Số: 17/2021/HNGĐ-ST Ngày: 10/12/2021 |
Ỉ ĐỒ G P / n sản s n; sản n ; sản CỘ G XÃ ỘI C Ủ G Ĩ VIỆ M
NHÂN DANH
ƯỚC CỘ G XÃ ỘI C Ủ G Ĩ VIỆ M TÒA Ỉ ĐỒ G P
Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm gồm có: Thẩm phán - Chủ tọa phiên tòa: Các Hội thẩm nhân dân: n N n N n n T ần N Đằn ; Ông Lê Giang. - Thư ký phiên tòa: n N n Bả ố - T T án n n n n Đ n T á - i i n i n i m s t nh n n t nh ồng Th p th m gi phi n tòa: B T T Hằn - sá n T n á n 06/12/2021 10/12/2021 s T án n n n n Đ n T á s n án số: 15/2015/T THNGĐ n 24 án 6 n 2015 n sản s n; sản n sản T e ế n án số 32/2021/ ĐXX T-HNGĐ ngày 09 án 11 n 2021 ữ á n sự: 1. Nguyên đơn: Ông T á n G s n n 1963; : ố T B H n C n Đ n T á . N ờ bả q n ợ í ợ á ủ ông G: ậ s N n n T - n n ậ s N n n T - T ộ Đ n ậ s n Đ n T á ; : ố H ờn N T ờn n ố n Đ n T á C
2. Bị đơn: Bà T N T s n n 1963; : Số T B H n C n Đ n T á . Ng i c quy n i ngh a v iên quan: 3.1. Anh T á T n T s n n 1988 n n n ; 3.2. Anh T á T n s n n 1993 n n n ; C n : Số T B H n C n Đ n T á . 3 3 C T á T T T s n n 1984; : ố ộ m C, ph ờn H, khu V n ố Đ n Đ n Đ n e ủ q n ủ T: Anh T á T n s n n : 1993 n bản ủ q n n 05/02/2016 3.4. Bà N n T Đ s n n 1924 ế ; : Số T B H n C n Đ n T á . N ờ ế q n n ố n ủ b Đen: 3.4.1. Bà T á T s n n 1948; : H n C, n Đ n T á n n n 3.4.2. Bà T á T H s n n 1950; : H n C n Đ n T á n n n 3.4.3. Ông T á n T s n n 1952; : H n C n Đ n T á n n n 3.4.4. Bà T á T s n n 1954; : H n C n Đ n T á n n n . 3.4.5. Ông T á n s n n 1956; : T Đ n C n Đ n T á n n n 3.4.6. Bà T á T s n n 1958; : T, Đ n C n Đ n T á n n n 3.4.7. Ông T á n G s n n 1963; : Số T B H n C n Đ n T á . 3.4.8. Ông T á N n Đ, sin n 1970; : D H n T n n n n ỘI U G VỤ : - Ông Thái Văn G trình bày: N 1983 ông G và bà T N T n ế n Ủ b n n n n xã H, n C n Đ n T á ợ n n n T á T T T, anh T á T n T và anh T á T n L T n ờ n n sốn ữ ông G và bà T ờn ả n ẫn ẫn ến n Bản án số 06/2014/HNGĐ-ST ngày 18/02/2014 ủ T án n C n Đ n T á . Khi ly hôn ông G n ầ ả q ế sản n n n ần ỏ ận n ợ n n n ầ T án n n n n Đ n T á n a n ờ sản n ủ ợ n : 01 n n 04 ờn á ợ e n n b n ; 02 á ủ ; 01 á ủ n n; 02 á ủ n q ần á ; 02 á á n TC 01 ự ; 01 á á T s b ; 01 á ủ n n ; 01 bộ n en 10 n 18 ; 01 sợ n 10 n 18 ; 05 n 24 ; 01 ế e b e bản số 66C1- 11619; 01 ế e 100 bản số 66C1- 03718; 01 bộ ế s n bằn ; 01 bộ á á e n ầ micro); 02 ế b n 01 á bằn 01 á bằn n ; 04 ế b n n 02 á bằn 02 á bằn n ; 01 á ủ ; 01 á ủ á ; 01 á n n n e n; 01 á ế bố ; 02 á s n n ; 02 á n n á n 01 á n n í 5 251 2 ộ 70 ờ bản số 30 