vanban.org

Bản án 30 — Tranh chấp về cấp dưỡng

Tên đương sự đã được mã hóa
Tải về

B : 30/2021/ GĐ-ST : 22-4-2021 / :

ƯỚC C O I CH T NAM O R

Thành phần Hội đồng xét xử sơ T gồm có: T phán - Chủ toạ phiên toà: Thu Trang Các Hội T nhân dân: 1. Ô ễ ă 2. M ặ - Th phi n t : M – M ỉnh Bến Tre. - Đại diện Viện kiểm sát nhân dân huyện M th m gi phi n t : ê Th Di u – Kiể ê . 22 4 ă 2021 M ỉ B : 02/2021/ - GĐ 04 01 ă 2021 Ly hôn, tr nh ch p v nuôi con ế : 37/2021/ Đ - GĐ 22 3 ă 2021 ế ã ê : 49/2021/ Đ - GĐ 06 4 ă 2021 ữ : 1. Nguyên đơn: Anh guyễ à g T ă 1984; ú: Ấ A ã B M ỉ B ặ . 2. Bị đơn: P m y H ă 1988; ú: Ấ A ã B M ỉ B ắ ặ . Ụ : heo đơn h i i n, n t h i và tại phiên t anh Nguyễn Hoàng T trình ày: Anh T H ế ể ê ế ễ ă 2013, ă ế ã B M ã B M) ỉ ế ế 11/11/2013. ộ ă T A ã B M ỉ ế H ẫ ồ í M . Thờ u v chồng chung s ng h nh ú ộ Nguyễ T 15/8/2014, ẫ ồ ồ ể ẫ í ẫ ế ờ ê ã . M ẫ ê ã ừ ă 2019 ế . ờ ặp ỡ ể ắ . ồ í ê anh T H. : Anh T H ộ Nguyễ T, sinh 15/8/2014, khi anh T ê h T ẹ H ă ộ ă T T ă ế . Anh T ê ế ế ỡ con chung sau ê H ỡ . : Anh T ê ê ế . : Anh T k ê ê ế . Bị đơn à chị Phạm húy H v ng m t trong gi i đoạn chu n ị t sơ th m và tại phiên t , chị H c ng hông g i v n n trình ày i n củ chị v nh ng nội dung c iên qu n đ n yêu c u h i i n củ anh T. Đại di n Vi n kiểm sát nhân dân huy n M, t nh Bphát iểu qu n điểm cho rằng: ế ộ ồ ê ú ộ . ê ú 70 71 ộ . ú 70, 72 ộ . ế : Đ ộ ồ : ă 56 81 82 83 84 ă 2014 ê Nguyễ T ể: Nguyễ T ch Ph m ú H. : T ờ Nguyễ T 15/8/2014, ch H ỡ . : ê . NHẬ ỊNH C : S u hi nghiên cứu các tài i u c trong hồ sơ vụ án được T tra tại phiên t , Hội đồng t

nhận định:

[1] : [1.1] Că anh ễ T ú H “Ly hôn, tr nh ch p v nuôi con . ê ê 1 Đ 28 ộ ă 2015 ộ T ế . [1.2] ú H ú ã B M ỉ ế . ă ể 1 Đ 35 ể 1 Đ 39 ộ ă 2015 M ỉ B ú T . [1.3] ú H ã ă ẫ ắ ặ ê ế ắ ặ H Đ 207 227 228 ộ ă 2015. [2] ộ : [2.1] V : Anh Nguyễ T Ph ú H t nguy n tiến t ă ế ã B n M ã B, huy n M), tỉnh Bế ê nh o v . [2.2] Anh T ữ H ú ê ê ch H. Theo anh T ê ẫ ữ c H ồ ể ẫ í ẫ . ã ừ ă 2019 ế ể . ế c H ă ể ế ữ anh T H H ặ ể ê í ắ . ừ ữ anh T H ã ế ể ể ế ộ ồ í ê Hộ ồ ê anh T H Đ 56 ă 2014. [2.3] V con chung: Anh T H ộ ễ T, sinh 15/4/2014. T anh T ừ anh T H ế nay, anh T ỡ T ã í ờ ă anh T. C H vắng ặ ê ă ể ế . ể ể ờ Nguyễ T ể ẫ ộ ồ ê anh T, giao ờ Nguyễ T cho anh T ế ế ă ỡ Đ 81 ă 2014. [2.4] ỡ : Anh T ê ch H ỡ ê . [2.5] V n chung : Anh T ê ê ế ; ch H ắ ặ ê ă ể ể ế H ê ê ộ ồ . [3] í: Anh T ờ ê 300.000 ồ í . Vì các ẽ trên, Q Ị : ă Đ 28 147, 227, 228, 271, 273, 278, 280 Bộ lu t T t ă 2015. ă 56 81, 82, 83, 84 ă 2014. ă ế 326/2016/U 14 30/12/2016 ờ ộ . ê : ê anh ễ T ể: 1. : Anh ễ T c ú H. 2. : Anh Nguyễ T ế ế ă ỡ con chung Nguyễ T 15/8/2014. G Nguyễ T ê c ú H ỡ con. ờ ế ă ờ ế . ờ ờ ế ă ể ặ ế ă ỡ ờ ế ê ế ă ờ ế . í anh Nguyễ T, c ú H ặ ê ế ờ ế . í anh Nguyễ T, c ú H ể ỡ ỡ ế ê ế . 3. V n chung : ê ê . 4. í: Anh ễ T 300.000 ồ í ừ í anh T ã ộ 300.000 ồ ê í í n 0005799 04/01/2021 M ỉ B . 5. ê 15 ể ừ ê T 15 ể ừ ặ ê ế ú. ể ờ 15 ể ừ ê . ờ ế Đ 2 ờ ờ ê ặ ỡ ế 6 7 7 7 9 ; ờ Đ 30 . P - P

Cỡ chữ