40/2019/QĐ -DS. 09 7 ă 2019.
48, 217, 218, 219 2 Đ 2 3 ;
M - 1960, A - 1964, A B n C M A H H Đ 21 201 .
1/ Đ v 64/2019/TLST-DS 26 02 2019 “ ” 1.1) u ê ơ : H - 1973 Ấ A B, C . 1.2) Bị ơ : M - 1960; : Ấ A B C . 1.3) u ê u : Ô A - Sinh 1964, Ấ A B C . 2/ 2.1) H í H í 16.300.000 ( í í t 0022009 26 02 2019 C, . 2.2) H . 3/ ,
- Đ - ; - . . . . C; - . . - - : n, Vp, Bp.