n n ận q n s n DĐ ộ ủ ông G b T n 05/9/2013 n í 517,3m2 ộ 38 ờ bản số 30 n n ận ộ ông G n 10/4/2007; H, n C n Đ n T á C n á b n ự n n n ộ sản riêng. nợ n : ợ n ông G ợn số n 20 000 000 ủ n Lê n H T, xã Đ, n C n Đ n T á n n ông H ầ ả nợ n n ầ T án ả q ế - Bà Lê Thị Ngọc T trình bày: T ốn n n b ủ ông G ế n n n n Bà T và ông G 01 n í 7 866 2 2 01 n í 517 3 2 ộ T n ần n b T có mua 1.900m2 ủ n ờ á n n số ến ế n 2002 2005 n n b ờ N 2013 ông G á 2 600 2 cho cá nhân ông G n n s ông G n bán Ông G bà T n á n n n 3 600 2 sản s n n n ốn n e ủ ông G n n b s n 01 á ủ n T sản n ộ số sản n ủ ợ n ộ số sản ủ T ữ n n b n bản e n n á sản 27/7/2017 C T 100 000 000 ông G và bà T ữ n n bà T và ông G n ờ ợn 50 000 000 N ông G ầ sản 02 ần bà T n n ả ông G, bà T, T, anh T, anh L n ờ 01 ần Cá sản n ủ T ữ n ả T. Ông G ả ả n í 2 615 2 n n ợn n ờ á ợ q n n á 380 000 000 á n n n ộ n C n á b n ự n n n ộ sản n nợ n : Ông G, b T ợn số n 20 000 000 ủ n n H T, xã Đ, n C n Đ n T á n n ông H ầ ả nợ n n ầ T án ả q ế - Chị Thái Thị Th y T (anh L đ i di n theo ủy quy n tr nh y: T n ờ gian T n n số n 100 000 000 ữ ố n n ông G n ận n n ầ ông G ả T 100 000 000 á sản ậ n s n n n : 01 ế e b e bản số 66C1-11619; 01 bộ b n ế bằn n b T bộ ế s n ; 01 á ủ T bằn ến n ; 02 á ủ á bằn ến n ; 02 á á n 01 ự ; 01 á á T s b ; 01 á ủ n n ; 01 bộ á á e n ; 01 á n n n T n ông G, bà T n T N s n N T yêu ông G, bà T ả n ữn sản n C T ầ ông G ả ả n í 2 615 2 n n ợn n ờ á ợ q n n á 380 000 000 á n n n ộ n - Anh Thái Tấn T, anh Thái Tấn L đồng tr nh y: Anh T, anh L là con n ủ ông G, bà T Đầ n 2013 ông G n n b T n n ỏ ận 02 n nế á n n ông G n n n n ận DĐ n í 2 600 2 thì ông G n n 3 600 2 n n n tích 8.383,5m2 cho bà T á n n s n sốn e ông G ế ngày 10/10/2013). Ông G ầ sản 02 ần ông G, b T thì 02 n n n Nay anh T, anh L ầ sản n anh T, anh L n ờ 01 ần n á Ông G ả số n 380 000 000 n í 2 615m2 n n ợn n ờ á ợ q n n á n n n ộ n - T n s : + Ông G ầ e ả q ế n s : T số 38 70 DĐ n ủ ộ ông G ốn n b T, anh L, anh T, T ợ DĐ số 38; ầ số 70 ự ỏ ận Y ầ á n sản n ủ ông G b T n ờ ộ ần : C n n số 162; ế e á b e b n số 66C1- 11619; bộ n en n ợn 10 n 18 sợ n n ợn 10 n 18 G b T n ận n ậ n n ả á n n e 05 n 18 ông G n 15 n 18 b T s ữ C ế e b n số 66C1- 03718 giao cho ông G n ận n ậ ả á b T ần 05 n 24 ông G b T sợ n ; 02 á ủ n n ầ ả q ế T sản á n ợ b n bản e n n 27/7/2017 n b T, anh L, anh T, T ợ q n s ữ + B T n b ốn n n ận số 38 e ến ủ ông G; n ông G ầ số 70 T ốn n sản n ủ ông G b T ế e b n số 66C1- 03718, giao