| T N N N N N N M N M | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| TỈNH BẾN T E S : 246/2018/QĐST-HNGĐ |
T N
N N N THU N TÌN L
N
T
T N
N C n c o h
n dân ự h l : 365/2018/TLST-HNGĐ n 29 h n 8 n m 2018 a: 1/ N u ê đơ : Ch N y n Th V.X - S nh n m: 1
a ch : p D G hu n K nh B n Tr . 2/ Bị đơ : Anh N y n h T - S nh n m: 1
a ch : p T
Đ hu n M nh B n Tr . C n c o c c u 212, 213 c a Bộ luậ T n dân ự. C n c o Đ u 55 c a Luậ Hôn nhân
a nh. C n c o n n h nhận ự ự n u n l hôn h a
h nh n 17 h n 9 n m 2018.
T T :
V c huận nh l hôn
ự h a huận c a c c ư n ự ư c h ron n n h nhận ự ự n u n l hôn h a
h nh n 17 h n 9 n m 2018 l ho n o n ự n u n
hôn
phạm u c m c a luậ hôn r ạo c hộ . Đ h h hạn 0 ( ) n
n lập n n h nhận ự ự n u n l hôn h a
h nh hôn c ư n ự n o ha
n
ự h a huận .
T N :
1/ Côn nhận ự huận nh l hôn a ch N u n Th V.X
anh N u n Ch T. 2/ Côn nhận ự h a huận c a c c ư n ự c h như au: 2.1)
: Ch N u n Th V.X anh N u n Ch T hôn
u cầu
c c p dưỡn
a ch n h l hôn. 2.2)
u con chung: Ch N u n Th V.X anh N u n Ch T chưa c con chun . 2.3)
sả u : Ch N u n Th V.X anh N u n Ch T hôn u cầu T a n
qu . 2.4)
u : Ch N u n Th V.X anh N u n Ch T r nh
l hôn c . 2.5)
s sơ m: Ch N u n Th V.X ự n u n nhận ch u 1 0.000 (mộ r m n m mư n n n ) n n ph hôn nhân
a nh h m nhưn ư c r
o
n ạm n n ph
h m nộp l 300.000 ( a r m n n n ) h o n la hu ạm n n ph l ph a n 001 33 n 2 / /201 c a Ch c c Th h nh n dân ự hu n M nh B n Tr ho n r lạ cho ch N u n Th V.X
n ch nh l ch l 1 0.000 (mộ r m n m mư ng n n ). 3/ Qu
nh n c h u lực ph p luậ n a au h ư c an h nh
hôn
h n c o h n n h h o h c phúc h m./. N i nh n
T M
N
- C c ư n ự
(Đ )
- VKSND hu n M C Nam;
N y n n N yên
- Ch c c T.H.A.D.S hu n M nh B n Tr ;
- Ph n KTNV THA-TAND nh B n Tr
- UBND G hu n K nh B n Tr ;
- Lưu: H , Vp, Bp.