48 | Thu đơn vị ngoại tỉnh (3%) | 13.310 | |
| II | DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC ĐỊA PHƯƠNG | 17.000 | |
| 1 | Công ty Đông Trường Sơn | 3200040982 | 6.750 |
| 2 | Công ty Cấp thoát nước | 3200041908 | 2.200 |
| 3 | Trung tâm Kỹ thuật Tài nguyên môi trường | 3200131728 | 250 |
| 4 | Trung tâm Đăng kiểm phương tiện cơ giới thủy bộ | 3200099993 | 300 |
| 5 | Đoạn Quản lý đường sông | 3200098326 | 100 |
| 6 | Cảng Cửa Việt | 3200101843 | 120 |
| 7 | Chi cục Bảo vệ thực vật | 3200042267 | 100 |
| 8 | Chi cục Thú y chăn nuôi Quảng Trị | 3200042316 | 250 |
| 9 | Trung tâm Giống cây trồng | 3200142046 | 100 |
| 10 | Lâm trường Bến Hải | 3200042330 | 1.100 |
| 11 | Lâm trường Hướng Hóa | 3200042362 | 150 |
| 12 | Lâm trường Đường 9 | 3200042348 | 250 |
| 13 | Lâm trường Triệu Hải | 3200042355 | 280 |
| 14 | Trung tâm Điều tra quy hoạch TK Nông Lâm | 3200042387 | 140 |
| 15 | Công ty KTCTTL Quảng Trị | 3200198514 | 230 |
| 16 | Công ty Thương mại Quảng Trị | 3200042556 | 2.200 |
| 17 | Đài Phát thanh- Truyền hình | 3200042595 | 1.400 |
| 18 | Nhà khách Liên đoàn lao động tỉnh | 3200041136 | 120 |
| 19 | Nhà khách Tỉnh ủy | 3200041217 | 300 |
| 20 | Nhà đón tiếp thân nhân Liệt sỹ | 3200041295 | 100 |
| 21 | Trạm Xăng dầu số 3- Công an tỉnh | 3200098358- 001 | 40 |
| 22 | Công ty Công trình Đô thị | 3200011389 | 180 |
| 23 | Báo Quảng Trị | 3200105125 | 120 |
| 24 | Chi cục Tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 3200098397 | 120 |
| 25 | Trung tâm Giống thủy sản | 3200172241 | 100 |
| B | XỔ SỐ KIẾN THIẾT | 8.500 | |
| 1 | Công ty Xổ số | 3200040936 | 8.500 |
| C | DOANH NGHIỆP ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI | 1.208 | |
| 1 | Công ty TNHH Cao su Camel | 3200176581 | 3 |
| 2 | Công ty TNHH Cao su Cameo | 3200176581- 001 | 1.000 |
| 3 | Công ty TNHH ChaiChareon Việt- Thái | 3200133838 | 3 |
| 4 | Chi nhánh Công ty TNHH ChaiChareon Việt- Thái | 3200133838- 001 | 200 |
| 5 | Chi nhánh Công ty Bia Huế | 3300100586- 001 | 5 |
| 6 | Chi nhánh Công ty TNHH chăn nuôi CP Việt Nam | 3600224423- 037 | 5 |
| 7 | Công ty TNHH Giờ Nga | 3200151869 | 3 |
| D | DOANH NGHIỆP NGOÀI QUỐC DOANH | 44.720 | |
| 1 | Công ty TNHH Xây dựng Số 1 | 3200011420 | 900 |
| 2 | Công ty Cổ phần Miền Trung | 3200115109 | 5.200 |
| 3 | Công ty TNHH An Phú | 3200011332 | 350 |
| 4 | Công ty Cổ phần Xây lắp điện Đông Hà | 3200011396 | 380 |
| 5 | Công ty TNHH Xây dựng Thành An | 3200114289 | 850 |
| 6 | Công ty TNHH Hương Linh | 3200112468 | 420 |
| 7 | Công ty TNHH Thanh Niên | 3200114828 | 130 |
| 8 | Công ty TNHH Đông Giang | 3200115405 | 120 |