cho ông G n ận n ậ ả á b T; n n số 162 sản n ủ 05 n n b T n n ận n n b T n á n ả 1/5 á n n ông G; ế e á b e b n số 66C1- 11619 ủ T n n ả T; bộ n en n ợn 10 n 18 sợ n n ợn 10 n 18 bán n n n n n n ; n ông G ầ ả q ế 05 n 24 02 á ủ T sản á ợ b n bản e n n 27/7/2017 sản n ủ T ả T sản n ốn n n ến ủ ông G ộ s ữ ủ b T, anh L, anh T. + Đ n n k sá n n n t n Đ n T á ến ả q ế án: ố n : T án ến n s T m phán, Hộ n T n ữn n ờ ố n ự n n q n ủ Bộ ậ tố n n sự n 2015 nộ n : Đ n Hộ n : Đ n ả q ế ộ ần ầ n ủ ông G ố 02 cái ủ ; 05 n 24 số 70 ờ bản số 30 n í 5.251m2 ộ n T á n G n n q n s n B H n C n Đ n T á . C n n ận sự ỏ ận ủ á n sự n í 517 3 2
ự ế 468 7 2 ộ số 38 ờ bản số 30 H n C n Đ n T á cho bà T, T, anh T, anh L. B ộ n T á n G p ả b Lê T N T, anh T á T n , anh T á T n T n í 468 7 2 số 38 n n B T N T, anh T á T n , anh T á T n T ợ q n s ữ n số 38 nế . Buộ bà T, anh T, anh L ả ¼ á q n s n n í 468,7m2 n T. C n n ận q n s n số 38 ờ bản số 30 n í 468,7m2 n n H n C n Đ n T á cho bà T, anh T, anh L. C n ận ộ ần ầ n ủ n T á n G sản n n n 4 02 ế e B ộ b T N T n ả n T á n G ½ giá n n 4 83 000 000 B T N T ợ q n s ữ n n n n số 162 n ín ần n n n H n C n Đ n T á B ộ n T á n G ờ sản á n n sản ợ n b T N T e q n ủ á ậ B ộ b T N T n ả n T á n G á n ế e b e 9 750 000 B T N T ợ q n s ữ ế e á b b n số 66C1- 11619 (b T n q ản . n : B ộ bà T ả n ả ông G 05 n 18 B T N T ợ q n s ữ 15 n 18 b T n q ản
C n ận ộ ần ầ ản ố ủ b T N T ế e 100 B ộ ông G n ả bà T á n ế e 100 do ông G n q ản 2 950 000 Ông T á n G ợ q n s ữ ộ ế e b n số 66C1- 03718. B T N T, anh T á T n , anh T á T n T ợ q n s ữ : T sản ông G n q ản ộ á D n ộ á n ế b n n ế b n n ộ ủ n ộ á ế bố T sản b T n q ản ộ á n ộ ủ ộ ủ á H á ế b n : ộ á bằn ông G q ản ộ á bằn In b T q ản B ộ n T á n G ả b T N T, anh L, anh T ộ á D n ộ á n ế b n n ế b n n ộ ủ n ộ á ế bố ộ á ế b n bằn C n ận ộ ần ầ ộ ậ ủ T á T T T. B ộ ông G, T ến n ờ ả n ả T số n 25 000 000 B ộ ng T á n G b T N T á n n ả T á T T T á sản ộ á ủ n ; á ủ n á ; ộ bộ ế s n G ế b n 02 á ế ; á á n TC 01 ự ; ộ á á T s b ; ộ á ủ n n ; ộ á á n n n e n; ộ bộ á á e Ariang. n n ận ầ ủ bà T, T, anh T, anh L sản n í 2 615 2 mà ông G bán á 380 000 000 Đ CỦ n n á n n s án ợ n n ế q ả n ận n Hộ n n ận n : 1 ông G n ố b T ầ sản ủ ợ n ; b T, anh L, anh T, T ầ sản n ủ n ; n ờ anh L n T ầ ông G, b T ả á sản ữ H n nay, T n Đ n n n T án T n án n n n n s n s n; sản n sản ả q ế e q n á n ả q ế án b N n T Đ ủ ông G ế n n á n n ờ ế q n n ố n ủ b Đen : B T á T b T á T H, ông T á