TOÀ ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ V TỈNH VĨNH LONG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
: 01/2020/KDTM-ST. : 06-01-2020. V/v tranh c ợ đồ tí dụ .
NHÂN DANH
N ỚC CỘNG H A XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM T A ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ V TỈNH VĨNH LONG - T - : Ông ồ ồ
1. . 2. . - - d t t . - Đạ d ệ V ệ ể á â dâ ố V tham gia phiên tòa: - t 06 t 01 ă 2020 t p d t t t t ụ t ụ : 22/2019/TLST-KDTM 21 t 8 ă 2019 “ p ợ đồ g í ụ g ”, theo t đ đ ụ t : 1105/2019/ ĐXXST-KDTM 19 t 11 ă 2019 t đ t : 1182/2019/ Đ - 13/12/2019 đ : đ : TMCP K. Đ : 40, đ P, , t G t n Giang. đ d t t: A - ụ: đ . đ d theo : Ông P ; C ụ: P P ă 18/6/2019), t. Đ : 1 đ 30/4, P M t t P K - Chi n đ : P Đ ă 1982 ă 1984; trú: 53 đ Đ P T t t Long t. NỘI D NG V ÁN đ 02 t 5 ă 2019, P t : 30/6/2016, P Đ Hợ đồ tí dụ : 268/16/ Đ /1700-2958 P K s t 220.000.000 đồ t t ợ đồ Đ N đ ợ đồ t ợ đú t t t đ í đ 06/01/2020, Đ, N ợ P K t t 340.453.961 đồ t đ ợ t 220.000 000 đồ ; ợ t trong 18.318.300 đồ ; ợ t 92.598.000 đồ t t 9.537.661 đồ . ợ Đ N t t , dụ đ t t đ t C 738378, do d t 15/11/2010; đ t t t B P T t t (Th ợ đồ t : 0645/ Đ 11/12/2012 ợ đồ t đ : 0645/ Đ -1 30/6/2016). đ P Đ , t ụ ụ đ t t Đ đ t d N đ t ợ t t đ ụ t đ t đ t ợ t đ đ t d t t đ P K t P Đ t t đ đ ợ đồ đ t ụ ă đ đ í í t t đ t ỗ
X T TH t t ồ ụ đ ợ t t t t ă t t t t đồ t đ : [1] t tụ : P Đ ợ ồ đă t t ú t t . Ôn Đ N TMCP K t 220 000 000 đồ t t t ợ đồ Đ N đ ợ đồ , t ợ đú t t t đ Đ N t t ợ đ t t ă 1 Đ 30; đ 1 Đ 35 đ a 1 Đ 39 t tụ d ụ t t t d t t đ ợ đ ợ đồ g í ụ g ” Đồ t đ đ ợ t t ợ t 2 t d đ đ đ t t dụ đ 2 Đ 227 1 Đ 228 Đ 238 t tụ d t t n đ đ đú đ d g TMCP K Đ N đ ợ t t ă 2015 t d t ợ t ă 2015 đ 1 Đ 688 t ă 2015 đ đ ợ đ g đ ợ g ợ ụ g đ ” d đ dụ t ă 2015 đ t ụ t ợ t đ t 2 ă ợ đồ tí dụ : 268/16/ Đ /1700-2958 30/6/2016 d t P Đ N ợ đồ P K t 220 000 000 đồ t ợ đồ t đú t đ t Đ 91 95 98 t t tí dụ Đ đ ợ Đ N đ ợ đồ t t : 645/ Đ 11/12/2012 ợ đồ t đ : 0645/ Đ -1 30/6/2016 t t : dụ đ t t đ t 738378 d d t 15/11/2010; t t B P T t t . d , t t t ợ đồ Đ N đ t ợ đú t t t hợ đồ í đ 06/01/2020 Đ N ợ t t 340.453.961 đồ t đ ợ t 220 000 000 đồ ; ợ t t 18 318 300 đồ ; ợ t 92 598 000 đồ t t 9 537 661 đồ P K Đ N t ợ t ồ ợ ợ đú đ t Đ 463; 464; 465; 466 468 t ă 2015 Đ 27 t đ 3 t P K đ ợ t t đ t ồ ợ Đ N t ụ t ợ đú đ đ ợ đ P K đ ợ t t t đ t ồ ợ Đ N t ụ t ợ t ồ : dụ đ t t đ t 738378 d d t 15/11/2010; t t B P T t t ợ đồ t t : 645/ Đ 11/12/2012 ợ đồ t đ : 0645/ Đ 1 30/6/2016 đ 4 t t ụ t đ t t t t t t đ t ỗ đ t t t đ t ỗ t í 1 000 000 đồ đ t t đ t t đ t ỗ dụ Đ 155 1 Đ 156; 1 Đ 158 t tụ d ông Đ N t 1 000 000 đồ đ t đ đú đ ợ [5] đ đ ợ đ í t đ t 1 Đ 147 t tụ d 2 Đ 26 t : 326/2016/ 14 30/12/2016 ụ 6 t t đ đ ă Đồ t t đ t tụ t t t ụ ụ đ t t đ đ đ t tụ d đồ t t t đú t t t tụ đ t t t t tụ t t đ t t tụ ụ đ ợ t đú t đ V á trên, Q T Đ NH dụ 1 Đ 30; đ 1 Đ 35; đ 1 Đ 39; 1 Đ 147; Đ 155 1 Đ 156; 1 Đ 158; đ 2 Đ 227; 1 Đ 228 Đ 238 t tụ d ; dụ 463; 464; 465; 466 468 t ă 2015 và Đ 27 t đ ; dụ Đ 91 95 98 t tí dụ ; dụ 2 Đ 26 t : 326/2016/ 14 30/12/2016 ụ Tuyên xử 1. d : P K. P Đ t t P K t ợ ợ đồ tí dụ : 268/16/ Đ /1700-2958 30/6/2016 sau: - ợ 220 000 000 đồ ( ụ đồ g). - t t 120 453 961 đồ ( g í đồ g T 340 453 961 đồ ( ụ g í đồ g) 2 t 07/01/2020 Đ N t tụ t t ợ t t t t t t t ợ đồ đ t t ợ ợ đồ : 268/16/ Đ /1700-2958 30/6/2016. ợ t ợ đồ tí dụ t t đ t t t t P K, t t ôn Đ N t tụ t t P K t t đ đ ợ đ ợ đ t P K. 3 P K đ ợ t t t đ t ồ ợ Đ N t ụ t ợ t ồ : dụ đ t t đ t 738378 d d t 15/11/2010; t t B P T t t ợ đồ t t : 645/ Đ 11/12/2012 ợ đồ t đ : 0645/ Đ -1 30/6/2016 . 4. í í t tụ : - P Đ 17.022.600 đồ ( ờ không hai hai ngàn đồ g t í t - P K í t t í đ là 8.009 000 đồ g í g đồ g t ụ d t t t t 0004774 12/8/2019 đ ợ t P K. - B P Đ í t t đ t ỗ t 1.000 000 đồ ( đồ g t đ ợ t c P K. 5 : đ đ t t t 15 t đ ợ t đ ợ t t đ t ợ t đ đ ợ t t đ t Đ 2 t d t đ ợ t d t d t t t t t t ỡ t t đ t Đ 6 7 9 t d ; t t đ ợ t t đ t Đ 30 t d TM HỘI Đ NG X T X TH M : TH M PHÁN - CHỦ T A PHI N T A - t ;
(Đã ký) - VKSND TP V; H Th nh H n - CC THADS TP V; - đ ; - L ồ ụ . |