| 9 | Công ty TNHH Vận tải Hiếu Giang | 3200010642 | 125 |
| 10 | Công ty TNHH Đông Nam | 3200055890 | 50 |
| 11 | Công ty TNHH Xây dựng Đồng Tâm | 3200056929 | 150 |
| 12 | Công ty TNHH Xây dựng Hưng Nghiệp | 3200056460 | 140 |
| 13 | Công ty TNHH Huy Hoàng | 3200131358 | 175 |
| 14 | Công ty TNHH Xây dựng Quảng Trị | 3200131397 | 210 |
| 15 | Công ty TNHH Đức Phương | 3200011300 | 120 |
| 16 | Công ty TNHH Thái Sơn | 3200126608 | 440 |
| 17 | Công ty TNHH Sông Hiền | 3200133411 | 125 |
| 18 | Công ty TNHH Tiến Lợi | 3200133764 | 170 |
| 19 | Công ty TNHH Việt Tiến | 3200135183 | 30 |
| 20 | Công ty TNHH Xây dựng Tín Tường | 3200115116 | 30 |
| 21 | Công ty TNHH Tường Thọ | 3200137367 | 50 |
| 22 | Công ty TNHH Phong Phú | 3200139036 | 110 |
| 23 | Công ty TNHH Biển Đông | 3200142134 | 30 |
| 24 | Công ty TNHH Quy hoạch kiến trúc xây dựng | 3200150505 | 50 |
| 25 | Công ty TNHH Thành Sơn | 3200128348 | 40 |
| 26 | Công ty TNHH Tiến Hưng | 3200136684 | 140 |
| 27 | Công ty TNHH Bắc Trung Bộ | 3200133771 | 300 |
| 28 | Công ty TNHH Bình Dương | 3200133203 | 65 |
| 29 | Công ty TNHH Hợp Lực | 3200133789 | 50 |
| 30 | Công ty TNHH An Hà | 3200142173 | 70 |
| 31 | Công ty TNHH Xây dựng Quảng Hà | 3200132619 | 50 |
| 32 | Công ty TNHH Thanh An | 3200142374 | 30 |
| 33 | Công ty TNHH Phú Vinh | 3200146530 | 45 |
| 34 | Công ty TNHH Mạnh Linh | 3200144075 | 80 |
| 35 | Công ty TNHH Hoàng Phú | 3200146354 | 130 |
| 36 | Công ty TNHH Nam Bến Hải | 3200144685 | 30 |
| 37 | Công ty TNHH Xây dựng và Phát triển nông thôn Quảng Trị | 3200146379 | 120 |
| 38 | Công ty TNHH Hiệp Lực | 3200148626 | 190 |
| 39 | Công ty TNHH Trường Thịnh | 3200149267 | 100 |
| 40 | Công ty TNHH Kim Sơn | 3200150858 | 50 |
| 41 | Công ty TNHH Tuấn Tiến | 3200142166 | 130 |
| 42 | Công ty TNHH Thái Thắng | 3200191854 | 320 |
| 43 | Công ty TNHH Phú Hòa | 3200192939 | 120 |
| 44 | Công ty TNHH Nghĩa Hòa | 3200193241 | 30 |
| 45 | Công ty TNHH Hải Triều | 3200193587 | 90 |
| 46 | Công ty TNHH Cường Thịnh | 3200193989 | 150 |
| 47 | Công ty TNHH Triệu Duy | 3200194090 | 50 |
| 48 | Công ty TNHH Trung Dũng | 3200144646 | 50 |
| 49 | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Tiến Hà | 3200219475 | 80 |
| 50 | Công ty TNHH Trường Tín | 3200228046 | 50 |
| 51 | Công ty TNHH Phương Đông | 3200127619 | 160 |
| 52 | Công ty TNHH Thương mại số 1 | 3200102050 | 135 |
| 53 | Công ty TNHH Thương mại Nông- Lâm- Ngư- Cơ Trung Sơn | 3200140539 | 30 |
| 54 | Công ty TNHH Thương mại Trung Hoài | 3200144558 | 90 |
| 55 | Công ty TNHH Quảng Nhật | 3200150103 | 100 |
| 56 | Công ty TNHH Tâm Thơ | 3200146587 | 50 |
| 57 | Công ty TNHH Hai Ba Bốn | 3200144371 | 50 |