n T, b T á T , ông T á n b T á T , ông T á n G, ông T á N n Đ e q n Cá n sự q n ợ n n q n n ờ ế q n n ố n n n n n n n e ầ 2 X ố DĐ: T số 70 ờ bản số 30 n í ự ế 6 015 2 2 n í DĐ 5 251 2 n NT 200 2 C N 5 051 2 ; n n ận ộ ủ ông G b T n 05/9/2013 T số 38 ờ bản số 30 n í ự ế 468 6 2 n í DĐ 517,3m2 C N ; n n ận ộ ông G n 10/4/2007; H n C n Đ n T á N n ố n Đ n ận n n ợn ủ n ờ á n ận n n ợn n í 1 900 2 T n ông G n số 38 b T, anh L, anh T, T. Tuy nhiên, T n n ầ DĐ n n ông G, b T ốn n chia cho T ợ ¼ số 38 ự n n n n n ận D T n n n n ợ n ận á DĐ n n ¼ n í 468 6 2 e q n ủ á ậ ín n n 117 15 2 85 000 000 / 2
9 957 700 n sự ốn n á n á e ế q ả n á n 27/7/2017 á n n n n n ậ b T, anh L, anh T ợ DĐ n n í 468 6 2 n á n ả T số n 9 957 700 ợ Ông G n ầ n í số 70 b T n ; anh L, anh T n n n ậ n ả q ế số 70 3 X ầ số n 380 000 000 á n í 2 615 2 ): B T, anh T, anh L n ờ n ủ T ằn á n sự n n DĐ ông G n n á n n n í 2 615 2 b e n ự Đ n ờ ông G n n n í 3 600 2,cho b T, anh T, anh L T 04 nh viên n ộ Nay ông G n n ợn 2 615 2 ế sản n n ầ ông G ả số n n n N ận e ợ n ủ q n n 08/7/2013 ủ T ỏ ận n 26/7/2013 n 04 n n n n n n s : Hộ ông G ợ n n ận số 64 ờ bản số 30 n í 7 866,2m2 ợ á n 69 n í 2.615m2 á n n ông G n í n 5 251 2 ộ ông G, b T Ủ b n n n n n C ến: N 30/8/2011 ộ ông G ợ n n ận DĐ n í 7 866 2 2 số 64 ờ bản số 30 ộ ông G ốn n ủ á 64 n 69 n í 2 615 2 n n ận á n n ông G; 70 n í 5.251,2m 2 ộ ông G, b T n n ận n n 05/9/2013 C n n số 1466/ BND-NC n 06/5/2020; C n n số 3281/ BND-NC n 02/8/2021 H n n n n ận DĐ n T á n (cha ông G n án n n ông G n í 2.615m2 n 4 n n ận . B T khai, ông G n b ộ b n ờ ỏ ận n 26/7/2013 n n n ợ n n n n ờ ỏ ận ợ Ủ b n n n n H n ự e q n n ế n q n q n n n ận á n n ông G á ông G n n ợn n n ố ủ Đ n ằ n n Đ n sốn ế X Tờ n 10/10/2013 ủ ông G nộ n n: Giao cho b T á n ộ ần n í 3 600 2 , ông G s n mộ ần n 1 600 2 n b T n ận á n n ; n n n ờ n n b N ông G n sốn ủ bỏ n n ầ n ợ q n ủ á ậ H n n b n bản ả n 08/01/2015 ủ Ủ b n n n n H, b T n b n í 2 600 2 ủ á n n ông G n n í 5 251 2 2 + 517,3m2 ần n n n ầ 05 ần ậ ầ ông G số n 380 000 000 n s [4 Đố n n : Ông G, b T ốn n n n n 1995 n n b T ằn b n số ến ế n n ần n n 2010 ờ ờn n n 15/9/2015 n n 2005 B T, anh L, anh T ầ ông G 1/5 á n n 04 n n n n n q n s ữ ch T n n ầ n s b : N n n ựn n ủ ợ n ông G, b T ợ n ậ n ủ ợ n ộ ần n ậ ủ ợ n n n số ến ế n ờ n n n Đ 9 ủ N n số 126/2014/NĐ-C n 31/12/2014 ủ C ín ủ T b n bản ả n 08/01/2015 ủ n n b T ố n n nế b ộ ần n n í ông G ộ ần n n í s s n n s n n n b n n ộ ần n ậ cho ông G ậ ờ n n í ủ b T á n n sản chung củ ợ n á b T n ận n n ựn á n n n ỏ n ờ T ế n n 16/4/2002 n n n 2002 Riêng anh T, anh L n sốn ộ s n ố H C í n ự s n sốn (b T n n n ẫn n ế n n n ộ n n n s í ựn n n T e q n ủ á ậ n n n ợ n q n sản n s n sản ủ n ản 5 Đ 70 ậ H n n n n n 2014 ậ n nhà sản n ủ ông G, b T n n n n ận á n ộ ần sản n Ông G, b T ốn n á n ế q ả n á n 27/7/2017 á n n 167 990 744 Ông G ốn n b T n ận n n bả ả n b T n n b T ả n ả á 83 995 000 n n n ầ ả q ế n n ín á DĐ cho ông G s n n n ận H n n anh T, anh L n n n n b T n ầ ả q ế n n n e Đố ờn ông G, b T ốn n ầ số 70 n n n ầ ả q ế n n n . [5] n n sản s n ủ n ông G b T ỏ ận ốn n : G n số 38 n ờ n ận DĐ ợ q n s ữ nế G b T, anh L, anh T, T ợ q n s ữ á sản s : T sản ông G n q ản ộ á D n á 100 000 ộ á n á 400 000 ế b n n ế b n n á n n n n á ộ ủ n á 400 000 ộ á ế bố giá 200 000 T sản b T n q ản : Mộ á n á 100 000 ộ ủ á 500 000 ộ ủ á á 600 000 n á ế b n : ộ á bằn do ông G q ản ộ á bằn In b T q ản b n bản e n 10 b n bản n á sản 7 8 . Giao cho ông G ợ q n s ữ ế e b n số 66C1- 03718, n n ả á b T 2 975 000 á 5 950 000 : 2 6 X ầ ủ T sản ữ: T n ông G b T ốn n ả T á sản ộ á ủ n á 300 000 ; á ủ n á á 600 000 ; ộ bộ ế s n G ế b n 02 á ế á 660 000 ; á á n TC 01 ự á 2 000 000 ; ộ á á T s b á 2 500 000 ; ộ á ủ n n á 500 000 ; ộ á á n n n e n á 800.000 ộ bộ á á e n ầ 02 micro, 02 cái loa 0,3m x 0,4m á 500 000 Đố chi c e máy hi u ir ad i n s C - 11619, anh L ầ cho T n ận sản ữ n s n n ợ n n T ự ế e n n n ỏ ận ữ q n á n bả q ản ờ n ữ T n ự ế b T n n q n s ữ n ờ n n n b T n q ản s n n n ế e ộ q n s ữ ủ ông G, b T. Ông G thốn n b T ợ q n s ữ n n ả ả á ông G 9 750 000 G á 19 500 000 : 2 N T n b n bản ến n 21/10/2015 n ờ n n n n N ữ 100 000 000 do ông G n ận n n n ầ ông G ả số n n n n ận n ữ, b T n n n n ông G n ận 4 000 D ủ n n Wes e n n n, n ữ ủ ông G ông G n n ận T n n n b T n ận b n ận ự ế q ản 100 000 000 b T n ận s b ợn 50 000 000 iêu ờ ờn n n 15/9/2015 n n ông G n ốn n n ủ b T, b T n ợ n n n ông G ốn n ợn số n 50 000 000 n n n á n n b T n q ản 50 000 000 ủ T ữ s B T ằn b ợn 50 000 000 ủ T ữ n ông G ến C n án N n n N n C ả nợ ông G n n n nộ n ủ N n n N ận b T khai ông G n ủ N n n ầ C n T n n á n n ông G á n ả nợ T n n b n ận n n n n T n s q ế n ủ T án ông G, b T n n y b T n n ông G ợn n ủ T ữ ả nợ N n n ế n n n 18/02/2014 ả n Ngân hàng ngày 21/02/2014) n í ủ b T ự ỏ ận ả q ế nợ n s n N ậ ông G n ận b T n ả nợ N n n n n ả n n b T n ả n ợn n n n n n n n ờ ả ả T 25 000 000 n e ần ợ T e