| 58 | Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Thái Hòa | 0100367361- 003 | 200 |
| 59 | Chi nhánh Công ty TNHH Dịch vụ Hoa Hồng | 01010066342- 004 | 40 |
| 60 | Công ty TNHH Quốc Dung | 3200150128 | 450 |
| 61 | Công ty TNHH SC thị trấn Gio Việt | 3200146097 | 30 |
| 62 | Công ty TNHH Phi Yến | 3200133820 | 50 |
| 63 | Công ty TNHH Thành Hưng | 3200108729 | 125 |
| 64 | Công ty TNHH Nhật Tín | 3200114754 | 50 |
| 65 | Công ty TNHH Thương mại- Dịch vụ Dòng Hiền | 3200114867 | 70 |
| 66 | Công ty TNHH Dược phẩm Lê Tăng | 3200011131 | 40 |
| 67 | Công ty TNHH Thạc Thành | 3200100487 | 650 |
| 68 | Công ty TNHH Đồng Tiến | 3200133806 | 90 |
| 69 | Công ty TNHH Phụng Hoàng | 3200150061 | 165 |
| 70 | Công ty TNHH Thương mại Thuận Tiến | 3200136405 | 80 |
| 71 | Công ty TNHH Thăng Bình | 3200178331 | 65 |
| 72 | Công ty TNHH Thiên Bình | 3200184984 | 50 |
| 73 | Công ty TNHH Minh Anh | 3200193121 | 320 |
| 74 | Công ty TNHH Lê Dũng | 3200193273 | 55 |
| 75 | Công ty TNHH Đầu tư và PTCN Sao Việt | 3200197221 | 30 |
| 76 | Doanh nghiệp Đức Hưng | 3200146562-001 | 85 |
| 77 | Công ty TNHH Hải Âu | 3200193072 | 40 |
| 78 | Công ty TNHH Đăng Thảo | 3200013185 | 50 |
| 79 | Công ty TNHH Lập Anh | 3200199973 | 30 |
| 80 | Công ty TNHH Phương Nam | 3200200001 | 100 |
| 81 | Công ty TNHH Minh Tân | 3200215079 | 30 |
| 82 | Công ty TNHH Khánh Tâm | 3200218295 | 30 |
| 83 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Mục Đa Hán Việt Nam | 3200222069 | 55 |
| 84 | Công ty TNHH CNXL nước Sao Vàng | 3200219147 | 30 |
| 85 | Công ty TNHH Thiên Sơn | 3200221957 | 30 |
| 86 | Công ty TNHH Thanh Trường | 3200177426 | 95 |
| 87 | Công ty TNHH Di động Tường Vân | 3200228078 | 50 |
| 88 | Công ty TNHH Đình Anh LP | 3200225687 | 30 |
| 89 | Công ty TNHH Vận tải và Dịch vụ Dinh Hùng | 3200152502 | 50 |
| 90 | Công ty TNHH Thanh Tâm | 3200141500 | 150 |
| 91 | Công ty TNHH Anh Tuấn | 3200179053 | 30 |
| 92 | Công ty TNHH khánh sạn Du lịch Công đoàn Quảng Trị | 3200041094 | 300 |
| 93 | Công ty TNHH khánh sạn Du lịch Công đoàn Cửa Tùng | 3200139205 | 80 |
| 94 | Công ty TNHH Minh Hưng | 3200100303 | 800 |
| 95 | Công ty TNHH Việt Tân | 3200224884 | 50 |
| 96 | Công ty TNHH Hùng Lương | 3200146562 | 50 |
| 97 | Công ty TNHH Thái Hòa Quảng Trị | 3200180940 | 50 |
| 98 | Công ty TNHH Đức Nghĩa | 3200228166 | 30 |
| 99 | Công ty cổ phần Bốn Phương | 3200134983 | 200 |
| 100 | Công ty cổ phần TV và KĐ CT JMC | 3200193971 | 85 |
| 101 | Công ty cổ phần Xây dựng TH Quảng Trị | 3200178437 | 540 |
| 102 | Công ty cổ phần Xây dựng số 6 | 3200197101 | 600 |
| 103 | Công ty cổ phần KADICO | 3200201291 | 30 |