n b ủ b T b n q ản 50 000 000 n n n ầ ộ ậ ủ T n ầ á n n b T ả nợ n n n e n án n n ủ T ông G ả n). [7 X ố 20 n 18 : B T ằn bán n ầ n n n ờ n n n n n n B T n ận bán n n sự n ủ ông G ậ ông G ầ 05 n 18 b T ợ q n s ữ 15 n 18 s n ận [8 05 n 24 : Ông G n ầ n n n ẫn n ầ ả q ế ố số n n ự n n ợ q n n n n ả q ế ậ b T ả n ả ông G số n 93 745 000 n n ợ số n ông G ả n ả b T 2 975 000 n n b T ả ả cho ông G 90 770 000 [9 N ờ ế q n n ố n ủ Đen á n không q n n n ến á sản n n Đen ông G N n ầ ố á n sự n án n n n n n n e ậ s : Đ n n ận ầ ủ ông G ộ ần s n ận Đ n n sá T n á b ến ả q ế án: T án ến n T án Hộ n ậ s á n sự ự n n q n ủ á ậ Đ n ủ n sá ợ n í n n n n n ận D n ận ộ ần ầ ủ ông G, b T, T, anh L, anh T. [10] n í n sự s : Ông G, b T, T, anh L, anh T ả án í n sự s sản s n sản n sản e q n ủ á ậ Đ 147 Bộ ậ ố n n sự n 2015; ản 1 Đ 26 e ản 5 Đ 27 ủ N q ế số 326/2016/ BT H14 n 30/12/2016 Ông G ả án í á n n 83 995 000 á ế e 2 975 000 á ½ ế e b 9 750 000 số n ả T 25 000 000 á 05 n 18 18 500 000 ông G ốn n 3 7000 000 / T n ộn 140 220 000 5 7 011 000 B T ả án í á n n 83 995 000 á ế e 2 975 000 á 1/2 ế e b 9 750 000 số n ả T n 25 000 000 á 15 n 18 55 500 000 T n ộn 177 220 000 5 8 861 000 Ông G, b T n án í ần á sản ả T 7 860 000 5 393 000 C T án í á ợ 9 957 000 á ế e Airblad 19 500 000 T n ộn 29 457 000 5 1 472 800 T ầu ông G ả n ữ ợ n ận b ộ ông G b T n á n ả 50 000 000 H n n , b T n n q ản n ủ T 50 000 000 n n ầ e ả q ế ố á n n b T ả nợ n n T n ả án í ần 50 000 000 n B T, anh L, anh T n án í 3/4 á 29 873 100 á sản n n 3 220 000 T n ộn 33 093 000 5 1 654 000 ần ầ á n n 380 000 000 n ả án í [11 C í e n : T n ộn 8 556 906 ông G n n n n á n ả ộ ần í n ả ông G. Ông G ả số n 1 712 906 ộ ần n n xong). B T, anh L, anh T n á n số n 5 133 000 n ả ông G. C T ả số n 1 711 000 n ả ông G. á n; U Đ C n ản Đ 26 28 147 157 228 ủ Bộ ậ ố n n sự n 2015; Đ 219 554 Bộ ậ n sự n 2015; ản 2 3 Đ 59 ậ H n n n n ; Đ 203 ủ ậ n 2013 ản 1 Đ 26 e ản 5 Đ 27 ủ N q ế số 326/2016/ BT H14 n 30/12/2016 q n án í í T án T n : 1 C n ận ộ ần ầ ủ n T á n G b T N T. Đ n ả q ế ộ ần án ầ sản ố t số 70 ờ bản số 30 n í ự ế 6 015 2 2 ; ần ờn ộ số 70 n á ờn b n ; ai á ủ 05 n n 24 C n ận ộ ần ầ ộ ậ ủ T á T T T. C n ận ộ ần ầ ộ ậ ủ n T á T n T, anh T á T n . 2. B T N T, anh T á T n , anh T á T n T, ợ q n s n n n í 468 7 2 C N số 38 ờ bản số 30 n á ố 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 ố 32; n n ận DĐ ộ n T á n G n 10/4/2007; H, n C n Đ n T á B ộ n T á n G ả b T N T, anh T á T n , anh T á T n T n í 468 7 2 số 38 n ên. B T N T, anh T á T n , anh T á T n T ợ q n s ữ n số 38 nế . B T N T ợ q n s ữ n n n n số 162 n ín ần n n n ), H, n C n Đ n T á B ộ n T á n G ờ sản á n n sản ợ n b T N T e q n ủ á ậ Ông T á n G ợ q n s ữ ộ ế e b n số 66C1- 03718 (ông G n q ản B T N T ợ q n s ữ ế e á b b n số 66C1- 11619 (b T n q ản . B T N T, anh T á T n , anh T á T n T ợ q n s ữ á sản s : T sản ông G n q ản ộ á D n ộ á n ế b n n ế b n n ộ ủ n ộ á ế bố T sản b T n q ản ộ á n ộ ủ ộ ủ á H á ế b n : ộ á bằn cây do ông G q ản ộ á bằn In b T q ản B ộ n T á n G ả b Lê Th N T, anh L, anh T ộ á D n ộ á n ế b n n ế b n n ộ ủ n ộ á ế bố ộ á ế b n bằn B ộ n T á n G b T N T á n n ả T á T T T á sản ộ á ủ n ; á ủ n á ; ộ bộ ế s n G ế b n 02 á ế ; á má n TC 01 ự ; ộ á á T s b ; ộ á ủ n n ; ộ á á n n n e n ộ bộ á á e A n ầ 02 cái micro, 02 cái loa 0,3m x 0,4m). B ộ n T á n G b T N T n ờ ả ả số n 25 000 000 T á T T T. b n bản e n n 27/7/2017 s n 01/11/2021 . B ộ b T N T ả n ả n T á n G số n 90 770 000 B ộ b T N T ả n T á n G 05 n 18 B T N T ợ q n s ữ 15 n 18 b T n q ản
B ộ B T N T, anh T á T n T, anh T á T n n á n ả T á T T T số n 9 957 700 n ầ n án ủ n ờ ợ n án ến n n n ờ ả n án n ả n ủ số n (không tính lãi vàng) n ả n án e s q n Đ 357 Đ 468 ủ Bộ ậ n sự n 2015 3 n í n sự s : Ông G ả án í 7 011 000 n n ợ n n án í 5 000 000 e b n số 032371 n 24/6/2015 ủ C T n án n sự n Đ n T á ậ n ả nộ ế số n 2 011 000 B T ả án í 8 861 000 Ông G, b T n án í 393 000 C T án í 1 472 800 n n ợ n n án í 1 900 000 e b n số 0000327 n 26/6/2018 ủ C T n án n sự n Đ n T á ậ ợ n ận số n 427 200 . B T, anh L, anh T n án í 1 654 000 ợ n n án í ủ b T, anh T, anh L n ờ nộ 1 900 000 e á b n số 0000329 số 0000330 số 0000331 n n 26/6/2018 ủ C T n án n sự n Đ n T á ậ b T, anh T, anh L ợ n ận số n 4 046 000 . 4 C í e n : T n ộn 8 556 906 ông G n n n n á n ả ộ í n ả ông G. Ông G ả số n 1 712 906 ộ ần n n xong). B T, anh L, anh T n á n số n 5 133 000 n ả ông G. C T ả số n 1 711 000 n ả ông G. T n ờ n 15 n n n án á n sự ợ q n án á n T án n n n n ố H í nn e q n ủ á ậ Đố n sự n , ờ n án á ín n n ận ợ bản án n ế bản án e q n T n ờn ợ bản án q ế n ợ n e q n Đ 2 ậ T n án n sự n ờ ợ n án n sự n ờ ả n án n sự q n ỏ ận n án q n ầ n án ự n n n án b n ế n án e q n á Đ 6 7 7 9 ậ T n án n sự; ờ n án ợ ự n e q n Đ 30 ậ T n án n sự /
Nơi nhận: - Đ n sự; - ND T n ; - C TH D T n Đ n T á ; - Phòng KTNV &THA- T ND T n ; - : T H TD M. ỘI ĐỒ G XÉ XỬ SƠ ẨM ẨM P - C Ủ Ọ P IÊ guyễn gọc Vạng |