| 104 | Công ty cổ phần Thiên Tân | 3200193178 | 1.300 |
| 105 | Công ty cổ phần gạch ngói Quảng Trị | 3200041376 | 1.850 |
| 106 | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển cơ sở hạ tầng Quảng Trị | 3200193139 | 1.000 |
| 107 | Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Quảng Trị | 3200042429 | 350 |
| 108 | Công ty cổ phần Tư vấn Giao thông và Xây dựng Quảng Trị | 3200042154 | 800 |
| 109 | Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Quảng Trị | 3200042041 | 1.150 |
| 110 | Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hùng Cường | 3200011205 | 550 |
| 111 | Công ty cổ phần Quốc Thái | 3200220840 | 30 |
| 112 | Công ty cổ phần Gốm xây dựng Quảng Trị | 3200222816 | 500 |
| 113 | Công ty cổ phần Thành Quả | 3200144607 | 250 |
| 114 | Công ty cổ phần Xây dựng Giao thông Quảng Trị | 3200042147 | 450 |
| 115 | Công ty cổ phần Ô tô số 1 | 3200142328 | 50 |
| 116 | Công ty cổ phần Dịch vụ- Vận tải ô tô Quảng Trị | 3200144029 | 85 |
| 117 | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế | 3200042637 | 400 |
| 118 | Công ty cổ phần Khoáng sản | 3200042669 | 700 |
| 119 | Công ty cổ phần Nông sản Tân Lâm | 3200193146 | 400 |
| 120 | Công ty cổ phần Xây dựng Á Đông | 3200193474 | 160 |
| 121 | Công ty cổ phần VTKT NN Quảng Trị | 3200179127 | 70 |
| 122 | Công ty cổ phần VINAFOR | 3200040911 | 3.400 |
| 123 | Xí nghiệp kinh doanh CB LĐS Đông Hà | 3200040911- 003 | 350 |
| 124 | Công ty cổ phần Nông- Lâm sản Quảng Trị | 3200192657 | 750 |
| 125 | Công ty cổ phần Ý Anh | 3200178370 | 780 |
| 126 | Công ty cổ phần Hoàng Lâm | 3200197567 | 40 |
| 127 | Công ty cổ phần Thương mại Hiền Lương | 3200163310 | 85 |
| 128 | Công ty cổ phần Thương mại và Dịch vụ Quảng Trị | 3200042531 | 300 |
| 129 | Công ty cổ phần Thái Bảo | 3200222580 | 100 |
| 130 | Công ty cổ phần Vận tải Việt- Lào | 3200225447 | 100 |
| 131 | Công ty cổ phần Hạnh Nguyên | 3200225454 | 40 |
| 132 | Công ty cổ phần Tư vấn T và T | 3200225486 | 50 |
| 133 | Công ty cổ phần gỗ MDF- GERUCO | 3200228141 | 500 |
| 134 | Công ty cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Quảng Trị | 3200040693 | 2.000 |
| 135 | Công ty cổ phần Tân Hưng | 3200042161 | 300 |
| 136 | Công ty cổ phần Quản lý và Xây dựng đường bộ Nam Hiếu | 3200042186 | 350 |
| 137 | Công ty Xuất nhập khẩu Quảng Trị | 3200042517 | 550 |
| 138 | Chi nhánh Công ty Thương mại tổng hợp miền núi Quảng Trị | 3200042524- 002 | 150 |
| 139 | Công ty Thương mại miền núi | 3200042524 | 300 |
| 140 | Công ty cổ phần Du lịch- Dịch vụ Quảng Trị | 3200041739 | 430 |
| 141 | Công ty In- Phát hành sách và thiết bị trường học | 3200135169 | 160 |
| 142 | Công ty cổ phần Du lịch Quảng Trị | 3200152132 | 500 |
| 143 | Công ty cổ phần Xây dựng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quảng Trị | 3200042404 | 320 |
| 144 | Công ty cổ phần Thượng Hải | 3200011445 | 1.500 |
| 145 | Công ty TNHH Hào Quang | 3200146347 | 50 |
| 146 | Chi nhánh Công ty TNHH Hào Quang | 3200146347- 001 | 50 |
| 147 | Công ty cổ phần Thương mại và Dịch vụ Phú Nguyên | 3200228536 | 30 |
| 148 | Công ty cổ phần PTVT Bắc Miền Trung | 3200233751 | 70 |
| 149 | Công ty cổ phần Doanh nghiệp trẻ Quảng Trị | 3200228092 | 30 |
| 150 | Công ty TNHH Phương Thảo | 3200234075 | 50 |
| 151 | Công ty cổ phần Dầu khí Cửa Việt | 3200139935 | 50 |
| 152 | Công ty TNHH NTNLTS xuất khẩu Quang Hùng | 3200224901 | 30 |
| 153 | Công ty TNHH Thương mại- Dịch vụ Duy Tâm | 3200228222 | 30 |
| 154 | Công ty TNHH Thành Phát | 3200241858 | 50 |
| 155 | Công ty TNHH Thiên niên kỷ | 3200239880 | 50 |
| 156 | Công ty TNHH Xây lắp Khe Sanh | 3200222929 | 70 |
| 157 | Công ty TNHH Đầu tư Việt Thành- Lao Bảo | 3200238493 | 50 |
| 158 | Công ty TNHH XLCN và Thương mại Cường Linh | 3200232525 | 30 |
| 159 | Công ty cổ phần Phát Đạt | 3200232934 | 30 |
| 160 | Công ty cổ phần Quasa- Geluco | 3200243534 | 50 |
| 161 | Công ty cổ phần TVDV KHCN và MT ST và E | 3200241840 | 50 |
| 162 | Công ty cổ phần Trung Tín | 3200232067 | 30 |
| 163 | Công ty cổ phần Du lịch Đakrông | 3200225479 | 30 |
| 164 | Công ty cổ phần Tư vấn công nghiệp điện Quảng Trị | 3200042651 | 200 |
| 165 | Công ty TNHH Vĩnh Tiến | 3200179984 | 50 |
| 166 | Công ty cổ phần NL Mai Linh | 3200250235 | 50 |
| 167 | Doanh nghiệp tư nhân Hương Thách | 3200125202 | 30 |
| 168 | Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Minh Hoàng | 3200010882 | 50 |
| 169 | Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Ngọc | 3200102149 | 50 |
| 170 | Doanh nghiệp tư nhân Nhân Hòa | 3200010970 | 80 |
| 171 | Doanh nghiệp tư nhân Bê Phước | 3200150897 | 50 |
| 172 | Doanh nghiệp tư nhân Cửa Tùng III | 3200144727 | 50 |
| 173 | Doanh nghiệp tư nhân Hữu Nghị | 3200163984 | 30 |
| 174 | Doanh nghiệp tư nhân Mai Yến | 3200193266 | 30 |
| 175 | Doanh nghiệp tư nhân Tạ Tấn | 3200199719 | 30 |
| 176 | Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Lợi | 3200010723 | 90 |
| 177 | Doanh nghiệp tư nhân Tân Hoàng Lân | 3200193097 | 30 |
| 178 | Doanh nghiệp tư nhân chế biến gỗ Lạc Quan | 3200010593 | 40 |
| 179 | Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Thu | 3200132425 | 50 |
| 180 | Quỹ tín dụng nhân dân Trường Sơn | 3200010716 | 30 |
| 181 | Quỹ tín dụng nhân dân Năm Sao | 3200010674 | 30 |